Giáo trình Lịch sử Mỹ thuật Việt Nam ngành Hội họa - Trường Cao đẳng Lào Cai

Tài liệu giảng dạy Lịch sử mỹ thuật việt nam (ngành hội họa) hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành trong thời kỳ mới

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Mỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

59
15
2

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Lịch sử Mỹ thuật Việt Nam ngành Hội họa

Giáo trình Lịch sử Mỹ thuật Việt Nam dành cho ngành Hội họa là một tài liệu học thuật nền tảng, có nhiệm vụ trang bị kiến thức toàn diện về quá trình hình thành và phát triển của nghệ thuật tạo hình dân tộc. Nội dung cốt lõi của giáo trình trải dài từ thời nguyên thủy, qua các triều đại phong kiến, đến giai đoạn hiện đại và đương đại. Mục tiêu chính là giúp người học, đặc biệt là sinh viên ngành hội họa, nắm vững các đặc điểm, phong cách nghệ thuật, và thành tựu tiêu biểu của từng thời kỳ. Thông qua việc phân tích bối cảnh lịch sử, các tác phẩm và công trình nghệ thuật, giáo trình không chỉ củng cố kiến thức chuyên môn mà còn khơi dậy niềm tự hào dân tộc. Người học sẽ được tiếp cận với các tác phẩm kinh điển, tìm hiểu về cuộc đời và sự nghiệp của những danh họa lớn, từ đó thẩm thấu tinh thần nghệ thuật, bút pháp tạo hình đa dạng. Đây là môn học cơ sở, làm tiền đề cho các môn chuyên ngành như Vẽ bố cục tranh phong cảnh hay Vẽ bố cục tranh sinh hoạt. Việc nghiên cứu đề cương lịch sử mỹ thuật này giúp hình thành năng lực cảm thụ, đánh giá và phê bình mỹ thuật, đồng thời cung cấp nền tảng vững chắc để vận dụng và phát huy các giá trị tinh hoa trong quá trình học tập và sáng tạo nghệ thuật sau này. Các kiến thức này là hành trang không thể thiếu, giúp các họa sĩ tương lai định hình phong cách cá nhân trên cơ sở am hiểu sâu sắc cội nguồn nghệ thuật dân tộc.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc của đề cương lịch sử mỹ thuật

Mục tiêu của môn học được xác định rõ ràng: trang bị kiến thức hệ thống về tiến trình lịch sử mỹ thuật việt nam, từ thời nguyên thủy đến nay. Người học phải trình bày được đặc điểm mỹ thuật của các thời kỳ chính: Nguyên thủy, Phong kiến, Pháp thuộc và giai đoạn từ 1945 đến nay. Đồng thời, kỹ năng phân tích bối cảnh lịch sử và các tác phẩm nghệ thuật là yêu cầu cốt lõi để khẳng định bản sắc dân tộc độc đáo. Về kỹ năng, sinh viên phải nắm vững phong cách, giá trị tạo hình và biểu hiện bản sắc dân tộc trong từng giai đoạn. Cấu trúc chương trình được thiết kế logic, bắt đầu từ Mỹ thuật thời nguyên thuỷ với các nền văn hóa đồ đá, đồ đồng, tiếp nối là Mỹ thuật thời kỳ phong kiến với các triều đại Lý, Trần, Lê, Nguyễn. Giai đoạn cuối cùng tập trung vào sự ra đời của hội họa hiện đại việt nam với dấu ấn của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương và sự phát triển của nghệ thuật đương đại việt nam.

1.2. Vai trò của mỹ thuật dân tộc trong đào tạo hội họa

Trong đào tạo ngành hội họa, việc nghiên cứu lịch sử mỹ thuật việt nam đóng vai trò định hướng và nuôi dưỡng bản sắc sáng tạo. Hiểu biết về truyền thống không chỉ là tích lũy kiến thức mà còn là quá trình thẩm thấu tinh hoa dân tộc. Các tác phẩm từ mỹ thuật thời lý trần với đường nét tinh tế, hay nghệ thuật chạm khắc đình làng thời Hậu Lê với tinh thần dân gian mộc mạc, đều là những nguồn cảm hứng vô tận. Như lời giới thiệu trong giáo trình gốc, môn học giúp người học "lĩnh hội và thẩm thấu về tinh thần nghệ thuật, phong cách, bút pháp", từ đó "có khả năng vận dụng, phát huy các giá trị và được tinh hoa trong học tập và sáng tạo mỹ thuật". Việc nghiên cứu các chất liệu truyền thống như nghệ thuật sơn mài hay tranh lụa việt nam giúp họa sĩ tương lai không chỉ làm chủ kỹ thuật phương Tây mà còn kế thừa và phát triển di sản độc đáo của cha ông, tạo ra những tác phẩm vừa hiện đại vừa đậm đà bản sắc Việt.

