Giáo trình Lịch sử các học thuyết pháp lý Phần 1 - PGS.TS Đoàn Minh Duệ (ĐH Vinh)

Giáo trình Lịch sử các học thuyết pháp lý phần 1, tổng hợp đầy đủ tư tưởng chính trị pháp luật từ Cổ đại, Trung cổ đến Cận đại và Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại Học Vinh

Chuyên ngành

Lịch Sử Các Học Thuyết Pháp Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2011

62
14
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan Giáo trình Lịch sử các học thuyết pháp lý

Giáo trình Lịch sử các học thuyết pháp lý là một môn học nền tảng, cung cấp bức tranh toàn cảnh về sự hình thành và phát triển của các tư tưởng liên quan đến nhà nước và pháp luật. Môn học này không chỉ là một bộ phận không thể tách rời của khoa học pháp lý mà còn là lịch sử của cuộc đấu tranh tư tưởng giữa các giai cấp. Nội dung giáo trình truy vết nguồn gốc của các hệ luận cơ bản, từ bản chất đến hình thức thể hiện của các chính thể qua từng thời kỳ lịch sử. Việc nghiên cứu môn học giúp làm sáng tỏ mối liên hệ mật thiết giữa các điều kiện kinh tế - xã hội và sự ra đời của các học thuyết chính trị, pháp luật. PGS.TS Đoàn Minh Duệ trong lời mở đầu đã nhấn mạnh: "Lịch sử các học thuyết chính trị là lịch sử các hệ luận cơ bản về bản chất và hình thức thể hiện của các chính thể". Điều này khẳng định rằng, mỗi học thuyết đều là sản phẩm của thời đại nó, phản ánh lợi ích và khát vọng của một giai cấp nhất định trong xã hội. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này không chỉ phục vụ cho mục tiêu học thuật mà còn cung cấp một lăng kính giá trị để phân tích các hệ thống pháp luật hiện đại, hiểu rõ hơn về nguồn gốc và bản chất của quyền lực nhà nước.

1.1. Đối tượng nghiên cứu của khoa học lịch sử học thuyết pháp lý

Đối tượng nghiên cứu chính của môn học là hệ tư tưởng chính trị được thể hiện qua các học thuyết, quan điểm về nhà nước và pháp luật xuyên suốt lịch sử nhân loại. Môn học không nghiên cứu các tư tưởng một cách chung chung, mà tập trung vào những hệ thống lý luận có liên quan trực tiếp đến sự vận động của xã hội có giai cấp, có nhà nước và hệ thống pháp luật. Các học thuyết này lý giải những vấn đề cốt lõi như nguồn gốc nhà nước, bản chất chế độ chính trị, hình thức nhà nước, và sự tương xứng giữa nhà nước và nội dung pháp luật. Một điểm quan trọng là các tư tưởng này luôn được đặt trong bối cảnh lịch sử-xã hội cụ thể đã làm phát sinh ra chúng. Như một học giả đã nói: "Muốn biết và hiểu được các chế định chính trị của một xã hội đúng ra là trước tiên phải nghiên cứu chính bản thân xã hội ấy đã". Do đó, môn học này có mối quan hệ chặt chẽ với lịch sử nhà nước và pháp luậttriết học pháp luật, tạo nên một nền tảng lý luận vững chắc cho người học.

1.2. Ý nghĩa của việc nắm vững đề cương môn học và kiến thức nền

Việc nghiên cứu lịch sử các học thuyết pháp lý có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó giúp người học nhận thức rằng các lý luận về nhà nước và xã hội hiện đại đều có nguồn gốc từ những tư tưởng trong quá khứ. Sự phát triển của tư tưởng mới thường là sự hoàn thiện hoặc điều chỉnh các học thuyết đi trước cho phù hợp với bối cảnh mới. Thứ hai, kiến thức này cung cấp công cụ tư duy phản biện để đánh giá các hệ thống chính trị-pháp lý khác nhau, nhận diện được tính giai cấp và những hạn chế lịch sử của chúng. Việc nắm vững đề cương môn học và các kiến thức cốt lõi giúp sinh viên hệ thống hóa một khối lượng thông tin khổng lồ, từ tư tưởng pháp lý phương Đông cổ đại đến phương Tây, từ đó chuẩn bị tốt nhất cho các kỳ thi thông qua việc giải quyết các câu hỏi ôn tập một cách hiệu quả. Cuối cùng, nó bồi dưỡng tầm nhìn và sự am hiểu sâu sắc về bản chất của quyền lực, công lý và trật tự xã hội.

