Giáo trình Quản trị Logistics Phần 1 - Cấu trúc, Nội dung và Lợi ích cho Sinh Viên Ngành Logistics

Giáo trình quản trị logistics phần 1: Tổng quan về logistics, quản lý chuỗi cung ứng, và các hoạt động logistics cơ bản. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Logistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

153
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình quản trị logistics Nền tảng cốt lõi

Giáo trình quản trị logistics là tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức toàn diện về một trong những lĩnh vực quan trọng nhất của kinh tế hiện đại. Logistics không phải là một hoạt động đơn lẻ mà là một chuỗi các hoạt động liên tục, có quan hệ mật thiết và tác động qua lại. Nó bao trùm mọi yếu tố tạo nên sản phẩm, từ nhập nguyên liệu đầu vào cho đến giai đoạn tiêu thụ sản phẩm cuối cùng. Nội dung giáo trình tập trung vào việc hoạch định, thực thi và kiểm soát hiệu quả dòng chu chuyển và dự trữ hàng hóa, dịch vụ cũng như thông tin liên quan. Mục tiêu cuối cùng là đáp ứng yêu cầu của khách hàng một cách tối ưu nhất. Sự phát triển của khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin, đã làm thay đổi sâu sắc cách tiếp cận trong quản trị chuỗi cung ứng. Một giáo trình quản trị logistics chất lượng phải xác định rõ tầm quan trọng, mục tiêu và nội dung của các hoạt động này trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt. Nội dung không chỉ gói gọn trong vận tảikho bãi, mà còn mở rộng ra các lĩnh vực như quản trị tồn kho, xử lý đơn hàng, dịch vụ khách hàng và hệ thống thông tin. Theo Hội đồng quản trị Logistics (Council of Logistics Management - CLM), “Logistics là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát một cách hiệu quả về mặt chi phí dòng lưu chuyển và phần dự trữ nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm, cùng những thông tin liên quan từ điểm khởi đầu của quá trình sản xuất đến điểm tiêu thụ cuối cùng nhằm mục đích thỏa mãn được các yêu cầu của khách hàng”. Định nghĩa này cho thấy tính hệ thống và toàn diện của logistics, từ logistics đầu vào (Inbound Logistics) đến logistics đầu ra (Outbound Logistics). Việc nghiên cứu giáo trình này giúp các nhà quản trị tương lai nắm vững các nguyên tắc cơ bản, từ đó xây dựng chiến lược logistics hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp và toàn bộ nền kinh tế.

1.1. Lược sử hình thành và các giai đoạn phát triển logistics

Logistics không phải là một khái niệm mới. Lịch sử ghi nhận sự xuất hiện của nó từ thời cổ đại trong lĩnh vực quân sự. Napoleon từng định nghĩa: “Logistics là hoạt động để duy trì lực lượng quân đội”. Sự thành công của nhiều chiến dịch quân sự, điển hình là cuộc đổ bộ vào Normandie năm 1944, phụ thuộc rất lớn vào khâu hậu cần và quy mô của các phương tiện được triển khai. Sau Chiến tranh Thế giới thứ II, các chuyên gia quân sự đã áp dụng kỹ năng của mình vào việc tái thiết kinh tế, đánh dấu sự ra đời của logistics trong thương mại. Quá trình phát triển của logistics hiện đại có thể chia thành 3 giai đoạn chính theo Ủy ban Kinh tế và Xã hội châu Á - Thái Bình Dương (ESCAP):

  1. Phân phối vật chất (Physical Distribution): Giai đoạn những năm 60-70 của thế kỷ XX, tập trung vào quản lý logistics đầu ra một cách có hệ thống để đảm bảo cung cấp sản phẩm hiệu quả cho khách hàng.
  2. Hệ thống Logistics (Logistics System): Giai đoạn những năm 80-90, kết hợp cả logistics đầu vào (cung ứng vật tư) và đầu ra (tiêu thụ sản phẩm) để tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả.
  3. Quản trị dây chuyền cung ứng (Supply Chain Management): Giai đoạn cuối thế kỷ XX đến nay, coi quản trị logistics là một phần không thể thiếu của quản trị chuỗi cung ứng, tích hợp và tối ưu hóa tất cả các hoạt động liên quan.

