Giáo trình Môi Trường An Ninh An Toàn Du Lịch Cao Đẳng (Kỹ Thuật Chế Biến Món Ăn)

Giáo trình môi trường an ninh an toàn du lịch nghề chế biến món ăn cao đẳng. Nắm vững kiến thức, kỹ năng đảm bảo an toàn vệ sinh, an ninh trong ngành.

Chuyên ngành

Môi trường an ninh an toàn trong du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2021

42
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN

LỜI NÓI ĐẦU

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ MÔI TRƯỜNG

1.1. Môi trường và môi trường du lịch

1.2. Khái niệm môi trường:

1.3. Môi trường du lịch

1.4. Sự ô nhiễm môi trường và suy thoái môi trường

1.5. Khái niệm tài nguyên môi trường

1.6. Sự cạn kiệt tài nguyên

1.7. Bảo vệ môi trường

1.8. Môi trường với phát triển du lịch bền vững

1.9. Phát triển du lịch bền vững

1.10. Vai trò của môi trường với phát triển bền vững

1.11. Những vẫn đề về môi trường tác động đến phát triển bền vững ở Việt Nam

1.12. Một số ảnh hưởng chủ yếu của tình trạng môi trường đến phát triển du lịch bền vững

1.13. Các tác động chủ yếu của hoạt động du lịch đến môi trường

2. CHƯƠNG 2: BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG

2.1. Tổng quan về bảo vệ môi trường trong kinh doanh du lịch - khách sạn

2.2. Vai trò của công tác bảo vệ môi trường trong kinh doanh du lịch – khách sạn:

2.3. Những tác động về môi trường của khách sạn và cơ sở kinh doanh du lịch

2.4. Một số nguyên tắc và các biện pháp quản lý tài nguyên bảo vệ môi trường trong khách sạn và các cơ sở kinh doanh du lịch

2.5. Nguyên tắc cơ bản về quản lý tài nguyên bảo vệ môi trường trong các khách sạn và cơ sở kinh doanh du lịch

2.6. Quản lý năng lượng

3. CHƯƠNG 3: VỆ SINH THỰC PHẨM VÀ AN TOÀN LAO ĐỘNG

3.1. Vệ sinh thực phẩm

3.2. Tầm quan trọng của việc bảo đảm vệ sinh thực phẩm

3.3. Nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm

3.4. Biện pháp ngăn ngừa ngộ độc thực phẩm

3.5. Vệ sinh trong chế biến thực phẩm

3.6. Vệ sinh trong bảo quản thực phẩm

3.7. An toàn lao dộng

3.8. Khái niệm cơ bản

3.9. Nguyên nhân xảy ra tai nạn

3.10. Biện pháp đề phòng tai nạn

3.11. Các phương pháp sơ cứu cơ bản

3.12. Bảo hộ lao động

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giáo Trình An Ninh An Toàn Môi Trường Du Lịch

Giáo trình An Ninh An Toàn Môi Trường Du Lịch đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành du lịch, một ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam. Giáo trình này trang bị cho học viên những kiến thức cơ bản về môi trường, an ninh du lịch, và an toàn môi trường du lịch một cách hệ thống, trước khi đi sâu vào các môn chuyên ngành khác. Giáo trình được biên soạn nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển nguồn nhân lực cho ngành du lịch, đồng thời là tài liệu tham khảo cho những ai quan tâm đến an ninh du lịchan toàn môi trường du lịch. Mục tiêu chính là trang bị cho học viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để đảm bảo an toàn cho khách du lịch, bảo vệ môi trường, và góp phần vào sự phát triển du lịch bền vững của đất nước. Theo Quyết định số /QĐ-TCGNB năm 2021 của Trường cao đẳng Cơ giới Ninh Bình, giáo trình này được phép sử dụng cho mục đích đào tạo và tham khảo, mọi mục đích kinh doanh lệch lạc đều bị nghiêm cấm. Giáo trình đề cập đến nhiều khía cạnh khác nhau, từ khái niệm cơ bản về môi trường, tác động môi trường của du lịch, đến các biện pháp bảo vệ môi trường và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm du lịch trong ngành du lịch.

