Giáo trình Mĩ thuật học - Trần Tiểu Lâm, Phạm Thị Chinh (NXB ĐH Sư phạm)

Khám phá giáo trình mĩ thuật học, cung cấp kiến thức sâu rộng về nghệ thuật, kỹ thuật và lịch sử mĩ thuật cho sinh viên và người yêu nghệ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Mỹ Thuật

Chuyên ngành

Mĩ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
168
23
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về giáo trình mĩ thuật học cơ bản

Một giáo trình mĩ thuật học nền tảng đóng vai trò như một kim chỉ nam, mở ra cánh cửa vào thế giới nghệ thuật tạo hình. Nó không chỉ là một cuốn sách nghệ thuật thông thường, mà là một hệ thống kiến thức có cấu trúc, giúp người học định hình tư duy và phương pháp tiếp cận chuyên nghiệp. Vêrôkiô, nhà điêu khắc thời mĩ thuật Phục Hưng, từng khẳng định: “làm nghệ thuật mà không có lí luận khác nào con tàu đi giữa đại dương lại không có bánh lái”. Câu nói này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trang bị kiến thức lý thuyết vững chắc bên cạnh kỹ năng thực hành. Một giáo trình chất lượng sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về nghệ thuật học, bao gồm các loại hình chính như hội họa, điêu khắc và đồ họa. Nội dung của giáo trình thường được xây dựng một cách logic, bắt đầu từ những yếu tố cơ bản nhất của ngôn ngữ tạo hình như đường nét, hình khối, màu sắc, cho đến việc phân tích các thể loại, chất liệu và trường phái nghệ thuật phức tạp hơn. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình giúp người học không chỉ tạo ra tác phẩm có chiều sâu mà còn có khả năng phân tích, phê bình nghệ thuật một cách sắc bén. Đây là nền tảng không thể thiếu trong bất kỳ chương trình đào tạo mĩ thuật nào, từ cao đẳng đến đại học mĩ thuật, giúp sinh viên tự tin khám phá và định vị bản thân trên con đường nghệ thuật.

1.1. Tầm quan trọng của lý luận mĩ thuật trong sáng tác

Lý luận mĩ thuật là xương sống của mọi hoạt động sáng tác nghệ thuật. Nó cung cấp cho nghệ sĩ một hệ quy chiếu để hiểu rõ các quy luật thị giác, nguyên tắc thẩm mỹ và bối cảnh lịch sử mĩ thuật. Không có lý luận, người nghệ sĩ dễ rơi vào trạng thái sáng tác bản năng, mò mẫm và khó có thể tạo ra những tác phẩm mang tính đột phá và có giá trị bền vững. Các hoạ sĩ Trung Hoa cổ đại luôn coi trọng hoạ luận bên cạnh việc sáng tác, minh chứng là sự ra đời của các hệ thống lý luận kinh điển như “Lục pháp luận” của Tạ Hách. Lý luận mĩ thuật giúp người sáng tác giải mã được ngôn ngữ của hội họađiêu khắc, từ đó sử dụng chúng một cách chủ động để biểu đạt tư tưởng và cảm xúc của mình một cách hiệu quả nhất. Nó là công cụ để biến ý tưởng trừu tượng thành hình tượng nghệ thuật cụ thể và có sức lay động.

1.2. Cấu trúc một cuốn sách nghệ thuật học nền tảng

Một cuốn sách nghệ thuật học hay giáo trình mĩ thuật học chuẩn mực thường được cấu trúc theo một trình tự khoa học. Phần mở đầu giới thiệu khái niệm và vai trò của mĩ thuật. Các chương tiếp theo đi sâu vào “Ngôn ngữ mĩ thuật”, phân tích các yếu tố tạo hình cơ bản. Sau đó, giáo trình sẽ trình bày về các thể loại và chất liệu đặc trưng của từng loại hình như hội họa (sơn dầu, sơn mài), điêu khắc (đá, gỗ, đồng) và đồ họa. Một phần quan trọng không thể thiếu là chương về lịch sử mĩ thuật, phác họa dòng chảy của mĩ thuật thế giớimĩ thuật Việt Nam qua các thời kỳ. Cuối cùng, giáo trình thường có chương hướng dẫn phương pháp phân tích, phê bình nghệ thuật, giúp người học vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn. Cấu trúc này đảm bảo người học có được một nền tảng kiến thức toàn diện, từ vi mô đến vĩ mô.

