Giáo trình Sửa chữa Máy thi công Mặt đường - CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình về sửa chữa những hư hỏng thông thường máy thi công thi công mặt đường nghề vận hành máy thi công mặt, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
79
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình sửa chữa máy thi công mặt đường 2024

Giáo trình "Sửa chữa những hư hỏng thông thường máy thi công mặt đường" dành cho trình độ cao đẳng là tài liệu cốt lõi, trang bị kiến thức nền tảng và kỹ năng thực tiễn cho người học. Trong bối cảnh hạ tầng giao thông Việt Nam phát triển mạnh mẽ, việc vận hành và bảo trì các loại máy móc hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Tài liệu này không chỉ giới thiệu sơ đồ động và nguyên lý làm việc của các loại máy phổ biến như máy ủi, máy xúc thủy lực, mà còn đi sâu vào các hệ thống phức tạp. Mục tiêu chính là giúp người học nhận biết, chẩn đoán và khắc phục các hư hỏng một cách hiệu quả, đảm bảo máy móc hoạt động bền bỉ và an toàn. Nội dung được biên soạn dựa trên thực tiễn, tập trung vào các pan bệnh thường gặp của máy thi công, từ động cơ, hệ thống truyền lực, hệ thống lái, hệ thống phanh cho đến hệ thống thủy lực. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng thiết bị, giảm thiểu thời gian chết và chi phí sửa chữa. Đây là nền tảng vững chắc để người học trở thành kỹ thuật viên lành nghề trong lĩnh vực vận hành và sửa chữa máy công trình.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo dưỡng máy thi công định kỳ

Việc bảo dưỡng máy thi công định kỳ đóng vai trò sống còn trong việc duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Theo tài liệu gốc, việc kiểm tra và bổ sung kịp thời dầu bôi trơn, nước làm mát, và nhiên liệu sạch là những bước cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Một quy trình bảo dưỡng chuẩn mực giúp phát hiện sớm các dấu hiệu mài mòn, rò rỉ hoặc sai lệch kỹ thuật trước khi chúng trở thành những hư hỏng nghiêm trọng. Ví dụ, việc không kiểm tra mức dầu động cơ có thể dẫn đến mài mòn nhanh chóng các gối đỡ, piston và xi lanh. Tương tự, hệ thống làm mát nếu không được cung cấp đủ nước sạch sẽ gây ra hiện tượng quá nhiệt, làm giảm công suất và có thể gây hỏng hóc nặng cho động cơ. Thực hiện quy trình bảo trì máy móc xây dựng không chỉ là tuân thủ yêu cầu kỹ thuật mà còn là biện pháp kinh tế thông minh, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí sửa chữa lớn và đảm bảo tiến độ thi công không bị gián đoạn.

1.2. Mục tiêu chính của tài liệu học nghề vận hành máy thi công

Mục tiêu cốt lõi của tài liệu học nghề vận hành máy thi công này là đào tạo ra đội ngũ kỹ thuật viên có khả năng độc lập trong việc nhận biết, chẩn đoán và sửa chữa các hư hỏng thông thường. Giáo trình hướng đến việc cung cấp kiến thức hệ thống, từ cấu tạo động cơ diesel đến nguyên lý hoạt động của các hệ thống phức tạp như thủy lực và phanh hơi. Người học sẽ được trang bị kỹ năng thực hành thông qua các hướng dẫn chi tiết về biện pháp khắc phục sự cố, ví dụ như cách xả không khí khỏi hệ thống nhiên liệu, điều chỉnh khe hở xu páp, hay thay thế các chi tiết mòn của hệ thống phanh. Hơn nữa, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn lao động trong sửa chữa cơ khí, một yếu tố không thể thiếu để đảm bảo môi trường làm việc chuyên nghiệp. Sau khi hoàn thành chương trình, người học có thể tự tin xử lý các tình huống hỏng hóc trên công trường, góp phần nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của máy móc thi công mặt đường.

