Giáo trình Quản lý tài chính doanh nghiệp - ĐH Mở Hà Nội (Lê Thị Hằng)

Giáo trình Quản lý tài chính doanh nghiệp cung cấp kiến thức hệ thống từ cơ bản đến chuyên sâu, giúp người đọc nắm vững các nguyên tắc quản trị.

Trường đại học

Viện Đại học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2012

316
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình Quản lý tài chính doanh nghiệp cốt lõi

Giáo trình Quản lý tài chính doanh nghiệp là tài liệu học thuật nền tảng, cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về việc quản lý dòng tiền, tài sản và nguồn vốn nhằm tối đa hóa giá trị cho chủ sở hữu. Nội dung của giáo trình không chỉ dừng lại ở các lý thuyết tài chính cơ bản mà còn đi sâu vào việc ứng dụng thực tiễn, giúp người học hiểu rõ cách các quyết định tài chính tác động đến mọi hoạt động của một tổ chức kinh tế. Theo định nghĩa trong tài liệu của Viện Đại học Mở Hà Nội, tài chính doanh nghiệp là những quan hệ giá trị giữa doanh nghiệp với các chủ thể khác trong nền kinh tế, bao gồm nhà nước, thị trường tài chính và các mối quan hệ nội bộ. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này là yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên ngành kinh tế, tài chính và các nhà quản trị tương lai. Một hệ thống quản trị tài chính hiệu quả giúp doanh nghiệp đảm bảo nguồn vốn cho hoạt động, sử dụng vốn tiết kiệm, giám sát chặt chẽ hoạt động kinh doanh và đưa ra các chiến lược phát triển bền vững. Toàn bộ nội dung được thiết kế để trả lời các câu hỏi cốt lõi: nên đầu tư vào đâu, huy động vốn từ nguồn nào, và quản lý dòng tiền hàng ngày ra sao. Giáo trình này không chỉ là một cuốn sách tài chính doanh nghiệp thông thường, mà còn là một cẩm nang hướng dẫn chi tiết, từ việc lập kế hoạch, phân tích đến việc ra quyết định tài chính tối ưu. Nó là công cụ không thể thiếu để xây dựng một nền tảng tài chính vững chắc, giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của môn học quản trị tài chính

Mục tiêu bao trùm và quan trọng nhất của quản trị tài chínhtối đa hóa giá trị tài sản cho các chủ sở hữu. Mục tiêu này vượt trên việc tối đa hóa lợi nhuận đơn thuần, bởi nó đã tính đến các yếu tố về thời gian, rủi ro và sự biến động của thị trường. Khi một quyết định tài chính làm tăng giá trị thị trường của cổ phiếu, nó đồng nghĩa với việc gia tăng tài sản cho cổ đông. Giáo trình nhấn mạnh rằng các quyết định đầu tư, quyết định huy động vốn và quyết định phân phối lợi nhuận đều phải hướng đến mục tiêu cuối cùng này. Để đạt được điều đó, nhà quản trị cần cân nhắc các yếu tố cả bên trong lẫn bên ngoài, từ việc phân tích báo cáo tài chính để hiểu sức khỏe doanh nghiệp đến việc theo dõi các biến động trên thị trường tài chính.

1.2. Vai trò của nhà quản trị tài chính trong doanh nghiệp

Nhà quản trị tài chính đóng vai trò trung tâm trong mọi hoạt động của doanh nghiệp. Theo giáo trình, vai trò này thể hiện qua các chức năng chính: huy động vốn kịp thời với chi phí thấp nhất; tổ chức sử dụng vốn hiệu quả thông qua việc lựa chọn các dự án đầu tư tối ưu; giám sát và kiểm tra các hoạt động kinh doanh thông qua các chỉ số tài chính; và thực hiện phân tích tài chính doanh nghiệp để hoạch định chiến lược. Họ là người kết nối các bộ phận khác, đảm bảo mọi quyết định từ sản xuất, marketing đến nhân sự đều được hỗ trợ bởi một nền tảng tài chính vững mạnh. Bộ máy quản trị tài chính, từ giám đốc tài chính đến kế toán trưởng, có nhiệm vụ xây dựng các quy chế, lập kế hoạch và kiểm soát dòng tiền để đảm bảo doanh nghiệp luôn ở trạng thái cân bằng tài chính và sẵn sàng cho các cơ hội phát triển.

