Giáo trình Sửa chữa hư hỏng máy thi công nền (Trình độ Cao đẳng)

Giáo trình nghiên cứu sửa chữa những hư hỏng thường gặp trên máy thi công nền nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
80
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình sửa chữa máy thi công nền cao đẳng

Giáo trình sửa chữa những hư hỏng thường gặp trên máy thi công nền đóng vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo trình độ cao đẳng, trang bị cho người học kiến thức và kỹ năng toàn diện. Trong bối cảnh hạ tầng giao thông Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, việc vận hành và bảo trì các loại máy móc hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Tài liệu này không chỉ giới thiệu cách nhận biết hư hỏng thông thường mà còn cung cấp một quy trình tháo lắp, sửa chữa chi tiết cho các hệ thống phức tạp. Mục tiêu cốt lõi là đào tạo ra đội ngũ kỹ thuật viên sửa chữa chuyên nghiệp, có khả năng chẩn đoán lỗi chính xác và xử lý sự cố hiệu quả, đảm bảo các loại máy như máy xúc, máy ủi, máy lu luôn hoạt động ổn định và bền bỉ. Việc nắm vững các tài liệu kỹ thuật là chìa khóa để khai thác tối đa công năng thiết bị, giảm thiểu thời gian ngừng máy và chi phí sửa chữa, đồng thời nâng cao an toàn lao động trên công trường. Nội dung giáo trình được biên soạn cô đọng, tập trung vào các vấn đề thực tiễn, giúp người học dễ dàng liên hệ giữa lý thuyết và công việc thực tế, từ đó hình thành tư duy hệ thống và tay nghề vững vàng.

1.1. Vai trò của tài liệu kỹ thuật trong vận hành máy thi công

Trong lĩnh vực vận hành và sửa chữa máy công trình, tài liệu kỹ thuật được xem là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Nó cung cấp thông tin chi tiết về cấu tạo, nguyên lý làm việc và các thông số kỹ thuật quan trọng của từng loại máy. Ví dụ, sơ đồ động của máy ủi Komatsu hay máy xúc thủy lực bánh xích trong tài liệu gốc giúp làm rõ cách động lực từ động cơ diesel được truyền tới các bộ phận công tác thông qua hệ thống truyền độnghệ thống thủy lực. Việc hiểu rõ các sơ đồ này giúp kỹ thuật viên sửa chữa xác định nhanh chóng vị trí các cụm chi tiết, phân tích luồng công suất và chẩn đoán nguyên nhân sự cố một cách logic. Thiếu tài liệu kỹ thuật, việc sửa chữa sẽ mang tính mò mẫm, dễ dẫn đến sai sót, gây lãng phí thời gian và có thể làm hỏng các phụ tùng thay thế đắt tiền. Do đó, kỹ năng đọc và phân tích tài liệu là yêu cầu bắt buộc đối với người làm nghề.

1.2. Mục tiêu đào tạo kỹ thuật viên sửa chữa trình độ cao

Chương trình đào tạo cao đẳng nghề vận hành máy thi công nền đặt ra mục tiêu rõ ràng: hình thành năng lực chuyên môn toàn diện cho người học. Trọng tâm của chương trình là trang bị khả năng nhận biết, phân tích nguyên nhân và đưa ra giải pháp khắc phục các hư hỏng phổ biến. Người học phải thành thạo quy trình tháo lắp, kiểm tra và sửa chữa các hệ thống chính như động cơ diesel, hệ thống truyền động, hệ thống phanh, và đặc biệt là hệ thống thủy lực. Bên cạnh kỹ năng kỹ thuật, chương trình còn nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo dưỡng định kỳ để phòng ngừa sự cố và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Hơn nữa, yếu tố an toàn lao động luôn được lồng ghép trong mọi bài học, từ việc sử dụng dụng cụ đúng cách đến các quy tắc an toàn khi làm việc dưới gầm máy hay với các hệ thống chịu áp lực cao. Sau khi hoàn thành khóa học, học viên phải có khả năng làm việc độc lập, tự tin xử lý các tình huống kỹ thuật phức tạp, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

II. Thách thức lớn khi chẩn đoán lỗi trên máy thi công nền

Việc chẩn đoán lỗi trên máy thi công nền hiện đại là một công việc phức tạp, đòi hỏi kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm thực tiễn. Một trong những thách thức lớn nhất là các hệ thống trên máy có mối liên hệ mật thiết với nhau. Một sự cố ở hệ thống điện máy công trình có thể gây ra triệu chứng ở động cơ diesel, hoặc một vấn đề nhỏ trong hệ thống thủy lực có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống truyền động. Do đó, người kỹ thuật viên không thể chỉ nhìn vào biểu hiện bề ngoài mà phải có tư duy phân tích hệ thống để truy tìm gốc rễ vấn đề. Các triệu chứng như máy yếu, phát ra tiếng kêu lạ, hoặc nhiệt độ tăng cao có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Ví dụ, theo tài liệu gốc, tiếng kêu lạ ở động cơ có thể do sai lệch góc phun nhiên liệu, mòn bạc lót hoặc lỏng các chi tiết. Việc xác định sai nguyên nhân không chỉ làm kéo dài thời gian sửa chữa mà còn có thể dẫn đến việc thay thế những phụ tùng thay thế không cần thiết, gây tốn kém chi phí và thậm chí làm phát sinh thêm hư hỏng mới.

