Giáo trình thiết kế hệ thống tưới tiêu (Phần 2) - PGS. TS. Phạm Việt Hòa

Giáo trình thiết kế hệ thống tưới tiên tiến, tiết kiệm nước. Trình bày kỹ thuật tưới phun mưa, nhỏ giọt và các giải pháp cho cây trồng cạn.

Chuyên ngành

Thủy lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
164
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của hệ thống tưới tiên tiến trong nông nghiệp 4

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, ngành nông nghiệp Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là an ninh nguồn nước. Thủy lợi giữ một vai trò chiến lược, là nền tảng hạ tầng thiết yếu cho sự phát triển bền vững. Đề án “Tái cơ cấu ngành Thủy lợi” đã đặt ra mục tiêu phát triển một nền nông nghiệp hiện đại, chủ động trong tưới tiêu. Trọng tâm của đề án này là đẩy mạnh ứng dụng các giải pháp tưới tiên tiến, tiết kiệm nước cho các loại cây trồng cạn chủ lực như cà phê, hồ tiêu, cây ăn quả, và rau hoa. Việc áp dụng giáo trình thiết kế hệ thống tưới tiên tiến, tiết kiệm nước không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là một bước đi đột phá, thay đổi tư duy canh tác truyền thống. Các mô hình thành công tại Tây Nguyên, Lâm Đồng, và Bình Dương đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Những hệ thống này giúp quản lý dinh dưỡng cây trồng tốt hơn, tiết kiệm nước và phân bón, từ đó tăng năng suất và chất lượng nông sản. Chúng còn góp phần giảm thiểu cỏ dại, nấm bệnh và ô nhiễm môi trường. Nhờ đó, người nông dân có cơ hội tiếp cận khoa học kỹ thuật, nâng cao hiệu quả kinh tế và tham gia vào chuỗi sản xuất hàng hóa quy mô lớn, đáp ứng yêu cầu của nền nông nghiệp công nghệ cao.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của tưới tiết kiệm nước

Sự phát triển của nền nông nghiệp Việt Nam gắn liền với vai trò của thủy lợi. Chiến lược phát triển khoa học công nghệ cho nông nghiệp và nông thôn đến năm 2020 đặt mục tiêu đóng góp từ 40-50% vào GDP nông nghiệp. Trong đó, các sản phẩm nông nghiệp công nghệ cao chiếm 30% giá trị. Để đạt được mục tiêu này, việc áp dụng công nghệ tưới tiên tiến, tiết kiệm nước là yêu cầu cấp thiết. Công nghệ này đảm bảo cung cấp nước theo đúng nhu cầu sinh trưởng của cây trồng, từ tưới nhỏ giọt, phun mưa đến tưới ngầm. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các cây trồng cạn chủ lực, vốn chiếm diện tích lớn và có giá trị kinh tế cao. Việc chuyển đổi từ phương pháp tưới truyền thống sang các hệ thống hiện đại giúp giải quyết bài toán khan hiếm nước, đặc biệt tại các vùng như Tây Nguyên và Duyên hải Nam Trung bộ.

1.2. Lợi ích kinh tế và môi trường của hệ thống tưới hiện đại

Hiệu quả của công nghệ tưới tiên tiến được thể hiện rõ rệt trên nhiều phương diện. Về kinh tế, hệ thống giúp tiết kiệm nước từ 40-50% so với tưới mặt, giảm chi phí phân bón, và tăng năng suất cây trồng. Chất lượng nông sản cũng được cải thiện, đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu. Các mô hình thực tế cho thấy, việc áp dụng thiết kế hệ thống tưới hiện đại đã làm thay đổi cơ bản nhận thức của người nông dân. Về môi trường, việc giảm lượng nước và phân bón dư thừa giúp hạn chế ô nhiễm nguồn nước ngầm và đất đai. Hệ thống tưới cục bộ còn giảm sự phát triển của cỏ dại và nấm bệnh, từ đó giảm việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Đây là một giải pháp toàn diện, mang lại lợi ích kép cho cả kinh tế và môi trường, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững.

