Giáo trình quản trị logistics kinh doanh phần 1 - Trường Đại Học Thương Mại

Giáo trình nghiên cứu logistics kinh doanh phần 1, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kinh tế.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Quản Trị Logistics Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
211
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: QUẢN TRỊ LOGISTICS TRONG KINH DOANH HIỆN ĐẠI

1.1. Logistics trong nền kinh tế hiện đại. Khái niệm và sự phát triển của logistics kinh doanh. Phân loại các hoạt động logistics. Vị trí và lợi ích của logistics trong doanh nghiệp. Khái niệm, mục tiêu quản trị Logistics. Khái niệm và mô hình quản trị logistics. Mục tiêu quản trị logistics tại doanh nghiệp. Ảnh hưởng của các đặc tính sản phẩm tới mục tiêu quản trị logistics. Các nội dung hoạt động logistics tại doanh nghiệp. Chiến lược logistics. Các quá trình Logistics. Các hoạt động Logistics chức năng.

1.2. Tóm tắt, câu hỏi ôn tập và thảo luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: MẠNG LƯỚI TÀI SẢN VÀ HỆ THỐNG THÔNG TIN LOGISTICS TẠI DOANH NGHIỆP

2.1. Mạng lưới tài sản logistics tại doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng. Khái niệm, vai trò mạng lưới tài sản logistics tại doanh nghiệp. Mạng lưới nhà kho và cửa hàng bán lẻ của doanh nghiệp. Thiết bị, phương tiện máy móc phục vụ chức năng logistics.

2.2. Hệ thống thông tin logistics tại doanh nghiệp. Khái niệm và sơ đồ hệ thống thông tin logistics (LIS). Chức năng và yêu cầu của LIS. Các dòng thông tin logistics cơ bản doanh nghiệp. Ứng dụng công nghệ trong quản trị logistics. Ứng dụng công nghệ thông tin. Một số công nghệ mới trong nhà kho và vận tải.

2.3. Tóm tắt, câu hỏi ôn tập và thảo luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: TỔ CHỨC VÀ KIỂM SOÁT LOGISTICS TẠI DOANH NGHIỆP

3.1. Tổ chức logistics tại các doanh nghiệp. Vai trò và sự tiến hóa của tổ chức logistics tại doanh nghiệp. Lựa chọn loại hình tổ chức logistics. Một số cấu trúc tổ chức logistics tại các doanh nghiệp trong thực tế. Tổ chức thực hiện và thuê ngoài logistics tại doanh nghiệp. Khái niệm và lợi ích của thuê ngoài logistics. Căn cứ và quy trình thuê ngoài logistics tại doanh nghiệp. Các mức độ thuê ngoài logistics tại doanh nghiệp.

3.2. Kiểm soát hoạt động logistics. Khái niệm và mô hình kiểm soát logistics. Các hệ thống kiểm soát. Các phương pháp và chỉ tiêu đo lường kết quả hoạt động Logistics.

3.3. Tóm tắt và câu hỏi ôn tập và thảo luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG VÀ QUÁ TRÌNH CUNG ỨNG HÀNG HÓA CHO KHÁCH HÀNG

4.1. Khái niệm, vai trò, và các yếu tố cấu thành dịch vụ khách hàng. Khái niệm dịch vụ khách hàng. Các yếu tố cấu thành dịch vụ khách hàng. Vai trò và tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng. Phân loại và xác định các chỉ tiêu dịch vụ khách hàng. Phân loại dịch vụ khách hàng. Chỉ tiêu và phương pháp xác định mức dịch vụ khách hàng. Chu kỳ đơn hàng và mức dịch vụ khách hàng. Chu kỳ đơn hàng (order cycle). Tác động của thời gian đáp ứng đơn hàng đến mức dịch vụ khách hàng.

4.2. Quá trình cung ứng hàng hóa trong bán hàng. Quá trình cung ứng hàng hóa trong bán buôn. Quá trình cung ứng hàng hóa trong bán lẻ.

4.3. Tóm tắt, câu hỏi ôn tập và thảo luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: QUẢN LÝ DỰ TRỮ VÀ QUẢN TRỊ MUA HÀNG

5.1. Khái niệm, chức năng và các loại hình dự trữ tại doanh nghiệp. Khái niệm, chức năng dự trữ hàng hóa. Các loại hình dự trữ của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng. Quản lý dự trữ tại doanh nghiệp. Khái niệm và mục tiêu quản lý dự trữ (Inventory management). Chiến lược hàng hóa dự trữ. Chiến lược hình thành dự trữ.

