BÀI MÔ TẢ THƯ MỤC VÀ TỔNG QUAN HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN SƠ CẤP CỨU (NGHỀ BẢO HỘ LAO ĐỘNG – TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG)


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Mô đun: Sơ cấp cứu (Mã mô đun: ATMT19MĐ10) là tài liệu giảng dạy chính thức do nhóm tác giả gồm Th.S Nguyễn Ngọc Linh (Chủ biên), Th.S Phạm Lê Ngọc Tú và Trần Thị Liễn biên soạn, được ban hành theo Quyết định số 659/QĐ-CĐDK ngày 10 tháng 06 năm 2019 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí (thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam) tại Bà Rịa – Vũng Tàu. Tài liệu được lưu hành nội bộ nhằm phục vụ công tác đào tạo học sinh, sinh viên tại Trung tâm Đào tạo An toàn môi trường.

Trong khung chương trình đào tạo nghề Bảo hộ lao động trình độ Cao đẳng với tổng khối lượng 135 tín chỉ (2.835 giờ), mô đun Sơ cấp cứu được xếp vào nhóm các môn học/mô đun chuyên môn ngành nghề (Nhóm II). Mô đun được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành 22 tín chỉ thuộc khối các môn học chung (gồm Giáo dục chính trị, Pháp luật, Giáo dục thể chất, Giáo dục quốc phòng và An ninh, Tin học, Tiếng Anh).

Mô đun có thời lượng 4 tín chỉ, tương đương 90 giờ học tập định mức; trong đó phân bổ 28 giờ lý thuyết, 58 giờ thực hành/thảo luận/bài tập và 4 giờ kiểm tra đánh giá. Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ qua ba chuẩn đầu ra:

  • Chuẩn kiến thức (A1): Trình bày được các nguyên tắc sơ cấp cứu cơ bản và phương pháp xử trí các trường hợp cấp cứu thường gặp trong sản xuất và đời sống.
  • Chuẩn kỹ năng (B1): Vận dụng đúng các nguyên tắc, thao tác sơ cấp cứu trong điều kiện cụ thể cho nạn nhân trước khi chuyển giao cho cơ sở y tế chuyên nghiệp.
  • Chuẩn năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Thể hiện thái độ bình tĩnh, cẩn thận, chính xác và có tinh thần trách nhiệm trong quá trình thực hiện sơ cấp cứu.

Cấu trúc giáo trình gồm 9 bài học chuyên đề, tiếp cận theo tiến trình logic từ giải phẫu cơ sở, đánh giá hiện trường đến các kỹ năng can thiệp tuần hoàn, hô hấp, xử lý chấn thương thực thể và vận chuyển nạn nhân. Điểm đặc thù của giáo trình là gắn kết chặt chẽ giữa kiến thức giải phẫu sinh lý người với các tình huống tai nạn lao động đặc thù trong môi trường sản xuất công nghiệp.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai qua 9 bài học với hệ thống khái niệm và tiến trình cụ thể:

  • Bài 1: Giới thiệu chung về sơ cứu (4 giờ lý thuyết): Khái quát định nghĩa sơ cấp cứu ban đầu; mục đích bảo tồn mạng sống, ngăn ngừa diễn tiến xấu và thúc đẩy hồi phục; phân tích giải phẫu chức năng của hệ hô hấp (đường hô hấp trên, đường hô hấp dưới, dung tích phổi 5000 ml), hệ tuần hoàn (tim 4 buồng nặng khoảng 300g, vòng tuần hoàn lớn, vòng tuần hoàn nhỏ, thành phần máu gồm 45% tế bào và 55% huyết tương, hệ mạch), hệ thống xương người (206 xương ở người trưởng thành, phân chia xương trục và xương phụ); trách nhiệm của sơ cứu viên và biện pháp phòng ngừa lây nhiễm qua trang bị bảo hộ.
  • Bài 2: Khảo sát cơ bản (10 giờ: 3h lý thuyết, 6h thực hành, 1h kiểm tra): Thiết lập quy trình khảo sát theo thứ tự DRABC (Danger – Kiểm tra nguy hiểm hiện trường; Response – Đánh giá phản ứng qua thang đo AVPU: Alert, Voice, Pain, Unresponsive; Airway – Khai thông đường thở và tư thế hồi phục; Breathing – Kiểm tra nhịp thở bình thường 8-20 lần/phút; Circulation – Bắt mạch quay, mạch cảnh với nhịp chuẩn 60-100 lần/phút); thu thập tiền sử bệnh nạn nhân theo nguyên tắc AMPLE (Allergies, Medication, Previous illness, Last meal, Events); phương pháp khám toàn thân từ đầu đến chân.
  • Bài 3: Sơ cứu trong trường hợp ngừng thở (10 giờ: 3h lý thuyết, 6h thực hành, 1h kiểm tra): Kỹ thuật hà hơi thổi ngạt EAR (Expired Air Resuscitation) với ba phương thức: miệng qua miệng, miệng qua mũi, và miệng qua mặt nạ; duy trì tần số chuẩn 12 lần/phút (chu kỳ 5 giây/lần thổi); nhận diện tai biến không khí đi vào dạ dày gây chướng bụng, nôn trào ngược.
  • Bài 4: Sơ cứu trong trường hợp ngừng tim (10 giờ: 3h lý thuyết, 6h thực hành, 1h kiểm tra): Kỹ thuật hồi sức tim phổi CPR (Cardiopulmonary Resuscitation) áp dụng cho 1 người và 2 người; thông số ép tim chuẩn xác: tỷ lệ 30 lần ép ngực kết hợp 2 lần thổi ngạt (30:2), tần số ép 100-120 lần/phút, độ sâu lún xương ức 5-6 cm, lưu lượng thổi ngạt 0,7 lít/lần; nguyên lý và quy trình vận hành máy khử rung tim tự động bên ngoài AED (Automated External Defibrillator).
  • Bài 5: Sơ cứu chảy máu: Khái niệm chảy máu trong, chảy máu ngoài; các nguyên tắc cầm máu khẩn cấp, kỹ thuật băng ép, băng nút và cố định ga-rô vết thương.
  • Bài 6: Sơ cứu gãy xương: Nguyên tắc bất động ổ gãy; kỹ thuật nẹp cố định cho các vị trí chấn thương: xương tay, xương cẳng chân, gãy xương đùi và chấn thương cột sống (cột sống cổ, cột sống lưng).
  • Bài 7: Sơ cứu một số tình huống khác (12 giờ: 4h lý thuyết, 8h thực hành): Xử trí tắc nghẽn đường thở do dị vật bằng thủ thuật đẩy bụng Heimlich; sơ cứu nạn nhân bị điện giật; sơ cứu đuối nước; sơ cứu bỏng dựa trên phân loại diện tích theo quy tắc số 9; xử trí tổn thương phần mềm (bong gân, căng cơ); sơ cứu rối loạn thân nhiệt (say nắng/say nóng và hạ thân nhiệt).
  • Bài 8: Sơ cứu ngộ độc (6 giờ: 2h lý thuyết, 4h thực hành): Biện pháp xử lý nạn nhân bị nhiễm độc khí công nghiệp và xử trí tổn thương do côn trùng cắn/đốt/chích.
  • Bài 9: Vận chuyển nạn nhân (8 giờ: 2h lý thuyết, 5h thực hành, 1h kiểm tra): Các quy định an toàn khi chuyển thương; kỹ thuật nâng nạn nhân lên cáng bạt, cáng xúc; các tư thế nằm chuyên biệt trên cáng phù hợp với từng dạng chấn thương.
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  TIẾN TRÌNH NỘI DUNG GIÁO TRÌNH                         |
|                                                                         |
|  [Bài 1: Giải phẫu & Nguyên lý] -> [Bài 2: Khảo sát hiện trường DRABC]  |
|                                                  |                      |
|                                                  v                      |
|  [Bài 4: Ngừng tim CPR & AED]   <-  [Bài 3: Ngừng thở EAR]              |
|              |                                                          |
|              v                                                          |
|  [Bài 5, 6, 7, 8: Xử trí Chấn thương, Bỏng, Điện giật, Ngộ độc]         |
|              |                                                          |
|              v                                                          |
|  [Bài 9: Kỹ thuật Vận chuyển nạn nhân bằng Cáng an toàn]                |
+-------------------------------------------------------------------------+

