Giáo trình Lịch sử Mỹ thuật Việt Nam ngành Hội họa - Trường Cao đẳng Lào Cai

Tài liệu giảng dạy Lịch sử mỹ thuật việt nam (ngành hội họa) hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành trong thời kỳ mới

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Mỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

59
19
2

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Lịch sử Mỹ thuật Việt Nam ngành Hội họa

Giáo trình Lịch sử Mỹ thuật Việt Nam dành cho ngành Hội họa là một tài liệu học thuật nền tảng, có nhiệm vụ trang bị kiến thức toàn diện về quá trình hình thành và phát triển của nghệ thuật tạo hình dân tộc. Nội dung cốt lõi của giáo trình trải dài từ thời nguyên thủy, qua các triều đại phong kiến, đến giai đoạn hiện đại và đương đại. Mục tiêu chính là giúp người học, đặc biệt là sinh viên ngành hội họa, nắm vững các đặc điểm, phong cách nghệ thuật, và thành tựu tiêu biểu của từng thời kỳ. Thông qua việc phân tích bối cảnh lịch sử, các tác phẩm và công trình nghệ thuật, giáo trình không chỉ củng cố kiến thức chuyên môn mà còn khơi dậy niềm tự hào dân tộc. Người học sẽ được tiếp cận với các tác phẩm kinh điển, tìm hiểu về cuộc đời và sự nghiệp của những danh họa lớn, từ đó thẩm thấu tinh thần nghệ thuật, bút pháp tạo hình đa dạng. Đây là môn học cơ sở, làm tiền đề cho các môn chuyên ngành như Vẽ bố cục tranh phong cảnh hay Vẽ bố cục tranh sinh hoạt. Việc nghiên cứu đề cương lịch sử mỹ thuật này giúp hình thành năng lực cảm thụ, đánh giá và phê bình mỹ thuật, đồng thời cung cấp nền tảng vững chắc để vận dụng và phát huy các giá trị tinh hoa trong quá trình học tập và sáng tạo nghệ thuật sau này. Các kiến thức này là hành trang không thể thiếu, giúp các họa sĩ tương lai định hình phong cách cá nhân trên cơ sở am hiểu sâu sắc cội nguồn nghệ thuật dân tộc.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc của đề cương lịch sử mỹ thuật

Mục tiêu của môn học được xác định rõ ràng: trang bị kiến thức hệ thống về tiến trình lịch sử mỹ thuật việt nam, từ thời nguyên thủy đến nay. Người học phải trình bày được đặc điểm mỹ thuật của các thời kỳ chính: Nguyên thủy, Phong kiến, Pháp thuộc và giai đoạn từ 1945 đến nay. Đồng thời, kỹ năng phân tích bối cảnh lịch sử và các tác phẩm nghệ thuật là yêu cầu cốt lõi để khẳng định bản sắc dân tộc độc đáo. Về kỹ năng, sinh viên phải nắm vững phong cách, giá trị tạo hình và biểu hiện bản sắc dân tộc trong từng giai đoạn. Cấu trúc chương trình được thiết kế logic, bắt đầu từ Mỹ thuật thời nguyên thuỷ với các nền văn hóa đồ đá, đồ đồng, tiếp nối là Mỹ thuật thời kỳ phong kiến với các triều đại Lý, Trần, Lê, Nguyễn. Giai đoạn cuối cùng tập trung vào sự ra đời của hội họa hiện đại việt nam với dấu ấn của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương và sự phát triển của nghệ thuật đương đại việt nam.

1.2. Vai trò của mỹ thuật dân tộc trong đào tạo hội họa

Trong đào tạo ngành hội họa, việc nghiên cứu lịch sử mỹ thuật việt nam đóng vai trò định hướng và nuôi dưỡng bản sắc sáng tạo. Hiểu biết về truyền thống không chỉ là tích lũy kiến thức mà còn là quá trình thẩm thấu tinh hoa dân tộc. Các tác phẩm từ mỹ thuật thời lý trần với đường nét tinh tế, hay nghệ thuật chạm khắc đình làng thời Hậu Lê với tinh thần dân gian mộc mạc, đều là những nguồn cảm hứng vô tận. Như lời giới thiệu trong giáo trình gốc, môn học giúp người học "lĩnh hội và thẩm thấu về tinh thần nghệ thuật, phong cách, bút pháp", từ đó "có khả năng vận dụng, phát huy các giá trị và được tinh hoa trong học tập và sáng tạo mỹ thuật". Việc nghiên cứu các chất liệu truyền thống như nghệ thuật sơn mài hay tranh lụa việt nam giúp họa sĩ tương lai không chỉ làm chủ kỹ thuật phương Tây mà còn kế thừa và phát triển di sản độc đáo của cha ông, tạo ra những tác phẩm vừa hiện đại vừa đậm đà bản sắc Việt.

