Giáo trình bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy lu nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i

Giáo trình bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy lu dùng cho sinh viên cao đẳng nghề vận hành máy thi công mặt đường của CĐ GTVT Trung ương I.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình bảo dưỡng gầm thiết bị máy lu CĐ GTVT

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển cơ sở hạ tầng giao thông, vai trò của máy móc hiện đại ngày càng trở nên quan trọng, thay thế sức lao động của con người và nâng cao hiệu quả công việc. Để đảm bảo các thiết bị này hoạt động bền bỉ và hiệu quả, công tác bảo dưỡng cần được đặt lên hàng đầu. Bài viết này được xây dựng dựa trên nội dung cốt lõi từ giáo trình bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy lu của Trường CĐ GTVT Trung Ương I, dành cho nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng. Nội dung tập trung vào việc cung cấp kiến thức hệ thống và quy trình chuẩn hóa để bảo dưỡng các bộ phận quan trọng của máy lu, từ tổng quan thiết bị đến chi tiết từng hệ thống. Việc nắm vững các kiến thức này không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ máy mà còn đảm bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình thi công. Giáo trình đề cập đến nhiều loại máy phổ biến như lu bánh thép, lu bánh lốp, và lu chân cừu, với các ví dụ cụ thể trên dòng máy SAKAI. Việc bảo dưỡng đúng cách là yếu tố then chốt để khai thác tối đa công suất thiết bị, giảm thiểu chi phí sửa chữa và góp phần nâng cao chất lượng các công trình giao thông. Đây là tài liệu không thể thiếu cho các kỹ thuật viên và người vận hành chuyên nghiệp, cung cấp một lộ trình rõ ràng từ kiểm tra hàng ngày đến bảo dưỡng định kỳ chuyên sâu theo số giờ hoạt động của máy.

1.1. Tầm quan trọng của máy lu trong thi công mặt đường

Máy lu, hay xe lu, là một thiết bị không thể thiếu trong các công trình xây dựng giao thông, thủy lợi và cơ sở hạ tầng. Chức năng chính của máy là đầm nén đất, cấp phối và các loại vật liệu làm đường để đạt được độ chặt và độ ổn định theo yêu cầu kỹ thuật. Theo tài liệu gốc, máy lu được phân thành ba loại chính: lu bánh thép (bề mặt trơn nhẵn), lu bánh lốp (gồm nhiều bánh lốp xếp thành hàng), và lu chân cừu (bề mặt có các vấu nổi). Mỗi loại máy phục vụ cho các mục đích đầm nén khác nhau, từ làm mịn bề mặt nhựa đường đến đầm nén các lớp đất nền. Sự phát triển của công nghệ đã cho ra đời các loại máy lu hiện đại như lu rung, có khả năng gia tăng tải trọng đầm nén lên gấp đôi so với tải trọng tĩnh, giúp tăng cường hiệu quả và rút ngắn thời gian thi công. Việc hiểu rõ cấu tạo và công dụng của từng loại máy là bước đầu tiên và cơ bản nhất trong quá trình vận hành máy thi công mặt đường.

1.2. Vai trò cốt lõi của việc bảo dưỡng máy lu định kỳ

Hiệu quả và tuổi thọ của máy móc phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của công tác bảo dưỡng. Trích dẫn từ tài liệu của Trường CĐ GTVT Trung Ương I nhấn mạnh: "Để cho máy móc sử dụng có hiệu quả và bền, thì chúng ta phải biết cách bảo dưỡng chúng". Một quy trình bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy lu chuẩn mực giúp phát hiện sớm các dấu hiệu hao mòn, ngăn ngừa các hư hỏng nghiêm trọng có thể xảy ra. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa đột xuất mà còn đảm bảo an toàn cho người vận hành và những người xung quanh. Việc tuân thủ lịch trình bảo dưỡng theo số giờ làm việc (hàng ngày, 50 giờ, 250 giờ, 1000 giờ) giúp tất cả các hệ thống từ động cơ, thủy lực đến hệ thống truyền động luôn ở trạng thái tốt nhất. Bảo dưỡng định kỳ còn là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo máy lu hoạt động đúng với các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất, từ đó đảm bảo chất lượng đầm nén của công trình.

