Bộ Giáo Dục và Đào Tạo Trường Đại Học Mở Hà Nội: Giáo Trình Nhân Trắc Học

Giáo trình giải phẫu TS Thẩm Thị Hoàng Điệp cung cấp kiến thức chuyên sâu về giải phẫu học, hỗ trợ sinh viên và nghiên cứu viên trong lĩnh vực y tế.

Trường đại học

Trường Đại Học Mỹ Thuật

Chuyên ngành

Nhân Trắc Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

219
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: BỘ XƯƠNG NGƯỜI

1.1. Xương thân mình

1.2. Xương chi dưới

1.3. Xương chi trên

1.4. Xương đầu mặt

2. CHƯƠNG 2: CƠ THÂN MÌNH

2.1. Cơ thân mình

2.2. Cơ chi dưới

2.3. Cơ đầu mặt cổ

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI NGƯỜI THEO LỨA TUỔI

3.1. Đặc điểm hình thái theo tuổi

3.2. Tỉ lệ người trưởng thành

4. CHƯƠNG 4: NHÂN TRẮC HỌC

4.1. Dụng cụ đo

4.2. Các điểm dùng làm mốc đo

4.3. Phương pháp đo đạc của một số kích thước

4.4. Một số khái niệm thường dùng trong nhân trắc học

4.5. Những số liệu nhân trắc của người Việt Nam để ứng dụng trong thiết kế Kiến trúc, Nội thất và Thời trang

4.6. Nhân trắc học Ergonomi

4.6.1. Khái quát chung về Ergonomi

4.6.2. Vận dụng kiến thức Ergonomi trong mỹ thuật

LỜI NÓI ĐẦU

Tóm tắt

I. Hướng dẫn về Giáo trình Nhân trắc học cho mỹ thuật và thiết kế

Giáo trình Nhân trắc học là nền tảng khoa học không thể thiếu, cung cấp kiến thức về đo lường và kích thước con người để ứng dụng vào thực tiễn. Đặc biệt trong lĩnh vực mỹ thuật và thiết kế, việc am hiểu các quy luật về tỷ lệ cơ thể người giúp các nghệ sĩ và nhà thiết kế tạo ra những tác phẩm, sản phẩm vừa đảm bảo tính thẩm mỹ, vừa tối ưu hóa công năng. Giáo trình này không chỉ dừng lại ở lý thuyết suông, mà còn là cẩm nang thực hành, giúp người học chuyển hóa những con số khô khan thành các nguyên lý thiết kế mang tính ứng dụng cao, từ việc vẽ tỷ lệ người trong hội họa đến việc tạo ra không gian sống hài hòa trong kiến trúc.

1.1. Nhân trắc học là gì Lịch sử và tầm quan trọng

Nhân trắc học (Anthropometry) là môn khoa học nghiên cứu về các số đo của cơ thể người. Lịch sử của nó bắt nguồn từ rất sớm, nhưng chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ khi toán thống kê được áp dụng. Tại Việt Nam, những công trình đầu tiên xuất hiện vào những năm 1930, với các nghiên cứu của GS. Đỗ Xuân Hợp và sau đó là GS. Nguyễn Quang Quyền. Theo Giáo trình Nhân trắc học của TS. Thẩm Thị Hoàng Điệp, môn học này đã vượt ra khỏi phạm vi y học, trở thành công cụ đắc lực cho nhiều ngành như công nghiệp, thể thao, và đặc biệt là mỹ thuật. Tầm quan trọng của nó nằm ở việc cung cấp một cơ sở dữ liệu khách quan về con người, giúp chuẩn hóa và tối ưu hóa mọi thứ xung quanh chúng ta.

1.2. Mối liên hệ mật thiết giữa nhân trắc học và công thái học

Nhân trắc học và công thái học (Ergonomics) thường được nhắc đến cùng nhau và có mối quan hệ bổ trợ. Nếu nhân trắc học tập trung vào việc đo lường các kích thước tĩnh và động của cơ thể (ví dụ: chiều cao, sải tay), thì công thái học nghiên cứu sự tương tác giữa con người và môi trường làm việc để tối ưu hóa sự thoải mái và hiệu suất. Nói cách khác, nhân trắc học cung cấp dữ liệu 'đầu vào' cho ergonomics trong thiết kế. Một chiếc ghế được thiết kế dựa trên số liệu nhân trắc sẽ có kích thước phù hợp, nhưng để nó thực sự thoải mái và an toàn khi sử dụng trong thời gian dài, các nguyên tắc công thái học cần được áp dụng. Sự kết hợp này tạo ra những thiết kế lấy con người làm trung tâm.