1.2. Vai trò của logistics đối với doanh nghiệp và nền kinh tế

Logistics đóng vai trò cực kỳ quan trọng ở cả cấp độ vi mô (doanh nghiệp) và vĩ mô (nền kinh tế). Đối với doanh nghiệp, logistics là công cụ cạnh tranh sắc bén. Nó giúp giải quyết cả đầu vào lẫn đầu ra một cách hiệu quả, tối ưu hóa quá trình chu chuyển nguyên vật liệu, hàng hóa và dịch vụ. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể giảm chi phí logistics, nâng cao trình độ sản xuất và tăng khả năng cạnh tranh. Ở góc độ vĩ mô, logistics là công cụ liên kết các hoạt động trong chuỗi giá trị toàn cầu, từ cung cấp, sản xuất đến phân phối. Một hệ thống logistics phát triển góp phần mở rộng thị trường thương mại quốc tế, thu hút đầu tư và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Theo UNCTAD, chi phí vận tải đường biển có thể chiếm 10-15% giá FOB. Việc phát triển dịch vụ logistics hiện đại giúp giảm chi phí lưu thông, tăng hiệu quả nền kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Logistics còn góp phần hoàn thiện và tiêu chuẩn hóa các giao dịch, giảm thiểu các chi phí giấy tờ, chứng từ, vốn chiếm tới 10% kim ngạch mậu dịch quốc tế.

II. Hướng dẫn phân loại và các đặc trưng cơ bản của logistics

Để vận hành hiệu quả, việc hiểu rõ các loại hình và đặc trưng của logistics là yêu cầu bắt buộc, và đây là nội dung cốt lõi trong bất kỳ giáo trình quản trị logistics nào. Hoạt động logistics có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Dựa trên lĩnh vực hoạt động, có logistics sản xuất kinh doanh, logistics sự kiện và logistics dịch vụ. Theo phương thức khai thác, người ta phân biệt giữa logistics bên thứ nhất (1PL - tự thực hiện), bên thứ hai (2PL - thuê ngoài dịch vụ đơn lẻ), bên thứ ba (3PL - thuê ngoài dịch vụ tích hợp) và bên thứ tư (4PL - quản lý chuỗi cung ứng). Mỗi loại hình có những yêu cầu và mô hình vận hành riêng biệt. Một đặc trưng quan trọng của logistics là tính hệ thống. Nó không phải là hoạt động đơn lẻ mà là một chuỗi các hoạt động từ hoạch định cung/cầu, thu mua, quản lý đội tàu, kho bãi, quản trị tồn kho, đến dịch vụ khách hàng. Các hoạt động này liên kết chặt chẽ và ảnh hưởng lẫn nhau. Ví dụ, quyết định tăng mức dự trữ an toàn sẽ làm tăng chi phí lưu kho nhưng lại giảm nguy cơ thiếu hàng, từ đó cải thiện sự hài lòng của khách hàng. Do đó, nguyên tắc tiếp cận tổng chi phí (Total Cost Approach) là kim chỉ nam trong quản trị. Thay vì tối ưu hóa từng chi phí riêng lẻ, nhà quản trị cần xem xét sự đánh đổi (trade-offs) giữa các chi phí thành phần để tối ưu hóa tổng chi phí của cả hệ thống. Một giáo trình quản trị logistics bài bản sẽ phân tích sâu các đặc trưng này, giúp người học có cái nhìn toàn cảnh và đưa ra các quyết định quản trị đúng đắn.

2.1. Phân loại các hoạt động logistics theo quy trình thực hiện

Dựa trên quy trình thực hiện trong một doanh nghiệp, hoạt động logistics được chia thành ba loại chính:

  • Logistics đầu vào (Inbound Logistics): Bao gồm các hoạt động đảm bảo cung ứng tối ưu các yếu tố đầu vào như nguyên vật liệu, vốn, thông tin cho quá trình sản xuất. Các hoạt động cụ thể bao gồm tìm nguồn cung ứng, mua hàng, vận tải nguyên vật liệu, quản lý và kiểm soát dự trữ sản xuất.
  • Logistics đầu ra (Outbound Logistics): Gồm các hoạt động đưa sản phẩm đến tay khách hàng một cách tối ưu về vị trí, thời gian và chi phí. Hoạt động này liên quan trực tiếp đến việc thực hiện đơn hàng, quản lý kho hàng hóa thành phẩm, vận chuyển phân phối và cung cấp dịch vụ khách hàng.
  • Logistics ngược (Reverse Logistics): Là quá trình thu hồi các phế liệu, phế phẩm, sản phẩm lỗi và các yếu tố khác phát sinh từ quá trình sản xuất và phân phối để xử lý hoặc tái chế. Logistics ngược ngày càng trở nên quan trọng do các quy định về môi trường và áp lực cạnh tranh, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững.

