Giáo trình tổ chức và quản lý sản xuất nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i

Giáo trình về tổ chức và quản lý sản xuất nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình tổ chức và quản lý sản xuất CĐ GTVT I

Giáo trình tổ chức và quản lý sản xuất dành cho nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng của trường CĐ GTVT Trung ương I là một tài liệu học thuật nền tảng. Nội dung được biên soạn nhằm trang bị cho sinh viên những kiến thức cốt lõi về quản trị, điều hành và tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh trong bối cảnh kinh tế thị trường đầy cạnh tranh. Cuốn giáo trình không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn hướng đến việc cung cấp các công cụ và phương pháp thực tiễn. Sinh viên sau khi hoàn thành môn học có thể tự tin áp dụng kiến thức để thành lập và vận hành doanh nghiệp riêng một cách hiệu quả. Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết sâu sắc về doanh nghiệp, từ các quan điểm định nghĩa khác nhau như luật pháp, chức năng, đến quan điểm hệ thống và phát triển. Đặc biệt, giáo trình chỉ rõ một doanh nghiệp phải hội tụ đủ các yếu tố về tổ chức, sản xuất, trao đổi và phân phối để có thể tồn tại và phát triển bền vững. Mục đích chính là giúp người học nắm vững cách xây dựng một cơ cấu tổ chức hợp lý, xác định mục tiêu kinh doanh rõ ràng và lập kế hoạch chi tiết để đạt được các mục tiêu đó. Đây là hành trang không thể thiếu cho các kỹ sư tương lai của ngành vận hành máy thi công nền, giúp họ không chỉ giỏi về kỹ thuật mà còn vững vàng về quản lý.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của môn học tổ chức sản xuất

Mục tiêu hàng đầu của môn học là cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện về quản trị sản xuất. Người học sẽ được trang bị các khái niệm cơ bản về doanh nghiệp, các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam như doanh nghiệp nhà nước, công ty cổ phần, công ty TNHH, và hợp tác xã. Giáo trình nhấn mạnh, "Hoạt động của doanh nghiệp chỉ có hiệu quả một khi kế hoạch của nó gắn bó chặt chẽ với mục tiêu". Do đó, việc xác định đúng đắn mục đích (kinh tế, xã hội) và mục tiêu (cụ thể, đo lường được) là yêu cầu tiên quyết. Sinh viên sẽ học cách phân tích và lựa chọn mô hình kinh doanh phù hợp, hiểu rõ quyền hạn và trách nhiệm của từng vị trí trong bộ máy quản lý, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp sau này, dù ở vai trò người lao động hay nhà quản lý.

1.2. Đối tượng và vai trò của giáo trình vận hành máy thi công

Giáo trình này được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên nghề Vận hành máy thi công nền, trình độ cao đẳng. Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức lý thuyết suông, mà còn là một cẩm nang hướng nghiệp quan trọng. Như lời nói đầu của giáo trình đã nêu, tài liệu giúp sinh viên "sau khi tốt nghiệp ra trường có thể tự thành lập doanh nghiệp, tổ chức và quản lý hoạt động của doanh nghiệp một cách có hiệu quả". Nội dung được biên soạn ngắn gọn, dễ hiểu, tập trung vào các vấn đề thực tiễn như lập kế hoạch, quản lý lao động, và phân tích hoạt động sản xuất. Nó đóng vai trò cầu nối giữa kỹ năng vận hành máy móc chuyên môn và năng lực quản lý kinh doanh, một sự kết hợp cần thiết để thành công trong ngành xây dựng hiện đại.

