Giáo trình Tài chính Hành chính Sự nghiệp - Bộ Tài chính (Chủ biên: Phạm Duy Linh)

Giáo trình tài chính hành chính sự nghiệp cung cấp kiến thức cơ bản về quản lý tài chính trong lĩnh vực công. Tìm hiểu ngay hôm nay.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Tài Chính Hành Chính Sự Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

150
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình tài chính hành chính sự nghiệp 2024

Giáo trình tài chính hành chính sự nghiệp là tài liệu nền tảng, cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về quản lý kinh tế trong khu vực công. Nội dung của giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào thực tiễn, đáp ứng yêu cầu chuẩn hóa chương trình đào tạo cán bộ tài chính, kế toán. Tài liệu này được biên soạn nhằm hệ thống hóa các chính sách, chế độ tài chính đã và đang được đổi mới, phù hợp với sự phát triển kinh tế - xã hội và quá trình hội nhập quốc tế. Tài chính hành chính sự nghiệp bao gồm các hoạt động thu, chi của các cơ quan hành chính nhà nướcđơn vị sự nghiệp công lập. Đây là những đơn vị không trực tiếp tạo ra sản phẩm vật chất nhưng giữ vai trò thiết yếu trong việc duy trì bộ máy quản lý nhà nước, đảm bảo an ninh quốc phòng và cung ứng dịch vụ công cho xã hội. Hoạt động của các đơn vị này chủ yếu được tài trợ từ Ngân sách Nhà nước (NSNN). Do đó, việc quản lý tài chính hiệu quả, minh bạch và tiết kiệm là nhiệm vụ trọng tâm. Giáo trình này nhấn mạnh các nguyên tắc quản lý cơ bản, từ việc lập dự toán thu chi đến tổ chức chấp hành và quyết toán ngân sách. Việc nghiên cứu tài liệu giúp người học nắm vững cơ sở pháp lý, các phương pháp quản lý tiên tiến và kỹ năng cần thiết để vận hành bộ máy tài chính tại các đơn vị công. Đây là công cụ không thể thiếu trong công tác nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghiệp vụ tài chính, kế toán trong khu vực công.

1.1. Vai trò của tài chính công trong cơ quan hành chính

Tài chính công trong các cơ quan hành chính đóng vai trò xương sống, đảm bảo nguồn lực cho bộ máy nhà nước hoạt động ổn định và hiệu quả. Các cơ quan này, từ trung ương đến địa phương, thực hiện chức năng quản lý nhà nước trên mọi lĩnh vực. Nguồn kinh phí hoạt động chủ yếu đến từ NSNN, được phân bổ thông qua quy trình dự toán ngân sách hàng năm. Hoạt động chi tiêu tại đây mang tính chất tiêu dùng, phục vụ cho công tác quản lý, duy trì trật tự an ninh xã hội và không nhằm mục tiêu lợi nhuận. Việc quản lý tài chính chặt chẽ giúp đảm bảo mọi khoản chi đều đúng mục đích, đúng chế độ và tiêu chuẩn, định mức do nhà nước quy định. Giáo trình tài chính hành chính sự nghiệp cung cấp các công cụ để kiểm soát chi tiêu, ngăn ngừa lãng phí, tham ô, và nâng cao trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền.

1.2. Đặc điểm hoạt động của các đơn vị sự nghiệp công lập

Các đơn vị sự nghiệp công lập hoạt động trong các lĩnh vực thiết yếu như giáo dục, y tế, văn hóa, khoa học. Đặc tính chủ yếu của các đơn vị này là hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, mang tính chất phục vụ cộng đồng là chính. Nguồn tài chính của họ đa dạng hơn, bao gồm kinh phí từ NSNN cấp và các nguồn thu sự nghiệp từ việc cung cấp dịch vụ. Một số đơn vị có thể tự chủ một phần hoặc toàn bộ chi phí hoạt động. Giáo trình tài chính hành chính sự nghiệp phân loại rõ các mô hình đơn vị sự nghiệp, từ đó đề ra các phương pháp quản lý phù hợp. Ví dụ, đơn vị sự nghiệp có thu tự bảo đảm toàn bộ chi phí sẽ có cơ chế quản lý tài chính linh hoạt hơn so với đơn vị do ngân sách nhà nước bảo đảm toàn bộ. Việc hiểu rõ đặc điểm này là cơ sở để áp dụng cơ chế tự chủ tài chính một cách hiệu quả.

