Giáo trình Luật kinh tế nghề Kế toán Doanh nghiệp trình độ Trung cấp

Giáo trình luật kinh tế cho nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp, cung cấp kiến thức cần thiết cho sinh viên và người học.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán Doanh Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình luật kinh tế nghề kế toán

Giáo trình luật kinh tế là một hợp phần tri thức không thể thiếu trong chương trình đào tạo kế toán trung cấp. Tài liệu này không chỉ cung cấp nền tảng pháp lý vững chắc mà còn trang bị cho học viên những kỹ năng cần thiết để vận hành trong môi trường kinh doanh hiện đại. Nội dung của giáo trình luật kinh tế nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp được biên soạn nhằm mục tiêu chuẩn hóa, cung cấp kiến thức từ lý luận chung đến các chế định pháp lý cụ thể, giúp người học nhận diện và xử lý các tình huống pháp lý phát sinh trong thực tế. Việc nắm vững các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ kinh tế giúp người làm kế toán đảm bảo tuân thủ, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hoạt động tài chính cho doanh nghiệp. Một sách chuyên khảo luật kinh tế như giáo trình này đóng vai trò là kim chỉ nam, định hình tư duy pháp lý, một năng lực cốt lõi của kế toán viên chuyên nghiệp. Các bài giảng luật kinh tế được xây dựng dựa trên giáo trình sẽ giúp hệ thống hóa kiến thức về các chủ thể kinh tế, các loại hình doanh nghiệp, hợp đồng và giải quyết tranh chấp. Qua đó, người học không chỉ hiểu về sổ sách, số liệu mà còn hiểu về khuôn khổ pháp luật chi phối các con số đó, thực hiện đúng nghĩa vụ của người làm kế toán.

1.1. Vai trò của luật kinh tế đối với người làm kế toán

Luật kinh tế đóng vai trò xương sống trong việc tạo lập một môi trường kinh doanh có trật tự và an toàn. Đối với người làm kế toán, vai trò này càng trở nên quan trọng. Thứ nhất, luật kinh tế cung cấp cơ sở pháp lý để ghi nhận và bảo vệ các giao dịch kinh doanh. Kế toán viên dựa vào các quy định trong Luật doanh nghiệp cho kế toánLuật thương mại cơ bản để hạch toán các nghiệp vụ liên quan đến thành lập, hoạt động và chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp. Thứ hai, pháp luật giúp đảm bảo sự ổn định của các quan hệ thị trường thông qua các chế tài. Khi một doanh nghiệp vi phạm hợp đồng, kế toán cần hiểu rõ các quy định về trách nhiệm tài sản để xử lý các khoản phạt hoặc bồi thường thiệt hại. Thứ ba, Nhà nước sử dụng luật kinh tế như một công cụ để điều tiết vĩ mô, khuyến khích hoặc hạn chế sự phát triển của một ngành nghề. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách thuế, các khoản ưu đãi mà kế toán phải nắm rõ để tư vấn cho ban lãnh đạo. Do đó, việc am hiểu luật pháp không chỉ là nghĩa vụ của người làm kế toán mà còn là một lợi thế cạnh tranh, giúp họ trở thành đối tác chiến lược trong doanh nghiệp.

1.2. Cấu trúc đề cương chi tiết môn luật kinh tế trung cấp

Một đề cương chi tiết luật kinh tế dành cho trình độ trung cấp thường được cấu trúc một cách logic để người học tiếp thu kiến thức tuần tự và có hệ thống. Giáo trình tham khảo được chia thành 5 chương chính. Chương 1 giới thiệu những vấn đề lý luận chung, định nghĩa và vai trò của luật kinh tế. Chương 2 đi sâu vào chế định pháp lý của các loại hình doanh nghiệp theo luật, từ doanh nghiệp nhà nước, hợp tác xã đến công ty TNHH, công ty cổ phần. Chương 3 tập trung vào một công cụ pháp lý quan trọng là hợp đồng kinh tế, bao gồm cách ký kết, thực hiện và xử lý vi phạm. Chương 4 trang bị kỹ năng giải quyết tranh chấp kinh doanh thông qua các phương thức như thương lượng, hòa giải, tòa án và trọng tài. Cuối cùng, Chương 5 nghiên cứu về chế định luật phá sản doanh nghiệp. Cấu trúc này đảm bảo người học có cái nhìn toàn cảnh, từ việc khai sinh một doanh nghiệp, vận hành nó thông qua các hợp đồng, xử lý các xung đột phát sinh, cho đến kịch bản chấm dứt hoạt động. Đây là lộ trình học tập hiệu quả, giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho kế toán viên tương lai.