1.1. Tầm Quan Trọng của An Ninh và An Toàn Du Lịch

Ngành du lịch Việt Nam đang không ngừng xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực, và môn An Ninh An Toàn Môi Trường Du Lịch đóng vai trò then chốt trong việc thực hiện công tác quy hoạch, kế hoạch, và giải pháp thực hiện. Giáo trình này cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc để học viên có thể am hiểu về những tác động chủ yếu của môi trường đối với du lịch, cũng như những tác động của hoạt động du lịch đến môi trường. Mục tiêu cao cả là nâng cao nhận thức và đưa ra các giải pháp để bảo vệ môi trường, đồng thời đảm bảo an toàn trong kinh doanh du lịch, khách sạn, an ninh du lịch, và an toàn môi trường du lịch.

1.2. Mục Tiêu Của Giáo Trình An Ninh An Toàn Du Lịch

Giáo trình này tập trung vào việc trang bị cho học viên những kiến thức chuyên môn đạt chuẩn trình độ Cao đẳng ngành kỹ thuật chế biến món ăn. Mục tiêu chính là giúp học viên am hiểu hơn về những tác động chủ yếu của môi trường đối với du lịch, cũng như những tác động của hoạt động du lịch đến môi trường, nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường, việc đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, an toàn lao động, an ninh du lịch, và an toàn môi trường du lịch. Từ đó, học viên sẽ có ý thức cũng như các biện pháp bảo vệ môi trường, đồng thời đảm bảo an toàn trong kinh doanh du lịch, khách sạn.

1.3. Nội Dung Tổng Quan Giáo Trình An Ninh An Toàn Du Lịch

Nội dung giáo trình bao gồm các chương chính: Những vấn đề cơ bản về môi trường, bảo vệ môi trường, vệ sinh thực phẩm và an toàn lao động. Mỗi chương đi sâu vào các khái niệm, nguyên tắc, và biện pháp cụ thể để đảm bảo an ninh du lịch, bảo vệ an toàn môi trường du lịch, và nâng cao chất lượng dịch vụ trong ngành. Giáo trình cung cấp những kiến thức bổ trợ cho nghiệp vụ kỹ thuật chế biến món ăn, giúp học sinh hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của du lịch bền vững, du lịch có trách nhiệm, và tiêu chuẩn an toàn du lịch.

II. Rủi Ro An Ninh và Môi Trường Trong Ngành Du Lịch

Ngành du lịch đối mặt với nhiều rủi ro, từ các vấn đề an ninh đến các tác động môi trường tiêu cực. Các hoạt động du lịch có thể gây ô nhiễm môi trường, làm suy thoái tài nguyên thiên nhiên, và ảnh hưởng đến du lịch bền vững. Đồng thời, các vấn đề an ninh như trộm cắp, lừa đảo, và khủng bố cũng là những thách thức lớn đối với ngành. Việc quản lý và giảm thiểu các rủi ro này là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành du lịch. Cần có các biện pháp an toàn du lịch hiệu quả để bảo vệ khách du lịch và cộng đồng địa phương.Theo tài liệu gốc, các hoạt động du lịch có thể gây ra ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến nguồn tài nguyên nước, không khí, và đất đai. Ngoài ra, các hoạt động này cũng có thể gây ra các vấn đề xã hội như xung đột văn hóa và khai thác lao động.

2.1. Các Vấn Đề An Ninh Thường Gặp Trong Du Lịch

Các vấn đề an ninh trong du lịch bao gồm trộm cắp, lừa đảo, khủng bố, và các hành vi phạm pháp khác. Các điểm đến du lịch nổi tiếng thường là mục tiêu của các hoạt động tội phạm, gây ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách du lịch và uy tín của ngành. Cần có các biện pháp an ninh du lịch chặt chẽ để bảo vệ khách du lịch và ngăn chặn các hành vi phạm pháp, đặc biệt là tại các điểm đến du lịch quan trọng.