II. Bí quyết vượt qua khó khăn với các học thuyết pháp lý cổ đại

Tiếp cận các học thuyết pháp lý thời kỳ cổ đại là một thách thức lớn đối với nhiều sinh viên. Khó khăn đầu tiên đến từ sự xa lạ về bối cảnh lịch sử, văn hóa và xã hội. Các tư tưởng của Plato, Aristotle, hay Khổng Tử ra đời trong một thế giới rất khác, với các cấu trúc xã hội và hệ giá trị riêng biệt. Thứ hai, các tài liệu gốc thường được viết bằng ngôn ngữ triết học phức tạp, trừu tượng và đa nghĩa, đòi hỏi người đọc phải có nền tảng kiến thức liên ngành. Một thách thức nữa là sự đa dạng và đối lập giữa các trường phái tư tưởng. Ví dụ, sự khác biệt căn bản giữa học thuyết pháp luật tự nhiên, vốn cho rằng có những quy luật đạo đức phổ quát, và trường phái pháp luật thực định, vốn chỉ công nhận luật do nhà nước ban hành. Việc phân biệt và hệ thống hóa các luồng tư tưởng này, từ tư tưởng pháp lý phương Đông cổ đại đến phương Tây, đòi hỏi một phương pháp học tập khoa học và sự đầu tư thời gian nghiêm túc. Vượt qua những rào cản này là chìa khóa để chinh phục môn học.

2.1. Phân tích sự khác biệt giữa tư tưởng pháp lý Đông và Tây

Một trong những thách thức lớn nhất là nhận diện sự khác biệt nền tảng giữa tư tưởng pháp lý phương Đông cổ đạitư tưởng pháp lý phương Tây cổ đại. Tư tưởng phương Đông, tiêu biểu là Trung Quốc và Ấn Độ, thường có xu hướng gắn liền pháp luật với đạo đức, trật tự xã hội và quyền lực của nhà vua (thuyết Thần quyền, Thiên mệnh). Các trường phái như Nho gia và Pháp gia tranh luận về việc nên dùng "đức trị" hay "pháp trị" để quản lý xã hội. Ngược lại, tư tưởng phương Tây, đặc biệt là Hy Lạp và La Mã, sớm hình thành nên khái niệm công dân, dân chủ và pháp quyền. Triết học pháp luật của họ tập trung vào việc tìm kiếm một hình thức nhà nước lý tưởng, phân tích các khái niệm công lý, bình đẳng và tự do. Di sản của Luật La Mã, đặc biệt là Bộ luật JustinianLuật 12 Bảng, đã đặt nền móng cho hệ thống pháp luật dân sự (Civil Law) trên toàn thế giới sau này. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp người học tránh được sự nhầm lẫn và có cái nhìn so sánh sâu sắc.

2.2. Cách tiếp cận các nguồn tài liệu và slide bài giảng phức tạp

Để vượt qua sự phức tạp của tài liệu, người học cần có chiến lược rõ ràng. Thay vì đọc một cách thụ động, hãy bắt đầu bằng việc đọc lướt đề cương môn học và mục lục của giáo trình để nắm cấu trúc tổng thể. Khi nghiên cứu từng chương, hãy tập trung xác định luận điểm chính của mỗi học thuyết, các khái niệm cốt lõi và những dẫn chứng quan trọng. Việc sử dụng slide bài giảng như một bản đồ tư duy là rất hiệu quả; chúng thường tóm tắt những nội dung trọng tâm mà giảng viên nhấn mạnh. Hãy kết hợp slide với việc đọc giáo trình để hiểu sâu hơn. Tạo ra các bảng so sánh giữa các học thuyết (ví dụ: so sánh quan điểm về nhà nước của PlatoAristotle) là một phương pháp hữu hiệu để hệ thống hóa kiến thức. Cuối cùng, chủ động thảo luận với bạn bè và giảng viên về những điểm chưa rõ sẽ giúp làm sáng tỏ các vấn đề phức tạp và củng cố kiến thức một cách bền vững.

