I. Hướng dẫn tổng quan Giáo trình Lịch sử Việt Nam 1897 1918
Giai đoạn lịch sử Việt Nam từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX là một thời kỳ đầy biến động, đánh dấu sự chuyển mình sâu sắc dưới ách đô hộ của thực dân Pháp. Sau khi các cuộc kháng chiến vũ trang theo hệ tư tưởng phong kiến, mà đỉnh cao là phong trào Cần Vương, dần đi đến thất bại, thực dân Pháp bắt đầu củng cố bộ máy thống trị và tiến hành chương trình khai thác thuộc địa quy mô lớn. Trọng tâm của chương trình này gắn liền với tên tuổi của Toàn quyền Paul Doumer, người đã hệ thống hóa chính sách bóc lột, biến Đông Dương thành một nguồn lợi nhuận khổng lồ cho chính quốc. Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất đã làm thay đổi toàn diện bộ mặt kinh tế và cấu trúc xã hội Việt Nam. Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa du nhập, dù còn què quặt và phụ thuộc, đã phá vỡ dần nền kinh tế tự cung tự cấp, tạo ra các đô thị mới và các giai cấp, tầng lớp xã hội mới. Chính trên nền tảng những biến đổi này, các trào lưu tư tưởng dân chủ tư sản từ bên ngoài đã có cơ hội thâm nhập, được các văn thân sĩ phu yêu nước tiến bộ tiếp thu. Từ đó, một phong trào giải phóng dân tộc theo khuynh hướng mới đã ra đời, với những phương pháp đấu tranh đa dạng hơn, từ cải cách ôn hòa đến bạo động cách mạng, tiêu biểu là hoạt động của Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh. Giáo trình lịch sử Việt Nam giai đoạn này tập trung phân tích sự tương tác phức tạp giữa chính sách cai trị của Pháp và các cuộc vận động cứu nước của nhân dân ta, mở ra một chương mới trong lịch sử đấu tranh giành độc lập.
1.1. Bối cảnh sau thất bại của phong trào Cần Vương oanh liệt
Cuối thế kỷ XIX, sự thất bại của cuộc khởi nghĩa Hương Khê (1896) đã đặt dấu chấm hết cho phong trào Cần Vương có tổ chức trên toàn quốc. Ngọn cờ phò vua cứu nước do vua Hàm Nghi và Tôn Thất Thuyết khởi xướng đã lụi tàn. Dù các cuộc đấu tranh tự vệ của nhân dân địa phương, như khởi nghĩa Yên Thế của Hoàng Hoa Thám, vẫn tiếp diễn, nhưng phong trào yêu nước Việt Nam lâm vào tình trạng khủng hoảng sâu sắc về đường lối và phương pháp. Hệ tư tưởng phong kiến đã tỏ ra bất lực trước nhiệm vụ giải phóng dân tộc. Các sĩ phu yêu nước trăn trở tìm kiếm một con đường cứu nước mới, trong bối cảnh thực dân Pháp đã cơ bản hoàn thành công cuộc "bình định" bằng quân sự và bắt đầu thiết lập một bộ máy cai trị chặt chẽ. Đây là thời điểm "giao thời" của lịch sử, khi những tư tưởng cũ không còn phù hợp và những yêu cầu mới của thời đại đang thôi thúc sự ra đời của một khuynh hướng cách mạng mới.
1.2. Vai trò của Toàn quyền Paul Doumer và chương trình khai thác
Năm 1897, Paul Doumer được cử sang làm Toàn quyền Đông Dương. Ông đã vạch ra một chương trình hành động toàn diện nhằm hệ thống hóa bộ máy cai trị và tối đa hóa việc bóc lột kinh tế. Mục tiêu tối thượng là biến Đông Dương thành "một thuộc địa khai thác bậc nhất". Chương trình của Doumer tập trung vào việc: thống nhất bộ máy hành chính và tài chính toàn Đông Dương; xây dựng cơ sở hạ tầng (đường sắt, đường bộ, cảng biển) phục vụ khai thác; đẩy mạnh cướp đoạt ruộng đất, khai thác tài nguyên (đặc biệt là than đá và khoáng sản); và thiết lập các loại thuế khóa nặng nề. Như nhà sử học Jean Chesneau nhận định: "Chính ông đã đưa chế độ thuộc địa từ giai đoạn kinh nghiệm chủ nghĩa hầu như 'thủ công' sang giai đoạn tổ chức hệ thống". Chính chính sách khai thác thuộc địa này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến những biến đổi kinh tế - xã hội và làm sâu sắc thêm mâu thuẫn giữa dân tộc Việt Nam với đế quốc Pháp.
