Giáo trình sửa chữa những hư hỏng thông thường máy thi công thi công mặt đường nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i

Giáo trình sửa chữa những hư hỏng thông thường máy thi công mặt đường. Hướng dẫn chi tiết cho nghề vận hành máy trình độ cao đẳng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình sửa chữa máy thi công mặt đường CĐ GTVT

Giáo trình sửa chữa những hư hỏng thông thường máy thi công mặt đường của trường CĐ GTVT Trung ương I là tài liệu cốt lõi, định hình năng lực chuyên môn cho sinh viên nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng. Trong bối cảnh hạ tầng giao thông Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, việc chuyển đổi từ lao động thủ công sang sử dụng máy móc hiện đại là một xu thế tất yếu. Những loại máy thi công như máy ủi, máy xúc đóng vai trò không thể thiếu, quyết định tiến độ và chất lượng công trình. Tuy nhiên, để các thiết bị này hoạt động bền bỉ và hiệu quả, người vận hành không chỉ cần kỹ năng điều khiển mà còn phải nắm vững kiến thức về bảo dưỡng và sửa chữa. Tài liệu này cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ cấu tạo, nguyên lý hoạt động đến phương pháp chẩn đoán và khắc phục các sự cố thường gặp. Nó không chỉ là sách giáo khoa, mà còn là một cẩm nang thực hành, giúp người học tự tin xử lý các tình huống hư hỏng ngay tại công trường, giảm thiểu thời gian chết của máy và tối ưu hóa chi phí vận hành. Việc nắm vững nội dung trong giáo trình là yêu cầu bắt buộc để đạt chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo, khẳng định vị thế của một kỹ thuật viên vận hành chuyên nghiệp trong thị trường lao động.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo dưỡng máy thi công hiện đại

Trong phần Mở đầu của giáo trình, tầm quan trọng của việc bảo dưỡng được nhấn mạnh như một yếu tố tiên quyết để đảm bảo hiệu quả và độ bền của máy móc. Với sự hội nhập kinh tế, Việt Nam đã nhập khẩu nhiều loại máy móc thi công tiên tiến. Để khai thác tối đa công năng của các thiết bị này, người vận hành phải có kiến thức nền tảng về bảo dưỡng và sửa chữa. Việc bảo dưỡng định kỳ không chỉ giúp phát hiện sớm các nguy cơ hư hỏng mà còn kéo dài tuổi thọ của các chi tiết máy, từ động cơ đến hệ thống thủy lực. Một cỗ máy được chăm sóc tốt sẽ hoạt động ổn định, tiêu thụ nhiên liệu ở mức tối ưu và giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động. Ngược lại, việc bỏ qua các quy trình bảo dưỡng có thể dẫn đến những hỏng hóc nghiêm trọng, gây đình trệ thi công và phát sinh chi phí sửa chữa tốn kém. Do đó, kỹ năng nhận biết và xử lý hư hỏng là thước đo năng lực của người vận hành hiện đại.

1.2. Sơ đồ động học và nguyên lý vận hành máy thi công Komatsu

Bài 1 của giáo trình giới thiệu chi tiết về sơ đồ động và nguyên lý làm việc của hai loại máy phổ biến: máy ủi và máy xúc thủy lực bánh xích Komatsu. Đối với máy ủi, động lực từ động cơ điezen được truyền qua ly hợp, hộp số, bộ truyền lực trung tâm, ly hợp bìa và bộ truyền lực cuối cùng để làm quay bánh sao chủ động. Nguyên lý di chuyển thẳng, vòng trái, vòng phải và dừng lại được giải thích rõ ràng thông qua việc điều khiển các ly hợp bìa và phanh. Đối với máy xúc thủy lực, giáo trình phân tích cách động cơ dẫn động các bơm thủy lực chính, bơm nạp và bơm điều khiển. Dầu thủy lực áp suất cao được điều phối qua các van để vận hành xi lanh nâng hạ cần, co duỗi tay gầu, đóng mở gầu, cũng như điều khiển mô tơ quay toa và mô tơ di chuyển. Việc hiểu rõ sơ đồ và nguyên lý này là nền tảng cơ bản để chẩn đoán chính xác nguồn gốc sự cố khi máy gặp trục trặc, giúp việc sửa chữa hư hỏng thông thường trở nên logic và hiệu quả hơn.