II. Thách thức khi triển khai hệ thống tưới tiết kiệm nước

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích vượt trội, việc áp dụng công nghệ tưới tiên tiến, tiết kiệm nước tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Theo thống kê, diện tích cây trồng cạn áp dụng công nghệ này mới chỉ đạt khoảng 276.000 ha, một con số khiêm tốn so với tiềm năng. Rào cản lớn nhất chính là chi phí đầu tư ban đầu. Việc lắp đặt một hệ thống tưới phun mưa hoặc tưới nhỏ giọt hoàn chỉnh đòi hỏi một khoản vốn không nhỏ, vượt quá khả năng tài chính của nhiều hộ nông dân. Bên cạnh đó, việc vận hành và bảo trì các hệ thống này yêu cầu người sử dụng phải có kiến thức và trình độ kỹ thuật nhất định. Động lực của người sản xuất chưa đủ lớn do họ chưa nhận thấy hết lợi ích kinh tế so với phương pháp tưới truyền thống. Một thách thức khác đến từ cơ chế và chính sách hỗ trợ. Các chính sách khuyến khích ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp vẫn chưa thực sự đồng bộ và đủ mạnh để tạo ra một cú hích lớn. Việc thiếu một giáo trình thiết kế hệ thống tưới tiên tiến, tiết kiệm nước chuẩn hóa cũng gây khó khăn trong việc đào tạo và chuyển giao công nghệ một cách rộng rãi, bài bản.

2.1. Phân tích rào cản về chi phí đầu tư ban đầu

Nguyên nhân chính khiến việc áp dụng tưới tiết kiệm còn hạn chế là chi phí đầu tư ban đầu tương đối cao. Một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm máy bơm, hệ thống đường ống, vòi phun, bộ lọc và các thiết bị điều khiển tự động. So với thu nhập trung bình của người nông dân, đây là một khoản đầu tư lớn. Mặc dù hiệu quả lâu dài về tiết kiệm nước, phân bón và tăng năng suất có thể bù đắp chi phí, nhưng không phải ai cũng có đủ nguồn lực để đầu tư ngay lập tức. Việc tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi cho nông nghiệp công nghệ cao vẫn còn khó khăn đối với nhiều hộ gia đình. Do đó, cần có những chính sách hỗ trợ tài chính cụ thể hơn để khuyến khích nông dân mạnh dạn đầu tư vào hệ thống tưới tiên tiến.

2.2. Yêu cầu về kiến thức kỹ thuật và trình độ vận hành

Khác với tưới truyền thống, kỹ thuật tưới phun mưa hay tưới nhỏ giọt đòi hỏi người vận hành phải có trình độ kỹ thuật nhất định. Việc sử dụng không đúng cách có thể dẫn đến hiệu quả không như mong đợi, thậm chí gây hỏng hóc thiết bị. Người nông dân cần được đào tạo về cách lắp đặt, vận hành, bảo trì hệ thống, cũng như cách tính toán lượng nước tưới phù hợp cho từng loại cây trồng và giai đoạn sinh trưởng. Sự thiếu hụt các chương trình tập huấn bài bản và tài liệu hướng dẫn chi tiết là một trở ngại lớn. Việc chuyển giao công nghệ cần đi đôi với việc nâng cao năng lực cho người sử dụng cuối cùng để đảm bảo hệ thống phát huy tối đa hiệu quả.

III. Hướng dẫn thiết kế kỹ thuật tưới phun mưa tối ưu nhất

Kỹ thuật tưới phun mưa là phương pháp đưa nước đến cây trồng dưới dạng mưa nhân tạo, được xem là một trong những kỹ thuật tưới hiện đại và hoàn thiện nhất hiện nay. Một giáo trình thiết kế hệ thống tưới tiên tiến, tiết kiệm nước không thể thiếu chương này. Ưu điểm nổi bật của phương pháp này là tiết kiệm nước vượt trội, với hệ số sử dụng nước lên đến 85-90%, cao hơn nhiều so với tưới rãnh (50-70%). Nó giúp điều hòa tiểu khí hậu, làm mát cho cây và không gây xói mòn hay phá vỡ cấu trúc đất. Hệ thống tưới phun mưa còn cho phép kết hợp bón phân và phun thuốc trừ sâu, giúp tăng năng suất lao động. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là chi phí đầu tư cao và đòi hỏi trình độ kỹ thuật để vận hành. Chất lượng tưới cũng có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết, đặc biệt là tốc độ gió. Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho các vùng đất dốc, địa hình phức tạp, nơi nguồn nước khan hiếm và các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao như cà phê, chè, rau, hoa.