2.1. Nhận biết hư hỏng qua các dấu hiệu bất thường khi vận hành

Kỹ năng quan sát và lắng nghe là công cụ chẩn đoán lỗi đầu tiên và quan trọng nhất của một kỹ thuật viên sửa chữa. Các dấu hiệu bất thường trong quá trình vận hành an toàn là những chỉ báo sớm về các hư hỏng tiềm ẩn. Tài liệu đã chỉ ra nhiều hiện tượng cụ thể, ví dụ như động cơ phát ra khói đen là dấu hiệu của việc nhiên liệu không cháy hết, có thể do quá tải hoặc kim phun bị kẹt. Khói xanh cho thấy dầu bôi trơn lọt vào buồng đốt, thường do mòn xéc-măng hoặc xi-lanh. Tương tự, việc hệ thống phanh phát ra tiếng kêu ken két, hay hành trình bàn đạp phanh quá dài, là cảnh báo về sự mài mòn của má phanh hoặc thiếu dầu phanh. Đối với hệ thống thủy lực, các chuyển động của gầu, cần trên máy xúc trở nên chậm và yếu là dấu hiệu của sự sụt áp trong hệ thống. Việc ghi nhận chính xác các dấu hiệu này giúp khoanh vùng nguyên nhân và định hướng cho các bước kiểm tra chuyên sâu tiếp theo.

2.2. Sự cần thiết của việc chẩn đoán lỗi chính xác trước sửa chữa

Quá trình sửa chữa cơ bản hay phức tạp đều phải bắt đầu bằng việc chẩn đoán lỗi chính xác. Một chẩn đoán đúng giúp tiết kiệm tối đa thời gian, công sức và chi phí. Nếu bỏ qua bước này và tiến hành sửa chữa dựa trên phỏng đoán, rủi ro là rất lớn. Ví dụ, nếu một động cơ diesel quá nóng, nguyên nhân có thể do thiếu nước làm mát, đai truyền quạt gió bị chùng, hoặc két nước bị bẩn. Nếu kỹ thuật viên vội vàng kết luận và thay bơm nước trong khi nguyên nhân thực sự chỉ là do két nước bẩn, hư hỏng không những không được khắc phục mà còn gây lãng phí. Việc chẩn đoán chính xác đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết từ tài liệu kỹ thuật, kinh nghiệm thực tế và đôi khi là cả việc sử dụng các thiết bị đo kiểm chuyên dụng. Nó đảm bảo rằng mọi biện pháp sửa chữa đều nhắm đúng vào gốc rễ của vấn đề, phục hồi hoàn toàn khả năng làm việc của máy và ngăn ngừa sự cố tái diễn.

III. Hướng dẫn sửa chữa hư hỏng thường gặp trên động cơ diesel

Động cơ diesel là trái tim của mọi máy thi công nền, cung cấp nguồn năng lượng chính cho toàn bộ hoạt động. Việc duy trì và sửa chữa cơ bản các hư hỏng trên động cơ diesel là kỹ năng sống còn của mọi kỹ thuật viên. Các hư hỏng thường phát sinh từ ba hệ thống chính: hệ thống bôi trơn, hệ thống làm mát và hệ thống nhiên liệu. Mỗi hệ thống có những biểu hiện hư hỏng, nguyên nhân và biện pháp khắc phục đặc thù. Giáo trình đã hệ thống hóa các vấn đề này một cách rất chi tiết. Ví dụ, hiện tượng áp suất dầu bôi trơn thấp có thể do nhiều nguyên nhân từ đơn giản như thiếu dầu, tắc lọc dầu, đến phức tạp như mòn bạc trục khuỷu hay hỏng bơm dầu. Việc hiểu rõ cấu trúc và nguyên lý của từng hệ thống sẽ giúp kỹ thuật viên tiếp cận vấn đề một cách có phương pháp, thực hiện chẩn đoán lỗi nhanh chóng và đưa ra quyết định sửa chữa chính xác, đảm bảo động cơ vận hành ổn định và đạt công suất tối ưu. Công tác bảo dưỡng định kỳ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa các sự cố này.