II. Top hư hỏng thường gặp ở động cơ điezen máy thi công

Động cơ điezen là trái tim của mọi máy thi công, và việc đảm bảo nó hoạt động ổn định là ưu tiên hàng đầu. Giáo trình dành riêng Bài 2 để phân tích sâu về những hư hỏng thông thường của động cơ điezen, nguyên nhân và biện pháp khắc phục. Các sự cố này được phân loại một cách hệ thống, bao gồm các vấn đề liên quan đến hệ thống bôi trơn, hệ thống làm mát, và hệ thống nhiên liệu. Người vận hành thường xuyên đối mặt với các hiện tượng như áp suất dầu thấp, động cơ quá nóng, máy không khởi động được, hoặc động cơ có khói bất thường. Mỗi hiện tượng đều là một dấu hiệu cảnh báo một vấn đề tiềm ẩn bên trong. Ví dụ, áp suất dầu thấp có thể do thiếu dầu, tắc lọc dầu hoặc bơm dầu bị mòn. Khói đen có thể do thừa nhiên liệu hoặc thiếu không khí. Bằng cách cung cấp các bảng tra cứu chi tiết về triệu chứng, nguyên nhân và giải pháp, giáo trình trang bị cho người học khả năng chẩn đoán nhanh và chính xác. Nắm vững kiến thức này giúp người vận hành máy thi công mặt đường có thể tự xử lý các sự cố cơ bản, tránh được những hư hỏng dây chuyền nghiêm trọng và đảm bảo an toàn trong quá trình làm việc.

2.1. Phân tích sự cố hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát

Hệ thống bôi trơn và làm mát đóng vai trò sống còn đối với độ bền của động cơ. Tài liệu chỉ rõ các hư hỏng điển hình. Với hệ thống bôi trơn, sự cố phổ biến là áp suất dầu thấp, nguyên nhân có thể do thiếu dầu, tắc lưới lọc, hỏng áp kế, hoặc mòn các chi tiết như gối đỡ trục khuỷu, bánh răng bơm. Ngược lại, áp suất dầu quá cao có thể do dầu quá đặc hoặc kẹt xupap xả. Nhiệt độ dầu quá cao thường liên quan đến việc động cơ quá nóng hoặc bình làm mát dầu bị bẩn. Đối với hệ thống làm mát, hiện tượng động cơ bị quá nóng là nguy hiểm nhất. Nguyên nhân chính bao gồm thiếu nước, dây đai quạt gió bị chùng, bình làm mát bẩn, hoặc xupap nhiệt không mở. Giáo trình cung cấp các bước kiểm tra và khắc phục cụ thể cho từng trường hợp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra mức dầu và nước làm mát hàng ngày.

2.2. Xử lý các vấn đề hệ thống nhiên liệu từ khởi động đến khói

Hệ thống nhiên liệu điezen là một hệ thống phức tạp và dễ gặp sự cố. Các vấn đề được trình bày chi tiết, từ việc động cơ không khởi động được do thiếu nhiên liệu, có không khí lọt vào hệ thống, tắc bình lọc, đến việc động cơ làm việc không đều và không đủ công suất. Nguyên nhân của tình trạng này có thể là do kim phun bị kẹt, bơm cao áp điều chỉnh sai hoặc mòn cặp piston. Đặc biệt, hiện tượng động cơ có khói được phân tích kỹ: khói đen do nhiên liệu không cháy hết (quá tải, kẹt kim phun); khói trắng do nhiên liệu có lẫn nước hoặc độ nén xi lanh không đạt; khói xanh do dầu nhờn lọt vào buồng đốt. Việc nhận diện đúng màu khói là một kỹ năng chẩn đoán quan trọng, giúp khoanh vùng nguyên nhân hư hỏng một cách nhanh chóng. Các biện pháp khắc phục từ đơn giản như xả không khí, thay lọc, đến phức tạp hơn như điều chỉnh bơm cao áp đều được hướng dẫn.