II. Thách thức khi nghiên cứu Lịch sử Hội họa Việt Nam chuyên sâu

Nghiên cứu lịch sử mỹ thuật việt nam đặt ra nhiều thách thức không nhỏ, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp tiếp cận khoa học. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự khan hiếm và phân tán của các tài liệu tham khảo hội họa và hiện vật gốc từ các thời kỳ đầu. Trải qua hàng nghìn năm lịch sử với nhiều biến động và chiến tranh, nhiều công trình kiến trúc, điêu khắc và các tác phẩm hội họa cổ đã bị phá hủy hoặc thất lạc. Điều này khiến việc tái hiện một bức tranh toàn cảnh và chính xác về nghệ thuật các triều đại như Lý, Trần trở nên phức tạp. Thêm vào đó, sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ với các nền văn minh lớn như Trung Hoa và sau này là Pháp cũng tạo ra một lớp màn phân tích phức tạp. Việc phân định đâu là yếu tố bản địa, đâu là ảnh hưởng ngoại lai trong một tác phẩm đòi hỏi kiến thức sâu rộng về lịch sử, văn hóa và tôn giáo. Ví dụ, hình tượng rồng thời Lý và thời Nguyễn mang những đặc điểm rất khác nhau, phản ánh sự thay đổi trong tư tưởng và quan niệm thẩm mỹ. Một thách thức khác là sự chuyển biến đột ngột của nền mỹ thuật vào đầu thế kỷ 20, khi Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương ra đời, mang theo các quan niệm tạo hình và chất liệu sơn dầu của phương Tây, tạo ra một bước ngoặt lớn, gần như cắt đứt dòng chảy của nghệ thuật truyền thống.

2.1. Phân biệt phong cách mỹ thuật thời Lý Trần và thời Nguyễn

Mỹ thuật thời Lý Trần (thế kỷ XI-XIV) và mỹ thuật thời Nguyễn (thế kỷ XIX-XX) thể hiện hai phong cách hoàn toàn khác biệt, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc xã hội và hệ tư tưởng. Mỹ thuật Lý-Trần, với Phật giáo là quốc giáo, mang đậm tính tôn giáo, hướng tới sự hoàn thiện, mẫu mực. Theo giáo trình, đặc điểm của thời kỳ này là "đường nét mềm mại, uyển chuyển", "hoa văn nhỏ, dày đặc" và được cách điệu cao. Ngược lại, mỹ thuật thời Nguyễn, chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo và văn hóa Trung Hoa, mang tính quy phạm, mực thước và trang trọng hơn. Các công trình kiến trúc cung đình Huế thể hiện rõ sự đối xứng, uy nghi. Các đề tài trang trí không còn là rồng thời Lý thân rắn uốn lượn mềm mại mà thay vào đó là các biểu tượng quyền quý như bát bửu, bát tiên, thể hiện uy quyền tuyệt đối của nhà vua.

2.2. Tác động của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương đến hội họa

Sự ra đời của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương vào năm 1925 là một cuộc cách mạng thực sự, thay đổi vĩnh viễn bộ mặt của hội họa việt nam. Trước đó, nghệ thuật tạo hình chủ yếu phục vụ tôn giáo và cung đình, hoặc tồn tại trong dòng chảy dân gian. Ngôi trường này, do họa sĩ người Pháp Victor Tardieu sáng lập, đã lần đầu tiên đào tạo một cách bài bản, chính quy các họa sĩ Việt Nam theo quan niệm và kỹ thuật tạo hình phương Tây. Sinh viên được học về giải phẫu, luật xa gần, bố cục trong hội họa và sử dụng các chất liệu mới như chất liệu sơn dầu. Tuy nhiên, điều đặc biệt là Victor Tardieu đã khuyến khích sinh viên kết hợp tinh hoa phương Tây với bản sắc dân tộc. Chính từ đây, một thế hệ họa sĩ tiên phong như Tô Ngọc Vân, Nguyễn Phan Chánh, Nguyễn Gia Trí đã ra đời, mở ra một chương mới cho hội họa hiện đại việt nam.

