Giáo trình lịch sử việt nam từ 1858 đến 1918 phần 2

Giáo trình Lịch sử Việt Nam 1858-1918 (Phần 2): Tìm hiểu giai đoạn kháng chiến chống Pháp, các phong trào yêu nước và biến đổi xã hội Việt Nam.

Chuyên ngành

Lịch Sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan Giáo trình Lịch sử Việt Nam 1897 1918

Giai đoạn lịch sử Việt Nam từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX là một thời kỳ đầy biến động, đánh dấu sự chuyển mình sâu sắc dưới ách đô hộ của thực dân Pháp. Sau khi các cuộc kháng chiến vũ trang theo hệ tư tưởng phong kiến, mà đỉnh cao là phong trào Cần Vương, dần đi đến thất bại, thực dân Pháp bắt đầu củng cố bộ máy thống trị và tiến hành chương trình khai thác thuộc địa quy mô lớn. Trọng tâm của chương trình này gắn liền với tên tuổi của Toàn quyền Paul Doumer, người đã hệ thống hóa chính sách bóc lột, biến Đông Dương thành một nguồn lợi nhuận khổng lồ cho chính quốc. Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất đã làm thay đổi toàn diện bộ mặt kinh tế và cấu trúc xã hội Việt Nam. Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa du nhập, dù còn què quặt và phụ thuộc, đã phá vỡ dần nền kinh tế tự cung tự cấp, tạo ra các đô thị mới và các giai cấp, tầng lớp xã hội mới. Chính trên nền tảng những biến đổi này, các trào lưu tư tưởng dân chủ tư sản từ bên ngoài đã có cơ hội thâm nhập, được các văn thân sĩ phu yêu nước tiến bộ tiếp thu. Từ đó, một phong trào giải phóng dân tộc theo khuynh hướng mới đã ra đời, với những phương pháp đấu tranh đa dạng hơn, từ cải cách ôn hòa đến bạo động cách mạng, tiêu biểu là hoạt động của Phan Bội ChâuPhan Châu Trinh. Giáo trình lịch sử Việt Nam giai đoạn này tập trung phân tích sự tương tác phức tạp giữa chính sách cai trị của Pháp và các cuộc vận động cứu nước của nhân dân ta, mở ra một chương mới trong lịch sử đấu tranh giành độc lập.

1.1. Bối cảnh sau thất bại của phong trào Cần Vương oanh liệt

Cuối thế kỷ XIX, sự thất bại của cuộc khởi nghĩa Hương Khê (1896) đã đặt dấu chấm hết cho phong trào Cần Vương có tổ chức trên toàn quốc. Ngọn cờ phò vua cứu nước do vua Hàm Nghi và Tôn Thất Thuyết khởi xướng đã lụi tàn. Dù các cuộc đấu tranh tự vệ của nhân dân địa phương, như khởi nghĩa Yên Thế của Hoàng Hoa Thám, vẫn tiếp diễn, nhưng phong trào yêu nước Việt Nam lâm vào tình trạng khủng hoảng sâu sắc về đường lối và phương pháp. Hệ tư tưởng phong kiến đã tỏ ra bất lực trước nhiệm vụ giải phóng dân tộc. Các sĩ phu yêu nước trăn trở tìm kiếm một con đường cứu nước mới, trong bối cảnh thực dân Pháp đã cơ bản hoàn thành công cuộc "bình định" bằng quân sự và bắt đầu thiết lập một bộ máy cai trị chặt chẽ. Đây là thời điểm "giao thời" của lịch sử, khi những tư tưởng cũ không còn phù hợp và những yêu cầu mới của thời đại đang thôi thúc sự ra đời của một khuynh hướng cách mạng mới.