2.3. Nhận biết và khắc phục tiếng kêu lạ trong động cơ điezen

Tiếng kêu lạ là một dấu hiệu cảnh báo sớm về các hư hỏng cơ khí nghiêm trọng bên trong động cơ. Giáo trình liệt kê các loại tiếng kêu và nguyên nhân tương ứng. Tiếng kêu gắt ở phần trên động cơ thường do góc cung cấp nhiên liệu của bơm cao áp quá sớm. Tiếng kim loại nhẹ ở khu vực nắp máy có thể do khe hở xupap bị sai lệch. Tiếng lạo xạo dọc chiều cao xi lanh là dấu hiệu của việc piston và xi lanh đã mòn. Tiếng va chạm ở phần dưới khối động cơ cảnh báo bạc lót thanh truyền hoặc bạc lót trục khuỷu đã bị mòn. Việc lắng nghe và xác định vị trí, đặc tính của tiếng kêu giúp người vận hành đưa ra phán đoán ban đầu về mức độ nghiêm trọng của sự cố. Biện pháp khắc phục bao gồm điều chỉnh lại thời điểm phun, điều chỉnh khe hở xupap, và trong các trường hợp mòn nặng, cần phải thay thế các chi tiết đã hỏng.

III. Hướng dẫn sửa chữa hệ thống truyền lực máy thi công mặt đường

Sau động cơ, hệ thống truyền lực là bộ phận quan trọng tiếp theo, chịu trách nhiệm truyền mô-men xoắn đến bánh xe hoặc dải xích. Bài 3 của giáo trình tập trung vào việc chẩn đoán và sửa chữa những hư hỏng thông thường của các thành phần chính như ly hợp và hộp số. Một hệ thống truyền lực hoạt động không hiệu quả sẽ làm giảm sức kéo của máy, gây tiêu hao nhiên liệu và có thể dẫn đến hỏng hóc các bộ phận liên quan. Các hư hỏng của ly hợp thường biểu hiện qua việc trượt (không truyền hết công suất) hoặc không cắt hoàn toàn (khó vào số). Hộp số có thể phát ra tiếng kêu lạ, tự động nhảy số hoặc bị quá nhiệt. Tài liệu không chỉ mô tả các hiện tượng này mà còn đi sâu vào phân tích nguyên nhân, từ việc điều chỉnh sai, mòn đĩa ma sát, thiếu dầu bôi trơn đến hỏng hóc các bánh răng và ổ bi. Các hướng dẫn về chăm sóc, kiểm tra định kỳ và điều chỉnh được trình bày một cách rõ ràng, giúp người vận hành máy thi công chủ động trong việc bảo dưỡng, ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng, đảm bảo máy luôn hoạt động trong trạng thái tốt nhất.

3.1. Các hư hỏng chính của ly hợp và cách điều chỉnh hiệu quả

Ly hợp là cầu nối giữa động cơ và hộp số, do đó các hư hỏng của nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của máy. Hư hỏng phổ biến nhất là ly hợp không truyền được đầy đủ mô men quay, hay còn gọi là trượt ly hợp. Nguyên nhân chính là do đệm ma sát của đĩa chủ động đã mòn hoặc bàn đạp không có hành trình tự do. Ngược lại, hiện tượng ly hợp không phân khai được hoàn toàn gây khó khăn khi gài số, nguyên nhân là do hành trình tự do của bàn đạp quá lớn. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách kiểm tra và điều chỉnh hành trình tự do của bàn đạp ly hợp, một thao tác bảo dưỡng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Đối với các loại máy có bộ phận tăng mô-men, việc điều chỉnh cơ cấu điều khiển cũng được đề cập để đảm bảo hoạt động chính xác. Việc chăm sóc và điều chỉnh đúng cách sẽ kéo dài tuổi thọ của đĩa ma sát và các chi tiết liên quan.

3.2. Chăm sóc và khắc phục sự cố hộp số trục truyền cát đăng

Chăm sóc hộp số là công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ đúng chu kỳ. Việc kiểm tra mức dầu và thay dầu định kỳ là quan trọng nhất. Dầu bẩn hoặc thiếu dầu sẽ làm tăng ma sát, gây mòn bánh răng và ổ bi, dẫn đến hộp số bị quá nóng và phát ra tiếng kêu khi làm việc. Tài liệu khuyên nên xả dầu ngay sau khi máy dừng vì lúc đó dầu còn nóng và loãng, cặn bẩn dễ trôi ra ngoài. Khi thay dầu, cần vệ sinh sạch nút nam châm để loại bỏ mạt sắt. Các hư hỏng như có tiếng kêu ở hộp số hoặc ở cặp bánh răng hình nón của bộ phận truyền lực chính thường do các bánh răng hoặc gối đỡ bị mòn, hoặc do sự ăn khớp của chúng bị sai lệch. Biện pháp khắc phục bao gồm việc điều chỉnh lại sự ăn khớp hoặc thay thế các chi tiết đã mòn quá giới hạn cho phép trong quá trình sửa chữa lớn.