II. Thách thức khi tự học mĩ thuật thiếu tài liệu chuẩn

Việc tự học mĩ thuật mà không có một giáo trình mĩ thuật học bài bản hay tài liệu tham khảo đáng tin cậy sẽ dẫn đến nhiều thách thức lớn. Người học dễ bị lạc trong một biển thông tin rời rạc, thiếu hệ thống, dẫn đến việc xây dựng một nền tảng kiến thức chắp vá và không vững chắc. Thách thức lớn nhất là sự ngộ nhận về các khái niệm cốt lõi. Nếu không có định nghĩa rõ ràng về ngôn ngữ tạo hình, người học có thể sử dụng sai các yếu tố như đường nét, màu sắc, dẫn đến tác phẩm thiếu tính biểu cảm và sự hài hòa. Việc thiếu kiến thức về lịch sử mĩ thuật cũng là một rào cản. Người học sẽ không hiểu được bối cảnh ra đời của các trường phái nghệ thuật như mĩ thuật Phục Hưng hay mĩ thuật hiện đại, từ đó không thể lý giải được phong cách và tư tưởng của các nghệ sĩ lớn. Điều này hạn chế khả năng cảm thụ và phân tích tác phẩm ở tầng sâu. Hơn nữa, việc thiếu một phương pháp luận chuẩn mực từ giáo trình sẽ khiến quá trình phê bình nghệ thuật trở nên cảm tính, chỉ dừng lại ở mức độ “thích” hay “không thích” mà không có luận cứ xác đáng. Những tài liệu mĩ thuật không chính thống có thể cung cấp thông tin sai lệch, gây ra những định kiến khó thay đổi sau này.

2.1. Nguy cơ hiểu sai các trường phái nghệ thuật lớn

Khi thiếu một giáo trình mĩ thuật học có hệ thống, người tự học rất dễ hiểu sai bản chất của các trường phái nghệ thuật. Ví dụ, Chủ nghĩa Lập thể có thể bị hiểu nhầm chỉ đơn giản là “vẽ các hình khối hình học” mà bỏ qua cuộc cách mạng về quan niệm không gian và thời gian mà nó mang lại. Tương tự, nghệ thuật Ấn tượng có thể bị coi nhẹ là chỉ “vẽ tranh mờ ảo” thay vì nhận ra nỗ lực nắm bắt khoảnh khắc ánh sáng và cảm xúc tức thời của họa sĩ. Sự thiếu vắng bối cảnh lịch sử, triết học và xã hội trong các tài liệu mĩ thuật trôi nổi khiến người học không thể kết nối các phong cách nghệ thuật với thời đại của chúng, từ đó có cái nhìn phiến diện và bề mặt về mĩ thuật thế giới.

2.2. Khó khăn trong việc phê bình nghệ thuật chuyên sâu

Hoạt động phê bình nghệ thuật đòi hỏi một bộ công cụ lý luận sắc bén, được cung cấp bởi nghệ thuật học. Nếu không được trang bị kiến thức từ một giáo trình mĩ thuật học chuẩn, người học sẽ lúng túng khi phải phân tích một tác phẩm. Họ có thể nhận xét về màu sắc nhưng không biết cách gọi tên hòa sắc nóng hay lạnh, không hiểu được ý nghĩa biểu cảm của chúng. Họ có thể thấy bố cục lạ nhưng không thể phân tích được các nguyên tắc về nhịp điệu, cân bằng hay điểm nhấn thị giác. Lời phê bình khi đó sẽ thiếu trọng lượng, không thuyết phục và không giúp ích cho cả người xem lẫn người sáng tác. Việc đánh giá một tác phẩm đòi hỏi phải vượt qua cảm tính cá nhân để chạm đến những giá trị nghệ thuật phổ quát.

III. Phương pháp nắm vững ngôn ngữ tạo hình trong mĩ thuật

Để nắm vững nghệ thuật, trước hết cần thông thạo ngôn ngữ của nó. Một giáo trình mĩ thuật học bài bản cung cấp phương pháp tiếp cận ngôn ngữ tạo hình một cách hệ thống. Ngôn ngữ mĩ thuật là tập hợp các yếu tố như đường nét, hình khối, màu sắc, bố cục và nhịp điệu. Mỗi loại hình nghệ thuật như hội họa, điêu khắc lại có cách biểu hiện ngôn ngữ riêng. Hội họa sử dụng các yếu tố này để tạo ra một không gian ảo trên bề mặt hai chiều, trong khi điêu khắc thể hiện chúng trong không gian ba chiều thực. Việc học tập bắt đầu bằng cách phân tích từng yếu tố riêng lẻ, sau đó xem xét sự kết hợp của chúng trong một tổng thể. Ví dụ, người học cần hiểu đường thẳng đứng tạo cảm giác vững chãi, đường xiên tạo cảm giác chuyển động. Hiểu được điều này giúp họ không chỉ đọc vị được tác phẩm của người khác mà còn chủ động ứng dụng vào sáng tác của mình. Giáo trình sẽ cung cấp các ví dụ kinh điển từ lịch sử mĩ thuật, từ các tác phẩm của Bùi Xuân Phái với những đường nét xô nghiêng đầy hoài niệm, đến các tác phẩm của Picasso với khối được phân rã. Việc thực hành liên tục qua các bài tập và phân tích tác phẩm là chìa khóa để biến kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực thụ.