II. Thách thức khi nghiên cứu Lịch sử Hội họa Việt Nam chuyên sâu

Nghiên cứu lịch sử mỹ thuật việt nam đặt ra nhiều thách thức không nhỏ, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp tiếp cận khoa học. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự khan hiếm và phân tán của các tài liệu tham khảo hội họa và hiện vật gốc từ các thời kỳ đầu. Trải qua hàng nghìn năm lịch sử với nhiều biến động và chiến tranh, nhiều công trình kiến trúc, điêu khắc và các tác phẩm hội họa cổ đã bị phá hủy hoặc thất lạc. Điều này khiến việc tái hiện một bức tranh toàn cảnh và chính xác về nghệ thuật các triều đại như Lý, Trần trở nên phức tạp. Thêm vào đó, sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ với các nền văn minh lớn như Trung Hoa và sau này là Pháp cũng tạo ra một lớp màn phân tích phức tạp. Việc phân định đâu là yếu tố bản địa, đâu là ảnh hưởng ngoại lai trong một tác phẩm đòi hỏi kiến thức sâu rộng về lịch sử, văn hóa và tôn giáo. Ví dụ, hình tượng rồng thời Lý và thời Nguyễn mang những đặc điểm rất khác nhau, phản ánh sự thay đổi trong tư tưởng và quan niệm thẩm mỹ. Một thách thức khác là sự chuyển biến đột ngột của nền mỹ thuật vào đầu thế kỷ 20, khi Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương ra đời, mang theo các quan niệm tạo hình và chất liệu sơn dầu của phương Tây, tạo ra một bước ngoặt lớn, gần như cắt đứt dòng chảy của nghệ thuật truyền thống.

2.1. Phân biệt phong cách mỹ thuật thời Lý Trần và thời Nguyễn

Mỹ thuật thời Lý Trần (thế kỷ XI-XIV) và mỹ thuật thời Nguyễn (thế kỷ XIX-XX) thể hiện hai phong cách hoàn toàn khác biệt, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc xã hội và hệ tư tưởng. Mỹ thuật Lý-Trần, với Phật giáo là quốc giáo, mang đậm tính tôn giáo, hướng tới sự hoàn thiện, mẫu mực. Theo giáo trình, đặc điểm của thời kỳ này là "đường nét mềm mại, uyển chuyển", "hoa văn nhỏ, dày đặc" và được cách điệu cao. Ngược lại, mỹ thuật thời Nguyễn, chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo và văn hóa Trung Hoa, mang tính quy phạm, mực thước và trang trọng hơn. Các công trình kiến trúc cung đình Huế thể hiện rõ sự đối xứng, uy nghi. Các đề tài trang trí không còn là rồng thời Lý thân rắn uốn lượn mềm mại mà thay vào đó là các biểu tượng quyền quý như bát bửu, bát tiên, thể hiện uy quyền tuyệt đối của nhà vua.

2.2. Tác động của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương đến hội họa

Sự ra đời của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương vào năm 1925 là một cuộc cách mạng thực sự, thay đổi vĩnh viễn bộ mặt của hội họa việt nam. Trước đó, nghệ thuật tạo hình chủ yếu phục vụ tôn giáo và cung đình, hoặc tồn tại trong dòng chảy dân gian. Ngôi trường này, do họa sĩ người Pháp Victor Tardieu sáng lập, đã lần đầu tiên đào tạo một cách bài bản, chính quy các họa sĩ Việt Nam theo quan niệm và kỹ thuật tạo hình phương Tây. Sinh viên được học về giải phẫu, luật xa gần, bố cục trong hội họa và sử dụng các chất liệu mới như chất liệu sơn dầu. Tuy nhiên, điều đặc biệt là Victor Tardieu đã khuyến khích sinh viên kết hợp tinh hoa phương Tây với bản sắc dân tộc. Chính từ đây, một thế hệ họa sĩ tiên phong như Tô Ngọc Vân, Nguyễn Phan Chánh, Nguyễn Gia Trí đã ra đời, mở ra một chương mới cho hội họa hiện đại việt nam.