1.3. Tại sao sinh viên mỹ thuật cần nắm vững kích thước con người

Đối với sinh viên mỹ thuật, việc nắm vững kích thước con người không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là nền tảng của tư duy sáng tạo. Hiểu biết về cấu trúc xương, hệ cơ và tỷ lệ chuẩn giúp sinh viên tái hiện hình thể con người một cách chân thực và có hồn. Khi không có kiến thức này, các tác phẩm dễ trở nên thiếu cân đối, cứng nhắc và sai lệch về giải phẫu. Hơn nữa, trong các ngành thiết kế ứng dụng như thiết kế thời trang hay tạo hình nhân vật, kiến thức nhân trắc học giúp tạo ra những sản phẩm vừa vặn, phù hợp và có tính thực tiễn cao. Nó là chìa khóa để biến ý tưởng sáng tạo thành những tác phẩm và sản phẩm có giá trị thực.

II. Các thách thức khi thiết kế thiếu nền tảng Nhân trắc học ứng dụng

Việc bỏ qua các nguyên tắc từ Giáo trình Nhân trắc học có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tính ứng dụng của tác phẩm. Trong mỹ thuật, đó là sự sai lệch về hình thể, làm mất đi tính chân thực và biểu cảm. Trong thiết kế, hậu quả còn nghiêm trọng hơn: sản phẩm không thoải mái, không gian sống bất tiện, thậm chí gây ra các vấn đề về sức khỏe cho người dùng. Thách thức lớn nhất là tạo ra các thiết kế 'một kích cỡ cho tất cả' mà không dựa trên dữ liệu khoa học, dẫn đến việc sản phẩm chỉ phù hợp với một nhóm nhỏ người dùng, gây lãng phí và giảm sức cạnh tranh.

2.1. Sai lệch tỷ lệ cơ thể người Vấn đề kinh điển trong hội họa

Một trong những lỗi phổ biến nhất của người mới học vẽ là sai lệch tỷ lệ cơ thể người. Các bộ phận như đầu quá to so với thân, tay quá dài hoặc chân quá ngắn là điều thường thấy. Vấn đề này xuất phát từ việc thiếu kiến thức nền tảng về giải phẫu và các quy chuẩn tỷ lệ, ví dụ như quy tắc '7.5 đầu' hoặc '8 đầu' của người trưởng thành. Giáo trình Nhân trắc học cung cấp một hệ thống quy chiếu rõ ràng, giúp người học hiểu được mối tương quan giữa các bộ phận, từ đó xây dựng được một khung hình vững chắc trước khi đi vào chi tiết. Nếu không có nền tảng này, việc điều chỉnh và sửa lỗi sẽ tốn rất nhiều thời gian và công sức.

2.2. Thiết kế sản phẩm không thân thiện Hậu quả bỏ qua ergonomics

Trong lĩnh vực thiết kế sản phẩm, việc phớt lờ số liệu nhân trắc và nguyên tắc công thái học sẽ tạo ra những vật dụng khó sử dụng và không an toàn. Một chiếc ghế văn phòng không đúng chiều cao có thể gây đau lưng; một con chuột máy tính quá lớn hoặc quá nhỏ gây mỏi cổ tay; một không gian bếp với tủ kệ quá cao khiến người dùng phải vươn người một cách nguy hiểm. Những sản phẩm này không chỉ làm giảm hiệu suất làm việc mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây ra các bệnh nghề nghiệp. Việc nghiên cứu và áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế dựa trên nhân trắc học là yêu cầu bắt buộc để tạo ra sản phẩm thực sự hữu ích và thân thiện với người dùng.

