Giáo Trình Thiết Kế Mẫu Trên Máy Tính Cao Đẳng Kỹ Thuật - Hướng Dẫn Chi Tiết và Cập Nhật Mới Nhất

Giáo trình thiết kế mẫu trên máy vi tính hướng dẫn các kỹ thuật tạo mẫu chuyên nghiệp, ứng dụng phần mềm thiết kế hiện đại cho ngành thời trang.

Chuyên ngành

Công Nghệ May

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2011

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về giáo trình thiết kế mẫu trên máy tính

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, công nghệ maythiết kế thời trang đã có những bước tiến vượt bậc. Việc ứng dụng công nghệ vào sản xuất đã trở thành yếu tố sống còn, và thiết kế mẫu trên máy vi tính chính là kỹ năng cốt lõi. Giáo trình này được biên soạn nhằm cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ cơ bản đến nâng cao, về việc sử dụng các công cụ phần mềm để tạo ra các sản phẩm may mặc chính xác và hiệu quả. Nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tập trung vào thực hành, giúp người học nhanh chóng làm chủ công nghệ. Theo tài liệu "GIÁO TRÌNH THIẾT KẾ MẪU TRÊN MÁY TÍNH" của Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Lý Tự Trọng, việc đào tạo lao động có tay nghề giỏi, đáp ứng nhu cầu xã hội là nhiệm vụ trọng tâm. Quá trình số hóa rập không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm thiểu sai sót, tiết kiệm nguyên vật liệu và rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường. Bài viết này sẽ phân tích sâu về các phương pháp, công cụ và ứng dụng thực tiễn của việc thiết kế rập trên máy tính, từ các phần mềm đồ họa vector phổ thông đến các hệ thống CAD/CAM ngành may chuyên dụng. Đây là một nguồn tài liệu tự học thiết kế rập quý giá cho sinh viên và những người đang làm việc trong ngành may mặc.

1.1. Tầm quan trọng của việc số hóa rập trong ngành may mặc

Sự chuyển dịch từ thiết kế rập thủ công sang thiết kế rập vi tính là một cuộc cách mạng trong ngành may mặc. Phương pháp truyền thống đòi hỏi sự tỉ mỉ, kinh nghiệm cao nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro về độ chính xác và khó khăn trong việc lưu trữ, chỉnh sửa. Ngược lại, số hóa rập cho phép tạo ra các mẫu rập với độ chính xác tuyệt đối, dễ dàng chỉnh sửa chỉ với vài cú nhấp chuột. Các file thiết kế được lưu trữ an toàn, có thể tái sử dụng và chia sẻ nhanh chóng. Hơn nữa, việc này còn là nền tảng cho các công đoạn tự động hóa khác như nhảy sizegiác sơ đồ, giúp tối ưu hóa việc sử dụng vải và tăng hiệu quả sản xuất một cách đáng kể.

1.2. Các phần mềm thiết kế rập phổ biến hiện nay trên thị trường

Thị trường hiện nay có rất nhiều phần mềm thiết kế rập chuyên dụng, phục vụ cho các nhu cầu khác nhau của ngành thời trang. Các hệ thống CAD/CAM ngành may hàng đầu bao gồm Gerber Accumark, Lectra Modaris, và Optitex. Những phần mềm này cung cấp một bộ công cụ toàn diện từ thiết kế 2D, nhảy size, giác sơ đồ đến mô phỏng 3D. Bên cạnh đó, các phần mềm đồ họa vector như CorelDRAW thiết kếAdobe Illustrator cho thời trang cũng được sử dụng rộng rãi để vẽ mô tả phẳng và phác thảo ý tưởng. Gần đây, các công cụ thiết kế rập 3D như Clo3D đang ngày càng trở nên phổ biến, cho phép nhà thiết kế xem trước sản phẩm một cách trực quan trên avatar ảo trước khi sản xuất.