2.2. Các đặc trưng cơ bản và yêu cầu trong quản trị logistics

Logistics có những đặc trưng cơ bản mà nhà quản trị cần nắm vững. Thứ nhất, đây là hoạt động mang tính liên ngành, liên quan đến sản xuất, thương mại, giao thông vận tải, hải quan, và công nghệ thông tin. Thứ hai, nó gắn liền với tất cả các khâu của quá trình sản xuất, từ mua sắm nguyên vật liệu đến phân phối sản phẩm. Thứ ba, logistics là sự phát triển ở trình độ cao của dịch vụ vận tải và giao nhận. Để quản trị hiệu quả, logistics đòi hỏi phải đáp ứng được các yêu cầu cơ bản, thường được gọi là "7 Rights" (7 Đúng): đúng khách hàng, đúng sản phẩm, đúng số lượng, đúng điều kiện, đúng địa điểm, đúng thời gian và đúng chi phí logistics. Việc cân bằng giữa các yếu tố này, đặc biệt là giữa chất lượng dịch vụ khách hàng và tổng chi phí, là thách thức lớn nhất. Một yêu cầu không thể thiếu trong thời đại số là việc ứng dụng triệt để công nghệ thông tin để xử lý đơn hàng, theo dõi lô hàng và quản lý tồn kho một cách chính xác và nhanh chóng.

III. Phương pháp quản trị chi phí và hiệu quả trong logistics

Một trong những mục tiêu hàng đầu của quản trị logistics là tối ưu hóa chi phí trong khi vẫn đảm bảo chất lượng dịch vụ. Các giáo trình quản trị logistics hiện đại đều nhấn mạnh nguyên tắc tiếp cận tổng chi phí, một tư duy quản lý xem xét toàn bộ các chi phí liên quan như một thể thống nhất. Tổng chi phí logistics bao gồm nhiều thành phần: cước phí vận chuyển, chi phí hàng tồn kho, chi phí lưu kho, chi phí xử lý đơn hàng và chi phí đặt hàng. Việc giảm chi phí ở một khâu có thể làm tăng chi phí ở khâu khác. Ví dụ, lựa chọn phương thức vận tải giá rẻ (đường biển) giúp giảm cước phí nhưng lại làm tăng thời gian vận chuyển, dẫn đến chi phí tồn kho và chi phí cơ hội vốn cao hơn. Ngược lại, vận chuyển bằng đường hàng không có chi phí cao hơn nhưng giảm đáng kể thời gian và lượng hàng dự trữ cần thiết. Khái niệm đánh đổi chi phí (Cost trade-offs) là trọng tâm của việc ra quyết định. Nhà quản trị phải phân tích và cân nhắc kỹ lưỡng các lựa chọn để tìm ra phương án có tổng chi phí thấp nhất mà vẫn đáp ứng được tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng đã đề ra. Ví dụ, chi phí cho logistics trong cơ cấu giá bán sản phẩm có thể chiếm tới 21%, theo một số nghiên cứu. Việc giảm được vài phần trăm trong chi phí này sẽ tác động rất lớn đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Do đó, việc áp dụng các phương pháp định mức tiêu dùng vật chất và xác định hiệu quả sử dụng nguồn lực là vô cùng cần thiết.

3.1. Nguyên tắc tiếp cận tổng chi phí và sự đánh đổi chi phí

Nguyên tắc tiếp cận tổng chi phí (Total Cost Approach) yêu cầu các nhà quản trị không xem xét các chi phí logistics một cách riêng lẻ. Thay vào đó, tất cả các hoạt động chức năng phải được coi là một hệ thống toàn diện. Sự đánh đổi chi phí (Cost Trade-offs) là hệ quả trực tiếp của nguyên tắc này. Nó thừa nhận rằng sự thay đổi trong một hoạt động sẽ làm một số chi phí tăng lên và một số khác giảm xuống. Ví dụ điển hình là mối quan hệ giữa chi phí vận tải và chi phí tồn kho. Một ví dụ khác là giữa số lượng nhà kho và chi phí vận tải. Tăng số lượng nhà kho trong mạng lưới phân phối sẽ làm giảm chi phí vận chuyển ở chặng cuối đến khách hàng, nhưng lại làm tăng tổng chi phí dự trữ và chi phí vận hành kho. Mục tiêu không phải là tối thiểu hóa từng chi phí thành phần mà là tìm ra sự kết hợp tối ưu để tổng chi phí của cả hệ thống là thấp nhất.

