Giáo trình lịch sử thế giới hiện đại quyển 1 phần 1

Khám phá nội dung giáo trình lịch sử thế giới hiện đại quyển 1 phần 1, cung cấp kiến thức sâu rộng về các sự kiện và nhân vật quan trọng.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
109
11
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Giáo trình lịch sử thế giới hiện đại quyển 1 Phần 1

Giáo trình lịch sử thế giới hiện đại quyển 1 được biên soạn nhằm cung cấp cho sinh viên các trường Cao đẳng Sư phạm hệ thống kiến thức cơ bản và chuyên sâu. Nội dung chính của học phần đầu tiên tập trung vào hai chủ đề lớn: Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 và quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô (1917 - 1941). Giáo trình này không chỉ trình bày các sự kiện lịch sử mà còn đi sâu phân tích nguyên nhân, diễn biến, và ý nghĩa của chúng đối với tiến trình lịch sử nhân loại. Một trong những mục tiêu cốt lõi là giúp người học nắm vững bản chất của cuộc cách mạng vô sản đầu tiên trên thế giới, từ đó hiểu rõ sự hình thành, phát triển và những đóng góp của hệ thống xã hội chủ nghĩa. Bên cạnh đó, tài liệu cũng làm rõ những thách thức, khủng hoảng và nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của mô hình chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu, đồng thời phân tích quá trình đổi mới, cải cách ở các nước xã hội chủ nghĩa còn lại như Trung Quốc, Việt Nam. Giáo trình được cấu trúc một cách khoa học, với các chương mục rõ ràng, bắt đầu từ bối cảnh nước Nga trước cách mạng, đi sâu vào diễn biến cuộc cách mạng, chính sách đối nội, đối ngoại của nhà nước Xô viết và kết thúc bằng công cuộc xây dựng đất nước. Mỗi chương đều có phần hướng dẫn học tập, câu hỏi và bài tập, giúp sinh viên củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng phân tích, đánh giá sự kiện. Đây là tài liệu nền tảng, không chỉ phục vụ cho việc học tập tại trường mà còn là công cụ hữu ích cho công tác giảng dạy sau này.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc cốt lõi của học phần đầu tiên

Học phần đầu tiên của Giáo trình lịch sử thế giới hiện đại quyển 1 tập trung vào giai đoạn từ năm 1917 đến 1941. Mục tiêu chính là trang bị kiến thức về cuộc Cách mạng tháng Mười Nga, công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô, và cuộc đấu tranh bảo vệ chính quyền cách mạng. Cấu trúc nội dung được chia thành các chương rõ ràng. Chương I trình bày về Cách mạng tháng Mười Nga và công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô (1917 - 1941), làm nổi bật các sự kiện lớn và ý nghĩa lịch sử của Chính sách Kinh tế mới (NEP). Các chương tiếp theo mở rộng ra sự hình thành hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới và quá trình cải tổ, cải cách sau này. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc cung cấp sự kiện, mà còn bồi dưỡng kỹ năng phân tích, khái quát và đánh giá, giúp sinh viên hiểu đúng bản chất lịch sử.

1.2. Đối tượng và phạm vi kiến thức chuyên sâu của giáo trình

Giáo trình này được biên soạn chủ yếu cho sinh viên hệ Cử nhân Cao đẳng Sư phạm, chuyên ngành Lịch sử. Do đó, phạm vi kiến thức không chỉ bao quát các sự kiện cơ bản mà còn đi sâu vào các vấn đề học thuật. Sinh viên sẽ được tìm hiểu về chiến lược và sách lược của Đảng Bônsêvích Nga, vai trò của V.I. Lênin, và những bài học kinh nghiệm từ công cuộc xây dựng đất nước. Tài liệu cũng yêu cầu sinh viên phải liên hệ, đối chiếu với nội dung trong sách giáo khoa Lịch sử lớp 8, nhằm chuẩn bị tốt nhất cho công tác giảng dạy ở trường phổ thông sau khi tốt nghiệp. Đây là tài liệu cơ bản, không thể thiếu, đòi hỏi sự kết hợp giữa việc đọc sách và nghe giảng để nắm bắt kiến thức một cách sâu sắc và chắc chắn.