II. Top 5 thách thức trong quản lý tài chính hành chính sự nghiệp

Quản lý tài chính hành chính sự nghiệp đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc và các giải pháp quản trị hiệu quả. Thách thức lớn nhất là đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong việc sử dụng NSNN. Các khoản chi tiêu công rất dễ trở thành đối tượng của lãng phí và tham nhũng nếu thiếu cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ. Thứ hai, việc xây dựng dự toán thu chi thường gặp khó khăn do tính biến động của các hoạt động xã hội và sự thay đổi chính sách. Một dự toán không chính xác sẽ dẫn đến việc phân bổ nguồn lực sai lệch, gây thiếu hụt hoặc dư thừa kinh phí. Thách thức thứ ba liên quan đến việc triển khai cơ chế tự chủ tài chính tại các đơn vị sự nghiệp công lập. Nhiều đơn vị vẫn còn lúng túng trong việc xác định mức thu, quản lý chi phí và khai thác các nguồn thu ngoài ngân sách. Thứ tư, công tác quản lý tài sản công còn nhiều bất cập, từ việc định giá, theo dõi hao mòn đến thanh lý tài sản. Cuối cùng, áp lực phải tinh giản biên chế trong khi vẫn phải nâng cao chất lượng dịch vụ công tạo ra một bài toán khó về quản lý quỹ tiền lương. Giáo trình này cung cấp các phương pháp để từng bước giải quyết các vấn đề trên, hướng tới một nền tài chính công hiện đại và hiệu quả.

2.1. Khó khăn trong việc lập và chấp hành dự toán ngân sách

Việc lập dự toán ngân sách là công việc phức tạp, đòi hỏi phải dự báo chính xác nhu cầu chi tiêu và khả năng thu. Tại các cơ quan hành chính, nhu cầu chi thường xuyên nhưng khó định lượng chính xác các khoản chi phát sinh. Đối với đơn vị sự nghiệp, việc dự báo nguồn thu từ hoạt động dịch vụ còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố thị trường. Quá trình chấp hành dự toán cũng đối mặt với thách thức kiểm soát. Theo tài liệu, mọi khoản chi phải được Kho bạc Nhà nước (KBNN) kiểm soát trước, trong và sau quá trình cấp phát. Tuy nhiên, việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn, định mức đôi khi làm giảm tính chủ động của đơn vị. Sự thiếu linh hoạt này có thể cản trở việc hoàn thành nhiệm vụ khi có các nhu cầu cấp bách phát sinh ngoài dự toán.

2.2. Vấn đề về cơ chế tự chủ tài chính tại đơn vị sự nghiệp

Cơ chế tự chủ tài chính là một chủ trương lớn nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các đơn vị sự nghiệp công lập. Tuy nhiên, quá trình triển khai gặp không ít rào cản. Nhiều đơn vị, đặc biệt trong lĩnh vực y tế và giáo dục, vẫn phụ thuộc lớn vào NSNN. Việc chuyển đổi sang mô hình tự chủ đòi hỏi sự thay đổi về tư duy quản lý, từ bao cấp sang cạnh tranh. Các đơn vị phải tự xây dựng kế hoạch phát triển, tìm kiếm nguồn thu, và chịu trách nhiệm về kết quả tài chính. Theo Nghị định 43/2006/NĐ-CP được đề cập trong giáo trình, đơn vị tự chủ được quyết định việc sử dụng nguồn tài chính của mình, nhưng cũng phải đối mặt với rủi ro nếu hoạt động không hiệu quả. Thách thức nằm ở việc cân bằng giữa nhiệm vụ chính trị - xã hội và mục tiêu tài chính.