III. Phương pháp khám phá tinh hoa Nghệ thuật Sơn mài và Tranh lụa

Một trong những thành tựu rực rỡ nhất của hội họa hiện đại việt nam chính là việc nâng tầm hai chất liệu truyền thống: sơn ta và lụa, để tạo ra hai loại hình nghệ thuật độc đáo là nghệ thuật sơn màitranh lụa việt nam. Phương pháp tiếp cận và phát triển hai chất liệu này là một minh chứng cho sự sáng tạo tuyệt vời của các họa sĩ thời kỳ mỹ thuật Đông Dương. Đối với sơn mài, các nghệ sĩ không dừng lại ở kỹ thuật sơn son thếp vàng của đồ mỹ nghệ truyền thống. Họ đã thực hiện một cuộc cách mạng về kỹ thuật. Theo giáo trình, "từ kt sơn ta mĩ nghệ sang kt vẽ tranh sm là cả một quá trình tìm tòi, thể nghiệm của các hs VN trong những năm 1930, 1935". Quá trình này bao gồm việc đưa thêm nhiều màu mới vào bảng màu, sử dụng các vật liệu như vỏ trứng, vỏ trai và đặc biệt là kỹ thuật mài. Việc mài phẳng bề mặt tranh đã tạo ra hiệu ứng chiều sâu và sự lung linh huyền ảo đặc trưng, biến sơn mài từ một nghề thủ công thành một nghệ thuật hội họa đỉnh cao. Tương tự, tranh lụa, vốn là chất liệu quen thuộc của hội họa Á Đông, đã được các họa sĩ Việt Nam thổi vào một linh hồn mới. Họ đã kết hợp kỹ thuật vẽ màu nước phương Tây với đặc tính mềm mại, trong trẻo của lụa để tạo ra những tác phẩm tinh tế, thơ mộng, mang đậm vẻ đẹp và tâm hồn người Việt.

3.1. Hành trình của nghệ thuật sơn mài từ thủ công đến hội họa

Sơn mài Việt Nam có một hành trình ngoạn mục, từ một kỹ thuật trang trí thủ công trở thành một chất liệu hội họa độc đáo được thế giới công nhận. Ban đầu, sơn ta chỉ được dùng để chế tác đồ thờ, hoành phi, câu đối. Bước ngoặt quyết định đến từ các họa sĩ của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương như Trần Quang Trân, Mai Trung Thứ và đặc biệt là danh họa họa sĩ Nguyễn Gia Trí. Họ đã khám phá ra rằng, kỹ thuật mài (dùng giấy ráp và nước để mài các lớp sơn) không chỉ làm phẳng bề mặt mà còn làm lộ ra những lớp màu ẩn hiện bên dưới, tạo nên chiều sâu và hiệu ứng màu sắc kỳ ảo. Nguyễn Gia Trí được coi là người đã đưa nghệ thuật sơn mài lên đến đỉnh cao với những tác phẩm kinh điển có vẻ đẹp lộng lẫy, sang trọng mà vẫn sâu lắng, thâm trầm. Ông đã biến hóa, đưa những chất liệu dân gian như vỏ trứng vào tranh, tạo nên một phong cách độc nhất vô nhị.

3.2. Nguyễn Phan Chánh và dấu ấn riêng của tranh lụa Việt Nam

Nếu Nguyễn Gia Trí là bậc thầy sơn mài thì Nguyễn Phan Chánh là người đã khai sinh ra phong cách hiện đại cho tranh lụa việt nam. Ông là người đầu tiên thành công trong việc kết hợp nhuần nhuyễn kỹ thuật vẽ lụa truyền thống của phương Đông với nguyên tắc tạo hình học được từ phương Tây. Tranh của ông thường thể hiện những đề tài bình dị về cuộc sống nông thôn và người phụ nữ Việt Nam, với một bảng màu nâu, đen, trắng giản dị mà tinh tế. Kỹ thuật của Nguyễn Phan Chánh không lạm dụng việc tô rửa nhiều lớp như các họa sĩ khác, mà tập trung vào việc tạo ra các mảng màu lớn, phẳng, kết hợp với những đường viền mạch lạc. Điều này tạo nên một bố cục trong hội họa vừa hiện đại, vừa gần gũi với nghệ thuật dân gian. Các tác phẩm như "Chơi ô ăn quan", "Rửa rau cầu ao" đã trở thành những tác phẩm kinh điển, định hình một phong cách riêng biệt cho tranh lụa Việt Nam, khác hẳn với tranh lụa Trung Hoa hay Nhật Bản.