1.2. Vai trò của Toàn quyền Paul Doumer và chương trình khai thác

Năm 1897, Paul Doumer được cử sang làm Toàn quyền Đông Dương. Ông đã vạch ra một chương trình hành động toàn diện nhằm hệ thống hóa bộ máy cai trị và tối đa hóa việc bóc lột kinh tế. Mục tiêu tối thượng là biến Đông Dương thành "một thuộc địa khai thác bậc nhất". Chương trình của Doumer tập trung vào việc: thống nhất bộ máy hành chính và tài chính toàn Đông Dương; xây dựng cơ sở hạ tầng (đường sắt, đường bộ, cảng biển) phục vụ khai thác; đẩy mạnh cướp đoạt ruộng đất, khai thác tài nguyên (đặc biệt là than đá và khoáng sản); và thiết lập các loại thuế khóa nặng nề. Như nhà sử học Jean Chesneau nhận định: "Chính ông đã đưa chế độ thuộc địa từ giai đoạn kinh nghiệm chủ nghĩa hầu như 'thủ công' sang giai đoạn tổ chức hệ thống". Chính chính sách khai thác thuộc địa này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến những biến đổi kinh tế - xã hội và làm sâu sắc thêm mâu thuẫn giữa dân tộc Việt Nam với đế quốc Pháp.

II. Phân tích chính sách cai trị và ách đô hộ của thực dân Pháp

Để phục vụ cho cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất, thực dân Pháp đã thiết lập một bộ máy thống trị tinh vi và tàn bạo. Chính sách nhất quán của chúng là "chia để trị", một thủ đoạn thâm độc nhằm phá vỡ khối đại đoàn kết dân tộc. Việt Nam bị chia cắt làm ba xứ: Bắc Kì (xứ nửa bảo hộ), Trung Kì (xứ bảo hộ), và Nam Kì (xứ thuộc địa), mỗi nơi áp dụng một chế độ cai trị khác nhau. Mặc dù triều đình Huế của nhà Nguyễn trên danh nghĩa vẫn tồn tại ở Trung Kì, nhưng mọi quyền hành thực tế đều nằm trong tay viên Khâm sứ Pháp. Thậm chí các quyết định của Viện Cơ mật cũng phải được Khâm sứ thông qua. Thủ đoạn này vừa duy trì được bộ máy quan lại bản xứ làm tay sai, vừa xóa tên Việt Nam trên bản đồ thế giới, thay bằng một thực thể gọi là Liên bang Đông Dương. Đi đôi với bộ máy hành chính là hệ thống quân đội, cảnh sát, nhà tù và tòa án dày đặc. Chính sách "dùng người Việt trị người Việt" được triệt để áp dụng, biến một bộ phận người Việt thành công cụ đàn áp chính đồng bào mình. Ách đô hộ của thực dân Pháp còn thể hiện qua chính sách văn hóa - giáo dục ngu dân, khuyến khích các tệ nạn xã hội như rượu cồn, thuốc phiện để làm suy yếu sức đề kháng của dân tộc. Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc đã nhận định: "Rượu cồn và thuốc phiện cùng báo chí phản động của bọn cầm quyền bổ sung cho cái công cuộc ngu dân của chính phủ. Máy chém và nhà tù làm nốt phần còn lại".

2.1. Thủ đoạn chia để trị và bộ máy cai trị ở ba kỳ

Thực dân Pháp đã phá vỡ sự thống nhất của quốc gia Việt Nam bằng cách chia nước ta thành ba kỳ với ba chế độ chính trị riêng biệt. Nam Kì là thuộc địa, do Thống đốc Pháp trực tiếp cai trị. Trung Kì là xứ bảo hộ, triều đình Huế chỉ còn là bù nhìn, mọi quyền lực thuộc về Tòa Khâm sứ. Bắc Kì là xứ "nửa bảo hộ", do Thống sứ Pháp đứng đầu, bên cạnh vẫn duy trì hệ thống quan lại bản xứ làm tay sai. Cả ba kỳ cùng với Lào và Campuchia bị sáp nhập vào Liên bang Đông Dương, đứng đầu là một viên Toàn quyền Pháp. Việc chia cắt này không chỉ nhằm mục đích dễ dàng cai trị mà còn khoét sâu những khác biệt vùng miền, ngăn cản sự hình thành một phong trào đấu tranh thống nhất trên cả nước, là một biểu hiện rõ nét của ách đô hộ của thực dân Pháp.