3.1. Khắc phục sự cố hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát

Hệ thống bôi trơn và làm mát có vai trò then chốt trong việc đảm bảo độ bền và hiệu suất của động cơ diesel. Các sự cố phổ biến ở hệ thống bôi trơn bao gồm áp suất dầu thấp, áp suất quá cao, và tiêu hao dầu nhiều. Theo tài liệu, "áp suất dầu thấp có thể do không đủ dầu nhờn ở đáy động cơ hoặc lưới lọc dầu của bơm bị tắc". Biện pháp khắc phục tương ứng là bổ sung dầu đúng mức và vệ sinh lưới lọc. Đối với hệ thống làm mát, hiện tượng động cơ quá nóng là vấn đề thường gặp nhất. Nguyên nhân có thể là do "nước trong hệ thống làm mát không đủ, đai truyền động cánh quạt bị chùng hoặc bình làm mát nước bẩn". Việc kiểm tra mức nước, độ căng đai truyền và vệ sinh két nước là các bước sửa chữa cơ bản cần thực hiện ngay lập tức. Bỏ qua các dấu hiệu này có thể dẫn đến những hư hỏng nghiêm trọng như bó kẹt piston, cong vênh mặt máy.

3.2. Xử lý các vấn đề hệ thống nhiên liệu động cơ diesel

Hệ thống nhiên liệu diesel chịu trách nhiệm cung cấp nhiên liệu sạch với áp suất cao và đúng thời điểm cho động cơ. Các sự cố ở hệ thống này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khởi động và công suất của máy. Một trong những hư hỏng phổ biến là động cơ không khởi động được. Nguyên nhân thường gặp bao gồm "không có nhiên liệu trong thùng, có không khí lọt vào hệ thống hoặc bình lọc nhiên liệu bị tắc". Biện pháp khắc phục là đổ thêm nhiên liệu, xả không khí khỏi hệ thống và thay thế lõi lọc. Một vấn đề khác là động cơ làm việc không đều và không đủ công suất. Tình trạng này có thể xuất phát từ việc kim phun bị kẹt, áp suất phun không đúng hoặc bơm cao áp bị mòn. Việc kiểm tra và hiệu chỉnh kim phun, bơm cao áp đòi hỏi dụng cụ chuyên dụng và tay nghề cao của kỹ thuật viên sửa chữa.

3.3. Hiện tượng động cơ có khói và cách khắc phục hiệu quả

Màu sắc của khói xả là một chỉ báo quan trọng về tình trạng làm việc của động cơ diesel. Giáo trình phân loại rõ ràng ba loại khói chính. Khói đen là do nhiên liệu không cháy hết, thường vì "động cơ bị quá tải, kẹt kim phun hoặc không khí cung cấp không đủ do lọc gió bẩn". Giải pháp là giảm tải, vệ sinh kim phun hoặc bảo dưỡng lọc gió. Khói trắng thường xuất hiện khi "nhiên liệu có lẫn nước hoặc độ nén của xi-lanh không đạt", đòi hỏi phải thay nhiên liệu hoặc kiểm tra lại hệ thống hơi. Cuối cùng, khói xanh là dấu hiệu dầu bôi trơn lọt vào buồng đốt, nguyên nhân chính là "các chi tiết của nhóm piston - xéc măng và xi-lanh bị mòn". Đây là một hư hỏng nghiêm trọng và thường yêu cầu phải tiến hành đại tu động cơ, thay thế các phụ tùng thay thế bị mòn.

IV. Phương pháp sửa chữa hệ thống truyền động và hệ thống phanh

Nếu động cơ là trái tim thì hệ thống truyền độnghệ thống phanh là xương sống và cơ chế an toàn của máy thi công nền. Hệ thống truyền động chịu trách nhiệm truyền mô-men xoắn từ động cơ đến bánh xe hoặc dải xích, trong khi hệ thống phanh đảm bảo máy có thể dừng lại một cách an toàn và chính xác. Hư hỏng ở một trong hai hệ thống này đều có thể khiến máy ngừng hoạt động hoàn toàn hoặc gây ra tai nạn nghiêm trọng. Giáo trình cung cấp các phương pháp chẩn đoán lỗi và sửa chữa chi tiết cho các bộ phận như ly hợp, hộp số, và các cơ cấu phanh. Việc nắm vững các quy trình tháo lắp và điều chỉnh các hệ thống này là yêu cầu bắt buộc. Ví dụ, một ly hợp bị trượt không chỉ làm giảm lực kéo của máy mà còn gây mài mòn nhanh chóng các đĩa ma sát. Tương tự, một hệ thống phanh hoạt động kém hiệu quả sẽ là mối nguy hiểm tiềm tàng trên công trường, vi phạm nguyên tắc an toàn lao động.