II. Thách thức khi thiết kế mẫu quần áo thủ công và giải pháp số

Phương pháp thiết kế mẫu thủ công truyền thống, dù là nền tảng của ngành may mặc, vẫn tồn tại nhiều thách thức lớn. Vấn đề lớn nhất là độ chính xác và tính nhất quán. Sai số dù chỉ vài milimet trong rập gốc có thể bị khuếch đại lên nhiều lần qua các công đoạn nhảy size, dẫn đến sản phẩm cuối cùng không đạt chuẩn. Việc chỉnh sửa một bộ rập giấy cũng vô cùng tốn thời gian và công sức. Thêm vào đó, việc giác sơ đồ bằng tay không thể tối ưu hóa hoàn toàn diện tích vải, gây lãng phí nguyên vật liệu đáng kể. Lưu trữ và quản lý hàng ngàn bộ rập giấy cũng là một bài toán khó về không gian và độ bền. Thiết kế mẫu trên máy vi tính ra đời như một giải pháp toàn diện để khắc phục những nhược điểm này. Công nghệ CAD/CAM ngành may đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, cho phép chỉnh sửa nhanh chóng, lưu trữ an toàn và thực hiện các tác vụ phức tạp như nhảy size tự động một cách hoàn hảo, mang lại hiệu quả vượt trội cho ngành công nghệ may.

2.1. Phân tích sai sót thường gặp trong quá trình nhảy size thủ công

Công đoạn nhảy size (Grading) là một trong những khâu phức tạp và dễ xảy ra sai sót nhất khi thực hiện thủ công. Các lỗi phổ biến bao gồm: sai quy tắc nhảy cỡ, lệch thông số giữa các chi tiết, và mất cân đối phom dáng ở các size lớn hoặc nhỏ. Việc tính toán và dịch chuyển các điểm nhảy cỡ bằng tay đòi hỏi kinh nghiệm dày dặn, và chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể làm hỏng cả một dây chuyền size. Các phần mềm như Gerber Accumark hay Lectra Modaris giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách tự động hóa quá trình nhảy size dựa trên các bảng quy tắc được thiết lập sẵn, đảm bảo tính đồng bộ và chính xác tuyệt đối cho tất cả các cỡ.

2.2. Tối ưu hóa nguyên vật liệu qua công đoạn giác sơ đồ tự động

Lãng phí vải là một trong những yếu tố làm tăng giá thành sản phẩm. Công đoạn giác sơ đồ thủ công thường không đạt được hiệu suất sử dụng vải tối ưu do giới hạn về khả năng sắp xếp của con người. Tuy nhiên, các phần mềm thiết kế rập hiện đại được trang bị thuật toán thông minh để tự động sắp xếp các chi tiết rập lên bề mặt vải một cách tối ưu nhất. Hệ thống sẽ tính toán hàng ngàn phương án sắp xếp trong vài giây để tìm ra cách bố trí tiết kiệm vải nhất, đồng thời vẫn tuân thủ các quy tắc về canh sợi. Kết quả là giảm thiểu vải thừa, tiết kiệm chi phí sản xuất và góp phần bảo vệ môi trường. Sau khi hoàn thành, sơ đồ có thể được xuất ra để in sơ đồ trên máy chuyên dụng.

III. Phương pháp thiết kế rập vi tính với phần mềm đồ họa vector

Trước khi làm chủ các hệ thống CAD chuyên dụng, việc nắm vững các phần mềm đồ họa vector là một bước đệm quan trọng. CorelDRAW thiết kếAdobe Illustrator cho thời trang là hai công cụ mạnh mẽ để thực hiện công việc này. Chúng cho phép nhà thiết kế thời trang tạo ra các bản vẽ mô tả phẳng, thiết kế chi tiết sản phẩm và thậm chí là dựng các bộ rập cơ bản. Như được nêu trong giáo trình của Trường Lý Tự Trọng, CorelDRAW cung cấp đầy đủ các công cụ vẽ đối tượng hình dạng đóng (hình chữ nhật, elip) và các công cụ vẽ đường nét tự do (Bezier, Freehand) để phác thảo mọi chi tiết của thiết kế mẫu quần áo. Việc quản lý đối tượng, sắp xếp, và biến đổi hình dạng được thực hiện một cách trực quan. Sử dụng các công cụ này giúp rèn luyện tư duy về tỷ lệ, đường nét và cấu trúc sản phẩm, là nền tảng vững chắc trước khi tiếp cận các phần mềm thiết kế rập chuyên sâu hơn. Đây là phương pháp hiệu quả cho các xưởng nhỏ hoặc các nhà thiết kế tự do.