1.3. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến tài chính doanh nghiệp

Hoạt động tài chính doanh nghiệp chịu tác động từ nhiều nhân tố. Giáo trình phân loại chúng thành các nhóm chính. Thứ nhất, hình thức pháp lý của tổ chức (công ty cổ phần, TNHH, DNTN) ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn và phân phối lợi nhuận. Thứ hai, đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của ngành kinh doanh quyết định cấu trúc vốn và tốc độ luân chuyển vốn. Thứ ba, môi trường kinh doanh vĩ mô (lạm phát, lãi suất, chính sách thuế) và vi mô (đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, khách hàng) tạo ra cả cơ hội và rủi ro. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp nhà quản trị xây dựng các kịch bản và chiến lược quản trị rủi ro tài chính phù hợp, đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng.

II. Nguyên tắc quản lý tài chính doanh nghiệp bạn cần nắm vững

Để vận hành hiệu quả, hoạt động quản lý tài chính doanh nghiệp phải tuân thủ những nguyên tắc phổ quát đã được chứng minh qua thực tiễn và lý thuyết. Những nguyên tắc này hoạt động như kim chỉ nam, giúp nhà quản trị đưa ra các quyết định nhất quán và hợp lý, hướng tới mục tiêu tối thượng là gia tăng giá trị cho cổ đông. Giáo trình đã hệ thống hóa các nguyên tắc này một cách rõ ràng. Nổi bật nhất là nguyên tắc đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận, khẳng định rằng lợi nhuận cao luôn đi kèm với rủi ro tương xứng. Nhà đầu tư không thể kỳ vọng một khoản sinh lời vượt trội mà không chấp nhận một mức độ bất ổn nhất định. Một nguyên tắc khác không kém phần quan trọng là giá trị thời gian của tiền tệ, cho rằng một đồng nhận được hôm nay luôn có giá trị hơn một đồng nhận được trong tương lai. Nguyên tắc này là nền tảng cho mọi kỹ thuật thẩm định dự án đầu tư và định giá tài sản. Bên cạnh đó, các nguyên tắc về thị trường hiệu quả, tác động của thuế, và sự gắn kết lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông cũng được nhấn mạnh. Việc phớt lờ bất kỳ nguyên tắc nào trong số này đều có thể dẫn đến các quyết định sai lầm, gây tổn thất cho doanh nghiệp. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng các nguyên tắc này là bước đầu tiên và cơ bản nhất trong quá trình tiếp cận môn học quản trị tài chính.

2.1. Nguyên tắc đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận

Đây là một trong những lý thuyết tài chính nền tảng. Nguyên tắc này chỉ ra rằng không có lợi nhuận nào mà không có rủi ro. Các nhà đầu tư và nhà quản trị phải luôn cân nhắc sự đánh đổi này trong mọi quyết định. Một dự án đầu tư an toàn thường mang lại tỷ suất sinh lời thấp, trong khi một dự án có tiềm năng sinh lời cao sẽ luôn tiềm ẩn rủi ro lớn hơn. Nhiệm vụ của quản trị rủi ro tài chính không phải là triệt tiêu hoàn toàn rủi ro, mà là xác định mức rủi ro có thể chấp nhận được để đạt được mức lợi nhuận kỳ vọng. Ví dụ, việc đầu tư vào trái phiếu chính phủ có rủi ro thấp hơn nhiều so với đầu tư vào cổ phiếu của một công ty công nghệ mới thành lập.

2.2. Nguyên tắc về giá trị thời gian của dòng tiền

Nguyên tắc này khẳng định giá trị của tiền tệ thay đổi theo thời gian do chi phí cơ hội và lạm phát. Một khoản tiền nhận được ngay hôm nay có thể được tái đầu tư để sinh lời, do đó nó giá trị hơn cùng một khoản tiền nhận được trong tương lai. Đây là khái niệm cốt lõi trong hoạch định ngân sách vốn và định giá tài sản tài chính. Mọi mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF) đều dựa trên nguyên tắc này để quy đổi các dòng tiền tương lai về một mặt bằng giá trị hiện tại, từ đó giúp so sánh và lựa chọn các cơ hội đầu tư một cách chính xác. Ví dụ, để đánh giá một dự án, cần chiết khấu tất cả các khoản thu nhập dự kiến trong tương lai về thời điểm hiện tại để xác định giá trị thực của nó.

