Giáo trình Tâm lý Quản trị Kinh doanh Phần 1 - Trường Đại học Thương mại

Giáo trình kinh tế về tâm lý quản trị kinh doanh phần 1, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Đại học Thương mại

Chuyên ngành

Tâm lý quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2016

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÂM LÝ QUẢN TRỊ KINH DOANH

1.1. Một số vấn đề chung về tâm lý và tâm lý quản trị kinh doanh

1.1.1. Khái niệm và vai trò của tâm lý

1.1.2. Khái niệm và quá trình phát triển của tâm lý quản trị kinh doanh

1.1.3. Các lý thuyết về tâm lý quản trị kinh doanh

1.1.4. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu tâm lý quản trị kinh doanh

1.1.5. Câu hỏi ôn tập chương 1

1.2. Danh mục tài liệu tham khảo chương 1

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM VÀ CÁC QUY LUẬT TÂM LÝ CÁ NHÂN

2.1. Đặc điểm tâm lý cá nhân

2.2. Tình cảm và cảm xúc

2.3. Các quy luật tâm lý cá nhân

2.3.1. Quy luật tâm lý hành vi

2.3.2. Quy luật tâm lý lợi ích

2.3.3. Quy luật tâm lý tình cảm

2.3.4. Quy luật tâm lý nhu cầu

2.4. Câu hỏi ôn tập chương 2

2.5. Danh mục tài liệu tham khảo chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM VÀ CÁC QUY LUẬT TÂM LÝ TẬP THỂ LAO ĐỘNG