4.1. Các hư hỏng chính của ly hợp và hộp số máy thi công

Ly hợp và hộp số là hai thành phần cốt lõi của hệ thống truyền động. Hư hỏng phổ biến nhất của ly hợp là "không truyền được đầy đủ mô men quay" hay còn gọi là trượt ly hợp. Nguyên nhân chính là do "đệm ma sát của đĩa chủ động đã mòn hoặc bàn đạp không có hành trình tự do", cần phải thay đệm ma sát hoặc điều chỉnh lại hành trình bàn đạp. Đối với hộp số, các dấu hiệu hư hỏng thường là có tiếng kêu lạ, khó vào số hoặc tự động nhảy số. Nguyên nhân sâu xa thường là "các bánh răng và gối đỡ bị mòn". Việc thay dầu hộp số không đúng định kỳ cũng làm tăng ma sát và mài mòn, dẫn đến hộp số bị quá nóng khi làm việc. Việc kiểm tra và thay thế các chi tiết mòn trong hộp số là một công việc phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật viên sửa chữa phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình tháo lắp.

4.2. Quy trình kiểm tra và sửa chữa hệ thống phanh thủy lực

Hệ thống phanh thủy lực yêu cầu sự kiểm tra và bảo dưỡng khắt khe để đảm bảo vận hành an toàn. Một trong những hiện tượng nguy hiểm là "phanh kém hiệu lực, bàn đạp phanh chạm sàn xe". Nguyên nhân có thể là do "thiếu dầu phanh, xy-lanh chính bị mòn hoặc có không khí trong hệ thống". Biện pháp khắc phục bao gồm bổ sung dầu, xả không khí và nếu cần thiết phải thay thế cụm xi-lanh chính. Một sự cố khác là xe bị kéo lệch về một bên khi phanh, có thể do "áp suất lốp không đều, một piston bánh xe bị kẹt hoặc cơ cấu phanh một bên bị dính dầu, mỡ". Việc kiểm tra và làm sạch cơ cấu phanh, đảm bảo các piston hoạt động trơn tru là rất quan trọng. Mọi hoạt động sửa chữa trên hệ thống phanh đều phải tuân theo một quy trình chuẩn để đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối.

4.3. Bảo dưỡng cơ cấu phanh đĩa và phanh trống đúng cách

Cơ cấu phanh, dù là phanh đĩa hay phanh trống, đều hoạt động dựa trên ma sát và do đó không tránh khỏi mài mòn. Việc bảo dưỡng định kỳ là cực kỳ cần thiết. Đối với phanh trống, cần kiểm tra độ mòn của má phanh và đường kính trong của trống phanh. Nếu "chiều dày phần ma sát nhỏ hơn giá trị nhỏ nhất, hoặc quá mòn", phải tiến hành thay thế guốc phanh. Đối với phanh đĩa, cần kiểm tra độ dày của má phanh và độ đảo của đĩa phanh. Đĩa phanh bị đảo quá giới hạn cho phép sẽ gây rung giật khi phanh. Quá trình quy trình tháo lắp các cơ cấu này, đặc biệt là việc thay thế các gioăng phớt cao su và xả không khí sau khi lắp lại, phải được thực hiện cẩn thận để tránh rò rỉ dầu và đảm bảo hệ thống phanh hoạt động hiệu quả.

V. Bí quyết xử lý sự cố hệ thống thủy lực máy xúc máy ủi

Hệ thống thủy lực được ví như hệ cơ bắp của các loại máy thi công hiện đại như máy xúc hay máy ủi. Toàn bộ các thao tác nâng, hạ, đào, xúc, quay toa đều được thực hiện nhờ vào năng lượng của dòng dầu thủy lực áp suất cao. Do đó, bất kỳ sự cố nào xảy ra với hệ thống thủy lực cũng sẽ làm tê liệt khả năng làm việc của máy. Việc xử lý các sự cố này đòi hỏi kỹ thuật viên phải có sự am hiểu sâu sắc về nguyên lý làm việc của bơm, van phân phối, xi-lanh và các motor thủy lực. Mặc dù tài liệu gốc tập trung mô tả nguyên lý, các hư hỏng phổ biến thường liên quan đến sự rò rỉ dầu, sụt áp, hoặc dầu quá nhiệt. Chẩn đoán lỗi trong hệ thống này thường phức tạp vì các thành phần liên kết với nhau trong một mạch kín. Một bơm thủy lực yếu có thể gây ra triệu chứng ở tất cả các cơ cấu chấp hành, đòi hỏi phải có phương pháp kiểm tra áp suất và lưu lượng một cách bài bản để xác định chính xác bộ phận bị lỗi.