3.1. Ứng dụng CorelDRAW để vẽ hình mô tả phẳng và chi tiết sản phẩm

Trong tài liệu gốc, Chương 5 và Chương 8 tập trung vào "Ứng dụng CorelDRAW thiết kế hình vẽ mô tả phẳng" và "thiết kế chi tiết sản phẩm". Phương pháp được trình bày rất chi tiết: bắt đầu từ việc dựng khung hình cơ bản bằng công cụ Rectangle, sau đó dùng Bezier tool để vẽ các đường cơ sở của mẫu. Công cụ Shape (F10) được sử dụng để điều chỉnh các nét thẳng thành đường cong mềm mại. Việc này giúp tạo ra các bản vẽ kỹ thuật (technical flat sketches) rõ ràng, thể hiện đầy đủ các đường may, chi tiết túi, cúc... cho bộ phận sản xuất. Đây là kỹ năng cơ bản và cần thiết trong quy trình thiết kế thời trang chuyên nghiệp.

3.2. Kỹ thuật biến đổi và quản lý đối tượng trong thiết kế rập

Quản lý và biến đổi đối tượng là cốt lõi của thiết kế rập vi tính. Giáo trình dành toàn bộ Chương 4 và Chương 6 để nói về các công cụ biến đổi và quản lý đối tượng trong CorelDRAW. Các lệnh như Xoay (Rotate), Co giãn (Scale), và Xô nghiêng (Skew) cho phép điều chỉnh rập một cách linh hoạt. Đặc biệt, các chức năng như Hàn (Weld), Cắt xén (Trim), và Lấy phần giao (Intersect) cực kỳ hữu ích để tạo ra các chi tiết rập phức tạp từ những hình cơ bản. Việc nhóm (Group) và phân rã (Ungroup) các chi tiết giúp quản lý bản vẽ một cách có tổ chức, tạo điều kiện thuận lợi cho các bước tiếp theo trong quy trình thiết kế mẫu quần áo.

IV. Bí quyết làm chủ hệ thống CAD CAM ngành may chuyên nghiệp

Để trở thành một chuyên gia thực thụ trong công nghệ may, việc thành thạo các hệ thống CAD/CAM ngành may chuyên dụng là yêu cầu bắt buộc. Các phần mềm như Gerber Accumark, Lectra Modaris, và Optitex được thiết kế đặc thù cho ngành may mặc, tích hợp một chuỗi quy trình khép kín từ khâu thiết kế đến hỗ trợ sản xuất. Khác với phần mềm đồ họa thông thường, các hệ thống này tập trung vào các tính năng chuyên ngành như thiết kế rập vi tính với đầy đủ thông số kỹ thuật, nhảy size tự động theo bảng quy tắc, giác sơ đồ tối ưu và kết nối trực tiếp với máy cắt vải tự động. Việc đầu tư thời gian để tham gia một khóa học thiết kế mẫu chuyên sâu về các phần mềm này sẽ mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp. Nắm vững công nghệ này không chỉ giúp cá nhân nâng cao năng lực mà còn giúp doanh nghiệp tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường thiết kế thời trang toàn cầu.

4.1. Quy trình số hóa rập và nhập mẫu vào hệ thống CAD

Quy trình số hóa rập là bước đầu tiên để chuyển đổi các mẫu rập giấy truyền thống sang định dạng kỹ thuật số. Quá trình này thường được thực hiện bằng một bảng số hóa (digitizer). Người dùng sẽ đặt rập giấy lên bảng và dùng một con trỏ đặc biệt để chấm các điểm quan trọng (đỉnh, góc, điểm nhảy size) trên chu vi của rập. Phần mềm sẽ tự động nhận diện và tái tạo lại hình dạng của chi tiết rập trên màn hình máy tính. Sau khi số hóa, các chi tiết sẽ được kiểm tra, tinh chỉnh và lưu lại trong thư viện của hệ thống CAD/CAM ngành may, sẵn sàng cho các công đoạn tiếp theo như chỉnh sửa, nhảy sizegiác sơ đồ.