III. Phương pháp khám phá tinh hoa Nghệ thuật Sơn mài và Tranh lụa

Một trong những thành tựu rực rỡ nhất của hội họa hiện đại việt nam chính là việc nâng tầm hai chất liệu truyền thống: sơn ta và lụa, để tạo ra hai loại hình nghệ thuật độc đáo là nghệ thuật sơn màitranh lụa việt nam. Phương pháp tiếp cận và phát triển hai chất liệu này là một minh chứng cho sự sáng tạo tuyệt vời của các họa sĩ thời kỳ mỹ thuật Đông Dương. Đối với sơn mài, các nghệ sĩ không dừng lại ở kỹ thuật sơn son thếp vàng của đồ mỹ nghệ truyền thống. Họ đã thực hiện một cuộc cách mạng về kỹ thuật. Theo giáo trình, "từ kt sơn ta mĩ nghệ sang kt vẽ tranh sm là cả một quá trình tìm tòi, thể nghiệm của các hs VN trong những năm 1930, 1935". Quá trình này bao gồm việc đưa thêm nhiều màu mới vào bảng màu, sử dụng các vật liệu như vỏ trứng, vỏ trai và đặc biệt là kỹ thuật mài. Việc mài phẳng bề mặt tranh đã tạo ra hiệu ứng chiều sâu và sự lung linh huyền ảo đặc trưng, biến sơn mài từ một nghề thủ công thành một nghệ thuật hội họa đỉnh cao. Tương tự, tranh lụa, vốn là chất liệu quen thuộc của hội họa Á Đông, đã được các họa sĩ Việt Nam thổi vào một linh hồn mới. Họ đã kết hợp kỹ thuật vẽ màu nước phương Tây với đặc tính mềm mại, trong trẻo của lụa để tạo ra những tác phẩm tinh tế, thơ mộng, mang đậm vẻ đẹp và tâm hồn người Việt.

3.1. Hành trình của nghệ thuật sơn mài từ thủ công đến hội họa

Sơn mài Việt Nam có một hành trình ngoạn mục, từ một kỹ thuật trang trí thủ công trở thành một chất liệu hội họa độc đáo được thế giới công nhận. Ban đầu, sơn ta chỉ được dùng để chế tác đồ thờ, hoành phi, câu đối. Bước ngoặt quyết định đến từ các họa sĩ của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương như Trần Quang Trân, Mai Trung Thứ và đặc biệt là danh họa họa sĩ Nguyễn Gia Trí. Họ đã khám phá ra rằng, kỹ thuật mài (dùng giấy ráp và nước để mài các lớp sơn) không chỉ làm phẳng bề mặt mà còn làm lộ ra những lớp màu ẩn hiện bên dưới, tạo nên chiều sâu và hiệu ứng màu sắc kỳ ảo. Nguyễn Gia Trí được coi là người đã đưa nghệ thuật sơn mài lên đến đỉnh cao với những tác phẩm kinh điển có vẻ đẹp lộng lẫy, sang trọng mà vẫn sâu lắng, thâm trầm. Ông đã biến hóa, đưa những chất liệu dân gian như vỏ trứng vào tranh, tạo nên một phong cách độc nhất vô nhị.

3.2. Nguyễn Phan Chánh và dấu ấn riêng của tranh lụa Việt Nam

Nếu Nguyễn Gia Trí là bậc thầy sơn mài thì Nguyễn Phan Chánh là người đã khai sinh ra phong cách hiện đại cho tranh lụa việt nam. Ông là người đầu tiên thành công trong việc kết hợp nhuần nhuyễn kỹ thuật vẽ lụa truyền thống của phương Đông với nguyên tắc tạo hình học được từ phương Tây. Tranh của ông thường thể hiện những đề tài bình dị về cuộc sống nông thôn và người phụ nữ Việt Nam, với một bảng màu nâu, đen, trắng giản dị mà tinh tế. Kỹ thuật của Nguyễn Phan Chánh không lạm dụng việc tô rửa nhiều lớp như các họa sĩ khác, mà tập trung vào việc tạo ra các mảng màu lớn, phẳng, kết hợp với những đường viền mạch lạc. Điều này tạo nên một bố cục trong hội họa vừa hiện đại, vừa gần gũi với nghệ thuật dân gian. Các tác phẩm như "Chơi ô ăn quan", "Rửa rau cầu ao" đã trở thành những tác phẩm kinh điển, định hình một phong cách riêng biệt cho tranh lụa Việt Nam, khác hẳn với tranh lụa Trung Hoa hay Nhật Bản.

