Giáo trình Kỹ thuật Thi công Tập 1 - TS. Đỗ Đình Đức (Chủ biên)

Giáo trình nghiên cứu kỹ thuật thi công tập 1 phần 1 ts đỗ đình đức chủ biên, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Thi Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
129
22
2

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình kỹ thuật thi công tập 1 TS Đỗ Đình Đức

Giáo trình Kỹ thuật thi công Tập 1, do TS. Đỗ Đình Đức chủ biên, là một tài liệu nền tảng và cốt lõi trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng tại Việt Nam. Cuốn sách này được biên soạn theo quan điểm cơ bản và hiện đại, nhằm cung cấp những kiến thức cập nhật, có phân tích dựa trên cơ sở khoa học công nghệ mới. Đây không chỉ là một giáo trình xây dựng thông thường mà còn là cẩm nang quan trọng, trang bị cho sinh viên và kỹ sư những kiến thức cần thiết để hội nhập vào nền kinh tế thị trường. Nội dung của sách kỹ thuật thi công Đỗ Đình Đức tập trung vào các công tác thi công cơ bản nhất, bao gồm công tác đất, thi công cọc và cừ, thi công bê tông cốt thép toàn khối và thi công tầng hầm nhà cao tầng. Tài liệu này đóng vai trò quyết định trong việc hình thành tư duy kỹ thuật, phương pháp luận và kỹ năng giải quyết vấn đề thực tế tại công trường. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng giáo trình kỹ thuật thi công tập 1 phần 1 ts đỗ đình đức chủ biên giúp người học nắm vững các nguyên tắc cơ bản, từ đó có thể áp dụng và phát triển các biện pháp thi công tiên tiến, đảm bảo chất lượng, tiến độ và an toàn cho công trình. Cuốn sách này là một phần không thể thiếu trong bộ tài liệu môn kỹ thuật thi công, được sử dụng rộng rãi trong chương trình đào tạo của các trường đại học hàng đầu về xây dựng.

1.1. Vài nét về tác giả và Nhà xuất bản Xây dựng

Tác giả chủ biên, TS. Đỗ Đình Đức, cùng các cộng sự tại trường Đại học Kiến Trúc Hà Nội, đã dày công biên soạn tài liệu này với trách nhiệm cao. Cuốn sách được phát hành bởi NXB Xây Dựng, một đơn vị uy tín hàng đầu trong việc xuất bản các tài liệu chuyên ngành. Điều này đảm bảo tính chính xác, học thuật và giá trị thực tiễn của nội dung. Lời giới thiệu của giáo trình nhấn mạnh bối cảnh phát triển của khoa học công nghệ xây dựng, đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao, và cuốn sách này ra đời để đáp ứng yêu cầu đó.

1.2. Cấu trúc và nội dung chính trong sách Kỹ thuật thi công

Tập 1 của giáo trình được chia thành bốn phần chính, mỗi phần đề cập đến một mảng công việc quan trọng trong giai đoạn thi công phần ngầm và phần thân thô của công trình. Các phần bao gồm: Công tác đất; Thi công cọc và cừ; Thi công bê tông cốt thép toàn khối; và Thi công tầng hầm nhà cao tầng. Mỗi chương được trình bày logic, từ khái niệm cơ bản, tính chất vật liệu, phương pháp tính toán đến kỹ thuật và biện pháp thi công chi tiết. Cách trình bày này giúp người đọc dễ dàng tiếp thu kiến thức một cách hệ thống.

1.3. Vai trò của tài liệu trong giảng dạy tại Đại học Xây dựng

Giáo trình của TS. Đỗ Đình Đức là tài liệu tham khảo chính và bắt buộc trong chương trình đào tạo của Đại học Xây Dựng và các trường khối kỹ thuật khác. Nó không chỉ phục vụ cho việc học tập trên lớp mà còn là nguồn tài liệu quý giá để sinh viên làm đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp và nghiên cứu khoa học. Các kiến thức trong sách là nền tảng để tiếp cận các học phần chuyên sâu hơn về tổ chức thi công và quản lý dự án xây dựng.