4.2. Khám phá công nghệ thiết kế rập 3D đột phá với phần mềm Clo3D

Thiết kế rập 3D đang định hình lại tương lai của ngành thời trang. Các phần mềm như Clo3D cho phép nhà thiết kế "mặc thử" trang phục lên một avatar 3D có kích thước chuẩn. Thay vì phải may mẫu thật, nhà thiết kế có thể xem trước phom dáng, độ rủ của vải, và cách các chi tiết tương tác với nhau trong không gian ba chiều. Mọi chỉnh sửa trên rập 2D sẽ được cập nhật ngay lập tức trên mô hình 3D và ngược lại. Công nghệ này giúp tiết kiệm chi phí và thời gian may mẫu, giảm thiểu sai sót, và tạo ra các buổi trình diễn thời trang ảo vô cùng sống động, là một bước tiến lớn trong công nghệ may.

4.3. Từ giác sơ đồ đến in sơ đồ Hoàn thiện quy trình sản xuất

Sau khi hoàn tất việc nhảy sizegiác sơ đồ, bước cuối cùng trong khâu chuẩn bị sản xuất là in sơ đồ. Sơ đồ đã được tối ưu sẽ được xuất ra một máy in khổ lớn chuyên dụng (plotter). Máy in sẽ vẽ lại toàn bộ sơ đồ lên giấy với tỷ lệ 1:1. Tờ giấy in sơ đồ này sau đó sẽ được trải lên trên nhiều lớp vải đã được xếp chồng lên nhau. Công nhân cắt hoặc máy cắt tự động sẽ dựa vào các đường vẽ trên sơ đồ để tiến hành cắt vải. Quy trình này đảm bảo tất cả các lớp vải được cắt đồng loạt và chính xác theo đúng thiết kế, sẵn sàng chuyển sang chuyền may. Đây là mắt xích quan trọng kết nối giữa thiết kế và sản xuất trong ngành may mặc.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan vé coreldraw 1.10 CAC CHE ĐỘ XEM MÀN HÌNH: - Simple wireframe: Chế độ xem cơ bản nhất (màu đen), không hiển thị các đối tượng liên kết động như sử đụng hiệu tng Blend, Contour, Extrude. - Wireframe: M6 phỏng các đôi tượng trên màn hình bằng màu đen, ngay cả khi được tô màu. - Draft: Hién thị các đặc tính về đường nét, và chỉ hiển thị đạng tô màu đồng nhất. - Normal: Hién thi nhu khi ban vé khi được 1m ra.

- Enhanced: Hién thi hiéu ứng mêm mại trên của những vùng liên kê nhau trên màn hình.11 IN AN: TỐ - Layout: thiét lap lé trang in. - Name: tén máy 1n đã được cài đặt. - Curent document: in toan bộ tập tin đang hiện hành. ~ Documents: In nhiều tập tin Coreldraw đã được mở trên Window.

- Curent page: In trang hién hanh. - Selection: Lua chon trang can in. - Number of copies: S6 ban in. - Print: Tién hanh in.

- Print preview: Xem trang in tht. General h š Sepbaratlons | Prepress ï Š t2 No Issues | - Bastinatinn : Name: Type: Adobe PDF Converter [Juse PPD Status: Default printer; Ready Where: My Documents\*. pdf Comment: ("J Print to file : trnt range Copies : f3 Current documenk. €7'DocumenEs Number of copies: | C3 current page Print style: ¡CorelDRAW Defaults ị | Save As.4 Hộp thoại in bản vẽ trong coreldraw Câu hỏi: 1.