II. Thách thức pháp lý khi thiếu kiến thức luật kinh tế kế toán

Hoạt động kế toán không chỉ đơn thuần là ghi chép và báo cáo tài chính mà còn gắn liền với việc tuân thủ pháp luật. Sự thiếu hụt kiến thức trong giáo trình luật kinh tế nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp có thể đẩy doanh nghiệp và chính người làm kế toán vào những rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Một trong những thách thức lớn nhất là việc không nhận diện được các hành vi vi phạm pháp luật tiềm ẩn trong các giao dịch. Kế toán viên có thể vô tình hạch toán các chi phí không hợp lệ, không tuân thủ luật thuế thu nhập doanh nghiệp, hoặc bỏ qua các yêu cầu về chứng từ theo quy định. Hơn nữa, việc không hiểu rõ bản chất pháp lý của các loại hình doanh nghiệp có thể dẫn đến việc tư vấn sai lầm về cơ cấu vốn, phân chia lợi nhuận, hoặc trách nhiệm tài sản, gây thiệt hại cho chủ sở hữu. Những thách thức này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trang bị kiến thức pháp lý. Một tài liệu môn luật kinh tế chất lượng sẽ là công cụ đắc lực giúp kế toán viên định vị vai trò của mình không chỉ là người giữ sổ sách mà còn là người bảo vệ sự an toàn pháp lý cho doanh nghiệp, đảm bảo mọi hoạt động tài chính đều minh bạch và đúng luật.

2.1. Rủi ro từ các quy định pháp luật về kế toán phức tạp

Hệ thống quy định pháp luật về kế toán tại Việt Nam, bao gồm Luật Kế toán và các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), liên tục được cập nhật và có tính phức tạp cao. Rủi ro phát sinh khi kế toán viên không nắm bắt kịp thời những thay đổi này. Ví dụ, việc áp dụng sai chuẩn mực kế toán có thể làm sai lệch báo cáo tài chính, ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Theo Luật Kế toán, người làm kế toán phải chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực của thông tin kế toán. Nếu có sai sót do không am hiểu luật, họ có thể đối mặt với các chế tài hành chính, thậm chí là trách nhiệm hình sự trong các trường hợp nghiêm trọng. Các quy định về hóa đơn điện tử, báo cáo thuế, và giao dịch liên kết đều là những lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được thực hiện đúng quy trình pháp luật. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng các quy định pháp luật về kế toán là điều kiện tiên quyết để hành nghề một cách an toàn và hiệu quả.

2.2. Sai sót trong hợp đồng kinh tế và hậu quả pháp lý

Một hợp đồng kinh tế bị vô hiệu hoặc có điều khoản bất lợi có thể gây ra những tổn thất tài chính khổng lồ. Kế toán viên, với vai trò giám sát tài chính, cần có khả năng nhận diện các rủi ro này. Sai sót thường gặp bao gồm việc ký kết hợp đồng với người không đúng thẩm quyền, nội dung hợp đồng vi phạm điều cấm của pháp luật, hoặc các điều khoản về thanh toán, phạt vi phạm không rõ ràng. Theo giáo trình, một hợp đồng kinh tế vô hiệu toàn bộ sẽ khiến các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Điều này không chỉ gây gián đoạn hoạt động kinh doanh mà còn phát sinh chi phí và tranh chấp. Trích dẫn từ tài liệu gốc cho thấy: "Trách nhiệm pháp lý do vi phạm hợp đồng kinh tế" có thể bao gồm cả phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại. Nếu kế toán viên không lường trước được các hậu quả này, doanh nghiệp có thể bị đặt vào tình thế tài chính bất lợi mà không có sự chuẩn bị.