II. Giải mã thách thức thi công với giáo trình TS Đỗ Đình Đức

Sản xuất xây dựng là một ngành đặc thù, đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Giáo trình kỹ thuật thi công tập 1 phần 1 ts đỗ đình đức chủ biên đã chỉ ra và cung cấp hệ thống kiến thức để giải quyết các vấn đề này. Một trong những thách thức lớn nhất là lao động trong xây dựng là lao động nặng nhọc, đòi hỏi sức khỏe và trình độ cao. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cơ giới hóa, sử dụng máy xây dựng để giảm nhẹ sức lao động và tăng năng suất. Thêm vào đó, sản xuất xây dựng chịu ảnh hưởng nặng nề của thời tiết và khí hậu. Những thay đổi bất thường có thể tác động đến tiến độ, chất lượng và giá thành. Cuốn sách kỹ thuật thi công Đỗ Đình Đức đề cập đến việc lập kế hoạch chi tiết, dự trữ vật tư và tăng cường các công tác trong công xưởng để giảm thiểu rủi ro này. Một đặc điểm khác là sản phẩm xây dựng có thời gian hoàn thành dài, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều người và nhiều ngành nghề khác nhau. Điều này yêu cầu người chỉ huy phải có kiến thức tổng hợp và khả năng tổ chức sản xuất giỏi, một kỹ năng được rèn luyện thông qua các kiến thức nền tảng trong giáo trình. Cuối cùng, việc đảm bảo an toàn lao động trong xây dựng là ưu tiên hàng đầu, và tài liệu này cũng cung cấp các nguyên tắc cơ bản để phòng ngừa tai nạn.

2.1. Vấn đề lao động nặng nhọc và ảnh hưởng của thời tiết

Giáo trình mô tả rõ: “Lao động trong xây dựng là lao động nặng nhọc”. Các công tác như đào đất, đổ bê tông, lắp dựng cốt thép đều đòi hỏi thể chất tốt. Đồng thời, yếu tố khí hậu ảnh hưởng rất lớn đến quá trình thi công. Cuốn sách định hướng các giải pháp như tăng cường thi công cơ giới và lập kế hoạch sản xuất chủ động để đối phó với những khó khăn này, giúp đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.

2.2. Yêu cầu kiến thức tổng hợp về máy xây dựng và vật liệu

Để hoàn thành một công trình, cần sự tham gia của nhiều ngành nghề và loại máy xây dựng khác nhau. Từ máy đào, máy ủi trong công tác đất đến máy trộn, máy bơm trong công tác bê tông tại chỗ. Người kỹ sư phải am hiểu về tính năng, nguyên lý hoạt động và cách tổ chức phối hợp các loại máy móc này. Giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng về các loại máy móc và vật liệu xây dựng phổ biến, là cơ sở để người học tiếp tục tìm hiểu sâu hơn.

2.3. Tầm quan trọng của an toàn lao động trong xây dựng

An toàn lao động là một trong những yếu tố sống còn của ngành xây dựng. Môi trường làm việc tiềm ẩn nhiều rủi ro, từ độ cao, điện, máy móc đến sụt lở đất. Mặc dù không phải là một giáo trình chuyên sâu về an toàn, cuốn sách kỹ thuật thi công Đỗ Đình Đức vẫn lồng ghép các nguyên tắc an toàn cơ bản trong từng chương mục. Ví dụ, khi trình bày về đào hố móng, giáo trình nêu rõ các biện pháp chống đỡ vách đất để ngăn ngừa sạt lở, đảm bảo an toàn cho người lao động.

