Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản lý dự án Công nghệ thông tin (Mã môn học: MH 25) do tác giả Phạm Thị Quỳnh Hương biên soạn, được ban hành chính thức tại Khoa Công nghệ Thông tin và Ngoại ngữ thuộc Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn) vào ngày 20 tháng 8 năm 2018. Môn học thuộc khối kiến thức chuyên môn nghề, được bố trí giảng dạy trong chương trình đào tạo nghề Quản trị mạng máy tính ở trình độ Cao đẳng. Về vị trí đào tạo, học phần được sắp xếp thực hiện sau khi sinh viên đã tích lũy các môn học tiên quyết bao gồm Hệ quản trị cơ sở dữ liệu và Phân tích thiết kế hệ thống thông tin.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ trên ba phương diện:

  • Kiến thức: Phân tích và xác định danh mục công việc, cơ cấu nhân lực, dự toán chi phí và quỹ thời gian; xây dựng hoàn chỉnh kế hoạch thực hiện dự án gồm bảng phân công công việc (WBS), tiến độ thời gian, phân bổ nguồn lực và tính toán ngân sách.
  • Kỹ năng: Vận dụng các nguyên lý khoa học quản lý vào môi trường dự án công nghệ thông tin; khai thác các công cụ phần mềm chuyên dụng để lập hồ sơ dự án; điều hành và điều chỉnh tiến độ thực tế; thực hiện thống kê số liệu, bàn giao sản phẩm và biên soạn tài liệu hướng dẫn sử dụng.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Xây dựng tính kỷ luật, ý thức trách nhiệm và quy chuẩn an toàn lao động trong môi trường làm việc kỹ thuật.

Cấu trúc giáo trình có tổng thời lượng 30 giờ đào tạo, bao gồm 13 giờ lý thuyết, 15 giờ thực hành/thảo luận/bài tập và 2 giờ kiểm tra định kỳ. Nội dung được triển khai theo mô hình tích hợp lý thuyết với thực hành, tiếp cận quản lý dự án theo trình tự vòng đời khép kín: từ giai đoạn xác định, lập kế hoạch chi tiết, ứng dụng công cụ hỗ trợ đến quy trình kết thúc dự án.

       QUY TRÌNH QUẢN LÝ DỰ ÁN THEO VÒNG ĐỜI (MH 25)

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình được kết cấu thành 5 chương với logic phát triển tịnh tiến theo quy trình quản trị dự án:

                  TIẾN TRÌNH 5 CHƯƠNG VÀ PHÂN BỔ THỜI LƯỢNG
  • Chương 1: Giới thiệu chung (4 giờ - 3 LT, 1 TH): Khái quát khoa học quản lý (chủ thể, đối tượng, mục tiêu, môi trường); định nghĩa dự án và phân biệt hoạt động dự án với sản xuất dây chuyền; lịch sử phát triển phương pháp luận (Sơ đồ Gantt, kỹ thuật PERT, phương pháp CPM); 4 phong cách quản lý dự án; 7 thuộc tính đặc thù của dự án CNTT; vai trò, trách nhiệm, tiêu chuẩn nhân sự và nguyên tắc ra quyết định của Người quản lý dự án (Project Manager - PM).
  • Chương 2: Xác định dự án (4 giờ - 2 LT, 2 TH): Phân định khái niệm Mục đích (Goals - không đo được) và Mục tiêu (Objectives - đo lường được); cấu trúc tài liệu phác thảo dự án (Statement of Work - SOW); xác định vai trò và trách nhiệm của Đơn vị tài trợ (Project Sponsor), Khách hàng (Client), Ban lãnh đạo (Senior Management) và Tổ chuyên môn; định mức quy mô nhóm dựa trên kinh nghiệm của trưởng nhóm.
  • Chương 3: Lập kế hoạch thực hiện dự án (10 giờ - 4 LT, 5 TH, 1 KT): Xây dựng Bảng công việc (BCV/WBS) gồm Danh sách sản phẩm (DSSP) và Danh sách công việc (DSCV); kỹ thuật ước lượng thời gian (ước lượng phi khoa học, sơ đồ PERT, phương pháp Năng suất toàn cục); kiểm soát và phân loại rủi ro; lập lịch biểu tiến độ theo biểu đồ mạng PERT/CPM (biểu đồ mũi tên, biểu đồ hình hộp PDM); xây dựng đồ hình phân bổ tài nguyên; phân loại 4 hạng mục chi phí dự án.
  • Chương 4: Các công cụ phục vụ quản lý dự án (10 giờ - 3 LT, 6 TH, 1 KT): Hướng dẫn ứng dụng phần mềm chuyên dụng MS Project; thiết lập sơ đồ và mô tả luồng công việc; xây dựng quy chuẩn hồ sơ quản lý dự án, tổ chức thư viện lưu trữ, vận hành văn phòng dự án và quản trị nhân sự nhóm dự án.
  • Chương 5: Kết thúc dự án (2 giờ - 1 LT, 1 TH): Phân tích các yếu tố tác động đến năng suất và chất lượng phần mềm; quy trình thống kê số liệu thực nghiệm; tổng kết bài học kinh nghiệm; tổ chức kiểm điểm sau bàn giao và hoàn tất thủ tục đóng dự án.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý luận dựa trên các nguyên lý và mô hình chuẩn tắc:

  • Khoa học quản lý hệ thống: Định nghĩa quản lý là tiến trình 4 chức năng cốt lõi: Lập kế hoạch (thiết lập mục tiêu và phương thức hành động), Tổ chức (tạo lập các điều kiện thực thi), Lãnh đạo (chỉ đạo, thúc đẩy nhân sự) và Kiểm tra (giám sát, chấn chỉnh sai lệch) trong điều kiện môi trường biến động.
  • Cấu trúc phân rã công việc (Work Breakdown Structure - WBS): Kết hợp chặt chẽ giữa phân rã sản phẩm (Product Breakdown Structure - DSSP, mô tả bằng danh từ theo trật tự từ trên xuống) và phân rã công việc (Task Breakdown Structure - DSCV, mô tả bằng động từ kèm bổ ngữ). Quy tắc chuẩn hóa giới hạn gói công việc từ 7 đến 70 người/giờ làm việc hoặc không vượt quá 80 giờ (2 tuần làm việc).
  • Mô hình định lượng thời gian và tiến độ:
    • Công thức ước lượng 3 điểm theo phân phối xác suất PERT: $$EST = \frac{MO + 4 \times ML + MP}{6}$$ (Trong đó: $MO$ là thời gian lạc quan nhất, $ML$ là thời gian khả dĩ nhất, $MP$ là thời gian bi quan nhất; cộng thêm hệ số dự phòng 7% - 10%).
    • Phương pháp đường găng (CPM) và kỹ thuật PDM (Precedence Diagramming Method) tính toán 4 mốc thời gian của từng công việc: Bắt đầu sớm ($ES$), Kết thúc sớm ($EF$), Bắt đầu muộn ($LS$), Kết thúc muộn ($LF$).
  • Khung đánh giá rủi ro định tính - định lượng: Thiết lập ma trận đánh giá rủi ro kết hợp giữa xác suất xuất hiện (10-30%, 40-60%, 70-90%) với mức độ tác động (Thấp, Trung bình, Cao) để phân loại các mức độ: Thấp, Trung bình, Cao và Không chấp nhận được (KCN).
                      MA TRẬN PHÂN LOẠI MỨC ĐỘ NGUY HIỂM CỦA RỦI RO

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thao tác lập bảng WBS chuẩn hóa trên máy tính; thiết lập lịch biểu và vẽ đồ hình tài nguyên trên phần mềm MS Project; tính toán đường găng, thời gian dự trữ và phân bổ nguồn lực; xây dựng biểu đồ mũi tên và mạng PDM.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích nguyên nhân thất bại dự án (dựa trên các thống kê thực nghiệm: 32% do quản lý kém, 21% do thiếu thông tin, 18% do không rõ mục tiêu, 17% do đánh giá sai phạm vi); nhận diện và tính toán các yếu tố khiếm khuyết trong phương pháp Năng suất toàn cục; phân loại 4 tầng chi phí (chi phí ước tính, ngân sách, thực tế, ước lượng khi hoàn tất).
  • Kỹ năng thực tiễn (Practical competencies): Biên soạn văn bản phác thảo SOW; điều phối quy trình phê duyệt và lấy chữ ký cam kết; thiết lập hệ thống lưu trữ hồ sơ dự án; tổ chức các cuộc họp kiểm điểm tiến độ và tổng kết kinh nghiệm đóng dự án.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng mô hình sư phạm tích hợp chặt chẽ giữa giảng dạy lý thuyết (13 giờ) và tổ chức thực hành, giải quyết bài tập tình huống (15 giờ). Phương pháp tiếp cận lấy dự án thực tế làm trung tâm, yêu cầu người học vận dụng trực tiếp các công cụ phân tích vào các trường hợp cụ thể được biên soạn trong tài liệu.