III. Nắm vững luật doanh nghiệp cho kế toán Các loại hình chính

Kiến thức về luật doanh nghiệp cho kế toán là nền tảng để thực hiện đúng đắn các nghiệp vụ liên quan đến vốn, tài sản và nghĩa vụ của một tổ chức kinh tế. Mỗi loại hình doanh nghiệp có một chế độ pháp lý riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức hạch toán và báo cáo. Ví dụ, đối với Doanh nghiệp tư nhân, không có sự tách bạch tài sản giữa chủ doanh nghiệp và doanh nghiệp, dẫn đến chế độ trách nhiệm vô hạn. Trong khi đó, Công ty TNHH và Công ty Cổ phần có tư cách pháp nhân, tài sản của công ty độc lập với tài sản của thành viên/cổ đông, và họ chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp. Kế toán viên phải hiểu rõ sự khác biệt này để ghi nhận vốn chủ sở hữu, các khoản nợ phải trả và xử lý các giao dịch một cách chính xác. Giáo trình luật kinh tế nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp cung cấp một cái nhìn chi tiết về từng loại hình, từ điều kiện thành lập, cơ cấu tổ chức, đến quyền và nghĩa vụ tài chính. Đây là tài liệu môn luật kinh tế thiết yếu giúp kế toán viên tuân thủ đúng các quy định pháp luật tương ứng với mô hình hoạt động của doanh nghiệp mình.

3.1. Phân tích các loại hình doanh nghiệp theo luật Việt Nam

Pháp luật Việt Nam quy định nhiều loại hình doanh nghiệp khác nhau, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Các loại hình doanh nghiệp theo luật phổ biến bao gồm: Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN), do Nhà nước đầu tư vốn và quản lý; Hợp tác xã (HTX), tổ chức kinh tế tập thể do xã viên góp vốn, góp sức; Công ty hợp danh, có ít nhất hai thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn; Công ty TNHH (một và hai thành viên trở lên), với đặc điểm trách nhiệm hữu hạn và số lượng thành viên bị giới hạn; Công ty Cổ phần, vốn điều lệ được chia thành các cổ phần và có khả năng huy động vốn rộng rãi; và Doanh nghiệp tư nhân, do một cá nhân làm chủ và chịu trách nhiệm vô hạn. Việc phân tích đặc điểm pháp lý của từng loại hình, như tư cách pháp nhân, chế độ trách nhiệm, cơ cấu quản lý và khả năng huy động vốn là cực kỳ quan trọng đối với công tác kế toán và tư vấn tài chính.

3.2. Nghĩa vụ pháp lý của kế toán trong từng loại hình công ty

Trong mỗi loại hình doanh nghiệp, nghĩa vụ của người làm kế toán có những đặc thù riêng. Tại Công ty Cổ phần, kế toán phải theo dõi chặt chẽ việc phát hành cổ phiếu, trả cổ tức và tuân thủ các quy định về công bố thông tin nếu là công ty đại chúng. Tại Công ty TNHH, việc hạch toán tăng, giảm vốn điều lệ và chuyển nhượng phần vốn góp phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Luật Doanh nghiệp. Đối với Doanh nghiệp tư nhân, kế toán cần lưu ý về chế độ trách nhiệm vô hạn, có nghĩa là toàn bộ tài sản cá nhân của chủ sở hữu có thể được dùng để trả nợ cho doanh nghiệp. Với Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, kế toán còn phải nắm vững các quy định về quản lý ngoại hối, báo cáo đầu tư và tuân thủ các cam kết quốc tế. Việc hiểu rõ các nghĩa vụ này giúp kế toán viên thực hiện công việc đúng pháp luật, bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp và các bên liên quan.