II. Thách thức trong quản lý sản xuất nghề vận hành máy thi công

Hoạt động trong ngành vận hành máy thi công nền đặt ra nhiều thách thức đặc thù đối với công tác tổ chức và quản lý sản xuất. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực này phải đối mặt với một môi trường kinh doanh biến động không ngừng. Các yếu tố vĩ mô như chính sách pháp luật, biến động kinh tế (lãi suất, lạm phát), sự thay đổi công nghệ và các yếu tố xã hội đều có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp. Giáo trình chỉ rõ, "để nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, các nhà quản lý phải nhận biết một cách nhạy bén và dự báo đúng được sự thay đổi của môi trường kinh doanh". Bên cạnh đó, môi trường tác nghiệp, bao gồm áp lực từ khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp và các sản phẩm thay thế, cũng tạo ra một cuộc đua khốc liệt. Việc thiếu kiến thức về quản trị sản xuất có thể dẫn đến việc sử dụng vốn không hiệu quả, lãng phí nguồn lực lao động, và không có khả năng ứng phó kịp thời với những biến động của thị trường. Những nhà quản lý không nắm vững nguyên tắc sẽ gặp khó khăn trong việc ra quyết định, điều phối công việc và duy trì sức cạnh tranh cho doanh nghiệp của mình trong dài hạn.

2.1. Tác động của môi trường kinh doanh vĩ mô và vi mô

Giáo trình phân tích chi tiết hai cấp độ của môi trường kinh doanh. Môi trường vĩ mô (tổng quát) bao gồm các yếu tố chính trị - luật pháp, kinh tế, kỹ thuật - công nghệ, và văn hóa - xã hội. Ví dụ, sự thay đổi trong luật xây dựng hay biến động tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng lớn đến chi phí và lợi nhuận. Môi trường tác nghiệp (ngành) gồm các đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp. Sức ép từ các yếu tố này quyết định mức độ cạnh tranh trong ngành. Một doanh nghiệp vận hành máy thi công cần phân tích kỹ lưỡng các đối thủ, hiểu rõ nhu cầu khách hàng và xây dựng mối quan hệ tốt với nhà cung cấp để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả.

2.2. Khó khăn khi thiếu kiến thức quản trị sản xuất cơ bản

Việc thiếu hụt kiến thức quản trị sản xuất cơ bản là một rào cản lớn. Nhiều chủ doanh nghiệp xuất thân từ thợ kỹ thuật, giỏi về chuyên môn nhưng yếu về quản lý. Điều này dẫn đến các quyết định mang tính cảm tính, thiếu cơ sở khoa học. Các vấn đề thường gặp bao gồm không biết cách lập một kế hoạch sản xuất khả thi, không xây dựng được cơ cấu tổ chức rõ ràng, và lúng túng trong việc quản lý tài chính. Hậu quả là chi phí tăng cao, tiến độ công trình bị chậm trễ, và hiệu quả kinh doanh thấp, thậm chí dẫn đến thua lỗ và phá sản. Giáo trình này ra đời chính là để giải quyết những khó khăn đó, cung cấp một lộ trình học tập bài bản và khoa học.

III. Phương pháp tổ chức quản lý sản xuất theo mô hình hiện đại

Để vận hành hiệu quả, giáo trình tổ chức và quản lý sản xuất giới thiệu các phương pháp và nguyên tắc quản lý hiện đại. Nền tảng của một doanh nghiệp vững mạnh là một cơ cấu tổ chức được thiết kế khoa học. Tài liệu đi sâu phân tích các mô hình phổ biến như cơ cấu trực tuyến, cơ cấu chức năng, cơ cấu trực tuyến - chức năng, và cơ cấu ma trận. Mỗi mô hình có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với quy mô và đặc thù hoạt động khác nhau. Ví dụ, mô hình trực tuyến phù hợp với doanh nghiệp nhỏ, nơi mệnh lệnh được truyền theo một đường thẳng. Trong khi đó, mô hình trực tuyến - chức năng kết hợp được tính thống nhất trong chỉ huy và chuyên môn hóa của các phòng ban, là lựa chọn của nhiều doanh nghiệp hiện nay. Bên cạnh cơ cấu, giáo trình cũng làm rõ các chức năng chủ yếu của quản lý, bao gồm hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm tra. Đây là bốn trụ cột giúp nhà quản lý điều hành mọi hoạt động một cách trơn tru, hướng tới mục tiêu chung. Việc nắm vững các phương pháp này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, tăng cường sự phối hợp và nâng cao hiệu quả kinh doanh một cách bền vững.