3.1. Nguyên lý hoạt động và cấu tạo hệ thống tưới phun

Một hệ thống tưới phun mưa cơ bản bao gồm các bộ phận chính: nguồn nước, tổ máy bơm, hệ thống đường ống (ống chính, ống nhánh, ống phun) và các vòi phun mưa. Nguyên lý hoạt động là máy bơm hút nước từ nguồn, tạo ra áp lực đẩy nước qua hệ thống đường ống đến các vòi phun. Tại đây, nước áp lực được biến thành dạng mưa nhân tạo và phân phối đều trên diện tích cần tưới. Các thiết bị phụ trợ như van, khớp nối, giá đỡ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và không rò rỉ. Việc hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc thiết kế hệ thống tưới hiệu quả.

3.2. Phân loại các hệ thống phun mưa phổ biến hiện nay

Dựa vào tính năng hoạt động, hệ thống tưới phun mưa được chia làm ba loại chính. Thứ nhất là hệ thống cố định, nơi tất cả các bộ phận từ trạm bơm đến vòi phun đều được lắp đặt cố định, thường là đặt ngầm. Loại này có năng suất lao động cao nhất nhưng chi phí đầu tư cũng lớn nhất. Thứ hai là hệ thống di động, tất cả các bộ phận đều có thể tháo lắp và di chuyển. Loại này có ưu điểm là gọn nhẹ, cơ động, vốn đầu tư nhỏ, phù hợp với quy mô nhỏ. Cuối cùng là hệ thống bán di động, kết hợp giữa hai loại trên, với trạm bơm và ống chính cố định, còn ống nhánh và vòi phun có thể di chuyển. Đây là loại hình phổ biến và được áp dụng rộng rãi nhờ cân bằng được giữa hiệu quả và chi phí.

3.3. Các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng của vòi phun mưa

Vòi phun mưa là bộ phận đặc trưng nhất, quyết định chất lượng của hệ thống. Các chỉ tiêu cơ bản cần quan tâm bao gồm: lưu lượng vòi phun (Qv), cột nước làm việc (Hv), bán kính phun mưa (Rv), và cường độ phun mưa. Lưu lượng và bán kính phun phụ thuộc chủ yếu vào áp lực nước và đường kính miệng vòi. Cường độ phun mưa phải được thiết kế phù hợp với khả năng thấm hút của đất để tránh tạo dòng chảy mặt. Ngoài ra, độ lớn hạt mưa và sự phân bố đều của mưa cũng là những yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến cây trồng. Việc lựa chọn vòi phun có các chỉ tiêu kỹ thuật phù hợp là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu quả tưới.

IV. Bí quyết thiết kế kỹ thuật tưới cục bộ và tưới nhỏ giọt

Kỹ thuật tưới cục bộ, hay còn gọi là vi tưới, là phương pháp chỉ làm ướt một phần đất nhỏ ở gốc cây hoặc trong vùng hoạt động của bộ rễ. Đây là công nghệ tưới hiện đại bậc nhất, nằm trong nội dung cốt lõi của giáo trình thiết kế hệ thống tưới tiên tiến, tiết kiệm nước. Các hình thức phổ biến bao gồm tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa cục bộ và tưới ngầm cục bộ. Nguyên lý cơ bản là đưa nước và dinh dưỡng trực tiếp đến vùng rễ cây thông qua các thiết bị tinh vi. Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là tiết kiệm nước ở mức tối đa, có thể giảm 20-30% so với tưới phun mưa và lên đến 60-80% so với tưới mặt. Nó giúp duy trì độ ẩm đất tối ưu, làm tăng năng suất cây trồng và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là các thiết bị rất dễ bị tắc nghẽn nếu nguồn nước không sạch, đòi hỏi hệ thống lọc và xử lý nước kỹ càng. Chi phí đầu tư ban đầu cũng cao và yêu cầu trình độ quản lý, vận hành chuyên nghiệp.

4.1. Khái niệm và nguyên lý của công nghệ tưới nhỏ giọt

Tưới nhỏ giọt là hình thức đặc trưng nhất của tưới cục bộ, đưa nước đến gốc cây dưới dạng từng giọt đều đặn. Hệ thống này có lưu lượng tưới nhỏ, áp lực làm việc thấp và có khả năng khống chế lượng nước cực kỳ chính xác. Một hệ thống tưới nhỏ giọt hoàn chỉnh gồm nguồn nước, cụm thiết bị đầu mối (bơm, bộ lọc, thiết bị hòa phân), hệ thống ống dẫn và các vòi tạo giọt. Nước sau khi được xử lý và lọc sạch sẽ được dẫn qua đường ống và phân phối đến từng gốc cây qua các vòi nhỏ giọt. Phương pháp này giúp nước ngấm từ từ vào vùng rễ, hạn chế tối đa tổn thất do bốc hơi và chảy tràn, mang lại hiệu quả kinh tế cao.