3.1. Những vấn đề chung về tập thể lao động

3.2. Khái niệm và đặc điểm tập thể lao động

3.3. Phân loại và cấu trúc tập thể lao động

3.4. Các giai đoạn phát triển tập thể lao động

3.5. Những hiện tượng và quy luật tâm lý phổ biến của tập thể lao động

3.5.1. Quy luật truyền thống, tập quán

3.5.2. Quy luật lan truyền tâm lý

3.5.3. Quy luật nhàm chán

3.5.4. Quy luật tương phản

3.5.5. Quy luật di chuyển

3.5.6. Dư luận tập thể

3.5.7. Bầu không khí tâm lý trong tập thể lao động

3.6. Mâu thuẫn trong tập thể lao động

3.6.1. Khái niệm và bản chất của mâu thuẫn

3.6.2. Các loại mâu thuẫn trong tập thể lao động

3.6.3. Phương pháp giải quyết mâu thuẫn trong tập thể lao động

3.7. Câu hỏi ôn tập chương 3

3.8. Danh mục tài liệu tham khảo chương 3

4. CHƯƠNG 4: TÂM LÝ TRONG HOẠT ĐỘNG LÃNH ĐẠO

4.1. Khái niệm và đặc điểm tâm lý của người lãnh đạo

4.2. Khái niệm lãnh đạo và người lãnh đạo

4.3. Đặc điểm tâm lý của người lãnh đạo

4.4. Những phẩm chất tâm lý của người lãnh đạo

4.4.1. Phẩm chất về tư tưởng, chính trị, đạo đức, tác phong

4.4.2. Tính nguyên tắc của người lãnh đạo

4.4.3. Tính nhạy cảm của người lãnh đạo

4.4.4. Sự đòi hỏi cao đối với người dưới quyền

4.4.5. Tính đúng mực, tự chủ, có văn hóa

4.5. Phong cách lãnh đạo

4.5.1. Khái niệm và các yếu tố ảnh hưởng tới phong cách lãnh đạo

4.5.2. Các kiểu phong cách lãnh đạo

4.6. Êkíp lãnh đạo

4.6.1. Khái niệm và dấu hiệu của êkíp lãnh đạo

4.6.2. Cấu trúc tâm lý của êkíp lãnh đạo

4.6.3. Những yếu tố tâm lý bảo đảm sự tồn tại và phát triển của êkíp lãnh đạo

4.6.4. Thủ lĩnh êkíp lãnh đạo và các điều kiện thiết lập một êkíp lãnh đạo

4.7. Câu hỏi ôn tập chương 4

4.8. Danh mục tài liệu tham khảo chương 4

5. CHƯƠNG 5: TÂM LÝ TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH

5.1. Đặc điểm của hoạt động kinh doanh và phẩm chất của nhà kinh doanh

5.2. Khái niệm và đặc điểm của hoạt động kinh doanh

5.3. Phẩm chất cần có của nhà kinh doanh

5.4. Đặc điểm tâm lý của người mua

5.5. Khái niệm và vai trò của người mua

5.6. Phân loại và đặc điểm tâm lý của người mua

5.7. Đặc điểm tâm lý của người bán

5.8. Khái niệm và vai trò của người bán hàng

5.9. Các nguyên tắc ứng xử nghề nghiệp của người bán hàng

5.10. Phẩm chất tâm lý của người bán hàng

5.11. Tâm lý trong hoạt động marketing

5.12. Tâm lý trong nghiên cứu thiết kế sản phẩm mới

5.13. Tâm lý trong định giá sản phẩm

5.14. Tâm lý trong quảng cáo kinh doanh

5.15. Câu hỏi ôn tập chương 5

5.16. Danh mục tài liệu tham khảo chương 5

6. CHƯƠNG 6: GIAO TIẾP TRONG QUẢN TRỊ KINH DOANH

6.1. Khái quát về hoạt động giao tiếp

6.2. Khái niệm và bản chất của giao tiếp

6.3. Ý nghĩa và mô hình của giao tiếp

6.4. Các công cụ giao tiếp

6.5. Giao tiếp bằng ngôn ngữ

6.6. Giao tiếp phi ngôn ngữ

6.7. Phong cách giao tiếp và yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quá trình giao tiếp

6.7.1. Phong cách giao tiếp

6.7.2. Yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quá trình giao tiếp

6.8. Nghệ thuật giao tiếp trong kinh doanh

6.9. Những cản trở và nguyên tắc trong giao tiếp

6.10. Kỹ năng, kỹ xảo giao tiếp

6.11. Một số loại hình giao tiếp trong quản trị kinh doanh

6.12. Tiếp khách

6.13. Giao tiếp qua điện thoại

6.14. Câu hỏi ôn tập chương 6

6.15. Danh mục tài liệu tham khảo chương 6

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về Giáo trình Tâm lý Quản trị Kinh doanh Phần 1

Giáo trình Tâm lý Quản trị Kinh doanh Phần 1 cung cấp cái nhìn tổng quan về tâm lý trong quản trị kinh doanh. Nội dung giáo trình không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ khái niệm và vai trò của tâm lý mà còn chỉ ra các lý thuyết cơ bản trong lĩnh vực này. Việc nắm vững kiến thức tâm lý sẽ giúp nhà quản trị nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển doanh nghiệp.

1.1. Khái niệm và vai trò của Tâm lý trong Quản trị

Tâm lý trong quản trị kinh doanh là yếu tố quyết định đến sự thành công của doanh nghiệp. Nó không chỉ ảnh hưởng đến quyết định của nhà quản trị mà còn tác động đến hành vi của nhân viên. Việc hiểu rõ tâm lý sẽ giúp nhà quản trị đưa ra các quyết định hợp lý và hiệu quả hơn.

1.2. Các lý thuyết cơ bản về Tâm lý Quản trị

Có nhiều lý thuyết về tâm lý quản trị, bao gồm lý thuyết quản trị cổ điển, lý thuyết quản trị hành chính và lý thuyết tâm lý xã hội. Mỗi lý thuyết đều có những đặc điểm riêng, giúp nhà quản trị hiểu rõ hơn về hành vi con người trong tổ chức.