3.1. Phân tích các mô hình cơ cấu tổ chức doanh nghiệp

Việc lựa chọn cơ cấu tổ chức phù hợp là yếu tố sống còn. Giáo trình trình bày rõ: cơ cấu trực tuyến tạo ra sự chỉ huy thống nhất nhưng đòi hỏi người quản lý phải toàn diện. Cơ cấu chức năng phát huy chuyên môn hóa nhưng dễ gây mâu thuẫn mệnh lệnh. Cơ cấu trực tuyến - chức năng được xem là giải pháp tối ưu, "quan hệ quản lý trực tuyến từ trên xuống dưới vẫn tồn tại, nhưng để giúp cho người quản lý ra các quyết định đúng đắn, có các bộ phận chức năng giúp việc". Ngoài ra, các mô hình theo dự án hay ma trận cũng được đề cập, phù hợp với các tổng công ty lớn, hoạt động đa ngành, đa địa điểm. Việc hiểu rõ bản chất từng mô hình giúp nhà quản lý lựa chọn và áp dụng linh hoạt vào thực tế doanh nghiệp của mình.

3.2. Các chức năng quản lý chủ yếu trong doanh nghiệp

Quản lý là một tiến trình bao gồm bốn chức năng cốt lõi. Chức năng hoạch định (lập kế hoạch) là "bắc một nhịp cầu từ trạng thái hiện tại của doanh nghiệp tới chỗ mà doanh nghiệp muốn có trong tương lai". Chức năng tổ chức là sắp xếp công việc, giao quyền hạn và phân bổ nguồn lực. Chức năng lãnh đạo là gây ảnh hưởng, chỉ huy và điều phối con người. Cuối cùng, chức năng kiểm tra là so sánh kết quả thực tế với kế hoạch để có những điều chỉnh kịp thời. Bốn chức năng này có mối quan hệ mật thiết, tạo thành một chu trình quản lý khép kín, đảm bảo doanh nghiệp luôn đi đúng hướng và đạt được mục tiêu đề ra.

IV. Hướng dẫn lập kế hoạch sản xuất và quản lý theo giáo trình

Lập kế hoạch là chức năng quan trọng nhất của quản lý, và giáo trình tổ chức và quản lý sản xuất dành một chương riêng để hướng dẫn chi tiết về nội dung này. Một kế hoạch sản xuất hiệu quả phải bắt nguồn từ việc xác định mục tiêu rõ ràng và lựa chọn phương án hành động tốt nhất để đạt được mục tiêu đó. Giáo trình phân loại kế hoạch thành kế hoạch chiến lược và kế hoạch tác nghiệp. Kế hoạch chiến lược là chương trình hành động tổng quát, dài hạn, xác định vị thế và tương lai của doanh nghiệp. Trong khi đó, kế hoạch tác nghiệp cụ thể hóa kế hoạch chiến lược thành các nhiệm vụ hàng năm, hàng quý, hàng tháng cho từng bộ phận. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân đối kế hoạch. Doanh nghiệp phải đảm bảo cân đối giữa sản xuất và tiêu thụ, giữa nhiệm vụ sản xuất với khả năng cung ứng nguồn lực (vật tư, nhân công, máy móc), và cân đối về tài chính. Quá trình này đòi hỏi sự phân tích khoa học, dự báo chính xác và tính toán kỹ lưỡng để kế hoạch đề ra vừa có tính tham vọng, vừa có tính khả thi, giúp doanh nghiệp chủ động trong mọi tình huống.