3.2. Các thành phần chính cấu thành tổng chi phí logistics

Tổng chi phí logistics (C_LOG) được đo lường bằng tổng của các chi phí thành phần. Công thức cơ bản là:

C_LOG = F_vt + F_tk + F_lk + F_xlđh + F_đh

Trong đó:

  • F_vt (Cước phí vận chuyển): Chi phí cho việc di chuyển hàng hóa từ điểm A đến điểm B.
  • F_tk (Chi phí hàng tồn kho): Chi phí cơ hội của vốn bị ràng buộc trong hàng tồn kho, chi phí bảo hiểm, và rủi ro lỗi thời.
  • F_lk (Chi phí lưu kho): Chi phí vận hành kho bãi, bao gồm tiền thuê, nhân công, và trang thiết bị.
  • F_xlđh (Chi phí xử lý đơn hàng và hệ thống thông tin): Chi phí liên quan đến việc tiếp nhận, xử lý đơn hàng và duy trì hệ thống thông tin logistics.
  • F_đh (Chi phí đặt hàng): Chi phí hành chính phát sinh mỗi khi thực hiện một đơn đặt hàng mới. Việc hiểu rõ từng thành phần và mối quan hệ giữa chúng giúp doanh nghiệp xác định các khu vực có thể cải tiến để giảm tổng chi phí hiệu quả.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng logistics

Trong môi trường cạnh tranh, dịch vụ khách hàng không còn là yếu tố phụ mà đã trở thành một vũ khí chiến lược. Các giáo trình quản trị logistics đều khẳng định rằng logistics có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến sự hài lòng của khách hàng. Sứ mệnh của logistics, như Ballou (1992) đã nêu, là “đưa được đúng sản phẩm và dịch vụ tới đúng địa điểm, thời gian và hoàn cảnh yêu cầu, đồng thời phải đem lại những đóng góp lớn nhất cho doanh nghiệp”. Chất lượng dịch vụ khách hàng trong logistics được đo lường qua ba nhóm tiêu chuẩn chính: tiêu chuẩn về sự sẵn có của hàng hóa, tiêu chuẩn về vận hành nghiệp vụ, và tiêu chuẩn về độ tin cậy. Sự sẵn có của hàng hóa liên quan đến khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng ngay lập tức, thể hiện qua các chỉ số như tần suất hết hàng hay tỷ lệ đơn hàng được đáp ứng đầy đủ. Yếu tố này phụ thuộc lớn vào chiến lược quản trị tồn kho và mạng lưới kho bãi. Tiêu chuẩn vận hành nghiệp vụ bao gồm tốc độ giao hàng, độ ổn định (thời gian giao hàng nhất quán), và độ linh hoạt (khả năng đáp ứng các yêu cầu đột xuất). Cuối cùng, độ tin cậy là thước đo tổng hợp, phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc thực hiện các cam kết một cách nhất quán. Việc xây dựng một chiến lược dịch vụ khách hàng hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa logistics và các bộ phận khác như marketing và bán hàng. Cung cấp thông tin chính xác về tình trạng đơn hàng và xử lý các sai sót một cách chuyên nghiệp cũng là những yếu tố quan trọng tạo nên trải nghiệm khách hàng tích cực.

4.1. Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng dịch vụ vận hành nghiệp vụ

Tiêu chuẩn vận hành nghiệp vụ là một trong những cột trụ của chất lượng dịch vụ khách hàng và được đo lường bởi các chỉ tiêu cụ thể:

  • Tốc độ: Là khoảng thời gian từ khi khách hàng đặt hàng đến khi nhận được hàng. Tốc độ ảnh hưởng trực tiếp đến thời cơ kinh doanh và chi phí của khách hàng.
  • Độ ổn định: Là sự nhất quán trong thời gian giao hàng. Độ ổn định kém buộc khách hàng phải tăng dự trữ bảo hiểm, gây tốn kém chi phí.
  • Độ linh hoạt: Là khả năng đáp ứng những yêu cầu bất thường của khách hàng, chẳng hạn như thay đổi địa điểm giao hàng hoặc xử lý đơn hàng khẩn cấp. Độ linh hoạt cao giúp doanh nghiệp thích ứng tốt hơn với sự biến động của thị trường.
  • Độ sai sót nghiệp vụ: Là mức độ vi phạm các yêu cầu của khách hàng về chủng loại, số lượng hoặc thời gian giao hàng. Mục tiêu là hướng tới quy trình "không lỗi" để giảm thiểu các sai sót này.

