Giáo trình lý luận dạy học địa lý in lần thứ tư - Phần 1 của Nguyên Dược và Nguyễn Trọng Phúc

Tài liệu giảng dạy Lý luận dạy học địa lý in lần thứ tư hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành y tế trong thời kỳ mới

Trường đại học

Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Địa lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2001

64
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình lý luận dạy học địa lý in lần 4

Giáo trình Lý luận dạy học địa lý đại cương do hai tác giả Nguyễn Dược và Nguyễn Trọng Phúc biên soạn, được Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội tái bản lần thứ tư vào năm 2001, là một tài liệu nền tảng trong hệ thống giáo trình sư phạm địa lý. Cuốn sách này không chỉ là tài liệu học tập chính thức cho sinh viên các trường Đại học và Cao đẳng Sư phạm mà còn là nguồn tham khảo quý giá cho giảng viên và giáo viên phổ thông. Với vai trò là phần thứ nhất trong bộ giáo trình hai phần, cuốn sách tập trung giải quyết các vấn đề lý luận chung, làm cơ sở khoa học cho việc dạy và học môn Địa lý. Đối tượng nghiên cứu chính của môn học được xác định là quá trình dạy học môn Địa lý trong nhà trường phổ thông, hay cụ thể hơn là “quá trình giáo dục, đào tạo con người mới thông qua việc giáo viên tổ chức, hướng dẫn cho học sinh nắm vững một khối lượng kiến thức, kỹ năng nhất định”. Mục tiêu cốt lõi là tìm ra các quy luật trong mối quan hệ giữa nội dung môn học, hoạt động của giáo viên và hoạt động nhận thức của học sinh. Giáo trình này được xem là một sách chuyên ngành địa lý quan trọng, đặt nền móng cho việc nâng cao năng lực chuyên môn giáo viên địa lý và định hướng cho các hoạt động giảng dạy theo tinh thần khoa học và hiện đại. Nội dung sách không chỉ bảo toàn được giá trị khoa học mà còn thể hiện tính thiết thực, đáp ứng nhu cầu đào tạo ngày càng mở rộng.

1.1. Vai trò và tầm quan trọng của tài liệu học phần

Đây là tài liệu học phần lý luận dạy học địa lý không thể thiếu, được Bộ Giáo dục và Đào tạo giới thiệu làm sách dùng chung. Tác phẩm của tác giả Nguyễn Dược, Nguyễn Trọng Phúc (trong lời nói đầu lần xuất bản thứ hai, dựa trên bản lần đầu của Nguyễn Dược và Nguyễn Trọng Phúc) đã trở thành kim chỉ nam cho nhiều thế hệ nhà giáo. Sách cung cấp một hệ thống lý luận chặt chẽ, từ đối tượng, nhiệm vụ, phương pháp nghiên cứu cho đến mối quan hệ với các ngành khoa học khác như Tâm lý học, Logic học và Giáo dục học đại cương. Việc tái bản nhiều lần khẳng định giá trị bền vững và sự cần thiết của nó trong bối cảnh giáo dục luôn thay đổi. Nó giúp giáo viên tương lai hiểu rõ bản chất của quá trình dạy học, từ đó có thể giảng dạy một cách sáng tạo và hiệu quả, góp phần thực hiện mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông môn Địa lý.

1.2. Đối tượng và nhiệm vụ nghiên cứu của môn học

Môn Lý luận dạy học địa lý xác định đối tượng nghiên cứu là toàn bộ quá trình dạy học địa lý, bao gồm ba yếu tố cốt lõi: nội dung môn học, hoạt động dạy của giáo viên và hoạt động học của học sinh. Nhiệm vụ của môn học là giải đáp hai câu hỏi lớn: “Dạy những nội dung gì và tại sao?” và “Dạy và học như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất?”. Để thực hiện nhiệm vụ này, giáo trình đi sâu phân tích các vấn đề cụ thể như: mục đích, yêu cầu của môn Địa lý ở từng cấp học; cơ sở lý luận của chương trình và sách giáo khoa; các hình thức tổ chức và phương pháp dạy học địa lý phù hợp; và yêu cầu về năng lực của người giáo viên. Đây là nền tảng để xây dựng một quy trình giáo dục khoa học, giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển nhân cách toàn diện.