2.3. Nguyên tắc về tác động của thuế và thị trường hiệu quả

Quyết định tài chính phải luôn xem xét đến tác động của thuế. Thuế thu nhập doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền sau thuế của một dự án và lợi nhuận của cổ đông. Ví dụ, lãi vay là một chi phí được khấu trừ thuế, làm cho việc tài trợ bằng nợ trở nên hấp dẫn hơn trong một số trường hợp. Bên cạnh đó, nguyên tắc thị trường hiệu quả cho rằng giá cả của các tài sản tài chính trên thị trường tài chính đã phản ánh đầy đủ mọi thông tin công khai. Điều này ngụ ý rằng rất khó để tìm kiếm lợi nhuận bất thường một cách nhất quán. Mục tiêu của nhà quản trị là đưa ra các quyết định đúng đắn để thị trường đánh giá cao, từ đó làm tăng giá cổ phiếu và mang lại lợi ích cho chủ sở hữu.

III. Phương pháp hoạch định ngân sách vốn và thẩm định dự án

Một trong những nội dung trọng tâm của giáo trình Quản lý tài chính doanh nghiệp là các phương pháp ra quyết định đầu tư dài hạn. Đây là những quyết định quan trọng nhất, có thể định hình tương lai của doanh nghiệp trong nhiều năm. Hoạch định ngân sách vốn là quá trình phân tích và lựa chọn các dự án đầu tư mà lợi ích dự kiến sẽ kéo dài hơn một năm. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa việc ước tính dòng tiền và áp dụng các công cụ tài chính hiện đại để đánh giá. Giáo trình giới thiệu chi tiết về mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF) - một công cụ nền tảng để thẩm định dự án đầu tư. Mô hình này dựa trên nguyên tắc giá trị thời gian của tiền, quy đổi tất cả các dòng tiền dự kiến trong tương lai của dự án về giá trị hiện tại (PV). Bằng cách so sánh tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền vào với chi phí đầu tư ban đầu, doanh nghiệp có thể xác định giá trị hiện tại ròng (NPV) của dự án. Một dự án có NPV dương được xem là có khả năng tạo ra giá trị cho công ty và nên được chấp nhận. Để áp dụng thành công phương pháp này, việc ước tính chính xác dòng tiền và xác định tỷ suất chiết khấu phù hợp là hai yếu tố then chốt, đòi hỏi kỹ năng phân tích tài chính doanh nghiệp sâu sắc.

3.1. Kỹ thuật ước tính dòng tiền tự do của dự án

Dòng tiền là "mạch máu" của dự án. Việc ước tính dòng tiền tự do (Free Cash Flow - FCF) là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong thẩm định dự án đầu tư. FCF là dòng tiền mà dự án tạo ra sau khi đã trang trải mọi chi phí hoạt động và đầu tư cần thiết, và là dòng tiền sẵn có để phân phối cho các nhà tài trợ vốn (cổ đông và chủ nợ). Việc tính toán FCF đòi hỏi phải phân tích kỹ lưỡng các yếu tố như doanh thu dự kiến, chi phí biến đổi, chi phí cố định, khấu hao, thuế thu nhập doanh nghiệp và nhu cầu thay đổi trong quản trị vốn lưu động. Dữ liệu để ước tính thường được lấy từ các báo cáo tài chính dự phóng. Một ước tính dòng tiền chính xác và khách quan là nền tảng để có một quyết định đầu tư đúng đắn.