II. Thách thức khi bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy lu

Công tác bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy lu đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi người vận hành phải có kiến thức chuyên sâu và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình. Thách thức lớn nhất đến từ môi trường làm việc khắc nghiệt của máy thi công, thường xuyên tiếp xúc với bụi bẩn, độ ẩm cao và tải trọng lớn, dẫn đến hao mòn nhanh chóng các chi tiết cơ khí. Việc xác định đúng loại dầu mỡ bôi trơn cho từng bộ phận cũng là một vấn đề quan trọng. Tài liệu gốc quy định rõ các loại dầu như dầu động cơ SAE40, dầu thủy lực ISO VG68, và mỡ chịu áp lực cao, việc sử dụng sai chủng loại có thể gây hư hỏng nghiêm trọng. Một thách thức khác là việc tuân thủ chu kỳ bảo dưỡng. Bảng "SƠ ĐỒ BẢO DƯỠNG MÁY LU SAKAI R2" cho thấy một lịch trình chi tiết từ kiểm tra hàng ngày đến thay thế linh kiện sau mỗi 1000 giờ. Bỏ qua bất kỳ cấp bảo dưỡng nào cũng có thể là nguyên nhân tiềm ẩn của những sự cố lớn sau này. Ngoài ra, sự phức tạp của các hệ thống hiện đại như hệ thống lái thủy lực, phanh trợ lực đòi hỏi kỹ thuật viên phải được đào tạo bài bản để có thể chẩn đoán và khắc phục sự cố một cách chính xác. Việc thiếu dụng cụ chuyên dụng và không gian bảo dưỡng phù hợp cũng là rào cản không nhỏ.

2.1. Các hư hỏng thường gặp ở hệ thống gầm máy lu

Hệ thống gầm máy lu, bao gồm hệ thống truyền lực, hệ thống di chuyển, hệ thống lái và phanh, là nơi chịu nhiều tác động nhất trong quá trình làm việc. Các hư hỏng phổ biến bao gồm: trượt ly hợp do mòn đĩa ma sát, hộp số phát ra tiếng kêu lạ do thiếu dầu hoặc mòn bánh răng, hệ thống phanh mất tác dụng do rò rỉ dầu phanh hoặc mòn má phanh. Ở hệ thống di chuyển, các vấn đề thường gặp là lốp bị mòn không đều, áp suất hơi không đủ, hoặc bộ truyền lực cuối bị rò rỉ dầu. Đối với hệ thống lái, các sự cố có thể là tay lái nặng, xe không giữ được hướng đi thẳng do hỏng hóc trong cơ cấu lái hoặc hệ thống thủy lực. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này thông qua quan sát, lắng nghe tiếng máy là kỹ năng quan trọng của người vận hành để kịp thời dừng máy và kiểm tra.

2.2. Quy định chung và chu kỳ bảo dưỡng máy lu cần tuân thủ

Để vượt qua các thách thức, việc tuân thủ các quy định chung và chu kỳ bảo dưỡng là bắt buộc. Tài liệu hướng dẫn chi tiết các quy tắc cơ bản: chỉ sử dụng đúng loại dầu bôi trơn đã được chỉ định, tránh dùng lẫn các loại dầu khác, và phải xả sạch dầu cũ trước khi thay mới. Chu kỳ bảo dưỡng được chia thành nhiều cấp độ: bảo dưỡng ca (trước, trong và sau khi làm việc), bảo dưỡng sau 50 giờ, 100 giờ, 250 giờ, 500 giờ và 1000 giờ. Mỗi cấp độ có những hạng mục kiểm tra, bôi trơn và thay thế riêng. Ví dụ, việc kiểm tra mức dầu động cơ, nước làm mát là công việc hàng ngày, trong khi việc thay dầu động cơ và lõi lọc được thực hiện sau 250 giờ, và thay dầu thủy lực sau 1000 giờ. Việc ghi chép nhật trình máy và theo dõi số giờ hoạt động trên đồng hồ là cơ sở để thực hiện bảo dưỡng đúng hạn, đảm bảo an toàn vận hành và hiệu suất tối ưu.

III. Hướng dẫn bảo dưỡng hệ thống truyền lực máy lu chi tiết

Hệ thống truyền lực là trái tim của máy lu, có nhiệm vụ truyền mô-men xoắn từ động cơ đến các bánh xe chủ động. Một hệ thống truyền lực máy lu được bảo dưỡng tốt sẽ đảm bảo máy vận hành trơn tru, mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu. Dựa trên BÀI 2 của giáo trình, quy trình bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy lu cho hệ thống này bao gồm bốn thành phần chính: ly hợp đảo chiều, hộp số, trục các đăng và bộ vi sai. Việc bảo dưỡng đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác, từ việc điều chỉnh khe hở ly hợp đến việc thay dầu hộp số đúng kỹ thuật. Ly hợp đảo chiều là bộ phận đặc trưng của máy lu, cho phép máy tiến hoặc lùi mà không cần thay đổi số. Bảo dưỡng bộ phận này tập trung vào việc đảm bảo các đĩa ma sát không bị trượt và hệ thống điều khiển hoạt động chính xác. Hộp số, dù là hộp số cơ khí hay thủy lực, cần được kiểm tra mức dầu thường xuyên và thay dầu định kỳ để loại bỏ các mạt kim loại sinh ra do ma sát. Việc bỏ qua các bước này có thể dẫn đến mài mòn bánh răng và hỏng hóc toàn bộ hộp số, gây chi phí sửa chữa rất lớn. Do đó, việc tuân thủ quy trình bảo dưỡng chi tiết là yếu tố sống còn đối với độ bền của máy.

