Giáo Trình Lịch Sử Mỹ Thuật Việt Nam – Trường Cao Đẳng Lào Cai

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình nội bộ Lịch sử Mỹ thuật Việt Nam (Mã môn học: MH10) do tác giả Hà Thị Minh Chính biên soạn năm 2019, được lưu hành và phục vụ công tác đào tạo chuyên ngành Hội họa tại Trường Cao đẳng Lào Cai. Trong chương trình đào tạo, môn học mang tính chất cơ sở ngành bắt buộc, được bố trí giảng dạy trước các mô đun thực hành chuyên sâu bao gồm Vẽ bố cục tranh phong cảnh và Vẽ bố cục tranh sinh hoạt.

Vị trí môn học trong chương trình:
[Lịch sử Mỹ thuật Việt Nam (MH10)]

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ trên ba phương diện:

  • Kiến thức: Cung cấp hệ thống tư liệu về quá trình hình thành, biến chuyển và phát triển của nền mỹ thuật Việt Nam từ thời kỳ nguyên thủy, sơ sử, các triều đại phong kiến độc lập (Lý, Trần, Lê, Tây Sơn, Nguyễn), thời kỳ Pháp thuộc (1885–1945) cho đến giai đoạn hiện đại từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến nay.
  • Kỹ năng: Rèn luyện khả năng phân tích bối cảnh lịch sử, nhận diện các đặc trưng tạo hình, phong cách nghệ thuật, phương pháp xử lý chất liệu của từng thời kỳ và đánh giá các tác giả, tác phẩm tiêu biểu.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Xây dựng ý thức tự nghiên cứu tài liệu, thái độ tiếp nhận khách quan đối với các di sản mỹ thuật dân tộc và chuẩn bị năng lực sư phạm, thực hành sáng tác.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình triển khai phương pháp tiếp cận lịch sử – loại hình học nghệ thuật. Nội dung được sắp xếp theo tiến trình thời gian tuyến tính kết hợp phân tích sâu các loại hình: kiến trúc, điêu khắc, trang trí gốm, hội họa giá vẽ và tranh dân gian. Điểm đặc thù của tài liệu là sự gắn kết giữa lịch sử mỹ thuật học thuật với định hướng thực hành nghề nghiệp, cung cấp nền tảng kiến thức thị giác phục vụ trực tiếp cho việc xây dựng bố cục tranh và giảng dạy mỹ thuật sau khi tốt nghiệp.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bổ theo 3 trục thời gian và chủ đề lớn:

Tiến trình nội dung giáo trình:

1. Chương 1: Mỹ thuật thời nguyên thuỷ và thời đại dựng nước

  • Thời kỳ đồ đá: Phân kỳ từ sơ kỳ đá cũ (di chỉ Núi Đọ - Thanh Hóa với mảnh tước, rìu tay bazan), hậu kỳ đá cũ (văn hóa Sơn Vi - Phú Thọ với công cụ cuội ghè đẽo), thời đồ đá giữa (văn hóa Hòa Bình với dấu vết tô-tem giáo và các hình khắc ba mặt người, một mặt thú tại hang Đồng Nội - Hòa Bình), đến thời đồ đá mới (văn hóa Bắc Sơn, Quỳnh Lưu, Bàu Tró, Hạ Long; hiện vật cuội khắc mặt người kỉ hà tại Động Kỵ - Thái Nguyên; kỹ thuật gốm nặn tay hoa văn vặn thừng, khắc vạch).
  • Thời đại dựng nước: Tiến trình văn minh sông Hồng qua bốn giai đoạn kế tiếp: Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun và Đông Sơn. Trọng tâm nghiên cứu gồm:
    • Hiện vật điêu khắc: Tượng đá Văn Điển, tượng người thổi khèn trên cán muôi Việt Khê (Hải Phòng), tượng cán dao găm, tượng người làm giá đỡ đèn.
    • Nghệ thuật đúc đồng: Trống đồng Đông Sơn và Ngọc Lũ (bố cục ngôi sao nhiều cánh trung tâm, các vành chim muông, hoa văn kỷ hà và hoạt cảnh sinh hoạt di chuyển ngược chiều kim đồng hồ).
    • Nghệ thuật gốm: Kỹ thuật bàn xoay, cấu trúc gốm "miệng rộng – thân thon – chân doãng".