IV. Cách soạn thảo và giải quyết tranh chấp hợp đồng kinh tế

Hợp đồng là công cụ pháp lý nền tảng của mọi hoạt động thương mại. Việc nắm vững cách thức ký kết và xử lý các vấn đề phát sinh từ hợp đồng kinh tế là kỹ năng sống còn. Giáo trình định nghĩa: "Hợp đồng kinh tế là sự thoả thuận bằng văn bản, tài liệu giao dịch giữa các bên ký kết về việc thực hiện công việc sản xuất trao đổi hàng hoá dịch vụ... có mục đích kinh doanh". Kế toán viên thường xuyên làm việc với các hợp đồng mua bán, dịch vụ, vay vốn, do đó cần hiểu rõ các điều khoản chủ yếu như đối tượng, chất lượng, giá cả, và phương thức thanh toán. Khi có tranh chấp xảy ra, thay vì rơi vào bế tắc, kiến thức về pháp luật sẽ mở ra nhiều hướng giải quyết. Giáo trình luật kinh tế nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp đã hệ thống hóa các phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh, từ các giải pháp ngoài tố tụng như thương lượng, hòa giải đến các biện pháp chính thức tại Tòa án hoặc Trọng tài thương mại. Việc lựa chọn phương thức phù hợp không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, thời gian mà còn có thể duy trì được mối quan hệ hợp tác với đối tác.

4.1. Nguyên tắc ký kết hợp đồng thương mại cơ bản cần biết

Để một hợp đồng kinh tế có hiệu lực và đảm bảo quyền lợi, các bên phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc đầu tiên và quan trọng nhất là tự nguyện, thể hiện sự tự do ý chí của các bên mà không bị ép buộc. Thứ hai là nguyên tắc bình đẳng, không bên nào có quyền áp đặt hay hưởng ưu thế vượt trội so với bên kia. Thứ ba, nội dung hợp đồng không được trái với quy định của pháp luật và đạo đức xã hội. Ngoài ra, luật thương mại cơ bản còn nhấn mạnh nguyên tắc các bên cùng có lợi và trực tiếp chịu trách nhiệm tài sản đối với các cam kết của mình. Việc đảm bảo các nguyên tắc này trong quá trình đàm phán và ký kết sẽ tạo ra một hành lang pháp lý an toàn, giảm thiểu nguy cơ hợp đồng bị vô hiệu và là cơ sở vững chắc để giải quyết tranh chấp kinh doanh nếu có phát sinh.

4.2. Phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh hiệu quả

Khi phát sinh mâu thuẫn, pháp luật cung cấp nhiều phương thức để giải quyết tranh chấp kinh doanh. Lựa chọn đầu tiên và phổ biến nhất là Thương lượng, nơi các bên tự bàn bạc để tìm ra giải pháp chung mà không cần sự can thiệp của bên thứ ba. Nếu thương lượng không thành công, các bên có thể chọn Hòa giải, với sự giúp đỡ của một trung gian hòa giải để tìm kiếm tiếng nói chung. Khi các phương thức tự nguyện không hiệu quả, các bên có thể đưa vụ việc ra cơ quan tài phán. Tòa án là cơ quan xét xử của nhà nước, đưa ra các bản án có tính cưỡng chế thi hành. Một lựa chọn khác là Trọng tài thương mại, một hình thức giải quyết tư, thường nhanh gọn, linh hoạt và bảo mật hơn. Việc hiểu rõ ưu, nhược điểm của mỗi phương thức giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp tối ưu, phù hợp với tính chất vụ việc và mục tiêu kinh doanh.