II. Phân tích chính sách cai trị và ách đô hộ của thực dân Pháp
Để phục vụ cho cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất, thực dân Pháp đã thiết lập một bộ máy thống trị tinh vi và tàn bạo. Chính sách nhất quán của chúng là "chia để trị", một thủ đoạn thâm độc nhằm phá vỡ khối đại đoàn kết dân tộc. Việt Nam bị chia cắt làm ba xứ: Bắc Kì (xứ nửa bảo hộ), Trung Kì (xứ bảo hộ), và Nam Kì (xứ thuộc địa), mỗi nơi áp dụng một chế độ cai trị khác nhau. Mặc dù triều đình Huế của nhà Nguyễn trên danh nghĩa vẫn tồn tại ở Trung Kì, nhưng mọi quyền hành thực tế đều nằm trong tay viên Khâm sứ Pháp. Thậm chí các quyết định của Viện Cơ mật cũng phải được Khâm sứ thông qua. Thủ đoạn này vừa duy trì được bộ máy quan lại bản xứ làm tay sai, vừa xóa tên Việt Nam trên bản đồ thế giới, thay bằng một thực thể gọi là Liên bang Đông Dương. Đi đôi với bộ máy hành chính là hệ thống quân đội, cảnh sát, nhà tù và tòa án dày đặc. Chính sách "dùng người Việt trị người Việt" được triệt để áp dụng, biến một bộ phận người Việt thành công cụ đàn áp chính đồng bào mình. Ách đô hộ của thực dân Pháp còn thể hiện qua chính sách văn hóa - giáo dục ngu dân, khuyến khích các tệ nạn xã hội như rượu cồn, thuốc phiện để làm suy yếu sức đề kháng của dân tộc. Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc đã nhận định: "Rượu cồn và thuốc phiện cùng báo chí phản động của bọn cầm quyền bổ sung cho cái công cuộc ngu dân của chính phủ. Máy chém và nhà tù làm nốt phần còn lại".
2.1. Thủ đoạn chia để trị và bộ máy cai trị ở ba kỳ
Thực dân Pháp đã phá vỡ sự thống nhất của quốc gia Việt Nam bằng cách chia nước ta thành ba kỳ với ba chế độ chính trị riêng biệt. Nam Kì là thuộc địa, do Thống đốc Pháp trực tiếp cai trị. Trung Kì là xứ bảo hộ, triều đình Huế chỉ còn là bù nhìn, mọi quyền lực thuộc về Tòa Khâm sứ. Bắc Kì là xứ "nửa bảo hộ", do Thống sứ Pháp đứng đầu, bên cạnh vẫn duy trì hệ thống quan lại bản xứ làm tay sai. Cả ba kỳ cùng với Lào và Campuchia bị sáp nhập vào Liên bang Đông Dương, đứng đầu là một viên Toàn quyền Pháp. Việc chia cắt này không chỉ nhằm mục đích dễ dàng cai trị mà còn khoét sâu những khác biệt vùng miền, ngăn cản sự hình thành một phong trào đấu tranh thống nhất trên cả nước, là một biểu hiện rõ nét của ách đô hộ của thực dân Pháp.