II. Vấn đề và Thách thức trong Tâm lý Quản trị Kinh doanh

Trong quản trị kinh doanh, có nhiều vấn đề và thách thức liên quan đến tâm lý mà nhà quản trị cần phải đối mặt. Những vấn đề này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc của nhân viên và sự phát triển của doanh nghiệp.

2.1. Những vấn đề tâm lý phổ biến trong tổ chức

Các vấn đề như mâu thuẫn nội bộ, sự thiếu động lực và cảm giác không hài lòng trong công việc là những thách thức lớn mà nhà quản trị phải giải quyết. Việc nhận diện và xử lý kịp thời những vấn đề này sẽ giúp cải thiện môi trường làm việc.

2.2. Tác động của Tâm lý đến Quyết định Quản trị

Tâm lý của nhà quản trị và nhân viên có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định quản trị. Những quyết định sai lầm do tâm lý không ổn định có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho doanh nghiệp.

III. Phương pháp Nghiên cứu Tâm lý Quản trị Kinh doanh

Để hiểu rõ hơn về tâm lý trong quản trị kinh doanh, việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu là rất cần thiết. Các phương pháp này giúp nhà quản trị thu thập thông tin và phân tích hành vi của nhân viên.

3.1. Phương pháp định tính trong Nghiên cứu Tâm lý

Phương pháp định tính giúp nhà nghiên cứu hiểu sâu về cảm xúc và động cơ của nhân viên thông qua phỏng vấn và quan sát. Điều này giúp tạo ra những giải pháp phù hợp với thực tế.

3.2. Phương pháp định lượng trong Nghiên cứu Tâm lý

Phương pháp định lượng sử dụng các bảng hỏi và khảo sát để thu thập dữ liệu. Phân tích dữ liệu này sẽ giúp nhà quản trị có cái nhìn tổng quan về tâm lý của nhân viên trong tổ chức.

IV. Ứng dụng Tâm lý trong Quản trị Kinh doanh

Tâm lý quản trị không chỉ là lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn trong quản lý doanh nghiệp. Việc áp dụng tâm lý vào quản trị sẽ giúp nâng cao hiệu quả làm việc và sự hài lòng của nhân viên.

4.1. Tâm lý trong Lãnh đạo và Quản lý Nhân sự

Nhà lãnh đạo cần hiểu rõ tâm lý của nhân viên để tạo ra môi trường làm việc tích cực. Việc áp dụng các kỹ năng tâm lý trong lãnh đạo sẽ giúp tăng cường sự gắn kết và động lực làm việc của nhân viên.

4.2. Tâm lý trong Marketing và Bán hàng

Tâm lý người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong các chiến lược marketing. Hiểu rõ tâm lý khách hàng sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng các chiến dịch quảng cáo hiệu quả và tăng doanh thu.

V. Kết luận và Tương lai của Tâm lý Quản trị Kinh doanh

Tâm lý quản trị kinh doanh là một lĩnh vực quan trọng, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của hoạt động doanh nghiệp. Việc nắm vững kiến thức và ứng dụng tâm lý vào quản trị sẽ giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.

5.1. Tương lai của Nghiên cứu Tâm lý trong Quản trị

Nghiên cứu tâm lý trong quản trị sẽ tiếp tục phát triển, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ và toàn cầu hóa. Các nhà quản trị cần cập nhật kiến thức mới để đáp ứng yêu cầu của thị trường.

5.2. Tầm quan trọng của Tâm lý trong Quản trị Doanh nghiệp

Tâm lý không chỉ là một yếu tố phụ mà còn là nền tảng cho sự thành công của doanh nghiệp. Việc đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng tâm lý sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho tổ chức.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Giáo trình tâm lý quản trị kinh doanh phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VỀ TÂM LÝ QUẢN TRỊ KINH DOANH Mục tiêu: Chương này nhằm giúp sinh viên nắm được: - Khái niệm, vai trò và quá trình phát triển của tâm lý quản trị kinh doanh. - Nội dung cơ bản và phạm vi ứng dụng của các lý thuyết về tâm lý quản trị kinh doanh. - Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu tâm lý quản trị kinh doanh.

