Giáo trình Quản trị tác nghiệp nghề Kỹ thuật chế biến món ăn CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình quản trị tác nghiệp nghề kỹ thuật chế biến món ăn trình độ cao đẳng phần 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu cho sinh viên ngành ẩm thực.

Chuyên ngành

Quản Trị Tác Nghiệp Nghề Kỹ Thuật Chế Biến Món Ăn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
147
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình quản trị tác nghiệp chế biến món ăn

Giáo trình Quản trị tác nghiệp nghề Kỹ thuật chế biến món ăn trình độ cao đẳng, đặc biệt là phần 2 do trường CĐ GTVT Trung ương I biên soạn, không chỉ là một sách hướng dẫn nghề nấu ăn chuyên nghiệp mà còn là một tài liệu khoa học chuyên sâu. Nội dung giáo trình tập trung vào yếu tố cốt lõi quyết định sự thành bại của một doanh nghiệp ẩm thực: con người. Theo tài liệu gốc, “nhân lực là một yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả sử dụng các yếu tố nguồn lực khác”. Vì vậy, việc nghiên cứu và áp dụng các nguyên tắc trong tài liệu quản trị tác nghiệp bếp này trở thành nền tảng cho việc vận hành bếp công nghiệp một cách hiệu quả. Giáo trình cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ khái niệm, vai trò, nguyên tắc cho đến các quy trình cụ thể trong quản trị nhân sự bộ phận bếp. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc đào tạo ra những đầu bếp có tay nghề, mà còn hướng đến việc hình thành những nhà quản lý có năng lực, biết cách tổ chức lao động trong nhà bếp, tối ưu hóa nguồn lực và tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả. Đây là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo nghề đầu bếp cao đẳng, giúp sinh viên có cái nhìn chiến lược và bền vững về ngành.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của module kỹ thuật chế biến món ăn

Mục tiêu chính của module kỹ thuật chế biến món ăn này là trang bị cho người học một hệ thống kiến thức và kỹ năng quản trị toàn diện. Cụ thể, người học phải trình bày được các khái niệm, vai trò và nguyên tắc cơ bản của quản trị nhân sự. Đồng thời, phải xác định rõ trách nhiệm của từng chức danh trong bếp, từ Bếp trưởng đến Phụ bếp. Một mục tiêu quan trọng khác là khả năng tổ chức các quy trình hoạch định nhân sự, bao gồm lập kế hoạch, tuyển dụng, đào tạo và đánh giá. Tài liệu nhấn mạnh việc “tích cực, chủ động rèn luyện phong cách lãnh đạo và tạo lập uy tín”, cho thấy chương trình không chỉ tập trung vào kỹ thuật mà còn phát triển kỹ năng mềm cho các nhà quản lý tương lai.

1.2. Vai trò của quản trị nhân lực trong vận hành bếp công nghiệp

Quản trị nhân sự trong bộ phận chế biến món ăn đóng vai trò then chốt. Thứ nhất, nó giúp hợp lý hóa việc phân công lao động, tạo cơ sở cho chuyên môn hóa và nâng cao năng suất. Thứ hai, một chính sách nhân sự đúng đắn sẽ “phát huy tính tự chủ và năng lực sáng tạo của người lao động”. Công cụ hiệu quả được đề cập là chính sách “đòn bẩy kinh tế”, sử dụng cơ chế thưởng phạt để kiểm soát hành vi và tạo động lực. Cuối cùng, nó giúp nhà quản lý điều hành và giám sát công việc dễ dàng hơn, giảm các khâu trung gian và đảm bảo chất lượng dịch vụ ổn định. Đây là nền tảng không thể thiếu để vận hành bếp công nghiệp hiệu quả.