3.1. Phân tích yếu tố đường nét và hình khối trong hội họa

Trong hội họa, đường nét và hình khối là hai yếu tố nền tảng để xây dựng hình tượng. Đường nét không chỉ là đường viền của vật thể mà còn mang sức biểu cảm mạnh mẽ. Nét vẽ của Van Gogh cuồn cuộn, mãnh liệt, thể hiện nội tâm đầy trăn trở, trong khi nét vẽ của Nguyễn Gia Trí lại thanh thoát, tinh tế. Hình khối trong tranh là một không gian ảo được tạo ra bởi sự tương tác của đường nét và sắc độ đậm nhạt. Từ các hình khối phẳng của nghệ thuật Ai Cập cổ đại đến khối có chiều sâu theo luật xa gần của thời mĩ thuật Phục Hưng, quan niệm về hình khối đã thay đổi qua các thời kỳ. Một giáo trình mĩ thuật học sẽ giúp phân biệt và nhận diện các cách xử lý hình khối khác nhau, từ tả thực đến trừu tượng.

3.2. Vai trò của màu sắc và bố cục trong tác phẩm nghệ thuật

Nếu đường nét và hình khối là lý trí thì màu sắc chính là tình cảm của tác phẩm. Màu sắc có khả năng tác động trực tiếp đến tâm lý người xem. Các họa sĩ như Gauguin thường dùng gam màu nóng (đỏ, vàng) để tạo cảm giác ấm áp, rực rỡ, trong khi “Thời kỳ màu lam” của Picasso lại dùng gam màu lạnh để gợi lên sự cô đơn, u uất. Bố cục là sự sắp xếp tất cả các yếu tố tạo hình vào một tổng thể hài hòa và có ý đồ. Bố cục tam giác trong tranh Phục Hưng tạo sự vững chãi, trong khi các bố cục tự do, phá cách của mĩ thuật hiện đại lại thể hiện một tinh thần mới. Việc hiểu rõ vai trò của màu sắc và bố cục cho phép người xem và người sáng tác kiểm soát được thông điệp và cảm xúc mà tác phẩm truyền tải.

3.3. Sự khác biệt ngôn ngữ điêu khắc và đồ họa

Tuy cùng là nghệ thuật tạo hình, ngôn ngữ của điêu khắc và đồ họa có những đặc trưng riêng biệt. Đặc trưng cơ bản nhất của điêu khắc là khối tồn tại trong không gian ba chiều thực. Người xem có thể đi vòng quanh, cảm nhận bằng xúc giác. Chất liệu (đá, gỗ, đồng) và bề mặt (nhẵn, thô ráp) cũng là một phần quan trọng trong ngôn ngữ của nó. Ngược lại, đồ họa (graphic) có ngôn ngữ chính là đường, nét, chấm, vạch trên mặt phẳng. Đặc trưng quan trọng của đồ họa là khả năng nhân bản, phục vụ cho các mục đích truyền thông, in ấn. Một giáo trình mĩ thuật học sẽ chỉ rõ những điểm tương đồng và khác biệt này, giúp người học lựa chọn đúng phương tiện biểu đạt cho ý tưởng của mình.

IV. Cách phân loại thể loại và chất liệu trong hội họa

Việc phân loại các thể loại và chất liệu là một phần quan trọng trong giáo trình mĩ thuật học, giúp hệ thống hóa kiến thức và hiểu sâu hơn về sự đa dạng của hội họa. Theo cách phân loại của phương Tây, hội họa thường được chia thành năm thể loại chính: tranh chân dung, tranh sinh hoạt, tranh lịch sử, tranh phong cảnh và tranh tĩnh vật. Mỗi thể loại có đối tượng và mục đích biểu đạt riêng. Chẳng hạn, tranh chân dung tập trung khắc họa chân dung và nội tâm con người, trong khi tranh sinh hoạt lại ghi lại những khoảnh khắc đời thường. Sự phát triển của các thể loại này gắn liền với lịch sử mĩ thuật và bối cảnh xã hội. Bên cạnh thể loại, chất liệu cũng là một yếu tố định hình phong cách tác phẩm. Các chất liệu phổ biến như sơn dầu, sơn mài, lụa, bột màu đều có những đặc tính kỹ thuật và hiệu quả thẩm mỹ khác nhau. Sơn dầu cho phép diễn tả khối và không gian có chiều sâu, trong khi sơn mài của mĩ thuật Việt Nam lại tạo ra vẻ đẹp phẳng, sâu thẳm và huyền bí. Hiểu biết về thể loại và chất liệu không chỉ giúp nhận diện tác phẩm mà còn là cơ sở để thực hành phê bình nghệ thuật một cách tinh tường.