2. Chương 2: Mỹ thuật thời kỳ phong kiến dân tộc độc lập

  • Thời Lý (1009–1225): Kiến trúc Kinh thành Thăng Long (Chiếu dời đô 1010, trục núi Nùng/Long Đỗ, điện Càn Nguyên, Thiên An); Kiến trúc chùa tháp (chùa Một Cột/Diên Hựu 1049, chùa Phật Tích, chùa Dạm 1086); Điêu khắc tượng Phật A-di-đà đá chùa Phật Tích, tượng kim cương, bệ rồng chầu lá đề, mô-típ rồng thân rắn, chân chim, không sừng, uốn khúc nhịp nhàng hình sóng nước.
  • Thời Trần (1226–1400): Sự phát triển của Phật giáo Trúc Lâm Yên Tử; Các công trình chùa Long Đọi, tháp Bình Sơn, tháp Phổ Minh; Điêu khắc lăng mộ (tượng thú lăng Trần Thủ Độ); Phù điêu nhạc công cưỡi phượng chùa Thái Lạc; Đặc trưng rồng thời Trần có khúc doãng khúc mau, thân mập mạp, tạo hình khỏe khoắn hơn thời Lý.
  • Thời Lê (Hậu Lê 1427–1788):
    • Lê Sơ: Ảnh hưởng Nho giáo; Điện Kính Thiên, khu lăng mộ Lam Kinh (Lam Sơn); 5 đôi tượng thú thần đạo (người, lân, tê giác, ngựa, hổ); Hình tượng rồng uy nghiêm, vuốt sắc nhọn, bờm tóc dài dạt về sau.
    • Thời Hậu Lê: Sự phục hồi Phật giáo và xuất hiện kiến trúc đình làng thế kỷ XVII–XVIII; Chùa Bút Tháp, chùa Keo; Chạm khắc trang trí đình làng phản ánh đời sống thường nhật của nông dân.
  • Thời Tây Sơn (1789–1802): Kiến trúc chùa Kim Liên, chùa Tây Phương; Hệ thống tượng chùa Tây Phương thể hiện tính chân thực nội tâm và cảm xúc con người, kỹ thuật tạc khối đóng kín, sơn phủ thâm trầm.
  • Thời Nguyễn (1802–1885): Quy hoạch Kinh thành Huế (núi Ngự Bình, sông Hương, cấu trúc 3 vòng thành: Phòng thành trổ 10 cửa, Hoàng thành, Tử cấm thành; Nghinh Lương Đình, Phu Văn Lâu, Văn Miếu, Võ Miếu, Đàn Nam Giao); Hệ thống 7 lăng vua; Kiến trúc lăng kết hợp Bảo thành tròn và hồ bán nguyệt; Điêu khắc Tòa Cửu Long, tượng quan hầu, tranh ghép sành sứ và tranh kính.