2.2. Biến đổi xã hội Việt Nam thời Pháp thuộc Giai cấp mới ra đời

Dưới tác động của chính sách khai thác thuộc địa, cấu trúc xã hội Việt Nam thời Pháp thuộc đã có những thay đổi mang tính bước ngoặt. Giai cấp địa chủ phong kiến bị phân hóa, một bộ phận lớn trở thành tay sai của thực dân, ra sức bóc lột nông dân; một bộ phận địa chủ vừa và nhỏ có tinh thần chống Pháp. Giai cấp nông dân, đối tượng bóc lột chính, bị bần cùng hóa và phá sản hàng loạt, trở thành nguồn nhân công rẻ mạt cho các đồn điền, hầm mỏ. Quan trọng hơn, các giai cấp và tầng lớp mới đã ra đời. Giai cấp công nhân xuất hiện, dù còn non trẻ nhưng sớm có tinh thần đấu tranh. Tầng lớp tư sản dân tộc bắt đầu hình thành từ các nhà thầu, chủ xưởng, sĩ phu kinh doanh, có mâu thuẫn với tư bản Pháp. Tầng lớp tiểu tư sản thành thị (trí thức, viên chức, tiểu thương) cũng phát triển nhanh chóng. Sự ra đời của các lực lượng xã hội mới này đã tạo ra cơ sở xã hội cho sự tiếp thu các luồng tư tưởng cứu nước mới theo khuynh hướng dân chủ tư sản.

III. Phương pháp của Phan Bội Châu Con đường cứu nước bạo động

Trước sự bế tắc của các phong trào Cần Vương, nhiều sĩ phu yêu nước, tiêu biểu là Phan Bội Châu, đã nhận ra cần phải tìm một con đường mới. Với quan điểm "nợ máu chỉ có thể trả bằng máu", ông kiên trì chủ trương dùng bạo lực cách mạng để giành lại độc lập. Năm 1904, ông cùng các đồng chí thành lập Duy Tân Hội tại Quảng Nam, tôn Cường Để (cháu đích tôn của vua Gia Long) làm hội chủ nhằm tập hợp lực lượng và "thu phục nhân tâm". Mục đích của hội là đánh đuổi thực dân Pháp, khôi phục Việt Nam, thành lập một chính phủ độc lập theo mô hình quân chủ lập hiến. Để thực hiện mục tiêu đó, Duy Tân Hội đã đề ra kế hoạch hành động bao gồm: mở rộng thế lực trong nước, chuẩn bị bạo động và cử người xuất dương cầu viện. Hoạt động nổi bật nhất gắn liền với tên tuổi Phan Bội Châu chính là tổ chức phong trào Đông Du (1905-1908). Ông tin rằng Nhật Bản, một nước "đồng văn đồng chủng" đã thành công trong công cuộc duy tân và đánh thắng đế quốc Nga, sẽ giúp Việt Nam đánh Pháp. Phong trào đã đưa hàng trăm thanh niên yêu nước sang Nhật học tập về quân sự và chính trị, chuẩn bị lực lượng nòng cốt cho cuộc khởi nghĩa trong tương lai. Dù cuối cùng thất bại do sự cấu kết giữa Pháp và Nhật, phong trào Đông Du đã có tiếng vang lớn, khơi dậy mạnh mẽ tinh thần yêu nước và mở ra một hướng đi mới cho cách mạng Việt Nam.

3.1. Sự ra đời của Duy Tân Hội và chủ trương cứu nước

Duy Tân Hội, thành lập năm 1904, là tổ chức yêu nước có quy mô và đường lối tương đối rõ ràng đầu tiên theo khuynh hướng mới. Mục tiêu của hội là "đánh Pháp, giành lại độc lập cho Tổ quốc". Việc tôn Cường Để làm hội chủ cho thấy tư tưởng quân chủ vẫn còn ảnh hưởng, nhưng đây là quân chủ lập hiến, khác với tư tưởng "trung quân ái quốc" của phong trào Cần Vương. Người giữ vai trò linh hồn, vạch ra đường lối và trực tiếp tổ chức thực hiện là Phan Bội Châu. Ông chủ trương kết hợp phát triển nội lực với tìm kiếm ngoại viện, trong đó việc cầu viện Nhật Bản được xem là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu. Sự ra đời của Duy Tân Hội đánh dấu một bước chuyển quan trọng từ đấu tranh tự phát sang đấu tranh có tổ chức, có cương lĩnh của các văn thân sĩ phu yêu nước.