II. Thách thức trong quản trị tác nghiệp bếp và bài toán nhân sự

Ngành chế biến món ăn, dù hấp dẫn, luôn tồn tại những thách thức đặc thù trong công tác quản trị. Giáo trình quản lý nhà hàng khách sạn của trường CĐ GTVT Trung ương I ngành bếp đã chỉ ra những khó khăn này một cách rõ ràng. Nhân sự trong bộ phận bếp không chỉ đơn thuần là người lao động, họ là những nghệ nhân làm việc trong một môi trường đầy áp lực và khắc nghiệt. Tài liệu gốc mô tả đây là “một trong những môi trường độc hại, ô nhiễm” với nhiệt độ cao, khói và áp lực thời gian cực lớn. Việc quản lý một đội ngũ đa dạng về chuyên môn, từ người làm công tác bảo quản nguyên liệu thực phẩm đến đầu bếp chính trình bày món ăn, đòi hỏi một phương pháp quản trị khoa học và linh hoạt. Những thách thức này yêu cầu nhà quản lý phải có sự am hiểu sâu sắc về cả kỹ thuật chế biến lẫn tâm lý con người. Việc giải quyết thành công bài toán nhân sự chính là chìa khóa để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh doanh, một nội dung cốt lõi của giáo án chế biến món ăn hệ cao đẳng.

2.1. Áp lực công việc và điều kiện lao động đặc thù

Môi trường làm việc trong nhà bếp có những đặc điểm riêng biệt. Tài liệu gốc chỉ rõ: “điều kiện lao động nặng nhọc và độc hại”. Nhiệt độ trong bếp luôn ở mức cao, nhân viên thường xuyên tiếp xúc với khói, mùi và các chất bẩn. Thêm vào đó là “áp lực công việc cao” do yêu cầu về tốc độ và sự tươi mới của sản phẩm. Hầu hết các món ăn không thể chuẩn bị sẵn, mà chỉ được chế biến khi có yêu cầu từ khách hàng. Điều này đòi hỏi sự khẩn trương, chính xác và khả năng chịu đựng áp lực lớn, là một thách thức lớn trong công tác quản lý nhân sự bếp.

2.2. Yêu cầu về chuyên môn hóa và tính nghệ thuật trong nghề

Bộ phận bếp là nơi hội tụ của nhiều chuyên môn khác nhau. Một dây chuyền sản xuất món ăn hoàn chỉnh cần có người quản lý, kế toán, đầu bếp chính, phụ bếp, nhân viên sơ chế... Mỗi vị trí đòi hỏi một trình độ và kỹ năng riêng biệt. Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, lao động trong ngành này còn “mang tính nghệ thuật và thẩm mỹ”. Công việc không chỉ dừng lại ở việc nấu đúng công thức mà còn đòi hỏi khả năng trình bày, trang trí sản phẩm sao cho đẹp mắt, hấp dẫn. Sự kết hợp giữa kỹ thuật chính xác và óc sáng tạo nghệ thuật đặt ra yêu cầu cao cho cả quá trình tuyển dụng và đào tạo nhân sự.

III. Nguyên tắc quản trị tác nghiệp và cơ cấu tổ chức nhà bếp

Để vận hành một bộ phận chế biến món ăn thành công, việc áp dụng các nguyên tắc quản trị và xây dựng một cơ cấu tổ chức hợp lý là điều bắt buộc. Giáo trình quản trị tác nghiệp nghề kỹ thuật chế biến món ăn trình bày năm nguyên tắc vàng làm kim chỉ nam cho mọi hoạt động quản lý. Các nguyên tắc này đảm bảo mọi quyết định về nhân sự đều phải nhất quán với chiến lược kinh doanh chung, hướng tới hiệu quả kinh tế, đề cao tính chuyên nghiệp và tuân thủ pháp luật. Bên cạnh đó, việc tổ chức lao động trong nhà bếp cũng được phân tích chi tiết. Một cơ cấu tổ chức rõ ràng, phân định cụ thể vai trò, trách nhiệm của từng vị trí từ quản lý đến nhân viên trực tiếp sản xuất sẽ giúp tối ưu hóa quy trình làm việc, tránh chồng chéo và lãng phí nguồn lực. Sự phân công có thể dựa trên nhiều hình thức khác nhau như theo chức năng, theo nhóm sản phẩm, hoặc theo xuất xứ món ăn (Âu, Á), tùy thuộc vào quy mô và định hướng của doanh nghiệp. Đây là kiến thức nền tảng trong giáo trình quản lý nhà hàng khách sạn.

