Giáo trình sinh lý học cho trẻ em tiểu học phần 2: Các tuyến nội tiết và ảnh hưởng của hormone

Giáo trình sinh lý học trẻ em tiểu học (phần 2) cung cấp kiến thức chuyên sâu về sự phát triển thể chất, chức năng cơ thể của trẻ từ 6-11 tuổi. Tìm hiểu ngay!

Trường đại học

Đại học Sư phạm

Chuyên ngành

Sinh lý học trẻ em

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Giáo Trình Sinh Lý Học Trẻ Em Lứa Tuổi Tiểu Học

Giáo trình sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học cung cấp nền tảng kiến thức cốt lõi về sự phát triển của cơ thể. Phần hai của giáo trình tập trung vào hai hệ thống quan trọng: hệ nội tiết và hệ vận động. Hệ nội tiết, với các hormone, đóng vai trò nhạc trưởng điều khiển quá trình tăng trưởng, trao đổi chất và dậy thì. Trong khi đó, hệ vận động, bao gồm xương, khớp và cơ, là nền tảng cho sự phát triển thể chất, quyết định tầm vóc và khả năng hoạt động của trẻ. Việc nắm vững các đặc điểm sinh lý này không chỉ là yêu cầu học thuật mà còn là công cụ thiết yếu cho nhà giáo dục. Nó giúp xây dựng môi trường học tập và rèn luyện thể chất an toàn, khoa học, tối ưu hóa tiềm năng phát triển toàn diện cho học sinh tiểu học. Hiểu biết sâu sắc về sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học là chìa khóa để nhận diện sớm các vấn đề sức khỏe và can thiệp kịp thời.

1.1. Tổng quan về vai trò của hệ nội tiết trong phát triển

Hệ nội tiết bao gồm các tuyến không có ống dẫn, tiết ra các chất hóa học gọi là hormone trực tiếp vào máu. Các hormone này di chuyển khắp cơ thể nhưng chỉ tác động lên các tế bào hoặc cơ quan đích cụ thể. Chúng có hoạt tính sinh học rất cao, chỉ một lượng nhỏ cũng đủ gây ra hiệu quả rõ rệt. Theo tài liệu nghiên cứu, vai trò của hormone thể hiện ở ba mặt chính: điều tiết quá trình sinh trưởng và phát triển cơ thể; điều hòa sinh sản và các đặc điểm sinh dục thứ cấp; và duy trì sự cân bằng môi trường bên trong. Ở trẻ lứa tuổi tiểu học, sự hoạt động ổn định của tuyến yêntuyến giáp là cực kỳ quan trọng. Hormone tăng trưởng (STH) từ tuyến yên quyết định sự phát triển chiều cao, trong khi hormone tuyến giáp điều chỉnh tốc độ chuyển hóa năng lượng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự năng động và khả năng học tập của trẻ.

1.2. Tầm quan trọng của hệ vận động đối với lứa tuổi tiểu học

Hệ vận động là khung đỡ và là bộ máy chuyển động của cơ thể. Ở lứa tuổi tiểu học, hệ vận động đang trong giai đoạn phát triển và hoàn thiện mạnh mẽ. Xương của trẻ chứa tỷ lệ chất hữu cơ cao hơn, làm cho chúng mềm dẻo hơn nhưng cũng dễ bị biến dạng nếu chịu tác động sai tư thế kéo dài. Quá trình cốt hóa – sự chuyển hóa từ sụn thành xương – diễn ra liên tục, đặc biệt ở các đầu xương dài. Quá trình này ảnh hưởng trực tiếp đến sự tăng trưởng chiều cao. Bên cạnh đó, hệ cơ cũng phát triển nhanh về kích thước và sức mạnh, nhưng sức bền còn hạn chế. Do đó, việc hiểu rõ đặc điểm của hệ xương và cơ giúp thiết kế các hoạt động giáo dục thể chất phù hợp. Các hoạt động này không chỉ giúp trẻ khỏe mạnh mà còn thúc đẩy quá trình cốt hóa diễn ra thuận lợi, phòng tránh các vấn đề như cong vẹo cột sống và tạo dựng nền tảng thể chất vững chắc cho tương lai.