5.1. Nguyên lý làm việc của hệ thống thủy lực trên máy xúc

Để sửa chữa hiệu quả, trước hết cần nắm vững nguyên lý hoạt động. Trên máy xúc thủy lực, động cơ diesel dẫn động các bơm thủy lực chính. Các bơm này hút dầu từ thùng chứa và đẩy vào van phân phối trung tâm với áp suất cao. Khi người vận hành tác động vào tay điều khiển, van phân phối sẽ mở các cửa dầu tương ứng để dẫn dầu đến các xi-lanh (nâng cần, co duỗi tay gầu, đóng mở gầu) hoặc motor thủy lực (quay toa, di chuyển xích). Dầu sau khi thực hiện công sẽ được dẫn hồi về thùng chứa. Toàn bộ chu trình này là một hệ thống khép kín. Việc hiểu rõ đường đi của dầu cho từng thao tác, như được mô tả trong "Sơ đồ động máy xúc thủy lực bánh xích", là chìa khóa để khoanh vùng và chẩn đoán lỗi khi một chức năng nào đó hoạt động không bình thường.

5.2. Các hư hỏng thường gặp ở bơm van và xi lanh thủy lực

Các hư hỏng trong hệ thống thủy lực thường biểu hiện qua việc máy hoạt động yếu, chậm chạp, hoặc có hiện tượng rò rỉ dầu. Nguyên nhân phổ biến nhất là sự mài mòn bên trong các bộ phận. Bơm thủy lực bị mòn sẽ không tạo đủ áp suất và lưu lượng, dẫn đến tất cả các thao tác đều yếu đi. Van phân phối bị mòn hoặc kẹt có thể gây ra hiện tượng tự trôi cần hoặc rò rỉ dầu qua các đường hồi. Xi-lanh thủy lực bị mòn phớt làm kín sẽ gây rò rỉ dầu bên trong, làm giảm lực đẩy và có thể gây ra hiện tượng tụt cần. Ngoài ra, dầu thủy lực bẩn hoặc sử dụng sai chủng loại cũng là nguyên nhân hàng đầu gây mài mòn và hư hỏng các chi tiết. Do đó, việc bảo dưỡng định kỳ, thay dầu và lọc thủy lực đúng hạn là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.

VI. Tối ưu vận hành máy thi công nền qua bảo dưỡng định kỳ

Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Nguyên tắc này đặc biệt đúng trong lĩnh vực máy móc công trình. Thay vì chờ đến khi máy hỏng hóc mới tiến hành sửa chữa, việc thực hiện bảo dưỡng định kỳ một cách nghiêm ngặt sẽ giúp phát hiện sớm các nguy cơ, ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng và kéo dài đáng kể tuổi thọ của thiết bị. Một kế hoạch bảo dưỡng tốt không chỉ bao gồm việc thay dầu, thay lọc mà còn là một quy trình kiểm tra toàn diện từ động cơ diesel, hệ thống truyền động, hệ thống phanh, cho đến hệ thống thủy lực. Việc này giúp đảm bảo máy luôn ở trong tình trạng kỹ thuật tốt nhất, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu công việc. Hơn nữa, vận hành an toànan toàn lao động trong quá trình sửa chữa là hai yếu tố không thể tách rời. Một kỹ thuật viên sửa chữa giỏi không chỉ là người có tay nghề cao mà còn phải là người luôn tuân thủ các quy tắc an toàn để bảo vệ bản thân và những người xung quanh, góp phần xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả.

6.1. Lập kế hoạch bảo dưỡng định kỳ cho máy xúc và máy ủi

Một kế hoạch bảo dưỡng định kỳ hiệu quả cần được xây dựng dựa trên khuyến cáo của nhà sản xuất trong tài liệu kỹ thuật và điều kiện làm việc thực tế. Kế hoạch này nên được chia thành các cấp độ: hàng ngày, hàng tuần, và theo số giờ hoạt động (ví dụ: 250 giờ, 500 giờ, 1000 giờ). Công việc hàng ngày bao gồm kiểm tra mức dầu động cơ, nước làm mát, dầu thủy lực; kiểm tra hệ thống đèn, còi; và làm sạch lọc gió sơ cấp. Công việc định kỳ theo giờ hoạt động sẽ bao gồm các hạng mục phức tạp hơn như thay dầu và các loại lọc, kiểm tra và điều chỉnh các khe hở, bôi mỡ các vị trí chuyển động. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch bảo dưỡng giúp giảm thiểu tối đa các hư hỏng đột xuất, đảm bảo hiệu suất làm việc của máy xúc, máy ủi và tối ưu hóa chi phí vận hành.