III. Phân tích cốt lõi tư tưởng pháp lý phương Đông cổ đại

Các học thuyết pháp lý phương Đông thời cổ đại mang đậm dấu ấn của tôn giáo, đạo đức và chế độ quân chủ chuyên chế. Tại Ấn Độ, tư tưởng pháp lý gắn liền với các học thuyết tôn giáo như Đạo Bàlamôn và Đạo Phật. Nổi bật là Bộ luật Manou, một bộ luật tổng hợp không chỉ quy định các vấn đề dân sự, hình sự mà còn củng cố trật tự đẳng cấp Varna một cách hà khắc. Bộ luật này thần thánh hóa nguồn gốc của nhà vua và pháp luật, coi vua là hiện thân của thánh thần. Ngược lại, tư tưởng của Asoka Đại đế lại mang màu sắc tiến bộ hơn khi đề cao "lý pháp" và cho rằng vua cũng có nguồn gốc trần tục, phải có trách nhiệm mưu cầu lợi ích và an lạc cho mọi người. Tại Trung Quốc, sự đối đầu giữa hai trường phái Nho gia và Pháp gia đã định hình sâu sắc nền khoa học pháp lý của quốc gia này. Nho gia chủ trương "nhân trị", dùng đạo đức và lễ nghĩa để giáo hóa dân chúng, trong khi Pháp gia đề cao "pháp trị", sử dụng hình phạt nghiêm khắc để duy trì trật tự. Những tư tưởng này không chỉ có giá trị lịch sử mà còn ảnh hưởng lâu dài đến văn hóa pháp lý của nhiều quốc gia châu Á.

3.1. Tư tưởng pháp quyền trong Bộ luật Hammurabi và Luật Manou

Bộ luật Hammurabi của Babilon và Bộ luật Manou của Ấn Độ là hai trong số những văn bản pháp luật thành văn cổ xưa nhất, phản ánh rõ nét tư duy pháp lý thời kỳ đầu. Bộ luật Hammurabi nổi tiếng với nguyên tắc "mắt đền mắt, răng đền răng" (lex talionis), thể hiện tư tưởng về sự trừng phạt tương xứng nhưng lại áp dụng hình phạt khác nhau dựa trên địa vị xã hội của người phạm tội và nạn nhân. Điều này cho thấy pháp luật đã được sử dụng như một công cụ để bảo vệ trật tự xã hội có giai cấp. Trong khi đó, Bộ luật Manou của Ấn Độ lại mang tính tôn giáo và đạo đức sâu sắc. Nó thiết lập một trật tự xã hội dựa trên bốn đẳng cấp (Varna), trong đó đẳng cấp Bàlamôn có địa vị cao nhất và được hưởng nhiều đặc quyền. Cả hai bộ luật đều khẳng định nguồn gốc thần thánh của quyền lực nhà vua và pháp luật (học thuyết thần quyền), coi việc tuân thủ pháp luật là nghĩa vụ thiêng liêng.

3.2. Ảnh hưởng của Nho gia và Pháp gia đến luật pháp Trung Hoa

Cuộc đối thoại giữa Nho gia và Pháp gia là trung tâm của triết học pháp luật Trung Quốc cổ đại. Nho gia, với người sáng lập là Khổng Tử, chủ trương dùng "Nhân" và "Lễ" để cai trị. Họ tin rằng một xã hội ổn định phải dựa trên nền tảng đạo đức của người cầm quyền và sự tự giác của người dân. Pháp luật (hình pháp) chỉ là công cụ cuối cùng khi giáo hóa thất bại. Ngược lại, Pháp gia, với đại diện kiệt xuất là Hàn Phi Tử, cho rằng bản tính con người vốn ác, chỉ có thể cai trị bằng pháp luật nghiêm minh và hình phạt khắc nghiệt. Họ chủ trương pháp luật phải rõ ràng, công bằng và được áp dụng cho mọi người không phân biệt địa vị. Mặc dù nhà Tần, triều đại áp dụng triệt để tư tưởng Pháp gia, sụp đổ nhanh chóng, nhưng di sản của Pháp gia về một hệ thống pháp luật tập trung, thống nhất vẫn ảnh hưởng sâu sắc đến các triều đại sau, tạo nên một mô hình quản lý "ngoại Nho nội Pháp" đặc trưng trong lịch sử nhà nước và pháp luật Trung Hoa.

IV. Giải mã nền móng tư tưởng pháp lý phương Tây cổ đại

Nền văn minh Hy Lạp - La Mã đã đặt những viên gạch đầu tiên cho tư tưởng pháp lý phương Tây cổ đại, với những đóng góp to lớn cho khoa học pháp lý toàn nhân loại. Tại Hy Lạp, các nhà tư tưởng không chỉ lý giải về nguồn gốc nhà nước mà còn nỗ lực tìm kiếm mô hình nhà nước lý tưởng. Họ là những người đầu tiên phân loại các hình thức nhà nước (quân chủ, quý tộc, dân chủ) và phân tích ưu, nhược điểm của từng loại. Tư tưởng chính trị của Plato, thể hiện trong tác phẩm "Cộng hòa", hướng đến một nhà nước lý tưởng do các nhà hiền triết-vua cai trị. Trong khi đó, tư tưởng chính trị của Aristotle, một học trò của Plato, lại mang tính thực tiễn hơn. Ông phân tích hiến pháp của 158 thành bang để rút ra các nguyên tắc về một nhà nước pháp quyền ổn định. Di sản vĩ đại nhất của thời kỳ này chính là Luật La Mã, một hệ thống pháp luật phức tạp, duy lý và có hệ thống, trở thành nền tảng cho hệ thống luật pháp của nhiều quốc gia châu Âu sau này. Những khái niệm cơ bản như công pháp, tư pháp, hợp đồng, sở hữu... đều bắt nguồn từ đây.