4.2. Xây dựng chiến lược dịch vụ khách hàng trong chuỗi cung ứng

Xây dựng chiến lược dịch vụ khách hàng là một quá trình có hệ thống. Đầu tiên, doanh nghiệp cần xác định các yếu tố dịch vụ quan trọng nhất đối với khách hàng mục tiêu của mình thông qua khảo sát và phân tích dữ liệu. Thứ hai, cần thiết lập các tiêu chuẩn hiệu suất cụ thể cho từng yếu tố đó. Ví dụ, cam kết tỷ lệ lấp đầy đơn hàng là 98% hoặc thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ. Thứ ba, doanh nghiệp phải thiết kế và vận hành hệ thống logistics có khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn đã đề ra. Điều này liên quan đến việc thiết kế mạng lưới logistics, lựa chọn công nghệ và quy trình phù hợp. Cuối cùng, cần có một hệ thống đo lường và kiểm soát hiệu suất liên tục để đảm bảo các tiêu chuẩn được duy trì và có những cải tiến kịp thời. Một chiến lược tốt sẽ cân bằng giữa mức độ dịch vụ cung cấp và chi phí logistics bỏ ra để đạt được lợi nhuận tối đa.

V. Top các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động logistics

Để quản lý hiệu quả, việc đo lường là không thể thiếu. Một giáo trình quản trị logistics toàn diện phải cung cấp một hệ thống chỉ tiêu đánh giá rõ ràng. Các chỉ tiêu này giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu suất, xác định các điểm yếu và đưa ra các quyết định cải tiến dựa trên dữ liệu. Hệ thống chỉ tiêu thường được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cơ bản như nguyên tắc tiếp cận hệ thống, nguyên tắc tránh tối ưu hóa cục bộ và nguyên tắc đánh đổi chi phí. Các chỉ tiêu này có thể được chia thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các chỉ tiêu tài chính, phản ánh trực tiếp kết quả kinh doanh như doanh thu dịch vụ, chi phí logistics, và lợi nhuận. Việc phân tích tỷ lệ chi phí logistics trên doanh thu là một cách phổ biến để đánh giá hiệu quả chi phí. Nhóm thứ hai là các chỉ tiêu đánh giá hoạt động đặc thù, đo lường hiệu suất của từng chức năng cụ thể. Ví dụ, trong hoạt động kho bãi, các chỉ tiêu có thể là tỷ lệ sử dụng dung tích kho, chi phí vận hành trên mỗi mét vuông, hoặc vòng quay hàng tồn kho. Trong vận tải, các chỉ số quan trọng bao gồm tỷ lệ lấp đầy phương tiện, chi phí trên mỗi km, và tỷ lệ giao hàng đúng hạn. Nhóm thứ ba là các chỉ tiêu tập trung vào khách hàng, đo lường mức độ hài lòng và chất lượng dịch vụ, chẳng hạn như tỷ lệ đáp ứng đơn hàng, thời gian chu kỳ đặt hàng (order cycle time), và số lượng khiếu nại của khách hàng. Việc kết hợp cả ba nhóm chỉ tiêu này sẽ mang lại một bức tranh toàn cảnh về hiệu quả hoạt động logistics của doanh nghiệp.

5.1. Hệ thống chỉ tiêu tài chính Doanh thu chi phí và lợi nhuận

Các chỉ tiêu tài chính là thước đo cuối cùng về hiệu quả của hoạt động logistics. Các chỉ số chính bao gồm:

  • Doanh thu dịch vụ (DTpv): Đặc biệt quan trọng với các công ty 3PL, được tính bằng khối lượng dịch vụ nhân với đơn giá.
  • Tổng chi phí của hệ thống logistics: Như đã phân tích, đây là tổng hợp của các chi phí vận tải, tồn kho, lưu kho, xử lý đơn hàng, và đặt hàng. Mục tiêu là tối thiểu hóa chỉ số này trong khi vẫn đảm bảo mức dịch vụ mong muốn.
  • Doanh thu thuần trước thuế (NIBT): Phản ánh lợi nhuận do hoạt động logistics tạo ra. Phân tích tỷ lệ lợi nhuận trên chi phí hoặc trên doanh thu giúp đánh giá khả năng sinh lời.
  • Chi phí logistics trên phần trăm doanh thu: Một chỉ số quan trọng để so sánh hiệu quả qua các thời kỳ hoặc so với các đối thủ trong ngành.

