Giáo trình phương pháp dạy học Giáo dục công dân lớp 9 phần 2: Kiểm tra và đánh giá kết quả học tập

Tìm hiểu phương pháp dạy học Giáo dục công dân hiệu quả cho học sinh THCS. Giáo trình chi tiết phần 2, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho giáo viên.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Giáo dục công dân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

Không có thông tin

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp dạy học GDCD THCS Phần 2 hiệu quả

Giáo trình phương pháp dạy học Giáo dục công dân (GDCD) ở cấp Trung học cơ sở (THCS) phần 2 tập trung sâu vào lĩnh vực kiểm tra, đánh giá – một khâu then chốt trong quá trình giáo dục. Theo Chương trình GDPT 2018 môn GDCD, việc đánh giá không chỉ nhằm mục đích cho điểm mà còn là công cụ để đo lường mức độ đạt được các mục tiêu về kiến thức, kỹ năng và thái độ của học sinh. Quá trình này giúp cung cấp thông tin phản hồi giá trị cho cả giáo viên và học sinh, từ đó điều chỉnh hoạt động dạy và học cho phù hợp. Một phương pháp giảng dạy GDCD THCS hiệu quả phải gắn liền với hệ thống kiểm tra đánh giá khoa học, khách quan và toàn diện. Nội dung đánh giá không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ kiến thức lý thuyết mà còn đặc biệt coi trọng khả năng vận dụng vào thực tiễn, năng lực phân tích tình huống và biểu hiện thái độ, tình cảm trước các vấn đề xã hội. Để thực hiện điều này, giáo viên cần nắm vững các nguyên tắc, kỹ thuật xây dựng công cụ đánh giá đa dạng như bài kiểm tra viết, phiếu quan sát, bài tập tình huống... Việc đổi mới phương pháp dạy học GDCD đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ trong tư duy về đánh giá, chuyển từ đánh giá tổng kết sang chú trọng hơn vào đánh giá quá trình, giúp học sinh nhận ra sự tiến bộ của bản thân và thúc đẩy động lực học tập. Đây là nền tảng để phát triển năng lực học sinh THCS một cách toàn diện, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của đổi mới phương pháp dạy học GDCD

Việc đổi mới phương pháp dạy học GDCD là yêu cầu cấp thiết để môn học không còn là những bài giảng đạo đức khô khan, mà trở thành quá trình tương tác tích cực, giúp học sinh hình thành phẩm chất và năng lực. Đổi mới không chỉ nằm ở cách tổ chức lớp học mà còn thể hiện mạnh mẽ trong hoạt động kiểm tra đánh giá. Thay vì chỉ tập trung vào kiến thức học thuộc lòng, phương pháp mới hướng đến việc đánh giá khả năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và kỹ năng ứng xử trong các tình huống thực tế. Sự thay đổi này thúc đẩy học sinh phải chủ động liên hệ bài học với cuộc sống, từ đó hiểu sâu sắc hơn ý nghĩa của các chuẩn mực đạo đức, pháp luật. Đây là chìa khóa để phát triển năng lực học sinh THCS một cách bền vững.

1.2. Vai trò của kiểm tra đánh giá theo Chương trình GDPT 2018

Theo tinh thần của Chương trình GDPT 2018 môn GDCD, kiểm tra đánh giá giữ vai trò then chốt trong việc định hướng và điều chỉnh quá trình dạy học. Hoạt động này không chỉ là công cụ để xếp loại học sinh mà còn cung cấp minh chứng về hiệu quả của phương pháp giảng dạy. Một hệ thống đánh giá tốt phải làm sáng tỏ mức độ học sinh đạt được các mục tiêu về phẩm chất và năng lực. Nó giúp giáo viên xác định điểm mạnh, điểm yếu của từng học sinh để có biện pháp hỗ trợ kịp thời. Đồng thời, kết quả đánh giá là cơ sở để cán bộ quản lý và các tác giả điều chỉnh chương trình, sách giáo khoa, và các tài liệu bồi dưỡng giáo viên GDCD nhằm nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