Trình bày các thanh công cụ trong phần mềm coreldraw. Trình bày các phím tắc khi sử dụng các thanh công cụ. Trinh bay cách quản lý file, lưu thành tập tin trong coreldraw. Thiết kế mẫu trên máy tính Chương 2: Vẽ đối tượng hình dạng đóng Chương 2: VE ĐÓI TƯỢNG HÌNH DẠNG ĐÓNG 2.1 Về kiến thức Sinh viên liệt kê được các công cụ vẽ đối tượng hình đạng đóng.

Sinh viên trình bày được đặc tính của các công cụ vẽ đôi tượng hình dạng đóng.2 Về kỹ năng Sinh viên có khả năng: - _ Vẽ được các đôi tượng hình dạng đóng. -_ Chỉnh sửa hình dạng của đôi tượng đóng vừa tạo thành.3 Về thái độ Sinh viên có thái độ bảo vệ và giữ gìn máy móc. Sinh viên tích cực tham gia vào giờ giảng.2 VẾ HÌNH CHỮ NHẬT: F7 | | 2.1 Chon lénh: Toolbox > Rectangle tool (F6).2 Thao tac: Chọn biểu tượng trên toolbox. Giữ kéo xác định 2 đầu đối diện của hình chữ nhật.3 Chỉnh sửa: Có thể thay đối kích thước trong các ô Object (s) size (dang số thực) hoặc Scale Factor (dạng tỉ lệ %) trên thanh đặc tính.

> Lưu ý: Khi kết hợp nhắn phím SHIFT: Vẽ hình chữ nhật từ tâm ra. Khi kết hợp nhắn phím CTRL: Vẽ hình cân xứng (hình vuông).4 Thanh đặc tính: Object (s) position: Tọa độ hình (theo tâm) Object (s) size : Kích thước hình theo số thực Scale Factor : Kích thước hình theo tỉ lệ Mirror button: Lật đôi xứng Angle of rotation: D6 xoay của hình 1 Corner roundness: Bo sóc“ ⁄ Wrap paragraph: Vi tri hinh trong van ban Outline with: Độ rộng đường viền To front: Đưa hình lên lớp trên To back: Đưa hình xuống lớp dưới cùng Convert to curve: Đưa về dạng chỉnh được đường cong Hình 2.1 Thanh đặc tính Thiết kế mẫu trên máy tính 13 Chương 2: Vẽ đối tượng hình dạng đóng ä 5 8 M je B Hinh 2.2 Hinh minh hoa 2.3 VE HINH ELLIPSE, HINH TRON: 2.1 Chon lệnh: Toolbox -> Ellipse tool (F7).2 Thao tac: Chon biéu tượng trén toolbox. Giữ kéo xác định 2 đầu đối diện của hình Ellipse.3 Chỉnh sửa: Có thể thay đổi kích thước trong các ô Object (s) size (dang số thực) hoặc Scale Factor (dạng tỉ lệ %) trên thanh đặc tính. > Lưu ý: Khi kết hợp nhắn phím SHIFT: Vẽ hình Ellipse từ tâm ra.

Khi kết hợp nhẫn phím CTRL: Vẽ hình cân xứng (hình tròn).4 Thanh đặc tính: Object (s) position: Tọa độ hình (theo tâm) Object (s) size : Kích thước hình theo số thực Scale Factor : Kich thước hình theo tỉ lệ To front/to back: Angle of rotation: Géc xoay Dua lên lớp trên/ dưới cùng Mirror button: Lật đối xứng x mm ¡#8 | 200, S9.0 4 Ellipse: ve hình ellipse WINDS 7N X “IX Pie: vé hinh ném Arc: Vé cung tron Starting and ending angle: Géc chan của điểm đầu và điểm cuối cung Clockwise/Countclockwise: Đảo chiều cung chắn Wrap paragraph text: VỊ trí hình trong văn bản Outline with: Độ rộng đường viền Convert to curve: Dua vé đạng chỉnh được đường cong Hình 2.3 Thanh đặc tính Thiết kế mẫu trên máy tính 14 Chương 2: Vẽ đối tượng hình dạng đóng Hình 2.4 Hình minh họa 2.4 VE HINH XOAN OC: = 2.1 Chọn lệnh: Toolbox > Spiral tool (A).2 Thao tac: Chọn biểu tượng trên toolbox. Giữ kéo xác định 2 góc đối diện của xoắn ốc. Chỉnh sửa: „ Đưa chuột đến các mẫu, đồng thời kéo rê để thay đổi hình dạng của hình xoắn ôc. > Lưu ý: Khi vẽ kết hợp nhắn phím SHIFT: Vẽ hình xoắn ốc từ tâm ra.