4.1. Khám phá tư tưởng pháp lý của Plato và Aristotle

Tư tưởng pháp lý của Platotư tưởng pháp lý của Aristotle là hai đỉnh cao của triết học pháp luật Hy Lạp cổ đại. Plato, trong tác phẩm "Cộng hòa" và "Luật pháp", đã xây dựng mô hình một nhà nước công bằng tuyệt đối. Theo ông, công lý trong nhà nước cũng giống như công lý trong một cá nhân, là sự hài hòa khi mỗi bộ phận thực hiện đúng chức năng của mình. Nhà nước lý tưởng của Plato được chia thành ba giai cấp: các nhà cai trị (trí tuệ), các chiến binh (dũng cảm) và những người lao động (ham muốn), tương ứng với ba phần của linh hồn. Ngược lại, Aristotle tiếp cận vấn đề một cách thực tế hơn. Ông cho rằng mục đích của nhà nước là mang lại "cuộc sống tốt đẹp" cho công dân. Ông ủng hộ một nhà nước pháp quyền, nơi luật pháp cai trị chứ không phải con người, và đề cao vai trò của tầng lớp trung lưu trong việc duy trì sự ổn định chính trị. Các phân tích của ông về các hình thức chính thể và nguyên nhân của các cuộc cách mạng vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay.

4.2. Di sản của Luật La Mã Luật 12 Bảng và Bộ luật Justinian

Luật La Mã là di sản pháp lý quan trọng nhất của thế giới cổ đại. Quá trình phát triển của nó bắt đầu từ những tập quán pháp đơn sơ và đạt đến đỉnh cao với sự hệ thống hóa tinh vi. Luật 12 Bảng (khoảng 450 TCN) là bộ luật thành văn đầu tiên của La Mã, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc công khai hóa pháp luật và bảo vệ quyền lợi của dân thường trước sự tùy tiện của giới quý tộc. Tuy nhiên, kiệt tác vĩ đại nhất của luật La Mã là Bộ luật Justinian (Corpus Juris Civilis), được biên soạn vào thế kỷ thứ VI SCN. Đây là một công trình đồ sộ tổng hợp và hệ thống hóa toàn bộ các nguồn luật La Mã từ trước đó. Nó bao gồm các phần về học thuyết pháp lý, các sắc lệnh của hoàng đế và một sách giáo khoa luật. Bộ luật Justinian đã trở thành nền tảng cho việc nghiên cứu và phát triển luật pháp ở châu Âu trong suốt pháp luật thời kỳ trung cổ và Phục hưng, định hình nên hệ thống Dân luật (Civil Law) hiện đại.

V. Phương pháp ôn tập hiệu quả các học thuyết pháp lý cổ đại

Để chinh phục thành công môn Lịch sử các học thuyết pháp lý, việc áp dụng một phương pháp ôn tập khoa học và hiệu quả là yếu tố quyết định. Thay vì học thuộc lòng một cách máy móc, người học nên tập trung vào việc hiểu sâu bản chất và mối liên hệ giữa các học thuyết. Bước đầu tiên là hệ thống hóa kiến thức dựa trên một cấu trúc logic, có thể theo dòng thời gian, theo khu vực địa lý (phương Đông vs. phương Tây), hoặc theo các chủ đề lớn (nguồn gốc nhà nước, hình thức chính thể, vai trò của pháp luật). Việc xây dựng một đề cương môn học chi tiết cho cá nhân là cực kỳ hữu ích, giúp vạch ra những nội dung cốt lõi cần nắm vững. Bên cạnh đó, việc luyện tập trả lời các câu hỏi ôn tập trọng tâm sẽ giúp củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng phân tích, lập luận. Sử dụng các công cụ hỗ trợ như sơ đồ tư duy, flashcard, và thảo luận nhóm cũng là những cách tuyệt vời để biến quá trình ôn tập trở nên sinh động và hiệu quả hơn, đặc biệt khi xử lý một lượng lớn thông tin từ giáo trình và slide bài giảng.