II. Thách thức trong kiểm tra đánh giá môn GDCD THCS hiện nay

Hoạt động kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực trong môn GDCD ở cấp THCS đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc thoát ly khỏi lối mòn của các bài kiểm tra truyền thống, vốn chỉ tập trung vào việc tái hiện kiến thức. Môn GDCD đòi hỏi đánh giá cả về thái độ, hành vi và kỹ năng vận dụng, những yếu tố vốn khó đo lường một cách chính xác và khách quan bằng các công cụ đơn thuần. Giáo viên thường gặp lúng túng khi phải thiết kế các tình huống, bài tập thực hành đủ sâu sắc để phân loại được năng lực của học sinh. Thêm vào đó, việc đảm bảo tính công bằng, toàn diện và công khai trong suốt quá trình đánh giá cũng là một thách thức. Như tài liệu gốc đã chỉ ra, "để có được độ tin cậy cần thiết, cần thực hiện đúng quy trình đánh giá, cần có nhiều câu hỏi để bao quát một phạm vi rộng". Tuy nhiên, áp lực về thời gian và sĩ số lớp học đông khiến việc áp dụng các hình thức đánh giá đa dạng như quan sát, phỏng vấn, hay đánh giá qua sản phẩm học tập trở nên khó khăn. Việc xây dựng một giáo án GDCD THCS theo định hướng phát triển năng lực đòi hỏi giáo viên không chỉ vững về chuyên môn mà còn phải có kỹ năng thiết kế công cụ đánh giá tinh vi và khoa học.

2.1. Hạn chế của các phương pháp đánh giá truyền thống

Các bài kiểm tra truyền thống, chủ yếu là tự luận và trắc nghiệm ghi nhớ, vẫn đang được sử dụng phổ biến nhưng bộc lộ nhiều hạn chế. Chúng thường chỉ kiểm tra được mức độ ghi nhớ kiến thức của học sinh mà ít chú trọng đến khả năng phân tích, sáng tạo hay vận dụng vào đời sống. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh học đối phó, học tủ, làm giảm đi tính thực tiễn và ý nghĩa của môn học. Các phương pháp này cũng khó đánh giá được các khía cạnh phi nhận thức như thái độ, tình cảm, niềm tin – những yếu tố cốt lõi trong giáo dục pháp luật trong nhà trường và hình thành nhân cách công dân.

2.2. Yêu cầu về tính khách quan và toàn diện trong đánh giá

Để đánh giá công bằng, cần đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Tính khách quan đòi hỏi kết quả đánh giá không bị chi phối bởi ý kiến chủ quan của người chấm. Tính toàn diện yêu cầu nội dung kiểm tra phải bao quát được các mục tiêu dạy học, tránh bỏ sót các kỹ năng quan trọng. Tuy nhiên, việc thiết kế một công cụ đáp ứng cả hai yêu cầu này là không dễ dàng. Ví dụ, câu hỏi mở có thể đánh giá tư duy bậc cao nhưng lại khó đảm bảo khách quan khi chấm điểm. Ngược lại, trắc nghiệm khách quan dễ chấm nhưng khó đo lường được khả năng diễn đạt và tư duy sáng tạo. Đây là bài toán khó trong việc xây dựng hệ thống kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực.

III. Nguyên tắc vàng xây dựng công cụ đánh giá GDCD hiệu quả

Để vượt qua các thách thức và nâng cao chất lượng giảng dạy, việc xây dựng công cụ đánh giá môn GDCD cần tuân thủ những nguyên tắc cơ bản và khoa học. Đây là nền tảng của một phương pháp giảng dạy GDCD THCS hiện đại. Nguyên tắc quan trọng hàng đầu là đảm bảo độ tin cậyđộ giá trị. Độ tin cậy (reliability) có nghĩa là kết quả đo lường phải nhất quán và chính xác. Độ giá trị (validity) yêu cầu công cụ phải đo được đúng cái cần đo, tức là đánh giá đúng mục tiêu năng lực đã đề ra. Nguyên tắc thứ hai là đảm bảo tính đầy đủ và toàn diện, nội dung kiểm tra phải có độ phủ rộng, bao quát các chuẩn kiến thức, kỹ năng, thái độ, tránh tình trạng học sinh học tủ, học lệch. Tiếp theo, cần có sự tương quan hợp lý giữa dung lượng kiến thức, loại kỹ năng, thời gian làm bài và thang điểm để không gây quá tải và phản ánh đúng thực lực của học sinh. Một nguyên tắc không thể thiếu là kết hợp nhiều loại công cụ đánh giá. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "mỗi loại công cụ đánh giá đều có ưu điểm và nhược điểm riêng", do đó, việc phối hợp giữa bài kiểm tra viết, phiếu quan sát, bài tập thực hành sẽ cho một bức tranh toàn diện hơn về năng lực của học sinh. Cuối cùng, mọi hoạt động đánh giá phải góp phần rèn luyện phương pháp học tập và thúc đẩy động lực cho học sinh, giúp các em tự nhận ra năng lực của bản thân để không ngừng phấn đấu.