2.2. Tác Động Tiêu Cực Của Du Lịch Đến Môi Trường

Hoạt động du lịch có thể gây ra nhiều tác động môi trường tiêu cực, bao gồm ô nhiễm không khí, nước, và đất, suy thoái tài nguyên thiên nhiên, và ảnh hưởng đến đa dạng sinh học. Việc xây dựng các cơ sở du lịch cũng có thể gây phá rừng và làm mất môi trường sống của các loài động thực vật. Cần có các giải pháp du lịch bền vững để giảm thiểu các tác động tiêu cực này và bảo vệ môi trường cho thế hệ tương lai, giảm thiểu tác động môi trường của du lịch.

2.3. Ảnh Hưởng Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Du Lịch

Biến đổi khí hậu đang gây ra những ảnh hưởng ngày càng lớn đến ngành du lịch, bao gồm các hiện tượng thời tiết cực đoan, mực nước biển dâng, và sự thay đổi của các hệ sinh thái. Các điểm đến du lịch ven biển và các khu vực có khí hậu nhạy cảm đặc biệt dễ bị tổn thương. Cần có các biện pháp thích ứng và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu để bảo vệ ngành du lịch và đảm bảo sự phát triển bền vững. Theo tài liệu gốc, biến đổi khí hậu có thể gây ra những thiệt hại lớn cho ngành du lịch, làm giảm sức hấp dẫn của các điểm đến du lịch và ảnh hưởng đến sinh kế của cộng đồng địa phương.

III. Cách Quản Lý An Ninh Du Lịch Hiệu Quả Và Bền Vững

Để đảm bảo an ninh du lịch, cần có một hệ thống quản lý hiệu quả, bao gồm các biện pháp phòng ngừa, ứng phó, và phục hồi. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm tăng cường an ninh tại các điểm đến du lịch, nâng cao nhận thức của khách du lịch về các rủi ro tiềm ẩn, và hợp tác với các cơ quan chức năng để ngăn chặn tội phạm. Các biện pháp ứng phó bao gồm thiết lập các kênh liên lạc khẩn cấp, đào tạo nhân viên du lịch về kỹ năng an toàn, và cung cấp hỗ trợ cho khách du lịch bị ảnh hưởng bởi các sự cố an ninh. Quản lý an ninh du lịch cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và có trách nhiệm, đảm bảo sự an toàn và thoải mái cho khách du lịch.

3.1. Tăng Cường An Ninh Tại Các Điểm Đến Du Lịch

Tăng cường an ninh tại các điểm đến du lịch là một trong những biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ khách du lịch và ngăn chặn tội phạm. Điều này bao gồm tăng cường tuần tra, lắp đặt camera giám sát, và kiểm soát ra vào tại các khu vực công cộng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, doanh nghiệp du lịch, và cộng đồng địa phương để đảm bảo an ninh hiệu quả, theo dõi an ninh điểm đến du lịch.

3.2. Nâng Cao Nhận Thức Về An Toàn Cho Khách Du Lịch

Nâng cao nhận thức của khách du lịch về các rủi ro tiềm ẩn và các biện pháp an toàn là vô cùng quan trọng. Điều này có thể được thực hiện thông qua các tài liệu hướng dẫn, trang web, và ứng dụng di động. Khách du lịch cần được cung cấp thông tin về các khu vực nguy hiểm, các hình thức lừa đảo phổ biến, và các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ bản thân, đặc biệt là an toàn cho khách du lịch.