II. Top các pan bệnh thường gặp của máy thi công mặt đường

Trong quá trình vận hành, máy thi công mặt đường không thể tránh khỏi các sự cố và hư hỏng. Việc nhận diện chính xác các "pan bệnh" này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác sửa chữa những hư hỏng thông thường máy thi công mặt đường. Các vấn đề này có thể xuất phát từ nhiều hệ thống khác nhau, bao gồm động cơ, hệ thống truyền lực, và hệ thống thủy lực. Động cơ có thể gặp các triệu chứng như khó khởi động, hoạt động không ổn định, hoặc phát ra khói bất thường. Hệ thống truyền lực thường có các dấu hiệu như ly hợp trượt, vào số khó khăn hoặc hộp số phát ra tiếng kêu lạ. Trong khi đó, hệ thống thủy lực khi gặp sự cố sẽ làm giảm sức nâng, gây ra hiện tượng dầu bị sủi bọt hoặc quá nóng. Việc phân loại và hiểu rõ nguyên nhân của từng loại hư hỏng giúp kỹ thuật viên đưa ra phương án khắc phục nhanh chóng và chính xác, tránh các sửa chữa không cần thiết và giảm thiểu thiệt hại cho thiết bị.

2.1. Phân tích hư hỏng động cơ diesel và hệ thống nhiên liệu

Động cơ diesel là trái tim của máy thi công, và các hư hỏng liên quan đến nó thường rất đa dạng. Một trong những sự cố phổ biến nhất là động cơ không khởi động được, nguyên nhân có thể do hết nhiên liệu, không khí lọt vào hệ thống, hoặc bơm cao áp bị mòn. Một vấn đề khác là động cơ làm việc không đều và không đủ công suất. Tình trạng này thường xuất phát từ việc kim phun bị kẹt, bộ lọc nhiên liệu bị tắc, hoặc nhóm piston-xéc măng bị mài mòn. Hiện tượng động cơ có khói cũng là một dấu hiệu quan trọng: khói đen cho thấy nhiên liệu không cháy hết, khói trắng có thể do nhiên liệu lẫn nước, còn khói xanh là dấu hiệu dầu nhờn lọt vào buồng đốt. Hiểu rõ cấu tạo động cơ diesel và các nguyên nhân này là chìa khóa để chẩn đoán lỗi máy san gạt và các loại máy khác một cách chính xác.

2.2. Các sự cố phổ biến trong sửa chữa hệ thống truyền động

Hệ thống truyền động chịu trách nhiệm truyền mô-men xoắn từ động cơ đến các bộ phận công tác, do đó thường xuyên đối mặt với các sự cố. Hư hỏng phổ biến nhất ở ly hợp là không truyền được đầy đủ mô-men quay (ly hợp trượt), thường do đĩa ma sát bị mòn hoặc hành trình tự do của bàn đạp không đúng. Ngược lại, ly hợp không phân khai hoàn toàn khiến việc gài số trở nên khó khăn. Đối với hộp số, tiếng kêu lạ khi vận hành là dấu hiệu cho thấy các bánh răng hoặc gối đỡ đã bị mòn. Nếu hộp số bị quá nóng, nguyên nhân có thể do thiếu dầu bôi trơn, dầu quá bẩn, hoặc lắp ráp không chính xác sau khi sửa chữa. Việc sửa chữa hệ thống truyền động đòi hỏi kỹ thuật viên phải kiểm tra định kỳ mức dầu, thay dầu đúng hạn và điều chỉnh các cơ cấu khóa số để đảm bảo hoạt động trơn tru.

III. Hướng dẫn sửa chữa hư hỏng động cơ diesel máy thi công

Việc sửa chữa những hư hỏng thông thường máy thi công mặt đường, đặc biệt là ở động cơ diesel, đòi hỏi một quy trình bài bản và kiến thức kỹ thuật vững chắc. Giáo trình cung cấp một hệ thống các biện pháp khắc phục chi tiết cho từng nhóm sự cố. Đối với hệ thống bôi trơn, các vấn đề như áp suất dầu thấp hoặc tiêu hao dầu nhiều được giải quyết bằng cách kiểm tra và bổ sung dầu đúng quy định, làm sạch hoặc thay thế bầu lọc, và kiểm tra độ mòn của các gối đỡ. Với hệ thống làm mát, hiện tượng động cơ quá nóng thường được khắc phục bằng cách kiểm tra mức nước, độ căng của dây đai quạt, và làm sạch cáu bẩn trong bình làm mát. Hệ thống nhiên liệu phức tạp hơn, đòi hỏi kỹ thuật viên phải biết cách xả không khí, làm sạch hoặc thay thế các bộ lọc, và kiểm tra hoạt động của bơm cao áp và kim phun. Việc tuân thủ các bước chẩn đoán và sửa chữa này giúp phục hồi công suất động cơ và đảm bảo máy hoạt động ổn định.