3.1. Đảm bảo độ tin cậy và độ giá trị của công cụ đánh giá

Độ tin cậy và độ giá trị là hai tiêu chuẩn cốt lõi của mọi công cụ đo lường giáo dục. Để đảm bảo độ tin cậy, các yêu cầu và tiêu chí chấm điểm phải được thống nhất và rõ ràng cho mọi học sinh. Để đảm bảo độ giá trị, nội dung và hình thức câu hỏi phải bám sát mục tiêu cần đánh giá. Ví dụ, nếu mục tiêu là đánh giá kỹ năng giải quyết tình huống, câu hỏi phải đưa ra một bối cảnh thực tế thay vì chỉ yêu cầu nhắc lại lý thuyết. Việc tuân thủ nguyên tắc này giúp kết quả đánh giá trở nên đáng tin cậy và có ý nghĩa, làm cơ sở vững chắc cho việc đổi mới phương pháp dạy học GDCD.

3.2. Yêu cầu về tính toàn diện và phù hợp với mục tiêu dạy học

Một đề kiểm tra tốt phải có khả năng đánh giá toàn diện các cấp độ tư duy của học sinh, từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng. Nội dung phải bao quát các chủ đề quan trọng trong chương trình, đặc biệt là các chuyên đề dạy học GDCD lớp 8chuyên đề dạy học GDCD lớp 9. Sự phù hợp với mục tiêu dạy học là yếu tố quyết định. Trước khi thiết kế đề, giáo viên cần xác định rõ các mục tiêu kiến thức, kỹ năng, thái độ của bài học, chương học để xây dựng các câu hỏi tương ứng, đảm bảo không có mục tiêu quan trọng nào bị bỏ sót.

3.3. Kết hợp đa dạng hình thức kiểm tra đánh giá năng lực

Việc chỉ sử dụng một hình thức kiểm tra duy nhất sẽ không thể phản ánh đầy đủ năng lực của học sinh. Do đó, cần kết hợp linh hoạt nhiều hình thức: kiểm tra miệng, kiểm tra viết 15 phút, 45 phút, kiểm tra thực hành. Đặc biệt, nên tích hợp các kỹ thuật dạy học tích cực vào quá trình đánh giá, chẳng hạn như đánh giá qua dự án, sản phẩm học tập, hay hoạt động đóng vai. Việc kết hợp đánh giá của giáo viên với tự đánh giá của học sinh và đánh giá đồng đẳng (giữa các học sinh) cũng là một hướng đi hiệu quả để tăng tính khách quan và thúc đẩy tinh thần trách nhiệm của người học.

IV. Hướng dẫn xây dựng công cụ đánh giá năng lực học sinh THCS

Việc xây dựng các công cụ đánh giá năng lực học sinh trong môn GDCD là một quy trình đòi hỏi sự cẩn trọng và khoa học. Hai công cụ cơ bản và phổ biến nhất được đề cập trong giáo trình là phiếu quan sát và bài kiểm tra viết. Phiếu quan sát là công cụ hữu hiệu để thu thập thông tin về thái độ, hành vi, và các kỹ năng của học sinh trong quá trình học tập và hoạt động. Việc xây dựng phiếu quan sát cần xác định rõ mục đích, nội dung, đối tượng và thời điểm quan sát. Các tiêu chí trong phiếu phải cụ thể, dễ đo lường. Trong khi đó, bài kiểm tra viết vẫn là công cụ chính để đánh giá kiến thức và kỹ năng tư duy. Quy trình xây dựng một đề kiểm tra chất lượng bao gồm các bước: xác định mục đích, xác định mục tiêu dạy học, thiết lập ma trận hai chiều, thiết kế câu hỏi, xây dựng đáp án và biểu điểm, cuối cùng là xem xét và điều chỉnh. Ma trận đề kiểm tra là công cụ không thể thiếu, giúp đảm bảo sự cân đối giữa các mạch kiến thức và các cấp độ nhận thức (Nhận biết - Thông hiểu - Vận dụng). Việc áp dụng quy trình này giúp tạo ra những đề kiểm tra không chỉ đo lường kiến thức mà còn thúc đẩy việc dạy học theo chủ đề môn GDCD và các phương pháp dạy học tiên tiến khác.