5.2. Quản trị mua. Mua và chiến lược mua tại doanh nghiệp. Quá trình mua. Quản lý nhà cung cấp.

5.3. Tóm tắt, câu hỏi ôn tập và thảo luận chương 5

6. CHƯƠNG 6: QUẢN TRỊ VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA

6.1. Khái quát về vận chuyển hàng hóa trong hệ thống logistics. Khái niệm, vai trò và vị trí của vận chuyển hàng hóa tại doanh nghiệp. Đặc điểm của hoạt động vận chuyển hàng hoá. Thành phần tham gia quá trình vận chuyển hàng hoá. Các yếu tố tác động đến chi phí vận chuyển hàng hoá. Phân loại vận chuyển hàng hóa. Phân loại theo phương thức vận chuyển. Phân loại theo đặc trưng sở hữu. Phân loại theo khả năng phối hợp các phương tiện vận tải.

6.2. Các quyết định cơ bản trong quản trị vận chuyển hàng hóa. Xác lập mục tiêu vận chuyển hàng hoá tại doanh nghiệp. Thiết kế mạng lưới và tuyến đường vận chuyển. Lựa chọn người vận tải. Tích hợp trong vận chuyển hàng hóa. Quản lý và điều hành hoạt động vận chuyển. Hệ thống chứng từ trong vận chuyển hàng hóa.

6.3. Tóm tắt, câu hỏi ôn tập và thảo luận chương 6

7. CHƯƠNG 7: QUẢN LÝ KHO HÀNG, BAO BÌ ĐÓNG GÓI VÀ LOGISTICS NGƯỢC

7.1. Quản lý kho hàng và quá trình nghiệp vụ kho. Các quyết định cơ bản về quản lý kho hàng. Quá trình kho hàng và dòng tác nghiệp trong kho. Quản lý bao bì đóng gói hàng hóa. Chức năng và phân loại bao bì trong logistics. Quản lý bao bì tại các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.

7.2. Logistics ngược. Khái niệm, vai trò, tổ chức hoạt động logistics ngược tại doanh nghiệp. Quy trình logistics ngược tại doanh nghiệp.

7.3. Tóm tắt, câu hỏi ôn tập và thảo luận chương 7

8. CHƯƠNG 8: DOANH NGHIỆP 3PL VÀ NGÀNH LOGISTICS QUỐC GIA

8.1. Doanh nghiệp dịch vụ logistics. Khái niệm, vị trí và vai trò của dn logistics trong chuỗi cung ứng. Các loại hình doanh nghiệp dịch vụ logistics. Cấu trúc tổ chức của doanh nghiệp dịch vụ logistics. Hệ thống và ngành dịch vụ logistics quốc gia. Hệ thống logistics quốc gia và hoạt động logistics thương mại. Ngành dịch vụ logistics quốc gia và các chỉ tiêu đo lường.

8.2. Dịch vụ logistics ở các doanh nghiệp 3PLs. Khái niệm và phân loại dịch vụ logistics theo luật thương mại. Cung ứng dịch vụ tại các doanh nghiệp logistics. Quá trình cung ứng dịch vụ logistics tại các doanh nghiệp 3PL.

8.3. Tóm tắt, câu hỏi ôn tập và thảo luận chương 8

9. CHƯƠNG 9: LOGISTICS TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VÀ TOÀN CẦU HÓA

9.1. Logistics thương mại điện tử (e logistics). Thương mại điện tử với hoạt động logistics. Khái niệm và đặc trưng của e logistics. Mô hình logistics thương mại điện tử (e logistics).

9.2. Quản trị logistics trong kinh doanh quốc tế. Yêu cầu phát triển và đặc điểm logistics trong kinh doanh quốc tế. Quản trị logistics trong môi trường quốc tế. Logistics trong mạng lưới sản xuất và phân phối toàn cầu. Công ty đa quốc gia và logistics trong mạng lưới sản xuất toàn cầu. Các chiến lược logistics trong mạng lưới sản xuất toàn cầu.