II. Thách Thức Về Rối Loạn Nội Tiết Vận Động Ở Trẻ Em

Giai đoạn tiểu học là thời kỳ nhạy cảm với nhiều biến đổi sinh lý. Những thách thức liên quan đến sức khỏe nội tiết và vận động trở nên rõ rệt hơn. Sự mất cân bằng hormone có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như rối loạn tăng trưởng, dậy thì sớm hoặc muộn, và các bệnh chuyển hóa như đái tháo đường. Những biểu hiện này không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn tác động tiêu cực đến tâm lý và sự tự tin của trẻ. Song song đó, các vấn đề về hệ vận động cũng rất phổ biến. Tật cong vẹo cột sống đang trở thành một vấn nạn học đường, chủ yếu do tư thế ngồi học sai và mang cặp sách quá nặng. Bệnh còi xương do thiếu dinh dưỡng cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ xương. Việc nhận diện và hiểu rõ các thách thức này là bước đầu tiên để các nhà giáo dục và phụ huynh có biện pháp can thiệp hiệu quả, đảm bảo một môi trường phát triển lành mạnh cho trẻ.

2.1. Phân tích các rối loạn do mất cân bằng hormone gây ra

Sự mất cân bằng hormone có thể gây ra những hậu quả đáng kể. Nếu tuyến yên tiết quá nhiều hormone tăng trưởng (STH), trẻ có thể phát triển thành người khổng lồ. Ngược lại, nếu thiếu hụt STH, trẻ sẽ bị chứng lùn nhưng cơ thể vẫn cân đối. Rối loạn chức năng tuyến giáp cũng là một vấn đề phổ biến. Thiếu hụt iod trong chế độ ăn uống làm tuyến giáp không tổng hợp đủ hormone, dẫn đến bệnh bướu cổ và suy giảm trí tuệ. Tài liệu gốc ghi nhận, ở trẻ em, thiếu hormone tuyến giáp mức độ nhẹ có thể hạn chế năng lực học tập, mức độ nặng gây đần độn. Tương tự, sự suy giảm chức năng của tuyến tụy trong việc sản xuất insulin sẽ gây ra bệnh đái tháo đường, làm lượng đường trong máu tăng cao và gây nhiều biến chứng nguy hiểm. Nhận biết sớm các dấu hiệu này là vô cùng quan trọng để điều trị kịp thời.

2.2. Các vấn đề phổ biến về xương khớp và cột sống học đường

Hệ xương của trẻ tiểu học chưa cốt hóa hoàn toàn, các đĩa sụn giữa đốt sống còn mềm, do đó rất dễ bị biến dạng. Cong vẹo cột sống là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất, thường xuất phát từ việc ngồi học sai tư thế trong thời gian dài, bàn ghế không đúng kích thước, hoặc mang cặp quá nặng lệch về một bên. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn có thể chèn ép các cơ quan nội tạng, gây khó thở và ảnh hưởng đến hoạt động tim mạch. Ngoài ra, tình trạng thiếu dinh dưỡng, đặc biệt là canxi, phospho và vitamin D, có thể dẫn đến bệnh còi xương. Xương của trẻ bị còi xương sẽ mềm yếu, dễ gãy và chậm phát triển, ảnh hưởng lớn đến tầm vóc và sức khỏe tổng thể. Do đó, việc quan tâm đến vệ sinh hệ vận động và dinh dưỡng là yếu tố then chốt.

III. Giải Mã Hệ Thống Nội Tiết Hormone Và Sự Tăng Trưởng

Hệ thống nội tiết là một mạng lưới phức tạp, điều khiển hầu hết các quá trình sinh lý quan trọng trong cơ thể trẻ thông qua các hormone. Mỗi tuyến nội tiết có một chức năng chuyên biệt, từ điều hòa tăng trưởng, chuyển hóa năng lượng đến phát triển giới tính. Tuyến yên được xem là tuyến chủ đạo, điều khiển hoạt động của nhiều tuyến khác. Tuyến giáptuyến tụy đóng vai trò thiết yếu trong việc chuyển hóa các chất dinh dưỡng thành năng lượng. Trong khi đó, tuyến sinh dục quyết định những thay đổi cơ thể khi trẻ bước vào giai đoạn dậy thì. Việc nghiên cứu sâu về cơ chế hoạt động của từng tuyến giúp làm sáng tỏ mối liên hệ giữa hormone và các giai đoạn phát triển thể chất của trẻ, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho các biện pháp chăm sóc sức khỏe và giáo dục phù hợp với sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học.