3.1. Quy trình bảo trì máy móc xây dựng cho hệ thống bôi trơn

Một quy trình bảo trì máy móc xây dựng hiệu quả cho hệ thống bôi trơn bắt đầu bằng việc kiểm tra mức dầu hàng ngày qua thước thăm. Mức dầu phải luôn nằm giữa hai vạch min-max. Nếu áp suất dầu thấp, cần kiểm tra và bổ sung dầu ngay lập tức, làm sạch lưới lọc dầu của bơm và kiểm tra bình lọc ly tâm. Tài liệu nhấn mạnh, nếu áp suất dầu quá cao, nguyên nhân có thể do dầu quá đặc hoặc lò xo xupáp xả bị kẹt. Biện pháp khắc phục là thay dầu đúng mã hiệu và làm sạch xupáp. Khi dầu bị tiêu hao nhiều, cần kiểm tra độ mòn của xéc-măng và độ ô-van của xi-lanh. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này không chỉ là sửa chữa máy công trình mà còn là bảo dưỡng phòng ngừa, giúp giảm thiểu mài mòn và tăng tuổi thọ động cơ.

3.2. Khắc phục sự cố hệ thống làm mát và hệ thống nhiên liệu

Khi động cơ quá nóng, bước đầu tiên là kiểm tra hệ thống làm mát. Cần đảm bảo đủ nước làm mát (nước mềm, sạch), dây đai truyền động cánh quạt đủ căng, và bình làm mát không bị cáu bẩn. Nếu xupáp nhiệt không mở hết, nước sẽ lưu chuyển kém, cần phải thay thế. Đối với hệ thống nhiên liệu, khi động cơ không khởi động, cần kiểm tra thùng nhiên liệu, mở khóa, và thông tắc các ống dẫn. Một trong những thao tác quan trọng nhất là xả không khí khỏi hệ thống. Tài liệu hướng dẫn chi tiết cách xả khí khỏi bình lọc và các nhánh bơm. Nếu động cơ làm việc không đều, cần làm sạch các bình lọc, điều chỉnh lại áp suất phun của vòi phun và kiểm tra các chi tiết như lò xo hay piston bơm cao áp. Việc xử lý triệt để các sự cố này giúp đảm bảo động cơ vận hành với hiệu suất cao nhất.

IV. Phương pháp sửa chữa hệ thống phanh trên máy công trình

Hệ thống phanh là bộ phận quan trọng bậc nhất, đảm bảo an toàn cho người vận hành và thiết bị. Việc sửa chữa những hư hỏng thông thường máy thi công mặt đường liên quan đến phanh đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ tuyệt đối các tiêu chuẩn kỹ thuật. Giáo trình phân tích sâu hai loại chính: hệ thống phanh thủy lực (phanh dầu) và hệ thống phanh khí nén (phanh hơi). Các hư hỏng thường gặp bao gồm phanh kém hiệu lực, xe bị kéo lệch về một bên khi phanh, bàn đạp phanh nặng hoặc bị kẹt. Nguyên nhân có thể do mòn má phanh, rò rỉ dầu hoặc khí, có không khí trong hệ thống, hoặc điều chỉnh sai. Phương pháp sửa chữa bao gồm các bước từ kiểm tra bên ngoài, xả không khí, điều chỉnh hành trình tự do của bàn đạp, đến tháo lắp, kiểm tra và thay thế các chi tiết như xy lanh, cúp pen, và má phanh. Nắm vững kỹ thuật này giúp đảm bảo hệ thống phanh trên máy công trình luôn ở trạng thái hoạt động tốt nhất.

4.1. Kỹ thuật bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh thủy lực

Đối với hệ thống phanh thủy lực, hiện tượng phanh kém hiệu lực và bàn đạp chạm sàn thường do thiếu dầu phanh, có không khí trong hệ thống, hoặc cúp pen xy lanh chính bị mòn. Biện pháp khắc phục là bổ sung dầu phanh đúng chủng loại và tiến hành xả không khí theo đúng quy trình: từ xy lanh chính đến các đường ống và xy lanh bánh xe. Nếu xe bị kéo lệch khi phanh, cần kiểm tra áp suất lốp, sự mòn không đều của má phanh, và hoạt động của xy lanh bánh xe hai bên. Tình trạng bó kẹt phanh có thể do piston xy lanh bị kẹt hoặc lò xo hồi vị bị gãy. Quá trình tháo lắp, kiểm tra xy lanh chính và xy lanh bánh xe cần sự tỉ mỉ, đo đạc độ mòn, côn, ô van để quyết định sửa chữa hay thay thế, đảm bảo hệ thống hoạt động đồng bộ và hiệu quả.