4.1. Tầm quan trọng của kế hoạch chiến lược và tác nghiệp

Phân biệt và kết hợp hài hòa giữa kế hoạch chiến lược và tác nghiệp là chìa khóa thành công. Kế hoạch chiến lược trả lời câu hỏi "Chúng ta muốn đi đâu?", vạch ra đường lối chung và phân bổ các nguồn lực quan trọng trong dài hạn. Kế hoạch tác nghiệp trả lời câu hỏi "Chúng ta làm điều đó như thế nào?", cụ thể hóa bằng các chỉ tiêu, thời gian và người thực hiện rõ ràng. Theo giáo trình, một kế hoạch chiến lược tốt mà không có kế hoạch tác nghiệp chi tiết sẽ chỉ là "ước mơ". Ngược lại, kế hoạch tác nghiệp mà không dựa trên một chiến lược rõ ràng sẽ khiến doanh nghiệp hoạt động vô định, thiếu định hướng.

4.2. Quy trình điều độ sản xuất để đảm bảo tiến độ

Sau khi có kế hoạch, công tác điều độ sản xuất là bước tiếp theo để hiện thực hóa. Đây là việc "tiến hành tổng hợp những biện pháp chuẩn bị kịp thời và đầy đủ mọi yêu cầu cho sản xuất, tổ chức điều hoà việc thực hiện kế hoạch sản xuất". Nhiệm vụ của bộ máy điều độ là theo dõi tiến độ, điều chỉnh khi cần thiết, và đảm bảo cung cấp đầy đủ vật tư. Công tác này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nhiệm vụ, vật liệu, máy móc thiết bị và cả các phương án dự phòng. Một quy trình điều độ sản xuất chuyên nghiệp sẽ giúp doanh nghiệp trong ngành vận hành máy thi công nền đảm bảo hoàn thành công trình đúng hạn, giữ vững uy tín với khách hàng.

V. Ứng dụng quản lý vào thực tiễn ngành vận hành máy thi công

Kiến thức từ giáo trình tổ chức và quản lý sản xuất có tính ứng dụng cao trong thực tiễn ngành vận hành máy thi công nền. Một trong những ứng dụng quan trọng là việc phân tích thị trường và xây dựng chiến lược marketing. Doanh nghiệp cần hiểu rõ về thị trường, phân khúc thị trường để xác định nhóm khách hàng mục tiêu. Từ đó, xây dựng chiến lược marketing hỗn hợp (4P: Product, Price, Place, Promotion) phù hợp. Trong ngành xây dựng, sản phẩm (dịch vụ thi công) cần đảm bảo chất lượng và tiến độ. Giá cả phải cạnh tranh. Kênh phân phối (cách tiếp cận dự án) cần hiệu quả và hoạt động xúc tiến (quảng bá thương hiệu) cần được chú trọng để tạo dựng uy tín. Một ứng dụng thực tiễn khác là quản lý vốn và tái sản xuất. Giáo trình phân tích rõ hai cách đầu tư: tái sản xuất không mở rộng và tái sản xuất mở rộng. Ví dụ minh họa trong sách cho thấy "tổng lợi nhuận sau 6 tháng của cách đầu tư tái sản xuất mở rộng lớn hơn của cách đầu tư tái sản xuất không mở rộng". Điều này cho thấy việc mạnh dạn tái đầu tư lợi nhuận để mở rộng quy mô là chiến lược khôn ngoan giúp doanh nghiệp phát triển nhanh và bền vững.

5.1. Marketing hỗn hợp cho doanh nghiệp ngành xây dựng

Chiến lược marketing hỗn hợp là công cụ không thể thiếu. Về sản phẩm (Product), đó là chất lượng dịch vụ thi công, độ tin cậy của máy móc. Về giá (Price), doanh nghiệp cần nghiên cứu chi phí, giá của đối thủ và khả năng chi trả của khách hàng để đưa ra mức giá hợp lý. Về phân phối (Place), đó là khả năng tiếp cận các dự án, xây dựng mạng lưới quan hệ với các chủ đầu tư, tổng thầu. Về xúc tiến (Promotion), các hoạt động như xây dựng website chuyên nghiệp, tham gia hội chợ ngành, và quảng bá các dự án đã hoàn thành sẽ giúp nâng cao uy tín và thu hút khách hàng mới.