5.2. Các chỉ số đo lường hiệu suất vận hành và chất lượng dịch vụ

Bên cạnh các chỉ số tài chính, việc đo lường hiệu suất vận hành hàng ngày là rất quan trọng để quản lý chủ động. Các chỉ số này bao gồm:

  • Vòng quay hàng tồn kho: Đo lường số lần hàng tồn kho được bán hoặc sử dụng trong một khoảng thời gian. Vòng quay cao cho thấy hiệu quả quản lý dự trữ tốt.
  • Tỷ lệ giao hàng đúng hạn (On-Time Delivery): Một chỉ số quan trọng về chất lượng dịch vụ khách hàng.
  • Tỷ lệ đáp ứng đơn hàng (Order Fill Rate): Tỷ lệ phần trăm đơn hàng hoặc dòng hàng được đáp ứng đầy đủ ngay trong lần giao hàng đầu tiên.
  • Thời gian chu kỳ từ đặt hàng đến nhận tiền (Order-to-Cash Cycle Time): Đo lường tổng thời gian từ khi nhận đơn hàng đến khi nhận được thanh toán, phản ánh hiệu quả của toàn bộ quy trình. Việc theo dõi và cải thiện liên tục các chỉ số này sẽ trực tiếp tác động đến hiệu quả tài chính và sự hài lòng của khách hàng.
28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TS, Đặng: Thị Thúy Hong, TS. Pham Thi Lua, ThS. Trén Pate Hanh, viét chwong 2, muc 5.

Nguyén Thi Xudn Huong, Thể. Đoàn Thị Hồng Anh, viét chuong 3, muc 4. Dinh Lé Hai Ha, TS. Nguyễn Thị Hồng Cẩm, Thể.

Vũ Thị Nũ, viết chương 4, nục 2. Nguyễn Văn Tuấn, TS. Phạm Thị Thanh Xuân, viết Chương 5, mục 6. PGSTS Tuần Vin Bao, PGS.

Trương Tấn Quận và Thể. Kiều Thị Huông, viết các chương 6, 7. Tran Hoàng Long, Thể. Phạm Quang Huy, viết chương 8 Thể.

Phạm Tháo, ThŠ. Nguyễn Quỳnh Mai, viễt chương 9, PGS. Nguyễn Minh Ngọc, The. Lê Thùy Dương, viết chương 10 TS.

Nguyén Thi Diệu Chỉ, Thế. Nguyễn Thị Minh Nguyệt, Thổ. Trân Hoàng Kiên, viết chương l1. Mặc dù có rất nhiều cố gang lựa chọn, tiếp thu thành tựu của các tải liệu đã có trong và ngoài nước, bám sát thực tiễn hoạt động Logistics doanh nghiệp hiện nay, nhưng với thời gian và trình độ có hạn nên giáo trình bien soạn lân này không tránh khỏi những thiếu sot.

Tập thể tác giả mong nhận được ý kiến đóng góp của bạn đọc để lần xuất bản sau được tốt hơn. TM tập thể tác giá GS. Dang Dinh Dao Chương Ì VE LOGISTICS NHỮNG VẤN pE CHUNG Phạm ví chương c dân rong trong nên kinh tế quố Logistics có vai trò quan tro các ng g” có giá trị gia tăng cao va la “dich vu co so ha tần cơ bản về đề cập đến các nội dụng ngành dịch vụ. Chương này trò của hoại istics; Phân loại và vai Logistics va dich vu Log ics; Hé và yêu cầu cơ bản cua Logist động Logistics; Đặc trưng động Logistics.

thông chỉ tiêu đánh giá hoạt 1. Khai quat vé Logistics ics 1. Lược sử phải trién Logist i là khái niệm quá xa lạ, Logistics hoan toan không phả không phải nhiều người am cho đù một thực ;ế là cũng ics đã xuất hiện từ lâu hiểu sâu sắc về vấn đề này. Logist i, Cho đến nay, Ở trong lịch sử phát triển của nhân loạ ng nhất, phù hợp ật ngữ thố THƯỚC ta, vẫn chưa tìm được thu Việt.

Có tài liệu dịch là hậu dé dich ty Logistics sang tiéng vận hoặc tổ chức cung ứng, cần, có tài liệu dịch là tiếp thé thay nhiên, có đâm bảo, thậm chí là giao nhận. Tuy a đáng, chưa phản chưa thỏ rằng tất cả các cách dịch đó đều cha Logistics. Vi vay, giữ ánh đúng din va day da ban chất trong Luật thương mại nguyên thuật ngữ Logistics nhu —_—__—_—_——————— Lưu Bang Thiên, thời Hán Cao Tê 1 Ở Phương Đông, theo sử ký Tư Mãlần đầu tiên dua ra khái niệm hậu cân ng xây dựng Nhà Hán, Trương Lươ trước Công nguyên. Ö Phương Tây, và do Tiêu Hà phụ trách, năm 202 quan Roman và Byzantine đã có sĩ thời kỳ Hy Lập cỗ đại, để chế các vẫn đề tài chín h ,cun g cập h nhiệm về “Logistikas” - Người chịu trác và phân phôi.