IV. Phương pháp khắc phục hư hỏng hệ thống lái và hệ thống phanh

An toàn là yếu tố tối quan trọng khi vận hành máy thi công mặt đường, và hệ thống lái cùng hệ thống phanh là hai bộ phận quyết định trực tiếp đến khả năng kiểm soát an toàn của thiết bị. Bài 4 và 5 của giáo trình CĐ GTVT Trung ương I cung cấp các kiến thức chuyên sâu về chẩn đoán và khắc phục sự cố của hai hệ thống này. Đối với hệ thống lái, các vấn đề như tay lái nặng, mất ổn định, hoặc độ rơ lớn đều được phân tích kỹ lưỡng cho cả máy bánh lốp và bánh xích. Hệ thống phanh, đặc biệt là phanh thủy lực, được trình bày một cách toàn diện, từ các yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn kiểm tra đến các hư hỏng cụ thể như phanh kém hiệu lực, phanh bị lệch, hoặc bó kẹt phanh. Giáo trình không chỉ liệt kê nguyên nhân mà còn cung cấp một quy trình tháo lắp, kiểm tra, sửa chữa và bảo dưỡng chi tiết cho từng cụm bộ phận như xy lanh chính, xy lanh bánh xe, cơ cấu phanh đĩa và phanh trống. Những kiến thức này là hành trang không thể thiếu, giúp người vận hành đảm bảo an toàn cho bản thân và thiết bị trong mọi điều kiện làm việc.

4.1. Chẩn đoán và sửa chữa cơ cấu lái máy bánh lốp bánh xích

Hệ thống lái của máy bánh lốp và bánh xích có cấu tạo và nguyên lý hoạt động khác nhau, do đó hư hỏng cũng có những đặc thù riêng. Đối với máy bánh lốp, hiện tượng tay lái nặng có thể do thiếu dầu trợ lực, có không khí lọt vào hệ thống, hoặc cặp trục vít - bánh răng bị kẹt. Góc quay tay lái quá lớn thường do tăng khe hở ăn khớp hoặc mòn các khớp nối. Đối với máy kéo bánh xích, việc điều khiển hướng di chuyển dựa trên ly hợp và phanh chuyển hướng. Khi máy không quay được hoặc đi lệch sang một bên, nguyên nhân thường do cơ cấu điều khiển bị sai lệch, đệm ma sát bị mòn hoặc dính dầu. Tài liệu hướng dẫn cụ thể cách điều chỉnh cơ cấu điều khiển và hành trình tự do của tay điều khiển để khắc phục các sự cố này, đảm bảo máy di chuyển linh hoạt và chính xác theo ý muốn người vận hành.

4.2. Nguyên nhân và giải pháp cho hệ thống phanh thủy lực kém hiệu lực

Phanh kém hiệu lực, bàn đạp phanh chạm sàn là một trong những hư hỏng nguy hiểm nhất của hệ thống phanh thủy lực. Nguyên nhân cốt lõi có thể là do thiếu dầu phanh, có không khí trong hệ thống, hoặc các bộ phận chính bị mòn. Xy lanh chính, piston và cúp pen mòn sẽ gây rò rỉ dầu bên trong, làm mất áp suất. Các đường ống bị hở cũng gây thất thoát dầu và làm không khí lọt vào. Một vấn đề khác là hiện tượng phanh bị kéo lệch về một bên, có thể do áp suất lốp không đều, một bên cơ cấu phanh bị dính dầu mỡ, piston xy lanh bánh xe bị kẹt, hoặc một dòng trong hệ thống phanh hai dòng bị hỏng. Giáo trình cung cấp quy trình xả không khí trong hệ thống phanh và các bước kiểm tra, thay thế các chi tiết bị mòn như cúp pen, piston để phục hồi hiệu quả phanh.