III. Bí quyết lập dự toán và cấp phát kinh phí hành chính sự nghiệp

Phương pháp lập dự toán và chế độ cấp phát kinh phí là hai nội dung cốt lõi trong giáo trình tài chính hành chính sự nghiệp. Lập dự toán là quá trình xác định các khoản thu và nhiệm vụ chi cho năm kế hoạch, dựa trên chức năng, nhiệm vụ được giao và các chính sách, chế độ của Nhà nước. Một bản dự toán chất lượng phải được xây dựng trên cơ sở phân tích tình hình thực hiện của năm trước, dự báo các yếu tố ảnh hưởng và tuân thủ Mục lục Ngân sách Nhà nước. Giáo trình hướng dẫn chi tiết phương pháp tính toán từng khoản mục chi, từ chi cho con người (quỹ lương, phụ cấp) đến chi cho hoạt động bộ máy (văn phòng phẩm, điện, nước). Sau khi dự toán được cấp có thẩm quyền phê duyệt, quá trình cấp phát kinh phí sẽ được thực hiện. Chế độ cấp phát kinh phí được thực hiện chủ yếu qua hệ thống Kho bạc Nhà nước. Việc này đảm bảo các khoản chi được kiểm soát chặt chẽ, đúng mục đích và nằm trong phạm vi dự toán được duyệt. Các đơn vị dự toán có trách nhiệm tổ chức thực hiện, hạch toán kế toán và báo cáo quyết toán theo đúng quy định. Nắm vững các phương pháp này giúp các nhà quản lý chủ động trong việc sử dụng nguồn lực tài chính, đảm bảo hoạt động của đơn vị được thông suốt và hiệu quả.

3.1. Quy trình lập dự toán thu chi theo Mục lục Ngân sách Nhà nước

Quy trình lập dự toán bắt đầu từ đơn vị sử dụng ngân sách cấp cơ sở (đơn vị dự toán cấp III). Các đơn vị này căn cứ vào nhiệm vụ chính trị và định mức chi tiêu để xây dựng dự toán của mình. Dự toán sau đó được tổng hợp và xét duyệt qua các cấp quản lý (cấp II, cấp I) và cơ quan tài chính đồng cấp. Toàn bộ quá trình phải tuân thủ nghiêm ngặt theo Mục lục Ngân sách Nhà nước, một hệ thống phân loại các khoản thu, chi theo ngành kinh tế và tính chất. Việc này giúp hệ thống hóa công tác quản lý, tạo sự thống nhất và minh bạch. Giáo trình tài chính hành chính sự nghiệp nhấn mạnh, mọi nhu cầu chi thường xuyên dự kiến cho năm kế hoạch nhất thiết phải được xác định trong dự toán.

3.2. Nguyên tắc cấp phát kinh phí qua Kho bạc Nhà nước

Việc cấp phát kinh phí cho các cơ quan hành chínhđơn vị sự nghiệp tuân theo các nguyên tắc chặt chẽ. Kinh phí được cấp phát trên cơ sở dự toán năm đã được duyệt và được chia ra theo quý. Kho bạc Nhà nước đóng vai trò là "người gác cổng" của ngân quỹ quốc gia. KBNN chỉ cấp phát khi các khoản chi có trong dự toán, đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức và được thủ trưởng đơn vị phê duyệt. Nguyên tắc này giúp kiểm soát chi tiêu ngay từ đầu, ngăn chặn các hành vi chi sai mục đích. Đồng thời, mọi hoạt động thu, chi phải có đầy đủ chứng từ hợp lệ, hợp pháp để làm căn cứ cho việc kiểm tra, kiểm soát của cơ quan tài chính.

IV. Phương pháp quản lý quỹ tiền lương và tài sản hành chính sự nghiệp

Quản lý quỹ tiền lương và tài sản công là hai nghiệp vụ quan trọng, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi tiêu của các đơn vị. Giáo trình tài chính hành chính sự nghiệp dành riêng các chương để phân tích sâu về vấn đề này. Quản lý quỹ tiền lương không chỉ là việc trả lương đúng hạn mà còn liên quan mật thiết đến công tác tổ chức bộ máy và quản lý biên chế. Quỹ lương được xác định dựa trên chỉ tiêu lao động được duyệt và hệ thống thang, bảng lương do nhà nước quy định. Việc quản lý hiệu quả quỹ lương góp phần ổn định đời sống cán bộ, công chức, đồng thời tiết kiệm chi thường xuyên. Song song đó, quản lý tài sản trong các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp là yêu cầu bắt buộc để bảo toàn và phát huy giá trị nguồn lực vật chất của nhà nước. Tài sản công, bao gồm đất đai, nhà cửa, phương tiện vận tải và trang thiết bị, phải được quản lý chặt chẽ từ khâu mua sắm, sử dụng, bảo dưỡng đến thanh lý. Việc hạch toán đầy đủ, kiểm kê định kỳ và quy trách nhiệm rõ ràng cho từng cá nhân, bộ phận là những biện pháp quản lý hữu hiệu được đề cập trong giáo trình.