3. Phần 3: Mỹ thuật Việt Nam từ 1885 đến nay và Chuyên đề Tranh dân gian

  • Giai đoạn 1885–1945: Thành lập Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương (1925) dưới sự điều hành của Victor Tardieu; Tác phẩm đầu thời kỳ như Bình văn, Chân dung cụ Tú Mền (Lê Văn Miến, 1898), Phạm Ngũ Lão (Thang Trần Phềnh, 1923); Sự phát triển của các chất liệu hội họa:
    • Sơn dầu: Lưu Văn Sìn (tác phẩm Việt Bắc khổ 75x75cm), Tô Ngọc Vân, Trần Văn Cẩn, Lương Xuân Nhị.
    • Sơn mài: Quá trình chuyển từ sơn ta thủ công sang hội họa sơn mài nhờ kỹ thuật mài phẳng; Tác giả Nguyễn Gia Trí, Nguyễn Tường Lân (Ngày xuân trảy hội), Lê Quốc Lộc (Hội chùa Thầy), Trần Quang Trân (Bờ ao), Phạm Hậu (Gió mùa hạ).
    • Lụa và Khắc gỗ: Nguyễn Phan Chánh (Rửa rau cầu ao), Mai Trung Thứ (Em bé và hoa), Đỗ Đức Thuận (Thuyền trên bến sông Hồng).
  • Giai đoạn từ 1945 đến nay:
    • Kháng chiến chống Pháp (1945–1954): Triển lãm Mỹ thuật Toàn quốc 1946; Tác phẩm sơn dầu Bác Hồ ở Bắc Bộ phủ của Tô Ngọc Vân; Sự phát triển của thể loại đồ họa và ký họa chiến trường phục vụ công nông binh.
    • Giai đoạn 1954–1975: Các đề tài lao động sản xuất (Tát nước đồng chiêm, tổ đổi công miền núi) và đề tài chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.
    • Giai đoạn sau 1975 đến nay: Sự mở rộng ngôn ngữ tạo hình (trừu tượng, lập thể, dã thú, siêu thực, nghệ thuật hậu hiện đại) song song với khuynh hướng khai thác ước lệ dân gian.
  • Chuyên đề Tranh dân gian Việt Nam: Phân loại tranh Tết và tranh thờ; Quy trình chế tác tranh khắc gỗ Đông Hồ (làng Song Hồ, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh) với kỹ thuật in mảng khắc gỗ trên giấy điệp quét chổi lá thông.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xác lập ba khối kiến thức lý thuyết cơ bản:

Hệ thống kiến thức nền tảng:
  1. Lý thuyết phát triển hình thái học nghệ thuật: Phân tích sự chuyển dịch chức năng nghệ thuật từ tính nguyên hợp (vừa thực dụng, vừa tâm linh ở thời đồ đá, đồ đồng) sang nghệ thuật tôn giáo – chính thống phong kiến (Phật giáo, Nho giáo), nghệ thuật thế tục dân gian (đình làng) và cuối cùng là nghệ thuật tạo hình độc lập, phản ánh hiện thực xã hội và tư tưởng cá nhân người nghệ sĩ thời hiện đại.
  2. Nguyên lý tương tác giữa kiến trúc, điêu khắc và trang trí: Cung cấp nguyên lý về mối quan hệ hữu cơ giữa công trình kiến trúc (chùa, tháp, lăng mộ, đình làng, cung điện) với hệ thống tượng tròn và mảng chạm khắc nổi phụ trợ. Điêu khắc không tách rời mà chịu sự quy định trực tiếp bởi không gian kiến trúc.
  3. Hệ thống phân loại kỹ thuật chất liệu tạo hình: Cung cấp hiểu biết về đặc tính vật lý và thẩm mỹ của các chất liệu truyền thống (đá bazan, đá cuội, đồng thau, đất nung, gỗ, sơn ta, giấy điệp, lụa) và chất liệu du nhập từ châu Âu (sơn dầu, bột màu, thạch cao, in đá, in kẽm).

Kỹ năng phát triển

Thông qua nội dung các chương, sinh viên chuyên ngành Hội họa được trang bị các kỹ năng chuyên môn:

Nhóm kỹ năng Biểu hiện cụ thể trong giáo trình Ứng dụng thực hành
Kỹ năng phân tích thị giác (Formal Analysis) Đọc hiểu cấu trúc bố cục tam giác (Bình văn), bố cục tâm đối xứng (Trống đồng Ngọc Lũ), tỷ lệ hình khối tượng tròn (tượng A-di-đà chùa Phật Tích, tượng chùa Tây Phương). Ứng dụng phân chia mảng khối, sắp xếp trục chính - phụ trong tranh bố cục.
Kỹ năng nhận diện kỹ thuật chất liệu Nhận biết quy trình mài lớp trong sơn mài, kỹ thuật vẽ mảng phẳng trên lụa, kỹ thuật tạo vệt bút tương phản nóng lạnh trong tranh sơn dầu (Việt Bắc). Làm chủ kỹ thuật chất liệu trong các môn học tạo hình chuyên ngành.
Kỹ năng nghiên cứu và thuyết trình học thuật Khả năng tra cứu tư liệu khảo cổ học, so sánh phong cách tạo hình giữa các triều đại (Lý so với Trần, Lê Sơ so với Hậu Lê). Thuyết trình lịch sử mỹ thuật, chuẩn bị đề cương giảng dạy bộ môn mỹ thuật.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp sư phạm và tiếp cận

