Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản trị kinh doanh lữ hành (mã môn học: MH20) do giảng viên Nguyễn Thị Oanh biên soạn, được Hội đồng khoa học Trường Cao đẳng Lào Cai nghiệm thu và ban hành năm 2020. Tài liệu được thiết kế riêng cho chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng nghề Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành, đóng vai trò là môn học thực hành chuyên môn bắt buộc, được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các học phần kiến thức cơ sở ngành.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ qua ba chuẩn đầu ra:

  • Về kiến thức: Phân tích lịch sử hình thành ngành lữ hành; mô tả cơ cấu tổ chức và phương pháp quản trị nhân lực theo Thuyết Z; nắm vững quy trình 5 giai đoạn xây dựng và kinh doanh chương trình du lịch; xác lập các phương án xúc tiến hỗn hợp; hệ thống hóa các chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm dịch vụ lữ hành.
  • Về kỹ năng: Thực hiện thành thạo nghiệp vụ sắp xếp tổ chức nhân sự; xây dựng phương án marketing, bán và điều hành chương trình du lịch; phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp cải tiến chất lượng tour.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành khả năng vận hành độc lập quy trình quản trị kinh doanh lữ hành, tự đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ theo đúng quy chuẩn nghiệp vụ.

Cấu trúc giáo trình gồm 5 chương với tổng thời lượng 60 giờ (20 giờ lý thuyết, 38 giờ thảo luận/bài tập thực hành và 02 giờ kiểm tra). Nội dung được tiếp cận theo chuỗi giá trị dịch vụ: từ việc xác lập bối cảnh lịch sử, thiết lập bộ máy nhân sự, vận hành kênh đại lý bán lẻ, tổ chức xúc tiến - điều hành tour, đến kiểm soát chất lượng đầu ra. Điểm đặc thù của tài liệu là tỷ trọng thực hành - thảo luận chiếm tới 63,3% thời lượng, tích hợp các quy định của Luật Du lịch Việt Nam cùng dữ liệu thực tế từ các doanh nghiệp lữ hành trong nước và quốc tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CẤU TRÚC 5 CHƯƠNG VÀ TIẾN TRÌNH QUẢN TRỊ               |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Chương 1: Lịch sử hình thành & Xu hướng lữ hành                         |
|   - Mốc lịch sử (Thời Cổ đại -> Renotdo Teofract -> Thomas Cook 1841)   |
|   - 3 Chức năng: Thông tin, Tổ chức, Thực hiện                          |
|   - 5 Giai đoạn kinh doanh chương trình du lịch trọn gói                |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                    |
                                    v
| Chương 2: Cơ cấu tổ chức & Quản trị nhân lực lữ hành                    |
|   - Cơ cấu tổ chức bộ máy doanh nghiệp lữ hành                          |
|   - Vận dụng Thuyết Z và Quản lý định hướng khách hàng                  |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                    |
                                    v
| Chương 3: Tổ chức kinh doanh của Đại lý lữ hành (Travel Agency)         |
|   - Trách nhiệm pháp lý và 6 nhóm dịch vụ đơn lẻ (Vé, Lưu trú,...)      |
|   - Quy trình phục vụ và Hạch toán kinh doanh đại lý                    |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                    |
                                    v
| Chương 4: Xúc tiến hỗn hợp, Bán & Thực hiện chương trình du lịch        |
|   - Công cụ: Quảng cáo, PR (Publicity & PR), Khuyến mại/Khuyến mãi       |
|   - Nghiệp vụ bán, Điều hành tuyến điểm & Hướng dẫn viên du lịch        |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                    |
                                    v
| Chương 5: Quản lý chất lượng sản phẩm lữ hành                           |
|   - Đánh giá chất lượng: Theo thiết kế và Theo thực hiện                |
|   - Kiểm soát chất lượng theo nhóm công việc và chức năng quản lý       |
+-------------------------------------------------------------------------+

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bổ qua 5 chương chuyên đề:

  • Chương 1: Khái quát về lịch sử phát triển kinh doanh lữ hành (Trang 5–52): Trình bày nguồn gốc lữ hành từ thời Cổ đại (các ấn phẩm Prigezto, sách của Seza, Taxit, Phinhi; hệ thống Bưu điện thành Rôm), thời Trung đại với đóng góp của Renotdo Teofract (hãng Gà trống vàng thế kỷ 17) và Drovanhi (ấn phẩm Nhật ký du lịch năm 1814). Chương tập trung phân tích sự kiện ngày 05/7/1841 của Thomas Cook (chuyến tàu hỏa Midland Counties chở 570 khách từ Loughborough đến Leicester giá 1 shilling), xác lập bản chất trung gian phân phối giải quyết 4 mâu thuẫn cung - cầu, 3 chức năng cốt lõi (thông tin, tổ chức, thực hiện), hệ thống phân loại lữ hành (đại lý bán lẻ, nhà tổ chức tour, công ty tổng hợp) và các xu hướng quốc tế (liên kết ngang/dọc, mô hình Cartel, Consortium, Franchise như hãng Ask Mr Foster).
  • Chương 2: Cơ cấu tổ chức và quản trị nhân lực của doanh nghiệp lữ hành (Trang 53–102): Phân tích các mô hình tổ chức bộ máy, các nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu nhân sự, ứng dụng Thuyết Z và phương pháp quản trị định hướng khách hàng vào điều hành nhân viên lữ hành, quy trình tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ và đánh giá nhân lực.
  • Chương 3: Tổ chức kinh doanh của đại lý lữ hành (Trang 103–133): Làm rõ khái niệm Travel Agency, tư cách pháp lý, mạng lưới 6 nhóm dịch vụ trung gian (hàng không, đường sắt, tàu thủy, ô tô, lưu trú - ăn uống, bảo hiểm, tư vấn lộ trình), quy trình phục vụ khách tại quầy và phương pháp hạch toán kinh doanh đại lý.
  • Chương 4: Tổ chức xúc tiến hỗn hợp, bán và thực hiện các chương trình du lịch (Trang 134–165): Hệ thống hóa 4 công cụ xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo, tuyên truyền/quan hệ công chúng - PR, xúc tiến bán/khuyến mại - khuyến mãi), nghiệp vụ xác định thị trường nguồn khách, kỹ thuật thiết lập mối quan hệ phân phối, quy trình điều hành chương trình du lịch, hoạt động tác nghiệp của hướng dẫn viên và thủ tục quyết toán sau chuyến đi.
  • Chương 5: Quản lý chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp lữ hành (Trang 166–208): Định nghĩa chất lượng sản phẩm lữ hành, phương pháp đánh giá kép (chất lượng thiết kế và chất lượng thực hiện), hệ thống tiêu chí kiểm soát dịch vụ, phân tích nhóm yếu tố ảnh hưởng bên trong doanh nghiệp, cùng các giải pháp quản lý chất lượng theo nhóm công việc và theo chức năng quản lý.

Progression logic (logic tiến trình) của giáo trình đi từ nền tảng vĩ mô (lịch sử, bản chất ngành) đến cấu trúc tổ chức vi mô (nhân sự doanh nghiệp), mở rộng sang kênh phân phối trung gian (đại lý lữ hành), đi sâu vào chu trình tác nghiệp cốt lõi (xúc tiến - bán - điều hành tour), và khép lại ở khâu kiểm soát chất lượng sản phẩm đầu ra.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình trang bị hệ thống lý thuyết và khung phân tích chuyên ngành:

  • Lý thuyết kinh tế du lịch về quan hệ cung - cầu: Luận giải tính tất yếu khách quan của kinh doanh lữ hành xuất phát từ 4 mâu thuẫn: Cung cố định đối lập với Cầu phân tán; Cầu mang tính tổng hợp đồng bộ đối lập với Cung phân tán đơn lẻ; Tính toàn cầu hóa và rào cản thông tin/rủi ro tâm lý; Nhu cầu chuyên môn hóa nhằm tối ưu hóa chi phí và thời gian tái sản xuất sức lao động.
  • Lý thuyết quản trị nhân sự: Ứng dụng mô hình Thuyết Z (chú trọng sự gắn kết dài hạn, trách nhiệm tập thể và chăm lo phúc lợi nhân sự) kết hợp nguyên lý quản lý định hướng khách hàng trong kinh doanh dịch vụ.
  • Khung pháp lý ngành: Căn cứ các điều khoản của Luật Du lịch Việt Nam để phân định ranh giới chức năng giữa kinh doanh đại lý lữ hành (hưởng hoa hồng, không tổ chức thực hiện tour) và kinh doanh chương trình du lịch (lữ hành nội địa và lữ hành quốc tế).
  • Quy trình 5 giai đoạn của chương trình du lịch trọn gói: Khung quy trình khép kín gồm: (1) Thiết kế chương trình và tính chi phí; (2) Tổ chức xúc tiến hỗn hợp; (3) Tổ chức kênh tiêu thụ; (4) Tổ chức thực hiện; (5) Các hoạt động sau khi kết thúc thực hiện.