III. Hướng dẫn kỹ thuật thi công công tác đất theo giáo trình

Phần đầu tiên và quan trọng nhất trong giáo trình kỹ thuật thi công tập 1 phần 1 ts đỗ đình đức chủ biên là về công tác đất. Đây là công việc khởi đầu cho mọi công trình xây dựng, từ san nền, đào móng đến đắp nền đường. Giáo trình cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ lý thuyết đến thực hành. Nội dung bắt đầu bằng việc phân cấp đất theo phương pháp thi công thủ công và cơ giới. Ví dụ, theo thi công cơ giới, đất được chia làm 4 cấp, từ đất trồng trọt (Cấp 1) đến đất sét rắn, đá được làm tơi (Cấp 4). Hiểu rõ về cấp đất giúp lựa chọn máy xây dựngbiện pháp thi công phù hợp. Tiếp theo, giáo trình đi sâu vào các tính chất cơ lý của đất ảnh hưởng đến thi công như độ tơi xốp, độ ẩm, và đặc biệt là độ dốc mái đất. Các công thức và bảng tra cứu chi tiết, như Bảng 1-2 về độ dốc cho phép, là những thông tin vô giá cho kỹ sư khi thiết kế biện pháp thi công đào đất an toàn. Phần tính toán khối lượng công tác đất cũng được trình bày rất khoa học, chia công trình thành các khối hình học đơn giản để áp dụng công thức tính toán, đảm bảo độ chính xác cho việc lập dự toán và kế hoạch thi công.

3.1. Phân cấp và các tính chất chính của đất trong xây dựng

Giáo trình hệ thống hóa việc phân loại đất theo tiêu chuẩn thi công, giúp người đọc nhận diện và đánh giá đúng đặc tính của đất tại hiện trường. Các tính chất như độ tơi xốp (ban đầu và cuối cùng), độ ẩm, và góc nghỉ tự nhiên được định nghĩa rõ ràng. Ví dụ, công thức tính độ tơi xốp K = [(Vt - Vđ)/Vđ] * 100% là kiến thức cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng để tính toán khối lượng đất vận chuyển và đầm nén.

3.2. Phương pháp tính toán khối lượng công tác đất chính xác

Chương 2 của giáo trình tập trung vào các công thức tính khối lượng đất cho nhiều dạng công trình khác nhau, từ hố móng tập trung đến các công trình chạy dài như kênh, mương. Công thức tính khối lượng hố móng V = [ab+(a+c)(b+d)+cd]H/6 là một ví dụ điển hình về sự chính xác và khoa học. Việc nắm vững các phương pháp này là yêu cầu bắt buộc để giải bài tập kỹ thuật thi công 1 và áp dụng vào thực tế.

3.3. Các biện pháp thi công đào đất thủ công và bằng máy đào

Giáo trình giới thiệu hai biện pháp thi công chính: thủ công và cơ giới. Phương pháp thủ công áp dụng cho công trình nhỏ, trong khi phương pháp cơ giới sử dụng các loại máy đào (gầu thuận, gầu nghịch, gầu dây) là chủ đạo cho các dự án lớn. Sách phân tích chi tiết các sơ đồ làm việc của máy đào như đào dọc, đào ngang, đào ziczac, giúp tối ưu hóa năng suất và hiệu quả thi công. Đây là nội dung cốt lõi của một tài liệu môn kỹ thuật thi công.

IV. Bí quyết thi công bê tông cốp pha giàn giáo hiệu quả

Một phần quan trọng khác được đề cập trong giáo trình kỹ thuật thi công tập 1 phần 1 ts đỗ đình đức chủ biên là kỹ thuật thi công bê tông cốt thép toàn khối. Đây là công nghệ thi công phổ biến nhất hiện nay, tạo nên kết cấu chịu lực chính cho hầu hết các công trình. Giáo trình cung cấp kiến thức toàn diện về công tác bê tông tại chỗ, bao gồm các công đoạn chính: công tác cốt thép, công tác cốp pha giàn giáo, và công tác đổ, đầm, bảo dưỡng bê tông. Mỗi công đoạn đều được phân tích kỹ lưỡng về yêu cầu kỹ thuật, vật liệu sử dụng và các biện pháp thi công để đảm bảo chất lượng. Đối với cốp pha, giáo trình không chỉ giới thiệu các loại vật liệu (gỗ, thép) mà còn đưa ra các nguyên tắc thiết kế, lắp dựng và tháo dỡ an toàn, đảm bảo cốp pha đủ cứng, ổn định, kín khít và đúng hình dạng hình học của kết cấu. Các kiến thức này là nền tảng để người kỹ sư có thể thiết kế biện pháp thi công cốp pha cho các cấu kiện phức tạp. Tương tự, phần thi công bê tông cũng chỉ rõ các yêu cầu từ khâu trộn, vận chuyển đến đổ và đầm, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo dưỡng để bê tông đạt cường độ thiết kế và tránh nứt nẻ. Đây là những kiến thức thực chiến mà bất kỳ kỹ sư xây dựng nào cũng cần nắm vững.