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy kết hợp giữa thuyết trình lý thuyết lịch sử và phân tích thị giác dựa trên hệ thống hình ảnh minh họa (các hình ảnh hiện vật, công trình như Hình 2.14 Chùa Long Đọi, Hình 2.15 Tháp Bình Sơn, Hình 2.17 Tượng lăng Trần Thủ Độ, Hình 2.37, Hình 2.39). Giảng viên hướng dẫn sinh viên đặt hiện vật nghệ thuật vào bối cảnh kinh tế, chính trị, tư tưởng của từng giai đoạn để giải thích nguyên nhân hình thành phong cách tạo hình.

Mô hình dạy và học tích hợp:

Bài tập, nghiên cứu tình huống và đánh giá

Giáo trình tích hợp hệ thống hướng dẫn tự học và câu hỏi đánh giá cuối mỗi chương:

  • Nghiên cứu tình huống tác phẩm (Case studies): Yêu cầu phân tích sâu các tác phẩm bản lề như:
    • Tượng Phật A-di-đà thời Lý (phân tích sự kết hợp giữa khối nón bệ tượng, nếp áo mềm mại và bệ sóng nước bát giác).
    • Tranh sơn dầu Việt Bắc của Lưu Văn Sìn (nghiên cứu bố cục vuông 75x75cm, cách dùng mảng màu lớn và xử lý ánh sáng tương phản).
    • Tranh sơn dầu Bác Hồ ở Bắc Bộ phủ của Tô Ngọc Vân (nghiên cứu tính tư tưởng và chân dung hiện thực cách mạng).
  • Bài tập thu hoạch: Viết bài tổng hợp sau khi kết thúc chương (ví dụ: bài thu hoạch sau Chương 2 yêu cầu nhận xét về mối liên hệ giữa tình hình biến động xã hội và sự phát triển văn hóa nghệ thuật các triều đại phong kiến).
  • Phương pháp tự học:
    • Ghi chép câu trả lời vào vở học tập cá nhân.
    • Sưu tầm hình ảnh, tài liệu bổ trợ về các công trình kiến trúc, hiện vật điêu khắc để tích lũy dữ liệu thị giác.

Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Hệ thống hóa toàn diện tiến trình lịch sử mỹ thuật dân tộc: Giáo trình bao quát liên tục từ các dấu vết sơ kỳ đồ đá cũ tại Núi Đọ cách hàng chục vạn năm đến mỹ thuật hiện đại sau 1975 và mỹ thuật đương đại.
  2. Làm rõ các bước chuyển biến bản lề về chất liệu: Tài liệu phân tích rõ quá trình thử nghiệm của các họa sĩ Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương (1930–1935) khi chuyển đổi chất liệu sơn ta truyền thống dùng trong mỹ nghệ hoành phi, câu đối, đồ thờ thành chất liệu hội họa sơn mài thông qua kỹ thuật mài phẳng.
  3. Cập nhật các khuynh hướng nghệ thuật hiện đại: Giáo trình ghi nhận sự vận động của thế hệ nghệ sĩ trẻ sau năm 1975, phân hóa thành hai hướng sáng tác:
    • Hướng tiếp cận ngôn ngữ nghệ thuật hiện đại phương Tây (Siêu thực, Dã thú, Lập thể, Trừu tượng, Hậu hiện đại).
    • Hướng quay về khai thác quan niệm tạo hình và ước lệ dân gian truyền thống.
  4. Tính ứng dụng đối với thực hành hội họa: Tài liệu không dừng lại ở việc liệt kê niên biểu lịch sử mà chú trọng phân tích cách thức tổ chức bố cục, đường nét, màu sắc và cách cách điệu hoa văn, tạo cơ sở trực tiếp cho môn học Vẽ bố cục.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Nhóm đối tượng tiếp cận giáo trình:
  • Sinh viên chuyên ngành Hội họa: Sinh viên hệ cao đẳng sư phạm mỹ thuật hoặc cao đẳng hội họa, sử dụng tài liệu làm môn học cơ sở bắt buộc trong học kỳ đầu của khối kiến thức chuyên ngành.
  • Yêu cầu tiên quyết (Prerequisites): Sinh viên cần nắm bắt các kiến thức cơ bản về hình họa, đường nét, hình khối và kỹ năng quan sát thị giác trước khi tiếp cận các bài học lịch sử mỹ thuật.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng giáo trình để biên soạn giáo án, chuẩn hóa nội dung giảng dạy lý thuyết, định hướng chủ đề thảo luận nhóm và tổ chức đánh giá bài thu hoạch định kỳ.
  • Người tự học và cán bộ nghiên cứu cơ sở: Giáo viên mỹ thuật tại các trường phổ thông, cán bộ bảo tồn di sản văn hóa địa phương cần tài liệu tổng thuật ngắn gọn, chuẩn xác về lịch sử tạo hình Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng đào tạo nào?