II. Thách thức khi học lịch sử thế giới hiện đại Vượt qua lối mòn

Việc học tập và nghiên cứu lịch sử thế giới hiện đại đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xử lý một khối lượng sự kiện, hiện tượng, biến cố khổng lồ xảy ra trong quá khứ. Nếu không có phương pháp tiếp cận đúng đắn, người học dễ rơi vào tình trạng ghi nhớ máy móc, rời rạc, không thấy được tính hệ thống và logic của các sự kiện. Thách thức thứ hai là nguy cơ hiểu sai lệch bản chất vấn đề. Lịch sử không phải là những sự kiện “chết”, mà mỗi sự kiện đều mang ý nghĩa, tác động đến đương thời và tương lai. Việc phân tích hời hợt, phiến diện hoặc đơn giản hóa vấn đề có thể dẫn đến những nhận định thiếu chính xác, làm bức tranh quá khứ bị bóp méo. Đặc biệt, với các chủ đề phức tạp như Cách mạng tháng Mười Nga hay sự thăng trầm của chủ nghĩa xã hội hiện thực, người học cần tránh sa vào chủ quan, định kiến. Giáo trình nhấn mạnh rằng: “Sự kiện lịch sử thì nhiều, khi nghiên cứu, học tập phải biết lựa chọn những sự kiện cơ bản, bản chất, tránh ôm đồm”. Điều này đòi hỏi người học phải có kỹ năng chọn lọc, phân tích và tổng hợp thông tin một cách khoa học. Cuối cùng, việc thiếu hụt tài liệu tham khảo chất lượng hoặc không biết cách sử dụng chúng cũng là một rào cản, khiến kiến thức bị giới hạn trong khuôn khổ giáo trình, khó mở rộng và đào sâu.

2.1. Khó khăn trong việc hệ thống hóa sự kiện lịch sử phức tạp

Một trong những khó khăn cơ bản khi tiếp cận lịch sử thế giới hiện đại là khả năng hệ thống hóa các sự kiện. Lịch sử không phải là một chuỗi các biến cố ngẫu nhiên, mà chúng có mối liên hệ nhân quả, được sắp xếp theo trình tự thời gian và logic. Người học thường gặp khó khăn trong việc kết nối các sự kiện từ Cách mạng tháng Hai đến Cách mạng tháng Mười, hay liên kết các chính sách kinh tế với bối cảnh chính trị - xã hội. Nếu chỉ học thuộc lòng từng sự kiện riêng lẻ, bức tranh toàn cảnh sẽ không được tái hiện, dẫn đến việc không thể giải thích được các quy luật phát triển của lịch sử. Giáo trình yêu cầu người học phải xây dựng được một cái nhìn hệ thống để hiểu rõ quá trình diễn tiến của lịch sử một cách trung thực.

2.2. Nguy cơ hiểu sai bản chất sự kiện và quy luật phát triển

Việc phân tích các sự kiện lịch sử không chỉ để biết chúng đã diễn ra như thế nào, mà quan trọng hơn là để hiểu “nó nói lên điều gì trong quá khứ, tác dụng gì cho đương thời”. Đây là một thách thức lớn. Ví dụ, khi nghiên cứu về Chính sách cộng sản thời chiến, nếu không đặt nó trong bối cảnh nội chiến và can thiệp vũ trang, người học có thể đánh giá sai lầm về bản chất và mục đích của chính sách này. Tương tự, việc đánh giá chủ nghĩa tư bản hiện đại hay chủ nghĩa xã hội hiện thực đòi hỏi một cái nhìn khách quan, toàn diện, tránh sự phiến diện, hời hợt. Giáo trình cảnh báo rằng việc nhận định lệch lạc sẽ làm bức tranh quá khứ vẽ lên thiếu chính xác, từ đó không thể rút ra những bài học giá trị cho hiện tại và tương lai.