V. Quy trình áp dụng luật phá sản doanh nghiệp trong thực tiễn

Phá sản là một thực tế không mong muốn nhưng có thể xảy ra trong môi trường kinh doanh đầy cạnh tranh. Luật phá sản doanh nghiệp không nhằm mục đích "khai tử" doanh nghiệp mà là tạo ra một quy trình pháp lý có trật tự để xử lý tình trạng mất khả năng thanh toán, bảo vệ quyền lợi của chủ nợ, người lao động và chính doanh nghiệp. Kế toán viên đóng vai trò trung tâm trong quy trình này, vì mọi thủ tục đều dựa trên cơ sở sổ sách kế toán và báo cáo tài chính. Họ là người cung cấp các số liệu chính xác về công nợ, tài sản, giúp xác định tình trạng mất khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Giáo trình luật kinh tế nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp trình bày chi tiết các bước trong thủ tục phá sản, từ việc nộp đơn yêu cầu, mở thủ tục, tổ chức hội nghị chủ nợ, đến việc thực hiện phương án phục hồi hoặc tuyên bố phá sản và thanh lý tài sản. Việc nắm vững quy trình này giúp kế toán viên hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn một cách đúng luật, giảm thiểu thiệt hại và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý.

5.1. Phân biệt phá sản và giải thể doanh nghiệp theo luật định

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa phá sản và giải thể, nhưng đây là hai thủ tục pháp lý có bản chất hoàn toàn khác nhau. Giải thể là việc chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp một cách chủ động, thường xảy ra khi doanh nghiệp đã hoàn thành mục tiêu, kết thúc thời hạn hoạt động hoặc theo quyết định của chủ sở hữu. Điều kiện tiên quyết của giải thể là doanh nghiệp phải đảm bảo thanh toán hết các khoản nợ. Ngược lại, phá sản là một thủ tục tư pháp áp dụng khi doanh nghiệp lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn. Theo luật phá sản doanh nghiệp, bản chất của phá sản là xử lý nợ một cách có tổ chức dưới sự giám sát của Tòa án, và không nhất thiết dẫn đến việc doanh nghiệp bị xóa sổ hoàn toàn nếu có phương án phục hồi kinh doanh thành công. Kế toán cần phân biệt rõ hai khái niệm này để tư vấn và xử lý các thủ tục tài chính một cách chính xác.

5.2. Thủ tục pháp lý khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán

Khi một doanh nghiệp mất khả năng thanh toán nợ đến hạn, luật phá sản doanh nghiệp quy định một trình tự thủ tục pháp lý chặt chẽ. Bước đầu tiên là việc nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản đến Tòa án có thẩm quyền. Những người có quyền nộp đơn bao gồm chủ nợ, người lao động, hoặc chính doanh nghiệp. Sau khi thụ lý đơn, Tòa án sẽ xem xét và ra quyết định mở hoặc không mở thủ tục phá sản. Nếu quyết định mở được ban hành, mọi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp sẽ bị giám sát. Tòa án sẽ triệu tập Hội nghị chủ nợ để các bên thông qua phương án phục hồi hoạt động kinh doanh. Nếu phương án phục hồi không được thông qua hoặc thực hiện không thành công, Tòa án sẽ ra quyết định tuyên bố phá sản. Khi đó, tài sản của doanh nghiệp sẽ được thanh lý để trả nợ cho các chủ nợ theo thứ tự ưu tiên do pháp luật quy định. Đây là một quy trình phức tạp đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận pháp lý và kế toán.

24/07/2025
Giáo trình luật kinh tế nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TAL ‘TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG 1 GIAO TRINH MÔN HỌC: LUAT KINH TE NGHE: KE TOAN DOANH NGHIEP TRINH DO: TRUNG CAP Hà Nội - 2017 MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU. 6 CHUONG 1: NHŨNG VẤN DE LY LUAN CHUNG VE LUAT KINH TE. Khái niệm luật kinh tẺ.Đối tượng, phương pháp đu chính ca Laệ kinh lễ. Khái niệm Luật kinh tế.

Chủ thể của Luật kinh tế. Khái niệm về chủ thể kinh tế. Phân loại chủ thể kinh tế. Vai trò của Luật kinh tế đổi với 3.