3.1. Quy trình bảo dưỡng ly hợp đảo chiều và hộp số cơ khí

Đối với ly hợp đảo chiều, khi có hiện tượng trượt, cần tiến hành điều chỉnh vành (12) để giảm khe hở giữa đĩa ép và đĩa chủ động. Quy trình bảo dưỡng định kỳ bao gồm việc làm sạch và xả gió hệ thống thủy lực điều khiển ly hợp, bắt đầu từ xi lanh chính đến xi lanh con, và bổ sung dầu mới. Đối với hộp số cơ khí, quy trình thay dầu định kỳ là quan trọng nhất. Các bước thực hiện bao gồm: làm sạch vị trí bu-lông châm và xả dầu, mở bu-lông xả để dầu cũ chảy hết hoàn toàn, siết lại bu-lông xả đúng lực, sau đó đổ dầu mới vào qua lỗ châm dầu cho đến khi đạt mức quy định. Việc sử dụng đúng loại dầu có độ nhớt phù hợp theo khuyến nghị của nhà sản xuất là điều bắt buộc.

3.2. Kỹ thuật kiểm tra bôi trơn trục các đăng và bộ vi sai

Trục các đăng (drive shaft) có nhiệm vụ truyền mô-men giữa hộp số và cầu chủ động ở các góc độ khác nhau. Việc kiểm tra định kỳ bao gồm đặt trục lên khối V và dùng đồng hồ so để kiểm tra độ cong vênh, độ cong tối đa cho phép là 0,8 mm. Các khớp chữ thập của trục các đăng cần được bơm mỡ bôi trơn thường xuyên để tránh bị khô và mài mòn. Bộ vi sai (differential) giúp hai bánh xe chủ động quay với tốc độ khác nhau khi vào cua. Bảo dưỡng bộ vi sai chủ yếu là kiểm tra và bổ sung dầu cầu, đảm bảo mức dầu luôn đủ để bôi trơn các bánh răng hành tinh và bánh răng bán trục. Đối với các máy có trang bị khóa vi sai, cần kiểm tra cả cơ cấu gài khóa để đảm bảo nó hoạt động hiệu quả khi máy bị sa lầy.

IV. Phương pháp bảo dưỡng hệ thống lái và hệ thống phanh máy lu

An toàn là ưu tiên hàng đầu trong vận hành máy thi công mặt đường, và hệ thống lái cùng hệ thống phanh là hai yếu tố quyết định đến khả năng kiểm soát thiết bị. Việc bảo dưỡng hệ thống láibảo dưỡng hệ thống phanh phải được thực hiện một cách cẩn thận và thường xuyên. Hệ thống lái trên các máy lu hiện đại, đặc biệt là lu rung, thường là hệ thống lái thủy lực, mang lại sự nhẹ nhàng và chính xác khi điều khiển. Bảo dưỡng hệ thống này chủ yếu tập trung vào việc kiểm tra sự rò rỉ của dầu thủy lực, đảm bảo mức dầu trong thùng luôn đủ và chất lượng dầu còn tốt. Hệ thống phanh, từ phanh chân (phanh chính) đến phanh tay (phanh dừng), cần được kiểm tra tác dụng trước mỗi ca làm việc. Các hư hỏng dù là nhỏ nhất như hành trình bàn đạp phanh quá dài, phanh không ăn đều cũng cần được khắc phục ngay lập tức. Giáo trình của CĐ GTVT Trung Ương I cung cấp một quy trình chi tiết, từ kiểm tra mức dầu phanh, xả gió hệ thống đến thay thế má phanh, đảm bảo hệ thống luôn ở trạng thái sẵn sàng và tin cậy nhất trong mọi tình huống, kể cả khi dừng khẩn cấp hoặc đỗ trên dốc.