Một số vấn đề chung về tâm lý và tâm lý quản trị kinh doanh 1. Khái niệm và vai trò của tâm lý 1. Khái niệm tâm lý Có thể hiểu một cách khái quát nhất, tâm lý là những hiện tượng tinh thần xảy ra trong đầu óc con người, gắn liền, chi phối và điều khiển mọi hoạt động của con người. Theo cách hiểu này thì khái niệm tâm lý rất rộng: là nhận thức, trí tuệ, cảm xúc, tình cảm, ý chí, tính cách, ý thức và tự ý thức; là nhu cầu, năng lực, động cơ, hứng thú, khả năng sáng tạo, tâm thế xã hội và những định hướng giá trị… của con người.

Tâm lý bao gồm 4 lĩnh vực cơ bản là: nhận thức, tình cảm - ý chí, giao tiếp và nhân cách. Hoạt động tâm lý có cơ sở tự nhiên là hoạt động thần kinh và hoạt động nội tiết, được phát sinh thông qua hoạt động sống của từng người và gắn bó mật thiết với các quan hệ xã hội. Tâm lý của một người chỉ có thể phát triển bình thường, nếu thoả mãn hai điều kiện cơ bản: thứ nhất, người đó phải có bộ não bình thường; thứ hai, người đó phải có các mối quan hệ trong xã hội và thế giới tự nhiên. Thoát ly khỏi các mối quan hệ giữa con người với con người trong xã hội sẽ làm cho tâm lý mất đi bản tính người, vì bản chất con người là tổng hoà các mối quan hệ xã hội.

Tâm lý luôn gắn liền với mọi hoạt động nên diễn biến tâm lý bên trong mỗi cá nhân thường được biểu hiện ra bên ngoài thông qua lời nói, nét mặt, cử chỉ, hành động. Đây chính là cơ sở để người ta nhận biết tâm lý của đối tượng nào đó thông qua quan sát. Vai trò của tâm lý Trải qua quá trình hoạt động, để tồn tại và phát triển, con người phải không ngừng nhận thức các hiện tượng, sự vật, các mối quan hệ, các quy luật trong tự nhiên 8 và xã hội, đồng thời bày tỏ thái độ của mình đối với chúng. Như vậy tâm lý đã thực hiện vai trò nhận thức, giúp con người phản ánh hiện thực tự nhiên, xã hội và bản thân.

Sự phản ánh của tâm lý bị ảnh hưởng bởi các nhân tố chủ quan và khách quan, dẫn đến có sự khác nhau về sự hiểu biết và cảm xúc, tình cảm của mỗi cá nhân. Điều đó cho thấy tâm lý là hiện tượng có thật và nhờ nó mà con người có thể nhận thức được và có thái độ với thế giới xung quanh mình. Tâm lý còn có vai trò định hướng và thúc đẩy hoạt động của con người. Nhờ có tâm lý, con người luôn xuất hiện nhu cầu, động cơ và mục đích hoạt động, qua đó thúc đẩy mọi hành động để thỏa mãn nhu cầu.

Tâm lý điều khiển và điều chỉnh hoạt động của con người để đạt được mục đích, nhờ đó con người tồn tại và phát triển được trong môi trường sống của mình. Do tâm lý có vai trò quan trọng đối với con người, nên để nâng cao hiệu quả quản lý con người trong quản trị kinh doanh, đòi hỏi nhà quản trị phải nắm vững và vận dụng kiến thức tâm lý vào quản lý các cá nhân và tập thể lao động trong doanh nghiệp. Khái niệm và quá trình phát triển của tâm lý quản trị kinh doanh 1. Quá trình phát triển của tâm lý học Tâm lý học là thuật ngữ có nguồn gốc từ hai từ Hy lạp cổ được phiên âm ra tiếng La tinh là “psychologie”.