¬ Khi vẽ kết hợp nhắn phím CTRL: Vẽ hình xoắn ốc cân xứng (hình xoắn ốc đều). Thanh đặc tính: Graph paper columms and rows: Cột, hàng đồ họa Spiral revolutions: Số vòng xoắn Symmetrical Spiral: Xoắn đối xứng Logarithmic spiral: Xoắn hàm loga (mũ) Spiral Expansion factor: Độ giãn hình xoắn Hình 2.5 Thanh đặc tính Hình 2.6 Hình minh họa Thiết kế mẫu trên máy tính 15 Chương 2: Vẽ đối tượng hình dạng đóng 2.5 VE HINH DA GIAC, HINH SAO: 2.1 Chon lénh: Toolbox -> Polygon tool (Y).2 Thao tác: Chọn biểu tượng trên toolbox. Giữ kéo xác định 2 góc đối diện của hình đa giác.3 Chính sửa: Thay đổi kích thước trên các ô Object (s) size (dạng số thực) hoặc Scale Factor (dạng tí lệ %) trên thanh đặc tính. > Lưu ý: Khi vẽ đè phím SHIFT: Vẽ hình đa giác từ tâm ra.

Khi vẽ đè phím CTRL: Vẽ hình cân xứng (hình đa giác đều). Thanh đặc (ính: Object (s) position: Toa dé hình (theo tâm) Object (s) size : Kich thuéc hinh theo sé thuc Scale Factor : Kích thước hình theo tỉ lệ Angle of rotation: Góc xoay To front/to back: Mirror button: Lat déi xing Đưa lên lớp trên/ dưới cùng Polygon: Vẽ đa giác at j Star: Vé hinh sao (đa giác lõm) Number of points on polygon: Sé dinh cia da giác Sharpness of polygon: D6 sac đa giác Wrap paragraph text: Vi tri hinh trong van ban Outline with: Độ rộng đường viền Hình 2.7 Thanh đặc tính Hình 2.§ Hình minh họa Thiết kế mẫu trên máy tính 16 Chương 2: Vẽ đối tượng hình dạng đóng PEE 2.6 VEHINH GIAY KE 6; “4 2.1 Chon lệnh: Toolbox > Gragh paper tool (D).2 Thao tae: Chọn biểu tượng trên toolbox. Giữ kéo xác định 2 góc đối điện của hình kẻ ô.3 Chỉnh sửa: Đưa chuột đến các mấu đồng thời kéo rê để thay đổi hình dạng.9 Hinh minh hoa = 4 2.7 VỀ HÌNH CƠ BẢN: | 2.1 Thanh đặc tính: Tương tự như hình chữ nhật, hình tròn, .nhung c6é thém 6 Perfect Shapes. Perfect Shapes: Các hình mẫu Hình 2.10 Thanh đặc tính Basic shapes: Hình cơ bản Arrow shapes: Cac hình dạng mũi tên Flowchart shapes: Các hình lưu đồ Star shapes: Các hình sao (nhiều cánh) Callout shapes: Các hình chỉ dẫn Hình 2.11 Hình mẫu Thiết kế mẫu trên máy tính 17 Chương 2: Vẽ đối tượng hình dạng đóng Hình 2.12 Hình minh họa Câu hỏi: 1.

Có bao nhiêu công cụ vẽ đối tượng hình dạng đóng? 2. Trinh bay thao tác của các dạng công cụ đó. So sánh thanh đặc tính của các thanh công cụ đó. Thiết kế mẫu trên máy tính 18 Chương 3: Vẽ đối tượng là đường nét _ Chương 3: Ộ „ VE DOI TUQNG LA DUONG NET 3.1 Về kiến thức Sinh viên liệt kê được các công cụ vẽ đối tượng là đường nét.

