Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh 2 (Teaching English – From Theory to Practice) do TS. Nguyễn Hoàng Tuấn (Chủ biên) và ThS. Trần Thị Thanh Mai biên soạn, được Khoa Ngoại ngữ thuộc Trường Đại học Thủ Dầu Một nghiệm thu và lưu hành vào tháng 12 năm 2014. Trong khung chương trình đào tạo Cử nhân ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh, học phần này giữ vai trò là môn học nghiệp vụ sư phạm chuyên ngành, tiếp nối học phần Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh 1 nhằm trang bị kiến thức chuyên sâu về kỹ năng và kỹ thuật giảng dạy ngôn ngữ thực tế.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc hệ thống hóa các đường hướng giảng dạy ngoại ngữ hiện đại; cung cấp tiêu chuẩn đánh giá và lựa chọn sách giáo khoa; phân tích bản chất ngôn ngữ theo các bình diện hình thức và chức năng; đồng thời phát triển năng lực thiết kế hoạt động giảng dạy cho 3 thành tố ngôn ngữ (ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp), 4 kỹ năng giao tiếp (nghe, nói, đọc, viết) và kỹ năng lập kế hoạch bài giảng (lesson planning).

Cấu trúc giáo trình gồm ba phần chính:

  1. Issues About Language Teaching (Các vấn đề đại cương về dạy học ngôn ngữ)
  2. How to Teach English (Phương pháp và kỹ thuật giảng dạy các thành tố và kỹ năng tiếng Anh)
  3. How to Plan a Lesson (Phương pháp thiết kế kế hoạch bài dạy) cùng 4 phụ lục bài giảng mẫu từ lớp 6 đến lớp 9.

Cách tiếp cận của giáo trình đi từ việc tổng hợp các lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng (trích dẫn các học giả như Chomsky, Krashen, Nunan, Harmer, Celce-Murcia) đến việc tổ chức các hoạt động thực hành sư phạm đa dạng như phân tích nhiệm vụ, xử lý tình huống lớp học, điền khuyết, jigsaw reading và thiết kế bài dạy.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình được cấu trúc thành 9 chương nội dung cùng phần hướng dẫn soạn giảng và hệ thống phụ lục:

                  ┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
                  │ GIÁO TRÌNH PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY TIẾNG ANH 2            │
                  └──────────────────────────┬──────────────────────────────┘
                                             │
      ┌──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┐
      │                                      │                                      │
┌─────┴──────────────────┐      ┌────────────┴─────────────┐           ┌────────────┴────────────┐
│ ISSUES ABOUT LANGUAGE  │      │   HOW TO TEACH ENGLISH   │           │   HOW TO PLAN A LESSON  │
│       TEACHING         │      │                          │           │       & APPENDICES      │
├────────────────────────┤      ├──────────────────────────┤           ├─────────────────────────┤
│• Ch.1: Chọn giáo trình │      │• Micro-skills:           │           │• Quy trình soạn giáo án │
│• Ch.2: Xử lý nội dung  │      │  Ch.3: Vocabulary        │           │• Phụ lục 1-4: Kế hoạch  │
│  ngôn ngữ (Form,       │      │  Ch.4: Pronunciation     │           │  bài dạy mẫu các khối   │
│  Content, Function)    │      │  Ch.5: Grammar           │           │  Lớp 6, 7, 8, 9         │
└────────────────────────┘      │• Macro-skills:           │           └─────────────────────────┘
                                │  Ch.6: Listening         │
                                │  Ch.7: Speaking          │
                                │  Ch.8: Reading           │
                                │  Ch.9: Writing           │
                                └──────────────────────────┘
  • Chương 1: How to choose a coursebook: Trình bày tiêu chí và quy trình 4 bước đánh giá sách giáo khoa (phân tích cấu trúc, thử nghiệm trên lớp, tham vấn đồng nghiệp, thu thập ý kiến). Chương này làm rõ 9 khía cạnh thẩm định (Price, Available, Layout & design, Methodology/ESA, Skills, Syllabus, Topic, Stereotyping, Teacher’s guide) dựa trên khung lý thuyết của Allwright (1981, 1990), Cunningsworth (1995) và Betsy Parrish (2004).
  • Chương 2: How to deal with content of language: Phân biệt các thành tố ngôn ngữ dựa trên mô hình của Bloom & Lahey (1978) gồm Content, Form (Morphology, Syntax, Phonology) và Use; đồng thời phân loại 3 chức năng ngôn ngữ cơ bản (Informative, Expressive, Performative) theo Savignon (1983) và Austin.
  • Chương 3: How to teach vocabulary: Khảo sát phương pháp dạy từ vựng trực tiếp (Direct instruction qua 6 bước) và gián tiếp (Indirect instruction); cung cấp số liệu phân bố vốn từ của Nation & Newton (1997); các nguyên tắc của Wallace (1988) và Harmer (1993); quy trình 3C (Conveying meaning, Checking understanding, Consolidation) của Celce-Murcia; các quy trình sửa lỗi của Haring (1978) và Jenkins & Larson (1979).
  • Chương 4: How to teach pronunciation: Phân tích các đường hướng tiếp cận Top-down và Bottom-up (Scarcella & Oxford, 1994; Jenkins, 2002); 3 phương pháp giảng dạy ngữ âm theo Butler-Pascoe (2003) và Morley (1994); 5 nguyên tắc giảng dạy của Nunan (2004); hệ thống 10 kỹ thuật luyện phát âm (Minimal pairs, Developmental approximation, Vowel & stress shifts của Chomsky & Halle, 1968).
  • Chương 5 đến Chương 9 (How to teach grammar, listening, speaking, reading, writing): Toàn bộ các chương này được chuẩn hóa theo cấu trúc 7 phần: Methodology, Principles, Techniques, Strategies, Error correction, Suggested activitiesFurther reading.
  • How to plan a lesson và Appendices: Cung cấp hướng dẫn quy chuẩn lập kế hoạch bài học và 4 bộ giáo án chi tiết ứng dụng cho chương trình tiếng Anh bậc THCS từ Lớp 6 đến Lớp 9.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết thụ đắc và phân tích ngôn ngữ: Ứng dụng mô hình tương tác 3 yếu tố Teacher - Learner - Materials của Allwright (1981); mô hình tích hợp Content - Form - Use của Bloom & Lahey (1978); lý thuyết hành vi ngôn ngữ học (Speech acts) và động từ thực thi (Performative verbs) của Austin.
  • Nguyên tắc tổ chức giảng dạy thành tố: Khung đánh giá độ bao phủ văn bản của từ vựng (4.800 từ mục tiêu đạt 98% độ bao phủ văn bản theo Nation & Newton, 1997); 4 khía cạnh nắm vững từ vựng của Harmer (1993: Meaning, Usage, Word formation, Grammar); nguyên tắc ưu tiên dạy các yếu tố siêu đoạn tính (Suprasegmentals: trọng âm, ngữ điệu, nhịp điệu) trước các yếu tố đoạn tính (Segmentals) theo Jenkins (2002).
  • Mô hình tiến trình sư phạm: Vận dụng cấu trúc chuỗi bài học ESA (Engage - Study - Activate) và chuỗi 3 bước truyền đạt nghĩa 3C (Conveying - Checking - Consolidating) của Celce-Murcia.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích sư phạm: Thực hiện quy trình phân tích nhu cầu người học (needs-analysis); sử dụng bảng kiểm (Checklist 16 tiêu chí) để đánh giá và so sánh các giáo trình quốc tế như New American Streamline, Face 2 Face, American HeadwayUpstream.
  • Kỹ năng thiết kế hoạt động giảng dạy: Vận dụng các kỹ thuật trực quan và sơ đồ hóa (Concept Maps, Four-Square Vocabulary của Stahl & Kapinus, Concept Sorting của Bear và cộng sự, List-Group-Label của Tierney & Readence, Word Trees của Tomkins & Blanchfield); tổ chức các trò chơi ôn tập ngôn ngữ (Collocation Pelmanism, Stop the Bus, Hot Seat, Word Association Recitation).
  • Kỹ năng sửa lỗi và lập giáo án: Thực hiện các kỹ thuật chỉnh sửa lỗi phát âm và lỗi đọc thông qua kỹ thuật Word Supply, thang hỗ trợ Word-attack skills của Haring (1978) và quy trình Error Word Drill với bộ 20 thẻ từ của Jenkins & Larson (1979); hoàn thiện giáo án giảng dạy theo chuẩn cấu trúc sư phạm hiện hành.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng đường hướng sư phạm tương tác, kết hợp chặt chẽ giữa việc tiếp thu lý thuyết sư phạm và thực hành phân tích tình huống lớp học thực tế.

┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│              TIẾP CẬN SƯ PHẠM TRONG TỪNG PHẦN HỌC                      │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│  LÝ THUYẾT NỀN TẢNG      PHÂN TÍCH TÌNH HUỐNG      THỰC HÀNH SƯ PHẠM    │
│  (Principles & Models)   (Case Studies & Tasks)    (Activities & Plans) │
│  • Khung lý thuyết       • Thẩm định 4 bộ sách     • Thiết kế 15+ game  │
│  • Dẫn chứng học thuật   • Tình huống lỗi học sinh • Soạn giáo án Lớp 6 │
│  • Ma trận 7 tiêu chí    • Lớp học đa trình độ     │ đến Lớp 9          │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Về bài tập và tình huống thực hành, tài liệu yêu cầu người học phân tích trực tiếp các trường hợp giảng dạy cụ thể, chẳng hạn như bài tập so sánh 4 bộ sách giáo khoa tiếng Anh dựa trên 9 vùng tiêu chí; xử lý trường hợp học sinh gặp trở ngại ngữ âm cụ thể (ví dụ: trường hợp học sinh gặp khó khăn với phụ âm cuối và hiện tượng nối âm trong cụm từ "Can I pick it up?"); hoặc áp dụng quy trình 6 bước giải thích từ vựng phức tạp thông qua định nghĩa dễ hiểu và ngữ cảnh hóa.

Về hệ thống bài tập rèn luyện kỹ năng, giáo trình cung cấp hơn 15 dạng hoạt động mẫu cho phần từ vựng và ngữ âm, bao gồm kỹ thuật làm mẫu cử chỉ (miming cho các từ như sneeze), trực quan hóa bằng vật thật (watch, window), tạo ngữ cảnh cho từ trừu tượng (lazy, building), phân tích biến đổi nguyên âm và trọng âm theo phụ tố (Vowel and stress shifts theo Chomsky & Halle, 1968 như mime - mimic, PHOtograph - photography), và bài tập xâu chuỗi phát âm tương tự (Developmental approximation drills từ /w/ sang /r/, từ /y/ sang /l/).

Phương pháp đánh giá năng lực người học được định hướng qua hai hình thức: đánh giá quá trình thông qua các bài tập phân tích học liệu, thuyết trình vi mô (micro-teaching); và đánh giá tổng kết thông qua hồ sơ soạn thảo kế hoạch bài giảng chi tiết cho từng khối lớp trung học cơ sở.

Về hướng dẫn tự học, cuối mỗi chương đều có mục Further reading giới thiệu các công trình học thuật chuyên sâu (như các tài liệu của Nation, Harmer, Celce-Murcia, Oxford, Richards) giúp người học mở rộng kiến thức độc lập.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Hệ thống hóa các nguồn học thuật uy tín: Giáo trình chắt lọc và chuyển hóa các lý thuyết từ các nhà ngôn ngữ học và chuyên gia phương pháp giảng dạy tiêu biểu như Asher, Chomsky, Celce-Murcia, Cunningsworth, Doff, Harmer, Nunan, Allwright, Stahl, Wallace và Scarcella & Oxford thành các hướng dẫn sư phạm mang tính ứng dụng trực tiếp.
  • Cấu trúc chương đồng bộ và khoa học: Các chương chuyên sâu về kỹ năng và vi kỹ năng (Chương 3 đến Chương 9) được thiết kế đồng nhất theo khung 7 thành tố: Phương pháp luận $\rightarrow$ Nguyên tắc $\rightarrow$ Kỹ thuật $\rightarrow$ Chiến lược $\rightarrow$ Sửa lỗi $\rightarrow$ Hoạt động gợi ý $\rightarrow$ Tài liệu đọc thêm. Cấu trúc này giúp người học dễ dàng theo dõi và đối chiếu phương pháp giữa các kỹ năng ngôn ngữ khác nhau.
  • Tích hợp các phương tiện kỹ thuật và nguồn tư liệu hiện đại: Giáo trình cập nhật việc ứng dụng công nghệ trong giảng dạy phát âm và từ vựng theo Butler-Pascoe (2003), bao gồm việc khai thác băng hình, các website ngữ âm tương tác (interactive speech analysis software) và nguồn tài liệu video từ chuyên mục Language Arts trên YouTube.
  • Gắn liền với thực tiễn chương trình giáo dục phổ thông: Việc đính kèm 4 kế hoạch bài dạy hoàn chỉnh từ Lớp 6 đến Lớp 9 trong phần Phụ lục (Appendices 1-4) mang lại sự liên kết chặt chẽ giữa kiến thức lý thuyết sư phạm trên giảng đường đại học với thực tế giảng dạy môn Tiếng Anh tại các trường phổ thông ở Việt Nam.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Nhóm đối tượng Phạm vi và mục đích sử dụng Yêu cầu điều kiện tiên quyết
Sinh viên đại học Sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh sử dụng làm tài liệu học tập chính thức cho học phần Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh 2. Đã hoàn thành học phần Phương pháp Giảng dạy 1, Ngữ âm - Âm vị học, Ngữ pháp học tiếng Anh; đạt năng lực tiếng Anh bậc 4 (B2) trở lên theo Khung NLNN 6 bậc.
Giảng viên đại học Giảng viên sử dụng để thiết kế bài giảng lý thuyết, định hướng seminar chuyên đề, hướng dẫn thực hành vi mô (micro-teaching) và kiểm tra đánh giá nghiệp vụ sư phạm. Có chuyên môn sâu về Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Tiếng Anh (TESOL/ELT).
Giáo viên và nhà nghiên cứu Giáo viên tiếng Anh mới vào nghề (novice teachers) và giáo viên đang công tác tại các trường phổ thông dùng làm tài liệu tham khảo kỹ thuật tổ chức hoạt động lớp học, lựa chọn giáo trình và thiết kế bài giảng. Có năng lực thực hành sư phạm tiếng Anh cơ bản và nhu cầu chuẩn hóa kỹ thuật giảng dạy.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế cho sinh viên năm 3, năm 4 chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh, sinh viên Ngôn ngữ Anh định hướng giảng dạy, giáo viên tiếng Anh mới vào nghề (novice teachers) và các giảng viên đào tạo nghiệp vụ sư phạm ngoại ngữ.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này hiệu quả?