4.1. Tìm hiểu tranh sinh hoạt và tranh chân dung chi tiết

Tranh sinh hoạt là thể loại có lịch sử lâu đời nhất, ghi lại các hoạt động đa dạng của con người, từ săn bắn thời nguyên thủy đến cuộc sống đô thị hiện đại. Thể loại này phản ánh chân thực đời sống xã hội qua từng thời kỳ. Trong khi đó, tranh chân dung tập trung vào việc tái hiện một con người cụ thể, không chỉ về diện mạo mà còn cả tính cách và thế giới nội tâm. Những kiệt tác như “Nàng La Giô-công” của Leonardo da Vinci hay “Em Thúy” của Trần Văn Cẩn là những minh chứng cho sức mạnh của thể loại này. Một giáo trình mĩ thuật học sẽ phân tích sâu các ví dụ điển hình, giúp người học nhận ra sự khác biệt giữa chân dung hiện thực và chân dung lý tưởng hóa.

4.2. Đặc điểm của các chất liệu sơn dầu và sơn mài

Sơn dầu là chất liệu phổ biến trong mĩ thuật thế giới, đặc biệt từ thời mĩ thuật Phục Hưng. Ưu điểm của nó là lâu khô, cho phép họa sĩ dễ dàng chỉnh sửa, chồng lớp màu để tạo hiệu ứng ánh sáng, bóng tối và chiều sâu một cách tinh tế. Ngược lại, sơn mài là chất liệu truyền thống độc đáo của mĩ thuật Việt Nam. Kỹ thuật sơn mài phức tạp, đòi hỏi nhiều công đoạn mài và đánh bóng. Nó tạo ra một bề mặt phẳng, bóng, với những màu sắc sâu lắng và sang trọng. Mỗi chất liệu đều mở ra những khả năng biểu đạt riêng, và việc lựa chọn chất liệu phụ thuộc rất nhiều vào ý đồ của người nghệ sĩ.

4.3. Lịch sử mĩ thuật qua các thể loại tranh phổ biến

Dòng chảy của lịch sử mĩ thuật có thể được nhìn thấy rõ qua sự thay đổi và phát triển của các thể loại tranh. Ở thời Trung cổ và Phục Hưng, các đề tài tôn giáo và thần thoại chiếm ưu thế. Đến thế kỷ XVII tại Hà Lan, tranh sinh hoạt về giới thị dân và cuộc sống đời thường bắt đầu nở rộ, phản ánh sự trỗi dậy của giai cấp tư sản. Thế kỷ XIX chứng kiến sự lên ngôi của tranh phong cảnh với các họa sĩ Ấn tượng. Việc nghiên cứu các thể loại trong bối cảnh lịch sử của chúng giúp ta hiểu được mối quan hệ mật thiết giữa nghệ thuật và xã hội, làm cho việc học nghệ thuật học trở nên sống động và ý nghĩa hơn.

V. Ứng dụng kiến thức mĩ thuật học vào phân tích tác phẩm

Giá trị cốt lõi của một giáo trình mĩ thuật học không chỉ nằm ở việc cung cấp kiến thức, mà còn ở khả năng ứng dụng kiến thức đó vào thực tiễn, đặc biệt là trong việc phân tích và phê bình nghệ thuật. Phân tích một tác phẩm nghệ thuật là quá trình “giải phẫu” tác phẩm đó bằng các công cụ lý luận. Thay vì chỉ cảm nhận một cách mơ hồ, người học có thể chỉ ra họa sĩ đã sử dụng đường nét, màu sắc, bố cục ra sao để tạo nên hiệu quả thị giác và cảm xúc. Ví dụ, khi phân tích bức “Guernica” của Picasso, kiến thức về Chủ nghĩa Lập thể và cách sử dụng hòa sắc đen-trắng sẽ giúp lý giải sức mạnh tố cáo chiến tranh của tác phẩm. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở yếu tố hình thức. Nó còn bao gồm việc đặt tác phẩm vào bối cảnh lịch sử mĩ thuật, so sánh với các tác phẩm cùng trường phái nghệ thuật hoặc cùng thời đại. Quá trình này giúp nâng cao năng lực cảm thụ, biến người xem từ một người thưởng thức thụ động thành một người đối thoại chủ động với tác phẩm. Đây là kỹ năng thiết yếu cho sinh viên các trường đại học mĩ thuật và bất kỳ ai muốn tìm hiểu sâu về nghệ thuật.