10 GIÁO TRINH QUAN TRI LOGISTICS 2005 là cần thiết, không dịch sang tiếng Việt và bổ sung thêm thuật ngữ này vào vốn từ tiếng Việt của chúng ta. Ngày nay, Logisucs đã hiện điện trong rất nhiều lĩnh vực khác nhau của rên kinh tế, mau chóng phát triển và mang lại thành công cho nhiều công ty và tập đoàn đa quốc gia nổi tiếng trên thế giới. Tuy nhiên, một điều thực tế là Logistics được phát minh và ứng dụng lần đầu tiên không phải trong hoạt động thương mại mà là trong lĩnh vực quân sự. Napoleon đã từng định nghĩa: “Logisducs là hoạt động để duy trì lực lượng quân đội” và ông cũng đã từng nói: “Kả nghiệp dư bàn về chiến thuậi, người chuyên nghiệp bàn về Logistics”.

Logistics được các quốc gia ứng dụng rất rộng rãi trong hai cuộc Đại chiến thế giới dé di chuyển lực lượng quân đội cùng với một khối lượng lớn vũ khí và dam bảo hậu cân cho lực lượng tham chiến. Hiệu quả của hoạt déng Logistics la yếu tế có tác động rất lớn tới thành bại trên chiến trường. Cuộc để bộ thành công của quân đồng mình vào vùng Normandie thang 6/1944 chính là nhờ vào sự nỗ lực của khâu chuẩn bi-hau cần và quy mô của các phương tiện hậu cần được triển khai. Sau khi chiến tranh thế giới lần thứ H kết thúc, các chuyên gia Logistics trong quân đội đã áp dụng các kỹ nang Logistics của ho trong hoạt động tái thiết kinh tế thời hậu chiến.

Đây cũng là lúc hoạt động Logisics trong thương mại lần đầu tiên được ứng dụng và triển khai. Trư- ớc những năm 1950, công việc Logistics chi don thuần là một hoạt động chức năng đơn lẻ. Trong khi các lĩnh vực marketing và quản trị sản xuất đã có những chuyển biến rất lớn thì vẫn chưa hình thành một quan điểm khoa học về _ quan trị Logistics một cách hiệu quả. Sự phát triển nhanh 11 GIAO TRINH QUAN TRI LOGISTICS n lý cuối thế kỷ XX chóng của khoa học công nghệ và quả triển mới, có thé gọi đó là da tao cho Logistics bước phát aissance).

Hồ Chí Min nước - Trên tuyến đường mòn ics được nghiên cứu và Trong lịch sử phát triển, Logist nh, nếu giữa thé ky XX rat áp dụng trong lĩnh vực kinh doa ics 1a gi, thi đến cudi hiểm doanh nghiệp hiéu duoc Logist năng kinh tế một chức thé ki, Logistics duge ghi nhận như mang lại thành công cho chủ yếu, một công cụ bữu hiệu sản xuất lẫn trong khu các doanh nghiệp cả trong khu vực vực dịch vụ. - Thái Bình Theo Uỷ ban Kinh tế và Xã hội châu Á Asia and mission for Dương (Economic and Social Com trién qua 3 giai doan the Pacific - ESCAP), Logistics phat Logistics va Quần trị - Phân phôi vật chất, Hệ thống Logistics. n phối vật chất - Giai đoạn phái triển hệ thống phâ năm 60, 70 của thé ky (Physical distributon): Vào những sản phẩm vật chất, XX, Logistics 14 hoat động cung Ứng đầu ra là quân lý hay còn gọi là Logistics đấu ra. Logistics động liên quan đến nhau dé một cách có hệ thông các hoạt g bàng hoá cho khách hàn đảm bảo cung cấp sản phẩm, một cách có hiệu quả.