II. Thách thức cốt lõi trong phương pháp dạy học địa lý cũ

Một trong những thách thức lớn nhất mà giáo trình Lý luận dạy học địa lý đề cập là sự phức tạp của quá trình dạy học và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng giáo dục. Quá trình này không đơn thuần là truyền thụ kiến thức một chiều mà là một tương tác tâm lý - giáo dục phức tạp giữa thầy và trò. Giáo viên phải đối mặt với bài toán làm thế nào để biến kiến thức, kỹ năng trong chương trình thành niềm tin, tình cảm và phẩm chất của học sinh. Thêm vào đó, tính chất liên ngành của môn Địa lý, vừa thuộc khoa học tự nhiên vừa thuộc khoa học xã hội, cũng gây ra không ít khó khăn trong việc xác định vị trí và phương pháp giảng dạy thống nhất. Giáo trình chỉ ra rằng, nếu không có một nền tảng lý luận vững chắc, giáo viên dễ rơi vào tình trạng dạy học theo kinh nghiệm, thiếu tính hệ thống và khó có thể đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học địa lý. Sự thiếu liên kết giữa khoa học địa lý hàn lâm và môn Địa lý trong nhà trường cũng là một rào cản, khiến nội dung giảng dạy có nguy cơ trở nên lạc hậu, không phản ánh được những thành tựu mới nhất. Chính vì vậy, việc nghiên cứu và vận dụng lý luận dạy học trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

2.1. Mối quan hệ giữa khoa học Địa lý và môn học ở trường

Sự khác biệt giữa khoa học địa lý và môn Địa lý trong nhà trường là một thách thức cần được làm rõ. Khoa học địa lý hướng tới việc khám phá chân lý mới, trong khi môn học nhằm mục tiêu giáo dục thế hệ trẻ. Giáo trình nhấn mạnh, nội dung môn học không phải là bản tóm tắt của khoa học địa lý, mà là sự chọn lọc những kiến thức cơ bản, phù hợp với mục tiêu đào tạo và trình độ nhận thức của học sinh. Việc lựa chọn này phải dựa trên các nguyên tắc của lý luận dạy học. Nếu không nắm vững nguyên tắc này, nội dung giảng dạy có thể trở nên quá tải, hàn lâm hoặc ngược lại, quá sơ sài, không đảm bảo tính khoa học. Thách thức đặt ra là làm sao để cân bằng giữa tính chính xác, hiện đại của khoa học và tính sư phạm, vừa sức của chương trình phổ thông.

2.2. Sự cần thiết của nền tảng liên ngành trong giảng dạy

Giảng dạy Địa lý hiệu quả đòi hỏi sự tích hợp kiến thức từ nhiều ngành khoa học khác. Giáo trình chỉ rõ mối quan hệ mật thiết giữa Lý luận dạy học địa lý với Giáo dục học, Tâm lý học và Logic học. Thiếu nền tảng này, giáo viên khó có thể thiết kế bài giảng phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi, cũng như không thể xây dựng hệ thống kiến thức một cách logic và chặt chẽ. Ví dụ, việc vận dụng quy luật nhận thức theo lứa tuổi của Tâm lý học giúp xác định khối lượng kiến thức phù hợp, trong khi Logic học giúp xây dựng hệ thống khái niệm địa lý một cách khoa học. Thách thức đối với giáo viên là phải nắm vững và vận dụng linh hoạt các nguyên tắc liên ngành này để tổ chức hoạt động học tập hiệu quả, thúc đẩy tư duy phản biện và sáng tạo cho học sinh.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống tri thức địa lý hiệu quả

Giáo trình Lý luận dạy học địa lý cung cấp một phương pháp luận toàn diện để xây dựng hệ thống tri thức trong nhà trường. Nội dung học vấn địa lý không chỉ bao gồm kiến thức mà còn là hệ thống các kỹ năng, kỹ xảo cần thiết. Hệ thống tri thức này được phân thành hai nhóm chính: kiến thức thực tiễn và kiến thức lý thuyết. Kiến thức thực tiễn bao gồm các số liệu, sự kiện, biểu tượng địa lý và các mô hình sáng tạo, giúp học sinh có cái nhìn trực quan và sinh động về thế giới. Trong khi đó, kiến thức lý thuyết là những khái niệm, quy luật, mối quan hệ nhân quả đã được khái quát hóa, phản ánh bản chất của sự vật, hiện tượng. Giáo trình đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hình thành các khái niệm địa lý, xem chúng là “đơn vị cơ sở của tri thức địa lý”. Tác giả phân loại các khái niệm thành ba nhóm: chung, riêng và tập hợp, đồng thời đề xuất các phương pháp hình thành từng loại khái niệm trong quá trình dạy học. Cách tiếp cận này giúp giáo viên có định hướng rõ ràng trong việc lựa chọn và tổ chức nội dung, đảm bảo học sinh nắm vững kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, từ cụ thể đến trừu tượng. Đây là nền tảng cho dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