3.1. Phân tích vai trò của tuyến yên và hormone tăng trưởng

Tuyến yên là một tuyến nhỏ nhưng có vai trò điều hòa toàn bộ hoạt động sinh trưởng của cơ thể. Thùy trước tuyến yên tiết ra nhiều loại hormone quan trọng, trong đó có hormone tăng trưởng (STH). Hormone này trực tiếp điều hòa sự phát triển của các xương dài, yếu tố quyết định chiều cao của trẻ. Sự hoạt động của tuyến yên phải được cân bằng. Theo tài liệu, nếu ưu năng tuyến (tiết quá nhiều STH) ở giai đoạn sinh trưởng, trẻ sẽ trở nên rất cao. Ngược lại, nhược năng tuyến (tiết quá ít STH) sẽ khiến trẻ trở thành người lùn. Ngoài STH, tuyến yên còn tiết ra các hormone kích thích tuyến giáp, tuyến trên thậntuyến sinh dục, cho thấy vai trò trung tâm của nó trong việc duy trì sự cân bằng nội tiết toàn cơ thể.

3.2. Chức năng của tuyến giáp và tuyến tụy trong chuyển hóa

Tuyến giáptuyến tụy là hai cơ quan nội tiết then chốt trong quá trình chuyển hóa. Tuyến giáp sản xuất các hormone T3 và T4, có vai trò đẩy mạnh sự sinh trưởng và phát triển, tham gia điều hòa thân nhiệt và tăng cường chuyển hóa chất. Thiếu hormone tuyến giáp sẽ làm giảm trao đổi chất, gây mệt mỏi, uể oải. Tuyến tụy có chức năng kép, vừa ngoại tiết (tiết men tiêu hóa) vừa nội tiết. Phần nội tiết của tụy tiết ra hai hormone đối lập là insulin và glucagon để điều hòa lượng đường trong máu. Khi đường huyết tăng, insulin sẽ giúp chuyển đường thừa thành glycogen dự trữ. Khi tụy giảm tiết insulin, sẽ gây ra bệnh đái tháo đường, một rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng.

3.3. Hoạt động tuyến sinh dục và sự khởi đầu giai đoạn dậy thì

Tuyến sinh dục, bao gồm tinh hoàn ở nam và buồng trứng ở nữ, bắt đầu hoạt động mạnh hơn khi trẻ bước vào giai đoạn tiền dậy thì. Tinh hoàn tiết ra testosterone, hormone quyết định các đặc tính sinh dục thứ cấp ở nam giới như cơ bắp phát triển, mọc râu, thay đổi giọng nói. Buồng trứng tiết ra estrogen, gây ra những biến đổi ở nữ giới như phát triển tuyến sữa, mở rộng xương chậu. Hoạt động của các tuyến này chịu sự điều khiển của các hormone từ tuyến yên. Đôi khi, sự ưu năng của vỏ tuyến trên thận cũng có thể tiết ra các hormone có hoạt tính sinh dục nam, dẫn đến hiện tượng dậy thì sớm ở cả hai giới. Hiểu rõ cơ chế này giúp nhận biết các dấu hiệu dậy thì bất thường để có sự tư vấn và hỗ trợ tâm lý kịp thời cho trẻ.

IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Về Sinh Lý Học Hệ Vận Động Của Trẻ

Hệ vận động của trẻ em lứa tuổi tiểu học có những đặc điểm riêng biệt, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt trong giáo dục và chăm sóc. Giai đoạn này, hệ xương đang phát triển nhanh về chiều dài nhưng quá trình cốt hóa vẫn chưa hoàn tất, khiến xương còn tương đối mềm và dẻo. Các khớp xương cũng đang trong quá trình hoàn thiện, phạm vi vận động tăng dần. Hệ cơ phát triển về khối lượng và sức mạnh, tuy nhiên khả năng phối hợp vận động và sức bền vẫn cần được rèn luyện. Việc tìm hiểu chi tiết về cấu tạo xương, cơ chế hoạt động của khớp và sinh lý co cơ là nền tảng để xây dựng các chương trình giáo dục thể chất khoa học. Các chương trình này cần đảm bảo an toàn, tránh gây tổn thương và biến dạng cho hệ vận động non nớt của trẻ, đồng thời thúc đẩy sự phát triển thể chất một cách tối ưu.

4.1. Đặc điểm cấu tạo và quá trình cốt hóa xương ở trẻ em

Xương trẻ em có thành phần hóa học khác biệt so với người lớn. Tỷ lệ chất hữu cơ trong xương cao hơn, chiếm khoảng 1/3 khối lượng khô, làm cho xương có tính đàn hồi cao nhưng kém rắn chắc. Đây là lý do xương trẻ em dễ bị cong vẹo nhưng lại khó gãy hơn xương người già. Quá trình cốt hóa diễn ra không đồng đều. Xương dài phát triển nhanh cả về chiều dài và bề dày, nhưng các điểm cốt hóa ở đầu xương chỉ bắt đầu liền với thân xương vào khoảng 13-14 tuổi. Xương ngắn như xương cổ tay, cổ chân vẫn còn nhiều phần sụn, chưa cốt hóa hoàn toàn trước 12-13 tuổi. Đặc biệt, các đốt sống của cột sống cũng chưa cốt hóa hết, đĩa sụn giữa các đốt sống còn mềm. Chính những đặc điểm này đòi hỏi phải có sự chú ý đặc biệt đến tư thế của trẻ trong mọi hoạt động.

4.2. Tìm hiểu về cấu tạo khớp và sinh lý hoạt động của cơ

Khớp là nơi liên kết giữa các xương, cho phép cơ thể cử động linh hoạt. Một khớp động điển hình bao gồm các thành phần như mặt khớp phủ sụn, bao khớp, dây chằng và ổ khớp chứa dịch hoạt dịch để giảm ma sát. Ở trẻ em, hệ thống dây chằng còn tương đối lỏng lẻo, làm tăng tính linh hoạt nhưng cũng dễ gây trật khớp nếu vận động quá mạnh hoặc sai kỹ thuật. Về hệ cơ, đơn vị cơ bản gây ra vận động là sự co cơ. Quá trình này là kết quả của sự trượt lên nhau giữa các sợi protein actin và myosin trong tế bào cơ, tiêu tốn năng lượng từ ATP. Khi trẻ hoạt động thể chất kéo dài, sự tích tụ của các sản phẩm chuyển hóa như acid lactic và sự cạn kiệt năng lượng dự trữ sẽ gây ra hiện tượng mệt mỏi của cơ. Do đó, việc xen kẽ giữa vận động và nghỉ ngơi hợp lý là rất cần thiết.

V. Ứng Dụng Kiến Thức Sinh Lý Học Vào Thực Tiễn Giáo Dục

Việc chuyển hóa kiến thức từ giáo trình sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học vào thực tiễn là mục tiêu cuối cùng của giáo dục. Hiểu biết về hệ nội tiếthệ vận động không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà phải trở thành kim chỉ nam cho các hoạt động chăm sóc, giáo dục hàng ngày. Từ việc xây dựng một chế độ dinh dưỡng khoa học để hỗ trợ quá trình cốt hóa xương, đến việc thiết kế các bài tập thể dục phù hợp để phòng chống cong vẹo cột sống, tất cả đều cần dựa trên cơ sở sinh lý học. Hơn nữa, nhà giáo dục cần có khả năng quan sát và nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường về tăng trưởng hay dậy thì của học sinh. Sự kết hợp giữa kiến thức khoa học và sự quan tâm sâu sắc sẽ tạo ra một môi trường học đường an toàn, lành mạnh, thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ.