3.2. Phong trào Đông Du và những tác động lịch sử to lớn

Phong trào Đông Du là một cuộc vận động xuất dương du học rầm rộ do Phan Bội Châu và Duy Tân Hội tổ chức. Hàng trăm thanh niên từ cả ba kỳ đã vượt biển sang Nhật với khát khao học hỏi tri thức mới và kỹ thuật quân sự để về cứu nước. Tại Nhật, họ được đào tạo trong các trường như Đông Á đồng văn thư viện và Chấn Vũ học hiệu. Để thức tỉnh quốc dân, Phan Bội Châu đã viết nhiều tác phẩm đầy nhiệt huyết như Việt Nam vong quốc sử, Hải ngoại huyết thư. Mặc dù bị thực dân Pháp và chính phủ Nhật đàn áp, phong trào đã đào tạo được một đội ngũ cán bộ cách mạng, gieo mầm tư tưởng dân chủ tư sản trong quần chúng và chứng tỏ tinh thần vượt khó, chủ động tìm đường cứu nước của người Việt Nam đầu thế kỷ XX. Nó cũng là bài học kinh nghiệm quý báu về việc dựa vào đế quốc để chống đế quốc.

IV. Giải pháp của Phan Châu Trinh Con đường cải cách duy tân

Đối lập với xu hướng bạo động của Phan Bội Châu, một bộ phận sĩ phu yêu nước khác, mà lãnh tụ kiệt xuất là Phan Châu Trinh, lại chủ trương cứu nước bằng con đường cải cách, duy tân. Ông cho rằng nguyên nhân mất nước không chỉ do giặc Pháp xâm lược mà còn do sự hủ bại, lạc hậu của chế độ phong kiến. Vì vậy, nhiệm vụ cấp bách là phải "khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh", tức là nâng cao nhận thức, bồi đắp tinh thần tự cường và cải thiện đời sống cho nhân dân. Theo ông, dân có giàu, có mạnh, có trí tuệ thì nước mới có thể độc lập. Phan Châu Trinh phản đối việc cầu viện nước ngoài, cho rằng đó là "đưa hổ cửa trước, rước beo cửa sau", và cũng chưa chủ trương bạo động vũ trang ngay lập tức. Thay vào đó, ông đề cao phương châm "tự lực khai hóa", vận động nhân dân đổi mới tư duy, bài trừ hủ tục, mở mang công thương nghiệp. Hoạt động tiêu biểu nhất cho đường lối này là phong trào Duy Tân ở Trung Kỳ và việc thành lập trường Đông Kinh nghĩa thục ở Hà Nội. Ông còn viết thư cho Toàn quyền Pháp, vạch trần tội ác của quan lại Nam triều và yêu cầu Pháp thực hiện cải cách để giúp dân Việt Nam tiến lên văn minh. Dù có những hạn chế về nhận thức vai trò của đế quốc, tư tưởng của Phan Châu Trinh đã đặt ra những vấn đề sâu sắc về dân tộc và dân chủ, có ảnh hưởng lớn đến các thế hệ sau.

4.1. Phong trào Duy Tân và chủ trương Khai dân trí chấn dân khí

Phong trào Duy Tân do Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp khởi xướng ở Trung Kỳ là một cuộc vận động cải cách xã hội sâu rộng. Phong trào diễn ra trên nhiều lĩnh vực: kinh tế (lập hội buôn, hội nông), giáo dục (mở trường dạy chữ Quốc ngữ, kiến thức khoa học), văn hóa (vận động cắt tóc ngắn, mặc áo ngắn, bài trừ mê tín). Mục tiêu cốt lõi là thay đổi nếp nghĩ, nếp sống cũ, hướng tới văn minh, tiến bộ, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho độc lập dân tộc. Chủ trương "khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh" đã đi vào quần chúng, khơi dậy ý thức về quyền con người và lòng tự tôn dân tộc, chuẩn bị tư tưởng cho các cuộc đấu tranh sau này.

4.2. Đông Kinh nghĩa thục và cuộc đấu tranh chống thuế ở Trung Kỳ

Đông Kinh nghĩa thục (1907) là một trường học kiểu mới ở Hà Nội, được xem là kết quả tiêu biểu của tư tưởng duy tân. Trường dạy miễn phí chữ Quốc ngữ, các môn khoa học thực dụng và truyền bá tư tưởng yêu nước, chống lại nền giáo dục lỗi thời của triều đình. Các buổi diễn thuyết của trường thu hút đông đảo quần chúng, trở thành một trung tâm cổ động cải cách ở Bắc Kỳ. Trong khi đó, ảnh hưởng của phong trào Duy Tân đã trực tiếp châm ngòi cho phong trào chống sưu thuế quyết liệt của nông dân ở Trung Kỳ năm 1908. Từ những yêu sách cải cách ôn hòa, khi bị đàn áp, phong trào đã nhanh chóng chuyển thành các cuộc biểu tình quần chúng rộng lớn. Điều này cho thấy trong hoàn cảnh thuộc địa, ranh giới giữa cải cách và bạo động là rất mong manh.