Kỹ năng phát triển

Thông qua các giờ thảo luận và bài tập tình huống, giáo trình rèn luyện cho sinh viên ba nhóm năng lực:

  • Kỹ năng kỹ thuật nghiệp vụ (Technical skills): Xây dựng lịch trình tour; tính toán giá thành và giá bán trọn gói; thực hiện các thao tác nghiệp vụ đặt chỗ (booking) hàng không, vận chuyển, khách sạn, nhà hàng; soạn thảo hợp đồng đại lý; thực hiện quy trình bàn giao và thanh quyết toán tour.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Thu thập và xử lý dữ liệu thị trường khách du lịch từ nguồn sơ cấp và thứ cấp; nhận diện sự thay đổi trong tập quán tiêu dùng du lịch; đánh giá khoảng cách giữa chất lượng thiết kế lý thuyết và chất lượng trải nghiệm thực tế của khách hàng.
  • Kỹ năng thực hành quản lý (Practical competencies): Phân công và bố trí nhân sự lữ hành theo chuyên môn; thiết lập kế hoạch truyền thông marketing hỗn hợp cho từng tuyến điểm du lịch; giám sát nghiệp vụ hướng dẫn viên; xử lý sự cố phát sinh trong hành trình và giải quyết khiếu nại của khách hàng.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình triển khai phương pháp sư phạm định hướng thực hành với tỷ lệ phân bổ chi tiết: 20 giờ lý thuyết (33,3%), 38 giờ thảo luận/bài tập tình huống (63,3%) và 02 giờ kiểm tra đánh giá (3,4%).

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  PHÂN BỔ THỜI LƯỢNG MÔN HỌC (TỔNG: 60 GIỜ)               |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [20 giờ] Lý thuyết (33.3%)                                              |
| [38 giờ] Thảo luận & Bài tập tình huống (63.3%)                          |
| [02 giờ] Kiểm tra định kỳ (3.4%)                                        |
+-------------------------------------------------------------------------+

Cách tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach) lấy việc phân tích case study thực tiễn làm trọng tâm. Sinh viên được yêu cầu nghiên cứu các bài học lịch sử về mô hình tổ chức của Thomas Cook, cấu trúc nhượng quyền của hãng Ask Mr Foster, hoặc phân tích thực tế từ các chương trình quảng bá điểm đến (như Năm Du lịch quốc gia 2021 chủ đề Hoa Lư - Cố đô ngàn năm).

Cuối mỗi chương đều có hệ thống câu hỏi thảo luận và bài tập ứng dụng:

  • Chương 1: 5 câu hỏi ôn tập tập trung vào việc phân tích vai trò trung gian phân phối, so sánh các mô hình lữ hành và đánh giá xu hướng dịch chuyển thị trường sang khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
  • Chương 2: Hệ thống câu hỏi thảo luận về vận dụng Thuyết Z, giải quyết mâu thuẫn nội bộ và thiết lập sơ đồ tổ chức phòng điều hành tour.
  • Chương 3: Bài tập thực hành quy trình tiếp nhận thông tin, tư vấn dịch vụ đơn lẻ và tính hoa hồng đại lý.
  • Chương 4: Tình huống xây dựng kế hoạch xúc tiến hỗn hợp cho một tour cụ thể, xử lý các tình huống nghiệp vụ của hướng dẫn viên trên tuyến.
  • Chương 5: Bài tập thiết lập bảng tiêu chí đánh giá chất lượng tour và phương pháp xử lý sự cố chất lượng dịch vụ từ nhà cung cấp.