5.1. Cách xây dựng đề cương môn học chi tiết và logic nhất

Xây dựng một đề cương môn học cá nhân là bước nền tảng cho việc ôn tập hiệu quả. Bắt đầu bằng cách bám sát cấu trúc của giáo trình chính, chia đề cương thành các phần lớn tương ứng với các chương hoặc các thời kỳ lịch sử (ví dụ: Ấn Độ cổ đại, Trung Quốc cổ đại, Hy Lạp cổ đại). Trong mỗi phần, hãy liệt kê các mục nhỏ hơn: các nhà tư tưởng tiêu biểu, các học thuyết chính, và các văn bản pháp luật quan trọng. Đối với mỗi học thuyết, hãy tóm tắt các luận điểm chính theo một dàn ý thống nhất: bối cảnh ra đời, quan điểm về nguồn gốc nhà nước, mô hình nhà nước lý tưởng, vai trò của pháp luật, và những đánh giá (ưu điểm, hạn chế). Đừng quên thêm vào đề cương các từ khóa quan trọng và các khái niệm cốt lõi như học thuyết pháp luật tự nhiên, học thuyết thần quyền, triết học pháp luật. Một đề cương chi tiết không chỉ là công cụ ôn tập mà còn là một tài liệu tham khảo nhanh và quý giá trước mỗi kỳ thi.

5.2. Tổng hợp câu hỏi ôn tập trọng tâm từ slide bài giảng

Slide bài giảng thường chứa đựng những kiến thức cô đọng và là gợi ý quan trọng về các nội dung mà giảng viên coi là trọng tâm. Hãy biến chúng thành một ngân hàng câu hỏi ôn tập. Với mỗi slide, hãy tự đặt ra các câu hỏi liên quan. Ví dụ, với slide về tư tưởng pháp lý của Plato, hãy đặt câu hỏi: "Trình bày mô hình nhà nước lý tưởng trong tác phẩm 'Cộng hòa' của Plato?", "Công lý theo quan điểm của Plato là gì?". Hãy tạo ra các câu hỏi so sánh, ví dụ: "So sánh quan điểm về pháp luật của Nho gia và Pháp gia?", "Điểm khác biệt giữa Luật 12 Bảng và Bộ luật Hammurabi là gì?". Việc tự tạo và trả lời các câu hỏi này giúp chuyển kiến thức từ dạng bị động (đọc) sang chủ động (tư duy, tái tạo). Đây là cách hiệu quả nhất để kiểm tra mức độ hiểu bài và ghi nhớ thông tin lâu dài, đảm bảo sự chuẩn bị tốt nhất cho các bài kiểm tra và thi hết môn.

VI. Tổng kết Lịch sử các học thuyết pháp lý Phần 1 và định hướng

Phần 1 của giáo trình Lịch sử các học thuyết pháp lý đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về những tư tưởng nền móng của khoa học pháp lý trong thế giới cổ đại. Chúng ta đã khám phá sự đa dạng trong tư duy về nhà nước và pháp luật, từ sự thần thánh hóa quyền lực ở phương Đông đến những mầm mống của tư duy dân chủ và pháp quyền ở phương Tây. Các học thuyết này, dù ra đời từ hàng ngàn năm trước, vẫn chứa đựng những giá trị sâu sắc và là khởi nguồn cho các cuộc tranh luận pháp lý kéo dài đến tận ngày nay. Cuộc đối thoại giữa học thuyết pháp luật tự nhiêntrường phái pháp luật thực định đã bắt đầu từ chính thời kỳ này. Việc nắm vững kiến thức của phần 1 không chỉ giúp hiểu rõ quá khứ mà còn là tiền đề quan trọng để tiếp tục nghiên cứu sự phát triển của các học thuyết pháp lý trong các giai đoạn tiếp theo, đặc biệt là pháp luật thời kỳ trung cổ và cận đại, nơi các tư tưởng cổ đại được kế thừa, biến đổi và phát triển lên một tầm cao mới.

6.1. So sánh học thuyết pháp luật tự nhiên và trường phái thực định

Thời kỳ cổ đại đã chứng kiến sự hình thành sơ khởi của hai trường phái tư tưởng pháp lý lớn nhất: học thuyết pháp luật tự nhiêntrường phái pháp luật thực định. Học thuyết pháp luật tự nhiên, manh nha trong tư tưởng của các nhà triết học Hy Lạp như Aristotle và trường phái Khắc kỷ, cho rằng tồn tại một hệ thống quy tắc và luật lệ có nguồn gốc từ tự nhiên, từ lý trí hoặc từ thần thánh. Hệ thống này là phổ quát, vĩnh cửu và cao hơn luật do con người đặt ra. Một đạo luật do nhà nước ban hành chỉ có giá trị pháp lý thực sự khi nó phù hợp với luật tự nhiên. Ngược lại, tư tưởng của các nhà Ngụy biện và sau này được phát triển thành trường phái thực định, cho rằng luật pháp đơn thuần là sản phẩm của ý chí con người, là mệnh lệnh của cơ quan công quyền. Theo họ, không có mối liên hệ tất yếu giữa pháp luật và đạo đức. Sự đối lập này tạo ra một trong những cuộc tranh luận trung tâm và lâu dài nhất trong triết học pháp luật.

