Giáo trình thực hành thí nghiệm Sinh học đại cương Khoa Dược Đại học Tôn Đức Thắng (2022)

Tài liệu giáo trình thí nghiệm Sinh học đại cương Khoa Dược Đại học Tôn Đức Thắng cung cấp kiến thức thực hành, kỹ thuật thao tác lab cơ bản và an toàn phòng

Trường đại học

Đại học Tôn Đức Thắng

Chuyên ngành

Dược học

Thể loại

Giáo trình

2022

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình thí nghiệm Sinh học đại cương Tôn Đức Thắng

Giáo trình thí nghiệm Sinh học đại cương là nền tảng thực hành cốt lõi cho sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe tại Đại học Tôn Đức Thắng. Tài liệu này do Khoa Dược biên soạn vào tháng 11 năm 2022. Mục tiêu chính là rèn luyện tư duy thực nghiệm khoa học cho người học. Sinh viên tiếp cận kiến thức sinh học từ cấp độ tế bào đến phân tử thông qua các bài thực hành trực quan. Giáo trình tổng hợp tám bài thí nghiệm trọng tâm. Mỗi bài học đều có cấu trúc chặt chẽ từ mục tiêu, nguyên tắc phản ứng đến quy trình thao tác cụ thể. Sinh viên bắt buộc phải nắm vững nội quy an toàn trước khi bước vào phòng thí nghiệm. Việc chuẩn bị lý thuyết bài giảng và công thức tính toán trước buổi học là điều kiện tiên quyết. Giảng viên trực tiếp kiểm tra kiến thức đầu giờ nhằm đảm bảo an toàn thao tác. Cuốn giáo trình đóng vai trò kim chỉ nam, giúp sinh viên làm quen với trang thiết bị phòng thí nghiệm hiện đại. Từ đó, người học xây dựng kỹ năng thao tác vô trùng và phương pháp làm việc khoa học.

1.1. Mục tiêu đào tạo của Khoa Dược

Môn học hướng tới mục tiêu củng cố kiến thức sinh học lý thuyết bằng thực nghiệm. Sinh viên ngành Dược cần hiểu sâu về cơ chế tế bào để phục vụ các môn chuyên ngành tiếp theo. Giáo trình trang bị phương pháp quan sát khoa học và tính cẩn trọng trong thí nghiệm. Người học được rèn luyện tác phong chuyên nghiệp ngay từ năm đầu đại học. Nội dung bài giảng giúp kết nối hiện tượng sinh học với ứng dụng dược học thực tiễn. Sinh viên biết cách thu thập số liệu, ghi chép nhật ký thực hành và xử lý kết quả đo lường. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động nghiên cứu khoa học sau này.

1.2. Khung chương trình thực hành chi tiết

Chương trình học bao gồm chuỗi bài thực hành được thiết kế tuần tự. Mở đầu là bài hướng dẫn sử dụng các dụng cụ đo lường và kính hiển vi quang học. Tiếp theo, sinh viên tiến hành làm tiêu bản quan sát tế bào nhân sơ và nhân thực. Quá trình nguyên phân và giảm phân được phân tích qua kính hiển vi phóng đại lớn. Sinh viên kiểm tra thành phần hóa học của tế bào như glucid, lipid và protein. Cơ chế vận chuyển qua màng tế bào được chứng minh bằng thực nghiệm thẩm thấu. Hai bài học cuối tập trung vào kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại gồm tách chiết DNA động vật và RNA toàn phần từ mô lá. Cấu trúc bài giảng logic giúp sinh viên tiếp thu bài bản.

II. Phân tích thách thức trong môn học thí nghiệm Sinh học đại cương

Sinh viên thường gặp nhiều trở ngại lớn khi bước vào phòng thí nghiệm sinh học. Thách thức đầu tiên xuất phát từ yêu cầu kỷ luật nghiêm ngặt tại cơ sở thực hành. Phòng thí nghiệm quy định sinh viên phải mặc áo lab bảo hộ và đi giày kín mũi. Người vi phạm trang phục sẽ bị đình chỉ buổi học ngay lập tức. Thêm vào đó, việc thiếu chuẩn bị kiến thức lý thuyết trước giờ lên lớp khiến sinh viên không vượt qua bài kiểm tra đầu giờ. Sự bỡ ngỡ khi vận hành thiết bị quang học và vi lượng cũng gây ra sai số nghiêm trọng. Kính hiển vi quang học đòi hỏi thao tác điều chỉnh ốc sơ cấp và vi cấp chính xác để tránh vỡ lam kính. Trong các thí nghiệm sinh hóa và sinh học phân tử, thao tác pipet sai kỹ thuật dẫn đến sai lệch thể tích hóa chất. Ngoài ra, việc bảo quản mẫu sinh học đòi hỏi điều kiện nhiệt độ khắt khe. Các biến tính protein hoặc phân hủy nucleic acid diễn ra nhanh chóng nếu thao tác chậm trễ. Tất cả những yếu tố này tạo áp lực tâm lý không nhỏ cho người học.