4.1. Cơ sở và nguyên tắc quản lý quỹ tiền lương hiệu quả

Cơ sở cốt lõi của quản lý quỹ tiền lương là công tác quản lý lao động và biên chế. Quỹ lương phải được xây dựng dựa trên số lao động bình quân và lương bình quân. Nguyên tắc quản lý yêu cầu việc chi trả phải đúng đối tượng, đúng chế độ và nằm trong phạm vi dự toán được duyệt. Nghiêm cấm việc tự ý tăng quỹ lương hoặc sử dụng quỹ lương sai mục đích. Theo giáo trình, quỹ tiền lương bao gồm lương theo ngạch bậc và các khoản phụ cấp. Việc hạch toán các khoản này phải rõ ràng. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người lao động và góp phần cải tiến tổ chức, nâng cao hiệu quả công việc.

4.2. Yêu cầu trong công tác quản lý tài sản cố định công

Quản lý tài sản cố định (TSCĐ) đòi hỏi phải tuân thủ các yêu cầu nghiêm ngặt. Thứ nhất, mọi tài sản phải được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và tiết kiệm. Thứ hai, đơn vị phải nắm vững tình hình tài sản về số lượng, chất lượng và giá trị thông qua hệ thống sổ sách kế toán và công tác kiểm kê định kỳ. Theo quy định trích dẫn, một tài sản được coi là TSCĐ khi có nguyên giá từ 5 triệu đồng trở lên và thời gian sử dụng trên một năm. Thủ trưởng đơn vị phải chịu trách nhiệm cao nhất trong việc tổ chức quản lý, từ lập kế hoạch mua sắm, giao trách nhiệm sử dụng cho từng cá nhân, đến việc xử lý khi có hư hỏng, mất mát.

V. Cách áp dụng cơ chế tự chủ tài chính hành chính sự nghiệp

Áp dụng cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm là một bước đột phá trong quản lý tài chính công, được phân tích kỹ trong giáo trình tài chính hành chính sự nghiệp. Cơ chế này cho phép các đơn vị linh hoạt hơn trong việc sử dụng biên chế và kinh phí, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng thu nhập cho người lao động. Đối với cơ quan hành chính, theo Nghị định 130/2005/NĐ-CP, đơn vị được chủ động phân bổ và sử dụng kinh phí quản lý hành chính được giao. Khoản kinh phí tiết kiệm được có thể dùng để bổ sung thu nhập cho cán bộ, công chức. Đối với đơn vị sự nghiệp công lập, Nghị định 43/2006/NĐ-CP phân loại đơn vị thành các nhóm: đơn vị tự đảm bảo toàn bộ chi phí, đơn vị tự đảm bảo một phần chi phí, và đơn vị do NSNN đảm bảo toàn bộ. Tùy thuộc vào mức độ tự chủ, đơn vị được quyết định về nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, nhân sự và tài chính. Việc áp dụng thành công cơ chế này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho NSNN mà còn thúc đẩy các đơn vị nâng cao chất lượng dịch vụ, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của xã hội.

5.1. Mô hình đơn vị sự nghiệp tự đảm bảo chi phí hoạt động

Mô hình đơn vị sự nghiệp tự bảo đảm toàn bộ chi phí là mức độ tự chủ cao nhất. Các đơn vị này có nguồn thu sự nghiệp lớn và ổn định, đủ để trang trải mọi chi phí thường xuyên mà không cần sự cấp phát từ NSNN. Họ được quyền tự quyết định tổng mức thu nhập tăng thêm cho người lao động sau khi đã trích lập các quỹ theo quy định. Mô hình này khuyến khích các đơn vị năng động, sáng tạo trong việc phát triển hoạt động dịch vụ, mở rộng nguồn thu và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức lớn về quản trị và rủi ro tài chính.