12 GIAO TRINH QUAN TRI LOGISTICS - Giai đoạn phát trién hé théng Logistics (Logistics system): Vào những năm 80, 90 của thế kỷ XX, hoạt động Logistics là sự kết hợp cá hai khâu đầu vào (cung ứng vật tư) và đầu ra (tiêu thụ sản phẩm) để tiết kiệm chỉ phí, tăng hiệu quả. Đây gọi là “quá trình Logistics ". - Giai đoạn quản trị dây chuyên cung ứng- Quản trị Logistics (Supply chain manangement): Đây là giai đoạn phát triển của Logistics vào những năm cuối thé ky XX. Theo định nghĩa của Hiệp hội các nhà chuyên nghiệp về quản trị chuỗi cung ứng (Council of Supply Chain Management Professionals - CSCMP): “Quan tri Logistics là một phần của quản trị chuỗi cung ứng bao gồm việc hoạch định, thực hiện, kiểm soát việc vận chuyển và dự trữ hiệu quả hàng hóa, dịch vụ cũng như những thông tin liên quan từ nơi xuất phát đến nơi tiêu thụ để đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

Hoạt động của quản trị Logistics co ban bao gồm quản trị vận tải hàng hóa xuất và nhập, quản lý đội tàu, kho bãi, nguyên vật liệu, thực hiện đơn hàng, thiết kế mạng lưới Logisucs, quản Eị tồn kho, hoạch định cung/câu, quản trị nhà cang cấp dich vụ thứ ba. Ở một số mức độ khác nhau, các chức năng của Logistics cũng bao gồm việc tìm nguẫn đầu vào, hoạch định sản xuất, đóng gói, dịch vụ khách hàng. Quản trị Logistics là chức năng tổng hợp kết hợp và tối ưu hóa tất cả các hoạt động Logistics cũng như phối hợp hoạt động Logistics VỚI các chức năng khác như marketing, kinh doanh, sản xuất, tài chính, công nghệ thông tin”. “Cũng theo định nghĩa của Hiệp hội các nhà quản trị chuỗi cung ứng “Quan trị chuỗi cung ứng bao gồm hoạch _định và quản lý tật cả các hoạt động liên quan đến tìm 13+ GIAO TRINH QUAN TRI LOGISTICS cả các hoạt động nguén cung, mua hang, san xuất và tất trị chuỗi trọng, quản quan tri Logistics.

Ở mức độ quan của các đôi tác và công tác cung ứng bao gồm sự phối hợp cung cấp, bên trung gian, các trên cùng một kênh như nhà bản, quản tri hàng. Về cơ nhà cung cấp dịch vụ, khách đề quân trị cung cau bên chuỗi cung ứng sẽ tích hợp vận nhau. Quan tri chudi cung trong và giữa các công ty với với vai trò đâu tiên là kêt ứng là một chức năng tích hợp doanh quy trình kinh nếi các chức năng kinh doanh và các của các công ty với nhau chính yếu bên trong công ty và quả cao và kết đính. thành một mô hình kinh doanh hiệu động cả những hoạt Quản trị chuỗi cung img bao gồm tất như những hoạt động sản quan tri Logistics di néu cing h và hoạt động suất và thúc đẩy sự phối hợp về quy trìn t kế sản phẩm, của các bộ phận marketing, kinh doanh, thiế hình dung vị trí của tài chính, công nghệ thông ttn”.

địch vụ Logistics trong chuỗi cung ứng theo Bán buôn Bán lé Khách hàng Sản xuất Là vụ Z| =< = Dùng tiền tệ ¢--> Dang thong tin ——» Dong sin phim s trong chuỗi cung ứng THình 1.1: Vị trí của dịch vụ Logistic s có vai trò rất to Đối với các doanh nghiệp, Logistic 14 GIÁO TRINH QUAN TRI LOGISTICS lớn. Logistics hóa giải cả đầu ra lẫn đầu vào của doanh nghiệp một cách hiệu quá. Nhờ có thể thay đổi các nguồn tài nguyên đầu vào hoặc tôi ưu hoá quá trình chu chuyển nguyên vật liệu, hàng hoá, dịch vụ,. Logistics giúp nâng cao trình độ kỹ thuật sản xuất, sử dụng hợp lý và tiết kiệm các nguồn lực nhờ đó giảm chỉ phí, tăng khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp.1 cho thấy Logistics không phải là một hoạt động đơn lẻ mà là một chuối các hoạt động liên tục, có quan hệ mật thiết và tác động qua lại lẫn nhau, bao trùm mọi yếu tổ tạo nên sản phẩm từ việc nhập nguyên liệu đầu vào cho đến giai đoạn tiêu thụ sản phẩm cuối cùng.

Các nguồn tải nguyên đầu vào không chỉ bao gồm vén, vat t- ư, nhân lực mà còn bao hàm cả dịch vụ, thông tin, bí quyết và công nghệ. Các hoạt động này cũng được phối kết hợp trong một chiến lược kinh doanh tông thể của doanh nghiệp từ tầm hoạch định đến thực thị, tô chức và triển khai đồng bộ từ mua, dự trữ, tồn kho, bảo quản, vận chuyển đến thông tín, bao bì, đóng gói.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