3.1. 05 Nguyên tắc vàng trong tổ chức lao động trong nhà bếp

Tài liệu gốc nêu bật 5 nguyên tắc quản trị nhân sự cốt lõi: 1) Đảm bảo phù hợp với chiến lược kinh doanh chung. 2) Đảm bảo hiệu quả kinh tế, tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng. 3) Đảm bảo tính chuyên nghiệp và phân công lao động cao, đòi hỏi nhân sự được đào tạo bài bản. 4) Đảm bảo tính linh hoạt, mềm dẻo trong điều động nhân lực để ứng phó với các tình huống cao điểm hoặc vắng khách. 5) Đảm bảo tính pháp lý, tuân thủ Bộ luật Lao động và quyền lợi chính đáng của người lao động.

3.2. Sơ đồ cơ cấu nhân sự và các hình thức phân công lao động

Cơ cấu nhân sự trong bếp được chia thành hai bộ phận chính: lao động gián tiếp (quản lý, kế toán) và lao động trực tiếp (các bộ phận chức năng). Việc phân công lao động có thể được tổ chức theo nhiều cách: theo chức năng (tiếp liệu, sơ chế, chế biến, trình bày), theo nhóm sản phẩm (đồ ăn, đồ uống, bánh), hoặc theo xuất xứ (món Âu, món Á). Lựa chọn hình thức phân công phù hợp giúp tăng cường chuyên môn hóa và hiệu quả hoạt động, đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng thực đơn nhà hàng đa dạng.

IV. Phương pháp hoạch định nhân sự cho kỹ thuật chế biến món ăn

Hoạch định nhân sự là một quy trình chiến lược nhằm đảm bảo doanh nghiệp luôn có đủ nhân lực với phẩm chất và kỹ năng phù hợp. Tài liệu quản trị tác nghiệp bếp định nghĩa hoạch định nguồn nhân lực là “quá trình nghiên cứu, xác định nhu cầu nguồn nhân lực, đưa ra các chính sách và thực hiện các chương trình”. Quy trình này có vai trò đặc biệt quan trọng trong ngành nhà hàng - khách sạn do tính thời vụ rõ rệt. Một kế hoạch nhân sự tốt giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với tình trạng thừa hoặc thiếu lao động, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng nhân công. Quy trình hoạch định bao gồm các bước: xác định nhu cầu, cân đối cung - cầu, đề ra chính sách và kế hoạch thực hiện (tuyển dụng hoặc cắt giảm), và cuối cùng là kiểm tra, đánh giá. Các hoạt động cụ thể như tuyển dụng, đào tạo và phát triển được triển khai một cách có hệ thống dựa trên kế hoạch đã được xây dựng, đảm bảo sự phát triển bền vững cho bộ phận bếp.

4.1. Quy trình tuyển dụng nhân sự từ tài liệu quản trị tác nghiệp bếp

Tuyển dụng là quá trình tìm kiếm và thu hút ứng viên phù hợp. Quy trình này bao gồm tuyển mộ, tuyển chọn và hội nhập. Giáo trình đề cập chi tiết hai nguồn tuyển dụng: nguồn nội bộ (thăng tiến, luân chuyển) và nguồn bên ngoài (quảng cáo, trung tâm giới thiệu việc làm, sinh viên thực tập). Quy trình tuyển chọn được thực hiện nghiêm ngặt qua các bước: nhận và sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn (sơ bộ và phỏng vấn sâu), kiểm tra sức khỏe và ra quyết định tuyển dụng. Mỗi bước đều có những kỹ thuật và lưu ý riêng nhằm tìm ra “đúng người đúng việc”.

4.2. Chiến lược đào tạo và phát triển đội ngũ đầu bếp chuyên nghiệp

Đào tạo và phát triển là hoạt động đầu tư hiệu quả nhất vào nguồn nhân lực. Đào tạo nhằm mục đích nâng cao kỹ năng cho công việc hiện tại, trong khi phát triển hướng đến sự nghiệp lâu dài của nhân viên. Các phương pháp đào tạo được giới thiệu bao gồm: đào tạo lần đầu cho nhân viên mới, đào tạo nội bộ (kèm cặp, đào tạo nghề) và đào tạo chính quy bên ngoài. Việc xây dựng một kế hoạch đào tạo hàng năm, xác định rõ mục tiêu, đối tượng, nội dung và kinh phí là yếu tố quyết định sự thành công của chiến lược phát triển nhân sự trong chương trình đào tạo nghề đầu bếp cao đẳng.