9.3. Tóm tắt, câu hỏi ôn tập và thảo luận chương 9

Tài liệu tham khảo

DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT

PHẦN MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình quản trị logistics kinh doanh phần 1

Giáo trình quản trị logistics kinh doanh phần 1 cung cấp cái nhìn tổng quan về các khái niệm cơ bản và vai trò của logistics trong kinh doanh hiện đại. Nội dung giáo trình được xây dựng dựa trên các lý thuyết và thực tiễn trong lĩnh vực logistics, nhằm giúp sinh viên và các nhà quản lý hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của quản trị logistics trong việc tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Các chương trong giáo trình sẽ đi sâu vào từng khía cạnh của logistics, từ quản lý chuỗi cung ứng đến vận chuyển hàng hóa.

1.1. Khái niệm và sự phát triển của logistics kinh doanh

Logistics kinh doanh là một lĩnh vực quan trọng trong quản trị doanh nghiệp, liên quan đến việc quản lý và tối ưu hóa các hoạt động liên quan đến vận chuyển, lưu kho và phân phối hàng hóa. Sự phát triển của logistics kinh doanh đã diễn ra mạnh mẽ trong những năm gần đây, nhờ vào sự tiến bộ của công nghệ và nhu cầu ngày càng cao từ thị trường.

1.2. Vị trí và lợi ích của logistics trong doanh nghiệp

Logistics đóng vai trò then chốt trong việc kết nối các hoạt động sản xuất và tiêu thụ hàng hóa. Việc quản lý logistics hiệu quả không chỉ giúp giảm chi phí mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.

II. Thách thức trong quản trị logistics kinh doanh hiện đại

Quản trị logistics kinh doanh hiện đại đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự biến động của thị trường, yêu cầu ngày càng cao từ khách hàng và áp lực cạnh tranh. Các doanh nghiệp cần phải linh hoạt và nhanh nhạy trong việc điều chỉnh chiến lược logistics để đáp ứng nhu cầu thị trường. Những thách thức này đòi hỏi các nhà quản lý phải có cái nhìn sâu sắc và chiến lược phù hợp để vượt qua.

2.1. Biến động thị trường và nhu cầu khách hàng

Thị trường hiện nay đang thay đổi nhanh chóng, với sự gia tăng của thương mại điện tử và yêu cầu về giao hàng nhanh chóng. Doanh nghiệp cần phải nắm bắt được xu hướng này để điều chỉnh hoạt động logistics cho phù hợp.

2.2. Áp lực cạnh tranh trong ngành logistics

Cạnh tranh trong ngành logistics ngày càng gay gắt, với sự xuất hiện của nhiều doanh nghiệp mới và các mô hình kinh doanh sáng tạo. Doanh nghiệp cần phải cải thiện quy trình logistics để duy trì vị thế cạnh tranh.

III. Phương pháp tối ưu hóa logistics trong doanh nghiệp

Để tối ưu hóa hoạt động logistics, doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại, bao gồm việc sử dụng công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu và cải tiến quy trình. Những phương pháp này không chỉ giúp giảm chi phí mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động logistics.

3.1. Ứng dụng công nghệ thông tin trong logistics

Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và tối ưu hóa hoạt động logistics. Việc sử dụng hệ thống thông tin logistics (LIS) giúp doanh nghiệp theo dõi và quản lý hàng hóa một cách hiệu quả.

3.2. Phân tích dữ liệu để cải tiến quy trình logistics

Phân tích dữ liệu giúp doanh nghiệp nhận diện các vấn đề trong quy trình logistics và đưa ra các giải pháp cải tiến. Việc này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ.

IV. Ứng dụng thực tiễn của quản trị logistics trong doanh nghiệp

Quản trị logistics không chỉ là lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn trong doanh nghiệp. Các doanh nghiệp đã áp dụng các chiến lược logistics để cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Những ứng dụng này đã chứng minh được giá trị của logistics trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

4.1. Các chiến lược logistics thành công

Nhiều doanh nghiệp đã áp dụng thành công các chiến lược logistics như Just-in-Time (JIT) và Lean Logistics để giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

4.2. Kết quả nghiên cứu về hiệu quả logistics

Nghiên cứu cho thấy rằng các doanh nghiệp áp dụng quản trị logistics hiệu quả có thể giảm chi phí vận chuyển và lưu kho, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

V. Kết luận và tương lai của quản trị logistics kinh doanh

Quản trị logistics kinh doanh sẽ tiếp tục phát triển và đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của doanh nghiệp. Với sự tiến bộ của công nghệ và sự thay đổi của thị trường, các doanh nghiệp cần phải liên tục cải tiến và đổi mới trong hoạt động logistics để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

5.1. Xu hướng phát triển của logistics trong tương lai

Trong tương lai, logistics sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn với sự gia tăng của thương mại điện tử và toàn cầu hóa. Doanh nghiệp cần phải chuẩn bị cho những thay đổi này để duy trì sự cạnh tranh.