5.2. Quản lý vốn và tái sản xuất mở rộng trong thực tế

Quản lý vốn là bài toán cốt lõi. Vốn được chia thành vốn cố định (đầu tư máy móc, nhà xưởng) và vốn lưu động (vật tư, nguyên liệu, trả lương). Doanh nghiệp cần tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động, tức là "dùng ít vốn nhưng quay vòng nhanh nhiều vòng sẽ có hiệu quả hơn". Bên cạnh đó, quyết định tái đầu tư lợi nhuận để tái sản xuất mở rộng có ý nghĩa chiến lược. Việc này không chỉ giúp gia tăng lợi nhuận trong dài hạn mà còn "tăng thêm việc làm cho người lao động, giúp giải quyết vấn đề lao động dôi dư", mang lại giá trị cho xã hội.

VI. Định hướng từ giáo trình tổ chức và quản lý sản xuất

Cuốn giáo trình tổ chức và quản lý sản xuất không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là một kim chỉ nam định hướng nghề nghiệp cho sinh viên ngành vận hành máy thi công nền. Bằng việc tổng hợp một cách cô đọng và hệ thống các kiến thức quản trị, tài liệu đã mở ra một tầm nhìn mới: từ một người thợ vận hành lành nghề trở thành một nhà quản lý, một chủ doanh nghiệp thành công. Giá trị cốt lõi mà người học nhận được là tư duy hệ thống, khả năng phân tích vấn đề, lập kế hoạch và ra quyết định dựa trên cơ sở khoa học. Các kỹ năng này là nền tảng để đối mặt và vượt qua những thách thức của môi trường kinh doanh hiện đại. Hoàn thành môn học, sinh viên sẽ tự tin hơn trong việc xây dựng lộ trình sự nghiệp, dù là làm việc trong một tổ chức lớn hay khởi nghiệp. Kiến thức về quản trị sản xuất, kết hợp với chuyên môn kỹ thuật vững vàng, sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội, giúp họ nắm bắt các cơ hội và phát triển bền vững trong tương lai, góp phần vào sự phát triển chung của ngành xây dựng và giao thông vận tải.

6.1. Tóm lược giá trị cốt lõi và kỹ năng đạt được

Giá trị cốt lõi của giáo trình là sự tích hợp giữa lý thuyết quản trị và thực tiễn ngành nghề. Sinh viên không chỉ học về định nghĩa doanh nghiệp hay các mô hình cơ cấu tổ chức, mà còn biết cách áp dụng chúng vào bối cảnh một công ty thi công cơ giới. Các kỹ năng chính đạt được bao gồm: kỹ năng lập kế hoạch sản xuất, kỹ năng phân tích môi trường kinh doanh, kỹ năng tổ chức bộ máy nhân sự, và kỹ năng quản lý tài chính cơ bản. Đây là những kỹ năng mềm nhưng vô cùng quan trọng, quyết định đến sự thành bại của một nhà quản lý.