3.3. Hợp Tác Giữa Các Bên Liên Quan Để Đảm Bảo An Ninh

Hợp tác giữa các cơ quan chức năng, doanh nghiệp du lịch, và cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt để đảm bảo an ninh du lịch hiệu quả. Cần có sự phối hợp chặt chẽ trong việc chia sẻ thông tin, triển khai các biện pháp an ninh, và ứng phó với các sự cố. Cộng đồng địa phương có thể đóng vai trò quan trọng trong việc báo cáo các hành vi đáng ngờ và hỗ trợ khách du lịch bị ảnh hưởng.

IV. Các Biện Pháp Bảo Vệ Môi Trường Trong Du Lịch Bền Vững

Để bảo vệ môi trường, cần có các biện pháp quản lý tài nguyên hiệu quả, giảm thiểu ô nhiễm, và bảo tồn đa dạng sinh học. Các biện pháp này bao gồm sử dụng năng lượng tái tạo, giảm thiểu chất thải, và bảo vệ các khu vực tự nhiên quan trọng. Doanh nghiệp du lịch cần có trách nhiệm thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường và khuyến khích khách du lịch tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường. Mục tiêu cuối cùng là phát triển du lịch bền vững, cân bằng giữa lợi ích kinh tế, xã hội, và môi trường.Theo tài liệu gốc, các biện pháp bảo vệ môi trường trong du lịch bao gồm quản lý chất thải, tiết kiệm năng lượng, và bảo tồn tài nguyên nước.

4.1. Quản Lý Tài Nguyên Nước Hiệu Quả Trong Du Lịch

Quản lý tài nguyên nước hiệu quả là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành du lịch. Các biện pháp quản lý bao gồm tiết kiệm nước, sử dụng nước tái chế, và bảo vệ các nguồn nước tự nhiên. Doanh nghiệp du lịch cần có trách nhiệm sử dụng nước một cách tiết kiệm và hiệu quả, đồng thời khuyến khích khách du lịch tham gia vào các hoạt động bảo tồn nước.

4.2. Giảm Thiểu Chất Thải Và Ô Nhiễm Trong Du Lịch

Giảm thiểu chất thải và ô nhiễm là một trong những biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ môi trường trong du lịch. Điều này bao gồm giảm thiểu sử dụng nhựa, tái chế chất thải, và sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường. Doanh nghiệp du lịch cần có trách nhiệm giảm thiểu chất thải và ô nhiễm trong hoạt động của mình, đồng thời khuyến khích khách du lịch tham gia vào các hoạt động giảm thiểu chất thải.

4.3. Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học Trong Du Lịch Sinh Thái

Bảo tồn đa dạng sinh học là một trong những mục tiêu quan trọng nhất của du lịch sinh thái. Điều này bao gồm bảo vệ các khu vực tự nhiên quan trọng, phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái, và hỗ trợ các cộng đồng địa phương trong việc bảo tồn đa dạng sinh học. Doanh nghiệp du lịch sinh thái cần có trách nhiệm bảo tồn đa dạng sinh học trong hoạt động của mình, đồng thời khuyến khích khách du lịch tham gia vào các hoạt động bảo tồn.

V. Đào Tạo Kỹ Năng An Ninh An Toàn Cho Nhân Viên Du Lịch

Để đảm bảo an ninhan toàn cho khách du lịch, cần có một đội ngũ nhân viên du lịch được đào tạo bài bản về các kỹ năng liên quan. Các kỹ năng này bao gồm kỹ năng giao tiếp, ứng phó khẩn cấp, và bảo vệ bản thân. Doanh nghiệp du lịch cần đầu tư vào việc đào tạo nhân viên về các kỹ năng này, đồng thời tạo điều kiện cho nhân viên được cập nhật kiến thức và kỹ năng thường xuyên. Mục tiêu là xây dựng một đội ngũ nhân viên du lịch chuyên nghiệp và có trách nhiệm, sẵn sàng đối phó với mọi tình huống.