5.1. Xây dựng chế độ dinh dưỡng tối ưu cho xương và cơ bắp

Dinh dưỡng đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự tăng trưởng của hệ xương và cơ. Một chế độ ăn thiếu hụt các chất tạo xương như canxi, phospho, vitamin D và muối khoáng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình cốt hóa, có thể dẫn đến bệnh còi xương. Do đó, thực đơn hàng ngày của trẻ cần được bổ sung đầy đủ các thực phẩm giàu canxi như sữa, phô mai, tôm, cua. Tắm nắng thường xuyên cũng giúp cơ thể tổng hợp vitamin D, một yếu tố cần thiết để hấp thụ canxi. Bên cạnh đó, cung cấp đủ protein sẽ giúp hệ cơ phát triển khỏe mạnh. Một chế độ dinh dưỡng cân bằng không chỉ giúp trẻ phát triển chiều cao tối ưu mà còn cung cấp đủ năng lượng cho các hoạt động học tập và vui chơi, hỗ trợ hệ vận động phát triển vững chắc.

5.2. Phương pháp giáo dục thể chất phòng chống cong vẹo cột sống

Để phòng chống cong vẹo cột sống, các biện pháp can thiệp cần được thực hiện đồng bộ tại trường học và gia đình. Nhà trường cần đảm bảo bàn ghế học tập có kích thước phù hợp với chiều cao của học sinh. Giáo viên cần thường xuyên nhắc nhở các em ngồi học đúng tư thế: lưng thẳng, vai cân bằng, không cúi quá sát mặt bàn. Trong giờ giáo dục thể chất, cần lựa chọn các môn thể thao giúp phát triển cân đối hai bên cơ thể như bơi lội, thể dục nhịp điệu. Tránh cho trẻ mang vác vật nặng, đặc biệt là đeo cặp sách quá tải hoặc lệch về một bên vai. Theo khuyến nghị, trọng lượng cặp sách không nên vượt quá 10% trọng lượng cơ thể. Việc rèn luyện thói quen đúng tư thế từ nhỏ là biện pháp vệ sinh hệ vận động hiệu quả nhất để bảo vệ cột sống.

5.3. Kỹ năng nhận biết sớm dấu hiệu tăng trưởng bất thường

Giáo viên là người tiếp xúc thường xuyên với trẻ, do đó có vị trí thuận lợi để nhận biết sớm các dấu hiệu phát triển bất thường. Cần chú ý đến những trẻ có chiều cao hoặc cân nặng chênh lệch quá nhiều so với bạn bè cùng trang lứa, có thể là dấu hiệu của rối loạn hormone tăng trưởng. Các dấu hiệu dậy thì sớm (xuất hiện trước 8 tuổi ở nữ và 9 tuổi ở nam) như ngực phát triển, mọc lông mu, hoặc vỡ giọng cũng cần được quan tâm và trao đổi tế nhị với phụ huynh. Những biểu hiện như mệt mỏi, uể oải, kém tập trung có thể liên quan đến chức năng tuyến giáp. Việc phát hiện sớm và thông báo kịp thời cho gia đình sẽ giúp trẻ được thăm khám và can thiệp y tế đúng lúc, tránh những ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe thể chất và tinh thần.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 7 CÁC TUYẾN NỘI TIẾT MỤCTIÊU 'Học xong chương này, người học phải: - Hiểu và trình bày được những đặc điểm cơ bản về cấu tạo, chức phân và các nguyên tắc hoạt động cơ bản của các tuyến nội tiết. ~ Những biểu hiện quan trọng và tác dụng của hormone lên sự sinh trưởng và phát triển của trẻ em. ~ Áp dụng các hiểu biết vể các tuyến nội tiết trong việc giáo dục một cách phù hợp với trẻ em lứa tuổi tiểu học. Đại cương về nội tiết Tuyến nội tiết là những tuyến Vin ta ‘tine mà chất tiết không có ống dẫn được đổ trực tiếp vào máu.