                  CƠ CẤU THỜI LƯỢNG MÔN HỌC QUẢN LÝ DỰ ÁN CNTT (30 GIỜ)

Hệ thống bài tập tình huống (Case studies) và thực hành trong giáo trình bao gồm:

  1. Dự án mẫu vĩ mô: Nghiên cứu tài liệu phác thảo dự án Giải tỏa và Di dân xóm liều Thanh Nhàn (Hà Nội, 2001-2002) với tổng kinh phí 40 tỷ VND và Đề án Tin học hóa quản lý hành chính Nhà nước giai đoạn 2001-2005 (kinh phí 1000 tỷ VND) để rèn luyện kỹ năng phân định Goals/Objectives và xác định phạm vi dự án.
  2. Dự án mẫu kỹ thuật CNTT: Bài tập phân rã công việc và ước lượng thời gian PERT cho dự án Lắp mạng nội bộ cho cơ quan (gồm các hạng mục: vẽ sơ đồ/khoan tường, lắp ống gen, lắp hộp nối, lắp máy tính/máy chủ/hub, kết nối dây mạng, kiểm tra thông mạng).
  3. Bài tập lập kế hoạch phần mềm: Xây dựng WBS và ma trận quản lý rủi ro cho dự án Xây dựng hệ thống phần mềm Quản lý nhân sự và Quản lý kế toán cho doanh nghiệp.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập gồm 2 bài kiểm tra định kỳ (1 giờ tại Chương 3 về kỹ thuật lập kế hoạch và 1 giờ tại Chương 4 về thực hành công cụ MS Project), kết hợp với đánh giá quá trình thông qua các sản phẩm thực hành: văn bản SOW, sơ đồ mạng PDM và hồ sơ dự án. Sinh viên được hướng dẫn tự học thông qua việc phân tích độc lập các bảng số liệu phân bổ thời gian thực nghiệm và đối chiếu các phiên bản WBS.


Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình tích hợp các dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu trong ngành kỹ thuật phần mềm và công nghệ thông tin:

  • Dữ liệu thực nghiệm về phân bổ thời gian nhân sự: Trích dẫn các nghiên cứu của Bell Labs (chỉ ra lập trình viên dành 13% thời gian viết chương trình, 16% đọc tài liệu, 32% trao đổi/viết báo cáo, 13% việc riêng, 15% việc khác, 6% huấn luyện, 5% email/chat) và khảo sát của IBM (30% làm việc độc lập, 50% trao đổi công việc, 20% công việc khác).
  • Thống kê phân bổ công số theo vòng đời phần mềm: Trích dẫn nghiên cứu của B. Taylor (Software Project Development, Journal of Systems and Software, 05/1985) phân tích tỷ lệ phần trăm giữa Thiết kế, Lập trình và Kiểm thử trên tập 9 dự án phần mềm thực tế với quy mô từ 3.300 SLOC đến 38.990 SLOC.
                 TỶ LỆ PHÂN BỔ GIAI ĐOẠN THEO NGHIÊN CỨU CỦA B. TAYLOR (1985)
  • Hệ số nhân dự phòng theo loại dự án và môi trường: Đưa ra bảng hệ số điều chỉnh thời gian và công sức: dự án Cũ trong môi trường Cũ (hệ số 1.0), Cũ trong môi trường Mới (hệ số 1.4), Mới trong môi trường Cũ (hệ số 1.4), Mới trong môi trường Mới (hệ số 2.0).
  • Mô hình định biên nhân sự theo năng lực: Thiết lập quy tắc liên kết giữa số năm kinh nghiệm chuyên môn/tổ chức/lãnh đạo của trưởng nhóm với số lượng thành viên tối đa (ví dụ: nhóm 7-9 người đòi hỏi trưởng nhóm có tối thiểu 6 năm kinh nghiệm chuyên môn, 4 năm kinh nghiệm tổ chức và 3 năm kinh nghiệm lãnh đạo).
         QUY ĐỊNH NĂNG LỰC TRƯỞNG NHÓM VÀ QUY MÔ NHÂN SỰ TỐI ĐA TRONG NHÓM