3.2. Mô hình định giá tài sản vốn CAPM và suất chiết khấu

Suất chiết khấu (k) là một yếu tố quan trọng trong mô hình DCF, phản ánh mức độ rủi ro của dự án. Một trong những mô hình phổ biến nhất để xác định suất chiết khấu cho vốn chủ sở hữu là Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM). Theo CAPM, tỷ suất sinh lời đòi hỏi của một khoản đầu tư bằng lãi suất phi rủi ro cộng với một khoản bù đắp cho rủi ro hệ thống của khoản đầu tư đó (đo bằng hệ số beta). Việc xác định một suất chiết khấu phù hợp, thường là chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC), là cực kỳ quan trọng. Nếu suất chiết khấu quá cao, doanh nghiệp có thể bỏ lỡ các dự án tốt. Nếu quá thấp, doanh nghiệp có thể chấp nhận những dự án thua lỗ. Đây là một nội dung phức tạp trong lý thuyết tài chính hiện đại.

3.3. Các chỉ số đánh giá dự án NPV IRR và thời gian hoàn vốn

Ngoài Giá trị hiện tại ròng (NPV), giáo trình Quản lý tài chính doanh nghiệp còn giới thiệu các chỉ số khác để đánh giá dự án. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) là tỷ suất chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng không. Một dự án được chấp nhận nếu IRR của nó lớn hơn chi phí sử dụng vốn. Thời gian hoàn vốn (Payback Period) là khoảng thời gian cần thiết để dòng tiền của dự án bù đắp được chi phí đầu tư ban đầu. Mặc dù dễ tính toán, phương pháp này có nhược điểm là bỏ qua giá trị thời gian của tiền và các dòng tiền phát sinh sau thời gian hoàn vốn. Trong thực tế, các nhà quản trị thường sử dụng kết hợp nhiều chỉ số để có cái nhìn toàn diện nhất trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

IV. Bí quyết huy động và xây dựng cấu trúc vốn doanh nghiệp tối ưu

Sau khi đã quyết định đầu tư vào đâu, câu hỏi tiếp theo mà mọi nhà quản lý tài chính doanh nghiệp phải đối mặt là: lấy vốn từ đâu? Quyết định tài trợ, hay quyết định về cấu trúc vốn, liên quan đến việc lựa chọn sự kết hợp tối ưu giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu để tài trợ cho tài sản của công ty. Một cấu trúc vốn hợp lý sẽ giúp giảm thiểu chi phí sử dụng vốn, từ đó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Giáo trình trình bày chi tiết về các công cụ huy động vốn phổ biến trên thị trường tài chính. Doanh nghiệp có thể phát hành cổ phiếu để huy động vốn chủ sở hữu, hoặc phát hành trái phiếu và vay ngân hàng để huy động vốn nợ. Mỗi hình thức đều có ưu và nhược điểm riêng. Vốn chủ sở hữu không có nghĩa vụ hoàn trả và không tạo ra rủi ro vỡ nợ, nhưng chi phí sử dụng thường cao hơn và có thể làm pha loãng quyền sở hữu của các cổ đông hiện hữu. Ngược lại, nợ vay có chi phí thấp hơn (do lá chắn thuế từ lãi vay) nhưng làm tăng rủi ro tài chính cho doanh nghiệp. Việc tìm ra tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu tối ưu là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích từ lá chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính.

4.1. Các công cụ huy động vốn Cổ phiếu và trái phiếu

Cổ phiếu (stock) đại diện cho quyền sở hữu một phần của công ty, trong khi trái phiếu (bond) là một loại chứng khoán nợ. Người nắm giữ cổ phiếu (cổ đông) có quyền biểu quyết và nhận chính sách cổ tức, nhưng cũng là người cuối cùng được nhận lại tài sản nếu công ty phá sản. Ngược lại, người nắm giữ trái phiếu (trái chủ) là chủ nợ, được nhận lãi định kỳ và ưu tiên thanh toán trước cổ đông. Doanh nghiệp có thể phát hành cổ phiếu phổ thông, cổ phiếu ưu đãi hoặc trái phiếu chuyển đổi tùy thuộc vào nhu cầu vốn và chiến lược tài chính dài hạn. Giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng để định giá doanh nghiệp và các loại chứng khoán này.