2.1. Rào cản kỹ thuật khi thao tác thiết bị

Thiết bị phòng lab sinh học yêu cầu độ chuẩn xác tuyệt đối. Kính hiển vi quang học có cấu tạo phức tạp với nhiều vật kính có độ phóng đại khác nhau. Người học thường lúng túng khi chỉnh tiêu cự ở vật kính có độ phóng đại cao 40x và 100x. Sai lầm phổ biến là hạ vật kính chạm lam kính gây trầy xước thấu kính hoặc vỡ tiêu bản. Bên cạnh đó, việc sử dụng micropipet đòi hỏi kỹ thuật bấm hai nấc dứt khoát. Nhả piston quá nhanh sẽ làm dung dịch hút trào vào thân pipet, gây nhiễm bẩn chéo hóa chất. Các máy ly tâm cũng dễ hỏng nếu người làm thí nghiệm không cân bằng đối trọng ống nghiệm trước khi quay ly tâm.

2.2. Nguy cơ tạp nhiễm mẫu trong tách chiết

Tách chiết DNA và RNA là những quy trình cực kỳ nhạy cảm với tạp chất môi trường. Enzyme RNase có mặt khắp nơi trên da tay và không khí, có khả năng phân hủy RNA mục tiêu tức thì. Thao tác không mang găng tay hoặc nói chuyện trong lúc thực hành làm hỏng mẫu ngay lập tức. Trong kỹ thuật tách chiết DNA từ mô gan động vật, việc phân tách pha hữu cơ và pha nước đòi hỏi độ chuẩn xác cao. Lấy nhầm lớp protein kết tủa ở mặt phân cách sẽ làm giảm độ tinh sạch của DNA thu được. Ngoài ra, việc dùng dung môi ethanol lạnh không đạt chuẩn khiến kết tủa acid nucleic không hình thành. Điều này dẫn đến sự thất bại hoàn toàn của bài thực hành phân tử.

III. Phương pháp thực hành giáo trình thí nghiệm Sinh học đại cương

Để học tốt môn thực hành, sinh viên cần áp dụng phương pháp học tập khoa học và kỷ luật cao. Trước tiên, việc đọc kỹ giáo trình trước mỗi buổi thí nghiệm là nhiệm vụ bắt buộc. Sinh viên phải tóm tắt sơ đồ quy trình thí nghiệm ra sổ tay cá nhân. Việc này giúp định hình trước từng bước thao tác và tính toán lượng hóa chất chính xác. Khi bước vào phòng thí nghiệm, sinh viên phải chấp hành nghiêm túc quy định bảo hộ cá nhân. Trang bị đầy đủ áo lab trắng, găng tay y tế, khẩu trang và giày bít mũi. Tuân thủ tuyệt đối sự hướng dẫn của cán bộ phụ trách môn học. Sinh viên không được phép tự ý thay đổi nồng độ hóa chất hoặc bỏ qua các bước ủ nhiệt. Trong quá trình quan sát kính hiển vi, cần điều chỉnh ánh sáng và tụ quang phù hợp với từng mức phóng đại. Khi thực hiện sắc ký giấy tách sắc tố quang hợp, người làm phải giữ dải giấy sắc ký thẳng đứng và không để vết mẫu ngập trong dung môi. Ghi chép số liệu trung thực là nguyên tắc sống còn.

3.1. Kỹ năng chuẩn bị trước buổi thực hành

Sự chuẩn bị chu đáo quyết định đến tám mươi phần trăm kết quả buổi học. Sinh viên cần hoàn thành đề cương bài thực hành trước khi đến lớp. Việc đọc kỹ phần nguyên lý giúp nắm vững cơ chế phản ứng màu và bản chất hiện tượng sinh học. Sinh viên phải tính toán trước khối lượng hóa chất, nồng độ dung dịch đệm cần dùng. Sổ tay thực tập cần được dán ảnh ba nhân bốn theo đúng quy định của khoa. Cán bộ hướng dẫn sẽ kiểm tra vấn đáp từng sinh viên vào đầu buổi học. Sinh viên không nắm vững quy trình sẽ bị từ chối cho vào thực tập. Việc chuẩn bị tốt lý thuyết giúp tiết kiệm thời gian thao tác và hạn chế tối đa rủi ro đổ vỡ hóa chất.