4.2. So sánh ưu và nhược điểm của phương pháp tưới nhỏ giọt

Ưu điểm của tưới nhỏ giọt là rất lớn: tiết kiệm nước tối đa, tiết kiệm năng lượng, phân phối nước và dinh dưỡng đồng đều, tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Nó thích nghi tốt với mọi loại địa hình và đất đai, không gây xói mòn. Tuy nhiên, nhược điểm chính là nguy cơ tắc nghẽn vòi phun do cặn bẩn, tảo hoặc kết tủa hóa học. Điều này đòi hỏi chất lượng nước đầu vào phải rất cao và hệ thống phải có bộ lọc hiệu quả. Ngoài ra, hệ thống này có thể gây tích tụ muối ở vùng ven khu vực ẩm nếu quản lý không tốt và có thể hạn chế sự phát triển lan rộng của bộ rễ cây. Chi phí đầu tư ban đầu cũng là một rào cản đáng kể.

4.3. Yêu cầu về chất lượng nước đối với hệ thống vi tưới

Chất lượng nước là yếu tố sống còn đối với hệ thống tưới cục bộ. Các đường dẫn nước trong thiết bị tạo giọt hoặc phun mưa cục bộ rất hẹp, dễ bị tắc bởi các hạt bùn cát, tạp chất hữu cơ, rong tảo và các chất kết tủa hóa học. Trước khi thiết kế hệ thống tưới, cần phải phân tích mẫu nước để xác định các thành phần vật lý, hóa học. Các yếu tố cần phân tích bao gồm chất rắn lơ lửng, độ pH, độ cứng, hàm lượng sắt, canxi, magie. Biện pháp khắc phục tắc nghẽn chủ yếu là sử dụng các thiết bị lọc phù hợp (lọc lưới, lọc đĩa, lọc cát) và xử lý hóa học định kỳ để làm sạch đường ống. Việc đảm bảo nguồn nước sạch là điều kiện tiên quyết để hệ thống vi tưới hoạt động ổn định và hiệu quả.

V. Quy trình 5 bước tính toán thiết kế hệ thống phun mưa

Việc thiết kế hệ thống tưới phun mưa là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức thủy lực, nông học và kinh tế. Một quy trình thiết kế bài bản phải đảm bảo các yêu cầu cốt lõi: đáp ứng đủ nhu cầu nước của cây trồng, chất lượng tưới tốt (phân bố đều, không phá vỡ cấu trúc đất), tăng năng suất lao động và tiết kiệm chi phí. Các tài liệu cần thiết cho quá trình thiết kế bao gồm bản đồ địa hình, bản đồ đất đai, dữ liệu khí hậu (đặc biệt là gió), thông tin về nguồn nước và chế độ tưới cho từng loại cây. Dựa trên các dữ liệu này, người thiết kế sẽ lựa chọn loại hình hệ thống (cố định, di động, bán di động), lựa chọn vòi phun, bố trí mạng lưới đường ống và tính toán các thông số kỹ thuật. Một giáo trình thiết kế hệ thống tưới tiên tiến, tiết kiệm nước cần trình bày chi tiết các bước này để người học có thể áp dụng vào thực tế một cách chính xác, đảm bảo hệ thống vận hành tối ưu và mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất.

5.1. Lựa chọn loại hình và vòi phun mưa phù hợp

Bước đầu tiên là lựa chọn loại hệ thống tưới phun mưa dựa trên các yếu tố như quy mô khu tưới, địa hình, loại cây trồng và khả năng kinh tế. Hệ thống bán di động thường là lựa chọn hợp lý tại Việt Nam. Tiếp theo, việc chọn vòi phun là cực kỳ quan trọng. Cần căn cứ vào đặc tính cây trồng, loại đất và điều kiện gió để chọn vòi có bán kính phun mưa, cường độ phun và kích thước hạt mưa phù hợp. Ví dụ, cây non cần hạt mưa nhỏ, trong khi cây công nghiệp lâu năm có thể chịu được hạt mưa lớn hơn. Đất có khả năng thấm hút kém cần cường độ phun thấp. Việc thử nghiệm vòi phun trước khi lắp đặt hàng loạt là cần thiết để đảm bảo các thông số kỹ thuật như quảng cáo.