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình cung cấp các khối kiến thức cơ sở y khoa thực chứng:

  1. Sinh lý học khẩn cấp: Cơ chế tổn thương tế bào não khi thiếu oxy (tổn thương sau 4-5 phút và chết não không hồi phục sau 10 phút ngừng tuần hoàn/hô hấp).
  2. Giải phẫu học đại cương: Cấu trúc chi tiết của cây khí-phế quản, phổi, cấu trúc van tim 2 lá - 3 lá, giải phẫu 206 xương người (chia thành 3 lớp: màng xương, xương đặc, xương xốp).
  3. Các khung quy chuẩn quốc tế: Chuẩn hóa quy trình đánh giá hiện trường theo DRABC, phân loại ý thức theo bảng AVPU, khai thác bệnh sử theo bảng câu hỏi AMPLE, tính toán diện tích bỏng cơ thể người lớn theo Quy tắc số 9 của Wallace.

Kỹ năng phát triển

Thông qua 58 giờ thực hành, người học được rèn luyện các năng lực kỹ thuật:

  • Kỹ năng can thiệp sự sống cơ bản: Khai thông đường thở bằng kỹ thuật ngửa đầu nâng cằm (tư thế báng súng); thực hiện thao tác thổi ngạt EAR miệng - miệng, miệng - mũi, miệng - mặt nạ; ép tim ngoài lồng ngực đúng tần số 100-120 nhịp/phút và độ sâu 5-6 cm; kết hợp chu kỳ CPR 30:2 độc lập hoặc phối hợp nhóm 2 người; thao tác bóc dán điện cực và vận hành máy sốc điện AED.
  • Kỹ năng xử trí chấn thương cơ học và vật lý: Đặt nạn nhân vào tư thế hồi phục; thực hiện cơ động Heimlich tống xuất dị vật; thao tác nẹp cố định chấn thương chi và cột sống; áp dụng các kỹ thuật băng cầm máu vết thương ngoài.
  • Kỹ năng điều phối và vận chuyển: Thao tác di chuyển nạn nhân lên cáng xúc, cáng bạt đúng kỹ thuật, bảo vệ trục cột sống cổ trong suốt quá trình sơ tán.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình quy định cụ thể phương pháp tổ chức giảng dạy và học tập tích cực đối với cả người dạy và người học:

Phương pháp sư phạm (Pedagogical approach)

  • Đối với người dạy: Sử dụng phương pháp dạy học tích cực, bao gồm thuyết trình ngắn, nêu vấn đề, hướng dẫn đọc tài liệu, tổ chức thảo luận nhóm và bài tập tình huống mô phỏng hiện trường tai nạn lao động.
  • Đối với người học: Thực hiện nhiệm vụ tự học, nghiên cứu tài liệu trước khi lên lớp; thành lập các nhóm học tập từ 8 đến 10 người để phân công nghiên cứu từng chủ đề, thảo luận và viết báo cáo chuyên đề.
Thành phần kiểm tra Phương pháp tổ chức Hình thức đánh giá Chuẩn đầu ra Thời điểm kiểm tra Trọng số
Kiểm tra thường xuyên Trắc nghiệm trên giấy Trắc nghiệm A1 Sau 10 giờ và sau 35 giờ 40% (kết hợp định kỳ)
Kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm trên giấy Trắc nghiệm A1, B1, C1 Sau 20 giờ và sau 45 giờ (Nằm trong điểm quá trình)
Thi kết thúc môn học Trắc nghiệm trên máy tính Trắc nghiệm khách quan A1, B1, C1 Sau 45 giờ học lý thuyết/thực hành 60%