IV. Bí quyết phân tích các tác phẩm kinh điển của hội họa Việt Nam

Phân tích các tác phẩm kinh điển của hội họa việt nam đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lịch sử, kỹ năng cảm thụ nghệ thuật và hiểu biết về kỹ thuật tạo hình. Bí quyết nằm ở việc tiếp cận tác phẩm một cách đa chiều, không chỉ dừng lại ở nội dung bề mặt mà còn đi sâu vào ngôn ngữ nghệ thuật mà họa sĩ sử dụng. Đầu tiên, cần xác định bối cảnh ra đời của tác phẩm: nó thuộc giai đoạn lịch sử nào, họa sĩ là ai, và trường phái nghệ thuật nào đang thịnh hành. Yếu tố này giúp lý giải chủ đề, đề tài và tư tưởng mà tác giả muốn gửi gắm. Tiếp theo, cần phân tích các yếu tố tạo hình cơ bản. Đó là bố cục trong hội họa, cách sắp xếp các hình mảng, nhân vật để tạo ra sự cân bằng, nhịp điệu và điểm nhấn. Ánh sáng và màu sắc cũng là chìa khóa quan trọng, đặc biệt trong các tác phẩm sử dụng chất liệu sơn dầu của các danh họa như Tô Ngọc Vân. Cuối cùng, không thể bỏ qua chất liệu, vì mỗi chất liệu (sơn dầu, sơn mài, lụa) đều có một thế mạnh và ngôn ngữ biểu đạt riêng. Hoạt động phê bình mỹ thuật không chỉ là đánh giá đẹp-xấu, mà là một quá trình giải mã, khám phá những tầng ý nghĩa sâu xa và giá trị nghệ thuật mà tác phẩm mang lại, góp phần khẳng định vị trí của nó trong dòng chảy lịch sử mỹ thuật việt nam.

4.1. Phân tích tranh sơn dầu của họa sĩ Tô Ngọc Vân và Bùi Xuân Phái

Hai danh họa Tô Ngọc Vânhọa sĩ Bùi Xuân Phái là những bậc thầy về chất liệu sơn dầu, nhưng lại thể hiện hai phong cách hoàn toàn khác biệt. Tô Ngọc Vân, một trong "tứ trụ" của mỹ thuật Đông Dương, nổi tiếng với những tác phẩm thơ mộng, lãng mạn về hình ảnh người thiếu nữ Hà thành, tiêu biểu là bức "Thiếu nữ bên hoa huệ". Tranh của ông thể hiện kỹ thuật sơn dầu điêu luyện, bút pháp mềm mại, tinh tế, màu sắc trong trẻo, diễn tả thành công vẻ đẹp duyên dáng, kín đáo. Ngược lại, Bùi Xuân Phái lại ghi dấu ấn với mảng đề tài phố cổ Hà Nội. Bút pháp của ông mạnh mẽ, cô đọng, dùng những gam màu trầm, nâu, xám để lột tả cái hồn của những mái nhà, những góc phố rêu phong. Tranh của ông không chỉ là ghi chép hiện thực mà còn là sự hoài niệm, chất chứa nỗi niềm của người nghệ sĩ về một Hà Nội xưa cũ. Phân tích tranh của hai ông là cách để thấy được sự đa dạng trong biểu đạt của chất liệu sơn dầu trong tay các họa sĩ Việt Nam.

4.2. Khám phá vai trò của phê bình mỹ thuật trong nghệ thuật

Hoạt động phê bình mỹ thuật đóng một vai trò thiết yếu trong sự phát triển của một nền nghệ thuật. Nó không chỉ đơn thuần là sự khen chê mà là một hoạt động nghiên cứu, phân tích và diễn giải tác phẩm nghệ thuật một cách khoa học. Ở Việt Nam, hoạt động này bắt đầu manh nha từ giai đoạn mỹ thuật Đông Dương, khi các nghệ sĩ như Tô Ngọc Vân hay Nguyễn Đỗ Cung viết các bài báo, bày tỏ quan điểm nghệ thuật của mình. Theo giáo trình, đây là "một trong những biểu hiện chứng tỏ sự phát triển của mt giai đoạn này". Phê bình giúp định hướng thẩm mỹ cho công chúng, tạo ra một diễn đàn đối thoại giữa nghệ sĩ và xã hội. Nó cũng giúp các họa sĩ nhìn nhận lại quá trình sáng tạo của mình, đồng thời xác lập vị thế của các tác phẩm kinh điển và các trào lưu nghệ thuật trong lịch sử mỹ thuật việt nam.