4.1. Nguyên tắc cơ bản về công tác bê tông tại chỗ

Công tác bê tông tại chỗ là quá trình tạo hình kết cấu bê tông cốt thép trực tiếp tại vị trí công trình. Giáo trình nêu rõ các thành phần của công tác này, từ gia công lắp dựng cốt thép, lắp dựng cốp pha đến đổ và bảo dưỡng bê tông. Sách nhấn mạnh việc tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật là yếu tố quyết định đến khả năng chịu lực và tuổi thọ của công trình.

4.2. Yêu cầu kỹ thuật đối với công tác cốp pha giàn giáo

Công tác cốp pha giàn giáo được ví như "bộ quần áo" của kết cấu bê tông. Giáo trình đặt ra các yêu cầu khắt khe: phải đảm bảo độ chính xác về kích thước hình học, đủ khả năng chịu lực (tải trọng bản thân, tải trọng bê tông ướt, tải trọng thi công), kín khít để không làm mất nước xi măng, và bề mặt phẳng để tạo ra sản phẩm hoàn thiện tốt. Các nguyên tắc này là kim chỉ nam cho việc thiết kế và thi công cốp pha.

4.3. Các biện pháp thi công đảm bảo chất lượng bê tông

Để có được kết cấu bê tông chất lượng, giáo trình đề xuất một loạt biện pháp thi công cần tuân thủ. Các biện pháp này bao gồm kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào (cát, đá, xi măng, nước), thiết kế cấp phối bê tông hợp lý, tổ chức đổ bê tông liên tục, đầm kỹ để bê tông đặc chắc và bảo dưỡng ẩm đúng cách trong thời gian quy định. Mỗi sai sót trong bất kỳ khâu nào cũng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuối cùng.

V. Ứng dụng giáo trình vào giải bài tập và thực tiễn thi công

Giá trị của giáo trình kỹ thuật thi công tập 1 phần 1 ts đỗ đình đức chủ biên không chỉ nằm ở lý thuyết mà còn ở khả năng ứng dụng cao vào học tập và thực tiễn. Đối với sinh viên, đây là công cụ không thể thiếu để giải bài tập kỹ thuật thi công 1. Các bài tập thường yêu cầu tính toán khối lượng đất đào đắp, thiết kế mái dốc, lựa chọn máy thi công, hoặc tính toán ván khuôn cho một cấu kiện đơn giản. Tất cả các dạng bài tập này đều có thể tìm thấy cơ sở lý thuyết và công thức tính toán chi tiết trong sách. Hơn nữa, nhiều giảng viên còn xây dựng slide bài giảng kỹ thuật thi công 1 dựa trên cấu trúc và nội dung của giáo trình này, giúp sinh viên dễ dàng theo dõi và hệ thống hóa kiến thức. Đối với kỹ sư mới ra trường, cuốn sách là một cẩm nang hữu ích để tra cứu nhanh khi lập biện pháp thi công cho các công việc cụ thể. Việc tìm kiếm phiên bản ebook kỹ thuật thi công Đỗ Đình Đức cũng giúp các kỹ sư dễ dàng truy cập và sử dụng tài liệu mọi lúc, mọi nơi, ngay cả khi đang ở công trường. Việc kết hợp giữa lý thuyết vững chắc từ giáo trình và kinh nghiệm thực tế sẽ giúp hình thành nên một người kỹ sư toàn diện.