5.1. Các bước thực hành phê bình nghệ thuật hiệu quả

Một quy trình phê bình nghệ thuật hiệu quả thường bao gồm bốn bước cơ bản. Bước một là mô tả: ghi nhận những gì nhìn thấy một cách khách quan (hình ảnh, màu sắc, đối tượng). Bước hai là phân tích: sử dụng ngôn ngữ của nghệ thuật học để chỉ ra cách các yếu tố tạo hình được tổ chức (bố cục, nhịp điệu, tương phản). Bước ba là diễn giải: tìm kiếm ý nghĩa, thông điệp mà tác phẩm muốn truyền tải dựa trên các phân tích hình thức và bối cảnh. Bước cuối cùng là đánh giá: đưa ra nhận định về giá trị, sự thành công của tác phẩm dựa trên các luận cứ đã trình bày. Quy trình này, được hướng dẫn trong giáo trình mĩ thuật học, giúp việc phê bình trở nên logic và có sức thuyết phục.

5.2. Nghiên cứu mĩ thuật Việt Nam và mĩ thuật thế giới

Kiến thức từ giáo trình mĩ thuật học là nền tảng để nghiên cứu so sánh giữa mĩ thuật Việt Nammĩ thuật thế giới. Người học có thể nhận diện những nét đặc trưng của nghệ thuật dân tộc, chẳng hạn như tính ước lệ, biểu cảm trong tranh khắc gỗ Đông Hồ hay vẻ đẹp độc đáo của sơn mài. Đồng thời, họ cũng có thể thấy được những điểm giao thoa, ảnh hưởng của nghệ thuật phương Tây đến nền mĩ thuật hiện đại Việt Nam từ đầu thế kỷ XX. Việc nghiên cứu so sánh này không chỉ làm giàu thêm kiến thức mà còn giúp định vị và khẳng định bản sắc của nghệ thuật Việt Nam trong dòng chảy chung của nghệ thuật nhân loại, là một nội dung quan trọng trong chương trình đào tạo mĩ thuật.

VI. Tương lai giáo trình mĩ thuật học trong đào tạo hiện đại

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, vai trò của giáo trình mĩ thuật học đang có những chuyển biến quan trọng. Mặc dù những kiến thức nền tảng về lý luận mĩ thuật hay lịch sử mĩ thuật vẫn là bất biến, cách thức truyền tải và tiếp cận chúng đang ngày càng đa dạng hóa. Giáo trình không còn chỉ giới hạn trong những trang sách in. Sự phát triển của công nghệ đã mở ra kỷ nguyên của các ebook mĩ thuật học, các khóa học trực tuyến và kho tài liệu tham khảo kỹ thuật số khổng lồ. Điều này giúp kiến thức nghệ thuật học trở nên dễ tiếp cận hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là làm thế nào để tích hợp những nguồn tài nguyên mới này vào một chương trình đào tạo mĩ thuật có hệ thống và đảm bảo chất lượng. Các đại học mĩ thuật cần cập nhật liên tục giáo trình của mình, không chỉ bổ sung các trường phái nghệ thuật mới mà còn phải hướng dẫn sinh viên kỹ năng khai thác và chọn lọc thông tin từ môi trường số. Tương lai của giáo trình mĩ thuật học sẽ là sự kết hợp hài hòa giữa kiến thức kinh điển và phương pháp tiếp cận hiện đại, linh hoạt, đáp ứng nhu cầu của một thế hệ người học năng động và sáng tạo.

6.1. Vai trò của ebook mĩ thuật học và tài nguyên số

Sự xuất hiện của ebook mĩ thuật học và các tài nguyên số đã cách mạng hóa việc học tập và nghiên cứu nghệ thuật. Sinh viên có thể truy cập hàng ngàn tác phẩm với độ phân giải cao, tham quan bảo tàng ảo, hay xem các video phân tích chi tiết mà không cần rời khỏi nhà. Ebook mĩ thuật học cho phép tìm kiếm nhanh, ghi chú tiện lợi và tích hợp các liên kết đa phương tiện, làm cho việc học trở nên tương tác và sinh động hơn. Những tài liệu mĩ thuật này là nguồn bổ sung vô giá cho giáo trình truyền thống, giúp mở rộng kiến thức và mang lại những góc nhìn đa chiều về mĩ thuật thế giớimĩ thuật Việt Nam.