III. Phương pháp tiếp cận Giáo trình lịch sử thế giới hiện đại hiệu quả

Để vượt qua các thách thức và nắm vững kiến thức từ Giáo trình lịch sử thế giới hiện đại quyển 1, tài liệu đã đề xuất một phương pháp học tập và nghiên cứu khoa học, có hệ thống. Cốt lõi của phương pháp này là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp lịch sửphương pháp logic. Phương pháp lịch sử yêu cầu người học phải dựa trên các sự kiện có thật, đã được chọn lọc, sắp xếp lại theo một trật tự logic để khôi phục bức tranh quá khứ một cách trung thực. Trong khi đó, phương pháp logic giúp rút ra cái chung, cái bản chất nhất từ chuỗi các sự kiện đó. Giáo trình chỉ rõ: “Nêu chỉ nhấn mạnh đến phương pháp lịch sử thì sự hiểu sẽ nông cạn, hạn hẹp; nhưng nếu chỉ chú ý tới phương pháp logic thì sẽ rơi vào chủ quan, thiếu cơ sở khoa học”. Do đó, việc đặt các sự kiện, hiện tượng trong bối cảnh cụ thể và nghiên cứu chúng một cách liền mạch là yêu cầu bắt buộc. Bên cạnh đó, giáo trình khuyến khích sinh viên chủ động trong học tập: đọc tài liệu trước khi nghe giảng để nắm kiến thức, sau đó tham gia thảo luận, làm bài tập để hiểu sâu sắc và chắc chắn hơn. Việc sử dụng các tài liệu tham khảo bổ sung được coi là một phần quan trọng của quá trình học, giúp mở rộng và làm phong phú thêm kiến thức, không chỉ giới hạn trong những nội dung cơ bản của sách.

3.1. Vận dụng phương pháp lịch sử và logic để phân tích sâu

Sự kết hợp giữa phương pháp lịch sử và logic là chìa khóa để khai thác hiệu quả giáo trình. Phương pháp lịch sử giúp tái hiện sự kiện như nó vốn có, dựa trên cơ sở dữ liệu xác thực, tránh suy diễn vô căn cứ. Ví dụ, khi phân tích nguyên nhân thắng lợi của Cách mạng tháng Mười Nga, cần dựa vào các dữ kiện về tình hình kinh tế, chính trị, xã hội nước Nga lúc bấy giờ. Sau đó, phương pháp logic được vận dụng để khái quát hóa, rút ra quy luật tất yếu của cuộc cách mạng. Sự phối hợp này giúp người học không chỉ biết “cái gì đã xảy ra” mà còn hiểu “tại sao nó lại xảy ra như vậy”, từ đó có thể đoán định tương lai và phục vụ cho cuộc sống hiện tại.

3.2. Kỹ năng chọn lọc và đánh giá sự kiện lịch sử trọng tâm

Giáo trình yêu cầu người học phải phát triển kỹ năng lựa chọn những sự kiện cơ bản, mang tính bản chất. Trong vô vàn biến cố của lịch sử thế giới hiện đại, không phải sự kiện nào cũng có vai trò như nhau. Người học cần biết tập trung vào các sự kiện then chốt, có ảnh hưởng sâu rộng như việc ban hành Sắc lệnh hòa bình, Sắc lệnh ruộng đất, hay việc thực thi Chính sách Kinh tế mới (NEP). Việc chọn lọc đúng các sự kiện trọng tâm giúp nhận diện được bức tranh quá khứ một cách chính xác, tránh bị sa đà vào các chi tiết vụn vặt, không cần thiết, đồng thời tránh sự đơn giản hóa, hời hợt khi đánh giá các quá trình lịch sử phức tạp.