Đối tượng sử dụng giáo trình

  1. Sinh viên:

    • Sinh viên hệ Cao đẳng ngành Quản trị mạng máy tính, Công nghệ thông tin theo học môn học mã số MH 25.
    • Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng từ các học phần tiên quyết: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (để hiểu về cấu trúc dữ liệu và xử lý thông tin) và Phân tích thiết kế hệ thống thông tin (để nắm bắt quy trình phân rã yêu cầu và mô hình hóa chức năng phần mềm).
  2. Giảng viên:

    • Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuẩn mực cho môn học Quản lý dự án CNTT trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp.
    • Khai thác hệ thống khung bài tập, bảng biểu định mức thời gian, sơ đồ luồng công việc và các tiêu chuẩn đánh giá WBS để xây dựng giáo án lý thuyết và bài tập thực hành trên phòng máy vi tính.
  3. Tham khảo và tự học:

    • Cán bộ kỹ thuật mạng, chuyên viên phát triển phần mềm và trưởng ban điều hành dự án tại các cơ quan, doanh nghiệp cần hệ thống hóa kiến thức về lập lịch biểu PDM, tính toán chi phí và xây dựng ma trận kiểm soát rủi ro cho các dự án tin học hóa.

Câu hỏi thường gặp

                             SƠ ĐỒ TRẢ LỜI CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên trình độ Cao đẳng nghề Quản trị mạng máy tính và ngành Công nghệ thông tin theo chương trình khung quốc gia. Tài liệu cũng phù hợp cho kỹ thuật viên và cán bộ quản lý đang trực tiếp điều hành các dự án CNTT tại cơ sở.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học bắt buộc phải hoàn thành hai môn học tiên quyết: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu và Phân tích thiết kế hệ thống thông tin. Kiến thức từ các môn này giúp người học hiểu rõ quy trình phát triển hệ thống và tính chất của các gói công việc kỹ thuật cần phân rã.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?

Giáo trình tập trung vào tính chất kỹ thuật nghiệp vụ với thời lượng thực hành chiếm 50% (15/30 giờ). Nội dung không nặng về lý thuyết quản trị chung mà tích hợp các dữ liệu thực nghiệm đặc thù của ngành công nghệ phần mềm (số liệu Bell Labs, IBM, nghiên cứu B. Taylor năm 1985) cùng các quy tắc định lượng cụ thể (công thức PERT, quy tắc phân rã 80 giờ, hệ số điều chỉnh môi trường).

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học cần bám sát tiến trình các chương: bắt đầu từ việc tập viết tài liệu phác thảo dự án (SOW), thực hành phân rã bảng công việc (WBS) theo đúng cấu trúc DSSP và DSCV, sau đó áp dụng công thức PERT để tính toán thời gian và biểu diễn tiến độ trên biểu đồ hình hộp PDM trước khi thao tác trên phần mềm MS Project.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình cung cấp các biểu mẫu văn bản phác thảo dự án, mẫu bảng phân loại rủi ro, bảng số liệu mẫu của các dự án mạng và phần mềm, cùng danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành tại trang 73 của tài liệu.


Kết luận

Giáo trình Quản lý dự án Công nghệ thông tin (MH 25) cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện và quy trình chuẩn hóa về lập kế hoạch, kiểm soát nguồn lực, phân bổ thời gian và quản trị rủi ro cho các dự án CNTT trong thời lượng 30 giờ.

Lộ trình học tập được thiết kế mạch lạc: đi từ việc nắm vững khái niệm quản lý và phân tích vai trò các bên liên quan (Chương 1, 2), đến kỹ thuật lập kế hoạch định lượng bằng WBS, PERT, CPM (Chương 3), khai thác công cụ phần mềm MS Project và quản trị hồ sơ (Chương 4), kết thúc bằng việc nghiệm thu, rút bài học kinh nghiệm và đóng dự án (Chương 5).

Hệ thống biểu mẫu, quy chuẩn định mức nhân sự và nguồn dữ liệu thực nghiệm được trích dẫn trong giáo trình là cơ sở khoa học để người học hoàn thiện kỹ năng quản lý dự án trong thực tiễn nghề nghiệp.