5.2. Sử dụng kết quả tài chính để lập các quỹ phát triển

Một trong những điểm hấp dẫn của cơ chế tự chủ tài chính là việc đơn vị được giữ lại phần chênh lệch thu lớn hơn chi (sau khi nộp thuế và các khoản nộp khác) để sử dụng. Theo quy định, phần chênh lệch này được dùng để trích lập các quỹ. Cụ thể, đơn vị phải trích tối thiểu 25% để lập Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp, dùng cho đầu tư, mua sắm, sửa chữa lớn. Phần còn lại được dùng để trả thu nhập tăng thêm cho người lao động, lập Quỹ khen thưởng, Quỹ phúc lợiQuỹ dự phòng ổn định thu nhập. Việc sử dụng hiệu quả các quỹ này giúp đơn vị tái đầu tư phát triển và cải thiện đời sống vật chất, tinh thần cho cán bộ, viên chức.

16/07/2025
Giáo trình tài chính hành chính sự nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của Nghị định 60/2003/NĐ-CP về quy định chỉ tiết và hướng dẫn thi hành Luật Ngân sách: Ngân sách nhà nước đắm bảo cân đối kinh phí hoạt động của Đảng cộng sản Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội theo nguyên tắc sau: Ngân sách nhà nước cấp chênh lệch giữa các nguồn thu theo chế độ quy định (gổm thu Đảng phí, hội phí, thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh sau khi hoàn thành nghĩa vụ đối với ngân sách nhà nước, các nguồn thụ khác theo quy định của pháp luật) với các đự toán chỉ được duyệt theo tiêu chuẩn, định mức, chế độ của Nhà nước. Các tổ chức được ngân sách nhà nước bảo đắm kinh phí hoạt động phải lập dự toán, thực hiện đự toán và quyết toán theo đúng chế độ. 'Việc phân loại trên có ý nghĩa quan trọng giúp cho các ngành chức năng, các cơ quan, đơn vị có những hình thức và biện pháp quản lý cho phù hợp, tập trung quần lý những đơn vị trọng tâm, trọng điểm. 2, Nguyên tắc quần lý tài chính.

Quần lý tài chính đối với các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp phải tuân thủ các nguyên tẤc sau: 20 ~ Các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp phải thực hiện lộp dự toán thu, chỉ ngân sách hàng năm, hàng quí theo quy định của Luật Ngân sách Nhà nước. Mọi hoạt động thu, chỉ phải có đẩy đủ chứng từ hợp lệ, hợp pháp để lâm căn cứ cho việc kiểm tra, kiểm soát của cơ quan tài chính, Kho bạc Nhà nước. - Tất cả các khoản chỉ tiêu phải được kiểm tra, kiểm soát trước trong và sau quá trình cấp phát, thanh toán. Các khoắn chỉ phải có trong dự toán được duyệt, chế độ, tiêu chuẩn, định mức do cơ quan nhà nước có thẩm quyển quy dịnh và được thủ trưởng đơn vị sử dụng ngân sách chuẩn chỉ.

Người chuẩn chỉ chịu trách nhiệm về quyết định của mình, nếu chỉ sai thì phải bổi hoàn cho công quỹ. ~ Phải thực hiện nguyên tốc tiết kiệm, chống lăng phí, phô trương hình thức. Các khoản tiết kiệm được sẽ được phép sử dụng để nâng cao chất lượng hoạt động của đơn vị. ~ Thực hiện đúng chế độ quản lý tài chính đối với các khoản thu sự nghiệp; thu đúng, thu đủ, kịp thời và hạch toán đẩy đủ vào sổ sách kế toán, sử dụng có hiệu quá và đứng chế độ các nguồn thu trên.

- Thực hiện hạch toán kế toán, báo cáo quyết toán theo. đúng quy định về mẫu biểu và Mực lục Ngân sách nhà nước. - Việc quản lý chỉ tiêu phải gắn với chức năng, nhiêm vụ của các cơ quan, đơn vị thực hiện nhiệm vụ chính trị với chất lượng cao, đồng thời bảo đầm nguyên tắc tài chính. Phương pháp quản lý tài chính cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp.

Các phương pháp quản lý. Quần lý tài chính cơ quan hành chính, đơn vị sự ngbiệp gồm các hình thức sau: 21 3. Quân lý theo phương pháp thu đủ, chỉ đủ. - Quan lý theo phương pháp này nghĩa là: trong quá trình hoạt động, các cơ quan đơn vị có số thu phát sinh bao nhiêu nộp toàn bộ cho ngân sách nhà nước và nhu cầu chỉ tiên bao nhiêu ngân sách nhà nước sẽ cấp phát đủ theo dự toán giao.