IV. Hướng dẫn nắm vững nội dung Cách mạng tháng Mười Nga 1917

Phần trọng tâm của Giáo trình lịch sử thế giới hiện đại quyển 1 là chương về Cách mạng tháng Mười Nga và công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội. Để nắm vững nội dung này, người học cần tập trung vào một số vấn đề cốt lõi. Đầu tiên là tình hình nước Nga trước cách mạng, phân tích sâu sắc các mâu thuẫn trong lòng xã hội Nga hoàng, lý giải tại sao nước Nga trở thành “khâu yếu nhất trong sợi dây chuyền của chủ nghĩa đế quốc”. Thứ hai, cần nắm rõ diễn biến chính của hai cuộc cách mạng: Cách mạng tháng Hai lật đổ chế độ Nga hoàng và tình trạng hai chính quyền song song tồn tại, sau đó là cuộc Cách mạng xã hội chủ nghĩa tháng Mười đưa chính quyền về tay các Xô viết. Vai trò lãnh đạo của Đảng Bônsêvích và cá nhân V.I. Lênin thông qua các văn kiện như “Luận cương tháng Tư” phải được phân tích kỹ lưỡng. Một nội dung quan trọng khác là cuộc đấu tranh bảo vệ thành quả cách mạng (1918-1920) chống thù trong giặc ngoài và việc thực thi Chính sách cộng sản thời chiến. Cuối cùng, giai đoạn chuyển sang Chính sách Kinh tế mới (NEP) và công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội từ 1921-1941 cần được tìm hiểu cặn kẽ, bao gồm cả thành tựu và những hạn chế. Giáo trình gợi ý các vấn đề thảo luận sâu như: “Ý nghĩa của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 trong thời đại hiện nay” để khuyến khích tư duy phản biện.

4.1. Phân tích bối cảnh và diễn biến Cách mạng tháng Mười Nga

Để hiểu sâu sắc về Cách mạng tháng Mười Nga, việc phân tích bối cảnh là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Giáo trình mô tả chi tiết một nước Nga quân chủ chuyên chế, tồn tại song song quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa và tàn tích phong kiến, tạo ra những mâu thuẫn gay gắt. Các mâu thuẫn này bao gồm: giữa tư sản và vô sản, địa chủ và nông dân, đế quốc Nga và các dân tộc bị áp bức. Cuộc Chiến tranh thế giới thứ nhất càng làm các mâu thuẫn này trở nên trầm trọng, đẩy nước Nga vào khủng hoảng. Diễn biến từ Cách mạng tháng Hai đến tháng Mười cần được nắm vững theo một dòng chảy logic, đặc biệt là sự chuyển biến trong sách lược của Đảng Bônsêvích từ đấu tranh hòa bình sang khởi nghĩa vũ trang.

4.2. Tìm hiểu Chính sách kinh tế mới NEP và công cuộc xây dựng CNXH

Sau giai đoạn nội chiến, Chính sách Kinh tế mới (NEP) đánh dấu một bước ngoặt chiến lược trong công cuộc xây dựng đất nước. Giáo trình phân tích NEP không phải là sự thụt lùi về chủ nghĩa tư bản, mà là một chính sách cần thiết để khôi phục kinh tế, củng cố liên minh công nông và thực hiện thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Người học cần tìm hiểu các nội dung cụ thể của NEP, như thay thế trưng thu lương thực thừa bằng thuế lương thực, cho phép kinh tế tư nhân ở một mức độ nhất định. Giai đoạn 1925-1941 là công cuộc công nghiệp hóa, tập thể hóa nông nghiệp, với những thành tựu to lớn đưa Liên Xô trở thành cường quốc, nhưng cũng bộc lộ những hạn chế, sai lầm trong mô hình quản lý kinh tế tập trung, quan liêu.