5.2. Nguyên tắc bố trí đường ống và sơ đồ đặt vòi phun

Việc bố trí mạng lưới đường ống (ống chính, nhánh, tưới) cần tuân thủ nguyên tắc ngắn nhất, giảm thiểu các đoạn gấp khúc để giảm tổn thất áp lực và tiết kiệm chi phí. Đường ống chính nên đặt ở vị trí trung tâm hoặc theo trục đối xứng của khu tưới. Quan trọng không kém là sơ đồ bố trí vòi phun mưa. Có ba dạng sơ đồ cơ bản: tam giác, hình vuông và hình chữ nhật. Việc lựa chọn sơ đồ và khoảng cách giữa các vòi (a, b) phụ thuộc vào bán kính phun mưa (Rv) và tốc độ gió. Mục đích là để các vùng phun của các vòi giao nhau một cách hợp lý, đảm bảo độ phủ đều trên toàn bộ diện tích, tránh tình trạng có chỗ thừa nước, chỗ thiếu nước. Sơ đồ bố trí hợp lý sẽ nâng cao hệ số đồng đều phân bố mưa (Cu), quyết định chất lượng tưới.

5.3. Xác định các chỉ tiêu kỹ thuật và quản lý vận hành

Sau khi đã có layout sơ bộ, cần tiến hành tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật chi tiết. Các thông số quan trọng bao gồm: thời gian phun mưa cần thiết tại mỗi vị trí, công suất yêu cầu của động cơ máy bơm (N), và năng suất tưới của hệ thống (diện tích tưới được trong một ca làm việc). Công suất máy bơm được xác định dựa trên tổng lưu lượng (Q) và tổng cột nước áp lực (H) của toàn hệ thống. Việc quản lý vận hành hiệu quả đòi hỏi phải xây dựng một quy trình tưới khoa học, thường là tưới luân phiên theo kiểu cuốn chiếu để tối ưu hóa thời gian làm việc của máy, giảm thời gian chết. Nguyên tắc tưới là từ xa đến gần trạm bơm để đảm bảo việc di chuyển, tháo lắp đường ống được nhanh chóng và thuận tiện nhất.

VI. Xu hướng phát triển hệ thống tưới tiên tiến trong tương lai

Ngành thủy lợi và nông nghiệp thế giới đang chứng kiến những bước tiến vượt bậc nhờ vào cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Tương lai của hệ thống tưới tiên tiến không chỉ dừng lại ở việc tiết kiệm nước mà còn hướng đến sự thông minh, tự động và chính xác tuyệt đối. Các giáo trình thiết kế hệ thống tưới tiên tiến, tiết kiệm nước hiện đại cần cập nhật các xu hướng này. Việc tích hợp các công nghệ như Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), và dữ liệu lớn (Big Data) vào quản lý tưới tiêu đang trở nên phổ biến. Các hệ thống này cho phép theo dõi độ ẩm đất, nhiệt độ, nhu cầu nước của cây trồng theo thời gian thực và tự động ra quyết định tưới một cách tối ưu. Điều này không chỉ giúp tối đa hóa hiệu quả kinh tế mà còn góp phần giải quyết bài toán an ninh lương thực và an ninh nguồn nước toàn cầu. Việt Nam, với tiềm năng lớn về nông nghiệp công nghệ cao, cần nhanh chóng nắm bắt các xu hướng này để tạo ra sự đột phá và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

6.1. Tự động hóa và tích hợp IoT trong quản lý tưới tiêu

Xu hướng nổi bật nhất là hệ thống tưới thông minh (Smart Irrigation). Các cảm biến được lắp đặt trên đồng ruộng sẽ thu thập dữ liệu về độ ẩm đất, điều kiện thời tiết, và sức khỏe cây trồng. Dữ liệu này được truyền về một trung tâm điều khiển, nơi hệ thống AI sẽ phân tích và tự động điều chỉnh lịch trình tưới, lượng nước và thậm chí cả lượng phân bón cần cung cấp. Người nông dân có thể giám sát và điều khiển toàn bộ hệ thống từ xa thông qua điện thoại thông minh. Công nghệ này giúp loại bỏ yếu tố phỏng đoán trong canh tác, đảm bảo cây trồng luôn được cung cấp chính xác những gì chúng cần, vào đúng thời điểm chúng cần, giúp tối ưu hóa năng suất cây trồng và giảm thiểu lãng phí tài nguyên.