~ Phương pháp này thường được ấp dụng với các cơ quan, đơn vị có số thu ít, không đáng kể và không thường xuyên. ~ Nhược điểm của phương pháp nay là không phd hop với cơ chế quản lý tài chính mới, không gắn số thu với số. Hạn chế quyền tự chủ, sáng tạo của các đơn vị, vì vậy không thúc đẩy các đơn vị quan tâm đến việc khai thác các nguồn thu. Quản lý theo phương pháp tự chủ, tự chịu trách ` nhiệm về sử dụng biên chế và kinh phí quản lý hành chính.

Theo Nghị định 130/2005 của Chính Phả. - Đối tượngáp dụng hình thức quản lý này là những cơ quan hành chính các cấp từ trung ương, đến địa phường theo quy định. ` Được chủ động phân bổ và sử đụng các khoản kinh phí thường xuyên được giao tự chủ cho phù hợp với nhu cầu thực tế, Được chủ động trong việc sử dụng và bố trí biên chế được giao. Được quyển quyết định việc sử đụng kinh phí tiết kiêm từ các khoản chỉ thường xuyên do thực biện tự chủ, trường hợp chưa sử dụng hết trong năm thì được chuyển sang nằm sau.

22 Kinh phí tiết kiệm được ti quỹ lương do thực hiện tỉnh giảm biên chế được sử dụng toàn bộ cho mục đích tăng thu nhập của cán bộ công chức. - Quản lý theo hình thức này góp phẩn đổi mới cơ chế quản lý biên chế và kinh phi đối với các cơ quan quản lý hành chính và các tổ chức được Nhà nước cấp kinh phí, thúc đẩy việc sắp xếp bộ máy tỉnh gọn, nâng cao chất lượng, hiệu quá công việc, góp phan tiết kiệm, nâng cao năng suất lao động, hiệu quả sử đụng kinh phí hành chính trong các cơ quan, đơn vị. Phương pháp quân lý theo cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm về thực hiện nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, biên chế và tài chính đối với các đơn vị sự nghiệp có thu công lập theo Nghị định 43/2006 của Chính phi, 3. ` Áp dụng cho các đơn vị sự nghiệp công lập do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định thành lập.

Là đơn vị dự toán độc lập, có con đấu và tài khoản riêng, có tổ chức bộ máy kế toán theo đúng quy định. Tự chủ về thực hiện nhiệm vụ, về tổ chức bộ máy và nhân sự. Đơn vị sự nghiệp được quyển tự chứ, tự chịu trách nhiệm trong việc xác dịnh nhiệm vụ, xây dựng kế hoạch và ˆ tổ chức các hoạt động của mình phù hợp với chức nâng nhiệm vu. 'Được thành lập mối hoặc tổ chức sáp nhập, giải thể các tổ chức sự nghiệp trực thuộc trong phạm vi thẩm quyền của mình.

Được ký hợp đồng thuê khoán lao động đối với những công việc không cẩn thiết bố trí lao động thường xuyên. 2 Được quyết định tuyển dụng cán bộ, viên chức theo hình thức thi tuyển hoặc xét tuyển. Được sắp xếp, bố trí, điều động cán bộ cho phù hợp với chức năng nhiệm vụ. Tự chủ về tài chính - Đơn vị sự nghiệp có thụ tự bảo đảm một phân chỉ phí hoạt động thường xuyên, + Nguồn thu: Từ Ngân sách cấp và từ số thu của đơn vị trong quá trình hoạt động được phép giữ lại theo tỷ lệ quy định.

Đơn vị được chủ động sử dung nguồn thu này cho hoạt động thường xuyên và không thường xuyên của đơn vị. + Sử dụng kết quả tài chính trong năm: Hàng năm sau khi trang trải các khoản chỉ phí, nộp thuế. và các khoắn nộp khác theo quy định, phân chênh lệch thu lớn hơn chỉ (nếu có) đơn vị được sử đụng theo trình tự sau: Trích tối thiểu 25% lập Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp Trả thu nhập tăng thêm cho người lao động tối đa không quả 3 lần tiền lương cấp bậc, chức vụ trong năm. Trích lập các Quỹ khen thưởng, Quỹ phúc lợi, Quỹ dự phòng ổn định thu nhập.