4.2. Lý thuyết cấu trúc vốn và chi phí sử dụng vốn WACC

Các lý thuyết tài chính về cấu trúc vốn, như lý thuyết của Modigliani và Miller (M&M), cung cấp một khung phân tích về mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và giá trị doanh nghiệp. Trong một thế giới hoàn hảo không có thuế, M&M cho rằng giá trị công ty không phụ thuộc vào cấu trúc vốn. Tuy nhiên, khi có thuế, lá chắn thuế từ lãi vay làm cho việc sử dụng nợ trở nên có lợi. Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) là chi phí trung bình của các nguồn vốn mà doanh nghiệp sử dụng. Mục tiêu của việc thiết kế cấu trúc vốn là tìm ra điểm mà tại đó WACC là thấp nhất, vì điều này sẽ làm cho giá trị doanh nghiệp đạt mức cao nhất.

4.3. Chính sách cổ tức và tác động đến giá trị công ty

Chính sách cổ tức là quyết định về việc phân chia bao nhiêu phần trăm lợi nhuận sau thuế cho cổ đông và giữ lại bao nhiêu để tái đầu tư. Quyết định này có ảnh hưởng lớn đến giá cổ phiếu và nhận thức của nhà đầu tư. Một chính sách cổ tức ổn định và có thể dự đoán thường được thị trường đánh giá cao, vì nó phát đi tín hiệu về sự tự tin của ban lãnh đạo vào triển vọng tương lai của công ty. Tuy nhiên, việc giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư vào các dự án có NPV dương cũng là một cách hiệu quả để gia tăng giá trị cho cổ đông. Việc cân bằng giữa chi trả cổ tức và nhu cầu vốn để tăng trưởng là một thách thức trong quản trị tài chính.

V. Hướng dẫn giải bài tập và tài liệu quản lý tài chính bổ sung

Lý thuyết chỉ là một phần của quá trình học tập. Để thực sự làm chủ kiến thức từ giáo trình Quản lý tài chính doanh nghiệp, việc thực hành thông qua các bài tập tài chính doanh nghiệp là vô cùng cần thiết. Các bài tập giúp củng cố khái niệm, rèn luyện kỹ năng tính toán và phát triển tư duy phân tích. Nội dung của giáo trình thường đi kèm với hệ thống câu hỏi ôn tập và bài tập ứng dụng sau mỗi chương, bao quát các chủ đề từ phân tích báo cáo tài chính, định giá chứng khoán đến thẩm định dự án. Việc giải quyết các bài toán thực tế về định giá trái phiếuđịnh giá cổ phiếu giúp người học hiểu sâu hơn về cách các yếu tố như lãi suất, rủi ro và kỳ vọng tăng trưởng ảnh hưởng đến giá trị của tài sản tài chính. Ngoài tài liệu chính, việc tham khảo thêm các nguồn học liệu khác như slide bài giảng, các bài nghiên cứu khoa học và các cuốn sách tài chính doanh nghiệp kinh điển của các tác giả quốc tế sẽ mở rộng tầm nhìn và cập nhật những kiến thức mới nhất trong lĩnh vực quản trị tài chính. Chủ động tìm kiếm và thực hành với đa dạng các nguồn tài liệu là chìa khóa để thành công trong môn học này.

5.1. Phương pháp định giá trái phiếu và ví dụ minh họa

Giá trị của một trái phiếu được xác định bằng cách chiết khấu tất cả các khoản thanh toán trong tương lai (tiền lãi định kỳ và mệnh giá khi đáo hạn) về giá trị hiện tại. Tỷ suất chiết khấu được sử dụng chính là tỷ suất sinh lời đòi hỏi của nhà đầu tư trên thị trường (YTM). Công thức tổng quát là: B = Σ [Tiền lãi / (1+k)^t] + [Mệnh giá / (1+k)^n]. Ví dụ, một trái phiếu mệnh giá 10 triệu VNĐ, lãi suất 8%/năm, đáo hạn sau 5 năm. Nếu YTM trên thị trường là 10%, giá trị của trái phiếu sẽ thấp hơn 10 triệu VNĐ. Việc giải các bài tập tài chính doanh nghiệp dạng này giúp hiểu rõ mối quan hệ nghịch biến giữa lãi suất thị trường và giá trái phiếu.