Điều kiện và trang thiết bị thực hành

Để tổ chức giảng dạy, giáo trình quy định phòng học chuẩn cùng hệ thống trang thiết bị, phương tiện học liệu bao gồm:

  • Thiết bị trình chiếu: Máy chiếu (Projector), máy vi tính.
  • Hệ thống mô hình mô phỏng: Mô hình búp bê bán thân, búp bê toàn thân, mô hình búp bê trẻ em.
  • Thiết bị y tế chuyên dụng: Máy khử rung tim tự động AED thực hành, cáng xúc, cáng bạt.
  • Dụng cụ và vật tư tiêu hao: Nẹp cánh tay, nẹp cẳng tay, nẹp cẳng chân, băng cuộn, gạc y tế, băng dính, ga-rô y tế các loại, kéo, kẹp phẫu thuật và găng tay y tế bảo hộ.

Hướng dẫn tự học và đánh giá kết quả

Quy trình đánh giá môn học tuân thủ Quy chế đào tạo Cao đẳng hệ chính quy theo Thông tư số 09/2017/TT-LĐTBXH ngày 13/3/2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. Điểm đánh giá thành phần và điểm thi kết thúc môn học chấm theo thang điểm 10 (làm tròn một chữ số thập phân), sau đó quy đổi sang điểm chữ và thang điểm 4. Người học bắt buộc phải tham dự tối thiểu 70% số tiết lý thuyết; trường hợp vắng quá 30% thời lượng phải học lại môn học.


Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật theo tài liệu đào tạo 2019: Giáo trình được ban hành năm 2019, cập nhật và hệ thống hóa các hướng dẫn sơ cứu theo khung năng lực nghề Bảo hộ lao động, loại bỏ các thao tác dân gian thiếu căn cứ khoa học.
  2. Tích hợp thiết bị khử rung tim tự động ngoài lồng ngực (AED): Khác với các tài liệu sơ cứu truyền thống chỉ dừng lại ở ép tim cơ học, giáo trình đã đưa cấu tạo, nguyên lý và quy trình thao tác máy AED vào Bài 4, phản ánh xu hướng trang bị máy AED tại các nhà máy, xí nghiệp, giàn khoan hiện đại.
  3. Cập nhật thông số hồi sức tim phổi quốc tế: Giáo trình chuẩn hóa tỷ lệ ép tim/thổi ngạt 30:2, tần số ép 100-120 lần/phút, độ sâu ép 5-6 cm cho người lớn; cập nhật kỹ thuật thông khí qua mặt nạ nhằm ngăn ngừa nguy cơ lây nhiễm chéo cho sơ cứu viên.
  4. Liên kết thực tiễn môi trường công nghiệp và dầu khí: Các nội dung xử lý ngạt khí độc trong không gian hạn chế (Bài 8), chấn thương gãy xương cột sống (Bài 6), bỏng hóa chất/nhiệt (Bài 7) và kỹ thuật chuyển nạn nhân bằng cáng xúc trong địa hình hẹp (Bài 9) phản ánh trực tiếp các rủi ro vận hành trong ngành công nghiệp dầu khí và sản xuất công nghiệp nặng.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đào tạo chính quy: Sinh viên theo học ngành/nghề Bảo hộ lao động trình độ Cao đẳng tại Trường Cao đẳng Dầu khí và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có chương trình đào tạo tương đương.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức cơ bản chung (Giáo dục chính trị, Pháp luật, Thể chất, Tin học) trước khi tiếp cận mô đun chuyên môn này.
  • Giảng viên và cán bộ huấn luyện: Giáo viên thuộc Trung tâm Đào tạo An toàn môi trường sử dụng làm giáo án chuẩn để giảng dạy lý thuyết, hướng dẫn thao tác trạm thực hành và biên soạn ngân hàng câu hỏi đánh giá kỹ năng.
  • Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Cán bộ an toàn vệ sinh lao động (HSE), nhân viên cứu hộ công nghiệp, đội viên đội ứng phó khẩn cấp tại doanh nghiệp có thể sử dụng tài liệu làm cơ sở đối chiếu quy trình xử lý tai nạn tại hiện trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được thiết kế dành cho đối tượng nào?