V. Hướng dẫn kiểm tra đánh giá nhân sự bộ phận chế biến món ăn

Kiểm tra và đánh giá là hai chức năng quản trị quan trọng, giúp đảm bảo hoạt động của bộ phận bếp đi đúng hướng và đạt được mục tiêu đề ra. Theo giáo trình quản trị tác nghiệp, kiểm tra là quá trình giám sát nhằm phát hiện sai sót và thực hiện điều chỉnh kịp thời. Một quy trình kiểm tra hiệu quả bao gồm ba bước: thiết lập tiêu chuẩn, đo lường và so sánh kết quả thực tế với tiêu chuẩn, và tiến hành điều chỉnh. Đánh giá thành tích, mặt khác, là quá trình cung cấp thông tin phản hồi cho nhân viên về mức độ hoàn thành công việc của họ. Kết quả đánh giá là cơ sở cho các quyết định về lương thưởng, thăng tiến, điều chuyển và hoạch định đào tạo. Việc áp dụng các phương pháp đánh giá khoa học và khách quan không chỉ giúp cải thiện hiệu suất cá nhân mà còn góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động chung của toàn bộ phận, bao gồm cả việc quản lý chi phí trong ẩm thực (food cost) và đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm HACCP.

5.1. Kỹ thuật giám sát và điều chỉnh sai lệch trong vận hành bếp

Kiểm tra không phải là hoạt động cuối cùng mà là một quá trình liên tục, đan xen vào mọi hoạt động. Vai trò của kiểm tra là tạo ra sản phẩm chất lượng hơn, giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với thay đổi và khuyến khích sự ủy quyền. Quá trình này yêu cầu nhà quản trị phải xây dựng các tiêu chuẩn rõ ràng, cụ thể và đo lường được. Khi phát hiện sai lệch, cần phân tích nguyên nhân để có biện pháp điều chỉnh phù hợp, có thể là thay đổi trong hoạt động hoặc thậm chí là sửa đổi lại mục tiêu, kế hoạch cho sát với thực tế.

5.2. Các phương pháp đánh giá hiệu suất công việc hiệu quả

Tài liệu giới thiệu nhiều phương pháp đánh giá đa dạng. Phương pháp thang điểm (rating scale) đơn giản và dễ so sánh. Phương pháp mô tả (narrative method) linh hoạt nhưng tốn thời gian và mang tính chủ quan. Phương pháp quản trị theo mục tiêu (MBO) tập trung vào kết quả thực tế, tăng tính tự chủ cho nhân viên. Ngoài ra còn có phương pháp ghi chép lưu giữ các sự kiện quan trọng và phương pháp quan sát hành vi. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp với từng đối tượng và mục tiêu đánh giá là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và công bằng.

VI. Tương lai ngành bếp với giáo trình quản trị tác nghiệp mới

Sự ra đời của các giáo trình quản trị tác nghiệp nghề kỹ thuật chế biến món ăn bài bản như của trường CĐ GTVT Trung ương I đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc chuyên nghiệp hóa ngành ẩm thực tại Việt Nam. Thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm truyền nghề, ngành bếp đang dịch chuyển sang một mô hình quản lý dựa trên khoa học và hệ thống. Những kiến thức về quản lý nhân sự bếp, hoạch định chiến lược, kiểm soát chi phí và đánh giá hiệu suất trở thành những kỹ năng không thể thiếu của một người đầu bếp hiện đại. Họ không chỉ là người tạo ra món ăn ngon mà còn là một nhà quản lý, một người lãnh đạo có khả năng vận hành bếp công nghiệp một cách tối ưu. Tương lai của ngành bếp đòi hỏi một thế hệ nhân lực toàn diện, và những tài liệu học thuật như thế này chính là nền tảng vững chắc để xây dựng nên thế hệ đó. Đây là định hướng phát triển rõ ràng mà các cơ sở đào tạo uy tín đang theo đuổi.

6.1. Tầm quan trọng của giáo án chế biến món ăn hệ cao đẳng

Một giáo án chế biến món ăn hệ cao đẳng hoàn chỉnh không chỉ bao gồm công thức và kỹ thuật nấu nướng. Nó phải tích hợp các kiến thức quản trị như hạch toán định lượng món ăn, quản lý chi phí, và các nguyên tắc về an toàn vệ sinh thực phẩm HACCP. Sự tích hợp này giúp sinh viên hiểu rằng mỗi món ăn là một sản phẩm kinh doanh, cần được tối ưu hóa về mọi mặt từ nguyên liệu đầu vào đến giá trị mang lại cho khách hàng và lợi nhuận cho doanh nghiệp. Đây chính là sự khác biệt cốt lõi giữa đào tạo chuyên nghiệp và học nghề theo kiểu truyền thống.