5.2. Tầm quan trọng của đào tạo trong quản trị logistics

Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực logistics là rất cần thiết để đảm bảo doanh nghiệp có thể đáp ứng được các thách thức trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Giáo trình quản trị logistics kinh doanh phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 QUẢN TRỊ LOGISTICS TRONG KINH DOANH HIỆN ĐẠI 1. LOGISTICS TRONG NỀN KINH TẾ HIỆN ĐẠI 1. Khái niệm và sự phát triển của logistics kinh doanh Logistics là một thuật ngữ có nguồn gốc Hilạp - logistikos, phản ánh môn khoa học nghiên cứu tính quy luật của các hoạt động cung ứng và đảm bảo các yếu tố tổ chức, vật chất và kỹ thuật (do vậy, một số từ điển định nghĩa là hậu cần) để cho quá trình chính yếu được tiến hành đúng mục tiêu. Công việc logistics hoàn toàn không phải là lĩnh vực mới mẻ.

Từ thủa xa xưa, sau mùa thu hoạch người ta đã biết cách cất giữ lương thực để dùng cho những lúc giáp hạt. Tơ lụa từ Trung Quốc đã tìm được đường đến với khắp nơi trên thế giới, nhưng do giao thông vận tải và các hệ thống bảo quản chưa phát triển, nên các hoạt động giao thương còn hạn chế. Thậm chí, ngày nay ở một vài nơi trên thế giới vẫn còn những cộng đồng sống theo kiểu tự cung tự cấp, mà không có trao đổi hàng hoá với bên ngoài. Lý do chính là ở đó thiếu một hệ thống logistics phát triển hợp lý và hiệu quả (lack of well-developed and inexpensive logistics system).

Theo từ điển Oxford thì logistics trước tiên là “Khoa học của sự di chuyển, cung ứng và duy trì các lực lượng quân đội ở các chiến trường”. Napoleon đã từng định nghĩa: Logistics là hoạt động để duy trì lực lượng quân đội, nhưng cũng chính do hoạt động logistics sơ sài đã dẫn đến sự thất bại của vị tướng tài ba này trên đường tới Moscow vì đã căng hết mức đường dây cung ứng của mình. Cho đến nay, khái niệm logistics đã mở rộng sang lĩnh vực kinh tế, mau chóng phát triển và mang lại thành công cho nhiều công ty và tập đoàn đa quốc gia lớn trên thế giới. 25 Logistics hiện đại (Modern business logistics) là một môn khoa học tương đối trẻ so với những ngành chức năng truyền thống như marketing, tài chính, hay sản xuất.

Cuốn sách về logistics của Edward W. Smykay và ctg. ra đời năm 1961, bằng tiếng Anh, với tựa đề “Physical distribution management”, có thể được coi là thời điểm đánh dấu sự ra đời của ngành học. Từ đó đến nay đã có rất nhiều nghiên cứu về lĩnh vực này, cho thấy sự phát triển phong phú, đa dạng của logistics qua các góc độ tiếp cận khác nhau và sự biến đổi phức tạp của hoạt động logistics trong thực tế.

Trước những năm 1950 công việc logistics chỉ đơn thuần là một hoạt động chức năng đơn lẻ. Trong khi các lĩnh vực marketing và quản trị sản xuất đã có những chuyển biến rất lớn lao thì vẫn chưa hình thành một quan điểm khoa học về quản trị logistics một cách hiệu quả. Sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ và quản lý cuối thế kỷ 20 đã đưa logistics lên một tầm cao mới, có thể gọi đó là giai đoạn phục hưng của logistics (logistical renaissance). Có bốn nhân tố chính dẫn đến sự biến đổi này: - Thương mại hoá thiết bị vi xử lý: trong thời kỳ này, các thiết bị điện tử bước vào giai đoạn thương mại hóa rộng rãi.