4.3. Quy trình bảo dưỡng và xử lý bó kẹt cơ cấu phanh hiệu quả

Bó kẹt cơ cấu phanh là hiện tượng xe bị ì, di chuyển khó khăn và tang trống bị nóng dù không tác động phanh. Nguyên nhân có thể do cơ khí hoặc thủy lực. Về mặt cơ khí, lò xo hồi vị của cơ cấu phanh có thể bị gãy, má phanh bị vỡ, hoặc phanh tay nhả chưa hết. Về mặt thủy lực, piston của xy lanh chính hoặc xy lanh bánh xe có thể bị kẹt, hoặc ty đẩy điều chỉnh không đúng làm lỗ bù dầu trong xy lanh chính bị bịt kín. Giáo trình hướng dẫn chi tiết quy trình bảo dưỡng, bao gồm kiểm tra hành trình tự do của bàn đạp phanh, tra mỡ các chốt xoay, và kiểm tra, bổ sung dầu phanh đúng chủng loại. Việc tháo rời, làm sạch, kiểm tra và lắp ráp lại các bộ phận như xy lanh bánh xe, cơ cấu phanh trống và phanh đĩa được mô tả cẩn thận, giúp người học xử lý triệt để tình trạng bó kẹt và đảm bảo cơ cấu phanh luôn hoạt động trơn tru.

V. Nâng cao tay nghề vận hành máy thi công trình độ cao đẳng

Việc hoàn thành chương trình đào tạo nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng không chỉ dừng lại ở kỹ năng điều khiển máy thành thạo. Giá trị của một người vận hành chuyên nghiệp còn thể hiện ở khả năng bảo dưỡng và tự sửa chữa những hư hỏng thông thường của thiết bị. Giáo trình của trường CĐ GTVT Trung ương I chính là công cụ đắc lực để xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc này. Từ việc hiểu rõ cấu tạo động cơ, hệ thống truyền lực đến việc nắm vững quy trình xử lý sự cố hệ thống phanh, lái, người học được trang bị một tư duy kỹ thuật logic và toàn diện. Kiến thức này không chỉ giúp họ tự tin xử lý các tình huống phát sinh tại công trường mà còn nâng cao giá trị bản thân trong mắt nhà tuyển dụng. Một người vận hành có khả năng chẩn đoán và khắc phục sự cố sẽ góp phần quan trọng vào việc giảm thời gian dừng máy, tiết kiệm chi phí sửa chữa và nâng cao hiệu quả sản xuất chung của cả một dự án xây dựng, khẳng định đúng năng lực của một kỹ thuật viên trình độ cao đẳng.

5.1. Tầm quan trọng của kỹ năng sửa chữa trong thực tiễn thi công

Trên thực tế công trường, máy thi công thường làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, khiến việc phát sinh hư hỏng là khó tránh khỏi. Việc chờ đợi đội sửa chữa chuyên nghiệp từ bên ngoài có thể gây ra sự chậm trễ đáng kể, ảnh hưởng đến tiến độ chung. Một người vận hành được đào tạo bài bản về kỹ năng sửa chữa có thể nhanh chóng xác định nguyên nhân và thực hiện các biện pháp khắc phục tạm thời hoặc triệt để đối với các sự cố đơn giản. Khả năng tự thay thế một bộ lọc bị tắc, xả không khí trong hệ thống nhiên liệu, hay điều chỉnh lại hành trình tự do của ly hợp giúp máy nhanh chóng quay trở lại làm việc. Điều này thể hiện sự chủ động, tinh thần trách nhiệm và năng lực chuyên môn cao, làm tăng giá trị của người lao động và góp phần vào thành công của dự án.