6.2. Các quy tắc vàng về an toàn lao động khi sửa chữa máy

An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu trong mọi hoạt động sửa chữa. Trước khi tiến hành bất kỳ công việc nào, cần đảm bảo máy được đỗ ở nơi bằng phẳng, đã kéo phanh tay và chèn bánh xe cẩn thận. Luôn ngắt kết nối ắc quy để tránh chập điện. Khi làm việc với hệ thống thủy lực, phải xả hết áp suất dư trong hệ thống trước khi tháo các đường ống. Tuyệt đối không dùng tay để kiểm tra rò rỉ dầu thủy lực áp suất cao. Khi nâng hạ các bộ phận nặng, phải sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp và các chân kê chịu lực chắc chắn, không bao giờ làm việc dưới một vật chỉ được giữ bởi kích thủy lực. Việc trang bị đầy đủ bảo hộ cá nhân (găng tay, kính mắt, giày an toàn) là yêu cầu bắt buộc. Tuân thủ các quy tắc này không chỉ bảo vệ tính mạng và sức khỏe của kỹ thuật viên sửa chữa mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong công việc.

16/07/2025
Giáo trình sửa chữa những hư hỏng thường gặp trên máy thi công nền nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu 2 những hư hỏng, nguyên nhân và biện pháp khắc phục. 6 2 _ | những hư hỏng của động cơ Điezen Những hư hỏng, nguyên nhân và biện pháp khắc phục. 13 3 _ | những hư hỏng của hệ thống truyền lực Những hư hỏng, nguyên nhân và biện pháp khắc phục 15 4ˆ Í những hư hỏng của hệ thống lái Những hư hỏng, nguyên nhân và biện pháp khắc phục. 18 5 _ | những hư hỏng của hệ thống phanh.

«| Nite hu hong, nguyên nhân và biện pháp khắc phục 115 những hư hỏng của hệ thống thủy lực Bai 1: BAI MO DAU 1.Sơ đồ động máy ii KOMATSU 1. Động cơ đốt trong (Động cơ diezen) 2. các bánh răng dẫn động bơm đầu thủy lực 3. Ly hợp chính (Ly hợp thủy lực) 4.

Các bánh răng dẫn động bơm dầu làm mát 5. Truyền lực trung tâm 8, Ly hợp lái 9. Truyền lực cuối cùng 11. Bánh sao chủ động.

Bánh dẫn hướng 1. Nguyên lý làm việc a, Máy đi thẳng: Người lái không tác động vào cần điều khiển cá hai! y hợp, bìa đều đóng Khi động cơ 1 đã làm việc ôn định người lái gai sé va ting ga. Dong luc từ động cơ 1 truyền qua ly hợp chính 3, hộp số 6 qua bộ truyền lực trung tâm 7qua ly hợp bìa 8 qua các cặp bánh răng của bộ truyền lực cuối cùng 10 làm hai bánh sao chủ động 11 đều quay guồng xích làm máy di chuyển thẳng. Muốn máy đi tiến hoặc lài người lái tác động vào tay điều khiên hộp số dé gai số tiến hoặc lùi.

Máy đi vòng: ‘Vong trái : Người lái kéo mở ly hợp bìa bên trái và đạp phanh bên trái. Toàn bộ nguồn động lực, truyền động xuống bộ truyền động. cuối cùng và bánh sao chủ động bên trái bị ngất. Trong khi động lực vẫn truyền đến bánh sao chủ động bên phải do vậy máy đi vòng về bên trái.

Khi vòng phải thì làm ngược lại c. Máy đang đi dừng lại người lái mở ly hợp bìa hai bên đạp phanh.Sơ đồ động máy xúc thũy lực bánh xích KOMATSU 2.Cấu tạo SƠ ĐỒ ĐỘNG MÁY XÚC THUỶ LỰC BÁNH XÍCH 9 1. Xi lanh, piston điều khiển gầu 2. Bộ giảm chấn mô tơ quay 11.

Xi lanh piston điều khiển tay gầu 3. Bơm chính trước (kiểu pít tông) __ 12. Hai xi lanh piston điều khiển cần 4. Trung tâm chia dầu thủy lực 5.

Bơm chính sau (Kiểu píton) 14. Van phân phối cho các xỉ lanh bộ.Bánh sao chủ động xích công tác 8. Bộ truyền động cuối l6. Van phân phối cho mô tơ di 9, 19.

Mô tơ di chuyển chuyên 2. Nguyên lý làm việc a. Chưa tác động vào cần điều khiển: Động cơ làm việc động lực được truyền qua bộ giảm chấn 2 dẫn động. cho các bơm dầu 3,4,5 làm việc hút dau từ thùng chứa, tạo áp suất cao đây vào tổng van phân phối 15,16 ra đường dẫn về thùng; b.