V. Ứng dụng kiến thức giáo trình vào giảng dạy Lịch sử THCS

Một giá trị đặc biệt của Giáo trình lịch sử thế giới hiện đại quyển 1 là tính ứng dụng cao trong thực tiễn giảng dạy, đặc biệt là đối với chương trình Lịch sử ở trường Trung học cơ sở. Tài liệu không chỉ cung cấp kiến thức nền mà còn trang bị cho sinh viên Sư phạm những kỹ năng cần thiết để trở thành một giáo viên giỏi. Giáo trình nhấn mạnh yêu cầu người học phải thường xuyên liên hệ, đối chiếu nội dung học ở Cao đẳng với kiến thức được biên soạn trong sách Lịch sử lớp 8. Việc này giúp sinh viên hiểu rõ mức độ kiến thức cần truyền đạt, lựa chọn phương pháp giảng dạy phù hợp và chuẩn bị tốt hơn cho công việc sau này. Hơn nữa, thông qua các câu hỏi, bài tập và gợi ý thảo luận ở cuối mỗi chương, sinh viên được rèn luyện kỹ năng phân tích, đặt vấn đề và tổ chức các hoạt động học tập tương tác cho học sinh. Ví dụ, các vấn đề thảo luận như “Vai trò của Lênin trong Cách mạng tháng Mười” hay “Những sai lầm trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam” là những gợi ý quý báu để thiết kế các bài giảng sinh động, có chiều sâu, khuyến khích học sinh tư duy thay vì chỉ học thuộc lòng. Đây chính là cách giáo trình góp phần nâng cao năng lực giảng dạy lịch sử cho thế hệ giáo viên tương lai.

5.1. Liên hệ kiến thức giáo trình với sách giáo khoa Lịch sử lớp 8

Giáo trình hướng dẫn sinh viên một cách cụ thể: “Khi sử dụng cuốn sách này, trong từng Chương, từng tiết cần liên hệ, đối chiếu với nội dung biên soạn ở sách Lịch sử lớp 8”. Đây là một yêu cầu mang tính thực tiễn cao. Sinh viên phải biết cách chắt lọc khối kiến thức học thuật đồ sộ từ giáo trình để truyền tải một cách cô đọng, dễ hiểu, phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh THCS. Ví dụ, khi giảng về Cách mạng tháng Mười Nga, giáo viên tương lai cần xác định những sự kiện, nhân vật, và khái niệm cốt lõi nào cần nhấn mạnh, đồng thời sử dụng các tư liệu, hình ảnh minh họa phù hợp để bài giảng trở nên hấp dẫn hơn.

5.2. Phát triển kỹ năng thảo luận và đặt câu hỏi cho học sinh

Cuối mỗi chương, giáo trình cung cấp một hệ thống câu hỏi tự luận, câu hỏi trắc nghiệm và các vấn đề gợi ý thảo luận. Đây không chỉ là công cụ để sinh viên tự kiểm tra, đánh giá kiến thức của mình mà còn là nguồn tài liệu mẫu để họ học cách xây dựng hệ thống câu hỏi cho học sinh. Việc thực hành với các vấn đề thảo luận như ý nghĩa của Cách mạng tháng Mười Nga trong thời đại hiện nay sẽ giúp sinh viên rèn luyện khả năng dẫn dắt, gợi mở, khuyến khích học sinh tham gia xây dựng bài, phát triển tư duy phản biện và năng lực giải quyết vấn đề, thay cho phương pháp giảng dạy một chiều truyền thống.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương IHI có tiêu đẻ: Công cuộc cải tổ, cái cách và đời mới của các nước wŸ nghĩa từ mu xau những nấm 70 của thế ki XX dén nay. Chương này tập trung trình bày quả trình khủng hoảng và sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu: những sai lắm. dẫn tới sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xỏ và Đông Âu; công cuộc cải cách va dor mới chủ nghĩa xã hội ở Trung Quốc. những thành tựu vã bài học kinh nghiệm, cóChươngtiết này học trong 9 tiết (ưong đó có 2 tiết thảo luận).

cả chương II và III của3 chủ thảo luận. Có thể thảo luận vấn để theo gợi ý sau dây: NIưững thánh tựu và xai lắm nghĩa xữ hội hiện thực ở Liên Xö và Đông Âu, cải cách, t2 cửa ở Trule Quác. vì sao cai cách ở† rung Quốc lại thành cöng? hoặc những vấn đề gợi ý ở cuối chương. Học phân: Các nước tự bẩn chủ nghĩa tứ san Chiến tranh thế giới thế nhất đến nay.