4.1. Cấu tạo và quy trình bảo dưỡng hệ thống lái thủy lực

Hệ thống lái thủy lực trên máy lu rung hoạt động dựa trên nguyên lý sử dụng bơm thủy lực để tạo ra áp suất dầu, điều khiển một xi-lanh thủy lực làm thay đổi góc của bánh lái hoặc của khớp nối giữa hai phần của máy. Các thành phần chính bao gồm vô lăng, van phân phối, bơm dầu, xi-lanh và các đường ống dẫn dầu. Quy trình bảo dưỡng hệ thống lái bao gồm: kiểm tra mức dầu thủy lực trong thùng chứa, quan sát các đường ống và khớp nối để phát hiện rò rỉ, kiểm tra độ nhạy và sự linh hoạt của tay lái. Bất kỳ dấu hiệu nào như tay lái nặng, có độ trễ hoặc phát ra tiếng kêu bất thường đều cần được kiểm tra kỹ lưỡng để tìm ra nguyên nhân, có thể do thiếu dầu, không khí lọt vào hệ thống hoặc bơm thủy lực bị yếu.

4.2. Các bước kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ hệ thống phanh

Quy trình bảo dưỡng hệ thống phanh bao gồm nhiều bước cụ thể. Đầu tiên là kiểm tra mức dầu phanh trong bình chứa và bổ sung nếu cần thiết. Tiếp theo, kiểm tra hành trình tự do của bàn đạp phanh; nếu hành trình quá lớn, phanh sẽ có độ trễ. Khi cần thay thế má phanh, quy trình yêu cầu tháo cụm xy lanh phanh, kiểm tra độ dày má phanh (độ dày tối thiểu 1mm) và độ đảo của đĩa phanh. Một bước quan trọng sau khi sửa chữa là xả không khí (xả gió) ra khỏi hệ thống. Quy trình này được thực hiện bằng cách lắp ống nhựa vào nút xả khí, đạp phanh nhiều lần, sau đó nới lỏng nút xả trong khi giữ bàn đạp phanh để dầu và bọt khí thoát ra. Lặp lại cho đến khi không còn bọt khí trong dầu. Cuối cùng, luôn thử lại hệ thống phanh để đảm bảo hoạt động bình thường trước khi đưa máy vào làm việc.

V. Bí quyết bảo dưỡng hệ thống di chuyển máy lu hiệu quả

Hệ thống di chuyển không chỉ đỡ toàn bộ trọng lượng của máy lu mà còn biến chuyển động quay của động cơ thành chuyển động tịnh tiến, giúp máy làm việc trên công trường. Việc bảo dưỡng hệ thống di chuyển máy lu hiệu quả là bí quyết để đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và đạt hiệu suất cao. Hệ thống này có sự khác biệt rõ rệt giữa máy lu tĩnhmáy lu rung. Máy lu tĩnh thường sử dụng hệ thống di chuyển cơ học, với bộ truyền lực cuối bằng xích. Trong khi đó, máy lu rung hiện đại áp dụng hệ thống di chuyển bằng thủy lực (truyền động thủy tĩnh), sử dụng bơm và mô-tơ thủy lực để dẫn động các bánh xe. Bảo dưỡng hệ thống di chuyển đòi hỏi sự chú ý đến nhiều hạng mục: từ việc kiểm tra và điều chỉnh độ căng của xích truyền động, kiểm tra áp suất hơi lốp, đến việc thay dầu cho các bộ truyền lực cuối. Một lốp xe non hơi hoặc một sợi xích quá chùng không chỉ làm giảm lực kéo mà còn có thể gây ra những hư hỏng nghiêm trọng hơn cho toàn bộ hệ thống. Do đó, một quy trình kiểm tra toàn diện và định kỳ là không thể thiếu.

5.1. Nguyên lý di chuyển của máy lu tĩnh và lu rung

Đối với máy lu tĩnh, động lực từ hộp số được truyền qua khớp nối, bộ vi sai, các bán trục và cuối cùng đến bánh chủ động thông qua một bộ truyền lực cuối bằng xích. Việc bảo dưỡng hệ thống này tập trung vào việc kiểm tra độ căng chùng của xích và bôi trơn thường xuyên. Đối với máy lu rung, hệ thống phức tạp hơn. Động cơ dẫn động một bơm thủy lực chính (bơm di chuyển), bơm này tạo ra dòng dầu áp suất cao để làm quay các mô-tơ thủy lực gắn ở bánh xe. Lực dẫn động được truyền từ mô-tơ đến bánh xe thông qua một hộp giảm tốc hoặc bộ truyền lực cuối. Bảo dưỡng hệ thống này đòi hỏi kiểm tra mức dầu thủy lực, dầu hộp số, dầu bộ ngắt công suất (PTO) và dầu các bộ truyền lực cuối.