3.1. Phân loại và cấu trúc kiến thức lý thuyết địa lý

Kiến thức lý thuyết là xương sống của nội dung học vấn. Giáo trình phân tích sâu các thành phần của nó, bao gồm: khái niệm, mối quan hệ nhân quả, quy luật, và các thuyết địa lý. Việc hiểu rõ bản chất các mối quan hệ nhân quả (đơn giản, phức tạp, trực tiếp, gián tiếp) là nhiệm vụ trọng tâm để giải thích các hiện tượng địa lý. Ví dụ, để giải thích sự hình thành hoang mạc, cần phân tích chuỗi quan hệ nhân quả phức tạp liên quan đến vị trí chí tuyến, dòng biển lạnh và địa hình. Giáo trình cũng đề cao việc trang bị cho học sinh “các kiến thức về phương pháp học tập và nghiên cứu địa lý”, giúp các em có khả năng tự lực học tập và khám phá tri thức. Cách cấu trúc này giúp kiến thức được trình bày một cách hệ thống, logic, tránh sự rời rạc, mô tả đơn thuần.

3.2. Bí quyết hình thành và rèn luyện kỹ năng địa lý

Kỹ năng địa lý là phương thức vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Giáo trình chỉ rõ, kỹ năng được hình thành từ kiến thức, thông qua luyện tập và trở thành kỹ xảo khi được tự động hóa. Tác giả nhấn mạnh bốn nhóm kỹ năng cốt lõi cần rèn luyện cho học sinh: 1) Kỹ năng làm việc với bản đồ; 2) Kỹ năng khảo sát thực địa; 3) Kỹ năng làm việc với tài liệu thống kê, biểu đồ; 4) Kỹ năng học tập và nghiên cứu. Trong đó, kỹ năng bản đồ được xem là đặc trưng hàng đầu của môn học. Việc rèn luyện kỹ năng không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn phát triển tư duy không gian, năng lực giải quyết vấn đề. Đây là một phần quan trọng trong đổi mới phương pháp dạy học địa lý, chuyển từ việc chỉ tập trung vào nội dung sang chú trọng phát triển năng lực cho người học.

IV. Hướng dẫn quy trình nghiên cứu khoa học giáo dục địa lý

Một điểm sáng của giáo trình phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục này là việc trình bày chi tiết các phương pháp nghiên cứu lý luận dạy học địa lý. Đây không còn là công việc riêng của các nhà khoa học mà còn là nhiệm vụ sáng tạo của mỗi giáo viên tâm huyết. Tác giả giới thiệu hai nhóm phương pháp chính: phương pháp lý thuyết và phương pháp thực tiễn. Nhóm phương pháp lý thuyết bao gồm các cách tiếp cận như phân tích hệ thống - cấu trúc, phân loại, lịch sử, và so sánh. Ví dụ, phương pháp hệ thống yêu cầu xem xét quá trình dạy học như một chỉnh thể với các yếu tố (thầy, trò, nội dung, phương pháp) tác động qua lại. Nhóm phương pháp thực tiễn tập trung vào việc khai thác kinh nghiệm từ thực tế nhà trường, bao gồm quan sát, điều tra, nghiên cứu sản phẩm hoạt động (giáo án, bài kiểm tra) và đặc biệt là thực nghiệm sư phạm. Phương pháp thực nghiệm được coi là “phương pháp đáng tin cậy nhất” để kiểm chứng các giả thuyết khoa học, đánh giá hiệu quả của một phương pháp mới hay một loại đồ dùng dạy học. Việc trang bị những kiến thức này giúp giáo viên tự tin hơn trong việc nghiên cứu, cải tiến hoạt động dạy học của chính mình.