6.2. Triển vọng phát triển nghề nghiệp sau môn học

Triển vọng nghề nghiệp được mở rộng đáng kể. Thay vì chỉ giới hạn ở vị trí công nhân vận hành, người học có thể hướng tới các vai trò cao hơn như tổ trưởng, đội trưởng, giám sát công trình, hoặc chuyên viên kế hoạch - vật tư. Đặc biệt, với nền tảng kiến thức quản trị vững chắc từ giáo trình tổ chức và quản lý sản xuất, con đường khởi nghiệp, thành lập công ty riêng chuyên về dịch vụ máy thi công trở nên khả thi và rõ ràng hơn. Đây chính là mục tiêu cao nhất mà giáo trình hướng tới, đào tạo ra một thế hệ kỹ sư không chỉ giỏi tay nghề mà còn có tư duy làm chủ.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I wen a ii 017 của Hiệu thướn 1g Cao nh GTVT Trắng ương I Hà Nội 2017 Z£ ; BOQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MON HOC: TO CHUC QUAN LY SAN XUAT NGHE: VAN HANH MAY THI CONG NEN TRINH DO: CAO DANG Hà Nội - 2017 LOI NOI DAU Ngày nay hội nhập kinh tế quốc tế đã trở thành xu hướng tất yếu với sự tiến bộ nhanh chóng trên các mặt kinh tế - xã hội, khoa học - công nghệ. Điều đó vừa là thách thức vừa mở ra cơ hội phát triển cho các doanh nghiệp. Hoạt động sản xuất kinh doanh trong bối cảnh như : vậy, đòi hỏi nhà quản trị phải hiểu biết những vấn đề thuộc lĩnh vực quản trị sản xuất và nhiều khâu tác nghiệpở tổ chức của mình để có thể đưa ra các giải pháp thích ứng kịp thời với mọi sự biến động của thị trường. Điều đó đòi hỏi những nhà quản lý phải có được những kiến thức cơ bản về cung cách tổ chức, điều hành để nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp mình trong điều kiện cạnh tranh của nền kinh tê thị trường hiện nay.

Cuốn giáo trình“ “Tổ chức và quản lý sản xuất” được biên soạn trên cơ sở tổng hợp các kiến thức cơ bản với những vấn đề liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp như: „ - _ Khái niệm chung về tô chức và quản lý sản xuât - _ Nguyên tắc cơ bản của hệ thống tổ chức, quản lý sản xuất - _ Lập kế hoạch sản xuất và quản lý kế hoạch - _ Tổ chức và quản lý lao động trong doanh nghiệp -_ Tổ chức, quản lý hoạt động khoa học công nghệ và hạch toán phân tích hoạt động sản xuất trong doanh nghiệp. Khi biên soạn cuôn giáo trình này, chúng tôi đã cố gắng biên soạn ngắn gọn, dễ hiểu nhằm cung cấp cho bạn đọc những kiến thức cơ bản về hệ thống tổ chức và quản lý sản xuất, các vấn đề liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp; các biện pháp xử lý biến động trong sản xuất và bố trí nguồn lực cho các hoạt động sản xuât; quá trình lập kế hoạch sản xuất, đánh giá và quản lý chất lượng sản pham. Hy vong cuốn sách này phần nào sẽ giúp ích cho các bạn sinh viên nghề Vận hành máy thi công nền, sau khi tốt nghiệp ra trường có thể tự thành lập doanh nghiệp, tổ chức và quản lý hoạt động của doanh nghiệp một cách có hiệu quả. Đồng thời, cuốn sách này giúp các bạn đồng nghiệp sử dụng làm tài liệu tham khảo trong quá trình thực hiện công tác giảng dạy.

Do đây là tài liệu được biên soạn lần đầu, mặc dù các tác giả đã rất có gắng, nỗ lực nhưng không thẻ tránh khỏi những sai sót. Rất mong nhận được ý kiến đóng góp của bạn đọc dé lần tái bản sau được hoàn chỉnh hơn. Mọi ý kiến đóng góp xin được gửi về Khoa Công trình - Trường Cao đẳng nghề GTVTTWI - Huyện Ba vì - Hà nội. NHÓM BIÊN SOẠN MUC LUC Chuong 1: KHAI NIEM CHUNG VỀ TÔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ SẢN XUẤT.

6 Chương 2: NGUYÊN TẮC CƠ BẢN CỦA HỆ THÓNG TO CHUC QUAN LY SAN ˆo/ L0 ~.,Ô 27 Chương 3: LẬP KÉ HOẠCH SẢN XUAT VA QUAN LY KE HOẠCH. 41 Chương 4: TÔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ LAO ĐỘNG TRONG DN. 51 Chương 5: TCQ L HOẠT ĐỘNG KHCN VA HACH TOAN, PHAN TICH HOAT PONG SAN XUAT. TAT LIBU THAM RAO sccsasscvcsscssscuassexwsasesssrsasssesssssvicuasscussinitinsasiocneweiais 82 Churong 1: KHAI NIEM CHUNG VE TO CHUC VA QUAN LY SAN XUAT 1.