3.2. Quy trình kiểm soát sai số thực nghiệm

Kiểm soát sai số đòi hỏi người làm thực nghiệm thực hiện chuẩn hóa từng thao tác vi mô. Đối với kỹ thuật nhuộm tiêu bản tế bào, lượng thuốc nhuộm phải được nhỏ vừa đủ lên mẫu. Thời gian nhuộm cần được canh chính xác bằng đồng hồ bấm giờ để tránh tế bào bắt màu quá đậm. Khi thao tác với mẫu tách chiết DNA, việc giữ nhiệt độ lạnh từ không đến bốn độ C có ý nghĩa quyết định. Mẫu mô gan phải được nghiền đồng thể nhanh chóng trong dung dịch đệm ly giải tế bào. Khi nhỏ cồn tuyệt đối lạnh, thao tác nghiêng ống nghiệm bốn mươi lăm độ giúp kết tủa DNA dạng sợi trắng xuất hiện rõ nét. Toàn bộ kết quả phải được đối chiếu với mẫu đối chứng âm để kiểm tra độ tin cậy.

IV. Ý nghĩa ứng dụng của giáo trình thí nghiệm Sinh học đại cương

Giáo trình thí nghiệm Sinh học đại cương không chỉ đóng khung trong phạm vi môn học nền tảng. Cuốn tài liệu mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho toàn bộ lộ trình đào tạo Dược sĩ. Những thao tác thí nghiệm cơ bản giúp người học hình thành tư duy phản biện và tác phong khoa học chuẩn mực. Kỹ năng vận hành kính hiển vi là chìa khóa mở ra cánh cửa nghiên cứu Dược liệu học và Thực vật dược. Việc phân biệt rõ cấu trúc mô tế bào thực vật giúp ích trong công tác kiểm nghiệm và nhận diện dược liệu thô. Đồng thời, kỹ thuật tách chiết nucleic acid đặt nền móng vững chắc cho các môn Hóa sinh, Vi sinh và Sinh học phân tử. Sinh viên nắm vững các phản ứng định tính thành phần hóa học để ứng dụng vào bào chế và kiểm nghiệm thuốc. Thói quen tuân thủ an toàn lao động trong phòng thí nghiệm bảo vệ sức khỏe người làm việc lâu dài. Năng lực thực hành vững vàng nâng cao cơ hội nghề nghiệp trong ngành dược phẩm hiện đại.

4.1. Ứng dụng trong nghiên cứu kiểm nghiệm Dược học

Kiến thức quan sát vi phẫu tế bào đóng vai trò trọng yếu trong kiểm nghiệm dược liệu. Dược sĩ sử dụng kính hiển vi để phát hiện cấu trúc đặc trưng như tinh thể canxi oxalat hay lông che chở. Phương pháp này giúp phân biệt dược liệu thật và dược liệu giả mạo trên thị trường. Thêm vào đó, kỹ thuật sắc ký giấy tách sắc tố quang hợp là tiền đề cho kỹ thuật sắc ký lớp mỏng. Sắc ký lớp mỏng là phương pháp định tính hoạt chất tiêu chuẩn trong Dược điển Việt Nam. Việc làm chủ kỹ thuật sắc ký từ sớm giúp sinh viên nhanh chóng tiếp cận quy trình kiểm tra chất lượng thuốc thành phẩm. Những kỹ năng này tạo lập năng lực chuyên môn vững chắc cho chuyên viên kiểm nghiệm dược phẩm.

4.2. Định hướng phát triển công nghệ sinh học y dược

Năng lực tách chiết và phân tích vật chất di truyền mở ra hướng phát triển công nghệ sinh học dược phẩm. Tách chiết thành công DNA và RNA tinh sạch là bước đầu tiên trong các xét nghiệm chẩn đoán phân tử. Phương pháp này ứng dụng trực tiếp trong kỹ thuật PCR chẩn đoán bệnh truyền nhiễm và tầm soát đột biến gen. Ngoài ra, việc am hiểu cấu trúc bào quan và nguyên lý hô hấp tế bào hỗ trợ quá trình nghiên cứu phát triển thuốc mới. Các đích tác động của kháng sinh hay thuốc chống ung thư đều liên quan đến cơ chế phân bào và sinh tổng hợp protein. Sinh viên sở hữu kỹ năng phòng lab xuất sắc sẽ đáp ứng tốt nhu cầu nghiên cứu tại các viện và nhà máy dược phẩm hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2026
Tài liệu lưu hành nội bộ