5.2. Các hạng mục kiểm tra lốp dầu và bộ truyền lực cuối

Quy trình bảo dưỡng hệ thống di chuyển yêu cầu một danh sách kiểm tra chi tiết. Đối với lốp xe, cần kiểm tra áp suất hơi hàng ngày và tìm kiếm các vết nứt, vết cắt bất thường. Độ mòn của lốp cũng cần được theo dõi. Các bu-lông tắc kê và la-răng phải được kiểm tra độ siết chặt. Đối với các bộ phận chứa dầu, quy trình thay dầu cho bộ truyền lực cuối (bánh trước và bánh sau) cần được thực hiện cẩn thận: quay bánh xe sao cho nút xả ở vị trí thấp nhất để xả hết dầu cũ, sau đó quay đến vị trí nằm ngang để châm dầu mới vào cho đến khi dầu tràn ra ở lỗ châm. Tương tự, dầu cầu chủ động, dầu hộp số và dầu bộ ngắt công suất cũng cần được kiểm tra và thay thế theo đúng chu kỳ quy định trong giáo trình bảo dưỡng.

VI. Tối ưu hóa vận hành máy thi công qua bảo dưỡng chuyên sâu

Việc tuân thủ một chương trình bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy lu chuyên sâu không đơn thuần là sửa chữa khi có hỏng hóc, mà là một chiến lược quản lý chủ động nhằm tối ưu hóa hiệu suất và vòng đời của thiết bị. Nội dung từ giáo trình CĐ GTVT Trung Ương I đã cung cấp một nền tảng kiến thức vững chắc, từ lý thuyết cấu tạo đến các bước thực hành chi tiết. Khi người vận hành và kỹ thuật viên áp dụng triệt để các quy trình này, lợi ích mang lại là vô cùng to lớn. Một chiếc máy lu được bảo dưỡng tốt sẽ hoạt động với hiệu suất cao nhất, tiêu thụ nhiên liệu ở mức tối ưu, và quan trọng hơn cả là đảm bảo an toàn tuyệt đối trên công trường. Việc này giúp giảm thiểu thời gian chết của máy, tránh được các chi phí sửa chữa đột xuất tốn kém và nâng cao uy tín của đơn vị thi công. Đầu tư vào bảo dưỡng chính là đầu tư vào chất lượng công trình và sự phát triển bền vững. Tương lai của ngành bảo dưỡng máy thi công sẽ ngày càng gắn liền với công nghệ để nâng cao hơn nữa hiệu quả của công tác quan trọng này.

6.1. Lợi ích của việc tuân thủ một giáo trình bảo dưỡng chuẩn

Tuân thủ một giáo trình bảo dưỡng chuẩn như của Trường CĐ GTVT Trung Ương I mang lại nhiều lợi ích rõ rệt. Thứ nhất, nó giúp tăng thời gian hoạt động (uptime) của máy, giảm thiểu sự gián đoạn trong thi công. Thứ hai, việc sử dụng đúng loại dầu nhớt và thay thế định kỳ giúp các chi tiết máy hoạt động trơn tru, giảm ma sát và tiết kiệm nhiên liệu. Thứ ba, nó nâng cao an toàn vận hành, ngăn ngừa các tai nạn do lỗi kỹ thuật như hỏng phanh hay mất lái. Cuối cùng, một chiếc máy có lịch sử bảo dưỡng đầy đủ và rõ ràng sẽ giữ được giá trị cao hơn khi cần thanh lý hoặc bán lại. Chất lượng đầm nén của mặt đường cũng được đảm bảo khi máy hoạt động đúng thông số, góp phần trực tiếp vào chất lượng cuối cùng của công trình.

6.2. Xu hướng tương lai trong bảo dưỡng máy thi công mặt đường

Ngành bảo dưỡng máy thi công đang chứng kiến những bước chuyển mình mạnh mẽ nhờ ứng dụng công nghệ. Xu hướng tương lai tập trung vào bảo dưỡng dự đoán (predictive maintenance), sử dụng các cảm biến gắn trên máy để thu thập dữ liệu về nhiệt độ, áp suất, độ rung... Dữ liệu này được phân tích để dự báo các hỏng hóc tiềm ẩn trước khi chúng xảy ra. Hệ thống viễn thông (telematics) cho phép theo dõi vị trí, số giờ hoạt động và các mã lỗi của máy từ xa, giúp lên kế hoạch bảo dưỡng hiệu quả hơn. Việc đào tạo kỹ thuật viên theo các giáo trình cập nhật, kết hợp giữa kiến thức cơ khí truyền thống và kỹ năng chẩn đoán kỹ thuật số, sẽ là yếu tố then chốt để đáp ứng yêu cầu của các dòng máy thi công ngày càng hiện đại.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

_BQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I ĐỘ CAO ĐĂNG NGHÈ: VẬN HÀNH MÁY THỊ CÔNG MẶT ĐƯỜNG Bản hành theoQuyết dinh 6 1955/ÖÐ-C\ TVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017 của Hiệu | trưởng Trường Cao.Trung wong I Hà Nội, 2017 _BO GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Mô đun: Bảo dưỡng gầm và thiết bi công tác máy lu NGHE: VAN HANH MAY THI CÔNG MAT DUONG TRINH DO CAO DANG Ha Noi—2017 MỞ ĐÀU Hiện nay,đất nước ta đang trên đường hội nhập với các nước trong khu vực,cũng như các nước trên thế giới. Vì thế cơ sở hạ tầng giao thông đòi hỏi cũng phải được nâng cao hơn. Trong thời gian gần đây đất nước ta đã nhập về những loại máy móc hiện đại dần dần thay thế sức người.Để cho máy móc sử dụng có hiệu quả va bền ,thì chúng ta phải biết cách bảo dưỡng chúng. Tài liệu chúng tôi muốn giới thiệu với các bạn là tài liệu bảo dưỡng máy thi công mặt đường liên quan .Bảo dưỡng máy tưới nhựa đường ,bảo dưỡng máy nén khí,bảo dưỡng máy cắt bê tông,máy sơn kẻ đường và máy đầm mặt đường Để hiểu được kỹ hơn chúng ta nên đến.

- Các cơ sở hay Gara bảo dưỡng, sửa chữa máy thi công mặt đường có đầy đủ các trang thiệt bị hiện đại đê người học nâng cao và rèn luyện tay nghê. BAI 1: TONG QUAN V E GAM MAY LU 1.Tổng quan về gầm và thiết bị công tác. Khái niệm máy Lu May lu hay con gọi là xe lu, lu là một máy được sử dụng để đầm nén đất, cấp phối và vật liệu làm đường, trong công việc làm sân, đường, sân bay, đê điều. Nó phục vụ thi công các công trình xây dựng trong công.

nghiệp, giao thông, thủy lợi, nông nghiệp và các công trình phát triển cơ sở hạ tầng khác có nhu cầu đầm nén b. Phân loại: Có 3 loại - Lu bánh th ép - Lu bánh lôp - Lu chân cừu + Máy lu chân cừu: Bộ công tác có cấu tạo như sau; Qủa lăn có thể gia tải được nhưng trên bề mặt bánh có các vấu sắp xếp theo hình bàn cờ hay hình mắt áo (ô chữ nhật hay ô tam giác) + Máy lu rung: Máy này đầm bằng lực động, tải trọng thường từ 12 — 16 tan, khi rung tải trọng có thể lên tới 25 — 30 tắn. Cấu tạo thường gồm 2 bánh lốp, một bánh sắt; May dam rung hai bánh sắt tải trọng thường là 7 tắn, khi rung tải trọng có thể lên tới 14 tấn + Máy lu tĩnh: Loại bánh thép là một quả lăn thép cứng có thể gia tải được bề mặt trơn nhẫn. + Lu bánh lốp là các bánh lốp được xếp thành 1 hay 2 hàng ngang.

Chúng được kéo bởi máy kéo hay đầu kéo. MÁY LU JV100A Ghi chú Cần đi số. Cần phanh tay ở cần rung WO 90 SS) Or BG Cần điều khiển rung Ghế ngồi Cần ga tay Công tắc đèn Đèn báo nhiệt độ nước Đèn báo áp suất dầu động cơ 10. Cần đảo chiều.