6.2. Thách thức an ninh nguồn nước và vai trò của tưới tiết kiệm

Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng áp lực lên nguồn tài nguyên nước trên toàn cầu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài ngày càng trở nên phổ biến. Trong bối cảnh đó, vai trò của công nghệ tưới tiết kiệm nước càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Nó không chỉ là một giải pháp cho nông nghiệp mà còn là một công cụ chiến lược để đảm bảo an ninh nguồn nước quốc gia. Việc phát triển và nhân rộng các mô hình tưới tiên tiến, đặc biệt là tưới cục bộtưới nhỏ giọt, là nhiệm vụ cấp bách. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc phát triển các vật liệu mới, các thiết bị tưới hiệu quả hơn và các thuật toán quản lý nước thông minh hơn để đối phó với thách thức này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 4 THIẾT KẾ HỆ THỐNG TƯỚI TIÊN TIẾN, TIẾT KIỆM NƯỚC 4. KHÁI QUÁT CHUNG Thủy lợi có vai trò và vị trí quan trọng trong sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, là cơ sở hạ tầng thiết yếu phục vụ phát triển bền vững nông nghiệp, nông thôn, kinh tế - xã hội ở Việt Nam. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã xây dựng một chiến lược phát triển KHCN cho nông nghiệp và nông thôn, đến năm 2020 các thành tựu KHCN sẽ đóng góp từ 4050% GDP nông nghiệp, trong đó sản phẩm nông nghiệp công nghệ cao chiếm 30% giá trị sản xuất của các sản phẩm chủ yếu. Theo Đề án “Phát triển ngành trồng trọt đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030” của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, tổng diện tích cây trồng cạn chủ lực, có thị trường (cà phê, chè, hồ tiêu, điều, mía, cây ăn quả, rau, hoa) đến năm 2020 là 2.000ha; trong đó, diện tích cây ăn quả 910.000ha, cao su 800.000ha, cà phê 500.000ha, hồ tiêu 50.

Một trong những mục tiêu của đề án “Tái cơ cấu ngành Thủy lợi” là phát triển một nền nông nghiệp chủ động tưới, tiêu theo hướng hiện đại, đẩy mạnh trên diện rộng các giải pháp tưới tiên tiến, tiết kiệm nước cho các cây trồng cạn chủ lực: cà phê, hồ tiêu, chè, cây điều, cây mía, cây ăn quả, rau, hoa.000ha cây trồng cạn chủ lực được tưới tiên tiến, tiết kiệm nước. Công nghệ tưới tiên tiến, tiết kiệm nước cho cây trồng là việc áp dụng quy trình kỹ thuật và thiết bị tiên tiến để tưới theo phương pháp nhỏ giọt, phun mưa, tưới ngầm, bảo đảm cấp nước theo nhu cầu của cây trồng cạn hoặc tưới ướt - khô xen kẽ cho cây lúa phù hợp từng giai đoạn sinh trưởng kết hợp với các biện pháp canh tác tiên tiến trong nông nghiệp. Trong vài năm gần đây, việc áp dụng công nghệ tưới tiên tiến và tiết kiệm nước cho cây trồng cạn đã chứng minh đây là một giải pháp mang tính đột phá. Hiện đã xuất hiện không ít mô hình tiêu biểu về áp dụng công nghệ tưới tiên tiến, tiết kiệm 161 nước cho cây trồng cạn như các mô hình tưới chuối trên đất dốc ở Lào Cai; tưới cà phê, hồ tiêu ở Tây Nguyên; tưới rau, hoa ở Lâm Đồng; tưới cây ăn quả ở Bình Dương; mô hình khu nông nghiệp công nghệ cao Unifarm ở Bình Dương.

Thực tế qua áp dụng các mô hình công nghệ tưới tiên tiến và tiết kiệm nước, hiệu quả mang lại là khá khả quan, được biểu hiện trên các mặt: Quản lý dinh dưỡng cây trồng, tiết kiệm nước, tiết kiệm phân bón, tăng năng suất, tăng chất lượng, giảm phòng trừ cỏ dại, giảm nấm bệnh, giảm ô nhiễm môi trường, cơ giới hóa, sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Đồng thời công nghệ tưới tiên tiến và tiết kiệm nước đã làm thay đổi cơ bản tư duy nhận thức của người canh tác nông nghiệp, mang lại hiệu quả kinh tế cao, tạo cơ hội cho nông dân tiếp cận và ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Mặc dù có nhiều ưu điểm nổi trội so với tưới truyền thống, việc áp dụng công nghệ tưới tiên tiến, tiết kiệm nước trong nông nghiệp nước ta vẫn còn rất hạn chế. Theo thống kê sơ bộ, tính đến thời điểm hiện tại, diện tích cây trồng cạn hiện đang áp dụng tưới tiên tiến, tiết kiệm nước trên cả nước đạt khoảng 276.