Từ “psyche” có nghĩa là “linh hồn” hay “tâm hồn”, còn từ “chologie” có nghĩa là “học thuyết” hay “khoa học”. Trên cơ sở này có thể hiểu tâm lý học là “khoa học về tâm hồn”, với đối tượng nghiên cứu là tâm lý con người. Cụ thể, tâm lý học nghiên cứu sự hình thành, vận hành và phát triển của các hiện tượng và quy luật tâm lý. Trong giai đoạn đầu của lịch sử phát triển, tâm lý học còn là một bộ phận của triết học.

Sau khi con người nhận thức được sự tồn tại của “tâm hồn” và quan tâm nghiên cứu nó thì tâm lý học dần dần được tách ra trở thành một môn khoa học độc lập. Sau đây trình bày khái quát về quá trình phát triển của tâm lý học. * Tâm lý học thời kỳ cổ đại Con người đã quan tâm đến các hiện tượng tâm lý ngay từ khi họ xuất hiện trên trái đất, cách đây khoảng 10 vạn năm. Trong các di chỉ của người nguyên thuỷ để lại cho thấy từ thời kỳ cổ đại đã có những quan niệm về cuộc sống của “hồn”, “phách” sau cái chết của con người.

Trong các văn tự đầu tiên như các kinh của Ấn Độ cổ, người xưa đã có những nhận xét về tính chất của “hồn” và những ý tưởng sơ khai của 9 thời kỳ tiền khoa học tâm lý. Trong thời kỳ cổ đại đã xuất hiện nhiều quan điểm và học thuyết khác nhau về tâm lý, do có các quan niệm khác nhau về triết học và tôn giáo. Học thuyết duy tâm cổ đại cho rằng tâm lý là hiện tượng hoàn toàn phi vật chất, là “phần hồn” đối lập với “phần xác”. Phần hồn do Thượng đế sinh ra và được đặt vào con người cụ thể khi mới chào đời.

Khi con người chết đi thì chỉ có phần xác bị tiêu hủy, còn phần hồn sẽ bất tử, nó lìa khỏi xác và tiếp tục tồn tại đâu đó mà con người không thể biết được. Chẳng hạn, theo học thuyết của nhà triết học duy tâm cổ đại Hy Lạp Platông (428 - 347 tr.CN), thì tâm hồn có trước, thực tại có sau. Tâm hồn do Thượng đế sinh ra. Tâm hồn trí tuệ nằm trong đầu và có ở giai cấp chủ nô; tâm hồn dũng cảm nằm trong ngực và có ở giai cấp quý tộc; tâm hồn khát vọng nằm ở bụng và có ở tầng lớp nô lệ.

Học thuyết duy vật cổ đại có quan niệm ngược lại, tâm lý là vật chất, vận động và biến đổi theo quy luật của thế giới vật chất. Tâm lý không tách khỏi cơ thể và không phải là bất tử. Nhiều học thuyết mà điển hình là “thuyết nguyên tử luận” của Đêmôcrát (460 - 370 tr.CN) cho rằng tâm lý được tạo ra từ các nguyên tử. Các học thuyết khác lại quan niệm tâm lý được tạo thành từ đất, nước, lửa, khí.