Trong co thể Tem, người có những tuyển hoàn toàn là "ssssw nội tiết như tuyến giáp, tuyến yên, tuyến trên thận, lại có những tuyến -_ „su. vừa là ngoại tiết vừa là nội tiết như The tuyến tuy, tuyến sinh dục. Trong — trường hợp này phẩn ngoại tiết thực hiện chức năng khác với phần nội tiết, Thí dụ, phần ngoại tiết của tuyển tuy tiết men tiêu hoá đổ vào.Sơ đố các tuyến nội tiết Chương 7. Các tuyến nội tiết 103 insulin, hoặc phẩn ngoại tiế của tỉnh hoàn sản sinh ra tỉnh trùng còn phẩn nội tiết đổ vào máu 1a hormone testoteron.

Đặc tính và tắc đụng sinh lý của cáchormone Hormone là những chất hoá học đo một nhóm tế bào hoặc một tuyến nội tiết bài tiết vào máu rồi được đưa đến các tế bào hoặc mô khác trong cơ thể và gây ra các tác dụng sinh lý ở đó. Hormone ¢6 cdc đặc tính sinh hoc sau - Hormone được đổ vào máu và được dẫn truyền đi khắp cơ thể. Tuy nhiên, mỗi hormone chỉ ảnh hưởng đến một quá trình sinh lý nhất định, đối với một cơ quan nhất định và thực hiện một chức năng nhất định. ~ Hormone có hoạt tính sinh học rất cao, chỉ cẩn với một lượng rất nhỏ cũng gây nên tác dụng rõ rệt.

Thi du vai phan nghin miligam adrenalin đã gây nên hiện tượng đường huy: - Hormone không đặc trưng cho loài, vì ây có thể sử dụng hormone của động vật tiêm cho người để chữa bệnh. Hormone ó tác đụng sinh ý trang cơ thể biểu hiện ở ác mặt sau ~ Tham gia vào sự điểu tiết quá trình sinh trưởng và phát triển cơ thể, ~ Điểu hoà sinh sản, điểu hoà sự phát triển và hoạt động của tuyến sinh dục và đặc điểm sinh dục thứ c: ~ Đảm bảo trạng thái cân bằng của môi trường trong cơ thể và thích nghỉ của cơ thể với môi trường. - Phối hợp với hệ thần kinh điểu hoà hoạt động của các cơ quan trong cơ thể. ấu tạo hoá học dủa các hormone Các hormone trong cơ thể rất đa dạng về cấu trúc hoá học và có nguồn gốc rất khác nhau, có thể chia thành 2 nhóm sau đây: ~ Nhóm các hormone có bản chất protein bao gổm: các hormone là các acid amin (adrenalin, noradrenalin), các hormone là các chuỗi peptit (oxytoxin, vasopressin), các hormone là các chuỗi polypeptit (insulin, 104 6Iá0TRÌNH SINH LY HỌC TRẺ EM LỮA TUỐI TIỂU HỌC ~ Nhóm các hormone có bản chất lipid (hay còn gọi là nhóm hormone steroit) như: hormone miển vỏ tuyến trên thận, tuyến sinh dục (testosteron, progesteron, estrogen).

(ơ chế tắc đụng cia céchormone Cơ chế và tác dụng của các hormone trong cơ thể đổi với các quá trình sinh lý trong cơ thể rất phức tạp. Các hormone được bài tiết ra từ các tế bào của các tuyến nội tiết được đưa vào máu, rồi đưa lên các tế bào đích để gây ra các tác dụng sinh lý khác nhau. Tại các tế bào đích đã xảy ra ba giai đoạn chủ yếu sau đây: - Các hormone đã được nhận biết bởi một thụ cảm thể xác định (receptor) đặc hiệu trên màng nhân của tế bào dích. - Phức hợp của hormone ~ thụ cảm thể vừa được tạo thành sẽ kết hợp với một cơ chế để sinh ra tín hiệu.