IV. Bí quyết phân tích các tác phẩm kinh điển của hội họa Việt Nam

Phân tích các tác phẩm kinh điển của hội họa việt nam đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lịch sử, kỹ năng cảm thụ nghệ thuật và hiểu biết về kỹ thuật tạo hình. Bí quyết nằm ở việc tiếp cận tác phẩm một cách đa chiều, không chỉ dừng lại ở nội dung bề mặt mà còn đi sâu vào ngôn ngữ nghệ thuật mà họa sĩ sử dụng. Đầu tiên, cần xác định bối cảnh ra đời của tác phẩm: nó thuộc giai đoạn lịch sử nào, họa sĩ là ai, và trường phái nghệ thuật nào đang thịnh hành. Yếu tố này giúp lý giải chủ đề, đề tài và tư tưởng mà tác giả muốn gửi gắm. Tiếp theo, cần phân tích các yếu tố tạo hình cơ bản. Đó là bố cục trong hội họa, cách sắp xếp các hình mảng, nhân vật để tạo ra sự cân bằng, nhịp điệu và điểm nhấn. Ánh sáng và màu sắc cũng là chìa khóa quan trọng, đặc biệt trong các tác phẩm sử dụng chất liệu sơn dầu của các danh họa như Tô Ngọc Vân. Cuối cùng, không thể bỏ qua chất liệu, vì mỗi chất liệu (sơn dầu, sơn mài, lụa) đều có một thế mạnh và ngôn ngữ biểu đạt riêng. Hoạt động phê bình mỹ thuật không chỉ là đánh giá đẹp-xấu, mà là một quá trình giải mã, khám phá những tầng ý nghĩa sâu xa và giá trị nghệ thuật mà tác phẩm mang lại, góp phần khẳng định vị trí của nó trong dòng chảy lịch sử mỹ thuật việt nam.

4.1. Phân tích tranh sơn dầu của họa sĩ Tô Ngọc Vân và Bùi Xuân Phái

Hai danh họa Tô Ngọc Vânhọa sĩ Bùi Xuân Phái là những bậc thầy về chất liệu sơn dầu, nhưng lại thể hiện hai phong cách hoàn toàn khác biệt. Tô Ngọc Vân, một trong "tứ trụ" của mỹ thuật Đông Dương, nổi tiếng với những tác phẩm thơ mộng, lãng mạn về hình ảnh người thiếu nữ Hà thành, tiêu biểu là bức "Thiếu nữ bên hoa huệ". Tranh của ông thể hiện kỹ thuật sơn dầu điêu luyện, bút pháp mềm mại, tinh tế, màu sắc trong trẻo, diễn tả thành công vẻ đẹp duyên dáng, kín đáo. Ngược lại, Bùi Xuân Phái lại ghi dấu ấn với mảng đề tài phố cổ Hà Nội. Bút pháp của ông mạnh mẽ, cô đọng, dùng những gam màu trầm, nâu, xám để lột tả cái hồn của những mái nhà, những góc phố rêu phong. Tranh của ông không chỉ là ghi chép hiện thực mà còn là sự hoài niệm, chất chứa nỗi niềm của người nghệ sĩ về một Hà Nội xưa cũ. Phân tích tranh của hai ông là cách để thấy được sự đa dạng trong biểu đạt của chất liệu sơn dầu trong tay các họa sĩ Việt Nam.