4.1. Vận dụng các phương pháp nghiên cứu lý thuyết

Các phương pháp lý thuyết cung cấp khung tư duy để phân tích các vấn đề giáo dục. Phương pháp phân tích hệ thống giúp nhìn nhận mối quan hệ biện chứng giữa các thành tố trong dạy học. Phương pháp phân loại được dùng để sắp xếp các đối tượng nghiên cứu (ví dụ: phân loại các dạng câu hỏi, các kiểu bài lên lớp) một cách khoa học. Phương pháp lịch sử giúp xem xét sự phát triển của các quan điểm, chương trình dạy học qua thời gian. Việc nắm vững các phương pháp này giúp người nghiên cứu, dù là giáo viên hay sinh viên, có được cái nhìn sâu sắc và toàn diện về đối tượng, tránh được sự phiến diện, chủ quan. Đây là bước nền tảng để có thể đề xuất các giải pháp đổi mới phương pháp dạy học địa lý một cách có cơ sở khoa học.

4.2. Triển khai phương pháp nghiên cứu thực tiễn và thực nghiệm

Nghiên cứu thực tiễn giúp lý thuyết không xa rời cuộc sống. Giáo trình hướng dẫn cụ thể cách tiến hành các phương pháp như quan sát dự giờ, điều tra bằng phiếu hỏi, và phân tích kết quả học tập. Đặc biệt, quy trình thực nghiệm sư phạm được mô tả chi tiết: từ việc đặt giả thuyết, thiết kế bài dạy thử nghiệm, chọn lớp thực nghiệm và lớp đối chứng, đến các biện pháp kiểm tra đánh giá trong dạy học địa lý để đo lường hiệu quả. Tiêu chuẩn chính để đánh giá là “kết quả thể hiện ở việc học sinh nắm vững kiến thức và kỹ năng, ở sự phát triển hứng thú và mức độ hoạt động tự giác của họ”. Quy trình này đảm bảo các kết luận rút ra có tính thuyết phục cao, làm cơ sở vững chắc cho việc phổ biến các kinh nghiệm dạy học tiên tiến.

V. Ứng dụng lý luận vào phát triển năng lực giáo viên địa lý

Giáo trình Lý luận dạy học địa lý không chỉ là một tài liệu lý thuyết mà còn là một công cụ hữu hiệu để phát triển năng lực chuyên môn giáo viên địa lý. Bằng cách cung cấp một hệ thống lý luận chặt chẽ, cuốn sách giúp giáo viên và sinh viên sư phạm hiểu sâu sắc bản chất công việc của mình. Thay vì giảng dạy một cách máy móc, họ có thể phân tích, đánh giá và lựa chọn các phương pháp dạy học địa lý phù hợp nhất với từng đối tượng học sinh và nội dung bài học. Những kiến thức về tâm lý học dạy học giúp giáo viên tổ chức quá trình nhận thức của học sinh một cách khoa học, từ tri giác, hiểu, ghi nhớ đến khái quát hóa. Việc nắm vững các quy trình nghiên cứu khoa học giáo dục cho phép giáo viên trở thành nhà nghiên cứu tại lớp học, liên tục tự bồi dưỡng, cải tiến và đổi mới phương pháp dạy học địa lý. Giáo trình nhấn mạnh, một giáo viên thành công không chỉ cần nắm vững kiến thức chuyên môn mà còn phải “nắm được lý luận dạy học môn học và biết cách nghiên cứu những vấn đề có liên quan đến lĩnh vực này”. Đây chính là chìa khóa để nâng cao chất lượng giáo dục trong bối cảnh hiện đại.

5.1. Nền tảng cho dạy học theo định hướng phát triển năng lực

Mặc dù được biên soạn trước khi khái niệm dạy học theo định hướng phát triển năng lực trở nên phổ biến, các nguyên tắc trong giáo trình lại hoàn toàn tương thích và là nền tảng vững chắc cho xu hướng này. Sách không chỉ chú trọng việc truyền thụ kiến thức mà còn nhấn mạnh việc hình thành kỹ năng, kỹ xảo và khả năng vận dụng tri thức vào thực tiễn. Việc phân tích quá trình nhận thức của học sinh và đề cao vai trò của hoạt động tự giác, tích cực chính là cốt lõi của việc phát triển năng lực tự học, năng lực giải quyết vấn đề. Các nhóm kỹ năng được đề cập (bản đồ, thực địa, thống kê) trực tiếp góp phần hình thành các năng lực đặc thù của môn Địa lý, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông môn địa lý mới.