Hầu hết các tỉnh, thành phố đã áp dụng tưới tiết kiệm nước cho cây trồng cạn. Trong đó, các vùng phát triển tưới tiên tiến, tiết kiệm nước mạnh mẽ nhất là Đông Nam bộ (117.000ha), Tây Nguyên (78.000ha), đồng bằng sông Cửu Long (46.000ha), Bắc Trung bộ và duyên hải Nam Trung bộ (24. Nguyên nhân áp dụng tưới tiết kiệm còn hạn chế chủ yếu là do chi phí đầu tư, nhất là đầu tư ban đầu, đối với công nghệ tưới tiên tiến, tiết kiệm nước còn cao so với thu nhập của người dân và đòi hỏi có một kiến thức, trình độ nhất định khi sử dụng, trong khi động lực của người sản xuất chưa đủ lớn (chưa thấy hết được lợi ích, nhất là lợi ích kinh tế của việc áp dụng công nghệ này so với kỹ thuật tưới truyền thống) nên chưa mạnh dạn áp dụng công nghệ tưới tiết kiệm nước. Ngoài ra, cơ chế, chính sách hỗ trợ cho người nông dân, tổ chức kinh tế, xã hội để thúc đẩy ứng dụng công nghệ, kỹ thuật tưới tiết kiệm cho cây trồng chủ lực còn chưa hoàn thiện, đồng bộ, chưa tạo động lực cho việc áp dụng công nghệ tưới tiên tiến, tiết kiệm nước trong sản xuất nông nghiệp.

KỸ THUẬT TƯỚI PHUN MƯA 4. Khái quát Kỹ thuật tưới phun mưa là kỹ thuật tưới đưa nước tới cây trồng vào mặt ruộng dưới dạng mưa nhân tạo nhờ các thiết bị thích hợp. Kỹ thuật tưới này ngày càng được phổ biến và áp dụng rộng rãi, nhất là tại các nước có nền công nghiệp phát triển. 162 Hiện tại và trong tương lai, tưới phun mưa được coi là kỹ thuật tưới hoàn thiện và hiện đại, sẽ được áp dụng ngày càng rộng rãi trên thế giới nhất là để tưới cho các cây trồng cạn như lúa cạn, lúa mỳ, ngô, khoai tây, khoai lang, cho các cây ăn quả, cây công nghiệp, đặc biệt phù hợp để tưới cho các loại hoa, tưới trong nhà kính [15].

Những ưu điểm nổi bật của tưới phun mưa - Tiết kiệm nước do chỉ bị bốc hơi trong quá trình phun nước còn tổn thất do vận chuyển không đáng kể, hệ số sử dụng nước cao tới 85  90% (tưới rãnh chỉ đạt 50  70%). Tưới phun mưa tiết kiệm được 40  50% lượng nước dùng so với tưới mặt, nên có ý nghĩa lớn, nhất là những vùng hiếm nước hay nước khó khăn, như vùng sử dụng nước ngầm, nước thải để tưới cây trồng. - Tưới phun mưa thỏa mãn được nhu cầu sinh lý nước của cây trồng. Cả lớp đất mà bộ rễ hoạt động và bề mặt lá cây đều được tưới, nên có tác dụng điều hòa tiểu khí hậu (chống nóng, chống lạnh cho cây trồng).

- Tưới phun mưa thích ứng với mọi điều kiện địa hình, không gây xói mòn trôi màu, không phá vỡ cấu tượng của đất, không làm dập nát cây trồng vì có thể thực hiện được mức tưới nhỏ, tưới nhiều lần với cường độ tùy ý, thích hợp với từng loại cây trồng, đất đai. Địa hình phức tạp như đồi núi, các mảng ruộng chia đất đều áp dụng tốt kỹ thuật tưới phun mưa. - Tưới phun mưa cho năng suất lao động tưới nước cao. Ngoài ra còn tạo điều kiện tốt để nâng cao năng suất của các khâu canh tác nông nghiệp khác như kết hợp tưới với bón phân hóa học và phun thuốc trừ sâu bệnh.