5.2. Định hướng phát triển nghề vận hành máy thi công mặt đường

Ngành thi công hạ tầng giao thông đang liên tục cập nhật các công nghệ và thiết bị mới. Máy thi công hiện đại ngày càng được trang bị nhiều hệ thống điều khiển điện tử và thủy lực phức tạp hơn. Do đó, nghề vận hành máy thi công mặt đường đòi hỏi người lao động phải không ngừng học hỏi để nâng cao trình độ. Nền tảng kiến thức về cơ khí, động cơ, thủy lực từ giáo trình này là cơ sở vững chắc để tiếp cận và làm chủ các công nghệ mới. Trong tương lai, người vận hành không chỉ là người điều khiển mà còn là một kỹ thuật viên tại chỗ, có khả năng sử dụng các công cụ chẩn đoán hiện đại. Việc liên tục trau dồi kiến thức và kỹ năng sửa chữa sẽ mở ra nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp, từ vị trí vận hành viên đến tổ trưởng, giám sát thiết bị hoặc chuyên viên kỹ thuật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

30/09/2025
Giáo trình sửa chữa những hư hỏng thông thường máy thi công thi công mặt đường nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hiện nay,đất nước ta đang trên đường hội nhập với các nước trong khu vực,cũng như các nước trên thế giới. Vì thế cơ sở hạ tầng giao thông đòi hỏi cũng phải được nâng cao hơn. Trong thời gian gần đây đất nước ta đã nhập về những loại máy móc hiện đại dần dần thay thế sức người.Để cho máy móc sử dụng có hiệu quả va bền ,thì chúng ta phải biết cách bảo dưỡng chúng. Tài liệu chúng tôimuốn giới thiệu với các bạn là tài liệu hướng dẫn cách nhận biết các hư hỏng thông thường và cách sửa chữa những hư hỏng đó trên các các loại máy thi công mặt đường.

Các cơ sở hay Gara bảo dưỡng, sửa chữa máy thi công mặt đường có đầy đủ các trang thiết bị hiện đại để người học nâng cao và rèn luyện tay nghề. Bai 1: BAI MO DAU 1.Sơ đồ động máy ủi KOMATSU 1. Động cơ đốt trong (Động cơ điezen). các bánh răng dẫn động bơm đầu thủy lực.

Ly hợp chính (Ly hợp thủy lực) C2). Các bánh răng dẫn động bơm dầu làm mát +. Khớp nối Cà. Truyền lực trung tâm ~ 1.

Truyền lực cuối cùng 11. Bánh sao chủ động 12. Bánh dẫn hướng 1. Nguyên lý làm việc: a.

May di thắng: Người lái không tác động vào cần điều khién ca hail y hợp bìa đều đóng x. Khi động cơ 1 đã làm việc on định người lái gài sô và tăng ga. Động lực từ động cơ 1 truyền qua ly hợp chính 3, hộp sô 6 qua bộ truyền lực trung tâm 7qua ly hợp bìa 8 qua các cặp bánh răng của bộ truyền lực cuối cùng 10 làm hai bánh sao chủ động 11 đều quay guồng xích làm máy di chuyền thắng. Muốn máy đi tiến hoặc lùi người lái tác động vào tay điều khiển hộp số để gài số tiến hoặc lùi.

Máy đi vòng: Vòng trái : Người lái kéo cần điều khiển để mở ly hợp bìa bên trái và đạp phanh bên trái. Toàn bộ nguồn động lực, truyền động xuống bộ truyền ‹ động cuối cùng và bánh sao chủ động bên trái bị ngắt. Trong khi động lực vẫn truyền đến bánh sao chủ động bên phải do vậy máy đi vòng về bên trái. Khi vòng phải thì làm ngược lại c.

Máy đang đi dừng lại người lái mở ly hợp bìa hai bên đạp phanh.Sơ đồ động máy xúc thủy lực bánh xích KOMATSU 2.Cấu tạo SƠ ĐỒ ĐỘNG MÁY XÚC THUỶ LỰC BÁNH XÍCH 5 Động Cơ điezen 10. Xi lanh, piston điều khiển gầu Bộ giảm chân mô tơ quay 11. Xi lanh piston điều khiển tay gầu aA was op Bơm chính trước (kiểu pít tông) 12. Hai xi lanh piston điều khiển cần SrA Bơm nạp ( kiểu cánh) 13.

Trung tâm chia dầu thủy lực Bơm chính sau (Kiểu piton) 14. Mô tơ quay Bơm điều khiển (kiểu bánh răng) 15. Van phân phối cho các xi lanh bộ 18.Bánh sao chủ động xích công tác 17. Bộ truyền động cuối 16.

Van phân phối cho mô tơ di chuyên 19. Mô tơ di chuyển 2. Nguyên lý làm việc a. Chưa tác động vào cần điều khiển: Động cơ làm việc động lực được truyền qua bộ giảm chấn 2 dẫn động cho các bơm dầu 3,4,5 làm việc hút dầu từ thùng chứa, tạo áp suất cao đây vào tống van phân phối 15,16 ra đường dẫn về thùng: b.