6.2. Cập nhật chương trình đào tạo mĩ thuật tại đại học

Để bắt kịp với sự phát triển của nghệ thuật đương đại, chương trình đào tạo mĩ thuật tại các đại học mĩ thuật cần được cập nhật thường xuyên. Các giáo trình mĩ thuật học cần được bổ sung những chương mới về các hình thức nghệ thuật mới như nghệ thuật trình diễn, nghệ thuật sắp đặt, nghệ thuật số. Bên cạnh đó, chương trình cần chú trọng hơn đến việc trang bị cho sinh viên các kỹ năng mềm như tư duy phản biện, kỹ năng quản lý dự án nghệ thuật và marketing bản thân. Một giáo án mĩ thuật hiện đại phải cân bằng giữa việc truyền thụ kiến thức lý luận mĩ thuật kinh điển và việc khuyến khích thử nghiệm, sáng tạo, chuẩn bị cho sinh viên bước vào một thế giới nghệ thuật đầy biến động.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Nghệ thuật là một danh từ để chỉ các loại hình như: Hội hoạ, Âm nhạc, Điện ảnh, Sân khẩu, Nhiếp ảnh. Đó là một hình thái đặc biệt của ý thức xã hội. Nghệ thuật có chức năng nhận thức và phân ánh thế giới khách quan theo một lăng kính nhất định, đồng thời nó cũng đóng một vai trò quan trọng để tái tạo thế giới đó. Nghệ thuật bắt nguồn từ lao động, do đó luôn gắn liền với cuộc sống.

Âm nhạc xuất phát từ những câu hồ khi cần tập trung sức của nhiều người cho một việc cu thể nào đó, Điệu múa nảy sinh từ nhịp điệu của những công việc hàng ngày như đập lúa, giã gạo. Tranh trên vách, trần các hang động nảy sinh từ những quan sát tự nhiên và cuộc sống cùng nhu cầu truyền bá kinh nghiệm khi săn bắn thứ vật, chim muông cho các thế hệ sau. t đầu từ kĩ năng làm công cụ lao động. "Trong quá trình lao động và phát triển, con người biến cái nặng nhọc gian khổ thành trò chơi, luôn cải hóa những giao tiếp bàng ngày thành những hình thái cụ thể để nhận biết, để trao đổi và dễ nhớ.

Điều đó chính là khởi nguồn cũng như là bản chất đầu tiên của nghệ thuật, Con người cảm nhận được các loại hình nghệ thuật bằng ngũ quan của mình. Mặt khác, mỗi loại hình nghệ thuật phan ánh cuộc sống bằng một hệ thống ngôn ngữ riêng biệt và đến với con người bằng những con đường khác nhau. Tuy vậy cũng có nhiều loại hình nghệ thuật có cùng chung một ngôn ngữ biểu hiện và một “cửa ngõ” để đến với nội tâm tình cảm con người. Đó là các môn nghệ thuật đến với con người thông qua “cửa ngõ” thị giác và cùng chung một hệ thống ngôn ngữ là đường nét, hình khối, màu sắc.

như; Kiến trúc, Điêu khắc, Hội hoạ, Đồ hoạ. Các loại hình nghệ thuật đó được gọi bằng một cái tên chung là nghệ thuật tạo hình, hay còn được quen gọi là Mĩ thuật. Ta có thể khái niệm chung nhất về Mĩ thuật như sau: Mĩ thuật là từ chỉ những loại hình nghệ thuật có quan hệ đến sự thụ cảm bằng mắt và sự tạo thành các hình tượng lấy từ thế giới vật chất bên ngoài để đưa lên mặt phẳng hoặc một không gian nào đấy. Mặt phẳng đó có thể là gỗ, giấy, vải, tường, trần nhà.

Không gian có khi là ngoài trời, có khi là trong một căn phòng. Ngôn ngữ mĩ thuật bao gồm các yếu tố như hình - khối; đường — nét; màu — sắc; sự sắp xếp bố cục, nhịp điện. Tuy vậy, ở mỗi loại hình cụ thể như Hội hoạ, Điêu khắc, Đồ hoạ sẽ có cách biểu hiện khác nhau. Điều này tuỳ thuộc vào đặc trưng ngôn ngữ của từng loại hình nghệ thuật.