4.1. Kỹ thuật xây dựng và sử dụng phiếu quan sát hiệu quả

Phiếu quan sát được dùng để thu thập các minh chứng cụ thể về quá trình hình thành kỹ năng và phẩm chất của học sinh. Để xây dựng phiếu hiệu quả, giáo viên cần xác định trọng tâm quan sát (ví dụ: kỹ năng hợp tác, thái độ tôn trọng ý kiến người khác), xây dựng thang đánh giá rõ ràng (ví dụ: Tốt - Khá - Cần cố gắng). Khi sử dụng, giáo viên cần quan sát một cách tự nhiên để không làm học sinh đối phó. Thông tin từ phiếu quan sát là nguồn dữ liệu bổ sung quý giá, giúp các nhận xét trong học bạ trở nên xác đáng và tin cậy, đặc biệt hữu ích cho việc tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo.

4.2. Quy trình thiết kế đề kiểm tra viết Tự luận Trắc nghiệm

Bài kiểm tra viết thường kết hợp hai hình thức: tự luận và trắc nghiệm khách quan. Câu hỏi tự luận có ưu điểm là đánh giá được tư duy bậc cao và khả năng diễn đạt, nhưng khó chấm điểm khách quan. Câu hỏi trắc nghiệm khách quan (nhiều lựa chọn, đúng-sai, ghép đôi, điền khuyết) chấm nhanh và khách quan, có độ phủ kiến thức rộng, nhưng khó đo lường tư duy sáng tạo. Kỹ thuật ra đề đòi hỏi câu hỏi phải rõ ràng, các phương án nhiễu trong câu trắc nghiệm phải hợp lý. Một đề kiểm tra tốt nên có sự kết hợp hài hòa giữa hai hình thức này, như được minh họa trong sách giáo viên Giáo dục công dân THCS, để phát huy ưu điểm và hạn chế nhược điểm của mỗi loại.

4.3. Thiết lập ma trận đề kiểm tra theo định hướng phát triển năng lực

Ma trận đề kiểm tra là một bảng hai chiều, một chiều là nội dung/chủ đề kiến thức, chiều còn lại là các cấp độ năng lực/nhận thức (Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng). Trong mỗi ô của ma trận, giáo viên sẽ xác định số lượng câu hỏi và trọng số điểm tương ứng. Việc lập ma trận giúp đảm bảo đề kiểm tra cân đối, toàn diện, không quá nặng về một nội dung hay một cấp độ tư duy nào. Đây là bước kỹ thuật bắt buộc để đảm bảo độ giá trị của đề kiểm tra, là công cụ cốt lõi để hiện thực hóa việc kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực.

V. Case study Áp dụng phương pháp dạy học GDCD lớp 8 và 9

Việc áp dụng các nguyên tắc và công cụ đánh giá vào thực tiễn giảng dạy các chuyên đề dạy học GDCD lớp 8chuyên đề dạy học GDCD lớp 9 mang lại hiệu quả rõ rệt. Ví dụ, với bài "Quyền và nghĩa vụ lao động của công dân" lớp 9, thay vì chỉ hỏi lý thuyết, giáo viên có thể thiết kế một bài tập tình huống trong đề kiểm tra 45 phút. Tình huống có thể mô tả một trường hợp sử dụng lao động trẻ em sai quy định, yêu cầu học sinh phân tích sai phạm của người sử dụng lao động và đề xuất cách xử lý. Câu hỏi này không chỉ kiểm tra kiến thức pháp luật mà còn đánh giá năng lực vận dụng và thái độ của học sinh. Tương tự, trong các chủ đề về đạo đức như "Tôn trọng người khác" ở lớp 8, giáo viên có thể sử dụng phiếu quan sát trong một hoạt động nhóm để đánh giá kỹ năng lắng nghe, tôn trọng ý kiến bạn bè. Việc dạy học tích hợp liên môn GDCD với các môn như Ngữ văn, Lịch sử cũng có thể được thể hiện qua các câu hỏi vận dụng cao, yêu cầu học sinh liên hệ kiến thức từ nhiều lĩnh vực để giải quyết một vấn đề xã hội. Các đề kiểm tra minh họa trong tài liệu gốc là minh chứng rõ ràng cho thấy việc kết hợp trắc nghiệm khách quan để kiểm tra kiến thức nền và tự luận để đánh giá năng lực phân tích, giải quyết vấn đề là một phương pháp giảng dạy GDCD THCS hiệu quả.