6.2. Triển vọng nghiên cứu pháp luật thời kỳ trung cổ và Phục hưng

Sau khi kết thúc thời kỳ cổ đại, lịch sử tư tưởng pháp lý bước sang một giai đoạn mới với những đặc điểm riêng biệt. Pháp luật thời kỳ trung cổ ở Tây Âu chịu sự chi phối sâu sắc của Thiên Chúa giáo và học thuyết thần quyền. Các nhà tư tưởng như Augustine và Thomas Aquinas đã nỗ lực dung hòa triết học pháp luật của Aristotle với thần học Cơ đốc, tạo ra một hệ thống lý luận phức tạp về luật thần thánh, luật tự nhiên và luật trần thế. Giai đoạn này cũng chứng kiến sự hồi sinh của việc nghiên cứu Luật La Mã tại các trường đại học đầu tiên. Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc các học thuyết này đã được kế thừa và biến đổi như thế nào trong thời kỳ Phục hưng và các cuộc cải cách tôn giáo, mở đường cho sự ra đời của các học thuyết pháp lý cận đại về chủ quyền quốc gia, khế ước xã hội và quyền con người. Đây là một hành trình trí tuệ hấp dẫn, kết nối quá khứ với hiện tại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu thời Chiến Quốc. Suốt hai thời Xuân Thu và Chiến Quốc xã hôi Trung Hoa vẫn biến chuyển liên tục, không bị gián đoạn, nhưng xét chung thì thời Chiến Quốc xã hội loạn lạc hơn, biến cố dồn dập hơn.3 Nguồn tài liệu chính nghiên cứu tư tưởng của ông là bộ Mặc tử gồm 53 chương, bộ sách thu thập trứ tác của những người nối chí cũng như của chính Mặc tử. Ông là người sáng lập ra một học phái, lấy tên là Mặc gia. Xưa kia Mặc tử cũng nổi tiếng như Khổng tử và học thuyết của ông cũng ảnh hưởng không kém.4 Mặc tử nhận thức rằng sự loạn lạc của xã hội, nỗi khổ cực của dân chúng xuất phát từ lòng tự tư, tự lợi của con người, không yêu người khác mà chỉ yêu bản thân mình, làm hại cho người khác để làm lợi cho mình.

Thái độ tự tư, tự lợi đó Mặc tử gọi là "biệt". "Biệt" thì gây chia rễ, rối loạn trật tự xã hội. Cho nên chủ trương chính trị 1 Tư Mã Thiên. Sử Ký, bản dịch của Nhữ Thành.Tr 438 2 Trần Trọng Kim.

NXB VHTT, H, 2001, Tr 266 3 Nguyễn Hiến Lê. NXB Văn Hoá Thông Tin, H, 1998,tr18. 4 Phùng Hữu Lan. Đại cương triết học sử Trung Quốc.

NXB Thanh niên, H, 1999, tr 65. 20 của Mặc tử là phải thay "biệt" bằng "kiêm". Kiêm là gồm. Từ đó ông xây dựng nên thuyết kiêm ái.

Kiêm ái là gồm yêu mọi người, coi ai cũng như mình làm lợi cho mọi người. Kiêm ái là cái gốc sinh ra các quan niệm khác của Mặc tử về chính trị. Từ chủ trương kiêm ái, Mặc tử chống chiến tranh (phi công). Gồm yêu người (kiêm ái) thì trật tự xã hội được xác lập.

Tranh nhau thì xã hội rối loạn. Mặc tử mạt sát việc dùng võ lực để xâm lẫn nước khác. Đạo gia Đạo gia do Lão tử khởi sáng lập. Theo Sử Ký của Tư Mã Thiên, Lão tử họ Lý, tên Nhĩ, người nước Sở, sống cùng thời với Khổng tử và có đưa ra câu truyện về việc Khổng tử học lễ từ Lão tử.1 Lão tử để lại một bộ sách mang tên ông mà đời sau gọi là Đạo Đức Kinh.Tiểu sử của Lão tử chứa đựng rất nhiều những điều bí ẩn.