Theo “thuyết khí chất” của Hypôcrát (460 - 377 tr.CN), tâm lý được tạo thành bởi 4 chất trong cơ thể, gồm: “Máu” ở trong tim, màu đỏ, có thuộc tính nóng; “Chất tiết ra” ở trong não, màu trắng, có thuộc tính lạnh; “Chất tiết ra” ở trong gan, màu vàng, có thuộc tính khô và “Chất tiết ra” ở trong dạ dày, màu đen, có thuộc tính ướt. Trên cơ sở đó, Hypôcrát giải thích sự khác nhau về tâm lý giữa người này với người khác là do có sự khác nhau về tỷ lệ pha trộn của các chất nói trên và phân loại con người theo 4 nhóm khí chất, có biểu hiện tâm lý khác nhau như: nhóm khí chất có máu chiếm tỷ lệ trội hơn, biểu hiện sự nóng nảy, hăng hái, sôi nổi; nhóm khí chất có chất tiết ra trong não trội hơn, biểu hiện sự linh hoạt, sắc xảo, lạnh lung; nhóm khí chất có chất tiết ra trong gan trội hơn, biểu hiện sự điềm tĩnh, khô khan, cứng nhắc; nhóm khí chất có chất tiết ra trong dạ dày trội hơn, biểu hiện sự ưu tư, ướt át, đa cảm. Ngày nay, khoa học tâm lý vẫn nhất trí với cách phân loại con người theo khí chất của Hypôcrát, nhưng giải thích bản chất tâm lý của chúng một cách khoa học hơn, dựa trên học thuyết “Sinh lý và hoạt động thần kinh cấp cao” của I. Paplôp (1849 - 1936), sẽ trình bày ở chương sau.

10 Trong thời kỳ này, nhà tâm lý học cổ đại Arixtốt (384 - 322 tr.CN) đã viết cuốn sách “Bàn về tâm hồn”, được coi là cuốn sách tâm lý học đầu tiên của loài người. Phân tích tác phẩm này có thể thấy những quan niệm cơ bản về tâm hồn như sau: - Tâm hồn bao gồm cả tư duy, trí nhớ, tình cảm, các quá trình và trạng thái tâm lý, các hành động tác động vào thế giới bên ngoài. - Muốn hiểu tâm hồn thì phải nghiên cứu các mối quan hệ ngoài tâm hồn, giữa tâm hồn và cơ thể. - Tâm hồn chỉ có ở các vật thể tự nhiên có sự sống, thể hiện qua định nghĩa: “Tâm hồn là cái tự đích của thân thể tự nhiên và có khả năng sống”.

- Có 3 loại tâm hồn: tâm hồn dinh dưỡng đảm bảo chức năng nuôi dưỡng, sinh nở; tâm hồn cảm giác đảm nhận chức năng cảm thụ, mong ước và vận động; và tâm hồn suy nghĩ đảm nhận chức năng lý giải, lập luận, tưởng tượng. Theo Arixtốt, các loài thực vật chỉ có tâm hồn dinh dưỡng, các loài động vật có tâm hồn dinh dưỡng và tâm hồn cảm giác, còn con người có cả 3 loại tâm hồn trên. Tóm lại, trong thời kỳ cổ đại các nhà tâm lý đều quan tâm đặc biệt đến “tâm hồn” con người với quan niệm đó là một lĩnh vực riêng cần phải được nghiên cứu độc lập. Tuy nhiên, do hạn chế về trình độ phát triển của khoa học lúc đó, hệ thống quan điểm về tâm lý con người thời kỳ cổ đại còn mang nặng tính tự nhiên, tự phát, máy móc, phần lớn mang mầu sắc duy linh và mới dừng ở mức độ tiền khoa học.

Trong thời kỳ cổ đại, tâm lý học vẫn là một bộ phận của triết học, chưa đủ điều kiện để tách ra thành một môn khoa học độc lập. * Tâm lý học truyền thống Sau thời kỳ cổ đại, tâm lý học tiếp tục phát triển sang thời kỳ tâm lý học truyền thống. Những thành tựu quan trọng của khoa học tâm lý trong thời kỳ này có thể tóm tắt như sau: - Thuyết nhị nguyên: Người đại diện cho phái "nhị nguyên luận" là R.Đêcác (1596 - 1650), cho rằng vật chất và tâm hồn là hai thực thể song song tồn tại. Ông coi cơ thể con người có phản xạ như một chiếc máy.

Còn bản thể tinh thần, tâm lý con người thì không thể biết được.Đêcác cũng đặt cơ sở đầu tiên cho việc tìm ra cơ chế phản xạ trong hoạt động tâm lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