5.1. Phân tích đề kiểm tra minh họa cho chuyên đề dạy học GDCD

Các đề kiểm tra minh họa trong giáo trình (kiểm tra miệng, 45 phút, học kỳ) đều được xây dựng dựa trên ma trận cụ thể. Phần trắc nghiệm khách quan thường chiếm 30-40% số điểm, tập trung vào mức độ nhận biết và thông hiểu. Phần tự luận chiếm 60-70% số điểm, ưu tiên các câu hỏi vận dụng, đặc biệt là các bài tập tình huống liên quan đến giáo dục pháp luật trong nhà trường. Cấu trúc này vừa đảm bảo kiểm tra được kiến thức cơ bản trên diện rộng, vừa có khả năng phân loại học sinh ở các năng lực tư duy bậc cao, phù hợp với yêu cầu đổi mới.

5.2. Vận dụng kỹ thuật dạy học tích cực trong giáo án GDCD THCS

Một giáo án GDCD THCS theo định hướng phát triển năng lực phải tích hợp các kỹ thuật dạy học tích cực không chỉ trong hoạt động giảng dạy mà cả trong đánh giá. Ví dụ, kỹ thuật "khăn trải bàn" có thể được sử dụng để học sinh làm việc nhóm và sản phẩm của nhóm sẽ là một phần của điểm đánh giá quá trình. Kỹ thuật đóng vai có thể được dùng để kiểm tra kỹ năng ứng xử và giải quyết tình huống. Việc lồng ghép này giúp hoạt động đánh giá trở nên sinh động, gần gũi và hiệu quả hơn, không còn là áp lực thi cử nặng nề.

VI. Tương lai của phương pháp giảng dạy GDCD THCS và đánh giá

Tương lai của phương pháp giảng dạy GDCD THCS gắn liền với xu hướng cá nhân hóa học tập và đẩy mạnh đánh giá năng lực một cách thực chất. Các phương pháp đánh giá sẽ ngày càng đa dạng, không chỉ giới hạn trong phạm vi lớp học. Việc tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo, các dự án học tập phục vụ cộng đồng sẽ trở thành một phần quan trọng của chương trình, và kết quả tham gia của học sinh cũng là một kênh đánh giá quan trọng. Công nghệ thông tin sẽ đóng vai trò lớn hơn trong việc xây dựng các ngân hàng câu hỏi, tổ chức thi trực tuyến và phân tích dữ liệu học tập để đưa ra những phản hồi tức thì. Để đáp ứng những thay đổi này, vai trò của giáo viên cũng cần chuyển đổi mạnh mẽ. Họ không chỉ là người truyền thụ kiến thức mà còn là người thiết kế các môi trường học tập, người hướng dẫn và cố vấn. Do đó, việc đầu tư vào các tài liệu bồi dưỡng giáo viên GDCD chất lượng cao, cập nhật các phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá hiện đại là yếu tố sống còn. Mục tiêu cuối cùng là làm cho môn GDCD thực sự trở thành môn học cốt lõi trong việc hình thành nhân cách, phẩm chất và năng lực công dân cho thế hệ trẻ, đáp ứng yêu cầu của Chương trình GDPT 2018 môn GDCD và sự phát triển của đất nước.

6.1. Hướng tới đánh giá quá trình và sự tiến bộ của học sinh

Trong tương lai, trọng tâm của đánh giá sẽ dịch chuyển mạnh mẽ từ đánh giá tổng kết (summative assessment) sang đánh giá quá trình (formative assessment). Thay vì chỉ tập trung vào các bài kiểm tra cuối kỳ, giáo viên sẽ chú trọng quan sát, thu thập thông tin liên tục về sự tiến bộ của học sinh qua từng hoạt động học tập. Hình thức portfolio (hồ sơ học tập) có thể được áp dụng để học sinh tự thu thập các sản phẩm, minh chứng cho quá trình nỗ lực và phát triển của bản thân. Hướng đi này giúp việc học trở nên ý nghĩa hơn và khuyến khích sự nỗ lực bền bỉ.