Điều khiển bộ công tác - Điều khiển cần + Nâng cần: Tác động vào tay điều khiển , van phân phối 15,16 mở cửa dau đến phía dưới piston của hai xi lanh 12 với áp suất cao đây piston đi lên, cán piston dài ra, cần được nâng lên. Dầu phía trên piston 12 bị nén qua van phân phối 15,16 về thùng + Hạ cần: Tác động vào tay điều khiển ngược lại, van phân phối 15,16 mở cửa dầu lên phía trên 12 đẩy piston đi xuống, cán piston ngắn lại, cần được hạ xuống, dầu phía dưới piston 12 bị nén qua van phân phối 15,16 về thùng + Cố định cần: Thôi tác động vao tay điều khiển, van phân phối đóng cửa, trên và dưới piston trong hai xi lanh áp suất dầu bằng nhau, cần được cố định - Điều khiển tay gầu: + Co tay gầu: Tác động vào tay điều khiển, van phân phối 15,16 mở cửa dầu đến phía dưới 10 day piston đi lên làm cán piston dài ra, tay gầu được co vào, dầu phía trên piston bị nén qua van phân phối về thùng + Duỗi tay gầu: Tác động vào tay điều khiển ngược lại, dầu qua van phân phối đến phía trên số 10 đây piston đi xuống, cán piston ngắn lại, tay gầu được duỗi ra, dầu phía đưới piston bị nén qua van phân phối về thùng; + Cố định tay gầu: Thôi tác động vào cần điều khiển, van phân phối đóng cửa, trên và dưới piston áp suất bằng nhau, tay gầu được có định; - Điều khiển gầu + Duỗi gầu: Tác động vào tay điều khiển, van phân phối 15,16 mở cửa dầu đến trén 11 day piston đi xuống làm cán piston ngắn lại gầu được duỗi ra , dầu dưới 11 bị nén qua van phân phối về thùng + Co gầu: Tác động vào tay điều khienr ngược lại, van phân phối 15,16 mở cửa dầu đén dưới 11 đây piston di lén lam can piston dai ra, gầu được co lại, dầu trên 11 bị nén qua van phân phối về thùng; + Cố định gầu: Thôi tác động vào cần điều khiển, van phân phối đóng cửa, trên và dưới piston áp suất bằng nhau, gầu được cố định; - Điều khiển toa quay: + Quay toa sang phải: Tác động vào cần điều khiển, van phân phối 15,16 mở cửa, dầu vào bên trái mô tơ 13, mô tơ quay tạo ra động lực qua hộp giảm tốc làm tăng mô men rồi truyền đến bánh răng chủ động và vành răng quay, toa quay phải + Quay toa sang trái: Tác động cần điều khiển ngược lại, nhờ van phân phối đảo chiều dòng dầu, vào ra mô tơ 13 nên toa được quay sang trái; + Cố định toa: Thôi tác động vào cần điều khiển, van phân phối đóng cửa dầu hai bên trái phải của mô tơ được cố định nên áp suất bằng nhau toa được cố định; - Điều khiển máy di chuyến: (Hai bánh sao ở phía sau) + Di chuyến tiến thang: Day hai tay điều khiển về phía trước thông qua van phân phối 15,16 để dầu đến mô tơ 9, 19 làm quay mô tơ tạo ra dộng lực truyền đến bộ truyền động cuối 8 và 17 đến các bánh sao chủ động 7 và 18 quay guồng xích, máy di chuyên tiên thăng. Dâu sau khi làm quay mô tơ qua van phân phôi về thùng; + Di chuyển lùi thẳng: Kéo hai tay điều khiển về sau thông qua van phân phối làm hai mô tơ quay theo chiều ngược lại; Ghi chú: - Đẩy kéo tay điều khiến ít máy di chuyên chậm - Đẩy kéo tay điều khiển nhiều máy đi chuyên nhanh - Tốc độ di chuyển phụ thuộc vào ga và số rùa, thỏ + Cho máy rẽ: Muốn rẽ trái hoặc rẽ phải ta trả tay điều khienr tương ứng về vị trí trung gian ngắt dòng dầu đến mô tơ bên đó BÀI 2: NHỮNG HƯ HỎNG NGUYÊN NHÂN VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC NHỮNG HƯ HỎNG CỦA ĐỘNG CƠ ĐIÊZN 1.Cơ cấu phân phối khí 1.Những hư hỏng chính của hệ thống 1.Hệ thống bôi trơn Kiểm tra mức dầu ở đáy động cơ. Dầu phải được bổ xung kịp thời dể bổ xung cho lượng dầu bị tổn thất, đảm bảo cho lượng dầu luôn ở mức bình thường.