Nguẫn của Luật kinh tế. Vai trò của Luật kinh tế trong quản lý kinh 8 CHUONG 2: CHE bist PHAP LY CUA CAC cuom HÌNH DOANH NGHIỆP. Ch inh pháp lý của doanh nghiệp nhà nuốc 1. Khái niệm doanh nghiệp nhà nước.

Đặc điểm va vai trò của doanh nghiệp nhả nước. Thành lập và giải thể DNNN. Thành lập doanh nghiệp Nhà nước. Tổ chức và quản lý DNNN 1.

Quyển và nghĩa vụ của DNNN. Ché định pháp lý về doanh nghiệp tập thé (HTX). Khái niệm và đặc điểm của HTX 2. Thành lập và gidi thé HTX.

Tổ chúc và quản lý HTX. Quyền và nghĩa vụ của HTX. Chế định pháp lý về Cong ty.1 Địa vị pháp lý của Công ty hợp danh. Địa vị pháp lý của Công ty TNHH.

Địa vị pháp lý của Công ty Cổ phần. Chế định pháp lý về doanh nghiệp tư nhân. Khai nigm, die diém của doanh nghiệp tư nhân. Thành lập và giái thể doanh nghiệptư nhân.

Quyển và nghĩa vụ của DN tư nhân, 3. Chế định pháp lý về doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngodi. Khái quất các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài tại 5. Địa vị pháp lý của doanh nghiệp liên doanh.

Địa vị pháp lý của doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài CHUONG3: CHẾ ĐỊNH PHÁP LÝ VỀ HỢP ĐÔNG KINH TẺ. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của hợp đồng kink té. Đặc điểm, LẠ. Ký kết hợp đồng kinh tế 2.

Nguyên tắc ký hợp đồng kinh tế. Nội dang của hợp đồng kinh tổ 3. Thực hiện hợp đồng kinh tế. Nauyén te thue hiện hợp đồng kinh iếp đảm bo v8 ti si cho vie te ig pp ig in 42 itn bop đồng kinh tổ.

Hợp đồng kinh Ế vô hiệu và xửlý hợp đồng kinh tổ vô hiệu 4. Hợp đồng kinh tế vô hiệu toàn bộ. Hợp đồng kinh tế vô hiệu từng phản. Trách nhiệm pháp lý do ví phạm hợp đồng kinh Ế.

Căn cứ phát sinh trách nhiệm tài sản. Các hình thức trách nhiệm tài sản CHƯƠNG 4: CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT VẺ GIẢI au TRANH CHAP KINH TE. Khái quát chung về tranh chip kinh té trong kinh doanh 1. Cúc phương thức gi quy tanh chắn kính t ð Việt Nam hiện may.

Thương lượng.4, Trong tai thương mại. CHƯƠNG5: CHE DINH PHAP LY VE PHA SA DOANH NGHIEP 1. Khái quát về phá sản và quy định về phá sản. Khái niệm phá sản.

Phân loại phá sản, x 1. Phân biệt phá sản và giải thể. Trình tự thủ tục giải quyết phá sản doanh nghiệp. Nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản.Tổ chúc hộ nghị chủ nợ và tổ chức lạ hoạt động kính doanh 2.

Thủ tục thanh lý tài sản và thanh toán nợ. Tuyên bổ phá sản. TAI LIEU THAM KHAO. sa LOI NÓI ĐẦU aật kinh tỄ là một trong những môn học không thể thiêu cùa ngành Kê toán “doanh nghiệp.

Thông qua môn học, sinh viên sề được iệp cận những kiễn thúc cơ bản trong quân lý kinh tễ nói chưng và trong hoạt động kinh doanh nói riêng, đồng thời rèn. luyện cho người học các kỹ năng xử ly tình huỗng xây ra trong thực tẺ. Nhằm mục đích từng bước chuẩn hóa giáo tình giáng dạy cho học sinh, sinh viên ngành nghề kế toán doanh nghiệp, chủng tôi đã biển soạn cuốn giáo trình môn học “Luật Kinh tế" không những làm tả liệu giảng dạy cho giáo viên khi ên lớp và còn đàng làm tà iệu tham khảo cho IISSV, Cuốn gio trinh nay bao gm 5 chuong: “Chương1. Những vẫn để ý luận chưng vẻ luật Kinh lễ “Chương2.