6.2. Vai trò của tài liệu bồi dưỡng giáo viên GDCD trong đổi mới

Giáo viên là nhân tố quyết định thành công của mọi cuộc cải cách giáo dục. Do đó, các tài liệu bồi dưỡng giáo viên GDCD cần được xây dựng một cách hệ thống, khoa học. Nội dung bồi dưỡng phải tập trung vào các kỹ năng thực hành như thiết kế ma trận đề, xây dựng câu hỏi đánh giá năng lực, tổ chức các hoạt động đánh giá đa dạng và sử dụng công nghệ trong kiểm tra. Việc bồi dưỡng thường xuyên sẽ giúp đội ngũ giáo viên tự tin và đủ năng lực để triển khai hiệu quả chương trình mới.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu là phẩn dẫn: Phẩn dẫn có thế là một câu hỏi hoặc. chưa hoàn chỉnh nhằm giúp HS hiểu rõ câu trắc nghiệm muốn hỏi điều gì. ~ Phần thứ hai là phẩn lựa chọn: Phần này gồm một số phương án (thường là bốn hoặc năm phương án) trả lòi cho câu hỏi hay phần bổ sung cho câu chưa được hoàn chính. Phẩn lựa chọn gồm nhiều phương án, nhưng chỉ có một phương án đúng, những phương án còn lại là sai (còn gọi là phương án “nhiễu”).

Các phương án “nhiễu” thường là các lỗi HS hay mắc phải. Ví dụ: Em đồng ý với ý kiến nào sau đây về việc học hỏi dân tộc khác? (Hay khoanh tròn chữ cái trước câu mà em chọn) A. Chi những nước kinh tế phát triển mới đáng để nước khác học hỏi. Tiếp thu tất cả những gì mới lạ của nước khác là học hỏi văn hoá của dân tộc đó.

Chỉ những nước có nhiều công trình văn hoá lớn mới đáng để ta học hỏi. Một dân tộc còn lạc hậu cũng có bản sắc riêng về văn hoá đáng để ta học tập. Lưu ý: - Phẩn dẫn phải nội dung rõ ràng, không nên đưa nhiều ý vào 114 “IÁ0 TRÌNH PHƯƠNG PHAP DAY HOC GIAO DUC CONG DAN Ở TRUNG HỌC (0 SỞ dẫn có dạng phủ định thì phải in đậm từ phủ định và gạch chân dưới từ phủ định để HS biết và thận trọng khi trả lời. Ví dụ: Tài sản nào nêu dưới đây không phải là tài sản thuộc quyền sở hữu của công dân? (Hãy khoanh tròn chữ cái trước câu mà em chọn) A.

lương, tiển công lao động. Xe máy cá nhân có được do trúng giải thưởng sổ xố của Nhà nước. Cổ vật được tìm thấy khi đào móng làm nhà. Tiền tiết kiệm của người dân gửi trong Ngân hàng Nhà nước.

Phương án “nhiễu” phải có vẻ hợp lí (nhưng không chính xác) đối với cầu hỏi hoặc vấn để được nêu ra trong câu dẫn đối với HS không có kiến thức hoặc không học bai day đủ và không hợp lí đổi với HS có kiến thúc, chịu khó học bài Ví dụ: Xe máy cá nhân có được do trúng giải thưởng sổ xố của Nhà nước (ở ví dụ trên). - Khi viết câu nhiễu lựa chọn cẩn phải có mối liên hệ với câu dẫn và tạo nên một nội dung hoàn chỉnh, có nghĩa: tránh để lộ câu chọn đúng đo sử dụng tất cả các từ của câu nhiễu; không được nhắc lại các thông tin của câu dẫn trong mỗi câu lựa chọn. Câu nhiễu phải có cấu trúc và nội dung tương tự như câu trả lời đúng, bể ngoài có vẻ là đúng nhưng thực chất là sai hoặc chỉ đúng một phẩn, đòi hỏi HS phải suy nghĩ để loại trừ. Như vậy, chỉ có HS nào nắm chắc và hiểu thực sự thì mới có sự lựa chọn đúng.

Tuy nhiên, việc lựa chọn may rủi vẫn xảy ra ở mức độ khoảng 25%. + Trắc nghiệm đúng - sai ~ Loại câu này gồm có phần dẫn va phan trả lời: + Phẩn dẫn: trình bày một nội đung nào đó mà HS phải đánh giá là đúng hay sai. + Phẩn trả lời chỉ có 2 phương án: đúng (Ð) và sai (S). - Dạng trắc nghiệm đúng - sai được trình bày dưới dạng một câu phát triển, HS phải trả lòi bằng cách lựa chọn đúng (Ð) hoặc sai (S).