4.2. Xử lý sự cố hệ thống phanh hơi và các bộ phận liên quan

Hệ thống phanh hơi có những hư hỏng đặc thù. Khi ấn phanh mà không có tác dụng, nguyên nhân có thể do rò rỉ khí ở các đầu nối, van phanh kép không kín hoặc bộ điều chỉnh áp suất khí bị sai lệch. Cần xiết chặt các đầu nối, làm sạch hoặc thay van, và điều chỉnh lại bộ điều áp. Nếu phanh bị bó cứng không nhả, vấn đề thường nằm ở van phanh kép bị dính hoặc trục cam bị rỉ sét. Việc tháo rời, làm sạch và bôi trơn các chi tiết này là rất cần thiết. Tiếng kêu lạ khi phanh thường do má phanh bị mòn đến đinh tán hoặc bề mặt trống phanh bị xước. Việc bảo dưỡng máy thi công với hệ thống phanh hơi yêu cầu kiểm tra thường xuyên hoạt động của máy nén khí, bộ sấy khí và các buồng phanh để đảm bảo áp suất khí luôn ổn định và hệ thống phản ứng nhanh nhạy.

4.3. Đảm bảo an toàn lao động trong sửa chữa cơ khí phanh

An toàn là ưu tiên hàng đầu khi sửa chữa hệ thống phanh. An toàn lao động trong sửa chữa cơ khí yêu cầu kỹ thuật viên phải tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt. Trước khi làm việc, phải kê chèn bánh xe chắc chắn, sử dụng kích nâng và giá đỡ an toàn. Khi làm việc với hệ thống phanh thủy lực, cần lưu ý dầu phanh có thể làm hỏng bề mặt sơn và gây kích ứng da, do đó phải sử dụng găng tay bảo hộ. Đối với hệ thống phanh hơi, phải xả hết khí nén trong bình chứa trước khi tháo bất kỳ đường ống nào để tránh tai nạn do áp suất cao. Đặc biệt, khi tháo các buồng phanh (lò xo), cần cẩn thận vì lò xo hồi lực có lực nén rất lớn. Việc trang bị đầy đủ dụng cụ chuyên dùng và tuân thủ quy trình không chỉ bảo vệ bản thân kỹ thuật viên mà còn đảm bảo chất lượng của việc sửa chữa.

V. Bí quyết sửa chữa hệ thống thủy lực và truyền động hiệu quả

Bên cạnh động cơ và hệ thống phanh, hệ thống thủy lực và hệ thống truyền động là hai cấu phần quyết định đến khả năng làm việc của máy thi công. Sửa chữa những hư hỏng thông thường máy thi công mặt đường ở các hệ thống này đòi hỏi sự hiểu biết sâu về nguyên lý hoạt động và khả năng đọc hiểu sơ đồ kỹ thuật. Hệ thống thủy lực khi không làm việc có thể do thiếu dầu, bơm chưa được gài hoặc khóa dầu đang đóng. Hiện tượng dầu quá nóng hoặc sủi bọt thường là dấu hiệu của việc lọt không khí vào mạch hút hoặc bộ lọc dầu bị tắc. Đối với hệ thống truyền động, bao gồm ly hợp và hộp số, việc điều chỉnh chính xác hành trình tự do và thay dầu đúng định kỳ là chìa khóa để vận hành trơn tru. Nắm vững các bí quyết này giúp kỹ thuật viên chẩn đoán nhanh và khắc phục triệt để sự cố, tối ưu hóa hiệu suất làm việc của máy.