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÔN ĐỨC THẮNG KHOA DƯỢC ----------------- GIÁO TRÌNH THÍ NGHIỆM SINH HỌC ĐẠI CƯƠNG Tài liệu lưu hành nội bộ Tp. Hồ Chí Minh, tháng 11 năm 2022 Mục lục NỘI QUY PHÒNG THÍ NGHIỆM. i NỘI DUNG CÁC BUỔI HỌC. iii THÍ NGHIỆM 1.

MỘT SỐ THIẾT BỊ THÔNG DỤNG VÀ THAO TÁC CƠ BẢN TRONG THÍ NGHIỆM SINH HỌC. KÍNH HIỂN VI QUANG HỌC VÀ CÁCH SỬ DỤNG. QUAN SÁT TẾ BÀO NHÂN SƠ VÀ NHÂN THỰC. QUAN SÁT QUÁ TRÌNH NGUYÊN PHÂN VÀ GIẢM PHÂN.

THÀNH PHẦN HỮU CƠ CỦA TẾ BÀO NHÂN THỰC. VẬN CHUYỂN QUA MÀNG. TÁCH CHIẾT DNA TỪ TẾ BÀO ĐỘNG VẬT. TÁCH CHIẾT RNA TOÀN PHẦN CỦA Lá.

54 NỘI QUY PHÒNG THÍ NGHIỆM Sinh viên trước khi vào phòng thí nghiệm phòng thí nghiệm. Sinh khi vào phòng thực hành phải chấp hành nghiêm chỉnh các nội quy. Đọc kỹ nội dung bài thí nghiệm trước khi vào thí nghiệm Nội dung cần chuẩn bị gồm: - Lý thuyết liên quan đến bài thí nghiệm, công thức tính toán liên quan. - Mục đích và phương pháp thí nghiệm, cách đánh giá kết quả thí nghiệm.

Cán bộ hướng dẫn kiểm tra kiến thức sinh viên trước khi thí nghiệm: - Đầu giờ, sinh viên được hỏi hoặc kiểm tra về kiến thức đã chuẩn bị cho bài học. Nếu không đạt yêu cầu, sinh viên sẽ không được thí nghiệm buổi học đó. - Sinh viên phải có nghĩa vụ viết đơn và tìm buổi học bù cho buổi thí nghiệm đã nghỉ. - Việc học bù do không chuẩn bị bài chỉ được phép một lần trong suốt đợt thí nghiệm, và phải có chữ ký xác nhận của giáo viên bộ môn trước khi đi thực tập bù.

Quy định An toàn trong Phòng thí nghiệm Mục tiêu chính của các cán bộ phụ trách của phòng thí nghiệm này là để mỗi người và mọi người có thể hoàn thành môn học một cách an toàn. Không bao giờ gây nguy hiểm cho sự an toàn của bản thân hoặc người khác vì bất kỳ lý do gì. Các quy định an toàn chi tiết được nêu trong Bảng Quy định phòng thí nghiệm được treo ở cửa ra vào trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, những mục này rất quan trọng nên chúng sẽ bị căng thẳng ngay từ đầu: • Bạn phải mặc trang phục phù hợp để làm việc trong phòng thí nghiệm.

Điều này có nghĩa là không được phép mặc quần đùi hoặc giày hở mũi trong phòng thí nghiệm. Bạn sẽ ngay lập tức bị đuổi về nếu bạn mặc quần đùi, dép, dép tông, giày hở mũi vào phòng thí nghiệm hoặc những trường hợp khác mà bạn không giải thích được sự hợp lý cho trang phục khi vào phòng thí nghiệm. • Bạn phải mặc áo khoác phòng thí nghiệm (áo lab) bên ngoài quần áo của bạn khi làm việc trong phòng thí nghiệm. • Một cán bộ phụ trách phải có mặt để bạn vào phòng thí nghiệm.

Đến phòng thí nghiệm đúng giờ quy định, điền thông tin vào sổ thực tập cho cán bộ hướng dẫn. Bạn sẽ không được tính là đã tham gia buổi học nếu thiếu bất kì thông tin nào liên quan đến buổi học đó trong sổ thực tập. Bạn phải chuẩn bị một tấm hình 3x4 để dán vào sổ thực tập. Nghe giảng và thực hiện đúng các chỉ dẫn cụ thể của cán bộ hướng dẫn về bài thực tập trước khi tiến hành thí nghiệm.