Thực Chương4, Kiểm ra, đánh gi trong ging day môn Giáo dục công dãn Trung học cư sở 115 Ví dụ: Hãy ghỉ chữ Ð tương ứng với câu đúng, chữ S tương ứng với câu sai vào ô trống trong bang sau: 1 [i thirba td duo kth, 2_[ Nm kim trast Kho trac hi Kt hn, 3_ |lăngngheÿliếngópý của cha me trongtiệcl đhọn bạn đới, 4 Người ng phải là người có quyền quyết nh những việt lớn thì ga định mới có nến nếp, Lieu ys + Câu trắc nghiệm đúng sai phải có độ khó đối với HS chưa hiểu kĩ bài và phải có tính đúng - sai rõ ràng. + Các câu trong phẩn dẫn nên viết ngắn gọn, không nên trích dẫn nguyên văn nội dung SGK; tránh sử dụng những thuật ngữ mơ hồ, không xác định về mức độ như “thông thường”, “hầu hết“ hoặc “luôn luôn”, “tất cả”, “không bao giờ”. vì HS đễ đoán được câu đó đúng hay sai. + Loại câu này chỉ kiểm tra kiến thức ở mức độ “biết”, ít kích thích suy nghĩ, khả năng phân hoá HS là thấp; yếu tố ngẫu nhiên, may rủi nhiều hơn so với câu nhiu lựa chọn, có thể tới khoảng 50%.

Do đó không nên lạm dụng dạng trắc nghiệm này. * Dạng trắc nghiệm ghép đôi (còn gọi là trắc nghiệm đối chiếu cặp đôi) Đây cũng là một kiểu đặc biệt của dạng trắc nghiệm nhiều lựa chọn. HS cẩn phải lựa chọn nội dung được trình bày ở cột phải sao cho thích hợp nhất với nội dung được trình bày ở cột trái để có được một câu đúng. Ví dụ: Hãy nối một ô ở cột trái (A) với một ô ở cột phải (B) sao cho đúng: A B a, Wi két hin phải được đãng kí tại cơ quan nhà nước có thấm quyến.Nghỉa vu củangườisử dung lao đông.(ổng dân có quyền do sĩ dụng sứclao động của mình đểhọc nghề.

Nghĩavụ cỉa người kính doanh. Cc sửsảnxuất không được nhãn người dưới 15 tuổi vào làm việc. |3, Quyến và nghĩa vụ của công din trong] hôn nhân j.Ngưới nh doanh phải thực hiện nghĩa vụ đóng thuế: 4. Quyén a0 ding cia cing dn, 4.

Maihoat dng sản xuất ính doanh thú hit lao động đều được Nhà mác ven ih ta điển Hãn in 8 116 “IÁ0 TRÌNH PHƯƠNG PHAP DAY HOC GIAO DUC CONG DAN Ở TRUNG HỌC (0 SỞ „. nổi với nổi với Lưu Ú: Số nội dung lựa chọn ở cột A cẩn nhiều hơn số nội dung ở cột B. Các nội dung ở mỗi cột nên ngắn gọn vì nếu dài quá sẽ làm cho HS mat nhiều thời gian đọc và lựa chọn. + Trắc nghiệm điển khuyết - Dạng trắc nghiệm điển khuyết thường có cấu tạo gồm ba phần: phần câu lệnh, phần nội dung và phần cung cấp thông tin.

+ Câu lệnh: Hãy chọn từ hoặc cụm từ đã cho điển vào chỗ trống ở các câu sau đây để được câu trả lời đúng. + Phần nội dung bao gồm những câu có chỗ để trống (.) để điển từ thích hợp. + Phần cung cấp thông tin gồm những từ hoặc cụm từ cho trước, trong đó số cụm từ phải nhiều hơn số chỗ trống cẩn điển để tăng sự cân nhắc khi lựa chọn Ra câu hỏi điển khuyết cũng có thể không có phẩn cung cấp thông tin. HS phải tự tìm từ hoặc cụm từ thích hợp để điền vào chỗ trống.