5.1. Nguyên lý hoạt động máy lu và hệ thống thủy lực máy xúc

Hiểu rõ nguyên lý hoạt động máy lu, máy xúc là nền tảng để sửa chữa hiệu quả. Ở máy xúc thủy lực bánh xích KOMATSU, động cơ diesel truyền động cho các bơm thủy lực chính. Dầu thủy lực áp suất cao được dẫn đến van phân phối tổng, từ đó điều khiển các xi lanh nâng hạ cần, co duỗi tay gầu và đóng mở gầu. Nguyên lý điều khiển dựa trên việc đảo chiều dòng dầu vào các khoang của xi lanh. Sự cố trong hệ thống thủy lực máy công trình thường liên quan đến bơm, van hoặc rò rỉ dầu. Ví dụ, nếu lực nâng yếu, có thể do bơm đã mòn hoặc van an toàn bị sai lệch. Việc hệ thống làm việc nhưng dầu quá nóng cho thấy bộ làm mát dầu bị bẩn hoặc lượng dầu trong thùng không đủ, cần được kiểm tra và khắc phục kịp thời.

5.2. Kỹ thuật sửa chữa máy rải thảm và thay thế phụ tùng

Mặc dù tài liệu tập trung vào các máy cơ bản, các nguyên tắc sửa chữa có thể áp dụng cho các thiết bị chuyên dụng hơn. Kỹ thuật sửa chữa máy rải thảm cũng dựa trên việc chẩn đoán các hệ thống tương tự: động cơ, thủy lực, và truyền động. Khi thay thế phụ tùng máy thi công mặt đường, điều quan trọng là phải sử dụng các chi tiết đúng chủng loại và tiêu chuẩn kỹ thuật. Ví dụ, khi thay bạc gối đỡ trục khuỷu, cần đảm bảo khe hở lắp ghép đúng quy định. Khi thay xéc-măng, phải lắp đúng chiều và chia đều miệng xéc-măng. Sử dụng phụ tùng không chính hãng hoặc lắp ráp sai kỹ thuật không những không khắc phục được sự cố mà còn có thể gây ra những hư hỏng nghiêm trọng hơn, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.

VI. Kết luận và tương lai nghề sửa chữa máy thi công mặt đường

Giáo trình "Sửa chữa những hư hỏng thông thường máy thi công mặt đường" cung cấp một nền tảng kiến thức toàn diện, thực tiễn cho người học. Việc nắm vững các kỹ năng chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa từ động cơ, truyền lực, phanh đến hệ thống thủy lực không chỉ giúp đảm bảo an toàn, tăng tuổi thọ thiết bị mà còn mở ra cơ hội nghề nghiệp vững chắc. Trong tương lai, khi máy móc ngày càng hiện đại và tích hợp nhiều công nghệ điện tử, yêu cầu đối với kỹ thuật viên sẽ ngày càng cao. Họ không chỉ cần giỏi về cơ khí mà còn phải liên tục cập nhật kiến thức về các hệ thống điều khiển điện tử và các phần mềm chẩn đoán lỗi chuyên dụng. Do đó, việc học tập không ngừng và trau dồi kinh nghiệm thực tế là con đường tất yếu để thành công trong nghề vận hành và sửa chữa máy công trình.

6.1. Xu hướng công nghệ mới trong chẩn đoán và sửa chữa lỗi

Tương lai của ngành sửa chữa máy công trình đang dịch chuyển mạnh mẽ sang ứng dụng công nghệ số. Các thiết bị chẩn đoán điện tử (scanners) đang dần thay thế các phương pháp chẩn đoán cơ học truyền thống, cho phép kỹ thuật viên đọc mã lỗi trực tiếp từ ECU (Bộ điều khiển điện tử) của động cơ và các hệ thống khác. Công nghệ này giúp xác định nguyên nhân hư hỏng một cách nhanh chóng và chính xác hơn. Ngoài ra, việc sử dụng sơ đồ mạch điện máy thi công và các phần mềm mô phỏng 3D giúp kỹ thuật viên hiểu sâu hơn về cấu trúc và nguyên lý hoạt động của các bộ phận phức tạp. Việc tiếp cận và làm chủ các công nghệ mới này sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn, giúp nâng cao hiệu quả và chất lượng công việc sửa chữa.

6.2. Tầm quan trọng của tài liệu học nghề và đào tạo liên tục

Trong một lĩnh vực công nghệ thay đổi nhanh chóng, tài liệu học nghề vận hành máy thi công như giáo trình này là điểm khởi đầu quan trọng nhưng không phải là điểm kết thúc. Để duy trì và nâng cao năng lực, các kỹ thuật viên cần tham gia các khóa đào tạo liên tục do các hãng sản xuất thiết bị hoặc các trung tâm đào tạo uy tín tổ chức. Việc học hỏi không ngừng giúp họ cập nhật những công nghệ mới nhất, các quy trình sửa chữa tiên tiến và các tiêu chuẩn an toàn mới. Sự kết hợp giữa kiến thức nền tảng vững chắc từ giáo trình và việc liên tục trau dồi kỹ năng thực tiễn sẽ tạo ra một thế hệ chuyên gia sửa chữa máy công trình chất lượng cao, đáp ứng được yêu cầu ngày càng khắt khe của ngành xây dựng và giao thông.