Cube cách mạng khaa học - công ughệ sau Chiến tranh thể giới di hai với 30 tiết. gồm 3 Chương: Chương Ì với tưa dễ: Các nước tư bản giữ hai cuộc chiến tranh thể giới (1913 - 1939) Noi dung chủ yếu của Chương này là trình bày nết chúng về xự phát triển tháng trắm cửa chú ghia tw bản từ năm 1918 đến nam 1939 và sau đồ tập trung tiêu lên tình hình này ở các nước tư bản chủ yếu: Anh, Pháp, Đứe, Iialia, Mĩ, Nhật Bán. Chủ nghĩa tư bản trong giai đoạn 1939 = 1945 sẽ được nêu ở nội dung cuộc Chiến tranh thể giới thứhai. ở tập 2 giáo trình Lịch xứ ï hiện đại.

Chương này được học trong 10 tiết (trong đỏ có 2 tiết thảo luận), Khi thảo bận, có thể tập trung vào nội dung: "Cộc tung hoàng kính tế 1929 - 1943 và lu quả của nở đổi với sự phát triển của clui nghia ti bản”, hoặc một xố gợi ý ở cuối chương. Chương II cổ tựa đề: Cúc nước ur bản từ sau Chiến tranh thể giới thứ hai đến dúY Chương này trình bày những nét lớn sé tinh hình quốc tế sau chiến tranh, xem như bởi cảnh chung mà ở đó chú nghĩa tư bản phát triển: những nét chung về sự phát triển của chủ nghĩa tự bản sau chiền tranh và cũng tập trung vào trình bày sự phát triển kinh tế - xã hội, khoa học - kĩ thuật. văn hoá, tình hình chính trị, chỉnh sách đối nội, đối goi của ba trung tâm tư bản chủ nghña: Mĩ - Tây Âu- Nhật Bản, Chương này học trong 16 tiết (rong dó có 3 tiết tháo luận). Văn dễ thảo luận có thể là: "Đặc điểm và bản chải của chủ nghữa tư bu hign dai”, hoặc những văn để gọi ÿ ở cuối chương.

Chương HHÍ có tieu dễ: Chọc cách mạng khoa học - công nghệ sau Chiến tranh thể gi shit hai. Nội dụng của Chương tập trung vio tink bay nguồn g6e, tiền để, đặc điểm, những thành tựu tiêu biểu và tác dong của cuộc cách mạng khoa học- công nghẽ đối với sự phát triển của nhân loại từ những năm 40 của thé ki XX den nay. Chương này học trong 4 tiết, giáo viên có thể tập trung giảng vé nguồn gổc, đặc điểm và những tác dộng của cuoe cách, mạng này, cồn nội dung và những thành tựu thì hướng dẫn cho giáo sinh tự đọc. lí xách cũ (xuất bản khoảng năm 1998 của Nxb Giáo dục), thì cuốn giáo tình này: cỏ những diểm khi Câu tạo khác hơn, xổ trang nhiều hơn, cổ thêm phán phụ lục về các đời Tổng thống, Thủ tướng của các nước được nêu trong sách; trình, ảnh.