V. Hướng phát triển của Nghệ thuật Đương đại Việt Nam hiện nay

Nghệ thuật đương đại việt nam, giai đoạn tính từ sau thời kỳ Đổi Mới (1986) đến nay, đang cho thấy một sự phát triển vô cùng sôi động, đa dạng và đầy năng lượng. Đây là một giai đoạn mà các nghệ sĩ không còn bị ràng buộc chặt chẽ bởi các đề tài cách mạng hay hiện thực xã hội chủ nghĩa như trước. Thay vào đó, họ tự do khám phá và biểu đạt những vấn đề cá nhân, những trăn trở về bản sắc, ký ức, đô thị hóa, môi trường và các vấn đề xã hội phức tạp khác. Hướng phát triển chính của nghệ thuật đương đại là sự đa dạng hóa về cả nội dung lẫn hình thức biểu đạt. Bên cạnh các loại hình truyền thống như hội họa, điêu khắc, các nghệ sĩ trẻ ngày càng mạnh dạn thử nghiệm với các hình thức nghệ thuật mới như sắp đặt, trình diễn, video art. Có hai xu hướng sáng tác chính đang song hành. Một số nghệ sĩ quay về khai thác cội nguồn văn hóa dân tộc, sử dụng các chất liệu, biểu tượng và quan niệm tạo hình dân gian để biểu hiện những vấn đề của cuộc sống hiện đại. Một số khác lại chủ động hội nhập với các trào lưu nghệ thuật thế giới như trừu tượng, siêu thực, biểu hiện... tạo ra một diện mạo mới mẻ, phong phú cho hội họa việt nam, khẳng định vị thế trên trường quốc tế.

5.1. Sự kế thừa và đổi mới trong hội họa hiện đại Việt Nam

Hội họa hiện đại việt nam sau 1975 và đặc biệt là sau Đổi Mới thể hiện rõ sự vận động giữa kế thừa và đổi mới. Nhiều họa sĩ vẫn tiếp tục phát huy thế mạnh của các chất liệu dân tộc như sơn mài, lụa nhưng với một tư duy và ngôn ngữ tạo hình hoàn toàn mới. Họ không còn miêu tả hiện thực một cách đơn thuần mà dùng chất liệu để biểu đạt những khái niệm, những triết lý trừu tượng. Sự đổi mới còn thể hiện ở việc các họa sĩ trẻ không ngần ngại phá vỡ các quy tắc về bố cục trong hội họa, sử dụng màu sắc táo bạo và kết hợp nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau. Quá trình này tạo ra một sự đối thoại liên tục giữa truyền thống và hiện đại, giữa bản sắc dân tộc và xu hướng toàn cầu, làm cho nền nghệ thuật trong nước trở nên phong phú và đa chiều hơn bao giờ hết.

5.2. Tầm quan trọng của tài liệu tham khảo hội họa và nghiên cứu

Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của nghệ thuật đương đại việt nam, vai trò của việc nghiên cứu và hệ thống hóa tài liệu tham khảo hội họa trở nên cấp thiết. Để nghệ thuật phát triển bền vững, cần có một nền tảng lý luận và lịch sử vững chắc. Các công trình nghiên cứu, các cuốn sách chuyên khảo, và các hoạt động phê bình mỹ thuật chuyên nghiệp giúp ghi nhận, phân tích và định vị các xu hướng sáng tác, các nghệ sĩ tiêu biểu. Việc này không chỉ giúp thế hệ nghệ sĩ trẻ có nguồn tư liệu quý giá để học hỏi mà còn giúp công chúng và giới sưu tầm quốc tế hiểu sâu hơn về giá trị của nghệ thuật Việt Nam. Xây dựng một hệ thống tài liệu tham khảo toàn diện chính là cách để bảo tồn di sản và tạo đà cho những bước phát triển xa hơn của hội họa việt nam trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho lịch sử mĩ thuật thời đại phong kiến dân tộc tự chủ. Mĩ thuật Lý đã tạo được phong cách riêng độc đáo của dân tộc. Mĩ thuật thời Trần (1226 - 1400) Hoàn cảnh xã hội - Đầu thế kỷ XIII nhà nước Đại Việt bộc lộ những mâu thuẫn xã hội mà nhà Lý tỏ ra bất lực. - Tập đoàn nhà Trần vốn là dân chài ở Hải Ấp (Thái Bình) vừa là một thế lực lớn, vừa khôn khéo đa liên minh với triều đình, và qua con đường hôn nhân đã tiến hành cuộc đảo chính hòa bình.