2.3. Khó khăn khi xây dựng tiêu chuẩn thiết kế cho người Việt

Một thách thức đặc thù là không thể áp dụng máy móc các tiêu chuẩn thiết kế của nước ngoài cho thị trường Việt Nam. Vóc dáng và kích thước con người ở mỗi chủng tộc là khác nhau. Số liệu nhân trắc người Việt Nam có những đặc điểm riêng về chiều cao, tỷ lệ thân-chân, và độ rộng vai. Việc thiết kế bàn ghế, quần áo, hay không gian công cộng dựa trên tiêu chuẩn châu Âu có thể gây ra sự bất tiện lớn. Do đó, việc nghiên cứu và xây dựng một bộ dữ liệu nhân trắc học riêng cho người Việt, như cuốn 'Atlat nhân trắc học người Việt Nam' đã đề cập, là vô cùng quan trọng để các nhà thiết kế có cơ sở khoa học để tạo ra những sản phẩm thực sự 'đo ni đóng giày' cho người dùng trong nước.

III. Bí quyết ứng dụng Nhân trắc học để vẽ người và tạo hình nhân vật

Để nâng cao kỹ năng nghệ thuật, việc áp dụng kiến thức từ Giáo trình Nhân trắc học là một bí quyết hiệu quả. Thay vì chỉ sao chép bề mặt, nghệ sĩ cần hiểu cấu trúc bên trong của hình thể. Điều này bắt đầu từ việc nghiên cứu giải phẫu học tạo hình, nắm vững hệ thống xương làm khung đỡ và các lớp cơ tạo nên hình khối. Từ nền tảng này, việc áp dụng các quy luật về tỷ lệ cơ thể người sẽ trở nên trực quan và dễ dàng hơn. Phương pháp này không chỉ giúp vẽ tỷ lệ người chính xác trong các tác phẩm tĩnh mà còn là chìa khóa để tạo ra những nhân vật có chuyển động tự nhiên và đáng tin cậy trong lĩnh vực tạo hình nhân vật.

3.1. Nền tảng giải phẫu học tạo hình Từ bộ xương đến hệ cơ

Theo cấu trúc của giáo trình, giải phẫu học tạo hình là điểm khởi đầu. Việc học cách dựng hình bộ xương ở trạng thái tĩnh theo ba chiều không gian giúp xác định các điểm mốc quan trọng và cấu trúc tổng thể. Các xương chính như cột sống, lồng ngực, khung chậu và xương chi tạo nên bộ khung vững chắc. Sau khi nắm được khung xương, bước tiếp theo là nghiên cứu các cơ lớp nông – những cơ nằm ngay dưới da và quyết định hình thể bên ngoài. Hiểu được nguyên ủy, bám tận và hướng đi của các thớ cơ giúp nghệ sĩ thể hiện được sự co duỗi, căng chùng của cơ thể trong mọi tư thế, tạo nên sự sống động và chân thực cho tác phẩm.

3.2. Kỹ thuật vẽ tỷ lệ người chuẩn xác theo đơn vị đầu

Một trong những kỹ thuật cơ bản và hiệu quả nhất để vẽ tỷ lệ người là sử dụng chiều cao của đầu làm đơn vị đo. Theo quy chuẩn kinh điển thường được áp dụng trong nghệ thuật, chiều cao của một người trưởng thành cân đối thường bằng 7.5 đến 8 lần chiều cao đầu. Giáo trình cung cấp một sơ đồ phân chia chi tiết: từ đỉnh đầu đến cằm là 1 đầu, từ cằm đến giữa ngực là đầu thứ hai, từ đó đến rốn là đầu thứ ba, và từ rốn đến khớp mu là đầu thứ tư, đánh dấu điểm giữa của cơ thể. Bốn đầu còn lại thuộc về chi dưới. Nắm vững phương pháp này giúp người vẽ nhanh chóng phác thảo được một dáng người cân đối trước khi đi vào chi tiết.