Vì vậy câu điển khuyết phải viết sao cho mỗi chỗ trống chỉ có một cụm từ được chọn là điển đúng, tránh tình trạng một chỗ trống mà thích ứng với nhiều cụm từ khác nhau, gây khó khăn cho việc chấm điểm, tính khách quan sẽ bị giảm. - Dạng câu hỏi điển khuyết có hai loại: + Loại thứ nhất: Có thể là những câu phát triển với một hoặc nhiều chỗ trống để HS phải điển một từ hoặc một cụm từ hay kí hiệu thích hợp nào đó. + Loại thứ hai: Có thể là những câu phát triển với một hoặc nhiều chỗ trống để HS phải điển một từ hoặc một nhóm từ hay kí hiệu thích hợp nào đó, Ví dụ1: Hãy lựa chọn hai trong các từ, cụm t th thích”; “dùng đổ chơi bạo lực”; “đánh bạc”; “vận chuyển ma tuý” để điển vào những Chương4, Kiểm ra, đánh gi trong ging day môn Giáo dục công dãn Trung học cư sở 117 Trẻ em không được. uống rượu, hút thuốc và dùng thuốc kích thích có hại cho sức khoẻ.

Nghiêm cẩm lôi kéo trẻ em đánh bạc, cho trẻ em uống rượu, hút thuốc, ¿ nghiêm cấm dụ đỗ, dẫn dắt trẻ em mại đâm, bán hoặc cho trẻ em sử dụng những văn hoá phẩm đổi truy, đổ chơi hoặc chơi trò chơi có hại cho sự phát triển của trẻ. Ví dụ2: Hãy điển những cụm từ còn thiếu trong câu sau cho đúng với nội dung bai đã học: - Vi phạm pháp luật hình sự (tội phạm) là quy định trong Bộ luật Hình sự. ~ Vi phạm pháp luật hành chính là phải là tội phạm. Lư ý:= Bảo đảm mỗi chỗ trống chỉ điển được một từ hoặc cụm từ.

- Mỗi câu nên chỉ có một hoặc hai chỗ trống được bố trí ở giữa hay cuối câu. Độ dài của các khoảng trống nên bằng nhau để HS không đoán được từ phải điển là đài hay ngắn. Un digi ", nhược điểm của trắc nghiệm khách quan * Ưu điểm, nhược điểm chung của trắc nghiệm khách quan - Ưu điểm của trắc nghiệm khách quan: + Chấm điểm nhanh, khá chính xác và khách quan. + Cung cấp phản hổi nhanh về kết quả học tập của HS, + Có thể kiểm tra, đánh giá trên diện rộng, trong một khoảng thời gian ngắn.

+ Đánh giá được khả năng nhận thức, vận dụng kiến thúc của HS. + Góp phẩn rèn luyện các kĩ năng: dự đoán, ước lượng, lựa chọn phương án giải quyết nhanh. + Tạo cơ hội cho HS tự đánh giá khi GV công bố đáp án và biểu điểm ~ Nhược điểm của trắc nghiệm khách quan + Khó đánh giá những mức độ nhận thức cao hơn của HS như phân 118 “IÁ0 TRÌNH PHƯƠNG PHAP DAY HOC GIAO DUC CONG DAN Ở TRUNG HỌC (0 SỞ + Dễ xảy ra lựa chọn theo cảm tính, dé đoán mò, đễ quay cóp. + Khó đánh giá được khả năng tư duy, suy luận, kĩ năng viết, kĩ năng.

+ Soạn để kiểm tra khó, chuẩn bị để kiểm tra mất nhiều thời gian. +Không tạo được điều kiện cho HS tự phát hiện và giải quyết vấn để. * Ưu và nhược điểm của các đạng câu hỏi trắc nghiệm Vuđiểm Nhược điểm. auhdicd (nhiềuphươngánđểN6 lựa dì (©5phươngán), Thời gian đọc để bải tăng lên theo số lương nhiều lựa chọn gia kh nangHS cb th sy doin đượ đápán, phương án đưara chủ mỗi cấu hi.

Nhiều câu hỏi sẽ giúp HŠ trong việt so nh và Khó để đa đượcbốn hoặc năm phương án hop Ii iim di su mah cha ni dung cau hồi cho cũng một cu hi, Ratlinh hoat trong dinh gid cc cpa tuduy cia Mat nh thời gian đ biên soạn âu ủi ÌN ghi nhớ thẳng hiểu, ván dụng mức đ thấp, văn dụng mứcđộ go. |uhỏivối du (6 thể đụa ra rất nhiều cầu hồi trong cing mat Rất khó để đưa ra những cầu hỏi khách quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