Từ thời Tư Mã Thiên đến nay, biết bao nhiêu nhà tra cứu đủ các sách cổ để tìm hiểu Lão tử tên thật là gì sống ở thời nào, làm gì, tiếp xúc với những ai, nhưng chỉ đưa ra những giả thuyết, và càng bàn càng thêm rối vì ý kiến mâu thuẫn nhau. Học thuyết của Lão tử rất có hệ thống. Ông xây dựng một thế giới quan khá mới mẻ là cơ sở cho các quan niệm của mình về xã hội. Một chữ "vô" có thể thâu tóm được toàn bộ học thuyết của Lão tử.

Trong tự nhiên thì là "vô danh", trong xã hội thì là "vô vi". Lão tử đặt cơ sở cho sự ra đời một học phái là phái Lão gia hay còn gọi là Đạo gia. Triết lý chính trị của Lão tử thâu tóm trong hai chữ “vô vi.” Trang tử là một đạo gia kiệt xuất sau Lão tử, và cũng như Lão tử, ông sống một đời ẩn sĩ mai danh nên thân thế còn nhiều bí mật. Theo học giả Nguyễn Hiến Lê, đời Trang tử chỉ có mấy điểm này là chắn chắn: Ông sinh ở đất Mông thời đó thuộc Tống, sống vào thế kỷ thứ IV Tr.

CN, đồng thời với Mạnh tử, hồi nhỏ làm một chức quan nhỏ, coi một xưởng chế tạo sơn, sau ở ẩn, viết một bộ sách, người đời sau gọi là Trang tử, tư tưởng chịu ảnh hưởng của Lão tử.2 Triết lý chính trị của Trang tử chịu ảnh hưởng của Lão tử. Tư Mã Thiên viết: "Học thuyết của ông không có việc gì là không xét đến, nhưng gốc là theo thuyết của Lão tử."3 Sự độc đáo trong triết lý chính trị của Trang tử nằm ở luận thuyết của ông về tự do và con đường từ tự do đến vô vi. Pháp gia Phái pháp gia đại biểu cho tằng lớp địa chủ kiêm thương nhân đang lớn mạnh vào cuối đời Chiến Quốc. Học phái này đã có nguồn gốc tư tưởng từ thời Xuân Thu 1 Tư Mã Thiên.

Sử Ký, bản dịch của Nhữ Thành. 2 Nguyễn Hiến Lê. Trang tử- Nam Hoa kinh. NXB Văn hoá thông tin, H, 1993, tr.

Sử Ký, bản dịch của Nhữ Thành. 21 như các tư tưởng của Phạm Lãi, Quản Trọng, Tử Sản. Sang thời Chiến Quốc phái pháp gia phát triển manh và dần dần tư tưởng chính trị của họ được các nước chư hầu áp dụng. Cuối cùng chính tư tưởng của phái pháp gia đã giúp cho nhà Tần thống nhất Trung Quốc.

Tiêu biểu cho các pháp tri thời Chiến Quốc là Thân Bất Hại. Thận Đáo, Thương Ưởng và tập đại thành tư tưởng pháp gia là Hàn Phi. Hàn Phi (khoảng 280- 233tr.CN) là công tử nước Hàn. Hàn Phi cùng với Lý Tư theo học Tuân tử.

Hấp thụ tư tưởng tính ác của người thầy Tuân tử, Hàn Phi cho rằng tính người là ác nhưng không giống thầy là dùng đạo đức để đưa con người về đường chính đạo, mà chủ trương phải dùng hình pháp. Hàn Phi dâng thư trình bầy phương thức cai trị của mình cho vua Hàn nhưng không được vua Hàn chấp nhận. Tần Thuỷ Hoàng đọc sách của Hàn Phi rất ngưỡng mộ ông. Khi Hàn Phi đến nước Tần, Lý Tư, bạn cũ của ông lúc bấy giờ đang làm tướng quốc nước Tần, biết tài năng của mình không bằng Hàn Phi, nên đã gièm pha với vua Tần bắt Hàn Phi bỏ ngục và ép uống thuốc độc chết trong ngục chết năm 233tr.

Hàn Phi là một công tử nước Hàn, tức là thuộc gia thế của vua chúa phong kiến cũ. Nhưng với những điều kiện kinh tế xã hội như trên, Hàn Phi phát ngôn với tư cách là người kế thừa những di sản của tầng lớp địa chủ mới, đồng thời phát triển thêm cho phù hợp với tình hình thực tế của thời đại. Do đó hệ thống lý luận của Hàn phi là đáp ứng yêu cầu tương đối tiến bộ của giai cấp địa chủ mới. Giải pháp đối với vấn đề chính trị của pháp gia ngược lại với nho gia.

Chủ chương chính trị của phái gia theo một phương thức gọi là phái trị. Một số các học thuyết chính trị tiêu biểu của Trung Quốc cổ đại 3. Chủ thuyết chính trị của Khổng tử. “Nhân”- nền tảng học thuyết chính trị của Khổng tử Khổng tử đã sớm coi con người là con người.