5.2. Mô hình tăng trưởng Gordon để định giá cổ phiếu

Để định giá cổ phiếu, một trong những mô hình phổ biến nhất là mô hình tăng trưởng cổ tức Gordon. Mô hình này giả định rằng cổ tức sẽ tăng trưởng với một tốc độ không đổi (g) mãi mãi. Giá trị của cổ phiếu (P0) được tính bằng công thức: P0 = d1 / (k - g), trong đó d1 là cổ tức kỳ vọng của năm tới, và k là tỷ suất sinh lời đòi hỏi của nhà đầu tư. Mô hình này đặc biệt hữu ích cho việc định giá cổ phiếu của các công ty đã trưởng thành, có lịch sử chi trả cổ tức ổn định. Các bài tập về chủ đề này thường yêu cầu người học tính toán giá trị cổ phiếu dựa trên các thông số cho trước về cổ tức, tỷ lệ tăng trưởng và rủi ro.

5.3. Nguồn tham khảo slide bài giảng và sách tài chính uy tín

Để bổ trợ cho giáo trình chính, người học nên tìm kiếm các slide bài giảng từ các trường đại học uy tín. Các slide này thường tóm tắt nội dung cốt lõi một cách trực quan và dễ hiểu. Ngoài ra, việc đọc thêm các cuốn sách tài chính doanh nghiệp kinh điển như "Principles of Corporate Finance" của Brealey, Myers, và Allen sẽ cung cấp một góc nhìn sâu sắc và toàn diện hơn. Các nguồn tài liệu này không chỉ giúp giải quyết các bài tập tài chính doanh nghiệp phức tạp mà còn trang bị một nền tảng kiến thức vững chắc để áp dụng vào thực tiễn công việc sau này, từ phân tích tài chính doanh nghiệp đến định giá doanh nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I, các anh/chị sẽ: - Nắm vững các khái niệm: doanh nghiệp, quản trị tài chính doanh nghiệp. - Hiểu được các hoạt động của doanh nghiệp. 4 - Nắm được vai trò, nội dung, các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị tài chính doanh nghiệp. Vận dụng được các nguyên tắc quản trị tài chính doanh nghiệp vào toàn bộ quá trình hoạt động của doanh nghiệp.

DOANH NGHIỆP VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật, nhằm thực hiện các hoạt động kinh doanh (theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam năm 2005). Doanh nghiệp là những tổ chức kinh tế độc lập, có tư cách pháp nhân, hoạt động kinh daonh trên thị trường nhằm tăng giá trị chủ sở hữu. Mục tiêu của doanh nghiệp: (1) mục tiêu lợi nhuận (là mục tiêu cơ bản nhất); (2) mục tiêu cung cấp hàng hoá và dịch vụ thoả mãn nhu cầu khách hàng; (3) mục tiêu phát triển; (4) trách nhiệm xã hội.

Phân loại Phân loại doanh nghiệp: có nhiều cách phân loại doanh nghiệp, có thể phân theo ngành nghề, hình thức sở hữu, quy mô doanh nghiệp. Đối với quản trị tài chính doanh nghiệp, cách phân loại theo hình thức sở hữu hoặc theo quy mô doanh nghiệp là hợp lý hơn. Phân loại doanh nghiệp dựa theo các tiêu chí sau: o Theo quy mô: DN được chia thành: doanh nghiệp lớn (số vốn > 20 tỷ và số lao động > 300 người); doanh nghiệp vừa, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp siêu nhỏ được thể hiện ở tiêu chí dưới đây: DN Doanh nghiệp Doanh nghiệp siêu nhỏ nhỏ vừa Quy mô Số Tổng Số Tổng Số lao động nguồn lao nguồn lao Khu vực (người) vốn động vốn động (tỷ (người) (tỷ (người) đồng) đồng) I. Nông, lâm nghiệp < 10 < 20 10 - 200 20 - 100 200 - và thủy sản 300 II.