2.2. Biến đổi xã hội Việt Nam thời Pháp thuộc Giai cấp mới ra đời
Dưới tác động của chính sách khai thác thuộc địa, cấu trúc xã hội Việt Nam thời Pháp thuộc đã có những thay đổi mang tính bước ngoặt. Giai cấp địa chủ phong kiến bị phân hóa, một bộ phận lớn trở thành tay sai của thực dân, ra sức bóc lột nông dân; một bộ phận địa chủ vừa và nhỏ có tinh thần chống Pháp. Giai cấp nông dân, đối tượng bóc lột chính, bị bần cùng hóa và phá sản hàng loạt, trở thành nguồn nhân công rẻ mạt cho các đồn điền, hầm mỏ. Quan trọng hơn, các giai cấp và tầng lớp mới đã ra đời. Giai cấp công nhân xuất hiện, dù còn non trẻ nhưng sớm có tinh thần đấu tranh. Tầng lớp tư sản dân tộc bắt đầu hình thành từ các nhà thầu, chủ xưởng, sĩ phu kinh doanh, có mâu thuẫn với tư bản Pháp. Tầng lớp tiểu tư sản thành thị (trí thức, viên chức, tiểu thương) cũng phát triển nhanh chóng. Sự ra đời của các lực lượng xã hội mới này đã tạo ra cơ sở xã hội cho sự tiếp thu các luồng tư tưởng cứu nước mới theo khuynh hướng dân chủ tư sản.
III. Phương pháp của Phan Bội Châu Con đường cứu nước bạo động
Trước sự bế tắc của các phong trào Cần Vương, nhiều sĩ phu yêu nước, tiêu biểu là Phan Bội Châu, đã nhận ra cần phải tìm một con đường mới. Với quan điểm "nợ máu chỉ có thể trả bằng máu", ông kiên trì chủ trương dùng bạo lực cách mạng để giành lại độc lập. Năm 1904, ông cùng các đồng chí thành lập Duy Tân Hội tại Quảng Nam, tôn Cường Để (cháu đích tôn của vua Gia Long) làm hội chủ nhằm tập hợp lực lượng và "thu phục nhân tâm". Mục đích của hội là đánh đuổi thực dân Pháp, khôi phục Việt Nam, thành lập một chính phủ độc lập theo mô hình quân chủ lập hiến. Để thực hiện mục tiêu đó, Duy Tân Hội đã đề ra kế hoạch hành động bao gồm: mở rộng thế lực trong nước, chuẩn bị bạo động và cử người xuất dương cầu viện. Hoạt động nổi bật nhất gắn liền với tên tuổi Phan Bội Châu chính là tổ chức phong trào Đông Du (1905-1908). Ông tin rằng Nhật Bản, một nước "đồng văn đồng chủng" đã thành công trong công cuộc duy tân và đánh thắng đế quốc Nga, sẽ giúp Việt Nam đánh Pháp. Phong trào đã đưa hàng trăm thanh niên yêu nước sang Nhật học tập về quân sự và chính trị, chuẩn bị lực lượng nòng cốt cho cuộc khởi nghĩa trong tương lai. Dù cuối cùng thất bại do sự cấu kết giữa Pháp và Nhật, phong trào Đông Du đã có tiếng vang lớn, khơi dậy mạnh mẽ tinh thần yêu nước và mở ra một hướng đi mới cho cách mạng Việt Nam.
3.1. Sự ra đời của Duy Tân Hội và chủ trương cứu nước
Duy Tân Hội, thành lập năm 1904, là tổ chức yêu nước có quy mô và đường lối tương đối rõ ràng đầu tiên theo khuynh hướng mới. Mục tiêu của hội là "đánh Pháp, giành lại độc lập cho Tổ quốc". Việc tôn Cường Để làm hội chủ cho thấy tư tưởng quân chủ vẫn còn ảnh hưởng, nhưng đây là quân chủ lập hiến, khác với tư tưởng "trung quân ái quốc" của phong trào Cần Vương. Người giữ vai trò linh hồn, vạch ra đường lối và trực tiếp tổ chức thực hiện là Phan Bội Châu. Ông chủ trương kết hợp phát triển nội lực với tìm kiếm ngoại viện, trong đó việc cầu viện Nhật Bản được xem là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu. Sự ra đời của Duy Tân Hội đánh dấu một bước chuyển quan trọng từ đấu tranh tự phát sang đấu tranh có tổ chức, có cương lĩnh của các văn thân sĩ phu yêu nước.