4.2. Khám phá vai trò của phê bình mỹ thuật trong nghệ thuật

Hoạt động phê bình mỹ thuật đóng một vai trò thiết yếu trong sự phát triển của một nền nghệ thuật. Nó không chỉ đơn thuần là sự khen chê mà là một hoạt động nghiên cứu, phân tích và diễn giải tác phẩm nghệ thuật một cách khoa học. Ở Việt Nam, hoạt động này bắt đầu manh nha từ giai đoạn mỹ thuật Đông Dương, khi các nghệ sĩ như Tô Ngọc Vân hay Nguyễn Đỗ Cung viết các bài báo, bày tỏ quan điểm nghệ thuật của mình. Theo giáo trình, đây là "một trong những biểu hiện chứng tỏ sự phát triển của mt giai đoạn này". Phê bình giúp định hướng thẩm mỹ cho công chúng, tạo ra một diễn đàn đối thoại giữa nghệ sĩ và xã hội. Nó cũng giúp các họa sĩ nhìn nhận lại quá trình sáng tạo của mình, đồng thời xác lập vị thế của các tác phẩm kinh điển và các trào lưu nghệ thuật trong lịch sử mỹ thuật việt nam.

V. Hướng phát triển của Nghệ thuật Đương đại Việt Nam hiện nay

Nghệ thuật đương đại việt nam, giai đoạn tính từ sau thời kỳ Đổi Mới (1986) đến nay, đang cho thấy một sự phát triển vô cùng sôi động, đa dạng và đầy năng lượng. Đây là một giai đoạn mà các nghệ sĩ không còn bị ràng buộc chặt chẽ bởi các đề tài cách mạng hay hiện thực xã hội chủ nghĩa như trước. Thay vào đó, họ tự do khám phá và biểu đạt những vấn đề cá nhân, những trăn trở về bản sắc, ký ức, đô thị hóa, môi trường và các vấn đề xã hội phức tạp khác. Hướng phát triển chính của nghệ thuật đương đại là sự đa dạng hóa về cả nội dung lẫn hình thức biểu đạt. Bên cạnh các loại hình truyền thống như hội họa, điêu khắc, các nghệ sĩ trẻ ngày càng mạnh dạn thử nghiệm với các hình thức nghệ thuật mới như sắp đặt, trình diễn, video art. Có hai xu hướng sáng tác chính đang song hành. Một số nghệ sĩ quay về khai thác cội nguồn văn hóa dân tộc, sử dụng các chất liệu, biểu tượng và quan niệm tạo hình dân gian để biểu hiện những vấn đề của cuộc sống hiện đại. Một số khác lại chủ động hội nhập với các trào lưu nghệ thuật thế giới như trừu tượng, siêu thực, biểu hiện... tạo ra một diện mạo mới mẻ, phong phú cho hội họa việt nam, khẳng định vị thế trên trường quốc tế.

5.1. Sự kế thừa và đổi mới trong hội họa hiện đại Việt Nam

Hội họa hiện đại việt nam sau 1975 và đặc biệt là sau Đổi Mới thể hiện rõ sự vận động giữa kế thừa và đổi mới. Nhiều họa sĩ vẫn tiếp tục phát huy thế mạnh của các chất liệu dân tộc như sơn mài, lụa nhưng với một tư duy và ngôn ngữ tạo hình hoàn toàn mới. Họ không còn miêu tả hiện thực một cách đơn thuần mà dùng chất liệu để biểu đạt những khái niệm, những triết lý trừu tượng. Sự đổi mới còn thể hiện ở việc các họa sĩ trẻ không ngần ngại phá vỡ các quy tắc về bố cục trong hội họa, sử dụng màu sắc táo bạo và kết hợp nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau. Quá trình này tạo ra một sự đối thoại liên tục giữa truyền thống và hiện đại, giữa bản sắc dân tộc và xu hướng toàn cầu, làm cho nền nghệ thuật trong nước trở nên phong phú và đa chiều hơn bao giờ hết.