- Đơn vị sự nghiệp có thụ tự bảo đâm toàn bộ chỉ phí hoạt động thường xuyên. + Đơn vị sự nghiệp được phép giữ lại các khoản thu để tự đảm bảo toàn bộ chỉ phí hoạt động thường xuyên, NSNN. không cấp kinh phí bảo đảm hoạt động thường xuyên cho đơn vị. + Sử dụng kết quả tài chính trong năm giống như đơn vị sự nghiệp có thu đảm bảo một phân chỉ phí.

Riêng đối với 24 phdn thu nhập tăng thêm cho người lao động thì được quyết -định tổng mức chỉ trả sau khi đã trích lập quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp. Các biện pháp quản lý. Quần lý tài chính đối với các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp phải căn cứ vào tính chất, đặc điểm hoạt động của từng ngành, từng đơn vị để áp đụng các biện pháp sau đây: 3. Quân lý theo dự toán kinh phí.

~ Quần lý theo hình thức này nghĩa là: trong quá trình hoạt động chỉ căn cứ vào nhu câu thực tế để tính toán, lập đự toán và cấp phát kinh phí. ~ Trên cơ sở dự toán chỉ thường xuyên đã được duyệt và các chính sách, chế độ chỉ NSNN biện hành, các cơ quan chức năng quản lý NSNN phải hướng dẫn một cách cu thể, ` rõ rằng cho các ngành, các cấp, các đơn vị thi hành. - Mọi nhu cẩuchi thường xuyên dự kiến cho năm kế _ hoạch nhất thiết phải được xác định trong đự toán kinh phí, từ cơ sở thông qua các bước xét duyệt của các cơ quan quyển lực nhà nước theo quy định hiện hành. + Nhược điểm của biện pháp này là đơn vị thiếu chủ động trong việc chí tiêu, nặng về công tác sự vụ.

Quân lý theo tiêu chuẩn định mức chỉ tiêu. - Định mức chí tiêu là mức chỉ quy định cho một công việc nhất định, trong một thời gian nhất định. - Quần lý theo tiêu chuẩn định mức là biện pháp tiên tiến nhất vì: 25 + Tiêu chuẩn định mức là cơ sở để thực hành tiết kiệm,. tiết kiệm cả về thời gian lao động và tiến bạc.

+ Quần lý theo tiêu chuẩn định mức sẽ nâng cao tỉnh thân trách nhiệm, tính chủ động của các cơ quan đơn vị trong công tác quản lý tài chính. + Quần lý theo tiêu chuẩn định mức là cơ sở để cải tiến công tác, lể lối làm việc và cải thiện mối quan hệ giữa các cơ quan, các ngành, các đơn vị, 3. Quân lý theo hợp đẳng kinh tế, đấu thâu, khoán chỉ. Tuy theo tính chất hoạt động để áp đụng các biện pháp cho phù hợp.

Đây là biện pháp khuyến khích, thúc đẩy các cơ quan, đơn vị phẩn đấu phát triển sự. nghiệp, tăng thu, tiết kiệm chí, tăng cưỡng tính hiện quả trong công tác quần lý tài chính, Ill. NHIEM VY CUA CAC CO QUAN, BON VJ TRONG CONG TAC QUAN LLY TAI CHÍNH. Nhiệm vụ của đơn vị dự toán.

Phân loại đơn vị đự toán Các đơn vị trong cùng một hệ thống ngành đọc được chia thành các đơn vị đự toán theo những cấp sau: Đơn vị dự toán cấp I: LA don vị trực tiếp nhận dự toán ngân sách hàng năm do Thi tướng chính phủ hoặc UBND giao. Đơn vị dự toán cấp I thực hiện phân bổ, giao đự toán ngân sách cho đơn vị cấp đưới trực thuộc, chịu trách nhiệm trước nhà nước về việc tổ chức, thực hiện công tác kế toán và quyết toán ngàn sách năm của đơn vị mình và xét duyệt 26 quyết toán ngân sách năm của các đơn vị đự toán cấp dưới trực thuộc theo quy định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