3.2. Phong trào Đông Du và những tác động lịch sử to lớn
Phong trào Đông Du là một cuộc vận động xuất dương du học rầm rộ do Phan Bội Châu và Duy Tân Hội tổ chức. Hàng trăm thanh niên từ cả ba kỳ đã vượt biển sang Nhật với khát khao học hỏi tri thức mới và kỹ thuật quân sự để về cứu nước. Tại Nhật, họ được đào tạo trong các trường như Đông Á đồng văn thư viện và Chấn Vũ học hiệu. Để thức tỉnh quốc dân, Phan Bội Châu đã viết nhiều tác phẩm đầy nhiệt huyết như Việt Nam vong quốc sử, Hải ngoại huyết thư. Mặc dù bị thực dân Pháp và chính phủ Nhật đàn áp, phong trào đã đào tạo được một đội ngũ cán bộ cách mạng, gieo mầm tư tưởng dân chủ tư sản trong quần chúng và chứng tỏ tinh thần vượt khó, chủ động tìm đường cứu nước của người Việt Nam đầu thế kỷ XX. Nó cũng là bài học kinh nghiệm quý báu về việc dựa vào đế quốc để chống đế quốc.
IV. Giải pháp của Phan Châu Trinh Con đường cải cách duy tân
Đối lập với xu hướng bạo động của Phan Bội Châu, một bộ phận sĩ phu yêu nước khác, mà lãnh tụ kiệt xuất là Phan Châu Trinh, lại chủ trương cứu nước bằng con đường cải cách, duy tân. Ông cho rằng nguyên nhân mất nước không chỉ do giặc Pháp xâm lược mà còn do sự hủ bại, lạc hậu của chế độ phong kiến. Vì vậy, nhiệm vụ cấp bách là phải "khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh", tức là nâng cao nhận thức, bồi đắp tinh thần tự cường và cải thiện đời sống cho nhân dân. Theo ông, dân có giàu, có mạnh, có trí tuệ thì nước mới có thể độc lập. Phan Châu Trinh phản đối việc cầu viện nước ngoài, cho rằng đó là "đưa hổ cửa trước, rước beo cửa sau", và cũng chưa chủ trương bạo động vũ trang ngay lập tức. Thay vào đó, ông đề cao phương châm "tự lực khai hóa", vận động nhân dân đổi mới tư duy, bài trừ hủ tục, mở mang công thương nghiệp. Hoạt động tiêu biểu nhất cho đường lối này là phong trào Duy Tân ở Trung Kỳ và việc thành lập trường Đông Kinh nghĩa thục ở Hà Nội. Ông còn viết thư cho Toàn quyền Pháp, vạch trần tội ác của quan lại Nam triều và yêu cầu Pháp thực hiện cải cách để giúp dân Việt Nam tiến lên văn minh. Dù có những hạn chế về nhận thức vai trò của đế quốc, tư tưởng của Phan Châu Trinh đã đặt ra những vấn đề sâu sắc về dân tộc và dân chủ, có ảnh hưởng lớn đến các thế hệ sau.
4.1. Phong trào Duy Tân và chủ trương Khai dân trí chấn dân khí
Phong trào Duy Tân do Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp khởi xướng ở Trung Kỳ là một cuộc vận động cải cách xã hội sâu rộng. Phong trào diễn ra trên nhiều lĩnh vực: kinh tế (lập hội buôn, hội nông), giáo dục (mở trường dạy chữ Quốc ngữ, kiến thức khoa học), văn hóa (vận động cắt tóc ngắn, mặc áo ngắn, bài trừ mê tín). Mục tiêu cốt lõi là thay đổi nếp nghĩ, nếp sống cũ, hướng tới văn minh, tiến bộ, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho độc lập dân tộc. Chủ trương "khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh" đã đi vào quần chúng, khơi dậy ý thức về quyền con người và lòng tự tôn dân tộc, chuẩn bị tư tưởng cho các cuộc đấu tranh sau này.
4.2. Đông Kinh nghĩa thục và cuộc đấu tranh chống thuế ở Trung Kỳ
Đông Kinh nghĩa thục (1907) là một trường học kiểu mới ở Hà Nội, được xem là kết quả tiêu biểu của tư tưởng duy tân. Trường dạy miễn phí chữ Quốc ngữ, các môn khoa học thực dụng và truyền bá tư tưởng yêu nước, chống lại nền giáo dục lỗi thời của triều đình. Các buổi diễn thuyết của trường thu hút đông đảo quần chúng, trở thành một trung tâm cổ động cải cách ở Bắc Kỳ. Trong khi đó, ảnh hưởng của phong trào Duy Tân đã trực tiếp châm ngòi cho phong trào chống sưu thuế quyết liệt của nông dân ở Trung Kỳ năm 1908. Từ những yêu sách cải cách ôn hòa, khi bị đàn áp, phong trào đã nhanh chóng chuyển thành các cuộc biểu tình quần chúng rộng lớn. Điều này cho thấy trong hoàn cảnh thuộc địa, ranh giới giữa cải cách và bạo động là rất mong manh.