5.2. Hướng dẫn tổ chức kiểm tra đánh giá hiệu quả

Hoạt động kiểm tra đánh giá trong dạy học địa lý được lồng ghép một cách khoa học trong các phương pháp nghiên cứu, đặc biệt là thực nghiệm sư phạm. Giáo trình gợi ý rằng, việc đánh giá không chỉ dừng lại ở mức độ tái hiện kiến thức. Một tiêu chuẩn quan trọng là khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn và sự phát triển về tư duy, thái độ của học sinh. Các biện pháp kiểm tra phải đa dạng, từ việc quan sát trên lớp, nghiên cứu sổ điểm, đến việc thiết kế các bài kiểm tra chuyên biệt để đo lường mức độ tiến bộ. Cách tiếp cận này định hướng cho giáo viên xây dựng các công cụ đánh giá toàn diện, không chỉ đo lường “sản phẩm” cuối cùng mà còn chú trọng đến cả “quá trình” học tập và phát triển của học sinh, phù hợp với tinh thần đổi mới giáo dục hiện nay.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương Il MON DIA Li TRONG NHA TRUONG PHO THONG I - KHOA HOC DIA LI VÀ MÔN ĐỊA LÍ TRONG NHÀ TRƯỜNG Trong hệ thông các ngành khoa học, địa lí là một trong những ngành dã có một lịch sử phát triển lâu đời. ngay từ thời kì cổ đại. Vai trò của nó đã dược khẳng định nhờ những đóng góp lớn lao trong VIỆC tìm hiểu. nhận thức thế giới qua nhiều thời dại và nhất là trong những thập kỉ gần đây trong việc sử dụng, cải tạo và bảo vệ môi trường phù hợp với các qui luật của tự nhiên và xã hội.

Cũng như một số ngành khoa học khác, quá trình phát triển của nó đã trải qua nhiều bước thăng trầm. Cho đến nay, đối tượng, nhiệm vụ của khoa học địa lí tuy đã nhiều lần thay đổi, nhưng những tài liệu do nó đã tích luỹ được vân luôn là vũ khí lợi hại để đấu tranh chống thiên tại, cải thiện. bảo vệ thiên nhiên và góp phần vào việc đẩy mạnh nền sản xuất của xã hội. Khoa học địa lí ngày nay là một hệ thống gồm nhiều ngành khoa học có đối tượng và nhiệm vụ khác nhau, trong đó có hai ngành chủ yếu có liên quan hết sức chặt chế với nhau: đó là địa lí từ nhiên và địa lí kinh tế xã hội.

Hai ngành này tuy có đối tượng, nhiệm vụ và 21 phương pháp nghiên cứu không hoàn toàn giống nhau, nhưng chúng không thể tách rời nhau vì cùng có một đối tượng nghiên cứu chung về mặt không gian là các cấp lãnh thổ có qui mô to. nhỏ khác nhau. Tương ímg với khoa học địa lí, môn dịa lí trong nhà trường phổ thông hiện nay được coi là một trong những môn văn hoá cơ bản của chương trình học ở tất cả các nước trên thế giới. ngay từ thời Pháp thuộc, môn địa lí cũng đã được dạy ở bậc tiểu học và bậc trung học.

Từ đó đến nay, địa lí vân được coi là một môn học có chương trình, sách giáo khoa riêng. Trong những năm gần đây, với khuynh hướng giảm bớt môn học ở các lớp dưới. môn địa lí trong chương trình PTSC của nước ta. lúc đâu dược kết hợp vào môn học Tiếng Việt dưới hình thức các bài tập đọc về lịch sử, địa lí.

Sau đó, khi thực hiện chương trình cải cách giáo dục (đâu những năm 80) phần lớn các kiến thức địa lí lại dược tích hợp với kiến thức của các môn khác, thành môn: Tìm hiểu tự nhiên và xã hội. Đến nay, môn địa lí lại có khuynh hướng tách thành mệt môn riêng học ở lớp cuối bậc Tiểu học. Hiện nay, trên thế giới đang phổ biến khuynh hướng tách môn địa lí truyền thống thành hai bộ phận: phân dia li các nước (trong do có địa lí Tổ quốc) được giữ lại trong môn địa lí, thuộc các khoa học xã hội, còn phần địa lí tự nhiên đại cương. được bổ sung thêm các kiến thức về địa chất, địa vật lí, địa hoá, thiên văn v.