Chế định pháp lý các loại hình doanh nghiệp .Chương 3 Chế định pháp lý vẻ hợp đồng kìn tế “Chương4. Chế định pháp luật vẻ giải quyễt tranh chấp lánh tẻ Chương5. Chế định pháp lý vẻ phá sản doanh nghiệp .Mặc đà các tác giả đã cỗ nhiều cỗ gắng, song do tránh độ và thời gian có hạn chắc chin không tránh khỏi những thiêu sót. Mong nhận được những ý kién dng gop dé giáo trình hoàn thiện hơn.

Xin ein think ei ơn CHONG 1: NHỮNG VẤN ĐÈ LÝ LUẬN CHƯNG VỀ LUẬT KINH TẾ Mục tiêu: ~ Trình bảy được khái niệm Luật kinh tẾ ~ Trình bảy được lich sử hình thành và phát triển của Luật kính tế ~ Nhận thức được vai tr va tim quan trong của Luật kính tế đối với hoại động kinh cdoanh của xã hội ~ Trung thực, nghiêm trong nghiền cứu Nội dung chương: 1, Khái niệm luật ình tế 1. Đắi tượng, phương pháp điểu chỉnh của Luật kinh té di nme did chink "ĐI tượng điều chính của Mặt kinh tế là những quan bệ kinh tế do hột kinh l ác động Xào Mo gồm: * Nhóm quan bệ quản lý kinh tế Là quan hệ phá sinh trong qu tình quản lý kinh tỄ giữa các cơ quan quán lý nhà nước về kinh tế ới ác chì th kỉnh doanh -+ Đặc điểm của nhôm quan hệ này: “Quan hệ quản lý kính tẾ phát sinh và tằn tại giữa các cơ quan quản lý vã các cơ quan bị “quán lý (Các chủ thể kinh doanh) khi các cơ quan quản lý thực hiện chức năng quân lý của mình “Chỗ thể tham gia quan hệ này ở vào vị tí bắt đẳng (Vì quan bệ này hình thẳnh và được thực hiện đựa trên nguyên tắc quyền uy phục tùng) “Cơ sở pháp ý: Chỗ yêu thông qua các văn bản pháp lý do các cơ quan quản lý có thắm, “quyển ban hành. * Quan hệ kinh tẾ phát nh trong quấ tình kinh doanh giữa các chủ th kinh doanh với nhan - Đây là những quan hệ kinh tế thường phát sinh do thực hiện hoạt động sản xult, hoạt động tiếu thụ sản phẩm hoặc thực iện các hoạt động ích vụ trên thị trưởng nhằm mục đích xinh lồ. “Trong hệ thông các quan hệ kính t thuộc đối tượng điều chính của ạt kinh tẾ, nhóm quan bệ này à nhóm quan bệchủ yếu, (hường xuyên và phố biến nhất - Đặc đm: Ching phát inh trực tiếp tong quá tình kính doanh nhằm đáp ứng các nhủ cầu kinh cdoanh của các chủ thể kinh doanh “Chứng phát nh trên cơ sỡ thống nhất Ý chí củ các bên hông qu tình thức nip lý là hợp đồng kinh tế hoặc những thoả thuận.