Về phương pháp đánh giá (Assessment methods), môn học kết hợp đánh giá quá trình (mức độ tham gia thảo luận nhóm, kỹ năng giải quyết bài tập tình huống) và đánh giá tổng kết thông qua bài kiểm tra 02 giờ, tập trung kiểm tra năng lực lập kế hoạch, tính chi phí tour và quy trình xử lý nghiệp vụ quản trị.

Về hướng dẫn tự học (Self-study guidelines), người học cần đọc trước nội dung từng chương, tra cứu tài liệu tham khảo chuyên ngành tại trang 209, chủ động cập nhật các quy định mới của Luật Du lịch và liên hệ đối chiếu lý thuyết với hoạt động của các doanh nghiệp lữ hành thực tế trên địa bàn.


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình ghi nhận nhiều dữ liệu thực tiễn và cập nhật các xu hướng phát triển của ngành lữ hành:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                   CÁC XU HƯỚNG VÀ DỮ KIỆN CẬP NHẬT TRONG GIÁO TRÌNH     |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 1. Tập trung tư bản & Liên kết: Mô hình Cartel, Consortium, Franchise   |
|    (Minh chứng: Hãng Ask Mr Foster - 600 văn phòng, 2.2 tỷ USD doanh thu)|
| 2. Chuyển dịch điểm đến: Tăng trưởng mạnh tại Châu Á - Thái Bình Dương   |
| 3. Thay đổi tiêu dùng: Du lịch quanh năm, đa dạng hóa sản phẩm MICE,     |
|    du lịch thể thao, mạo hiểm, du lịch khuyến thưởng (Incentive)         |
| 4. Sự kiện & Liên kết ngành: Năm Du lịch quốc gia 2021 Hoa Lư - Ninh Bình|
+-------------------------------------------------------------------------+
  • Tích hợp xu hướng lữ hành quốc tế nửa cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21: Giáo trình phân tích hiện tượng tập trung tư bản thông qua liên kết ngang và liên kết dọc, dẫn đến sự hình thành các tập đoàn lữ hành độc quyền nhóm (Consortium, Cartel, Franchise). Dữ liệu minh họa điển hình là mạng lưới đại lý đặc quyền Ask Mr Foster với quy mô 600 văn phòng, doanh thu 2,2 tỷ USD/năm và tỷ lệ lao động nữ chiếm 90%.
  • Phân tích sự dịch chuyển tập quán tiêu dùng du lịch: Chỉ rõ sự thay đổi thị hiếu của du khách toàn cầu: chuyển dịch từ các điểm đến truyền thống ở châu Âu và Bắc Mỹ sang khu vực châu Á - Thái Bình Dương; thay đổi thói quen du lịch mùa vụ sang du lịch rải đều quanh năm; rút ngắn độ dài mỗi chuyến đi; tăng trưởng mạnh phân khúc du lịch công vụ (MICE), du lịch khuyến thưởng (Incentive), du lịch mạo hiểm và du lịch văn hóa.
  • Gắn kết thực tiễn ngành du lịch Việt Nam: Nội dung giáo trình đưa vào các dẫn chứng thực tế như sự kiện Năm Du lịch quốc gia 2021 chủ đề Hoa Lư - Cố đô ngàn năm, phân tích cơ cấu 5 ngành nghề kinh doanh chính trong hệ thống du lịch (Lữ hành, Vận chuyển, Lưu trú - Ăn uống, Phát triển khu/điểm du lịch, Dịch vụ du lịch khác).
  • Ứng dụng công nghệ và dữ liệu: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong việc thu thập dữ liệu sơ cấp/thứ cấp, phục vụ công tác nghiên cứu thị trường nguồn khách và triển khai hệ thống marketing phân phối hiện đại.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong đào tạo và nghiên cứu:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                          ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG                              |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 1. Sinh viên Cao đẳng: Chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành  |
|    (Điều kiện tiên quyết: Đã hoàn thành các môn cơ sở ngành)            |
| 2. Giảng viên chuyên ngành: Khung chương trình chuẩn 60 giờ, ngân hàng  |
|    câu hỏi ôn tập 5 chương để thiết kế bài giảng & thảo luận            |
| 3. Nhân sự ngành lữ hành: Tài liệu tham khảo về định mức chi phí tour,  |
|    quy trình điều hành, quan hệ nhà cung cấp và kiểm soát chất lượng    |
+-------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên chuyên ngành: Tài liệu học tập bắt buộc đối với sinh viên trình độ Cao đẳng ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành. Giáo trình được sử dụng trong giai đoạn đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ điều hành và quản trị doanh nghiệp lữ hành.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các môn học cơ sở như Tổng quan du lịch, Địa lý du lịch, Tâm lý và kỹ năng giao tiếp du lịch trước khi tiếp cận học phần này để có đủ nền tảng tiếp thu các khái niệm kinh tế và quản trị chuyên sâu.
  • Giảng viên chuyên ngành: Làm tài liệu giảng dạy chuẩn hóa với đề cương chi tiết 60 giờ, cung cấp hệ thống chủ đề thảo luận nhóm, bài tập tình huống và câu hỏi kiểm tra đánh giá định kỳ theo chuẩn đầu ra của ngành.
  • Người tự học và cán bộ chuyên trách lữ hành: Nhân viên điều hành tour, nhân viên đại lý bán lẻ, hướng dẫn viên du lịch và các nhà quản lý doanh nghiệp du lịch có thể sử dụng giáo trình như tài liệu tra cứu nghiệp vụ về quy trình thiết kế tour trọn gói, phương pháp tính chi phí, ký kết hợp đồng cung ứng và quy chuẩn kiểm soát chất lượng dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuẩn hóa cho sinh viên hệ Cao đẳng nghề Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành. Đồng thời, tài liệu phù hợp cho giảng viên giảng dạy học phần Quản trị kinh doanh lữ hành và các cá nhân đang công tác tại các đại lý, công ty lữ hành cần củng cố kiến thức quản trị chuyên ngành.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần tích lũy trước các kiến thức cơ sở ngành du lịch (Tổng quan du lịch, Tài nguyên và tuyến điểm du lịch, Tâm lý du khách, Giao tiếp du lịch). Đây là điều kiện cần thiết để hiểu được các quy luật cung - cầu, cấu trúc sản phẩm và nghiệp vụ điều hành tour trong giáo trình.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Giáo trình có tỷ trọng bài tập và thảo luận thực hành cao (38/60 giờ, chiếm 63,3%), tập trung bám sát quy định pháp lý của Luật Du lịch Việt Nam, phân định rõ ràng giữa chức năng đại lý lữ hành bán lẻ và công ty tổ chức tour (Tour Operator), đồng thời đưa vào các phân tích cụ thể về mô hình Thuyết Z và kiểm soát chất lượng dịch vụ hai chiều (thiết kế và thực hiện).