bản đồ và những phụ lục khúc già thích một số thuật ngữk ó được để cập trong nôi (lung của sách. - Vẻ nội dụ những xi kiện (hiện tượng, biển có) lịch sử được trình bày cập nhật hơn, dây đủ hơn, toàn diện hơn (cả vé kính tế, xã hôi, chính trị, văn hoá, đổi ngoại.), những nhận dịnh, đánh giá sát hơn. Vé thờigian đượctrình bày chủ yêu diển năm 2000, nhiều sự kiên được trình bày đến 2003, Cuối mdi Chương có thêm phần gợiý bài tập thảo luân, câu hỏi tư luân, câu hỏi trắc nghiệm (day ch là gợi ý vi du, chử không phải là ti cả, liêng câu hỏitrác nghiện, các tác li chỉ đưa ra một sổ câu gợi ý có tính nghiệp vu dé hướng dán giáo sinh làm quen và vận đhng sau này cho học sinh phổ thông, chứ ở đây không phải mục tiêu để rá câu hồi trắc mại lậm eho sinh viên và yêu cầu vinh viên trả liệu sinh viên có thể dúc bố suna, tham khảo, cổ phân hướng dẫn học tập eho sinh viên của hai loại chuyên môn ! Vũ chuyên môn 3, Khi sử đụng cuốn xch nay, trong time Chương, từng tiết cần liên hệ, đối chiếu với nội dung biến soạn ở sách Lich sử lớp 8. để chuẩn bị tốt hơn cho việc giảng đạy sau này ở phó thông Giáo nh này được hiện soạn theo chưng trình chuy ên môn I, I\ V nhiên, Hổ cũng là tài liệu chính dị học tập và giáng y chuyên môn 2, Cho nén, khí xử dụng giáo trình (đối vú sinh viên thuộc chuyên môn 2), giáo viên cân hướng đắn cho sinh viên nghiên cứu nội dung chính từ Chương (đã dước ghỉ trong hướng dân học tập từng Chương) để dâm bảo kiên thức cơ bản, chứ không eat bd | TAI LIEU THAM KHẢO CHÍNH I, Dinh Ngọc Lăn: Cước cách mạng khoe học - kĩ thuật thể kÌ XX.

Nxb Phổ thông, HN, 1976. Lich xứ hiện đại, tập1. Nxb Sut that, HN, 1962 (sách địch). Nguyễn Huy Quỷ, Nguyễn Quốc Hùng.

Pham Viet Trung: Lich sit thé gion hiện dại (1917 - 1945), Nxb Dai học va Trung học chuyền nghiệp. Nguyễn Anh Thái (chủ biên), Đồ Thanh Bịnh. Nguyễn Quoc Hung 'Vũ Ngọc Oanh, Đặng Thanh ấn Thị Vinh: Lịch sid the! git hiện dụi 1917 1995. NNh Giáo dục, tái 5.

“Từ Thiên Tân - Lương Ch inh (chủ bièn): Lịch sử thể giới thối đương dai (1948 2000) (xách địch). Nxb Thành phố H6 Chi Minh, 2003, tập 6. Khi sử dụng cáctài liều tham khảo trẻ điểm saw: “Trước hết, lấy giáo trình này làm tả liệu cơ bản để năm chắc bài giảng. sau đó dọc những nội dung có liên quan với từng bài giảng trong từng Chương cửa giảo trình nay ở 3 tải liệu tham khảo nêu trên đế bổ sung kiến thức.

Không có quĩ thời gian để đọc cũng một lúc tất cá các tài liêu tham khảo ghi ở trên. chỉ nên trước khú nghe giảng một chương nào đó hãy dọc tải liệu tham khủo Hien quan đến chương đó. Sau khi nghe giảng, đọc lai lần hai để nắm chắc hơn. 6 các địa phương, tài liệu tham khảo có thé không đáy dũ.

tuy nhiên, nên cổ gắng tìm để tiếp cận với các tải liệu 3, 4, 5 Phần I CACH MANG THANG MUGI NGA VA CHU NGHĨA XÃ HỘI HIỆN THỰC TU NAM 1917 DEN NAY CHUONG | CÁCH MẠNG THÁNG MƯỜI NGA VÀ CÔNG CUỘC XÂY DỰNG CHỦ NGHĨA XÃ HỘI Ở LIÊN XÔ (1917 - 1941) ạ Mười Nga là cuộc cách mạng vô sản đấu tiên nổ ra và giành được Xô viết, xây dựng nước au đó là Liên Xô thành la đấu tiên trên thế giới. Cách mạng t ng Mười Nga đã mỡ ra một thời dai mới, thời đại quá đô từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội. Trong hơn 70 năm, với nỗ lực phi thười hôi hiện thực ở Liên Xô đã dat được những thành tựu to lớn, kh tủa chế đô mới. Vì vậy khí hoc chương này, sinh viên cần đạt được một sổ mục tiêu sau đây ~ Nắm được những sự kiện cơ bản, những vấn để về chiến lược và ách lược của Đảng Bonsévich Nga trong Cich mang tháng Mười N| nguyễn nhân thắng lợi, ý nghũa lịch sử và bài học kinh nghiệm, Cuộc đấu tranh chống thủ trong, giác sài để bảo về và cũng cổ chính quyền cách mạng, giai doạn 1918 - 1920.