6.2. Xu hướng phát triển nghề đầu bếp tại trường CĐ GTVT Trung ương I

Với một chương trình đào tạo nghề đầu bếp cao đẳng được xây dựng khoa học, trường CĐ GTVT Trung ương I ngành bếp đang định hình một xu hướng mới: đào tạo đầu bếp - nhà quản lý. Sinh viên tốt nghiệp không chỉ vững tay nghề mà còn có tư duy chiến lược, kỹ năng lãnh đạo và khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp trong tổ chức lao động trong nhà bếp. Họ được chuẩn bị để đáp ứng những yêu cầu khắt khe của thị trường lao động, sẵn sàng đảm nhận các vị trí quan trọng và góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành ẩm thực Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

15/07/2025
Giáo trình quản trị tác nghiệp nghề kỹ thuật chế biến món ăn trình độ cao đẳng phần 2 cđ gtvt trung ương i

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 5 QUAN TRI NHAN SU BO PHAN CHE BIEN MON AN Ma chuong: M16- 05 Giới thiệu: Đối với doanh nghiệp sản xuất chế biến các sản phẩm ăn uống thì nhân lực là một yêu tô quan trọng quyêt định hiệu quả sử dụng các yêu tô nguôn lực khác của doanh nghiệp. Bởi vì, chính con người là chủ thê tiên hành mọi hoạt động kinh doanh nhắm thực hiện mục tiêu của doanh nghiệp. Do vậy, quản trị nguôn nhân lực là một lĩnh vực quản trị quan trọng vì mọi hoạt động quản trị trong doanh nghiệp suy cho đến cùng đều là quản trị yếu tố con người, yếu tố năng động nhất trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Mục tiêu: - Trình bày được khái niệm, vai trò, nguyên tắc và nội dung của quản trị nhân sự bộ phận chê biên món ăn.

= Xác định rõ vai trò và trách nhiệm của các chức danh trong bộ phận chế biên món ăn. - Liệt kê được các hình thức phân công nhân sự và biện pháp quản lý nhân sự trong bộ phận chê biên món ăn. - Tổ chức được các bước trong quy trình hoạch định nhân sự bộ phận chế biến món ăn gồm: kế hoạch nhân sự; tuyển dụng nhân sự; đào tạo và bôi dưỡng nhân sự; kiểm tra và đánh giá thực hiện công việc. - Tích cực, chủ động rèn luyện phong cách lãnh đạo và tạo lập uy tín.

Nội dung chính: 1. KHÁI NIỆM, VAI TRÒ, NGUYÊN TÁC VÀ NỘI DUNG QUẢN TRỊ NHAN SU BO PHAN CHE BIEN MON AN Muc tiéu - Trình bày được khái niệm, vai trò, nguyên tắc và nội dung của quản trị nhân sự bộ phận chê biên món ăn. - Tích cực, chủ động rèn luyện phong cách lãnh đạo và tạo lập uy tín. Khái niệm Quản trị nhân lực là quá trình sáng tạo và sử dụng tổng hợp các công Cụ, phương tiện, phương pháp và giải pháp khai thác hợp lý và có hiệu quả nhất năng lực, sở trường của người lao động nhăm đảm bảo thực hiện các mục tiêu lâu dài của doanh nghiệp và từng người lao động trong quản trị.

Cũng có thể hiểu quản trị nhân lực là quản trị con người trong mối quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động nhằm đạt được các mục tiêu kinh doanh chiến lược của doanh nghiệp và làm thỏa mãn các nhu cầu cá nhân của người lao động. 128 Ngoài mục tiêu chung như các yếu tố nguồn lực khác của doanh nghiệp, công tác quản trị nguôn nhân lực trong doanh nghiệp còn nhắm thực hiện các mục tiêu cụ thê như sau: _ Tối thiểu hóa chỉ phí lao động trên cơ sở nâng cao năng suất lao động và chât lượng sản phâm, dịch vụ hướng tới nâng cao chât lượng phục vụ khách hàng. - Tạo ra động lực, kích thích sự hứng thú, hăng say trong lao động. - Lam cho người lao động thực sự được tôn trọng, nhằm phát triển những khả năng tiêm tàng và thỏa mãn các nguyện vọng chính đáng của họ.