5.1. Kỹ Năng Giao Tiếp Và Ứng Xử Với Khách Du Lịch

Kỹ năng giao tiếp và ứng xử là vô cùng quan trọng đối với nhân viên du lịch. Nhân viên cần có khả năng giao tiếp hiệu quả với khách du lịch từ các nền văn hóa khác nhau, giải quyết các vấn đề một cách chuyên nghiệp, và tạo ấn tượng tốt đẹp về ngành du lịch Việt Nam. Kỹ năng giao tiếp tốt sẽ giúp nhân viên xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách du lịch và tạo ra trải nghiệm du lịch đáng nhớ.

5.2. Kỹ Năng Ứng Phó Khẩn Cấp Trong Tình Huống Bất Ngờ

Kỹ năng ứng phó khẩn cấp là vô cùng quan trọng đối với nhân viên du lịch, đặc biệt là trong các tình huống như tai nạn, thiên tai, hoặc khủng bố. Nhân viên cần được đào tạo về các biện pháp sơ cứu, di tản, và liên lạc khẩn cấp. Kỹ năng ứng phó khẩn cấp sẽ giúp nhân viên bảo vệ bản thân và khách du lịch trong các tình huống nguy hiểm, cần có ứng phó khẩn cấp trong du lịch.

5.3. Kỹ Năng Bảo Vệ Bản Thân Trong Môi Trường Du Lịch

Kỹ năng bảo vệ bản thân là vô cùng quan trọng đối với nhân viên du lịch, đặc biệt là những người làm việc tại các khu vực có nguy cơ cao về tội phạm. Nhân viên cần được đào tạo về các biện pháp phòng ngừa, tự vệ, và báo cáo các hành vi đáng ngờ. Kỹ năng bảo vệ bản thân sẽ giúp nhân viên làm việc một cách an toàn và hiệu quả.

VI. Tiêu Chuẩn Và Quy Định Về An Ninh Trong Du Lịch

Để đảm bảo an ninhan toàn cho khách du lịch, cần có các tiêu chuẩnquy định rõ ràng về các vấn đề liên quan. Các tiêu chuẩn an toàn du lịch này bao gồm yêu cầu về an ninh tại các cơ sở du lịch, quy trình ứng phó khẩn cấp, và trách nhiệm của các bên liên quan. Các cơ quan chức năng cần có trách nhiệm giám sát việc tuân thủ các tiêu chuẩnquy định này, đồng thời xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Việc tuân thủ các tiêu chuẩnquy định về an ninh là yếu tố then chốt để xây dựng một ngành du lịch an toàn và bền vững.

6.1. Quy Định Về An Ninh Tại Các Cơ Sở Lưu Trú Du Lịch

Các cơ sở lưu trú du lịch cần tuân thủ các quy định về an ninh chặt chẽ, bao gồm lắp đặt hệ thống camera giám sát, kiểm soát ra vào, và đào tạo nhân viên về các biện pháp an ninh. Các cơ sở này cũng cần có kế hoạch ứng phó khẩn cấp và thông báo cho khách du lịch về các rủi ro tiềm ẩn.

6.2. Tiêu Chuẩn An Toàn Vệ Sinh Thực Phẩm Trong Du Lịch

Vệ sinh an toàn thực phẩm là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sức khỏe cho khách du lịch. Các cơ sở kinh doanh thực phẩm cần tuân thủ các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm, bao gồm kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu, bảo quản thực phẩm đúng cách, và đào tạo nhân viên về vệ sinh an toàn thực phẩm.