V. Kết quả các phong trào yêu nước và tương lai cách mạng Việt Nam

Nhìn chung, các phong trào yêu nước theo khuynh hướng dân chủ tư sản đầu thế kỷ XX, từ phong trào Đông Du của Phan Bội Châu đến phong trào Duy Tân của Phan Châu Trinh, đều chưa đi đến thắng lợi cuối cùng. Nguyên nhân thất bại đến từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, ách đô hộ của thực dân Pháp còn quá mạnh, chúng sẵn sàng dùng bạo lực để đàn áp mọi mầm mống chống đối. Sự cấu kết giữa các nước đế quốc (Pháp - Nhật) cũng gây khó khăn cho các hoạt động cầu viện. Về chủ quan, giai cấp tư sản Việt Nam lúc này còn non yếu, chưa đủ sức lãnh đạo một cuộc cách mạng triệt để. Bản thân các sĩ phu yêu nước tuy có nhiệt huyết nhưng vẫn còn những hạn chế trong nhận thức và phương pháp, chưa xây dựng được một đường lối cách mạng thực sự khoa học và phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Họ chưa thể tập hợp và phát huy được sức mạnh của toàn dân tộc, đặc biệt là khối liên minh công nông. Tuy nhiên, thất bại của các phong trào này không hề vô nghĩa. Chúng đã kế thừa và phát triển tinh thần yêu nước của phong trào Cần Vương, đồng thời đánh dấu một bước tiến mới về tư tưởng và hình thức đấu tranh. Những hoạt động sôi nổi này đã góp phần thức tỉnh tinh thần dân tộc, đào tạo một lớp người yêu nước mới và để lại những bài học kinh nghiệm vô cùng quý báu cho các giai đoạn đấu tranh sau này.

5.1. Phân tích nguyên nhân thất bại và ý nghĩa lịch sử sâu sắc

Nguyên nhân chính dẫn đến thất bại là do sự chênh lệch lực lượng quá lớn giữa ta và địch, cùng với sự đàn áp tàn bạo của thực dân Pháp. Hơn nữa, con đường cách mạng dân chủ tư sản mà các sĩ phu lựa chọn tỏ ra không phù hợp với một xã hội thuộc địa nửa phong kiến, nơi giai cấp tư sản dân tộc yếu ớt và phụ thuộc. Dù vậy, ý nghĩa lịch sử của các phong trào này là rất to lớn. Chúng đã tấn công vào cả hệ tư tưởng phong kiến lỗi thời và ách thống trị của thực dân, làm dấy lên một làn sóng yêu nước mạnh mẽ trong quần chúng. Các phong trào này chính là bước đệm, là sự chuẩn bị cần thiết về cả tư tưởng và lực lượng cho sự ra đời của một khuynh hướng cách mạng mới, ưu việt hơn trong những thập kỷ tiếp theo.