Sinh viên trình bày được đặc điểm và chức năng của các công cụ vẽ đối tượng là đường nét.2 Về kỹ năng sinh viên có khả năng: - _ Vẽ được các đối tượng bằng công cụ vẽ đường nét.3 Về thái độ Sinh viên có thái độ bảo vệ và giữ gìn máy móc. Sinh viên tích cực tham gia vào giờ giảng.2 CONG CU VE TU DO: FREEHAND TOOL 3.1 Chức năng: ST» z8 Vẽ nét theo dạng tự do (không chỉnh được node theo hướng tiếp tuyến).1 Vẽ đường cong (curve): Click chuột trái và kéo theo hướng cần vẽ.2 Vẽ đường thăng (line): Click chuột trái tại điểm đầu tiên. Click chuột trái tại điểm thứ hai.3 Đặc điểm: - _ Vẽ kết hợp phím CTRL: đường thắng sẽ có hướng xác định với bội số góc 15°. - Dé vẽ đường thắng liên tục (polyline): chọn điểm bắt đầu đoạn 2 là điểm cuối của đoạn 1.

- _ Nếu vẽ đường cong với tốc độ rê chuột càng nhanh nét vẽ càng trơn (ít node). - _ Có thể vẽ đường cong kín bằng cách kéo rê điểm cuối của đối tượng về điểm đầu tiên của nó.1 Hình minh họa 3.3 CONG CU VE CHINH TIEP TUYEN: BEZIER TOOL 3.1 Chire nang: Vẽ nét theo dạng chỉnh tiếp tuyén (tai cdc node).2 Thao tác: Thiết kế mẫu trên máy tính 19 Chương 3: Vẽ đối tượng là đường nét 3.1 VE dudng cong (curve): Click trái chọn điểm 1 đồng thời rê chuột theo hướng tiếp tuyến cong đầu tiên. Click trái chọn điểm 2 đồng thời rê chuột theo hướng tiếp tuyến cong thứ 2. Vẽ đường thắng (line): Click chuột trái tại điểm thứ 1 rồi điểm thứ 2.3 Đặc điểm: - _ Vẽ kết hợp phím CTRL: đường thẳng sẽ có hướng xác định với bội số góc 15 độ.

- _ Có thể vẽ các đường thắng liên tục (polyline) bằng cách click nhiều điểm (nodes) khác nhau. -_ Có thể vẽ nhiều đường thắng một lúc (đường thắng trước vẫn được chọn). - Có thể vẽ đường cong kín hoặc đa giác bất kỳ bằng cách chọn điểm cuối của đối tượng là điểm đầu của nó (khi xuất hiện mũi tên đóng).2 Hinh minh hoa 3.4 CONG CU VE NET NGHE THUAT: ARTISTIC MEDIA 3.1 Chức năng: ° Vẽ đường nét dạng nghệ thuật.2 Thao tác: Chọn kiểu đường nét trên thanh đặc tính. Rê chuột để mô phỏng đối tượng cần vẽ.3 Đặc tính: Preset: Trở về mặc định Brush: Dạng bút lông Sprayer: Dang nét phun, hoa lá Calligraphic: Chữ nghệ thuật Pressure: Chữ nén (mảnh) Freehand smoothing: D6 trơn của nét Artistic media tool: Độ rộng nét Stroke list: Danh sách kiểu đường nét Hình 3.3 Thanh đặc tính Thiết kế mẫu trên máy tính 20 Chương 3: Vẽ đối tượng là đường nét Hình 3.4 Hình minh họa 3.5 CONG CU VE NET LIEN MANH: PEN M 3.1 Chức năng: - _ Vẽ đường nét dạng chỉnh tiếp tuyến (tương tự như công cụ Bezier tool).

-_ Điểm khác biệt: Khi vẽ đường cong bằng cách kéo rê chuột luôn có dạng tiếp tuyến hai bên (dù trước đó là đường thẳng), chỉ vẽ được đoạn thẳng khi trước đó không thực hiện lệnh kéo rê.2 Thao tae: Thao tác tương tự như công cụ Bezier fool.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