3.3. Áp dụng tỷ lệ vàng trong nghệ thuật và các quy chuẩn kinh điển

Bên cạnh đơn vị đo bằng đầu, các nghệ sĩ vĩ đại còn áp dụng tỷ lệ vàng trong nghệ thuật để tạo ra sự hài hòa tuyệt đối. Tỷ lệ vàng (khoảng 1.618) xuất hiện ở khắp nơi trong tự nhiên và trên cơ thể người, ví dụ như tỷ lệ giữa chiều dài cẳng tay và bàn tay, hay khoảng cách từ rốn đến bàn chân so với khoảng cách từ rốn đến đỉnh đầu. Tác phẩm 'Người Vitruvius' của Leonardo da Vinci là một minh chứng kinh điển cho việc nghiên cứu và ứng dụng các quy chuẩn tỷ lệ này. Việc kết hợp kiến thức từ giáo trình nhân trắc với các nguyên lý thẩm mỹ kinh điển sẽ giúp nâng tầm tác phẩm, tạo ra vẻ đẹp cân đối và hài hòa một cách tự nhiên.

IV. Phương pháp ứng dụng Nhân trắc học vào thiết kế sản phẩm và nội thất

Nhân trắc học là kim chỉ nam cho các ngành thiết kế ứng dụng, đảm bảo sản phẩm cuối cùng phục vụ con người một cách hiệu quả nhất. Trong thiết kế nội thất, các số liệu về tầm với, chiều cao ngồi, và không gian cần thiết cho hoạt động giúp bố trí đồ đạc hợp lý, tạo ra luồng di chuyển thông thoáng. Đối với thiết kế sản phẩm, dữ liệu về kích thước bàn tay, chiều dài ngón tay, và các tư thế cầm nắm quyết định hình dáng của công cụ. Mục tiêu cuối cùng là sử dụng số liệu nhân trắc người Việt Nam để tạo ra một môi trường sống và làm việc an toàn, tiện nghi và phù hợp với vóc dáng của người dùng, kết hợp nhuần nhuyễn với các nguyên tắc về ergonomics trong thiết kế.

4.1. Thiết kế nội thất tối ưu Dựa trên số liệu nhân trắc người Việt Nam

Để tối ưu hóa không gian sống, nhà thiết kế nội thất phải dựa vào số liệu nhân trắc người Việt Nam. Ví dụ, chiều cao mặt bàn bếp nên được xác định dựa trên chiều cao trung bình của người dùng để tránh phải cúi lưng hoặc kiễng chân. Độ cao của ghế sofa và bàn trà cần phù hợp với chiều dài cẳng chân khi ngồi. Tầm với trung bình quyết định độ cao của các ngăn tủ trên cao. Giáo trình cung cấp các thông số quan trọng như 'chiều cao đứng với tay trên' (trung bình 204.5 cm ở nam) để xác định chiều cao giá sách, hay 'chiều cao ngồi tự nhiên' để thiết kế ghế dựa. Việc áp dụng các số liệu này giúp tạo ra một không gian tiện nghi và vừa vặn.

4.2. Ergonomics trong thiết kế công nghiệp Tạo sản phẩm thoải mái

Ngành thiết kế công nghiệp là nơi ergonomics trong thiết kế phát huy vai trò mạnh mẽ nhất. Mỗi sản phẩm, từ chiếc bàn là, máy khoan đến ghế lái ô tô, đều phải được nghiên cứu kỹ lưỡng để phù hợp với cơ thể người. Các nhà thiết kế sử dụng dữ liệu nhân trắc về kích thước bàn tay, lực nắm, góc xoay của cổ tay để tạo ra tay cầm công cụ thoải mái. Họ nghiên cứu tư thế ngồi để thiết kế ghế hỗ trợ cột sống. Mục tiêu là giảm thiểu sự căng thẳng, mệt mỏi và nguy cơ chấn thương cho người dùng, đồng thời tăng hiệu quả và sự chính xác khi thao tác. Một sản phẩm thành công không chỉ đẹp về hình thức mà còn phải xuất sắc về mặt công thái học.

4.3. Nguyên tắc thiết kế thời trang dựa trên kích thước cơ thể

Trong thiết kế thời trang, nhân trắc học là nền tảng để xây dựng hệ thống cỡ (size) quần áo. Các số đo cơ bản như vòng ngực, vòng eo, vòng mông, chiều dài tay, và chiều rộng vai được thu thập và phân tích để tạo ra các bộ size chuẩn, phù hợp với phần lớn dân số mục tiêu. Hiểu biết về sự đa dạng của các dáng người (dáng quả lê, quả táo, đồng hồ cát) cũng giúp nhà thiết kế tạo ra những phom dáng tôn vinh ưu điểm và che giấu khuyết điểm của người mặc. Việc này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về mối tương quan giữa các số đo, chứ không đơn thuần là các con số độc lập.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Bộ xương người. Xương thân mình. Xương chi dưới. Xương chỉ trên IV.