6.3. Quy Trình Ứng Phó Khẩn Cấp Trong Ngành Du Lịch

Ngành du lịch cần có quy trình ứng phó khẩn cấp rõ ràng để đối phó với các tình huống như tai nạn, thiên tai, hoặc khủng bố. Quy trình này cần bao gồm các bước sơ cứu, di tản, liên lạc khẩn cấp, và hỗ trợ khách du lịch bị ảnh hưởng. Các cơ quan chức năng và doanh nghiệp du lịch cần phối hợp chặt chẽ trong việc thực hiện quy trình này.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ MÔI TRƯỜNG Mã chương: MT01 Giới thiệu: Nội dung chương giới thiệu đến người học khái niệm về môi trường, môi trường du lịch, mối quan hệ giữa môi trường và phát triển du lịch bền vững. Giúp người học nhận thức được những hậu quả khi môi trường bị ô nhiễm, từ đó nâng cao nhận thức và đưa ra các giải pháp để bảo vệ môi trường. Mục tiêu: - Trình bày được khái niệm môi trường, môi trường du lịch; - Trình bày được mối quan hệ giữa môi trường với phát triển du lịch bền vững; - Vận dụng được các nguyên tắc bảo vệ môi trường; - Đề xuất được các giải pháp bảo vệ môi trường; - Thực hiện đúng các qui định của cơ quan có thẩm quyền đối với việc bảo vệ môi trường. Nội dung chính: 1.

Môi trường và tài nguyên môi trường 1. Khái niệm môi trường: Môi trường là tập hợp tất cả các thành phần của thế giới vật chất bao quanh có khả năng tác động đến sự tồn tại và phát triển của mỗi sinh vật. Bất cứ một vật thể, một sự kiện nào cũng tồn tại và diễn biến trong một môi trường nhất định. Môi trường sống của con người (hay còn gọi là môi sinh): là sự tổng hợp các điều kiện vật lý, hoá học, sinh học, kinh tế xã hội bao quanh và có ảnh hưởng tới sự sống, phát triển của từng cá nhân và cả cộng đồng con người.

Môi trường sống của con người là cả vũ trụ bao la, trong đó hệ Mặt trời và Trái đất là bộ phận ảnh có ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt nhất. Trong môi trường sống này luôn luôn tồn tại sự tương tác lẫn nhau giữa các thành phần vô sinh và hữu sinh. Sự hình thành của môi trường tự nhiên gồm 2 yếu tố cơ bản: môi trường vật lý và môi trường sinh học - Môi trường vật lý: là thành phần vô sinh của môi trường tự nhiên bao gồm khí quyển, thuỷ quyển, thạch quyển, sinh quyển. Khí quyển: hay còn được hiểu là môi trường không khí, là lớp khí bao quanh trái đất, chủ yếu ở tầng đối lưu cách mặt đất từ 10-12km.

Tầng này nhiệt 7 độ giảm theo chiều cao, áp suất giảm dần và nồng độ không khí loãng dần theo chiều cao. Khí quyển đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì sự sống của con người, sinh vật và quyết định đến tính chất khí hậu thời tiết của trái đất. Thuỷ quyển: hay còn gọi là môi trường nước bao gồm nước đại dương, nước biển, nước sông, nước ao hồ, hơi nước trong đất và trong không khí.thuỷ quyển còn đóng vai trò không thể thiếu được trong việc duy trì sự sống của con người, sinh vật, cân bằng khí hậu toàn cầu và phát triển các ngành kinh tế. Thạch quyển: hay còn gọi là môi trường đất bao gồm lớp vỏ trái đất có độ dày từ 60-70km trên phần lục địa và 20-30km dưới đáy đại dương.

Tính chất vật lý và thành phần hoá học của địa quyển ảnh hưởng quan trọng đến cuộc sống con người sự phát triển nông, lâm, ngư nghiệp, công nghiệp, giao thông vận tải, du lịch, cảnh quan và tính đa dạng sinh học trên trái đất. Sinh quyển: sinh quyển là các phần của môi trường vật lý, có tồn tại sự sống, sinh quyển bao gồm phần lớn thuỷ quyển, lớp dưới của khí quyển và lớp trên của địa quyển. Sinh quyển gắn liền với các thành phần của môi trường và chịu sự tác động trực tiếp của sự biến hoá tính chất vật lý và hoá học của các thành phần nảy. Đặc trưng cho hoạt động sinh quyển là các chu trình trao đổi chất và năng lượng.