Nội dung của chương, 1 sẽ giúp chúng ta hiểu sâu hơn về ngôn ngữ mĩ thuật được thể hiện qua ba loại hình nghệ thuật: Hội hoạ, Điêu khác và Đồ hoạ. 1) MỤC TIÊU - Hiểu được đặc trưng ngôn ngữ Hội hoạ, Điêu khắc, Đồ hoa. - Phân biệt được sự đồng nhất và khác biệt giữa ngôn ngữ Hội hoạ, Điêu khác và Đồ hoạ. - Biết được sự biểu hiện của ngôn ngữ mĩ thuật thông qua việc phân tích một số tác phẩm Hội hoạ, Điêu khắc, Dé hoa.

NGÔN NGỮ HỘI HOẠ 1. Khái niệm Hội hoạ là loại hình nghệ thuật tạo hình đặc trưng bởi sự biểu hiện không gian trên bề mặt, đó là một không gian ảo, chỉ có thể cảm nhận được bằng thị giác, với các yếu tố như đường nét, màu sắc, hình khối, đậm nhạt, bố cục. để xây dựng hình tượng nghệ thuật, biểu dat cuộc sống thực tế da dạng và phong phú và mang lại xúc cảm thẩm mĩ cho người xem. Người ta gọi đó là bức tranh hay tác phẩm hội hoạ.

Không gian trong hội hoạ vô cùng đa đạng, có thể mang những hình ảnh giống như trong thực tế hoặc đã giản lược chắt lọc đi ít nhiều, cũng có thể là những cảnh tượng được hư cấu khác thường, nhưng vẫn gợi cho người xem liên tưởng về không gian và thế giới hiện thực. Muốn đưa không gian vào tranh, người hoa sĩ phải tạo ra các hình thể, đặt các hình thé đó vào đúng vị trí của nó trên mặt tranh theo quan hệ không gian. Công việc tạo hình này đồi hỏi cố sự sắp xếp, cân nhắc những tương quan vẻ tỉ lệ, đậm nhạt, sắc độ v. Tất cả các thành phần riêng rẽ nầy phải được sắp đặt vào một khuôn khổ nhất định để tạo thành một tổng thể thống nhất và hài hoà.

Thời kì Ai Cập cổ đại, khi vẽ người ta chưa đề cập tới không gian ba chiêu trong tranh. Tất cả các hình tượng được diễn bằng các mảng màu phẳng. và sắp xếp dàn đều trên bể mặt tranh. Đến thời Phục hưng, các nhà nghệ thuật đã tìm tòi, nghiên cứu và đưa ra những quy luật diễn tả gần, xa.

Không gian trong tranh Phục hưng cớ chiều sâu, xa thẳm giống như mắt con người nhìn thấy. Hình tượng nhân vật trong tranh như có một không gian thực sống động đây không khí, tươi mát để sống. Trải qua thời gian, các quan niệm vẽ không gian đôi với các hoa sĩ phương Tây cũng có nhiều thay đối. Đối với phương Đông, không gian trong tranh có những điểm khác với quan niệm của phương Tây.

Các hoạ sĩ phương Đông thích lối tạo hình với không gian ước lệ. Bố cục, tỉ lệ các nhân vật được diễn tả không giống như luật xa gần của phương Tây mà theo quan niệm riêng như viễn cận tẩu mã, viễn cận phi điểu. Như vậy, khi nói đến hội hoạ ta phải nói đến tính không gian. Mặt khác, mỗi vật thể tôn tại trong không gian đều có một hình dạng, màu sắc nhất định.

Ánh sáng giúp ta nhận ra hình dáng, kích thước và màu sắc của chúng và biểu hiện chúng trong hội hoạ. Như vậy, Co hội hoạ cồn có một đặc trưng nữa, đó là tính tạo hình trực tiếp bằng các yếu tố ngôn ngữ tạo hình như hình khối, màu sắc, đường nét. Hình và màu là hai yếu tố cơ bản của hội hoạ. Hình là yếu tố quan trọng, luôn đóng vai trò chủ yếu.

Màu sắc giúp biểu hiện tình cảm và làm cho hội hoạ phong phú, hấp đẫn. Trong lịch sử mĩ thuật đã có những trào lưu nghệ thuật coi trọng hình hoạ hơn màu sắc. Đó là xu hướng nghệ thuật Tân cổ điển Pháp thế kỉ XVII. Những hoạ sĩ thuộc trường phái này cho rằng trong hội hoạ, hình là xương sống, là biểu hiện tri thức, trí tuệ, lí trí, còn màu sắc chỉ là yếu tố phụ, làm tranh thêm vui mắt mà thôi.