Tóm lại, công tác quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp nhằm tạo ra một đội ngũ lao động làm việc có hiệu quả cao, có khả năng phục vụ khách hàng ngày càng tôt hơn và hướng tới thực hiện mục tiêu chung của doanh nghiệp. Vai trò quản trị nhân sự bộ phận chế biến món ăn 1. Hợp lý hóa phân công lao động trong khu vực sản xuất, chế biến Phân công lao động là sự tách biệt các loại lao động khác nhau về công cụ lao động, đối tượng lao động, nội dung của quá trình lao động. Phân công lao động gắn liền với chuyên môn hoá nghề nghiệp của từng người vì quá trình này cũng chính là quá trình phân định những chức năng khác nhau trong lao động.

Phân công lao động đúng đắn là cơ sở đề tổ chức lao động hợp lý, tạo ra những lao động lành nghề là điều kiện cần thiết để nâng cao năng suất lao động. Mặt khác, phân cong lao động càng cụ thể, chuyên môn hoá lao động càng cao, đòi hỏi sự hợp tác giữa những người lao động trong một đơn vị công tác càng mở rộng, trở nên cần thiết và không thể coi nhẹ. Phát huy tính tự chủ và năng lực sáng tạo của người lao động Bố trí lao động trong khu vực nhà bếp có tác dụng nâng cao tính tự chủ trong công việc và tỉnh thần tự giác của mỗi thành viên trong quá trình sản xuất, kinh doanh. Bố trí hợp lý lao động trong khu vực nhà bếp còn tạo điều kiện phát huy có hiệu quả cao nhât năng lực sáng tạo của mỗi thành viên trong hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp do được khuyến khích cả bằng lợi ích vật chất và tỉnh thần.

Một trong những công cụ hữu hiệu nhất phát huy tính tự chủ và sáng tạo của người lao động là chính sách “đòn bẩy kinh tế”. Theo chính sách này, mọi động thái diễn ra trong guồng máy chung của dây chuyền sản xuất, chế biến món ăn đều được kiểm soát bởi một cơ chế là lợi ích vật chất. Theo cơ chế này, nhà quản lý kiểm soát hành vi của người lao động thông qua chế độ thưởng phạt. Cơ sở của phương pháp này xuất phát từ thực tế sinh động là người lao động rất quan tâm tới quyền lợi của họ.

Nếu quyền lợi này bị xâm phạm, lập tức sẽ tác động tiêu cực tới hành vi của họ. Trong trường hợp ngược lại, họ sẽ phải thừa nhận yếu kém của mình, từ đó sẽ có sự cố gắng hơn. Giúp nhà quản lý điều hành và giám sát việc sử dụng lao động 129 Đối với các nhà quản lý, nhờ có khoa học quản lý được áp dụng hiệu quả sẽ giúp điều hành công việc dễ dàng và tiện lợi, giảm được các khâu trung gian trong quản lý nhân sự, tiếp nhận thông tin chính xác và xử lý thông tin tốt hơn. Thực hiện tốt chính sách nhân sự đảm bảo đầy đủ nhu cầu về chất lượng và số lượng lao động vừa có điều kiện đáp ứng những đòi hỏi chính đáng của người lao động do tiết kiệm chỉ phí, hạ giá thành sản phẩm, tăng lợi nhuận chung cho doanh nghiệp.