Không tự ý làm các thí nghiệm không được yêu cầu. Không tự ý sử dụng các thiết bị khi chưa được hướng dẫn. Phải tuân thủ đúng các quy định an toàn trong phòng thí nghiệm. Bảng quy định an toàn được treo gần cửa ra vào.

Đứng đúng vị trí thí nghiệm quy định. Kiểm tra dụng cụ khi nhận, nếu thiếu hoặc hỏng phải báo ngay cho cán bộ hướng dẫn. Khi đã bắt đầu thực tập, sinh viên chịu trách nhiệm hoàn toàn về dụng cụ thực tập được giao. Khi có sự cố xảy ra, sinh phải phải dừng thí nghiệm và báo cáo ngay lập tức với cán bộ hướng dẫn.

Nghiêm túc trong buổi thí nghiệm Ghi chép rõ ràng, đầy đủ, trung thực. Giữ sạch sẽ gọn gàng nơi thí nghiệm. Không tự ý di chuyển hóa chất và dụng cụ. Không ồn ào trong phòng thí nghiệm.

Dọn dẹp các dụng cụ trước khi kết thúc buổi thí nghiệm. Trước khi ra về, vệ sinh dụng cụ, lau khô, sắp xếp gọn gàng và báo cáo với cán bộ hướng dẫn. Khi cán bộ hướng dẫn xác nhận thì sinh viên mới được phép rời phòng thí nghiệm. Không được phép vắng bất kỳ buổi thực hành nào.

Nếu lý do chính đáng phải nghỉ học, sinh viên phải viết đơn xin phép nghỉ học (ghi rõ buổi học bù) gửi cán bộ hướng dẫn xác nhận ít nhất 01 ngày trước ngày nghỉ. Khi đi học bù, phải trình đơn đầu buổi để cán bộ hướng dẫn xác nhận. Nếu không có lớp học bù, sinh viên phải xin ý kiến của cán bộ hướng dẫn mà sinh viên đang học để được giải quyết. Chỉ được phép học bù tối đa 01 buổi trong toàn khóa học.

ii NỘI DUNG CÁC BUỔI HỌC BUỔI 1 Thí nghiệm 1. Một số thiết bị thông dụng và thao tác cơ bản trong thí nghiệm sinh học Thí nghiệm 2. Kính hiển vi quang học và cách sử dụng Thí nghiệm 3. Quan sát tế bào nhân sơ và nhân thực BUỔI 2 Thí nghiệm 4.

Quan sát quá trình nguyên phân và giảm phân BUỔI 3 Thí nghiệm 5. Thành phần hữu cơ của tế bào nhân thực Thí nghiệm 6. Vận chuyển nước qua màng BUỔI 4 Thí nghiệm 7. Tách chiết DNA từ tế bào động vật Thí nghiệm 8.

Tách chiết RNA toàn phần của lá BUỔI 5 Thi Cuối kỳ iii THÍ NGHIỆM 1: MỘT SỐ THIẾT BỊ THÔNG DỤNG VÀ THAO TÁC CƠ BẢN TRONG THÍ NGHIỆM SINH HỌC 1. Mục tiêu Vào cuối thí nghiệm này, bạn sẽ có thể: • Biết và mô tả một số dụng cụ, thiết bị trong phòng thí nghiệm sinh học. • Mô tả được quy tắc pha một số dung dịch. • Thao tác vận chuyển lượng dung dịch nhỏ bằng micropipette.

Tổng quan Sinh học là khoa học tự nhiên nghiên cứu sự sống và các cơ thể sống, bao gồm cấu trúc vật lý, thành phần hóa học, chức năng, sự phát triển và tiến hóa của chúng bắt đầu từ cấp độ tế bào đến cấp độ giải phẫu. Và phòng thí nghiệm mang đến cho chúng ta một cơ hội hoàn hảo để xây dựng dựa trên những kiến thức cơ bản được dạy trên lớp. Công việc hàng ngày của một nhà sinh học liên quan đến việc sử dụng các thiết bị cơ bản trong các thí nghiệm sinh học của họ - chẳng hạn như kính hiển vi, ống nghiệm, cốc và đèn cồn. Các dụng cụ này là dụng cụ cơ bản mà bạn có thể tìm thấy trong bất kỳ phòng thí nghiệm nào và nó cần thiết cho các nghiên cứu cơ bản về sinh học để: • Hình dung tế bào và bào quan.