16/07/2025
Giáo trình sửa chữa những hư hỏng thông thường máy thi công thi công mặt đường nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

_ QGIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I NGHE: VAN HANH MAY THI CONG MAT DUONG Ban hanh theo Quyét dink sổ 1955fỞĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017 của Hiệu frường Trường Cao đẳng GTVTE Trung wong I ` Hà Nội, 2017 BO GIAO THONG VAN TAL ‘TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIÁO TRÌNH Mô đun: Sửa chữa những hư hỏng thông thường máy thi công thi công mặt đường NGHÈ: VẬN HÀNH MÁY THỊ CÔNG MAT DUONG TRINH ĐỘ CAO DANG Hà Nội—2017 MỞ ĐÀU Hiện nay,đất nước ta đang trên đường hội nhập với các nước trong khu vực,cũng như các nước trên thế giới.Vì thể cơ sở hạ ting giao thông đòi hỏi cũng phải được nâng cao hơn. Trong thời gian gần đây đất nước ta đã nhập về những loại máy móc hiện đại dần dần thay thế sức người.Để cho máy móc sử dụng có hiệu quả va bền ,thì chúng ta phải biết cách bảo dưỡng chúng. Tai liệu chúng tôi muốn giới thiệu với các bạn là tài liệu hướng dẫn cách nhận biết các hư hỏng thông thường và cách sửa chữa những hư hỏng đó trên các các loại máy thi công mặt đường. Các cơ sở hay Gara bảo dưỡng, sửa chữa máy thi công mặt đường có đầy đủ các trang thiết bị hiện đại để người học nâng cao và rèn luyện tay nghề.

Bai 1: BAI MO DAU 1.Sơ đồ động máy ii KOMATSU 1. Động cơ đốt trong (Động cơ đieZen) b N m. các bánh răng dẫn động bơm đầu thủy lực. Ly hợp chính (Ly hợp thủy lực).

Cac bánh răng dan động bơm dầu làm mát. Truyền lực trung tâm. Truyền lực cuối cùng 11. Bánh sao chủ động.

Bánh dẫn hướng 1. Nguyên lý làm việc a Máy đi thẳng: Người lái không tác động vào cằn điều khiển cả hai! y hợp bìa đều đóng Khi động cơ 1 đã làm việc ôn định. người lái gai số và tăng ga. Động lực từ động cơ 1 truyền qua ly hợp chính 3,hộp số 6 qua bộtruyền lực trung tâm 7qua ly hợp bìa 8 qua các cặp bánh răng của bộ truyền lực cuối cùng 10 làm hai bánh sao chủ động 11 đều quay guồng xích làm máy di chuyển thẳng.

Muốn máy đi tiến hoặc lài người lái tác động vào tay điều khiên hộp số dé gai số tiến hoặc lùi. Máy đi vòng: ‘Vong trái : Người lái kéo mở ly hợp bìa bên trái và đạp phanh bên trái. Toàn bộ nguồn động lực, truyền động xuống bộ truyền động. cuối cùng và bánh sao chủ động bên trái bị ngất.

Trong khi động lực vẫn truyền đến bánh sao chủ động bên phải do vậy máy đi vòng về bên trái. Khi vòng phải thì làm ngược lại c. Máy đang đi dừng lại người lái mở ly hợp bìa hai bên đạp phanh.Sơ đồ động máy xúc thũy lực bánh xích KOMATSU 2.Cấu tạo SƠ ĐỒ ĐỘNG MÁY XÚC THUỶ LỰC BÁNH XÍCH 9 1. Xi lanh, piston điều khiển gầu 2.

Bộ giảm chấn mô tơ quay. Xi lanh piston điều khiển tay gầu 3. Bơm chính trước (kiểu pit tong) 12. Hai xỉ lanh piston điều khiển cần 4.

Trung tâm chia dầu thủy lực 5. Bơm chính sau (Kiểu píton) 14. Van phân phối cho các xỉ lanh bộ.Bánh sao chủ động xích công tác 8. Bộ truyền động cuối l6.