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên kết hợp học lý thuyết trong từng chương với việc trả lời toàn bộ câu hỏi ôn tập cuối chương; thực hành giải quyết các bài tập tính chi phí tour và lập kế hoạch xúc tiến; liên hệ kiến thức với hoạt động thực tế của các doanh nghiệp lữ hành tại địa phương.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình tích hợp danh mục Tài liệu tham khảo tại trang 209, hệ thống sơ đồ tổ chức, bảng chỉ dẫn quy trình, số liệu phân tích xu hướng thị trường và danh mục các văn bản pháp luật ngành du lịch hiện hành để người học tra cứu mở rộng.


Kết luận

Giáo trình Quản trị kinh doanh lữ hành của Trường Cao đẳng Lào Cai cung cấp hệ thống tri thức hoàn chỉnh về quản trị doanh nghiệp lữ hành, từ bản chất kinh tế, cơ cấu nhân sự, vận hành đại lý đến chu trình sản xuất - tiêu thụ chương trình du lịch trọn gói và kiểm định chất lượng sản phẩm.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học gồm 5 bước tuần tự:

  1. Nắm vững bản chất trung gian phân phối và lịch sử lữ hành (Chương 1);
  2. Thiết lập cơ cấu tổ chức và nhân sự theo Thuyết Z (Chương 2);
  3. Vận hành nghiệp vụ đại lý bán lẻ (Chương 3);
  4. Triển khai kế hoạch xúc tiến hỗn hợp, bán và điều hành tour (Chương 4);
  5. Thực hiện quy trình đánh giá và kiểm soát chất lượng dịch vụ (Chương 5).

Người học nên kết hợp nghiên cứu danh mục tài liệu tham khảo (trang 209) và cập nhật các văn bản quy phạm pháp luật du lịch để hoàn thiện năng lực thực hành nghề nghiệp.