- Nhà Trần tiếp tục chính sách tiến bộ của nhà Lý như khai hoang, đắp đê, ổn định dân cư làng xã,…Nông nghiệp ổn định, kéo theo kinh tế hàng hóa và giao thông cũng được phát triển. Phật giáo tiếp tục phát triển với ba dòng thiền chính mà thời này được thống nhất thành một thiền phái Trúc Lâm. Nho giáo cũng được chú trọng phát triển. - Thời này chúng ta phải đối mặt với giặc Nguyên Mông, giặc Chiêm, và đói kém.

Thành tựu mỹ thuật thời Trần Nhìn chung những chạm khắc trang trí thời Trần vẫn mang phong cách mềm mại, nhẹ nhàng, bộc lộ trí tưởng tượng phong phú và tài năng sáng tạo của cha ông ta. Những nét tinh hoa của nghệ thuật tạo hình thời Lý vẫn được tiếp thu và thể hiện vào thời Trần. Tuy nhiên do điều kiện xã hội biến thiên, nên mĩ thuật thời Trần cũng có nhiều đặc điểm khác. Những tác phẩm mĩ thuật thời này cũng có những nét riêng biệt độc đáo mang rõ tính cách nhà Trần.

Kiến trúc - Kiến trúc thời Trần có nhiều thay đổi so với nhà Lý. Do nhà Trần cho xây dựng chùa tháp trên toàn quốc nên mặt bằng phong phú, tạo nhiều biến thể trong bố cục kiến trúc. Như chùa Yên Tử, trung tâm của Trúc Lâm được xây trên đỉnh núi.10 - Ngoài kiến trúc chùa, tháp, nhà Trần còn phát triển loại kiến trúc cung đình và lăng mộ. Năm 1289 nàh Trần cho xây dựng lại kinh thành Thăng Long, so với nhà Lý thì kinh thành được mở mang thêm nhiều phố, xây thêm nhiều cung điện lầu gác.

Điêu khắc - Điêu khắc gắn với kiến trúc, đi cùng kiến trúc và mang đặc điểm, phong cách phù hợp với kiến trúc. + Kiến trúc chùa tháp có tượng Phật, tượng thờ, tượng rồng, tượng sấu. 22 + Kiến trúc lăng mộ có tượng quan hầu, tượng thú vừa mang tính chất trang trí cho lăng mộ vừa là người canh gác, hậu cần giữ cho sự trang nghiêm, tĩnh lặng của ngôi mộ, tạo sự bình yên cho linh hồn người đã khuất. - Thời này chủ yếu là tượng lăng mộ.

Đề tài chủ yếu là những con vật gần gũi như trâu, chó hay tứ linh…tượng quan hầu. - Các tác phẩm chạm khắc trang trí vẫn thể hiện những đề tài quen thuộc như rồng, mây, sóng, nước, hoa lá,…đầu rồng, sừng tê, ngọc báu…HÌnh tượng các cô tiên dâng hương, dâng hoa đều thể hiện trong hình thức nửa người nửa chim rất phong phú và sinh động. - Hình tượng rồng về cơ bản vẫn kế thừa rồng Lý song trong cách điệu có nhiều thay đổi. Các khúc uốn không đều đặn thoăn thoắt mà khúc doãng, khúc mau tạo sự sống động và hiện thực.