- Môi trường sinh học: Môi trường sinh học là thành phần hữu sinh của môi trường. Môi trường sinh học bao gồm các hệ sinh thái, quần thể động vật và thực vật. Môi trường sinh học tồn tại và phát triển trên cơ sở sự tiến hoá của môi trường vật lý. Các thành phần của môi trường, không tồn tại ở trạng thái tĩnh mà luôn luôn có sự chuyển hoá trong tự nhiên theo chu trình sinh – địa – hoá và luôn luôn ở trạng thái cân bằng động.

Chu trình cacbon, chu trình nitơ, chu trình photpho, chu trình lưu huỳnh. là các chu trình chuyển hoá các nguyên tốt hoá học từ dạng vô sinh (đất, nước, không khí) vào dạng hữu sinh (sinh vật) và ngược lại. Một khi các chu trình này không còn giữ ở trạng thái cân bằng thì tạo ra diễn biến bất thường về môi trường, gây tác động xấu cho sự sống của con người và sinh vật ở một khu vực hay quy mô toàn cầu. Chức năng của môi trường Đối với cá thể con người, cũng như đối với cộng đồng nhiều con người và cả xã hội loài người, môi trường sống có thể xem là có bốn chức năng.

- Môi trường là không gian sống với một phạm vi nhất định. Trái đất, bộ phận của môi trường gần gũi nhất của loài người, trong hàng triệu năm qua 8 không hề thay đổi về độ lớn. Trong khi đó dân số loài người trên trái đất đã và đang tăng lên theo cấp số nhân. Diện tích bình quân đầu người theo đó đã giảm sút rất nhanh, từ 75ha bình quân cho mỗi người ở năm 0 theo công lịch (vào năm Thiên chúa giáng sinh) thì nay chỉ có thể sử dụng 3ha, dự đoán tới năm 2010 diện tích bình quân cho mỗi người chỉ còn lại từ 1,5 – 1,8ha.

Con người đòi hỏi không gian sống không chỉ về phạm bị rộng lớn mà còn cả chất lượng. Không gian sống có chất lượng cao trước hết phải sạch sẽ, tinh khiết, cụ thể là không khí, nước, đất tiếp xúc với con người và được con người sử dụng không chứa hoặc chứa ít các chất bẩn độc hại với sức khỏe con người. - Môi trường là nơi cung cấp nguồn tài nguyên cần thiết cho cuộc sống và hoạt động sản xuất của con người. Đây chính là chức năng vô cùng quan trọng của môi trường.

Nhờ có chức năng này, cuộc sống con người mới được đảm bảo và phát triển. Con người đã khai thác các nguồn nguyên vật liệu và năng lượng cần thiết cho cuộc sống, hoạt động sản xuất của mình. Trải qua các nền sản xuất từ săn bắt, hái lượm, qua nông nghiệp đến công nghiệp con người đều phải sử dụng đất, nước, không khí, khoáng sản trong lòng đất và các dạng năng lượng lấy từ gỗ, than, dầu mỏ, khí đốt, gió, thủy điện, năng lượng mặt trời, năng lượng nguyên tử. để phục vụ cuộc sống của mình.

Như vậy vấn đề tài nguyên lại được đặt ra, con người phải bảo vệ và sử dụng một cách hợp lý để bảo vệ sự phát triển bền vững. - Môi trường còn là nơi chứa đựng các chất thải do con người tạo ra trong cuộc sống và hoạt động sản xuất của mình. Trong quá trình sử dụng nguyên liệu và năng lượng vào cuộc sống sản xuất của mình, con người luôn tại ra các phế thải (phế thải sinh hoạt và phế thải sản xuất), môi trường chính là nơi chứa đựng các phế thải đó. Dân số tăng, phế thải sinh hoạt ngày càng nhiều, sản xuất dịch vụ phát triển kéo theo lượng phế thải gia tăng gây ô nhiễm môi trường.