Xương đầu mặt 45 Chương II. Cơ thân minh II. Cơ chi dưới IV. Cơ đầu mặt cổ Chương 3.

Đặc điểm hình thái người theo lứa tuổ Bài 1. Đặc điểm hình thái theo tuổi.----¿-222¿+2C2222+ECE2zt+CCEEtEEEEerrrrr 131 Bãi 2: Tỉ lệ ñEười trườG tHABBisssisssssaguseitttyogiggidgliisssisagocsagg 133 Chương 4. Nhân trắc học. Dụng cụ đo Bài 2.

Các điểm dùng làm mốc đo. Phương pháp đo đạc của 1 sô kích thước. Một số khái ém thường dùng trong nhân trac học. Những số liệu nhân trắc của người Việt Nam đề ứng dụng trong thiết kế Kiến trúc, Nội thất và Thời trang.

Nhân trắc học Ergonomi 197 Bài 1. Khái quát chung về Ergonomi Bai 2. Vận dụng kiến thức Ergonomi trong mỹ thuật.---------:--- 206 LỜI NÓI ĐẦU Nhân trắc là môn khoa học đã có từ lâu nhưng ở nước ta mãi đến năm 1930 mới bắt đầu có những công trình nghiên cứu rất đơn giản như đo chiều cao, cân nặng của học sinh phổ thông. Người đầu tiên nghiên cứu về lĩnh vực này là GS.

Đỗ Xuân Hợp rồi đến có GS Nguyễn Quang Quyền là người đã đưa được toán thống kê vào trong nghiên cứu để phân tích các số liệu đo đạc. Ông cũng là người đầu tiên viết được cuốn sách "Nhân trắc học và sự ứng dụng nghiên cứu trên người Việt Nam". Cuốn sách nay đã trở thành cuốn sách dau tay cho tat cả thế hệ sau làm tư liệu học tập và nghiên cứu. Nhân trắc học ngày nay đã phát triển và vận dụng vào nhiều ngành nghề khác nhau chứ không còn chỉ riêng trong y học như vận dụng vào các ngành công nghiệp, thể dục thể thao, đặc biệt là trong ngành Mỹ thuật như Thời trang, Nội thất, Đồ họa.

Việc đánh giá vẻ đẹp, sự cân đối của con người vận dụng vào các cuộc thi hoa hậu, người mẫu. Với mục đích giúp sinh viên trong ngành Mỹ thuật vẽ được người, biết cách đánh giá về hình thé, về sự cân đối, về vẻ dep của con người, cuốn giáo trình này biên soạn gồm 3 phần : - Phần 1:+ gồm bộ xương người (cách dựng hình bộ xương trong trạng thái tĩnh theo 3 chiều không gian). + Các cơ lớp nông (vẽ người lột đa) đề thể hiện hình thể của mỗi con người trong trạng thái tĩnh. - Phan 2 : Tỷ lệ người trưởng thành để SV nắm được quy luật chung về tỷ lệ của con người theo từng bộ phận.

- Phan 3 : Nhân trắc học bao gồm : + Định nghĩa về nhân trắc học + Phương pháp đo đạc + Phương pháp thống kê và công thức tính sự tương quan của các bộ phận trên cơ thể. Ngoài các phần trên cuốn giáo trình còn có hình ảnh tham khảo các trạng thái động của cả phần xương và cơ. Tuy đã có gắng hết sức dé đảm bảo hình vẽ được chính xác về mặt giải phẫu và mỹ thuật nhưng chắc chắn sẽ còn nhiều thiếu sót, mong được sự đóng góp của đồng nghiệp và người đọc. Xin chân thành cảm ơn ! Tác giả Tham Thị Hoàng Điệp CHUONG I BAI 1: BO XUONG NGUOI Mục tiêu của bài học : -_ Về lý thuyết : mô tả được hình thể các xương chính của bộ xương, động tác các khớp xương.