Van phân phối cho mô tơ di 9, 19. Mô tơ di chuyển chuyên 2. Nguyên lý làm việc a. Chưa tác động vào cần điều khiển: Đông cơ làm việc động lực được truyền qua bộ giảm chấn 2 dẫn động, cho các bơm dầu 3,4,5 làm việc hút dầu từ thủng chứa, tạo áp suất cao đây vào tổng van phân phối 15,16 ra đường dẫn về thùng; b.

Điều khiển bộ công tác - Diéu khién can + Nâng cần: Tác động vào tay điều khiển , van phân phối 15,16 mở cửa dầu đến phía dưới piston của hai xi lanh 12 với áp suất cao đẩy piston đi lên, cán piston dài ra, cần được nâng lên. Dầu phía trên piston 12 bị nén qua van phân phối 15,16 về thùng, + Hạ cần: Tác động vào tay điều khiển ngược lại, van phân phối 15,16 mở cửa dầu lên phía trên 12 đẩy piston đi xuống, cán piston ngắn lại, cần được hạ xuống, dầu phía dưới piston 12 bị nén qua van phân phối 15,16 về thùng + Cổ định cần: Thôi tác động vào tay điều khién, van phân phối đóng cửa, trên và dưới piston trong hai xi lanh áp suất dầu bằng nhau, cần được cố định - Điều khiển tay gầu: + Co tay gầu: Tác động vào tay điều khiển, van phân phối 15,16 mở cửa dầu. đến phía dưới 10 đẩy piston đi lên làm cán piston dai ra, tay gầu được co vào, dầu phía trên piston bị nén qua van phân phối về thùng. + Duỗi tay gầu: Tác động vào tay điều khiển ngược lại, dầu qua van phân phối đến phía trên số 10 đẩy piston đi xuống, cánpiston ngắn lại, tay gầu được duỗi ra, dầu phía dưới piston bị nén qua van phân phố k + Cổ định tay gầu: Thị tác động vào cần điều khiển, van phân phối đóng cửa, trên và dưới piston áp suất bằng nhau, tay gầu được cố định; ~ Điều khiển gầu + Duỗi gầu: Tác động vào tay điều khiển, van phân phối 15,16 mở cửa dầu đến trên 11 đẩy piston đi xuống làm cán piston ngắn lại gầu được duỗi ra , dầu dưới 11 bị nén qua van phân phối về thùng + Co gầu: Tác động vào tay điều khienr ngược lại, van phân phối 15,16 mở cửa dầu dén dưới 11 đẩy piston đi lên làm cán piston dài ra, gầu được co lại, dầu trên 11 bị nén qua van phân phối về thùng; + Cố định gầu: Thôi tác động vào cần điều khiển, van phân phối đóng cửa, trên và dưới piston áp suất bằng nhau, gầu được cố định; ~ Điều khiến toa quay: + Quay toa sang phải: Tác động vào cần điều khiển, van phân phối 15,16 mở.

cửa, dầu vào bên trái mô tơ 13, mô tơ quay tạo ra động lực qua hộp giảm tốc. làm tăng mô men rồi truyền đến bánh răng chủ động và vành răng quay, toa quay phải + Quay toa sang trái: Tác động cần điều khiển ngược lại, nhờ van phân phối đảo chiều dòng dầu, vào ra mô tơ 13 nên toa được quay sang trái; + Cố định toa: Thôi tác động vào cần điều khiển, van phân phối đóng cửa dầu hai bên trái phải của mô tơ được cố định nên áp suất bằng nhau toa được cố định; ~ Điều khiển máy di chuyển: (Hai bánh sao ở phía sau) + Di chuyển tiến thẳng: Đây hai tay điều khiển về phía trước thông qua van phân phối 15,16 để dầu đến mô tơ 9, 19 làm quay mô tơ tạo ra động lực truyền đến bộ truyền động cuối 8 và 17 đến các bánh sao chủ động 7 và 18 quay guồng xích, máy di chuyển tiến thẳng. Dầu sau khi làm quay mô tơ qua van phân phối xi lùng; + Di chuyển lùi thẳng: Kéo hai tay điều khiển về sau thông qua van phân phối làm hai mô tơ quay theo chiều ngược lại; Ghỉ chú: ~ Đây kéo tay điều khiển ít máy di chuyển chậm. - Đẩy kéo tay điều khiển nhiều máy di chuyển nhanh ~ Tốc độ di chuyển phụ thuộc vào ga và số rùa, thỏ + Cho máy rẽ: Muốn rẽ trái hoặc rẽ phải ta trả tay điều khienr tương ứng về vị trí trung gian ngất đòng dầu đến mô tơ bên đó BÀI 2: NHUNG HU’ HONG NGUYEN NHAN VA BIEN PHAP KHAC PHUC NHUNG HU HONG CUA DONG CƠ ĐIÊZN 1.Cơ cầu phân phối khí 1.Những_ hư hỏng chính của hệ thông, 1.Hệ thống bôi trơn Kiểm tra mức dầu ở đáy động cơ.