Do vậy chứa đựng và xử lý phế thải trở thành vấn đề bức xúc của mọi người và mọi quốc gia. - Môi trường là nơi lưu trữ, cung cấp nguồn thông tin cho con người. Mọi hoạt động kể từ khi con người xuất hiện, trải qua các thời kỳ tiến hóa từ ngàn đời xưa, các nền văn minh đế chế đều được ghi lại rõ ràng bằng những vật chứng cụ thể. Có được điều này chính là nhờ cuốn sách khổng lồ của môi trường.

Nhờ có môi trường, chúng ta mới có thể lưu trữ những nguồn gen, các loài động thực vật, các vẻ đẹp, cảnh quan có giá trị thẩm mỹ, các hệ sinh thái tự 9 nhiên và nhân tạo. Vì vậy chức năng này của môi trường luôn được đánh giá cao. Sự ô nhiễm môi trường và suy thoái môi trường - Ô nhiễm môi trường là sự làm thay đổi trực tiếp hoặc gián tiếp các thành phần và đặc tính vật lý, hoá học, sinh học, sinh thái học của bất kỳ thành phần nào của môi trường hay toàn bộ môi trường vượt quá mức cho phép đã được xác định. Sự gia tăng các chất lạ vào môi trường làm thay đổi các yếu tố môi trường sẽ gây tổn hại hoặc có tiềm năng gây tổn hại đến sức khoẻ, sự an toàn hay sự phát triển của con người và sinh vật trong môi trường đó.

- Tác nhân gây ô nhiễm môi trường là những chất, những hỗn hợp hoặc những nguyên tố hoá học có tác dụng biến môi trường từ trong sạch trở nên độc hại. Những tác nhân này thường được gọi khái quát là chất ô nhiễm. Chất ô nhiễm có thể là chất rắn (rác, phế thải rắn.), chất lỏng (các dung dịch hoá chất, chất thải của dệt nhuộm, chế biến thực phẩm.), chất khí (SO2, từ núi lửa, CO2, NO2 trong khói xe hơi, CO trong khói bếp lò gạch.) các kim loại nặng như chì, đồng. Các chất này đồng thời tác động vào cây trồng, vào cá tôm làm cho các sinh vật có thể chết.

Không khí đô thị thường bị ô nhiễm do bụi đất, bụi xi măng, khí SO2, NO2 trong khói xe, mùi hôi thối từ cống rãnh bốc lên, cộng với tiếng ồn quá mức cho phép gây tổn hại đến sức khoẻ con người thậm trí gây chết người. - Các chất độc và ngộ độc: Một chất ô nhiễm có mặt trong môi trường tới một hàm lượng nhất định nào đó, nó trở thành chất gây độc cho sinh vật. Từ tác nhân gây ô nhiễm trở thành tác nhân gây độc và làm ngộ độc cho sinh vật. Có nhiều cách phân loại chất độc, nhưng phổ thông nhất người ta chia chất độc trong môi trường làm 3 dạng.

Chất độc tự nhiên (chất độc bản chất), chất độc không bản chất, chất độc khi nồng độ cao. Hai dạng sau được xếp chung vào loại chất độc theo liều lượng. Chất độc bản chất là những chất cho dù một lượng rất nhỏ cũng gây độc cho cơ thể sinh vật như H2S, CH4, Na2, CO3, Pb, Hg, Cd, Be, St. Ví dụ: Nếu thuỷ ngân (Hg) vượt quá 0,5 mirigram/m3 không khí đã gây độc.

Chất độc theo liều lượng là loại chất trong điều kiện bình thường ở nồng độ thấp thì không độc, thậm chí còn là dinh dưỡng cần thiết cho động, thực vật và con người, nhưng khi có nồng độ cao trong dung dịch trong môi trường vượt quá giới hạn an toàn thì trở nên độc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