5.2. Tầm quan trọng của tài liệu tham khảo hội họa và nghiên cứu

Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của nghệ thuật đương đại việt nam, vai trò của việc nghiên cứu và hệ thống hóa tài liệu tham khảo hội họa trở nên cấp thiết. Để nghệ thuật phát triển bền vững, cần có một nền tảng lý luận và lịch sử vững chắc. Các công trình nghiên cứu, các cuốn sách chuyên khảo, và các hoạt động phê bình mỹ thuật chuyên nghiệp giúp ghi nhận, phân tích và định vị các xu hướng sáng tác, các nghệ sĩ tiêu biểu. Việc này không chỉ giúp thế hệ nghệ sĩ trẻ có nguồn tư liệu quý giá để học hỏi mà còn giúp công chúng và giới sưu tầm quốc tế hiểu sâu hơn về giá trị của nghệ thuật Việt Nam. Xây dựng một hệ thống tài liệu tham khảo toàn diện chính là cách để bảo tồn di sản và tạo đà cho những bước phát triển xa hơn của hội họa việt nam trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH LÀO CAI TRỪỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH NỘI BỘ MÔN HỌC: LỊCH SỬ MỸ THUẬT VIỆT NAM NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH: HỘI HỌA Lào cai, năm 2019 1 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình trên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. 2 LỜI GIỚI THIỆU Môn học có nhiệm vụ trang bị cho người học những kiến thức và sự hiểu biết về tiến trình hình thành và phát triển của Mỹ thuật từ thời nguyên thủy đến hiện đại của Việt Nam, giúp sinh viên cảm thụ các giá trị mỹ thuật qua các thời kỳ, tác giả - tác phẩm tiêu biểu, khơi dậy năng lực cảm thụ, đánh giá, niềm tự hào về những thành tựu của mỹ thuật. Thông qua các tác phẩm mỹ thuật được hình thành trong quá trình lịch sử, người học lĩnh hội và thẩm thấu về tinh thần nghệ thuật, phong cách, bút pháp và các biểu hiện tạo hình đa dạng trong mỹ thuật, từ đó có khả năng vận dụng, phát huy các giá trị và được tinh hoa trong học tập và sáng tạo mỹ thuật.

Lào cai, năm 2019 Người biên soạn Hà Thị Minh Chính 3 MỤC LỤC Chương 1: Mỹ thuật thời nguyên thuỷ và thời đại dựng nước. Mỹ thuật thời nguyên thuỷ và thời đại dựng nước. Mỹ thuật thời đồ đá (tiền sử) đến thời sơ sử (kim khí). 6 Một vài nét về lịch sử thời nguyên thủy ở Việt Nam.

6 Thời kỳ đồ đá giữa. 7 Thời kỳ đồ đá mới. 7 Quá trình phát triển của mĩ thuật nguyên thủy. Đặc điểm của mĩ thuật nguyên thủy Việt Nam.

Mỹ thuật thời đại dựng nước. Khái quát chung. Mĩ thuật thời kỳ dựng nước. 11 Chương 2: MĨ THUẬT THỜI KỲ PHONG KIẾN DÂN TỘC ĐỘC LẬP.

Mỹ thuật thời kỳ phong kiến dân tộc độc lập. 14 Khái quát chung. Thành tựu mĩ thuật thời Lý. Đặc điểm mĩ thuật thời Lý.

Mĩ thuật thời Trần (1226 - 1400). Thành tựu mỹ thuật thời Trần. Đặc điểm chung. Mỹ thuật thời Lê.

Hoàn cảnh xã hội thời Lê. Thành tựu mỹ thuật thời Lê. Mĩ thuật thời Nguyễn (1802 - 1885). Hoàn cảnh xã hội.

Thành tựu mĩ thuật thời Nguyễn. Mỹ thuật việt nam từ 1885 đến nay. Mỹ thuật việt nam từ 1885 đến nay. Mỹ thuật thời kỳ Pháp thuộc (1885 – 1945).

Thành tựu Mỹ thuật. 39 Mĩ thuật giai đoạn 1930 đến 1945 .2 Những chất liệu mới trong hội họa. Mĩ thuật Việt Nam thời hiện đại từ 1945 đến nay. Thành tựu Mỹ thuật.

Những hình tượng nghệ thuật thành công. 47 4 CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC Tên môn học: Lịch sử mỹ thuật Việt Nam Mã môn học: MH10 Vị trí, tính chất của môn học - Vị trí: Thực hiện trước các mô đun Vẽ bố cục tranh phong cảnh; Vẽ bố cục tranh sinh hoạt. - Tính chất: Môn cơ sở ngành. Mục tiêu môn học - Về kiến thức + Trình bày được quá trình hình thành và phát triển của nền Mỹ thuật Việt Nam.

