THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ TỔNG QUAN GIÁO TRÌNH PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC MĨ THUẬT

  • Tên giáo trình: Giáo trình Phương pháp dạy học Mĩ thuật (Tập 2)
  • Tác giả: Nguyễn Thu Tuấn
  • Đơn vị công tác: Khoa Sư phạm Âm nhạc – Mĩ thuật, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
  • Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Đại học Sư phạm
  • Mã số xuất bản: 01.3/28 - ĐH 2011- 261
  • Cấp độ đào tạo: Đại học và Sau đại học (chuyên ngành Sư phạm Mĩ thuật)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Phương pháp dạy học Mĩ thuật (Tập 2) do tác giả Nguyễn Thu Tuấn biên soạn dựa trên khung chương trình đào tạo theo hệ thống tín chỉ của học phần "Phương pháp dạy học Mĩ thuật 1 và 2", phục vụ trực tiếp cho chương trình đào tạo cử nhân ngành Sư phạm Mĩ thuật tại Khoa Sư phạm Âm nhạc – Mĩ thuật, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Trong chương trình đào tạo giáo viên mĩ thuật, học phần này giữ vị trí then chốt thuộc khối kiến thức nghiệp vụ sư phạm (NVSP), đóng vai trò cầu nối giữa kiến thức chuyên ngành tạo hình với thực tế dạy học tại các trường phổ thông, trọng tâm là bậc Trung học cơ sở (THCS).

Mục tiêu học tập của giáo trình là trang bị cho người học hệ thống kiến thức lí luận dạy học bộ môn, phương pháp tổ chức các hoạt động học tập tích cực, và kỹ năng xây dựng kế hoạch bài dạy cho 4 phân môn mĩ thuật: Vẽ theo mẫu, Vẽ trang trí, Vẽ tranh, Thường thức Mĩ thuật, cùng với việc tổ chức các hoạt động ngoại khóa. Kết thúc học phần, người học có năng lực thiết kế kế hoạch bài học, chuẩn bị đồ dùng dạy học (ĐDDH), thực hiện giảng dạy, dự giờ và đánh giá kết quả học tập của học sinh theo mục tiêu đào tạo.

Cấu trúc giáo trình được thiết kế logic gồm 6 chương độc lập nhưng có tính kế thừa chặt chẽ. Cách tiếp cận của tài liệu dựa trên nguyên tắc "dạy học lấy học sinh làm trung tâm", chuyển từ lối truyền thụ thụ động sang việc tổ chức cho học sinh chủ động tìm tòi, khám phá và chiếm lĩnh tri thức.

Điểm đặc trưng của giáo trình là việc phân định tường minh giữa khái niệm "soạn giáo án" truyền thống với "lập kế hoạch bài học" hiện đại, kết hợp hệ thống tiêu chí đánh giá tiết dạy 6 mặt và các thiết kế bài dạy mẫu chi tiết theo phân phối chương trình thực tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình gồm 6 chương chuyên biệt phản ánh toàn diện các mảng nghiệp vụ của môn Mĩ thuật:

  • Chương 1: Lập kế hoạch bài học. Dự giờ và đánh giá tiết dạy Mĩ thuật (Trang 7–24): Trình bày sự khác biệt giữa soạn giáo án (5 bước lên lớp truyền thống) và kế hoạch bài học (chuỗi hoạt động học tập của học sinh). Hướng dẫn xác định mục tiêu 3 thành tố (Kiến thức, Kĩ năng, Thái độ); cấu trúc bài soạn theo dạng "bổ ngang" hoặc "bổ dọc" (chia cột); quy trình dự giờ và 6 nhóm tiêu chí đánh giá tiết dạy mĩ thuật.
  • Chương 2: Phương pháp dạy học phân môn Vẽ theo mẫu (Trang 25–44): Hệ thống hóa khái niệm hình họa/vẽ tả thực; nội dung lý thuyết (luật xa gần, đường nét, tỉ lệ, đậm nhạt) và thực hành (vẽ mẫu đơn, mẫu ghép, tĩnh vật chì, tĩnh vật màu, tượng, ký họa). Xác định quy trình 5 bước dạy vẽ bút chì đen và quy trình dạy vẽ màu; cách sử dụng que đo, dây dọi; thiết kế bài dạy mẫu lớp 6 "Vẽ khối trụ và quả bóng".
  • Chương 3: Phương pháp dạy học phân môn Vẽ trang trí (Trang 45–88): Phân tích mục đích, vai trò của trang trí ứng dụng và trang trí cơ bản; phương pháp hướng dẫn học sinh tạo họa tiết, sắp xếp bố cục mảng miếng, hòa sắc và hoàn thiện sản phẩm trang trí; các mẫu thiết kế bài dạy thực hành.
  • Chương 4: Phương pháp dạy học phân môn Vẽ tranh (Trang 89–114): Phương pháp hướng dẫn học sinh chọn đề tài, xây dựng bố cục mảng chính – mảng phụ, tạo hình tượng nhân vật/cảnh vật và thể hiện màu sắc theo cảm xúc; kỹ năng quản lý và gợi mở tư duy sáng tạo trong giờ thực hành vẽ tranh đề tài.
  • Chương 5: Phương pháp dạy học phân môn Thường thức Mĩ thuật (Trang 115–150): Phương pháp hướng dẫn học sinh tiếp cận, quan sát, phân tích và cảm thụ các công trình kiến trúc, tác phẩm điêu khắc, hội họa Việt Nam và thế giới; phương pháp tổ chức thảo luận nhóm, thuyết trình và đánh giá bài học lý thuyết lịch sử mĩ thuật.
  • Chương 6: Hoạt động ngoại khóa môn Mĩ thuật (Trang 151–162): Khái quát ý nghĩa, ưu nhược điểm, nội dung và các hình thức tổ chức hoạt động ngoài giờ lên lớp như tham quan bảo tàng, triển lãm tranh, câu lạc bộ mĩ thuật, vẽ tranh dã ngoại và các yêu cầu sư phạm cần bảo đảm.

Progression logic của giáo trình đi từ việc xây dựng năng lực sư phạm nền tảng (lập kế hoạch, dự giờ, đánh giá ở Chương 1), tiếp nối bằng phương pháp dạy học cụ thể cho từng phân môn chuyên biệt (Chương 2 đến Chương 5), và mở rộng ra môi trường giáo dục ngoài lớp học (Chương 6).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập các hệ thống lý luận và nguyên lý sau:

  1. Lý thuyết dạy học tích cực: Xác định mục tiêu bài học là kết quả đầu ra của người học thay vì công việc của giáo viên; học sinh là chủ thể tự đánh giá và nhận xét lẫn nhau dưới sự định hướng của giáo viên.
  2. Nguyên lý ngôn ngữ tạo hình: Hệ thống hóa các yếu tố cơ bản gồm đường nét, hình khối, bố cục, tỷ lệ, không gian, ánh sáng và màu sắc. Phân tích cấu trúc phân bố đậm nhạt (bóng chính/khối, bóng đổ/ngả, bóng phản quang) với các cung bậc sắc độ: sáng nhất, sáng trung gian, sáng, đậm trung gian, đậm, rất đậm.
  3. Cấu trúc tiến trình dạy học 4 hoạt động: Chuẩn hóa quy trình dạy học trên lớp thành 4 bước thống nhất:
    • Hoạt động 1: Hướng dẫn học sinh quan sát, nhận xét.
    • Hoạt động 2: Hướng dẫn nội dung bài dạy / cách vẽ.
    • Hoạt động 3: Hướng dẫn học sinh thực hành, luyện tập.
    • Hoạt động 4: Đánh giá kết quả học tập của học sinh.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật và mỹ thuật: Sử dụng thành thạo que đo, dây dọi để xác định tỷ lệ; phác khung hình chung và riêng; dựng hình từ nét thẳng sang nét cong; gạch nét chì đan xen để tạo khối (thay vì di tay/chà giấy); pha trộn và chuyển màu tinh tế.
  • Kỹ năng phân tích sư phạm: Đánh giá tiết dạy dựa trên 6 tiêu chí khoa học (công tác chuẩn bị, tính chính xác của nội dung, mức độ phù hợp của phương pháp, nghệ thuật sư phạm, quản lý thời gian, khả năng xử lý tình huống).
  • Kỹ năng thực hành sư phạm: Thiết kế bài dạy theo bảng phân cột (bổ dọc); vẽ thị phạm minh họa trực tiếp trên bảng nhanh, đúng, đẹp; thiết kế và vận dụng phiếu học tập để rèn luyện các thao tác tư duy (quan sát, so sánh, phân tích, quy nạp, khái quát hóa).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy dựa trên mô hình tương tác tích cực giữa giáo viên và học sinh. Giáo viên không làm thay mà giữ vai trò người tổ chức, gợi mở bằng hệ thống câu hỏi có chủ đích và cung cấp kiến thức bổ trợ trực tiếp trên bài làm thực tế của học sinh.