Công nghiệp và < 10 < 20 10 - 200 20 - 100 200 - 5 xây dựng 300 III. Thương mại và < 10 < 10 10 - 50 10 - 50 50 - 100 dịch vụ (Theo NĐ 56/2009/CP ngày 30 tháng 06 năm 2009) o Theo hình thức sở hữu: DN ở Việt Nam bao gồm: doanh nghiệp Nhà nước, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh, công ty liên doanh, doanh nghịêp tư nhân. - Doanh nghiệp Nhà nước: là tổ chức kinh doanh do Nhà nước thành lập hoặc tham gia góp vốn trên 50% vốn điều lệ, quản lý hoặc tham gia quản lý với tư cách chủ sở hữu. DNNN là một pháp nhân kinh tế, hoạt động theo pháp luật.

- Công ty trách nhiệm hữu hạn: là doanh nghiệp với các đặc điểm sau: (1) các thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và các nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã cam kết góp vào doanh nghiệp; (2) phần vốn góp của thành viên chỉ được chuyển nhượng theo quy định tại các điều 43, 44 và 45 của Luật doanh nghiệp; (3) các thành viên có thể là tổ chức, cá nhân, số lượng không quá 50. - Công ty cổ phần: là doanh nghiệp với các đặc điểm sau: (1) vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau, gọi là cổ phần; (2) cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp; (3) cổ đông có thể là tổ chức, cá nhân, số lượng tối thiểu là 3 và không hạn chế số lượng tối đa. - Công ty hợp danh: là doanh nghiệp với các đặc điểm sau: (1) phải có ít nhất 2 thành viên là chủ sở hữu chung của công ty (thành viên hợp danh), cùng nhau kinh doanh dưới một tên chung, ngoài thành viên hợp danh có thể có thành viên góp vốn; (2) thành viên hợp danh phải là cá nhân, chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty; (3) thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty. - Doanh nghiệp liên doanh là doanh nghiệp do hai bên hoặc nhiều bên hợp tác thành lập tại Việt Nam trên cơ sở hợp đồng liên doanh hoặc hiệp định ký giữa Chính phủ nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ hoặc là doanh nghiệp do doanh nghiệp có vốn đầu tư hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam hoặc do doanh nghiệp liên doanh hợp tác với nhà đầu tư nước ngoài trên cơ sở hợp đồng liên doanh.

Doanh nghiệp liên doanh được thành lập theo hình 6 thức công ty trách nhiệm hữu hạn. Mỗi bên liên doanh chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn cam kết góp vào vốn pháp định của doanh nghiệp. Doanh nghiệp liên doanh có tư cách pháp nhân theo pháp luật Việt Nam, được thành lập và hoạt động kể từ ngày được cấp Giấy phép đầu tư - Doanh nghịêp tư nhân: là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp. VAI TRÒ CỦA QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 2.

Khái niệm về quản trị tài chính doanh nghiệp Tài chính doanh nghiệp là một khâu của hệ thống tài chính nền kinh tế, là những quan hệ giá trị giữa doanh nghiệp với các chủ thể trong nền kinh tế. Để tiến hành hoạt động kinh doanh, bất cứ doanh nghiệp nào cũng phải có một lượng vốn tiền tệ nhất định. Quá trình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cũng là quá trình hình thành, phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ của doanh nghiệp. Các luồng tiền tệ gắn liền với hoạt động đầu tư vào các hoạt động kinh doanh thường xuyên của doanh nghiệp.

Các luồng tiền tệ đó bao hàm các luồng tiền tệ đi vào và các luồng tiền tệ đi ra khỏi doanh nghiệp, tạo thành sự vận động của các luồng tài chính trong doanh nghiệp. Các quan hệ tài chính doanh nghiệp chủ yếu bao gồm: - Quan hệ giữa doanh nghiệp với Nhà nước: được thể hiện thông qua việc Nhà nước góp vốn vào doanh nghiệp và doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước (thuế, lệ phí…). - Quan hệ giữa doanh nghiệp với thị trường tài chính: được thể hiện thông qua việc doanh nghiệp tìm kiếm các nguồn tài trợ. Doanh nghiệp có thể vay ngắn hạn để đáp ứng nhu cầu vốn ngắn hạn hoặc phát hành cổ phiếu, trái phiếu để đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn.