Công việc điều hành và giám sát lao động của nhà quản lý thường rất khó khăn và phức tạp, dễ xảy ra những va chạm nhiều khi không cần thiết. Do vậy, xây dựng được một cơ chế quản lý hợp lý sẽ giúp các nhà quản lý rảnh tay hơn và đề kiêm soát công việc hơn. Thông thường, nhà quản lý giám sát lao động thông qua các công cụ khác nhau như bảng chấm công (giám sát thời gian lao động), sản phẩm sản xuất (khoán sản phâm), lợi nhuận (hiệu quả kinh doanh). tuy nhiên, do nhiêu lý do khác nhau, nhà quản lý không thể hàng ngày, hàng giờ theo dõi sát sao các hoạt động của mỗi nhân viên dưới quyên mình, do vậy họ phải tìm cho mình một biện pháp hữu hiệu và đơn giản nhất, sao cho vừa đảm bảo chất lượng chuyên môn, vừa đảm bảo những yêu cầu chung cho mọi hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.3 Nguyên tắc quản trị nhân sự bộ phận chế biến món ăn Trong hiến pháp nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Bộ luật Lao động, các doanh nghiệp Việt Nam được quyền chủ động thực hiện việc tuyển mộ, lựa chọn, bố trí sử dụng và thù lao cho người lao động trên cơ sở các nguyên tắc sau: 1.

Đảm bảo phù hợp với chiến lược kinh doanh, phục vụ Theo nguyên tắc này, việc xây dựng kế hoạch quản trị nhân sự cần phải dựa vào chiến lược hoạt động sản xuất, kinh doanh nói chung vì: - Tính kế hoạch: kế hoạch về sử dụng và quản lý nhân sự thường gắn liền với kế hoạch sản xuất kinh doanh. Sau khi xác định mục tiêu hoạt động sản xuất kinh doanh, tùy theo tính chất, thời hạn và quy mô mà doanh nghiệp tiến hành xây dựng kế hoạch chiến lược theo đặc thù của ngành mình. Một trong những vấn đề quan trọng hàng đầu là kế hoạch nhân sự cho hoạt động chung thể hiện ở năng lực của đội ngũ nhân sự phải đáp ứng được những yêu cầu của công việc cả về số lượng ' lẫn chất lượng, cả về chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp, cả về kinh nghiệm lẫn tính mới, tính sáng tạo trong tác nghiệp của bộ phận chuyên môn và tính bài bản trong điều hành công việc của đội ngũ quản lý. Hoạt động của bộ phận chế biến món ăn trong nhà hàng, khách sạn vừa mang đặc điểm của hoạt động kinh doanh ăn uống nói chung, vừa có tính đặc thù của một bộ phận quan trọng trong một quy trình khép kín phục vụ khách du lịch.

Do vậy nếu xảy ra sai sót trong khâu này, chắc chăn sẽ ảnh hưởng không tốt đến chất lượng dịch vụ chung. 130 - Tính chiến lược: Do kế hoạch sản xuất kinh doanh thường mang tính chiến lược nên quản trị nhân sự cũng phải mang tính chất chiến lược và bền vững. Chính sách nhân sự là một bộ phận quan trọng của chiến lược kinh doanh. Việc xây dựng một kế hoạch kinh doanh mang tầm chiến lược và lâu dài.

Một sự thay đổi nhỏ của cơ cầu nhân sự sẽ dẫn đến những biến động không nhỏ đến hoạt động chung của doanh nghiệp. Với đặc tính của kinh doanh các sản phẩm ăn uông là đòi hỏi sự ổn định cao về chất lượng phục vụ. Do vay, néu van dé nhân sự khôngô ổn định, sẽ không thể tạo ra chất lượng phục vụ ổn định được. Đảm bảo hiệu quả kinh tế Đây là nguyên tắc xuyên suốt quá trình hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.

- Mục tiêu lợi nhuận: Hoạt động sản xuất, kinh doanh dù ở bắt kỳ lĩnh vực nào cũng nhằm mục tiêu lợi nhuận. Trong lĩnh vực kinh doanh sản phẩm ăn uống chế biến, việc đảm bảo mục tiêu lợi nhuận có điều kiện kiểm soát dễ hơn nhiều so với các lĩnh vực khác do tính quay vòng nhanh, thường là ngay trong ngày. Tuy nhiên, do giá cả sản phẩm chế biến khó điều chỉnh theo sự biên động thất thường của giá cả nguyên liệu thực phẩm hàng ngày, trong khi vẫn phải giữ nguyên tiêu chuân sản phâm cả về sô lượng và chât lượng, nên việc tính toán lợi nhuận theo tỷ lệ lãi cố định không thể áp dụng được. Để đảm bảo hiệu quả kinh doanh, trong một vài trường hợp đặc biệt, ở những thời điểm cụ thẻ, chẳng hạn do ít khách hoặc do giá cả biến động quá nhanh, có thể chấp nhận lỗ đề giữ khách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