Hệ thống bài tập và case studies được xây dựng chi tiết qua các thiết kế bài giảng mẫu. Điển hình là bài dạy lớp 6: Vẽ theo mẫu Khối trụ và quả bóng được phân chia thành 2 tiết rõ rệt:

  • Tiết 1 (Vẽ hình): Hướng dẫn học sinh quan sát mẫu đặt dưới đường tầm mắt, xác định khung hình chữ nhật và khung hình vuông, phác nét thẳng qua 8 điểm để tạo hình quả bóng tròn không dùng compa, chỉnh hình và xác định đường mặt bàn.
  • Tiết 2 (Vẽ đậm nhạt): Hướng dẫn quan sát hướng sáng, phân chia mảng sáng – tối lớn, đối chiếu độ đậm của vật mẫu với bóng đổ trên mặt bàn, hoàn thiện bài vẽ bằng bút chì đen.

Phương pháp thực hành sư phạm yêu cầu sinh viên tập giảng, thực hiện các thao tác thị phạm trên giấy vẽ khổ lớn (crôki, mi-ca) hoặc bảng đen, đồng thời rèn luyện kỹ năng quan sát các bài vẽ mẫu (đẹp và chưa đẹp) của học sinh các khóa trước (trích xuất từ tư liệu học sinh Trường THPT Nguyễn Tất Thành – ĐHSP Hà Nội) để rút kinh nghiệm.

Về phương pháp đánh giá, tài liệu quy định kết hợp đánh giá thường xuyên trong quá trình thực hành với đánh giá tổng kết cuối giờ. Giáo viên hướng dẫn học sinh đính bài lên bảng, tự nhận xét bài của mình và góp ý cho bạn trước khi giáo viên đưa ra kết luận sư phạm mang tính khích lệ.

Đối với hoạt động tự học, sinh viên cần nghiên cứu trước chương trình SGK, tự chuẩn bị và bày vật mẫu theo nhóm từ 3–4 đối tượng, hoàn thiện các kế hoạch bài học dưới dạng bảng và sưu tầm tài liệu tranh ảnh phục vụ giảng dạy.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Chuyển đổi căn bản về tư duy soạn bài: Giáo trình làm rõ sự khác biệt giữa phương thức "soạn giáo án" cũ (chú trọng 5 bước truyền thống của giáo viên, đánh giá áp đặt một chiều) sang "lập kế hoạch bài học" mới (thiết kế các hoạt động học tập tương thích với mục tiêu cần đạt của học sinh, khuyến khích học sinh tham gia đánh giá).
  • Chuẩn hóa thuật ngữ chuyên môn: Tài liệu đính chính các quan niệm lệch lạc trong thực tiễn dạy học, ví dụ: giải thích rõ tên gọi phân môn "Vẽ theo mẫu" do Hội đồng bộ môn Mĩ thuật – Bộ Giáo dục và Đào tạo quyết định năm 1980 thay cho cách gọi "vẽ tả sống/tả thực" (vốn hay bị hiểu lầm là phải chép giống thực tế 100%); chấn chỉnh việc dùng sai thuật ngữ "tô bóng/vẽ bóng" bằng thuật ngữ chính xác là "diễn tả đậm nhạt" hoặc "tả bóng".
  • Ứng dụng phương tiện dạy học hiện đại: Giáo trình cập nhật việc phối hợp các phương tiện dạy học như máy chiếu qua đầu (overhead), máy chiếu vật thể, máy chiếu đa năng kết hợp với đồ dùng trực quan truyền thống.
  • Tích hợp tư liệu thực tế từ trường thực nghiệm: Giáo trình sử dụng trực tiếp hình ảnh chụp bài vẽ chì, bài vẽ sáp màu, bút dạ của học sinh THCS tại Trường THPT Nguyễn Tất Thành (Trường Đại học Sư phạm Hà Nội) để phân tích trực quan các lỗi sai về bố cục (hình quá to, quá nhỏ, lệch trái, lệch phải, lệch trên, lệch dưới) và các bước dựng hình.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  1. Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Mĩ thuật: Dành cho sinh viên năm thứ 2, năm thứ 3 và năm thứ 4 hệ chính quy tại các trường Đại học Sư phạm, Cao đẳng Sư phạm và Trung cấp chuyên nghiệp đang học học phần "Phương pháp dạy học Mĩ thuật 1 và 2" và chuẩn bị cho các đợt thực tập sư phạm tại trường phổ thông.
  2. Học viên sau đại học và các hệ đào tạo khác: Làm tài liệu học tập, hỗ trợ kiến thức phương pháp luận để thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học cho học viên cao học, sinh viên hệ vừa làm vừa học (tại chức) và hệ từ xa chuyên ngành Sư phạm Mĩ thuật.
  3. Giáo viên mĩ thuật tại các trường phổ thông: Sử dụng làm tài liệu tự học, tự bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ sư phạm, cập nhật phương pháp đổi mới dạy học và kiểm tra đánh giá.
  4. Cán bộ quản lý và nghiên cứu giáo dục: Cung cấp khung tiêu chí khoa học để phục vụ công tác thanh tra, dự giờ, đánh giá năng lực sư phạm của giáo viên mĩ thuật tại các trường THCS và THPT.

Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần kiến thức cơ sở về Nghệ thuật học, Hình họa cơ bản, Bố cục trang trí, Lịch sử Mĩ thuật Việt Nam và thế giới, cùng khối kiến thức Tâm lý học – Giáo dục học đại cương.


Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Tài liệu được biên soạn cho sinh viên, học viên chuyên ngành Sư phạm Mĩ thuật (các hệ chính quy, tại chức, cao học), đồng thời là tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho giáo viên mĩ thuật phổ thông và cán bộ quản lý giáo dục.

2. Cần trang bị những kiến thức nền nào trước khi học giáo trình?

Người học cần có kiến thức cơ bản về ngôn ngữ tạo hình (hình họa, trang trí, vẽ tranh), hiểu biết về lịch sử mĩ thuật, cùng các nguyên lý tâm lý học lứa tuổi học sinh THCS và giáo dục học đại cương.

3. Điểm khác biệt căn bản giữa "soạn giáo án" và "lập kế hoạch bài học" trong tài liệu là gì?

"Soạn giáo án" tập trung vào các bước lên lớp của giáo viên và đánh giá đơn phương từ giáo viên; trong khi "Lập kế hoạch bài học" là bản thiết kế các hoạt động học tập để học sinh tự tìm tòi, chủ động chiếm lĩnh tri thức và trực tiếp tham gia vào quá trình đánh giá kết quả học tập.

4. Làm sao để tự học và rèn luyện kỹ năng thực hành sư phạm hiệu quả từ giáo trình?

Người học cần bám sát cấu trúc 4 hoạt động dạy học, tập lập kế hoạch bài học dưới dạng bảng chia cột ("bổ dọc"), rèn luyện kỹ năng vẽ thị phạm trên bảng nhanh – đúng – đẹp, và sử dụng hệ thống tiêu chí 6 mặt để tự phân tích các tiết dạy mẫu.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ và trích dẫn tham khảo nào?

Giáo trình trích dẫn và liên hệ trực tiếp với các tài liệu nền tảng như Giáo trình Phương pháp dạy - học Mĩ thuật của tác giả Nguyễn Quốc Toản, hệ thống Sách giáo khoa và Sách giáo viên Mĩ thuật THCS hiện hành, kèm theo các bộ đồ dùng trực quan và ảnh chụp bài tập mẫu của học sinh.


Kết luận

Giáo trình Phương pháp dạy học Mĩ thuật (Tập 2) của tác giả Nguyễn Thu Tuấn là tài liệu học thuật chuẩn hóa toàn diện về lý luận và phương pháp dạy học mĩ thuật ở bậc phổ thông. Giáo trình cung cấp hệ thống kiến thức từ khâu thiết kế kế hoạch bài dạy, tổ chức 4 phân môn chuyên biệt (Vẽ theo mẫu, Vẽ trang trí, Vẽ tranh, Thường thức Mĩ thuật) đến quản lý hoạt động ngoại khóa và tiêu chuẩn hóa hoạt động kiểm tra đánh giá.

Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc nắm vững nguyên lý thiết kế bài dạy tích cực tại Chương 1, thực hành phân tích và soạn giảng chi tiết từng phân môn tại Chương 2–5, sau đó mở rộng sang kỹ năng tổ chức hoạt động giáo dục tại Chương 6. Nguồn học liệu bổ trợ chính thống gồm chương trình SGK Mĩ thuật THCS và các tài liệu chuyên ngành của Nhà xuất bản Đại học Sư phạm.