• Chuẩn bị mẫu tế bào hoặc chất lỏng để xét nghiệm hoặc trực quan, mổ xẻ bệnh phẩm hoặc trộn hóa chất. • Các kỹ thuật sinh học phân tử tiêu chuẩn (Phân lập và định lượng DNA, RNA và / hoặc protein, phân hủy giới hạn, nhân bản phụ, thắt, PCR, tổng hợp cDNA, phân tách bằng điện di trên gel, Southern-blot, Western-blot, Northern-blot, tạo dòng tế bào tái tổ hợp). Phân tích DNA thành phần tế bào liên quan đến việc sử dụng các thiết bị, kỹ thuật và quy trình đặc biệt. Thiết bị tiêu chuẩn được sử dụng trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử bao gồm pipet, máy ly tâm, cũng như các dụng cụ khác sẽ được giới thiệu trong các bài thực hành trong phòng thí nghiệm trong tương lai.

Trong bài thực hành thí nghiệm này, sinh viên sẽ học các kỹ thuật cơ bản liên quan đến việc sử dụng pipet và cách sử dụng máy ly tâm đúng cách trong khi học cách làm theo một quy trình đơn giản. Một số dụng cụ thí nghiệm 3. Ống nghiệm – Test tube Ống nghiệm là dụng cụ thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm để lấy mẫu và thử các phản ứng hóa học (Hình 1. Các ống nghiệm này được phát triển bởi một Nhà Vật lý và Hóa học nổi tiếng người Anh - “Michael Faraday” (1791-1867).

Các ống nghiệm thủy tinh có kích thước khác nhau Ống nghiệm còn được gọi là ống đun sôi. Đây là những ống thanh mảnh với đáy hình chữ U và phần trên mở. Chúng có thể chứa một lượng nhỏ chất lỏng và thường được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học. Đặc trưng của ống nghiệm như: • Dễ dàng và an toàn để sử dụng • Chống nóng • Chống hóa chất • Kích thước đồng nhất • Lý tưởng cho việc sử dụng lâm sàng và công nghiệp • Thân thiện với môi trường Các loại ống thử nghiệm • Ống nghiệm có thể tái sử dụng - Các loại ống nghiệm này được tạo thành từ thủy tinh Borosilicate chất lượng siêu mịn 3.

Các ống này có thể được sử dụng nhiều lần sau khi khử trùng. Ngoài ra nó còn có 2 loại: Ống thủy tinh và Ống nuôi cấy.  Ống thủy tinh - Loại này thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để làm nóng, đun sôi và thí nghiệm.  Ống nuôi cấy - Những ống này hầu hết được sử dụng để lưu trữ Tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.

Ống nghiệm có thể tái sử dụng rất chắc chắn và chịu nhiệt tốt hơn vì chúng được sản xuất từ Boro 3. Chúng được sử dụng cho các phản ứng hóa học có độ chính xác cao. Chúng có thể được tái sử dụng. • Ống nghiệm dùng một lần - Các ống nghiệm này được sản xuất bằng hai loại thủy tinh: Boro 5.

Ống nghiệm Boro 5.1 được sản xuất với hai loại - Ống thủy tinh và Ống nuôi cấy. Trong khi, ống Boro 7.0 là Ống thủy tinh thông thường. Các ống nghiệm dùng một lần rất tiết kiệm và được xử lý sau khi sử dụng. Becher – Beakers Beaker là dụng cụ làm việc bằng thủy tinh của bất kỳ phòng thí nghiệm nào.

Chúng có nhiều kích cỡ và được sử dụng để đo thể tích chất lỏng (Hình 1. Beaker không đặc biệt chính xác. Một số thậm chí không được đánh dấu bằng các phép đo thể tích. Một cốc thông thường có độ chính xác trong khoảng 10%.

Nói cách khác, cốc 250 ml sẽ chứa 250 ml +/- 25 ml chất lỏng. Các beacker có kích thước khác nhau Đáy cốc phẳng giúp dễ dàng đặt trên các bề mặt phẳng như bàn thí nghiệm hoặc bếp điện. Vòi giúp bạn dễ dàng đổ chất lỏng sang các vật chứa khác. Cuối cùng, phần mở rộng giúp bạn dễ dàng thêm vật liệu vào cốc.

Vì lý do này, cốc thường được sử dụng để trộn và chuyển chất lỏng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