0B Công tắc đèn Công tắc rung Còi n1 0e sà Công tắc tắt rung tự động Cần xi nhan Công tắc khới Ð MAY LUSV 510-1E Màn hình hiên thị các chức năng Màn hiển thị Công tơ mét 4 =e LILI) f = @ x © (3 a *\ ° (2 me "Rs = t t Đồng hồ báo Đồng hồ báo Chỉ số giờ mức nhiên nhiệt độ nước máy hoạt liêu làm mát đông f xua ( @ @ ® ® Í \ 5 4 ie@ as @ 5 ` ` Đồng hồ báo Đồng hồ báo Dong ho cong nhiệt độ nước mức nhiên tơ mét làm mát liêu Màn hình hiễn thị 2 3a 4 Trong đó: Đèn báo nạp điện Đèn báo mức dầu thuỷ lực 0 bi Đèn báo xi nhan œ me Đèn báo áp suất dầu động cơ Đèn báo phanh Đèn báo sấy nóng Đèn pha MÁY LU SAKAI R2 Cấu tạo chung của máy lu R2. Ca bin Gương chiếu hậu bìm Bánh sau (trống sau) e me Bảng táp lô Khoang chứa động cơ Mô tơ di chuyển 0 Đèn pha Khung Banh trước (trống trước) tr * Đặc tính kỹ thuật: Tải trọng: Động cơ Không gia tải : 9.000kg Mã hiệu : HINO “W04D” diézen Gia tai : 11.600kg Dung tích xi lanh : 4.009 cc Kích thước: Công suất : 66 PS / 1.800 víp "Tổng chiều dài :4.800mm Mô men tối đa :25 kg-m/ 1.800 víp Tổng chiều rộng :2.100mm Dung tích các thùng chứa: Tổng chiều cao có mái : 3.200mm Thùng nhiên liệu : 120 lít Kích thước bánh lu (D x B): Thùng thuỷ lực : 95 lít Bánh trước : 1.500 x 550mm Thùng chứa nước : 600 lít Bánh sau : 1.100mm Tốc độ di chuyển Thâp :0~ 7.0 km/h Các cần điều khiển và đồng hồ báo Công tắc điều khiển 1. Cần đảo chiều. Màn hiển thị.

Công tắc đèn xi nhan, đèn pha. Công tắc khởi động. Cần không tải. Công tắc đèn.

Công tắc phanh dừng. Đồng hồ đo thời gian bơm nước. Công tắc điều chỉnh tốc độ. Công tắc đèn pha.

Công tắc đèn phanh. Đồng hồ nhiên liệu. Công tắc thiết bị phun tưới. Đồng hồ đo tốc độ quay củu động cơ 2.

Đông hô ẩo nhiên liệu Số giờ máy làm việc. ` ` -_ E: nhiên liệu đầy. Dựa vào sô giờ máy làm việc trên đônghÔ _ Ƒ: hết nhiên liệu. đề tiên hành các câp bảo dưỡng.

Đồng hô đo nhiệt độ nước làm mát 4. Khoá khởi động HEAT OFF"|" ON start Trong đó: - Nếu ở phạm vi màu xanh thể hiện - Heat: sấy nóng (chỉ vặn nấc này khi nhiệt độ bình thường. trời quá lạnh khoảng 10 giây) - Nếu kim ở vùng đỏ là nhiệt độ độngcơ - OFF: chế độ tắt. bị quá nóng.

- On: Nối nguồn điện. - Start: Khoi dong dong cơ Màn hiển thị ® @ @ @ @ c=ll-- LEFT OIL PRESS }} || CHARGE Olf=S PARKING RIGHT —* + Ấ a Mt = ` £Looo_ J |{\@ATT.LEVEL)) [WR FILTER}| [kvo. Đèn báo rẽ trái. Đèn báo đèn pha.

Đèn báo áp suất dầu động cơ. Đèn báo thiếu nước điện tích. Đèn báo nạp điện ắc quy. Dén báo tắc bầu lọc khí.

Đèn báo phanh dừng. Đèn báo áp suất dầu thuỷ lực. Đèn báo rẽ phải. Đèn phanh ú ý: Khí các đèn bật sáng (màu đỏ) cần dừng máy để kiểm tra và tiến hành bổ xung, bảo dưỡng MAY LU SAKAI TS200 Cấu tạo chung Đặc tính kỹ thuật -_ Tốc độ di chuyển tiến và lùi: +861: 4km/h +Số2: 7km/h + Số 3: 11 kmh + Số 4: 19 kmh - Tai trọng toàn bộ: 15.

-_ Công suất động cơ: 92 HP -_ Dung tích buồng đốt: 5785 cc. Các cần điều khiển, công tắc và đồng hồ báo Các điều khiển, công tắc 15)(14)(153)(12)(11)(10 )( 9 J8)( 7 1. Đèn báo mức dung dịch ắc qui. Cần điều khiển thiết bị phun tưới.

Tín hiệu đèn xi nhan phải. Tín hiệu đèn pha. Đèn báo sự cô áp suất dầu động cơ. Cần đảo chiều.

Tín hiệu đèn xi nhan trái 20. Cần phanh tay 6. Đèn báo nạp điện. Đồng hồ báo sáng.