5.2. Bài học kinh nghiệm cho các giai đoạn đấu tranh về sau

Các phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX để lại nhiều bài học xương máu. Bài học lớn nhất là về việc xác định đường lối cứu nước đúng đắn và lực lượng cách mạng. Việc dựa vào một đế quốc để chống một đế quốc khác là ảo tưởng. Độc lập dân tộc phải gắn liền với việc đem lại quyền lợi thiết thực cho quần chúng nhân dân, đặc biệt là nông dân. Cần phải có một chính đảng tiên phong với một hệ tư tưởng khoa học, có khả năng tổ chức và lãnh đạo toàn dân tộc đi đến thắng lợi. Chính những trăn trở từ sự thất bại này đã thôi thúc các thế hệ sau, tiêu biểu là Nguyễn Ái Quốc, tiếp tục con đường tìm kiếm chân lý cứu nước cho dân tộc Việt Nam.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương Il VIỆT NAM TỪ 1897 ĐẾN 1918 Từ 1897, khi phong trào Cần vương vừa mới kết thúc, phong trào đấu tranh tự vệ của nhân dân địa phương còn tiếp tục, thực dân Pháp tiến hành tăng cường và củng cố bộ máy thống trị, đổng thời tổ chức khai thác, bóc lột các nước Đông Dương trên quy mô lớn, nhằm nhanh chóng biến Đông Dương thành thuộc địa khai thác bậc nhất của chủ nghĩa đế quốc Pháp. Dưới tác động của chính sách khai thác thuộc địa lần thứ nhất, nền chính trị, kinh tế, xã hội Việt Nam đã có những chuyển biến quan trọng. Trên cơ sở này, trào lưu tư tưởng mới thâm nhập vào Việt Nam và được những người yêu nước Việt Nam tiếp thu, vận dụng, làm đấy lên một phong trào đân tộc, đân chủ theo khuynh hướng đân chủ tư sản (trào lưu dân tộc chủ nghĩa) với hai xu hướng bạo động và cải cách. Bên cạnh đó, phong trào đấu tranh tự phát của nông dân tiếp tục tổn tại, phong trào đấu tranh của công nhân trên đà phát triển.

Tất cả các phong trào đân tộc, đân chủ trên đây đã đánh dấu một bước tiến mới của phong trào giải phóng dân tộc ở nước ta trong gần 20 năm đầu thế kỉ XX. NHỮNG CHUYỂN BIẾN MỚI VỀ KINH TẾ, XÃ HỘI VIỆT NAM TRONG NHỮNG NĂM CUỐI THẾ KỈ XIX VÀ ĐẦU THẾ KỈ XX 1. Chương trình khai thác thuộc địa của Pon Dume Ngày 22 - 3 ~ 1897, Toàn quyền Đông Dương Pôn Đume (Paul Doumer) đã trình lên Bộ trưởng Bộ Thuộc địa Pháp một dự án chương trình hoạt động: "1, Tổ chức một chính phủ chung cho toàn Đông Dương và tổ chức bộ máy cai trị hành chính riêng cho từng "xứ" thuộc liên bang Đông Dương. Sửa đổi lại chế độ tài chính, thiết lập một hệ thống thuế khóa mới sao cho phù hợp với yêu cầu của ngân sách nhưng phải dựa trên cơ sở xã hội cụ thể và phải chú ý khai thác những phong tục, tập quán của dân Đông Dương.

Chú ý xây dựng thiết bị lớn cho Đông Dương, như xây dựng hệ thống đường sắt, đường bộ, sông đào, bến cảng. rất cần thiết cho công cuộc khai thác. Đẩy mạnh nến sản xuất và thương mại bằng việc phát triển công cuộc thực dân của người Pháp và lao động của người bản xứ. Bảo đảm phòng thủ Đông Dương bằng việc thiết lập những căn cứ hải quân, tổ chức quân đội và hạm đội thật vững mạnh.

Hoàn thành công cuộc bình định xứ Bắc Kì, bảo đảm an ninh vùng biên giới Bắc Kì. Khuếch trương ảnh hưởng của nước Pháp, mở rộng quyển lợi của nước Pháp ở vùng Viễn Đông, nhất là ở các nước lân can", Chương trình khai thác do Đume vạch ra để thực hiện ở Đông Dương (chủ yếu là Việt Nam) có mục đích tối thượng là nhanh chóng biến Đông Dương thành một thuộc địa khai thác bậc nhất, bảo đảm siêu lợi nhuận cao nhất cho đế quốc Pháp. Sênô (Jean Chesneau) trong cuốn “Đóng góp uào lịch sử dân tộc Việt Nam" đã đánh giá cao Đume trong việc thực hiện chương trình khai thác thuộc địa lần thứ nhất: "Chính ông đã đưa chế độ thuộc địa từ giai đoạn kinh nghiệm chủ nghĩa hầu như "thủ công" sang giai đoạn tổ chức hệ thống. Chính ông đã tạo dựng bộ máy thống nhất về bóc lột tài chính và đàn áp chính trị, trong thực tế sẽ được duy trì nguyên vẹn đến tận 1945", a.