Doanh nghiệp phải trả lãi vay, trả lãi cổ phần cho các nhà tài trợ và ngược lại, doanh nghiệp có thể nhận tiền lãi bằng số tiền tạm thời chưa sử dụng khi gửi tiền vào ngân hàng hoặc đầu tư chứng khoán. - Quan hệ trong nội bộ doanh nghiệp: được thể hiện thông qua việc doanh nghiệp thanh toán tiền lương, tiền công, thực hiện các khoản tiền thưởng, tiền phạt với công nhân viên của doanh nghiệp; quan hệ thanh toán giữa các bộ phận trong doanh nghiệp, việc phân phối lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp, việc phân chia lợi tức cho các cổ đông, việc hình thành các quỹ của doanh nghiệp. 7 Hoạt động tài chính doanh nghiệp là nội dung cơ bản của hoạt động sản xuất kinh doanh. Hoạt động tài chính nhằm thực hiện mục tiêu của doanh nghiệp: mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận, tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

Hoạt động này nhằm trả lời các câu hỏi sau: (1) Đầu tư vào đâu và như thế nào để phù hợp với hình thức kinh doanh mà doanh nghiệp đã lựa chọn để đạt mục tiêu chung của doanh nghiệp? (2) Nguồn vốn tài trợ được huy động ở đâu, tại thời điểm nào, cơ cấu vốn như thế nào (3) Lợi nhuận của doanh nghiệp được sử dụng như thế nào? (4) Phân tích, đánh giá, kiểm tra các hoạt động tài chính như thế nào để đảm bảo trạng thái cân bằng tài chính? (5) Quản lý các hoạt động tài chính ngắn hạn như thế nào để đưa ra các quyết định thu – chi phù hợp? Như vậy, quản trị tài chính là việc lựa chọn và đưa ra các quyết định tài chính, tổ chức thực hiện các quyết định đó nhằm đạt được mục tiêu hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Quản trị tài chính có quan hệ chặt chẽ với quản trị doanh nghiệp. Cụ thể như: (1) quản trị tài chính doanh nghiệp là một bộ phận của quản trị doanh nghiệp trong thực hiện những nội dung cơ bản của quản trị tài chính đối với các quan hệ tài chính nảy sinh trong hoạt động sản xuất – kinh doanh nhằm thực hiện các mục tiêu của doanh nghiệp; (2) quản trị tài chính doanh nghiệp được hình thành để nghiên cứu, phân tích và xử lý các mối quan hệ tài chính trong doanh nghiệp, hình thành những công cụ quản lý tài chính và đưa ra những quyết định tối ưu. Vai trò của quản trị tài chính doanh nghiệp Quản trị tài chính giữ vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Nó quyết định tính độc lập, sự thành bại của doanh nghiệp trong quá trình kinh doanh. Vai trò chủ yếu của quản trị tài chính được thể hiện như sau: - Đảm bảo đầy đủ và kịp thời nguồn tài chính cho doanh nghiệp Trong quá trình sản xuất kinh doanh, để có thể hoạt động được, doanh nghiệp luôn phải có tiền trang trải các khoản chi tiêu. Vai trò của quản trị tài chính là huy động mọi nguồn tài chính bên trong và bên ngoài doanh nghiệp để đảm bảo nguồn tiền đưa vào sản xuất kinh doanh một cách tiết kiệm, hiệu quả nhất. Nhà quản trị phải đảm bảo sự ổn định về nguồn tài chính dài hạn cho doanh nghiệp đồng thời phải huy động kịp thời các nguồn vốn ngắn hạn.

Phải đảm bảo sự hợp lý, cân đối giữa nguồn tài chính dài hạn và ngắn hạn, đảm bảo khả năng thanh toán cao, nguồn vốn huy động có chi phí thấp nhất. 8 - Sử dụng tiết kiệm, có hiệu quả và nguồn vốn kinh doanh Tài chính doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá, lựa chọn dự án đầu tư dựa trên cơ sở phân tích khả năng sinh lời và mức độ rủi ro của dự án để chọn ra phương án tối ưu. VIệc huy động vốn kịp thời sẽ giúp doanh nghiệp tận dụng được thời cơ kinh doanh. Bên cạnh đó, việc huy động tối đa số vốn hiện có vao hoạt động kinh doanh có thể giảm bớt và tránh được những thiệt hại do ư đọng vốn gây ra giảm được các khoản tiền trả lãi vay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