Nhữn hành tựu và hạn chế của công cuộc xây dưng chủ nghĩa xã hội ở Liền Xỏ từ 1921-1941 Chính sách đối ngoại và quan hệ quốc tế của Liên Xô trong giai đoạn giữa hai cuộc chiến tranh thể giới I. CÁCH MẠNG THÁNG MƯỜI NGA NĂM 1917 4. Tỉnh hình nước Nga trước cách mạng. Cuối thế kỉ XIX, đấu thế kỉ XX, chủ nghĩa tư bản đã chuyển sang thời kì chủ nghĩa để quốc, trong bối cảnh đỏ, nước Nga cũng đã có những chuyển biến sâu sic.

Về kinh tế. Quá trình tập trung sẵn xuất và hình thà l các tổ chức độc quyền (Xanhdica) đã phát triển nhành chóng ở New Các tổ chức độc quyền không chỉ kiểm soát và chỉ phối nhiều lĩnh vực công nghiệp quan trọng, như khai thác đầu mỏ, than đá, luyện kim, đường sắt. mà còn kiểm xoát trong Tĩnh vực ngân hàng - tín dụng, Năm 1890, sổ xí nghiệp có 100 công nhân chiểm 2% tổng xổ xí nghiệp. nhưng sẵn xuất đến 50% tổng sản lượng cong, nong nghiệp.

Ở nước Nga đã xuất hiện sự lũng đoạn của tư bản tài chính. trên cơ sở hợp nhất tư bản ngân hàng và bin cong nghiệp, Trước Chiến tranh thẻ giới lấn thử nhất, chỉ 13 ngân hãng lớn ở Đétecbua mà đã nắm trong tay 65% tổng số vốn của tư nhàn và 72% sở tiền gửi vio ngấn hàng. D0 có thể lực kinh tế manh, tự bản độc quyền Nga đã giữ những cương vị quan trọng trong viện Đuma quốc gia, trong các cơ quan Nhà nước, câu kết chật chế với chính quyền Nga hoàng chỉ phối chính sách dối nội và đối ngoại của đất nước. “Tuy nhiên, khác với các nước để quốc phương Tây, nước Nga bước sang giải đoạn chủ nghĩa để quốc m chưa hễ trải qua cuộc cách mạng tự.

Trong thời cận đại, tước Ngà có tiến hành hai cuộc cải cách (Cải ích nông nô 1861 và Cầi cách của Xôlupin xau Cách mang 1905) nhưng mới chỉ tạo điều kiện cho sự phát Hiểncủa chú nghĩa tư bản, chưa xứ bỏ triệt để cơ cấu kinh tế - chính trị của chế độ phong kiến, Quan hệ sản xuất phong kiến vấn được duy trì bền cạnh quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa: vẫn tốn tại chế do sở hữu lớn về ruộng đấi, Hai phần bạ ruộng đất nằm trong tay dia chủ, quý tộc và nhà thờ: riêng gia đình Nga hoàng đã chiểm 7 triêu đẻxiatin!” mộng đất, còn 30 nghùn địa chủ chiếm 70 triệu .đềxiatin ruộng đát, bằng sổ rưông đất của IÚL triệu nông nô, Những tần tích phong kiến - nông nô nồi trên là nguyên nhân là m cho né kinh tế nước Nga lạc hậu và châm phát triển. Trước chiến tranh, sản lượng còng nghiệp Ngã chi ếm 4% sẵn lượng di, trong lúc đó Anh chiếm 13%, Mĩ 38.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