Chính sách chính trị Để phục vụ cho công cuộc khai thác và bóc lột kinh té, Pon Dume đã tiến hành xây dựng một bộ máy nhà nước thống nhất, chặt chẽ, đồng thời thực hiện thủ đoạn "chia để trị" và "dùng người Việt trị người Việt". Ngày 17 ~ 10 - 1887, Tổng thống Pháp kí Sắc lệnh thành lập Liên bang Đông Dương gồm các xứ Bắc Kì, Trung Kì, Nam Rì và Cămpuchia, trực thuộc Bộ Hải quân và Thuộc địa. Ngày 19 - 4 — 1899, Tổng thống ® P.Doumer: L’Indochine Franéaise (Souvenirs) Vuibert et Nony, Paris, 1905, p.Chesneaux: Contibution à Phistore đe la nation Vietnamienne, Paris, 1955. 120 Pháp ra Sắc lệnh sáp nhập thêm Lào vào Liên bang Đông Dương, trực thuộc Bộ Thuộc địa.

Đứng đầu Liên bang Đông Dương là một viên Toàn quyền người Pháp, đại diện cho Chính phủ Pháp trực tiếp cai trị Đông Dương về mọi mặt. Cơ quan quyền lực cao nhất là Hội đồng tối cao Đông Dương (năm 1911 đổi thành Hội đồng Chính phủ Đông Dương). Chủ tịch Hội đồng là Toàn quyền, các Ủy viên Hội đổng hầu hết là người Pháp, chỉ có hai người Việt đại biểu cho dân "bản xứ". Các Ủy viên này là giám đốc các công sở, các viên cai trị đứng đầu năm xứ, chủ sự các phòng thương mại và canh nông v.

Dưới Hội đồng tối cao Đông Dương, có các cơ quan Trung ương về quân sự, dân sự, pháp lí, thanh tra, cảnh sát, tài chính, canh nông, thương mại, bưu điện, hàng hải, ngân hàng, học chính, y tế. đặc trách các công việc giúp Toàn quyển điều hành bộ máy thống trị và khai thác bóc lột. Việc củng cố chính quyển Liên bang gắn chặt với việc củng cố chính quyển các xứ. Thủ đoạn "chia để trị" là một trong những nguyên tắc chỉ đạo hành động của chúng.

Nước Việt Nam bị chia làm ba xứ với ba chế độ cai trị khác nhau. Nam Ki 14 xứ thuộc địa (thường được gọi là chế độ trực trị do một viên Thống đốc người Pháp đứng đầu, chịu trách nhiệm trước Toàn quyền Đông Dương về mọi mặt. Giúp việc cho Thống đốc có các cơ quan cấp xứ (Hội đồng tư vấn, Hội đồng hình sự, Hội đổng quản hạt, Phòng thương mại, Phòng canh nông) và mạng lưới các viên cai trị người Pháp ở các tỉnh. Nam Kì được chia thành 20 tỉnh: Bạc Liêu, Bà Rịa, Bến Tre, Biên Hòa, Cần Thơ, Châu Đốc, Chợ Lớn, Gia Định, Gò Công, Hà Tiên, Long Xuyên, Mĩi Tho, Rạch Giá, Sa Đéc, Sóc Trăng, Tân An, Tay Ninh.

Tha Dầu Một, Trà Vinh, Vĩnh Long và có hai thành phố Sài Gòn (cấp D, Chợ Lớn (cấp I]). Đứng đầu tỉnh là một viên Tham biện người Pháp. Giúp việc cho Tham biện có Sở Tham biện và Hội đồng hàng tỉnh. 121 Đứng đầu thành phố có Chánh, Phó Đốc lí với Tòa Đốc lí và Hội đồng thành phố.

(cho thành phố cấp ] hoặc Ủy ban thành phố (cho thành phố cấp ID. Tỉnh ở Nam Kì phân chia thành một số trung tâm hành chính hoặc Sở Đại lí. Đứng đầu các đơn vị này có Đốc phủ sứ, Trị phủ hay Tri huyện. Một số địa phương hoặc khu vực quan trọng đặc biệt về chính trị, quân sự có Đại lí người Pháp, đại điện của Tham biện (chủ tỉnh) trực tiếp cai trị.

Đơn vị cai trị ở cơ sở là làng xã. Thực dân Pháp vẫn giữ hệ thống chính quyền phong kiến, có xã trưởng, hương trưởng và Hội đồng kì hào. Trung Kì là xứ bảo hộ do một viên Khâm sứ Pháp đứng đầu. Triều đình Huế vẫn được duy trì với tên gọi "Chính phủ Nam triểu"; nhưng mọi quyển hành đều ở Tòa Khâm sứ do viên Khâm sứ Pháp đứng đầu.