- Về thực hành : vẽ được từng xương rời, vẽ được hộp sọ theo 2 tư thé nhìn trước và nhìn nghiêng, vẽ được xương thân mình, xương chỉ trên, xương chỉ đưới và toàn bộ bộ xương nhìn trước và nhìn sau. Bộ xương nugời được chia thành 4 Phan : - Xương thân mình - Xương chỉ trên - Xương chỉ dưới - Xương đâu mặt I. XƯƠNG THÂN MÌNH Xương thân mình gồm : sống ung - Lồng ngực - Khung chậu (học vào phần xương chỉ dưới) 1. - Đại cương : - Là trục chính của thân mình nan © Phan mé ta: - Nhìn nghiêng cột sống có 4 đoạn cong : + Đoạn cổ và đoạn thắt lưng cong lồi ra trước + Đoạn ngực và đoạn cùng cong lồi ra sau - Nhìn trực diện (nhìn trước tới) : cột sống nằm trên 1 trục thang © Số lượng: có từ 32 đến 34 đốt : + Đoạn cô : 7 đốt + Đoạn ngực : 12 đốt + Đoạn thắt lưng : Š đốt + Đoạn cùng : 5 đốt + Đoạn cụt : có từ 3 đến 5 đốt (tùy theo từng người) © Nhin tổng thé cột sóng theo 3 chiều không gian Mặt trước Mat ben Mit saw ca (itewiel b.

M6 tả đặc điểm của đốt sống (hình 2,3,4,5) Möm và diện khớp trên Diện sườn trên| 'Cuống Diện sườn ngang Mồm ngàng, Mồm khớp dưới Mỗi en Diện sườn dưới Minh Khuyết sống dưới Môm gai Mam gai Hình 2 : Đối sống nhìn trên từ xuỐng Hình 3 : Đốt sống nhìn nghiêng - Đặc điểm chung của một đốt sống Ẽ - Thân : hình trụ - Cung là 2 mảnh xương cong ở sau thân - Möm : gồm có 7 mỏm (1 mỏm gai, 2 mỏm ngang, 4 mỏm khớp) - Lỗ đốt sống (là phần rỗng ở giữa dé chứa tủy sống) - Đặc điểm riêng của từng đoạn + Đoạn cổ : - thân nhỏ det - mỏm gai ngắn - mỏm ngang có lỗ (để động mạch đi qua) + Đoạn ngực : - mom gai nhọn chếch - thân dầy hình trụ - có diện (mặt) để tiếp khớp với chỏm xương sườn. - mặt trước mỏm ngang có diện để tiếp khớp với củ sườn + Đoạn that lưng : - thân to, sù si Mém khớp trên Cuống Mém núm vú Thân đốt sống Hình 4 : Đốt sông thắt lưng + Khối xương cùng : có 5 xương dính liền nhau tạo thành 1 khối, có các mào. doc và mào ngang là di tích của các mom dính lại với nhau. Có các lỗ cùng đề day thần kinh thoát ra.

e© Cách dựng hình xương cùng, xương cụt : - Bước 1: vẽ tam giác cân có cạnh đáy bằng 3⁄4 chiều cao - Bước 2: từ cạnh đáy chia 3 phần đều nhau. - 1/3 giữa vẽ vị tri của thân các đốt sông cùng. - Bước 3 : từ 2 cạnh bên của tam giác vẽ 2 bờ bên của xương cùng và từ Các lỗ cùng trước 'Đốt sống cụt Dinh xương cụt Mặt trước Mặt sau Hinh 5 : Hình vẽ xương cùng mặt trước và mặt sau Các diện của Diện khớp thất lung cùng mom khớp trên TK Mim khớp trên Cảnh 1õ cũng trước (chau hông) Đỉnh xướng cũng Hình 6 : Khối xương cùng và cụt e Động tác của cột sống : Cột sống do nhiều đốt sống xếp chồng lên nhau tạo thành. Do đó động tác rất linh hoạt và mềm dẻo.