trở thành môn địa học hay khoa học về Trái Đất, thuộc các môn khoa học tự nhiên. 59 Trong chương trình phổ thông ở các nước Hoa Kì, Nhạt Bản, hái Lan v. những kiến thức về địa lí ở cả hai bậc Tiểu học va So [rung (cấp 2) đều dược tích hợp với các kiến thức về lịch sử, giáo dục công dân và xã hội học trong một môn chung: khoa học xã hội, còn các kiến thức về địa học (khoa học về Trái Đất) thì được tích hợp với các kiến thức về lí, hoá, sinh trong môn khoa học tự nhiên. Chỉ đến cấp Cao trung (cấp 3) các môn địa lí và địa học mới trở thành các môn học riêng trong các chương trình phân ban.

Ở nước ta, môn địa lí cho đến nay vân theo truyền thống gồm cả ba mang: dia li dại cương, dia lí thế giới và địa lí tổ quốc. được học thành môn riêng bắt đâu từ bậc PFCS (trong những năm tới có thể từ cuối bậc Tiểu học). Do tinh chat cua mOn dia lí, vừa có những kiến thức về tự nhiên, vừa có những kiến thức về xã hội, cho nên từ trước đến nay. nó đã gây nhiều khó khăn.

phức tạp trong việc sắp xếp, phân loại các môn học. Ở PICS, nó được xếp vào hệ thống các khoa học tự nhiên (hầu hết các Trường Cao đẳng sư phạm đều đào tạo giáo viên dạy hai môn: dia li - sinh vật hoặc địa lí - kĩ thuật nông nghiệp.), nhưng đến PITH thì lại được xếp vào hệ thống các khoa học xã hội. Lên đại học thì môn địa lí ở cả các trường Sư phạm cũng như Tổng nợp lại trở về hệ thống các khoa học tự nhiên (vì tuyển sinh theo khối A). Tính chất không rõ ràng đó đã gây nhiều phiền phức cho việc đào tạo giáo viên cũng như công tác quản lí, chỉ đạo ở các trường, các SỞ giáo dục đào tạo.

to Ow II - NHỮNG CHỖ TƯƠNG ĐỒNG VÀ KHÁC BIỆT GIỮA KHOA HỌC ĐỊA LÍ VÀ MÔN ĐỊA LÍ TRONG NHÀ TRƯỜNG Giữa khoa học địa lí và môn địa lí trong nhà trường tuy có những mối quan hệ rất chặt chẽ, nhưng vân có những sự khác biệt. Hiện nay, khoa học địa lí vẫn được coi là hệ thống khoa học gồm hai ngành: Địa lí tự nhiên và địa lí kinh tế - xã hội. Hai ngành đó đã dược phan ánh trong chương trình môn địa lí trong nhà trường. Chương trình này cũng gồm cả hai phân: dia lí tự nhiên và dịa lí kinh tế - xã hội.

Trong địa lí tự nhiên, học sinh được cung cấp những tri thức cơ sở về cả địa lí tự nhiên đại cương lần địa lí tự nhiên khu vực. Trong địa lí kinh tế - xã hội, học sinh cũng được cung cấp cả những tri thức về địa lí kinh tế - xã hội dại cương và địa lí kinh tế - xã hội khu vực. Toàn bộ những tri thức được chọn lọc, dạy trong nhà trường phổ thông nói chung, đều được sắp xếp theo tính chất khoa học của dịa lí: địa lí tự nhiện học trước địa lí kinh tế - xã hội, các yếu tố dại cương được cung cấp làm cơ sở cho địa lí khu vực. Những quan điểm, những học thuyết đúng dắn trong khoa học địa lí, đương nhiên sẽ được thể hiện trong nội dung chương trình, sách giáo khoa, cũng như trong phương pháp dạy học ở nhà trường.

Một số phương pháp nghiên cứu của khoa học dịa lí cũng luôn được sử dụng trong quá trình dạy học. Chẳng hạn như: phương pháp bản đồ, phương pháp phân tích các số kiệu thống kê, phương pháp so sánh, phương pháp thực địa v. Những phương pháp này thể hiện rõ 24 rệt tính chất của bộ môn, nên chúng cũng được coi là những phương pháp đặc trưng của bộ môn. Tuy nhiên, giữa khoa học địa lí và môn địa lí trong nhà trường vẫn có những sự khác biệt.