Người học cần nắm vững kiến thức ngôn ngữ học nền tảng (Ngữ âm - Âm vị học, Hình thái học, Cú pháp học, Ngữ nghĩa học tiếng Anh), đã hoàn tất học phần Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh 1, và có năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật đạt từ trình độ B2 trở lên.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu phương pháp khác là gì?

Tài liệu kết hợp chặt chẽ giữa lý luận ngôn ngữ học ứng dụng với hệ thống hoạt động thực hành cụ thể. Mỗi chương kỹ năng đều được chuẩn hóa theo 7 bước từ phương pháp luận, nguyên tắc, kỹ thuật, chiến lược, phương pháp sửa lỗi đến bài tập gợi ý và phụ lục giáo án phổ thông mẫu.

4. Làm sao để tự học giáo trình này đạt kết quả tốt?

Người học cần nghiên cứu song song phần lý thuyết phương pháp luận với các bảng checklist đánh giá; thực hành thiết kế các hoạt động mẫu (như Concept Maps, Error Word Drill, Minimal Pairs); sau đó đối chiếu với các bài giảng mẫu ở 4 phần Phụ lục và đọc thêm các tài liệu trong mục Further reading.

5. Có những tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Giáo trình cung cấp danh mục tài liệu tham khảo chuyên sâu (Further reading) sau mỗi chương với các công trình kinh điển của Paul Nation, Jeremy Harmer, Marianne Celce-Murcia, David Nunan; cùng 4 phụ lục bài giảng hoàn chỉnh (Lesson plans) cho các cấp lớp 6, 7, 8 và 9.


Kết luận

Giáo trình Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh 2 (Teaching English – From Theory to Practice) của TS. Nguyễn Hoàng Tuấn và ThS. Trần Thị Thanh Mai là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, chuẩn hóa hệ thống lý luận và kỹ năng sư phạm bộ môn Tiếng Anh. Giá trị cốt lõi của giáo trình thể hiện ở tính logic trong việc liên kết các lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng với các kỹ thuật tổ chức lớp học, quy trình sửa lỗi và phương pháp soạn giáo án thực tế.

Lộ trình học tập khuyến nghị cho người học bao gồm: tiếp cận các vấn đề đại cương về chọn sách và bản chất nội dung ngôn ngữ (Chương 1-2); làm chủ phương pháp giảng dạy các vi kỹ năng và kỹ năng giao tiếp (Chương 3-9); và cuối cùng là hoàn thiện năng lực thiết kế bài dạy thông qua việc phân tích và vận dụng hệ thống giáo án mẫu tại các phần phụ lục.