Giáo trình là tài liệu đào tạo chính thức dành cho sinh viên trình độ Cao đẳng nghề Bảo hộ lao động của Trường Cao đẳng Dầu khí, đồng thời phục vụ công tác giảng dạy của giáo viên Trung tâm Đào tạo An toàn môi trường.

2. Người học có cần kiến thức y khoa chuyên sâu trước khi học không?

Người học không bắt buộc phải có kiến thức y khoa chuyên sâu từ trước. Giáo trình đã tích hợp sẵn phần giải phẫu sinh lý cơ bản của hệ hô hấp, hệ tuần hoàn và hệ cơ xương ở Bài 1 để cung cấp kiến thức nền tảng trước khi bước vào các kỹ thuật can thiệp thực hành.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các cẩm nang sơ cứu thông thường?

Tài liệu được kết cấu theo định dạng mô đun đào tạo nghề chuẩn hóa với 64,4% thời lượng (58/90 giờ) dành cho thực hành mô phỏng. Nội dung tích hợp các quy trình kỹ thuật quốc tế như máy khử rung tim tự động AED, thang đo AVPU, nguyên tắc AMPLE và các kỹ năng xử lý chấn thương đặc thù trong tai nạn lao động.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả?

Người học cần nghiên cứu nội dung lý thuyết trước mỗi bài học, tham gia thảo luận theo nhóm 8-10 người theo sự phân công của nhóm trưởng, và trực tiếp luyện tập thao tác nhiều lần trên hệ thống mô hình búp bê, thiết bị AED và dụng cụ nẹp, băng gạc tại phòng thực hành.

5. Giáo trình có tài liệu bổ trợ và tham khảo nào kèm theo?

Tài liệu tham khảo chính được trích dẫn trong giáo trình là cuốn Cẩm nang sơ cứu trẻ em và người lớn của Bác sĩ Nguyễn Lân Đính (Nhà xuất bản Phụ nữ). Kèm theo giáo trình là hệ thống học liệu gồm phiếu học tập, ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm, phiếu đánh giá tiêu chí thực hiện công việc và hệ thống mô hình thực hành chuyên dụng.


Kết luận

Giáo trình Mô đun: Sơ cấp cứu (Mã mô đun: ATMT19MĐ10) của Trường Cao đẳng Dầu khí là tài liệu đào tạo nghề mang tính chuẩn hóa, hệ thống và bám sát thực tiễn công tác an toàn lao động. Nội dung giáo trình cung cấp đầy đủ căn cứ lý thuyết giải phẫu cùng các quy trình kỹ thuật can thiệp hiện trường chuẩn mực từ CPR, AED, kiểm soát chảy máu đến cố định xương gãy và vận chuyển nạn nhân an toàn.

Lộ trình học tập 90 giờ phân bổ khoa học giữa lý thuyết và thực hành giúp người học hình thành năng lực phản ứng bình tĩnh, chính xác trước các sự cố tai nạn lao động. Cùng với sự hỗ trợ của các trang thiết bị mô phỏng và tài liệu tham khảo y học, giáo trình đáp ứng đầy đủ chuẩn đầu ra quy định cho kỹ thuật viên an toàn lao động trình độ cao đẳng.