Giá các sản phẩm trở nên rất rẻ và phù hợp với điều kiện đầu tư của các doanh nghiệp, kể cả các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Chính những thiết bị này là cơ sở vật chất hỗ trợ rất nhiều cho nghiệp vụ logistics (trao đổi thông tin, quản lý hàng tồn kho, tính toán các chi phí). Tại các nước phát triển, bộ phận logistics là nơi sử dụng nguồn vật chất máy vi tính lớn nhất trong công ty. - Cuộc cách mạng viễn thông: Cùng với yếu tố trên, những tiến bộ của ngành viễn thông nói chung và công nghệ thông tin nói riêng có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động này.

Từ những năm 80s, người ta đã sử dụng công nghệ mã vạch (bar code) để cải tiến hoạt động logistics. Trao đổi thông tin điện tử (EDI - electronic data interchange) cũng bắt đầu được sử dụng giữa khách hàng và những nhà cung ứng để truyền đạt và tiếp nhận dữ liệu giữa các cơ sở kinh doanh trong và ngoài công ty. Ngoài ra còn phải kể đến vệ tinh, máy fax, máy photo và các dụng cụ ghi băng, ghi hình khác. Nhờ những phương tiện này mà người ta có được những thông tin cập nhật trong quá trình thực thi logistics.

Có nhiều doanh nghiệp đã sử dụng nối mạng máy tính và dữ liệu kịp thời, chính xác. 26 - Ứng dụng rộng rãi những sáng kiến cải tiến về chất lượng: quan điểm quản trị chất lượng đồng bộ (TQM) là động cơ quan trọng nhất trong việc thúc đẩy hoạt động logistics. Thời kỳ sau Đại chiến thứ II, các doanh nghiệp ngày càng phải quan tâm đến chất lượng hàng hoá và tính hiệu quả của các quy trình sản xuất. Quan điểm “không sai hỏng - zero defects” và “làm đúng ngay từ lần đầu tiên - doing things right the first time” trong TQM đã được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực logistics.

Các doanh nghiệp nhận ra rằng sản phẩm tốt mà đến muộn so với yêu cầu hoặc bị hư hại đều không thể chấp nhận được. Việc thực thi kém công việc logistics sẽ làm tổn hại đến sáng kiến cải tiến chất lượng. - Sự phát triển của quan điểm đồng minh chiến lược (Alliances): Sang thập kỷ 80, các doanh nghiệp nhận thấy rằng phải coi khách hàng và nhà cung ứng là đồng minh chiến lược, những đơn vị cộng tác kinh doanh. Sự hợp tác, liên kết giữa các bên là cơ sở để hoạt động logistics đạt được hiệu quả cao, giảm sự chồng chéo, lãng phí không cần thiết, tập trung vào việc kinh doanh, thúc đẩy thắng lợi chung (Quan điểm win-win) Những tiến bộ trong khoa học kỹ thuật, lý thuyết quản lý và công nghệ thông tin kể trên đã thúc đẩy logistics lớn mạnh theo thời gian về cả quy mô và tầm ảnh hưởng, tạo nên một làn sóng tư duy đổi mới về tất cả các khía cạnh của hoạt động này tại các doanh nghiệp từ những năm 1960 cho đến nay.

Theo Jacques Colin, giáo sư về khoa học quản lý thuộc trường Đại học Aix (Marseillea) thì sự phát triển của logistics bắt đầu từ tác nghiệp (khoa học chi tiết) đến liên kết (khoa học tổng hợp), điều này đã được khẳng định trong lĩnh vực quân sự cũng như trong kinh tế. Theo Edward Frazelle (2001), có thể chia quá trình phát triển của logistics kinh doanh trên thế giới thành năm giai đoạn: workplace logistics (logistics tại chỗ), facility logistics (logistics cơ sở sản xuất), corporate logistics (logistics công ty), supply chain logistics (logistics chuỗi cung ứng), global logistics (logistics toàn cầu) (Hình 1. Logistics tại chỗ là dòng vận động của nguyên vật liệu tại một vị trí làm việc. Mục đích của workplace logistics là hợp lý hoá các hoạt động độc lập của một cá nhân hay của một dây chuyền sản xuất hoặc lắp ráp.