Ngược lại, các hoạ sĩ Lãng mạn Pháp thế kí XIX lại cho rằng, cảm xúc của hoạ sĩ phải được bộc lộ bằng nhiều yếu íố tạo hình. Họ cho rằng màu sắc quan trọng hơn bình hoạ. Vì vậy có nhiều hoạ sĩ đi sâu vào nghiên cứu sự biểu hiện của màu sắc: ồn ào và mãnh liệt, lung lĩnh và huyền ảo, đàm thám và lộng lẫy. 'Tuy vậy, ở đây không bàn về tầm quan trọng của các yếu tố tạo hình mà đi vào những vấn đề cơ bản của ngôn ngữ tạo hình trong, một tác phẩm hội hoạ với các yếu tố đường nét, hình khối, màu sắc, bố cục.

Ngôn ngữ hội hoạ 1. Đường nét Theo định nghĩa khoa học thì “đường là tập hợp của nhiều điểm trong chuyển động”. Trong tạo hình, đường nét là yếu tố ổn định nhất, nó là yếu tố cơ bản để tạo ra hình thể. Có nhiêu loại đường và nét, ví dụ như: đường thẳng, đường cong, đường gấp khúc, đường tròn, đường xoáy ốc.; nét đanh, nét thô, nét vung vay, nét chân thực, nét bay bướm, nét đóng, nét mở, nét trơn, nét gai.

Đường và nét được người nghệ sĩ sử dung trong mét tổ hợp. Sự sắp đặt đó nhằm mnục đích tác động vào cảm giác của người xem và gây một hiệu quả nào đó về thẩm mĩ. Người ta có thể dùng đường nét để mô tả hình đạng cấu trúc, trạng, thái của con người, sự vật và thiên nhiên, từ đó truyền cảm trực tiếp đến tình cảm của con người quả thị giác. "Tóm lại, trong hội hoạ, đường và nét luôn đi đôi với nhau, khi vẽ một vật thể, một con người, người ta sử dụng đường và nét để diễn tả.

Chúng ta hãy đi sâu nghiên cứu một số đặc. điểm cơ bản của đường nét. Đường thẳng đứng và đường nằm ngang Phương thẳng đứng là phương hướng vào tâm trái đất, phương của trọng lực, nó là đường cia day doi. Phương nằm ngang là phương thẳng góc với phương thẳng đứng.

Bởi vậy loại đường này thường cho ta cái cẩm giác ngay ngắn, uy nghiêm và vững chãi. Trong, hội hoạ, để tạo ra thế vững chãi, người ta dàng những cặp đường thẳng góc với nhau, đặt song song với hai cạnh của bức tranh để (ạo ra thế vững vàng và ồn định. Đường xiên “Trong thực tế, nhờ có thối quen thị giác, con người để đàng phát hiện ra một bức tường, một cột điện bị nghiêng, một bức tranh treo lệch. Cái cảm giác sấp đổ mà nghiêng ngả đó đều dễ nhận biết vì nó tác động đến cảm giác con người.

Trong hội hoạ cũng vậy, bên cạnh những đường thẳng đứng hoặc nằm ngang, các hoạ sĩ còn phối hợp với những đường xiên, nghiêng. Tất cả những đường nết đó đều đem lại cho người xem những cảm xúc nhất định. Khi xem những bức (ranh “phố” của hoạ sĩ Bùi Xuân Phái, bên cạnh cái rêu phong gợi cổ ta dễ dàng có cái cảm giác xôn xao gợi nhớ hoài niệm khi nhìn những mái ngối xô nghiêng, những bức Lường xô lệch, những cột điện như không thể giữ nổi cái thế cân bằng già nua do năm tháng. Ở tác phẩm “rao chìa khóa thành Brê-đa” (La Rédesion de Breda) của Vê-lát-skê (Vé lasquez), ta thấy những ngọn giáo của bên thua thì nghiêng ngả, đối lập với những ngọn giáo ngay ngắn thẳng tấp của bên thắng đã cho chúng ta thấy rõ sự đối lập về thế trận.

Như vậy cũng giống như trong thực tế, trong tác phẩm hội hoạ, những đường xiên luôn gây cho ta cắm giác động và không ổn định. (Chúng ta hiểu đường ở đây có thể là một đường cụ thể, cũng có thể là một trục của. một vật thể hay một sự vận động hình thế nào đó. Ví dụ: trục đối xứng của con người, một vật thể, hay hướng vận động của một tổng thể hình nào đó).

Trao chìa khóa thành Brêđa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