Trên thước thăm dầu động cơ có hai vạch, vạch trên chỉ mức đầy vạch dưới chỉ mức thấp nhất, không để mức dầu thấp hơn nữa. nếu đồ dầu vượt vạch trên sẽ làm tăng lượng tiêu hao dầu nhờn và làm và làm tăng muội than đóng trên các chỉ tiết. Nếu lượng dầu ở dươi vạch thấp nhất sẽ làm cho động cơ bị nóng và có thê làm các gối đỡ, piston và xi lanh mau mòn. Vì thế cắm không được cho động cơ làm việc khi dầu ở dưới mức thấp nhất.

Nguyên nhân hiện tượng hư hỏng Biện pháp khắc phục sửa chữa Áp suất dầu thấp - Không đủ dầu nhờn ở đáy động cơ - Đỗ dầu nhờn vào đáy động cơ Đến vạch trên của thước thăm - Bình lọc ly tâm dầu nhờn bị tắc - Rửa ruột quay của bình lọc ( bầu lọc dầu nhờn tắc) ( Thay bầu lọc dầu nhờn) - Áp kế dầu bị hỏng - Kiểm tra áp kế, nếu cần, thay thế -Ong dẫn dầu từ bơm đến khối động - Xiết chặt các Ốc bị long mối nối - Lưới lọc dầu của bơm bi tắc - Rửa lưới lọc - Xu páp xả của bình lọc dầu bị kẹt - Rửa sạch xu páp xả nếu cần thì làm sạch các vết xước - Dầu động cơ không đúng quy định - Thay dầu đúng quy định - Các gôi đỡ trục khủy đã mòn - Kiểm tra khe hở, nếu cần thay bạc mới hoặc đưa đi sửa chữa - Các bánh răng của bơm đã mòn - Thay các chỉ tiết đã mòn Hệ thống bôi trơn không có áp suất - Truc bom dau bi gay - Thay truc Áp suât dâu quá cao - Dâu động cơ đặc vì không đúng mã - Thay dâu đúng mã hiệu hiệu - Dau còn nguội - Hâm nóng động cơ đầy đủ - Lò xo xu páp xả quá căng - Điều chỉnh lại xu páp xả - Lò xo xu páp giảm áp quá căng - Điều chỉnh xu páp giảm áp trên bàn khảo nghiệm - Rãnh dẫn dầu xả về đáy động cơ bị - Thông và rửa cho sạch tặc Nhiệt độ d âu quá cao - Đông hô nhiệt bị hỏng - Thay đông hô - Động cơ quá nóng - Kiểm tra khắc phục theo mục (động cơ quá nóng ) - Bình lam mat dau ban - Tháo bình làm mát dầu ra rửa sạch bên ngoài và bên trong - Xu pap nhiét bi hong - Dầu luân chuyển kém vì bơm yếu - Khac phục như trường hợp áp suất hoặc dâu đặc dâu thâp hoặc cao quá Dầu nhờn bị tiêu hao nhiều - Dâu ở đáy động cơ cao quá mức - Xả dâu đên ngang mức vạch trên thước thăm dầu - Các xéc măng bị mòn - Thay các xéc măng - Độ trái xoan và độ nón của xy lanh - Thay xy lanh quá giới hạn cho phép - Xéc măng không kín sát vào thành xi - Thay xéc măng, nếu cần thay cả xy lanh lanh „ - Khe hở giữa cần xu páp hút và ống - Thay các chi tiêt đã mòn dẫn hướng lớn - Dau nhờn bị chảy ra ngoài - Phát hiện chỗ chảy dầu sửa cho hết chảy 3.Hệ thống làm mát Muốn cho hệ thống làm mát làm việc được bình thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