Những nét mềm mại bớt đi mà thay vào đó là sự khỏe khoắn, mập mạp và cứng cáp hơn. Chân, móng, đầu rõ ràng và khúc chiết hơn.13 Một số tác phẩm tiêu biểu: - Chùa Long đọi Hình 2.14 24 - Tháp bình Sơn (hình 2.15 –Tháp Phổ minh –hình 2.16 - Tượng ở lăng Trần Thủ Độ Hình 2.17 25 - Phù điêu nhạc công cưỡi phượng chạm trên cốn ở tòa thượng điện chùa Thái Lạc Hình 2. Đặc điểm chung Từ thế kỉ XI đến XV là thời kì Phật giáo phát triển mạnh ở Đại Việt. Tinh thần từ bi, cứu giúp mọi người của đạo Phật phù hợp với tâm lý, khát vọng yêu chuộng hòa bình của người Việt.

Vì vậy khi đạo phật vào Việt Nam, số người theo đông. Đạo Phật phát triển mạnh nên nghệ thuật Phật giáo cũng có điều kiện phát triển và trở thành loại hình nghệ thuật tiêu biểu cho mĩ thuật thời Lý Trần. Mĩ thuật thời Lý và thời Trần có chung một nội dung. Mĩ thuật thời Trần phát triển trên cơ sở nền móng từ thời Lý.

Tuy vậy do nhiều điều kiện, hoàn cảnh xã hội khác nhau dẫn tới quan niệm thẩm mĩ khác nahu. Nếu mĩ thuật thời Lý đi theo cách điệu cao, đường nét chau chuốt tỉ mỉ thì mĩ thuật thời Trần lại chuyển sang hướng hiện thực, cách tạo hình đơn giản, khái quát và khỏe khoắn hơn. Hai tính chất tôn giáo và chính thống kết hợp nhuần nhuyễn trong mĩ thuật thời Lý. Sang thời Trần mĩ thuật mang tính dân gian rõ nét hơn.

Tuy vậy xét trong tổng thể của các loại hình nghệ thuật thời Lý và thời Trần thì mĩ thuật Phật giáo tiêu biểu cho cả hai thời kỳ Lý Trần.Cùng với sự phát triển đi lên của nhà nước phong kiến độc lập, tự chủ, nền mĩ thuật mang đậm tinh thần dân tộc ngày một rõ nét và tạo đà cho mĩ thuật Việt Nam sau này. Mỹ thuật thời Lê 2. Hoàn cảnh xã hội thời Lê Mỹ thuật thời Hậu Lê (1427 - 1788) Hoàn cảnh xã hội - Nửa sau thế kỷ 14, Hồ Quý Ly đảo chính, lập ra nhà Hồ. Ngay sau đó quân Minh xâm lược nước ta và thi hành chính sách bóc lột tàn bạo.

- Năm 1427, khởi nghĩa Lam Sơn thắng lợi, nhà Hậu Lê thành lập. Giai đoạn đầu 1427 - 1527, gọi là Lê Sơ. - Tổ chức nhà nước theo mô hình phong kiến Trung Hoa, đề cao Nho giáo, hạn chế Phật giáo. Mọi tổ chức chính trị, quân sự, kinh tế của chính quyền nhà Lê đều đi đến chỗ hoàn bị.

Thời Lê Sơ - Ngoài việc kế thừa tinh hoa của thời Lý - Trần, mỹ thuật thời Lê sơ còn hưởng một phần di sản đặc biệt, đó là những nhân tố dân gian. Đi ngược lại với Nho giáo và là một đặc điểm của nghệ thuật tạo hình dân tộc. Thời hậu Lê Thời kỳ này Phật giáo lại được đề cao, Nho giáo bị giảm dần uy thế, các chùa tháp được xây dựng, đình làng cũng xuất hiện và đặc biệt nó để lại những chạm khắc đẹp mắt, giàu tính dân gian và phản ánh trung thực cuộc sống của người dân vào thời gian này. Thành tựu mỹ thuật thời Lê Kiến trúc Trong thời Lê sơ, nhiều thể loại kiến trúc được phát triển như kiến trúc cung đình, kiến trúc lăng mộ, đền miếu, trường thi…Bên cạnh đó do truyền thống ưa chuộng đạo Phật từ lâu đời, nhà nước cũng chú ý cho tu sửa nhiều ngôi chùa được xây dựng từ thời Lý, Trần nay đã bị đổ nát.20 Kiến trúc cung đình còn lại dấu vết của Điện Kính Thiên là công trình chính trong thành Đông Kinh thời Lê.