Hơn nữa giữa các đốt sống còn có đĩa gian đốt sông có cầu tạo rất mềm mại, do đó động tác của cột sống càng mềm dẻo và càng uyén chuyền như : - Cúi gập người về phía trước - Uốn cong người về phía sau - Nghiêng người sang 2 bên. Động tác ngửa Nghiêng phải Nghiêng trái Hình 7 : Động tác của cột sống 2. Lồng ngực (hinh 13) Lồng ngực được tạo bởi : - Đốt sống ngực : 12 dét (đã học ở phan cột sông. - Xương ức - Xương sườn : 12 đôi © Xương ức (hình 8) Là xương dài, dẹt nằm ở giữa phía trước lồng ngực Cấu tạo gồm 3 phan : - Cán xương ức: + Có khuyết cảnh + Hai bên khuyết cảnh có điện khớp với đầu trong xương đòn.

+ Có diện khớp với dau trong của sụn sườn 1 và 1 nửa sụn sườn 2. - Thân xươngức : Có 5,5 diện khớp dé tiếp khớp với đầu trong của các sụn sườn tiếp theo. Để đơn giản hơn từ 2 bên thân xương ức có thẻ vẽ 6 diện khớp với sụn sườn(từ sụn sườn thứ 2 đến sụn sườn thứ 7). Mũi xương ức :nhọn khuyết cảnh Lae Diện khớp với đầu trong.

tre Diện khớp với ® sụn sườn 1 § Than Ễ x.ức Ề }ỳ Diện Thượng kt Mũi sun sườn ; x. tre Hình 8 : Xương ức va các khớp sụn sườn © Xương sườn (hình 9,10) : Có 12 đôi Cấu tạo + Thân xương cong + Đầu sau tiếp khớp với thân đốt sống. + Có lỗi củ sườn dé tiếp khớp với mom ngang của thân đốt sống + Đầu trước tiếp khớp với xương ức thông qua một đoạn sụn Cô sườn — Chom sườn — Củ sườn Tế Dub `— Diện khó với Các diện khốp với mồm ngang thân đất sống Ranh sữn Hình 10 : Xương sườn Phân loại xương sườn : Dựa vào sự tiếp khớp của xương sườn với xương ức mà phân chia thành các loại sau : + 7 xương sườn thật (từ xương sườn 1 đến xương sườn 7) đầu trước mỗi xương dính vào xương ức bằng một đoạn sụn riêng biệt. + 3 xương sườn giả (từ xương sườn 8 đến xương sườn 10) đầu trước các sụn sườn dính với xương ức gián tiếp qua sụn sườn thứ 7.

+ 2 xương sườn cụt (xương sườn 11 đến xương sườn 12) đầu trước lửng lơ không dính vào đâu. Nơi tiếp khớp của 7 xương, sườn thật (từ x. sườn 1 đến x sườn 7) "Noi tiếp khớp của 3 x sườn giá (ex sườn 8 đến x sườn 10) Hình 11 : Chỗ bám của các xương sườn thật và giả vào xương ức Hình 12 : Xương tức và các sụn sườn d. Cách dựng hình lồng ngực Bước 1.

Dựng hình vuông chia đôi hình vuông theo trục dọc - Từ điểm chia đôi ở bờ trên dựng hình chuông úp chiếm gần hết hình vuông. Bước 2 : Từ 2/3 trên của trục giữa dựng hình xương ức gồm có cán ức, thân ức và mũi ức. - Ở cán xương ức có khuyết cảnh, 2 bên khuyết cảnh có điện khớp với đầu trong xương đòn diện khớp với sụn sườn 1. - Hai bên thân có 6 khuyết với 6 sụn sườn tiếp theo - ©2 bên bờ của hình chuông chia thành 9 khoảng gan bằng nhau dé dựng 10 xương sườn E—~ Bước 1 Bước 3.

Trên khuyết cảnh dựng đốt ngực 1 và ngực 2 - Ngang mũi xương ức dựng các đốt sống ngực 10, đốt 11, 12, đốt thắt lưng 1, và I phần đót that lưng 2. - Từ đốt sống ngực 1 vẽ xương sườn thứ nhất khớp vào diện khớp 1 của cán xương ức rồi từ đó dựng các xương sườn tiếp theo. - _ Từ thân đốt sóng ngực 11, 12 dựng 2 xương sườn cụt 11, 12.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