Ý tưởng coi con người là con người vào thời đại của Khổng tử là một phát kiến nhân bản. Cội nguồn của ý tưởng này là từ Chu lễ. Khổng tử chủ chương “tòng Chu”. Cả đời Khổng tử có một ý nguyện không nguôi là khôi phục lại Chu lê.

Khổng tử bảo lâu lâu mà không nằm mơ thấy Chu Công là thấy mình đã suy rồi. Sở dĩ Khổng tử “tòng Chu” là vì chính Chu lễ đã gợi mở cho ông ý tưởng coi con người là con người. Chu lễ giúp Khổng tử phát hiện ra chữ “nhân.” Chính tư tưởng lấy dân làm gốc (dĩ dân vi bản) của nhà Chu đã được phát triển bởi Khổng tử thành lấy người làm gốc (dĩ nhân vi bản). “ Dĩ nhân vi bản “ có nghĩa là lấy người làm căn bản, coi con người là trung tâm, coi con người là quý giá nhất trong 22 vũ trụ.

Tư tưởng “ dĩ nhân vi bản “ của Khổng tử lần đầu tiên đã có sự phân biệt con người với con vật về mặt xã hội, coi con người là con người, ngay cả là nô lệ. Không chỗ nào Khổng tử nói rõ “ nhân “ là gì ? Đây có lẽ là đặc điểm của tư duy triết học Trung Hoa. Triết gia Trung Hoa không xây dựng chủ thuyết của mình bằng hệ thống các khái niệm trừu tượng. Nhìn vào các trứ tác triết học Trung Hoa, người ta có thể thấy ngay sự rời rạc, thiếu hệ thống về mặt ngôn ngữ.

“Nhân” là bản tính của con người, là thuộc tính xã hội của loài người. Học thuyết nhân của Khổng tử đã khẳng định tính thống nhất trong bản tính con người. “ Nhân” là bản tính thống nhất của con người với tư cách là con người nói chung. ý tưởng về bản tính thống nhất của con người thể hiện qua câu nói: “ Tính tương cận, tập tương viễn.”1 Tính người sinh ra là gần nhau, nhưng do hoàn cảnh, giáo dục, tập luyện, thói quen mà xa nhau.

Khẳng định này của Khổng tử rất mơ hồ nên có nhiều cách giải thích khác nhau. Khổng tử không đặt ra vấn đề thiện ác. Ngay cả châm ngôn “ tính tương cận tập tương viễn” thì “tính” ở đây cũng không phải là một khái niệm theo nghĩa tâm lý học, mà theo nghĩa triết học. “Tính” là thuộc tính phân biệt con người với con vật.

Mà cái phân biệt con người với con vật theo Khổng tử đó chính là “ nhân “. Như vậy, “ nhân” là bản tính của con người với tính chất loài. Tôi nghĩ rằng “ nhân “ chính là cái “tính tương cận” của con người theo quan điểm của Khổng tử. Như vậy, Khổng tử chỉ coi bản tính của con người là giá trị tinh thần cao quý của con người, mà không có bản tính tự nhiên trong con người.

Những di sản động vật tính của con người không được Khổng tử hiểu là nhân, không được coi là bản chất của con người. Đây có lẽ là một hạn chế lớn nhất của học thuyết nhân của Khổng tử. Tuy nhiên, với chữ “nhân” Khổng tử đã có ý thức về tính thống nhất của nhân loại. Bàn về bản chất con người bằng chữ “nhân” ông chưa phản ảnh hết bản chất của con người nhưng ông không sai khi khẳng định thuộc tính của loài người là những giá trị tinh thần.

Với một nhận thức như vậy ông đã nhận diện được con người nói chung, con người viết hoa. Có lẽ Khổng tử là người đầu tiên của nhân loại phát hiện ra con người nói chung. Với chữ “nhân”, Khổng tử đã nhận thức được tính thống nhất của con người nhân loại. Học thuyết nhân trị Khổng tử sống vào cuối thời Xuân thu.

Đó là thời đại mà cục diện xã hội Trung Hoa diễn ra nhiều biến đổi lớn về chính trị -xã hội. Quyền lực của lãnh chúa phong 1 Luận ngữ, Đoàn Trung Còn dịch. NXB Thuận Hoá, Huế, 1995, tr268. 23 kiến tối cao- thiên trị bị lung lay, chư hầu lấn áp thiên tử, danh thiên tử dần dần chỉ là hư danh.

Các vua chư hầu không ngừng sát phạt nhau. Chính danh là để xác định lại danh phận, đẳng cấp. Thước đo của danh phận đẳng cấp là Lễ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