Đèn báo sự cô áp suất khí. 22: Công tắc đèn pha. Dong hé do áp suất khí. Công tắc khởi động.

Dong hé do nhién liéu. Công tắc đèn pha, cốt. Đồng hồ đo tốc độ. Cần điều khiển xi nhan.

Rơ le thời gian phun tưới 28. Công tắc thiết bị phun tưới. Bàn đạp ly hợp 15. Các đồng hồ báo và cần điêu khiển khác.

Đồng hồ đo tốc độ quay của động cơ Đồng hồ báo mức nhiên liệu Đồng hồ báo áp suất khí Công tắc đèn pha Công tắc đèn Cần Cần phanh nếu tay: Applied Released đảo về: - Kéo lên: Phanh. - Hạ xuống: Mở phanh - R: Li cum hsfls;f;d 6 dd dd 1. Khoá, mở đ ờng ống hút. Khoá, mở đ ờng ống bơm 3.

Khoá, mở đ ờng ống phun n óc. Khoá, mở đ ờng ống t ới Tình tư khởi đ ông máy Máy chỉ được khởi động sau khi đã hoàn thành công tác bảo dưỡng ca. Để khởi động ta tiến hành như sau: Œ) (3) Đưa cần số về vị trí : N. @=@<«¬@ - _ Đưa cần đảo chiều về vị trí : N.

b(n) - Đưa cần ga về vị trí: IDLING. - _ Dùng chìa khoá điện bật về (2) (4) nac : ON. - Kiém tra cac loai đèn báo nếu Các cửa Cân đảo chiêu có sự cô thì phải kiểm tra, khắc phục. đi số -_ Nếu thời tiết lạnh ta bật chìa khoá về nâc : HEAT đê sây nóng khoảng @@ 10- 15 giây.

Sau khi động cơs đã được x“ OFF @ sây nóng ta bật chìa khoá vệ nâc: © IDLING eR START để khởi động máy. 3 œ 3 -_ Khi động cơ đã nỗ chìa khoá tự động iit a bat vé nac: ON. Can ga ổ khoá điện 10 Màn hiển thị @ 2) 1. Đèn báo rẽ trái.

Đèn báo đèn pha. Đèn báo rẽ phải. Đèn báo nạp điện ắc quy. Đèn báo áp suất dầu động cơ.

Đèn báo thiêu nước điện tích. LEVEU © Chú ý: Khi các đèn bật sáng (màu đỏ) cần dừng máy để kiểm tra và tiến hành bổ xung, bảo dưỡng. MAY LU SAKAI SW70C Cấu tạo chung Đặc tính kỹ thuật +Sối: 3km/h +Số2: 5km/h +Số3: 7km/h +864: 11km/h Tải trọng toàn bộ : 7.050 kg Bán kính quay vòng : 4.700mm Công suất động cơ : 74 PS/2.200 v/ph Dung tích buồng đốt : 4. Các công tắc, cần điều khiển và đồng hồ báo.

Các công tắc, đèn báo, đồng hồ 10 11 12 13 14 15 16 17 18 Trong đó: Công tắc điều khiển rung. Đèn báo nhiệt độ nước làm mát. Công tắc chế độ tưới nước. Màn hiền thị các chức năng.

MB Công tắc phun, tưới nước. Đồng hồ tốc độ quay động cơ. Công tắc phanh dừng. he Ro le thời gian phun tưới.

Công tắc đèn. Đồng hồ nhiên liệu. Công tắc xi nhan. Ø Đèn xi nhan trái 16.

Công tắc khởi động. zrl Đèn bảng điều khiển. Công tắc đèn phanh. @ Đèn xi nhan phải 18.

Công tắc đèn pha. @ Màn hình hiến thị các chức năng 12 2 1 1. Đèn báo phanh dừng. Dén báo nạp điện ắc quy.

Đèn báo áp suất dầu động cơ. Đèn báo tắc bầu lọc thuỷ lực. Tín hiệu báo đèn cốt. Các cần điều khiển.

BeR9 ph Cần ga. Cần đảo chiều. Bàn đạp phanh 6. Cần điều khiển rung.

Cần điều khiể độ làm việc: - Không làm việc: ở giữa. - Rung tân sô nhẹ: ở dưới. - Rung với tân sô cao: ở trên Hình dáng một số cần điều khiển khác Cần đảo chiều Cần điều khiển ga XS hy nh Công tắc phanh Công tắc sử dụng hệ thống rung MAY LU CHAN CỪU Cabin ae «— Động cơ «— Lốp \ sau Càng trước Quả lu chân cừu Đốn pha 14 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