V. Kết quả các phong trào yêu nước và tương lai cách mạng Việt Nam
Nhìn chung, các phong trào yêu nước theo khuynh hướng dân chủ tư sản đầu thế kỷ XX, từ phong trào Đông Du của Phan Bội Châu đến phong trào Duy Tân của Phan Châu Trinh, đều chưa đi đến thắng lợi cuối cùng. Nguyên nhân thất bại đến từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, ách đô hộ của thực dân Pháp còn quá mạnh, chúng sẵn sàng dùng bạo lực để đàn áp mọi mầm mống chống đối. Sự cấu kết giữa các nước đế quốc (Pháp - Nhật) cũng gây khó khăn cho các hoạt động cầu viện. Về chủ quan, giai cấp tư sản Việt Nam lúc này còn non yếu, chưa đủ sức lãnh đạo một cuộc cách mạng triệt để. Bản thân các sĩ phu yêu nước tuy có nhiệt huyết nhưng vẫn còn những hạn chế trong nhận thức và phương pháp, chưa xây dựng được một đường lối cách mạng thực sự khoa học và phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Họ chưa thể tập hợp và phát huy được sức mạnh của toàn dân tộc, đặc biệt là khối liên minh công nông. Tuy nhiên, thất bại của các phong trào này không hề vô nghĩa. Chúng đã kế thừa và phát triển tinh thần yêu nước của phong trào Cần Vương, đồng thời đánh dấu một bước tiến mới về tư tưởng và hình thức đấu tranh. Những hoạt động sôi nổi này đã góp phần thức tỉnh tinh thần dân tộc, đào tạo một lớp người yêu nước mới và để lại những bài học kinh nghiệm vô cùng quý báu cho các giai đoạn đấu tranh sau này.
5.1. Phân tích nguyên nhân thất bại và ý nghĩa lịch sử sâu sắc
Nguyên nhân chính dẫn đến thất bại là do sự chênh lệch lực lượng quá lớn giữa ta và địch, cùng với sự đàn áp tàn bạo của thực dân Pháp. Hơn nữa, con đường cách mạng dân chủ tư sản mà các sĩ phu lựa chọn tỏ ra không phù hợp với một xã hội thuộc địa nửa phong kiến, nơi giai cấp tư sản dân tộc yếu ớt và phụ thuộc. Dù vậy, ý nghĩa lịch sử của các phong trào này là rất to lớn. Chúng đã tấn công vào cả hệ tư tưởng phong kiến lỗi thời và ách thống trị của thực dân, làm dấy lên một làn sóng yêu nước mạnh mẽ trong quần chúng. Các phong trào này chính là bước đệm, là sự chuẩn bị cần thiết về cả tư tưởng và lực lượng cho sự ra đời của một khuynh hướng cách mạng mới, ưu việt hơn trong những thập kỷ tiếp theo.
5.2. Bài học kinh nghiệm cho các giai đoạn đấu tranh về sau
Các phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX để lại nhiều bài học xương máu. Bài học lớn nhất là về việc xác định đường lối cứu nước đúng đắn và lực lượng cách mạng. Việc dựa vào một đế quốc để chống một đế quốc khác là ảo tưởng. Độc lập dân tộc phải gắn liền với việc đem lại quyền lợi thiết thực cho quần chúng nhân dân, đặc biệt là nông dân. Cần phải có một chính đảng tiên phong với một hệ tư tưởng khoa học, có khả năng tổ chức và lãnh đạo toàn dân tộc đi đến thắng lợi. Chính những trăn trở từ sự thất bại này đã thôi thúc các thế hệ sau, tiêu biểu là Nguyễn Ái Quốc, tiếp tục con đường tìm kiếm chân lý cứu nước cho dân tộc Việt Nam.