~ Tín hiệu được sinh ra được gọi là chất truyền tin đã gây ra các tác dụng đối với quá trình nội bào như: thay đổi hoạt tính hoặc nồng độ của các enzyme, thay đổi tính thấm của màng để tăng cường quá trình hấp thụ hay đào thải các chất, gây bài tiết ra các hormone ở các tuyến khác nhau, gây ra co hoặc giãn co va tăng sự tổng hop protein,. Tùy thuộc vào bản chat hoa hoc cia hormone ma vi tri gan hormone với receptor sẽ xảy ra trên màng, trong bào tương hoặc trong nhân tế bào và đo đó chúng cũng có những con đường tác động khác nhau vào. bên trong tế bào hay nói cách khác chúng có những cơ chế tác dụng khác nhau tại tế bào đích. Coché tdc dung cia céc hormone gén vi receptor tn mang téba0 Hầu hết các hormone có bản chất hoá học là protein khi đến tế bào đích đều gắn với các receptor nằm ngay trên màng tế bào.

Đặc điểm của các receptor này là có những vị trí đặc hiệu ở phía ngoài màng để gắn với hormone và có một phẩn lồi vào trong bào tương. Phần lồi vào trong này thường có khả năng hoạt động như một men xúc tác nếu được hoạt hoá. Các receptor này được gọi là receptor xuyên màng đặc hiệu. receptor khắc hoạt động như các protein kênh.

Khi hormone gắn với loại receptor này nó sẽ làm thay đổi cấu trúc không gian của receptor và làm mở kênh ion. Các tuyến nội tiết 105 7.2, Coché tc dung cia cdc hormone gan véi receptor trong tếbủo Những hormone có bản chất hoá học là steroit như hormone vỏ trên thân, hormone sinh dục, hormone dẫn xuất của tyrosin tuyến giáp khi đến tế bào đích thì khuếch tán qua màng tế bào vào bên trong tế bào để gắn với các receptor trong bào tương hoặc trong nhân tế bào. Phức hop hormone-receptor sẽ hoạt hoá hệ gen, kích thích quá trình sao chép gen để làm tăng tổng hợp các phân tử protein mới ở tế bào đích. (ấu tạo và chức năng các tuyến nội tiết 7.

Tuyến yên Tuyến yên là một tuyến nhỏ, đường kính 1 cm, nặng 0,5- 1 gam và được chia làm 3thùy trước, thùy giữa và thủy sau. Tuy là một tuyến nhỏ nhưng nó tiết nhiều loại hormone và có vai trò điểu hoà toàn bộ các hoạt động sinh trưởng, phát triển của cơ Hình 7. Sơ đồ vị trí và cấu tạo. thể và điểu hoà hoạt động của nhiều.

của tuyển yên [19] tuyển nội tiết khác, 7. Thùy trước tuyến yên Thủy trước tuyến yên được cấu tạo bởi các tế bào tiết, Các tế bào này: có nhiều loại, mỗi loại tổng hợp và bài tiets một loại hormone nhất định. Các loại hormone mà thùy trước tuyến yên tiết ra là: ~Hormone phát triển cơ thể gọi là hormone tăng trưởng STH. Hormone này điều hoà sự sinh trưởng chung cúa cơ thể và đặc biệt là sự phát triển của các xương dài.

Vì vậy, ở giai đoạn sinh trưởng nếu tru năng tuyển sẽ làm cho. người trở nên rất cao nhưng cấu tạo cơ thể vẫn theo tỷ lệ cân xứng trở thành người khổng l nhược năng tuyến thì trở thành người lùn, thấp nhỏ nhưng cân đổi. Ở người trưởng thành nếu ưu năng tuyến sẽ dẫn tới trạng. thái bệnh to đầu ngón, các ngón tay, bàn chân và xương mặt phát triển quá múc.