Điều khiển bộ công tác ~ Điều khiển cần + Nâng cần: Tác động vào tay điều khiển , van phân phối 15,16 mở cửa dầu đến phía dưới piston cua hai xi lanh 12 với áp suất cao đấy piston đi lên, cán piston dài ra, cần được nâng lên. Dầu phía trên piston 12 bị nén qua van phân phối 15,16 về thùng, + Hạ cần: Tác động vào tay điều khiển ngược lại, van phân phối 15,16 mở cửa dầu lên phía trên 12 đẩy piston đi xuống, cán piston ngắn lại, cần được hạ xuống, dầu phía dưới piston 12 bị nén qua van phân phối 15,16 về thùng + Cổ định cần: Thôi tác động vào tay điều khiển, van phân phối đóng cửa, trên và dưới piston trong hai xi lanh áp suất dầu bằng nhau, cần được cố định ~ Điều khiển tay gầu: + Co tay gầu: Tác động vào tay điều khiển, van phân phối 15,16 mở cửa dầu đến phía dưới 10 đẩy piston đi lên làm cán piston dai ra, tay gầu được co vào, dầu phía trên piston bị nén qua van phân phối về thùng + Duỗi tay gầu: Tác động vào tay điều khiển ngược lại, dầu qua van phân phối đến phía trên số 10 đẩy piston đi xuống, cánpiston ngắn lại, tay gầu được duỗi ra, dầu phía dưới piston bị nén qua van phân phố k + Cổ định tay gầu: Thị tác động vào cần điều khiển, van phân phối đóng cửa, trên và dưới piston áp suất bằng nhau, tay gầu được cố định; ~ Điều khiển gầu + Duỗi gầu: Tác động vào tay điều khiển, van phân phối 15,16 mở cửa dầu đến trên 11 đẩy piston đi xuống làm cán piston ngắn lại gầu được duỗi ra , dầu dưới 11 bị nén qua van phân phối về thùng + Co gầu: Tác động vào tay điều khienr ngược lại, van phân phối 15,16 mở cửa dầu dén dưới 11 đẩy piston đi lên làm cán piston dài ra, gầu được co lại, dầu trên 11 bị nén qua van phân phối về thùng; + Cố định gầu: Thôi tác động vào cần điều khiển, van phân phối đóng cửa, trên và dưới piston áp suất bằng nhau, gầu được cố định; ~ Điều khiến toa quay: + Quay toa sang phải: Tác động vào cần điều khiển, van phân phối 15,16 mở. cửa, dầu vào bên trái mô tơ 13, mô tơ quay tạo ra động lực qua hộp giảm tốc làm tăng mô men rồi truyền đến bánh răng chủ động và vành răng quay, toa quay phải + Quay toa sang trái: Tác động cần điều khiển ngược lại, nhờ van phân phối đảo chiều dòng dầu, vào ra mô tơ 13 nên toa được quay sang trái; + Cố định toa: Thôi tác động vào cần điều khiển, van phân phối đóng cửa dầu. hai bên trái phải của mô tơ được cố định nên áp suất bằng nhau toa được cố định; ~ Điều khiển máy di chuyển: (Hai bánh sao ở phía sau) + Di chuyển tiến thẳng: Đây hai tay điều khiển về phía trước thông qua van phân phối 15,16 để dầu đến mô tơ 9, 19 làm quay mô tơ tạo ra động lực truyền đến bộ truyền động cuối 8 và 17 đến các bánh sao chủ động 7 và 18 quay guồng xích, máy di chuyển tiến thẳng.

Dầu sau khi làm quay mô tơ qua van phân phối xi lùng; + Di chuyển lùi thẳng: Kéo hai tay điều khiển về sau thông qua van phân phối làm hai mô tơ quay theo chiều ngược lại; Ghỉ chú: ~ Đẩy kéo tay điều khiển ít máy di chuyển chậm. - Đẩy kéo tay điều khiển nhiều máy di chuyển nhanh ~ Tốc độ di chuyển phụ thuộc vào ga vả số rùa, thỏ + Cho máy rẽ: Muốn rẽ trái hoặc rẽ phải ta trả tay điều khienr tương ứng về vị trí trung gian ngất đòng dầu đến mô tơ bên đó BÀI 2: NHỮNG HƯ HỎNG NGUYÊN NHÂN VÀ BIỆN PHÁP KHÁC PHỤC NHỮNG HƯ HỎNG CỦA ĐỘNG CƠ ĐIÊZN 1.Cơ cấu phân phối khí 1.Những hư hỏng chính của hệ thống 1.Hệ thống bôi trơn Kiểm tra mức đầu ở đáy động cơ. Dầu phải được bỗ xung kip thời dễ bd xung cho lượng dầu bị tồn thất, đảm bảo cho lượng dẫu luôn ở mức bình thường. Trên thước thăm dầu động cơ có hai vạch, vạch trên chỉ mức đầy vạch dưới chỉ mức thấp nhất, không để mức dầu thắp hơn nữa.