Khâm sứ có quyền chủ tọa cả Hội dong Cơ mật, Hội đồng Phủ tôn nhân. Quyết định các kì họp của Viện Cơ mật phải được Khâm sứ thông qua rồi mới đệ lên nhà vua "châu phê", đóng dấu và ban bố thi hành. Mỗi Bộ đều có một quan chức Pháp đại diện cho Khâm sứ nắm, gọi là "Hội lí", Từ vua đến quan lại triểu đình đều do Khâm sứ bổ nhiệm hoặc chuẩn y. Giúp việc cho Khâm sứ có tòa Kham sứ gồm nhiều bộ phận theo déi vA chỉ đạo mọi mặt hoạt động của xứ.

Ngoài ra còn có Hội đồng bảo hộ, gồm một số viên chức người Pháp, một đại diện của Phòng Thương mại và Canh nông, hai đại diện của Viện Cơ mật. Việc xử án đo một Hội đồng luận án chung cho cả Trung Kì và Bắc Kì tại Hà Nội. Trung Kì được chia thành 14 tỉnh: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Phan Rang, Bình Thuận, Đắc Lắc. Thành phố Đà Nẵng là đất "nhượng địa".

Bắc Kì là xứ "nửa bảo hộ" do một viên Thống sứ người Pháp đứng đầu. Bên cạnh Phủ Thống sứ, có Hội đồng bảo hộ và hai Phòng Thương mại và Canh nông ở hai thành phố Hà Nội và Hải Phòng. Bắc Kì có 26 tỉnh, 35 đại lí, 4 đạo quan binh và hai thành phố. Đó là các tỉnh: Bắc Giang, Bắc Cạn, Bắc Ninh, Hà Đông, Hải Dương, Hải Ninh, Hà Nam, Hòa Bình, Hưng Yên, Kiến An, Lai Châu, Lạng Sơn, Lào Cai, Nam Định, Ninh Bình, Phúc Yên, Phú Thọ, Quảng Yên, Sơn Tây, 122 Sơn La, Thái Bình, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Vĩnh Yên, Yên Hái.

Hai thành phố Hà Nội và Hải Phòng là những "nhượng địa". Hệ thống chính quyển ở Trung Kì và Bắc Eì từ cấp tỉnh trở xuống về đại thể giống nhau. Đứng đầu ở mỗi tỉnh (tòa Công sứ) là một viên Công sứ người Pháp. Bên cạnh tòa Công sứ, hệ thống tổ chức quan lại cũ vẫn được duy trì.

Đứng đầu tỉnh là Tổng đốc (tỉnh lớn), Tuần vũ (hoặc Tuần phủ, tỉnh nhỏ), Bố chính (coi việc thuế khóa), Ấn sát (coi việc tư pháp), Lãnh binh (tỉnh nhỏ) hoặc Đề đếc (tỉnh lớn, coi việc binh). Tất cả các quan "Nam triều" này chỉ đóng vai trò thừa hành những quyết định của Tòa Công sứ Pháp. Mỗi tỉnh chia làm nhiều phủ, huyện (đối với các tỉnh miển xuôi) bao gồm các tổng, xã, làng; đạo, châu (đối với các tỉnh miển núi) gồm các tổng, làng, bản. Đứng đầu phủ, huyện là Tri phủ, Tri huyện; đứng đầu đạo là Chánh Quần đạo hoặc Phó Quản đạo.

Đứng đầu châu là Tri châu hoặc Phó Tri châu. Tổng là đơn vị hành chính trung gian giữa phủ, huyện, châu, đạo _ với các làng, xã, bản trực thuộc. Mỗi phủ, huyện, châu, đạo có nhiều - tổng (thường dưới 10 tổng) do Chánh, Phó tổng cai quản. Mỗi tổng quản lí một số làng, xã, bản (thường là trên dưới 10 làng, xã, bản).

Xã, làng, bản là cấp cơ số của chính quyền thực dân - phong kiến. Đứng đầu xã, làng là Lí trưởng, Phó Lí trưởng. Đặc biệt ở cấp xã có Hội đồng kì hào, Hội đồng kì mục điểu hành mọi công việc của làng xã, như là một chế độ "tự quản".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