Khái niệm về doanh nghiệp 1. Một số quan điểm về doanh nghiệp. ‹ - Hiện nay trên phương diện lý thuyết có khá nhiêu định nghĩa thê nào là một doanh nghiệp, môi định nghĩa đều mang trong nó một nội dung nhất định với một giá trị nhất định. ĐiềuấẤy cũng là đương nhiên, vì rằng mỗi tác giả đứng trên nhiều quan điểm khác nhau khi tiếp cận doanh nghiệp dé phat biểu.

Xét theo quan điểm luật pháp: Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tư cách pháp nhân, có con dấu, có tài sản, có quyền và nghĩa vụ dân sự hoạt động kinh tế theo chế độ hạch toán độc lập, tự chịu trách nhiệm về toàn bộ hoạt động kinh tế trong phạm vi vốn đầu tư do doanh nghiệp quản lý và chịu sự quản lý của nhà nước bằng các loại luật và chính sách thực thi. Xét theo quan điểm chức năng: Doanh nghiệp là một đơn vị tổ chức sản xuất mà tại đó người ta kết hợp các yếu tố sản xuất khác nhau (có sự quan tâm giá cả của các yếu tô) do các nhân viên của công ty thực hiện nhằm bán ra thị trường những sản phẩm hàng hóa hay dịch vụ đề nhận được khoản tiền chênh lệch giữa giá bán sản phẩm với giá thành của sản phẩm ấy. Xét theo quan điểm phát triển: Doanh nghiệp là một cộng đồng người sản xuất ra những của cải. Nó sinh ra, phát triển, có những thất bại, có những thành công, có lúc vượt qua những thời kỳ nguy kịch và ngược lại có lúc phải ngừng sản xuất, đôi khi tiêu vong đo gặp phải những khó khăn không vượt qua được (trích từ sách “Kinh tế doanh nghiệp” của D.A Caillat - Nhà xuất bản Khoa Học Xã Hội 1992 ) d.

Xét theo quan điểm hệ thống: Doanh nghiệp được các tác giả nói trên xem rằng đoanh nghiệp bao gồm một tập hợp các bộ phận được tổ chức, có tác động qua lại và theo đuổi cùng một mục tiêu. Các bộ phận tập hợp trong doanh nghiệp bao gồm 4 phân hệ sau: sản xuất, thương mại, tổ chức, nhân sự. Ngoài ra có thể liệt kê hàng loạt những định nghĩa khác nữa khi xem xét doanh nghiệp dưới những góc nhìn khác nhau. Song giữa các định nghĩa về doanh nghiệp đều có những điểm chung nhất, nếu tông hợp chúng lại với một tầm nhìn bao quát trên phương diện tổ chức quản lý là xuyên suốt từ khâu hình thành tổ chức, phát triển đến các môi quan hệ với môi trường, các chức năng và nội dung hoạt động của doanh nghiệp cho thấy đã là một doanh nghiệp nhất thiết phải được cấu thành bởi những yếu tố sau đây: * Yếu tố tổ chức: là một tập hợp các bộ phận chuyên môn hóa nhằm thực i.

các chức năng quản lý như các bộ phận sản xuất, bộ phận thương mại, bộ phận hành chính. *Yếu tố sản xuất: bao gồm các nguồn lực lao động, vốn, vật tu, thong tin. * Yéu té trao d6i: 1a những dịch vụ thương mại - mua các yếu tố đầu vào, ,„ bán sản phẩm sao cho có lợi ở đầu ra. * Yếu tố phân phối: bao gồm thanh toán cho các yếu tố sản xuất, làm nghĩa vụ nhà nước, trích lập quỹ và tính cho hoạt động tương lai của doanh nghiệp bằng khoản lợi nhuận thu được.