nếu đổ dẫu vượt vạch trên sẽ làm tăng lượng tiêu hao dầu nhờn và làm và làm tăng muội than đóng trên các chỉ tiết. Nếu lượng dầu ở đươi vạch thấp nhất sẽ làm cho động cơ bị nóng và có thể làm các gối đỡ, piston và xi lanh mau mòn. Vì thế cắm không được cho động cơ làm việc khi dầu ở dưới mức thấp nhất. Nguyên nhân hiện tượng hư hỏng Biện pháp khắc phục sửa chữa Áp suất đầu thấp.

- Không đủ dầu nhờn ở đáy động cơ - Đỗ đầu nhờn vào đáy động cơ Đến vạch trên của thước thăm. ~ Bình lọc ly tâm dầu nhờn bị tắc - Rửa ruột quay của bình lọc. ( bầu lọc dầu nhờn tắc) ( Thay bầu lọc dầu nhờn) ~ Áp kế dầu bị hỏng. ~ Kiểm tra áp kế, nếu cần, thay thế -Óng dẫn dầu từ bơm đến khối động ~ Xiết chặt các ốc.

bị lỏng mối nối ~ Lưới lọc dầu của bơm bi tắc - Rửa lưới lọc ~ Xu páp xả của bình lọc dầu bị kẹt ~ Rửa sạch xu páp xả nếu cần thì làm sạch các vết xước. ~ Dầu động cơ không đúng quy định - Thay dầu đúng quy định ~ Các gối đỡ trục khủy đã mòn - Kiểm tra khe hở, nếu cần thay bạc mới hoặc đưa đi sửa chữa ~ Các bánh răng của bơm đã mòn - Thay các chỉ tiết đã mòn 'Hệ thống bôi trơn không có áp suất ~ True bơm dẫu bỉ gãy ~ Thay trục __ Áp suất dầu quá cao = ng cơ đặc vì không đúng mã _ | - Thay dầu đúng mã hi hiệu ~ Dầu còn nguội ~ Hâm nóng động cơ đầy đủ ~ Lò xo xu páp xả quá căng. - Điều chỉnh lại xu páp xả ~ Lò xo xu pap giảm áp quá căng, - Điều chỉnh xu páp giảm áp trên bàn khảo nghiệm - Rãnh dẫn dầu xà về đáy động cơ bị _ | - Thông và rửa cho sạch tắc Nhiệt độ đầu quá cao. ~ Đồng hỗ nhiệt bị hỏng - Thay đồng hỗ ~ Động cơ quá nóng, ~ Kiểm tra khắc phục theo mục (động cơ quá nóng ) ~ Bình làm mát dâu bẩn ~ Tháo bình làm mát dầu ra rửa sạch bên ngoài và bên trong.

~ Xu páp nhiệt bị hỏng - - Dầu luân chuyên kém vì bơm yếu ~ Khắc phục như trường hợp áp suất hoặc dầu đặc dầu thấp hoặc cao quá Đầu nhờn bị tiêu hao nhiều ~ Dầu ở đáy động cơ cao quá mức ~ Xã dầu đến ngang mức vạch trên thước thăm dầu ~ Các xéc măng bị mòn - Thay các xéc măng ~ Độ trái xoanvà độ nón của xy lanh ~ Thay xy lanh. quá giới hạn cho phép. ~ Xéc măng không kín sát vào thành xỉ ~ Thay xéc măng, nếu cần thay cả xy lanh lanh ~ Khe hở giữa cần xu páp hút và ống. ~ Thay các chỉ tiết đã mòn dẫn hướng lớn ~ Dầu nhờn bị chảy ra ngoài - Phát hiện chỗ chảy dầu sửa cho hết chả) 3.Hệ thống làm mát Muốn cho hệ thống làm mát làm việc được bình thường cần phải: _ - Thường xuyên đỗ đầy nước vào hệ thống làm mát, nước dùng cho hệ thống làm mát phải là nước mềm, nước mmưa hoặc nước may hay nước giếng - Thùng đựng nước phải sạch.

đồ qua phễu có lưới lọc. Muốn lọc tốt nên đặt một tắm vải lên trên lưới của phếu ~ Đỗ nước vào bình làm mát đến mức ngang miệng thùng trên, và trong lúc làm việc mức nước không được hạ xuống dưới mặt của lỗ đồ nước quá 8 em.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