Nhiều hormone tăng trưởng còn gây chứng tăng đường huyết. ~ Các hormone kích thích tuyến sinh duc (FSH và LH) cẩn thiết cho sự chín sinh dục, ở nam giới thì kích thích sự phân bào tạo thành tỉnh trùng, ở nữ giới thì kích thích sự chín và rụng trứng, Nó cũng góp phẩn duy trì các chức 106 6Iá0TRÌNH SINH LY HỌC TRẺ EM LỮA TUỐI TIỂU HỌC ~ Hormone Prolactin gây tiết sữa và gây sự tiết các hormone estrogen và progesteron của buổng trứng. ~ Các hormone kích thích miển vỏ tuyến trên thận - ACTH ~ Hormone kích thích tuyến giáp - STH. Thìy giữa tuyến yên Thùy giữa tuyển yên có kích thước rât nhỏ, tiết hormone MSE (melanocyte stimulating hormone) có bản chất hoá học là một peptit chứa 18 acid amin.

Tac dung sinh ly cia MSH là kích thích sự phát triển của các tế. bào sắc tố non thành các tế bào sắctố trưởng thành. Sau đó, kích thích tế bào này tổng hợp nên sắc tế (melanine) và phân bỡ đó trên bể mặt của đa. Do vậy, da thường có màu tối để thích nghỉ với môi trường sống.

Thùy sau của tuyến yên Thùy sau tuyến yên được gọi là thùy thẩn kính, tiết ra hai loại hormone là oxitoxin có tác dụng làm tăng lực co bóp của các cơ dạ con và vazoprexin gây co các động mạch nhỏ, dẫn đến tăng áp lực trong các động mạch và điều hoà sự hấp thụ nước trở lại của các ống dẫn thận. Vì vậy vazoprexin còn gọi là hormone chống bài niệu. Tuyển giáp trạng Tuyển giáp trạng nằm ở phía rete ——Piicad đưới của thanh quản và ở phía trước. =T—— Wdsidi của khí quản và có hai thùy Đơn vị cấu tạo của tuyến giáo trạng là các nang giáp, cỏ đường kính khoảng 1 hg di ayn 100~300 Hm.

Các nang giáp chứa các Thủy trae tana yin chất bài tiết gọi là chất keo trong lòng của nang và được lót bằng một lớp tê SẺ CácGET bào, tế bào của nang giáp bàiNi tiết - TÁM, 5 hai hormone là triiodothyronrin (T3) Noes và tetraiodothyrorin (T4). Những " hormone nay c6 vai trd trong chuyén Hành 6a ae hóa iod đẩy mạnh sự sinh trưởng và thon phát triển của cơ thể như tham gia Hình 7. Sơ đồ điều hoà bài tiết Chương 7. ác tuyển nộ tiết 107 thân nhiệt, tăng chuyển hóa chất.

Ngoài ra, các tế bào ở cạnh nang cũng, bài tiết hormone canxitonin. Nếu hoạt động tiết hormone tiêu giám (nhược năng) gây nên thiếu Tiroxin lam giảm quá trình chuyển hoá biểu hiện là cường độ trao đổi chất giảm, thân nhiệt hạ, luôn cảm thấy lạnh, nhịp tim giảm, mệt mỏi uễ oải. Trong thức ăn nếu thiếu iod thì sẽ không đủ để tuyến giáp tổng hợp. Tiroxin, vi vậy tuyến phải làm việc quá mức, dan to ra tạo thành bướu cổ.

Ở trẻ em, nếu thiếu Tiroxin (nhược năng), ở mức nhẹ thì hạn chế năng lực lao động và học tập, mức nặng gây đẩn độn. Phu nữ có thai nếu thiếu iod sẽ tới thiếu Tiroxin làm thai chậm. phát triển, có thể gây chết thai lưu hoặc đẻ non. Nếu hoạt động tiết hormone tăng cường (ưu năng) sẽ mắc bệnh bazođô, biểu hiện như: cường độ trao đổi chất tăng, người cảm thấy quá nóng, đổ mổ hôi, giảm sút trọng lượng, huyết áp tăng cao, tinh than cing thẳng, cơ yếu và hay co giật, mắt Idi.

Tuyến cận giáp trạng Là các khối mô nhỏ bằng hạt đậu, ở người có 2 đôi gắn vào tuyến giáp trạng hoặc nằm trong mô của tuyến giáp trạng. Trong tuyến có 2 loại tế bào là: tế bào chính và tế bào ưa axit.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