'Chủ thể của nhóm quan hệ này chủ yéu là các chủ thể kinh đoanh thuộc các thành phẩn kinh tế ham gia vào quan bệ này rên nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và các bên cùn có lợi. Nhóm quan hệ này là nhóm quan ệ tài sản quan hệ hàng bá: tên tệ “Quan hệ kinh tế phát nh trong nội bộ một sỗ doanh nghiệp Tà các quan hệ kinh tế phất sinh trong quá tình boạ động kinh doanh giữa tổng công ty, tập đoàn kinh doanh và các đơn vị thành viên cũng như giữa các đơn vị thành viến trong nội bộ tổng công ty hoc tập đoàn kinh doanh đồ với nhau. “Cơ sở phápý : Thông qua nội quy, quy chế, điều lẻ, cam kế, É, Phươngpháp đu chỉnh Đo hết kinh tỄ vừa điều chnh quan hệ quản ý Kinh tỄ giöø chì thề không bình đẳng vùa iễu chính quan lẻ tồi sàn giöu các chủ thể ình đẳng với nhe phic sink trong qu tink kink doa cho min ui kính dg phi hyp nhiều phương pháp ốc động khắc nhau nh kết “hợp phương pháp mệnh nh với phương php thoi (hưậntieo mức độ nh lo tỷ eo từng Auan lệ kinh tễ cụ thẻ: “Tuy nhiên Phương pháp điễu chỉnh của kt kinh t được b xung nhiều điểm mới: "hương pháp mệnh lệnh rong điễu chỉnh phẩp lý các hoạt động linh doanh hấu như. hing cin de dip dung rime rl.

Cc quan hệ tài sản với mục đà kính doanh được trả li chơ chẳng nguyên tắc tự do ý chỉ tự do Miế ớc, ~ Phươngnhập mệnh nk: Được sử đụng chủ yêu để điều chính nhóm quan hệ quản ý kinh tễ iồa cóc chủ thể bt bình đg với nhau. Để phữ hp với đặc trưng của nh quan hệ này kt kinh ễ đã tá động vào chúng bằng cách quy định cho các cơ quan quan lý nhà nước về kính (Ễ tong phạm vi chú răng cir minke quyền ra quyễt định chỉthị ắt bưộc đủ với các chủ th kinh doanh (bên quản). Còn bên bị quản ý cô nghĩa vụ thực hiện uyết định đồ ~ Phươngpháp thoả dược tu sừ đụng dể điều chink ee quan he nh tễ phá sinh trong quá nh hình doanh gia. các chủ tệ bính đồng với nhưc “Bún chất của phương pháp này thể hiện ở chỗ: Laä kinh tỄ quy định cho các bên thum, Auan hệ kinh LỄ có quyền bình đồng với nhơa, thpà dưện nhôwg vẫn đề mã các bên quan tâm Mi thất lập hoặc chẳm dứt guơn hệ kinh mà không Bị phụ duộc rào ý chế của bt k tô chỏc,cả nhân nào.

Điễu này cỏ ngh là phập luật qu dh quan hi kinh t chỉ được coi là lnh thành trên cơ sở sự thống nhất ý chí của các bên và không trấ với các quy định cua nhà nước. Khái niệm Luật kinh tễ Tư kinh Lễ là tông hạp các quy phạm pháp liệt đọ nhà nuộc bạn hành để điều chỉnh các qua kệ kinh tẻ phẩ tỉnh tung quá rình qua lý kinh LẺ và rong quả nh sàn xuất Kinh doanh giữa các cơ quan quản lý nhà nước về kinh trôi các tổ chúc nh tế XHICN loặc gilø các tỏ chúc xã hội chủ nghĩa với dau nhằm thục hiện nhiệm vụ kỄ hoạch của nhà nước gia. ~ Dưới góc độ quy phạm pháp lệ: + Tổng thẻ các quy pham pháp lu, điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong. các quá trình tô chúc, quàn lý và hoạt động sàn xuất kinh doanh giùa các doanh nghĩ 'nlơu và với các cơ quan quản lý Nhà nước = Dưới góc độ một ngành Luật: 3 + Luàt kính ẻ là ngành luật điều chỉnh 2 nhắm quan hệ xã hồi chủ yu, đỗ là nhữmc ‘quan hs phat sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh và những quan hệ trong quá trình quần lý nhà nước đôi rới hoạt động kinh doanh đó.

Chủ thể của Luật kinh tế L1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