Đây là nơi vua coi chầu, bàn việc nước. Ngoài thành Đông Kinh năm 1433 nàh Lê còn xây dựng ở Lam Sơn một khu cung điện. Đó là Lam Kinh là nơi tụ họp sinh sống của họ hàng thân thích nhà vua giống như phủ Thiên Trường thời Trần. Khu điện Lam Kinh có nhiều lăng mộ của các vua và hoàng hậu thời Lê.

Kiến trúc chùa tháp: Do Phật giáo bị hạn chế nên chùa không được xây dựng mà chủ yếu là tu sửa chùa cũ. Năm 1434 chùa tháp Báo Thiên từ thời Lý Trần được xây dựng lại. Kiến trúc đền miếu được xây thêm Thời này Nho giáo đã thắng thế vì vậy bên cạnh việc tu sửa đền miếu, kiến trúc Nho giáo cũng được xây dựng. Kiến trúc lăng mộ: Các lăng mộ tập trung ở Lam Sơn.

Đây vừa là quê hương của nhà Lê vừa là nơi dấy cờ khởi nghĩa dựng nghiệp lớn. Ở đây có sáu ngôi mộ của các vua triều Lê: lê Thái Tổ, Lê Thái Tông, Lê Nhân Tông, Lê Thánh Tông, Lê Hiến Tông, Lê Túc Tông. Điêu khắc Chủ yếu tập trung ở lăng mộ. Các lăng mộ thời này thường được trang trí bằng 10 pho tượng chia thành 5 đôi gồm: người, lân, tê giác, ngựa, hổ.

Kích thước thường nhỏ và 28 sắp xếp đều nhau. Điều này bộc lộ phần nào tính mực thước của Nho giáo.21 Với những pho tượng nhỏ nên cách thể hiện cũng đơn giản, biểu hiện ở cách tạo dáng, khối, đường nét. Những tác giả của các pho tượng đó là những người xuất thân từ nông dân hoặc người lao động bình thường. Vì vậy khi làm các tác phẩm này họ vẫn bị chi phối bởi những quan niệm thị hiếu thẩm mĩ dân gian.

Tính chất Nho giáo có thể biểu hiện ở nội dung, ở cách chọn lựa các hình tượng, cách sắp xếp đối xứng qua thần đạo… Phong cách Lê sơ tạo mạch nối liền quá trình phát triển của mĩ thuật dân tộc. Giá trị của nó chính là đã kế thừa và phát triển truyền thống và cơ sở của nghệ thuật dân gian hình thành từ các thời trước. Đó là sự mềm mại, tinh tế trong đường nét, chặt chẽ khái quát và mang tính biểu hiện, tượng trưng cao trong bố cục các hình tượng nghệ thuật của tác phẩm điêu khắc. Hình tượng con rồng thời này sống động tự nhiên, hiện thực, khỏe mạnh và dữ tợn hơn thời kỳ trước.

Nó trở thành biểu tượng của văn hóa, tượng trưng cho sức mạnh, uy quyền của vua. Điều này phần nào ảnh hưởng từ Nho giáo. Những đường nét mềm mại, cân đối được thay bằng những đường nét sắc, nhọn, mạnh mẽ.23 Tượng rồng ở bậc Kính Thiên tạo ra ba lối vào điện. Đầu nhô cao, các chi tiết trên đầu rồng được thể hiện rõ ràng.

Bờm tóc mượt, mềm mại chảy về phía sau, kết hợp với các khúc uốn đều đặn tạo ra vẻ độc đáo cho hình tượng rồng. Lối tạo hình mây lửa và hoa cách điệu ở thành bậc Kính Thiên được lặp lại một lần nữa ở cửa điện Lam Kinh. Qua các hình tượng điêu khắc thời Lê, tính chất Nho giáo đã thể hiện khá rõ nét. Điều này cũng đồng nhất với việc tiếp thu những ảnh hưởng của văn hóa phương Bắc.

Tuy vậy cũng chủ đề, đề tài đó nhưng qua nét đục chạm của người Việt nên vẫn thể hiện rõ tinh thần dân Việt. Mĩ thuật thời hậu Lê Thời kỳ này Phật giáo lại được đề cao, Nho giáo bị giảm dần uy thế, các chùa tháp được xây dựng, đình làng cũng xuất hiện và đặc biệt nó để lại những chạm khắc đẹp mắt, giàu tính dân gian và phản ánh trung thực cuộc sống của người dân vào thời gian này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