Đặc điểm mỹ thuật Việt Nam thời kỳ Nguyên Thủy, thời phong kiến, thời Pháp thuộc và từ cách mạng tháng 8 - 1945 đến nay. + Phân tích bối cảnh lịch sử và các công trình, tác phẩm nghệ thuật để khẳng định được bản sắc dân tộc độc đáo, đa dạng và truyền thống nghệ thuật lâu đời của dân tộc Việt Nam. - Về kỹ năng + Sinh viên hiểu biết đầy đủ chính xác những thành tựu sáng tạo Mỹ thuật của từng giai đoạn lịch sử, nắm vững đặc điểm, phong cách, giá trị tạo hình, biểu hiện bản sắc dân tộc Việt Nam. - Về năng lực tự chủ và trách nhiệm + Tham gia tích cực vào các giờ giảng.

+ Có khả năng tự ngiên cứu tài liệu liên quan. + Trân trọng những thành tựu mỹ thuật qua các thời kỳ, nghiêm túc, cầu thị. 5 Chương 1: Mỹ thuật thời nguyên thuỷ và thời đại dựng nước Giới thiệu: - Trang bị những kiến thức cơ bản về quá trình hình thành và phát triển của nền Mỹ thuật Việt Nam. Mỹ thuật Việt Nam thời kỳ Nguyên Thủy, thời đại dựng nước.Thông qua phân tích bối cảnh lịch sử và các công trình, tác phẩm nghệ thuật để khẳng định bản sắc dân tộc độc đáo, đa dạng và truyền thống nghệ thuật lâu đời của dân tộc Việt Nam.

Mục tiêu: - Phân tích, nhận xét tác phẩm mĩ thuật nguyên thủy, thời đại dựng nước - Hiểu và thuyết trình được về mĩ thuật nguyên thủy và thời đại dựng nước - Cùng với việc phân tích, tìm hiểu các tác phẩm mĩ thuật, sinh viên hiểu được truyền thống nghệ thuật, tăng thêm lòng say mê tìm hiểu mĩ thuật dân tộc. Trên cơ sở đó biết phát huy tinh hoa dân tộc trong sáng tạo nghệ thuật và trong giảng dạy bộ môn Mĩ thuật sau khi ra trường. Nội dung chính: 1. Mỹ thuật thời nguyên thuỷ và thời đại dựng nước 1.

Mỹ thuật thời đồ đá (tiền sử) đến thời sơ sử (kim khí) Một vài nét về lịch sử thời nguyên thủy ở Việt Nam Thời nguyên thủy là thời kỳ đầu tiên của xã hội loài người. Theo khảo cổ học thời kỳ nảy sinh và phát triển cảu công xã nguyên thủy chính là thời đại đồ đá. Ngoài ra thời kỳ nguyên thủy còn đồng nghĩa với thời tiền sử, thời kỳ chưa hình thành và ra đời lịch sử thành văn. Các nhà khảo cổ học đã chia thời kỳ đồ đá ra làm ba giai đoạn: Thời kỳ đồ đá cũ - Thời kỳ đồ đá giữa và thời kỳ đồ đá mới.

Thời kỳ đồ đá cũ Di tích núi Đọ - Thanh Hóa được xếp vào sơ kỳ đồ đá cũ. Đây là nơi cư trú của người Việt cổ, đồng thời cũng là nơi chế tạo các công cụ bằng đá thô sơ. Đó là những mảnh tước, công cụ chặt, rìu tay, nạo… Thời kỳ này cách chúng ta hàng mấy chục vạn năm và là thời kỳ tổ chức xã hội đang hình thành. Trải qua quá trình phát triển, con người dần bước vào chế độ thị tộc nguyên thủy.

Để có thể tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt của thiên nhiên, con người phải tụ họp lại với nhau, sống thành những bầy đàn người trong các hang động tự nhiên. Với công cụ bằng đá thô sơ, họ sống chủ yếu bằng săn bắt, hái lượm.1 Kỹ thuật chế tác đồ đá đã tiến lên một bước, thời kỳ ở núi Đọ người nguyên thủy dùng đá bazan để chế tạo công cụ lao động, về sau họ dùng đá cuội tìm được ở bãi sông. Những viên đá cuội được ghè đẽo cẩn thận trở thành các công cụ lao động có hiệu quả hơn so với thời kỳ trước. Thời kỳ này được gọi là văn hóa Sơn Vi (thuộc xã Sơn Vi, huyện Sông Thao, tỉnh Phú Thọ) và cũng là giai đoạn cuối của thời kỳ đá cũ cách ngày nay khoảng 1 vạn năm đến 18.