Lý thuyết và các nguyên tắc hoạt động của workplace logistics được đưa 27 ra cho những nhân công làm việc trong lĩnh vực công nghiệp trong và sau chiến tranh thế giới thứ II. Điểm nổi bật của workplace logistics là tính tổ chức lao động có khoa học. Logistics cở sở kinh doanh là dòng vận động của nguyên liệu giữa các xưởng làm việc trong nội bộ một cơ sở sản xuất. Cơ sở sản xuất đó có thể là một nhà máy, một trạm trung chuyển, một nhà kho, hoặc một trung tâm phân phối.

Một facility logistics được nói đến tương tự như là một khâu để giải quyết các vấn đề đảm bảo đúng và đủ nguyên vật liệu để phục vụ cho sản xuất đại trà và dây chuyền lắp ráp máy móc (do máy móc không đồng nhất giữa những năm 1950 và 1960). Lịch sử phát triển của logistics kinh doanh (Edward Frazelle, 2001) Logistics công ty là dòng vận động của nguyên vật liệu và thông tin giữa các cơ sở sản xuất và các quá trình sản xuất trong một công ty. Với công ty sản xuất thì hoạt động logistics diễn ra giữa các nhà máy và các kho chứa hàng, với một đại lý bán buôn thì là giữa các đại lý phân phối của nó, với một đại lý bán lẻ thì đó là giữa đại lý phân phối và các cửa hàng bán lẻ của mình. Logistics công ty ra đời và chính thức được áp dụng trong kinh doanh vào những năm 1970.

Giai đoạn này, hoạt động logistics gắn liền với thuật ngữ phân phối vật chất. Logistics kinh doanh là quá trình có mục tiêu chung nhằm tạo ra và duy trì một chính sách dịch vụ khách hàng tốt với tổng chi phí logistics thấp. 28 Logistics chuỗi cung ứng phát triển vào những năm 1980, quan điểm này nhìn nhận logistics là dòng vận động của nguyên vật liệu, thông tin và tài chính giữa các công ty (các xưởng sản xuất, các cơ sở trong công ty) trong một chuỗi thống nhất. Đó là một mạng lưới các cơ sở hạ tầng (nhà máy, kho hàng, cầu cảng, cửa hàng.), các phương tiện (xe tải, tàu hoả, máy bay, tàu biển.) cùng với hệ thống thông tin được kết nối với nhau giữa các nhà cung ứng của một công ty và các khách hàng của công ty đó.

Các hoạt động logistics (dịch vụ khách hàng, quản trị dự trữ, vận chuyển và bảo quản hàng hoá.) được liên kết với nhau để thực hiện các mục tiêu trong chuỗi cung ứng (Hình 1. Điểm nhấn trong chuỗi cung ứng là tính tương tác và sự kết nối giữa các chủ thể trong chuỗi thông qua ba dòng liên kết: - Dòng thông tin: dòng giao và nhận của các đơn đặt hàng, theo dõi quá trình dịch chuyển của hàng hoá và chứng từ giữa người gửi và người nhận - Dòng sản phẩm: con đường dịch chuyển của hàng hoá và dịch vụ từ nhà cung cấp tới khách hàng, đảm bảo đúng đủ về số lượng và chất lượng - Dòng tài chính: dòng tiền bạc và chứng từ thanh toán giữa các khách hàng và nhà cung cấp, thể hiện hiệu quả kinh doanh. Vị trí của Logistics trong chuỗi cung ứng Tương tự như trong thể thao, ở đây các hoạt động logistics được hiểu như là các trò chơi trong đấu trường chuỗi cung ứng. Hãy lấy chuỗi cung ứng trong ngành máy tính làm ví dụ: đó là một chuỗi gồm có HP, Microsoft, Intel, UPS, FEDEX, Sun, Ingram-Micro, Compaq, CompUSA 29 và nhiều công ty khác.

Không có ai trong số đó có thể hoặc nên kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng của ngành công nghiệp máy tính. Điểm nổi bật của quan điểm mới mẻ này các hoạt động logistics được tích hợp với nhau để góp phần vào mục tiêu gia tăng giá trị trong toàn chuỗi cung ứng. Nếu chỉ nhìn vào bên ngoài các hoạt động thì rất khó nhận ra những khác biệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