Năng suất tưới có thể tăng gấp gần chục lần so với tưới mặt (tưới rãnh). - Tưới phun mưa giảm được diện tích chiếm đất của kênh mương và công trình tưới. Diện tích chiếm đất do tưới mặt là 10  15%, còn tưới phun không đáng kể. - Đồng thời kỹ thuật tưới phun mưa đã làm thay đổi cơ bản tư duy nhận thức của người canh tác nông nghiệp, mang lại hiệu quả kinh tế cao, tạo cơ hội cho nông dân tiếp cận và ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất.

Những nhược điểm của tưới phun mưa - Giá thành đầu tư và khai thác hệ thống tưới phun mưa tương đối cao so với tưới mặt, vì cần nhiều các thiết bị kim loại và năng lượng (điện, dầu) trong khi vận hành. - Kỹ thuật tưới hơi phức tạp đòi hỏi phải có trình độ nhất định để sử dụng. - Chất lượng tưới phun mưa (sự phân bố không đều hạt mưa trên diện tích tưới) bị hạn chế bởi điều kiện thời tiết (tốc độ gió hướng gió). Nếu tốc độ gió > 6m/s có thể 163 phải tạm ngừng tưới.

Tuy nhiên với sự cải tiến và hoàn thiện không ngừng của kỹ thuật tưới phun mưa thì những nhược điểm trên sẽ được khắc phục dần. Phạm vi áp dụng tốt kỹ thuật tưới phun mưa - Ở những nơi nguồn nước khan hiếm, khó khăn, đất ngấm nhiều, tổn thất nước do ngấm lớn, bốc hơi tương đối lớn thì yêu cầu chuyển tưới mặt sang tưới phun mưa để giữ ẩm cho một số cây lương thực có mức độ dùng nước thấp. - Kỹ thuật tưới phun mưa áp dụng tốt cho các vùng đất làm kênh mương tưới mặt gặp khó khăn do mực nước lên xuống thất thường như các vùng bãi sông, những vùng canh tác có địa hình dốc, tiểu địa hình phức tạp (vùng đồi núi, trung du. - Kỹ thuật tưới phun mưa áp dụng tốt cho các vùng có điều kiện thuận lợi về cung cấp năng lượng và thiết bị.

- Kỹ thuật tưới phun mưa áp dụng tốt cho những vùng cây trồng có giá trị kinh tế cao (để rút ngắn thời gian hoàn vốn công trình). Tưới phun thích hợp với các loại cây trồng trên cạn như: Ngô, lúa cạn, khoai tây, khoai lang, càng phù hợp với các cây có giá trị kinh tế cao như cà phê, chè, cam., các loại hoa, các loại rau. Cấu tạo và phân loại 4. Sơ đồ cấu tạo của kỹ thuật tưới phun mưa Một hệ thống tưới phun mưa thông thường gồm các bộ phận cơ bản sau: 1 2 3 4 7 8 6 5 Hình 4.1: Sơ đồ cấu tạo chung một hệ thống phun mưa: 1.

Nguồn nước tưới; 2. Đường ống chính; 4. Đường ống nhánh; 6. Đường ống phun; 7.

Vị trí vòi phun; 8. Diện tích được phun tưới. - Tổ máy bơm và động cơ có tác dụng lấy nước từ nguồn nước cấp cho hệ thống phun mưa dưới dạng áp lực. 164 - Hệ thống ống dẫn chịu áp lực các cấp khác nhau như: Đường ống chính, ống nhánh, đường ống phụ (trên đó đặt các vòi phun mưa), có nhiệm vụ dẫn, cấp nước áp lực cho các vòi phun.

- Vòi phun mưa, có nhiệm vụ biến nước áp lực phun ra thành dạng phun mưa để cung cấp cho cây trồng. - Các thiết bị phụ như giá đỡ, các gioăng cao su chống rò rỉ nước, nối chạc ba, van đóng mở, các chân chống. Từ sơ đồ cấu tạo chung của một hệ thống tưới phun mưa khi thiết kế cụ thể ta phải xác định rõ loại hình hệ thống kỹ thuật tưới phun mưa, xác định các chỉ tiêu cơ bản của nó cả trên cơ sở phân tích so sánh sẽ chọn được hệ thống phun mưa và các thiết bị phun tưới thích hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