Điều khác biệt quan trọng nhất là về mặt mục tiêu và nhiệm vụ mà chúng ta nhằm đạt tới. Một bên nhằm tới chân lí khoa học. còn một bên thì nhằm tới việc giáo dục thế hệ trẻ. Nếu khoa học địa lí có nhiệm vụ chủ yếu là nghiên cứu, tìm ra những chân lí mới.

phát hiện ra những qui luật địa lí tự nhiên và địa lí kinh tế - xã hội, giải thích sự phân hoá lãnh thổ ở các cấp có qui mô khác nhau. thì môn dịa lí trong nhà trường lại có nhiệm vụ chọn lọc và giảng dạy những tri thức. chân lí đã được tìm ra và được thừa nhận. Môn địa lí trong nhà trường cũng có nhiệm vụ phải rèn luyện cho học sinh một loạt những kĩ năng.

kĩ xảo giúp cho học sinh có khả năng vận dụng trị thức địa lí một cách có hiệu quả vào thực tiên cuộc sống. Môn địa lí trong nhà trường còn khác với khoa học địa lí về phạm vi và khối lượng trí thức. Khoa học địa lí có một phạm vi tri thức vô cùng rộng lớn và phong phú. Khối lượng tài liệu đó không ngừng dược mở rộng và tăng lên rất nhanh.

không thể dưa toàn bộ khối lượng tri thức dó vào nhà trường để giảng dạy cho học sinh, mà chỉ cần lựa chọn những kiến thức cơ bản nhất, phù hợp với mục tiêu đào tạo của nhà trường nói chung, của từng cấp học nói riêng và phù hợp với trình độ nhận thức của lứa tuổi học sinh. Trong khi xác định phạm vi, khối lượng, chiều sâu và mức độ chính xác của tri thức, phải chú ý đến tính chất phổ thông của nhà trường và thời gian dành cho môn học trong kế hoạch dạy học. Về mặt này cũng có sự phân biệt rõ ràng ranh giới việc đào tạo ở 7 các trường phổ thông và các trường chuyên nghiệp. Những tri thức dạy ở trường phổ thông chủ yếu nhằm giúp cho› học sinh học tập có kết quả và khi ra đời làm tốt nhiệm vụ của người I công dân, người lao động có văn hoá trong xã hội.

Còn những kiến! thức và kĩ năng dạy ở trường chuyên nghiệp, chủ yếu là giúp cho học : sinh có được một trình độ hiểu biết chuyên môn nhất định về ngành! nghề được đào tạo. Môn dịa lí trong nhà trường còn có trình tự sắp xếp các tài liệu: trước sau, ngang dọc khác với khoa học địa lí. Trình tự đó trong khoa: học được xác định thuần tuý bởi lôgíc của bản thân khoa học, còn trình tự sắp xếp tài liệu trong môn học ở trường phổ thông thì chủ yếu lại do lôgíc nhận thức và đặc điểm tâm lí, sinh lí học sinh quyết định. Thí dụ, trong khoa học địa lí, hai ngành địa lí tự nhiên và địa lí kinh tế - xã hội được phân biệt rất rõ ràng, nhưng trong nhà trường phô thông.

có khi sự phân biệt quá rành rẽ đó lại không cân thiết dối với các học sinh nhỏ tuổi. II - VỊ TRÍ, CHỨC NĂNG VÀ NHIỆM VỤ CỦA MÔN ĐỊA LÍ TRONG NHÀ TRƯỜNG PHÔ THÔNG Trong đường lối phát triển kinh tế - xã hội của Đảng (dự thảo cương lĩnh xây dựng chủ nghĩa xã hội trong thời kỳ quá độ) đề ra năm 1991 có ghi rõ: "Giáo dục là sự nghiệp đào tạo và xây dựng con người vừa phục vụ nhiệm vụ kinh tế - xã hội trước mắt, vừa chuẩn bị cho đất nước bước vào những giai đoạn phát triển lâu dài” và "nhiệm vụ trung tâm của giáo dục là đào tạo thế hệ trẻ thành những người lao động có ý thức làm chủ, có trí thức, thành thạo nghề nghiệp và có thái dộ lao động tích cực, sáng tao" Đó là nhiệm vụ nang nề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