Dầu phải được bỗ xung kịp thời dễ bổ xung cho lượng dẫu bị tồn thất, đảm bảo cho lượng dầu luôn ở mức bình thường. Trên thước thăm dầu động cơ có hai vạch, vạch trên chỉ mức đẩy vạch dưới chỉ mức thấp nhất, không để mức dẫu thấp hơn nữa. nếu đổ dầu vượt vạch trên sẽ làm tăng lượng tiêu hao đầu nhờn và làm và làm tăng muội than đóng trên các chỉ tiết. Nếu lượng đầu ở đươi vạch thấp nhất sẽ làm cho động cơ bị nóng và có thể làm các gối đỡ, piston và xi lanh mau mòn.

Vì thế cắm không được cho động cơ làm việc khi dầu ở dưới mức thấp nhất. Nguyên nhân hiện tượng hư hỏng Biện pháp khắc phục sửa chữa Áp suất dầu thấp. - Không đủ dầu nhờn ở đáy động cơ - Đỗ dầu nhờn vào đáy động cơ Đến vạch trên của thước thăm. ~ Bình lọc ly tâm dầu nhờn bị tắc - Rửa ruột quay của bình lọc.

( bầu lọc dầu nhờn tắc) ( Thay bầu lọc dầu nhờn) ~ Áp kế dầu bị hỏng. ~ Kiểm tra áp kế, nếu cần, thay thế -Óng dẫn dầu từ bơm đến khối động ~ Xiết chặt các ốc. bị lỏng mối nối ~ Lưới lọc dầu của bơm bi tắc - Rửa lưới lọc ~ Xu páp xả của bình lọc dầu bị kẹt ~ Rửa sạch xu páp xả nếu cần thì làm sạch các vết xước. ~ Dầu động cơ không đúng quy định - Thay dầu đúng quy định ~ Các gối đỡ trục khủy đã mòn - Kiểm tra khe hở, nếu cần thay bạc mới hoặc đưa đi sửa chữa ~ Các bánh răng của bơm đã mòn - Thay các chỉ tiết đã mòn 'Hệ thống bôi trơn không có áp suất ~ True bơm dẫu bỉ gãy ~ Thay trục ___Ap suiit diu quá cao _ = ng cơ đặc vì không đúng mã _ | - Thay dầu đúng mã hi hiệu ~ Dầu còn nguội ~ Hâm nóng động cơ đầy đủ ~ Lò xo xu páp xa quá căng.

- Điều chỉnh lại xu páp xả ~ Lò xo xu pap giảm áp quá căng, - Điều chỉnh xu páp giảm áp trên bàn khảo nghiệm - Rãnh dẫn dầu xà về đáy động cơ bị _ | - Thông và rửa cho sạch tác Nhiệt độ đầu quá cao. ~ Đồng hỗ nhiệt bị hỏng - Thay đồng hỗ ~ Động cơ quá nóng, ~ Kiểm tra khắc phục theo mục (động. cơ quá nóng ) - ~ Bình làm mát dầu bẫn ~ Tháo bình làm mát dầu ra rửa sạch bên ngoài và bên trong ~ Xu páp nhiệt bj hong - Dầu luân chuyên kém vì bơm yếu ~ Khắc phục như trường hợp áp suất hoặc dầu đặc dầu thấp hoặc cao quá Dầu nhờn bị tiêu hao nhiều - Dầu ở đáy động cơ cao quá mức ~ Xã dầu đến ngang mức vạch trên thước thăm dầu ~ Các xéc măng bị mòn ~ Thay các xéc măng ~ Độ trái xoan và độ nón của xy lanh ~ Thay xy lanh quá giới hạn cho phép.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