Thời kỳ đồ đá giữa Sau văn hóa Sơn Vi, người Việt cổ bước vào thời kỳ đồ đá giữa, tương đương với nền văn hóa Hòa Bình. Ngoài cuộc sống săn bắn và hái lượm, các cư dân Hòa Bình đã biết làm nông nghiệp. Con người thời này đã biết làm lều, dựng nhà ở cửa hang và gần sông suối. Nền văn minh nông nghiệp cũng bắt đầu từ đây.

Tín ngưỡng tôn giáo có lẽ cũng bắt đầu xuất hiện với hình thức sơ khai nhất là Tô tem giáo (thờ vật tổ). Thời kỳ đồ đá mới Thời kỳ đồ đá mới bắt đầu vào khoảng thiên niên kỉ VI TCN. Địa bàn cư trú của người Việt cổ lan rộng từ miền núi tới miền biển, từ trung du tới đồng bằng. Những công cụ bằng đá cuội khonog chỉ được ghè đẽo mà còn được mài, rồi tra cán, năng xuất lao động tăng lên rõ rệt.

Cuộc sống vật chất phát triển đã kéo theo cuộc sống tinh thần. Đồ trang sức được chế tác trên nhiều chất liệu phong phú như vỏ ốc, đất nung, vỏ trai,…nghề thủ công phát triển ngoài ra con người thời này còn biết dệt vải.2 7 Trong các mộ cổ được khai quật, có nhiều công cụ lao động được chôn theo, chứng tỏ tư duy của người nguyên thủy đã tiến lên một bước đáng kể là họ tin vào một thế giới khác nữa ngoài cuộc sống thực tại. Thời kỳ đồ đá mới là giai đoạn cuối của thời nguyên thủy. Tư duy của con người phong phú hơn, đời sống ổn định lâu dài hơn.

Tất cả những điều này chuẩn bị cho sự ra đời một chế độ xã hội mới với sự hình thành Nhà nước ở giai đoạn sơ khai nhất. Quá trình phát triển của mĩ thuật nguyên thủy Thời kỳ nguyên thủy có lẽ là thời kỳ dài nhất trong lịch sử phát triển của xã hội loài người. Đồng thời sự phát triển của xã hội cũng chậm chạp nhất. Mặc dù vậy con người cùng với sự tiến bộ về vật chất cũng dần nhích dần lên đời sống thẩm mĩ.

Thời kỳ đồ đá giữa xuất hiện những hình khắc đầu tiên, mở đầu cho một nền mĩ thuật phát triển sau này. Mĩ thuật ở thời kỳ đồ đá giữa (cách ngày nay khoảng 1 triệu năm). Thuật ngữ văn hóa Hòa Bình chỉ chung văn hóa cả vùng Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam với những di tích khảo cổ ở Hòa Bình, Ninh Bình, Thanh Hóa, Quảng Bình. Trong nhiều di chỉ thuộc nền văn hóa Hòa Bình chúng ta dã tìm thấy được những dấu hiệu mĩ thuật đầu tiên.

Mặc dù đó chỉ là những hình khắc đơn giản về nội dung và bằng trình độ tạo hình sơ khai nhưng sự xuất hiện của những hình khắc đó đã khẳng định sự ra đời nền nghệ thuật tạo hình của người Việt cổ. Thời kỳ này con người vẫn ở trong hang động. Nghệ thuật văn hóa Hòa Bình cũng cũng chính là nghệ thuật hang động. Mới đầu chỉ là những hình vẽ rời rạc, phải đến các hình khắc trong hang Đồng Nội thuộc xã Đồng Tâm, huyện lạc Thủy, tỉnh Hòa Bình, chúng ta mới được chứng kiến những tác phẩm hoàn chỉnh hơn.

Đó là hình ba mặt người và một mặt thú. Thời kỳ đồ đá mới (cách ngày nay khoảng 5000 năm) cũng để lại dấu vết của nhiều nền văn hóa: văn hóa Bắc Sơn, văn hóa Quỳnh Lưu, văn hóa Bàu Tró, văn hóa Hạ Long…Họ có kỹ thuật chế tác đồ đá, đồ gốm tương tự như nhau. Trên cơ sở đó nghệ thuật tạo hình cũng phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