Tài liệu được biên soạn phục vụ sinh viên chuyên ngành Hội họa thuộc bậc cao đẳng, đồng thời phù hợp làm tài liệu học tập cơ sở cho sinh viên ngành Sư phạm Mỹ thuật, Thiết kế và người tự học lịch sử nghệ thuật.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học môn này?

Người học cần có kiến thức lịch sử Việt Nam đại cương và hiểu biết cơ bản về các thuật ngữ tạo hình (hình khối, đường nét, tỷ lệ, sắc độ, chất liệu) để tiếp thu các nội dung phân tích tác phẩm.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu lịch sử mỹ thuật tổng quát?

Giáo trình gắn kết lịch sử tạo hình với đào tạo thực hành chuyên ngành Hội họa, làm rõ tiến trình cải biên chất liệu (đặc biệt là sơn mài và sơn dầu) và phân tích tác phẩm dưới góc nhìn phương pháp tạo hình bố cục.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học cần lập bảng đối chiếu đặc điểm mỹ thuật qua từng thời kỳ (Lý, Trần, Lê, Nguyễn), trả lời các câu hỏi ôn tập cuối chương vào vở học tập, kết hợp sưu tầm hình ảnh tư liệu về các hiện vật, công trình tương ứng.

5. Giáo trình có đề cập đến các tài liệu bổ trợ hoặc hiện vật thực tế nào?

Giáo trình trích xuất tư liệu từ các di chỉ khảo cổ học (Núi Đọ, Đồng Nội, Phùng Nguyên, Đông Sơn), các di tích kiến trúc – điêu khắc hiện còn (Thăng Long, Lam Kinh, Thành Nhà Hồ, Chùa Phật Tích, Chùa Dạm, Chùa Tây Phương, Cố đô Huế) và các bộ sưu tập tranh tượng tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam.


Kết luận

Giáo trình Lịch sử Mỹ thuật Việt Nam của Trường Cao đẳng Lào Cai là tài liệu học tập cơ sở ngành hệ thống hóa tiến trình phát triển nghệ thuật tạo hình dân tộc từ thời tiền sử đến đương đại. Lộ trình học tập đề xuất bắt đầu từ việc nắm vững mỹ thuật nguyên thủy và thời đại dựng nước (Chương 1), phân tích sự chuyển biến phong cách qua các triều đại phong kiến độc lập (Chương 2), nghiên cứu sự cách tân chất liệu thời kỳ cận – hiện đại và nghệ thuật tranh dân gian (Phần 3), trước khi vận dụng vào các mô đun thực hành Vẽ bố cục tranh phong cảnh và Vẽ bố cục tranh sinh hoạt. Người học nên kết hợp nghiên cứu giáo trình với việc khảo sát hiện vật tại các bảo tàng mỹ thuật, di tích lịch sử và các tuyển tập tranh khắc gỗ dân gian để củng cố kiến thức thị giác chuyên sâu.