Định nghĩa về doanh nghiệp Doanh nghiệp là đơn vị kinh tế có tư cách pháp nhân, quy tụ các phương tiện tài chính, vật chất và con người nhằm thực hiện các hoạt động sản xuất, cung ứng, tiêu thụ sản phẩm hoặc dịch vụ, trên cơ sở tối đa hóa lợi ích của người tiêu dùng, thông qua đó tối đa hóa lợi ích của chủ sở hữu, đồng thời kết hợp một cách hợp lý các mục tiêu xã hội. * Đặc điêm - Doanh nghiệp là một đơn vị tổ chức kinh doanh có tư cách pháp nhân: Tư cách pháp nhân của một doanh nghiệp là điều kiện cơ bản quyết định sự tồn tại của doanh nghiệp trong nền kinh tế quốc đân, nó do Nhà nước khẳng định và xác định. Việc khăng định tư cách pháp nhân của doanh nghiệp với tư cách là một thực thê kinh tế, một mặt nó được nhà nước bảo hộ với các hoạt động sản xuất kinh doanh, mặt khác nó phải có trách nhiệm đối với người tiêu đùng, nghĩa vụ đóng góp với nhà nước, trách nhiệm đối với xã hội. Đòi hỏi đoanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về nghĩa vụ tài chính trong việc thanh toán những khoản công nợ khi phá sản hay giải thể.

- Doanh nghiệp là một tổ chức sông trong một thể sông (nên kinh tế quốc dan), gan lién với địa phương nơi nó tồn tại. Doanh nghiệp là một tổ chức sống vì lẽ nó có quá trình hình thành từ một ý chí và bản lĩnh của người sáng lập (/ nhân, tập thể hay Nhà nước); quá trình phát triển thậm chí có khi tiêu vong, phá sản hoặc bị một doanh nghiệp khác thôn tính. Vì vậy cuộc sống của doanh nghiệp phụ thuộc rất lớn vào chất lượng quản lý của những người tạo ra nó. Doanh nghiệp ra đời và tồn tại luôn luôn gắn liền với một vị trí của một địa phương nhất định, sự phát triển cũng như suy giảm của nó ảnh hưởng đến địa phương đó.

Mục đích và mục tiêu của doanh nghiệp Doanh nghiệp cần tồn tại, phát triên và đảm bảo tính bền vững, điều đơn giản là không có một doanh nghiệp nào tôn tại vĩnh cửu nếu doanh nghiệp đó không xác định được mục đích và mục tiêu hoạt động cho chính nó. Hoạt động của doanh nghiệp chỉ có hiệu quả một khi kế hoạch của nó gắn bó chặt chẽ với mục tiêu để cho phép đạt được những mục đích. Kế hoạch đó đòi hỏi phải được điều chỉnh kịp thời theo những biến động của môi trường; đồng thời gắn bó với những khả năng cho phép của doanh nghiệp như: vốn, lao động, công nghệ. Từ những kế hoạch đó đòi hỏi doanh nghiệp phải có cơ cấu tổ chức hợp lý, xác định cụ thể nhiệm vụ cho từng bộ phận, cá nhân; đồng thời phối hợp hoạt động nhằm đạt được mục đích của doanh nghiệp.

*Mục đích của doanh nghiệp Mục đích của đoanh nghiệp là thể hiện khuynh hướng tồn tại và phát triển, doanh nghiệp có 3 mục đích cơ bản: - Mục đích kinh tế: Thu lợi nhuận, đây là mục đích quan trọng hàng đầu của các doanh nghiệp hoạt động sản xuất kinh đoanh. - Mục đích xã hội: cung cấp hàng hoá và dịch vụ đáp ứng nhu cầu xã hội. Đây là mục đích quan trọng hàng đầu của các doanh nghiệp hoạt động công ích. - Mục đích thoả mãn các nhu cầu cụ thể và đa dạng của mọi người tham gia hoạt động trong doanh nghiệp.

* Mục tiêu của doanh nghiệp Mục tiêu là biểu hiện mục đích của doanh nghiệp, là những mốc cụ thể được phát triển từng bước. Một mục tiêu là một câu hỏi cần có lời giải đáp trong một khoảng thời gian nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