5.1. Hướng dẫn giải bài tập kỹ thuật thi công 1 hiệu quả

Để giải bài tập kỹ thuật thi công 1, người học cần đọc kỹ lý thuyết tương ứng trong giáo trình trước khi bắt tay vào làm. Ví dụ, với bài tập tính toán san nền, cần nắm vững phương pháp lưới ô vuông hoặc phương pháp đường đồng mức được trình bày trong Chương 2. Áp dụng đúng công thức và hiểu bản chất của các hệ số (như hệ số mái dốc, độ tơi xốp) là chìa khóa để có lời giải chính xác.

5.2. Khai thác slide bài giảng kỹ thuật thi công 1 từ giáo trình

Các slide bài giảng kỹ thuật thi công 1 thường tóm tắt những nội dung cốt lõi nhất từ giáo trình. Sinh viên nên sử dụng slide như một dàn ý, sau đó đọc lại chi tiết trong sách để hiểu sâu hơn. Việc kết hợp hai nguồn tài liệu này giúp việc học trở nên hiệu quả, vừa nắm được tổng quan, vừa hiểu rõ chi tiết kỹ thuật và các ví dụ minh họa.

5.3. Tìm kiếm và sử dụng ebook kỹ thuật thi công Đỗ Đình Đức

Trong thời đại số, việc sở hữu một bản ebook kỹ thuật thi công Đỗ Đình Đức mang lại nhiều tiện lợi. Nó cho phép tra cứu nhanh chóng bằng từ khóa, dễ dàng mang theo bên mình trên các thiết bị di động. Sinh viên và kỹ sư có thể tìm kiếm các phiên bản PDF của giáo trình từ các thư viện số của trường đại học hoặc các diễn đàn chia sẻ tài liệu môn kỹ thuật thi công uy tín để phục vụ cho việc học tập và công việc.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐỖ ĐÌNH ĐỨC (Chủ biên) PGS. LE KIEU KY THUAT THI CONG TAP1 (Tái bản) e CÔNG TÁC ĐẤT e_ THỊ CÔNG CỌC VÀ CỪ e THI CONG BE TONG TOAN KHOI e_ THỊ CÔNG TẦNG HẦM NHÀ CAO TẦNG NHÀ XUẤT BẢN XÂY DỰNG HÀ NỘI - 2011 LOI GIỚI THIỆU Trên thế giới, sự xuất hiện của nên bình tế tri thúc tao ra bude phat trién nhay oọ£ của lực lượng sản xuất. Trì thức trở thành yếu tố quyết định của lực lượng sản xuất, là nguồn lực hàng đầu tạo nên sự tăng trưởng sản xuất. Xu thế toàn cầu hoá kinh tế đòi hỏi sự phat triển nguồn nhân lực có trình độ trí tuệ uà tay nghề cao. Sự xuất hiện của kinh tế trì thức là cơ hội để nước ta tận dụng đuổi kip cdc nước tiên tiến. Trong chiến lược phát triển, đầu tư phát triển nguồn lực con người là quan trọng nhất, trở thành yếu tố quyết định sự phát triển, là tiên đê để rút ngắn khoảng thời giun tiến hành công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Tình hình đó đặt ra nhiệm vu phót triên nguồn nhân lực là nhiệm uụ hàng đầu uà là khâu đột phó của chiến lược phát triển kinh tế xã hội trong giai đoạn này. - Rhoo học công nghệ xây dựng được hiện đại hoá, làm đòn bấy cho ngành xây dựng phát triển. Về khỏdo sót, thiết kế, tư uốn, yêu cầu là phải có khả năng đảm nhận các công trình đặc biệt đạt trình độ quốc tế. Về thi công, có hủ năng thực hiện được công trình uà tổ hợp công trình phức tạp có công nghệ cao, đòi hỏi trang thiết bi hién dai. Về uật liệu xây dựng, sản xuất ngang trình độ tiên tiến thế giới, có thể xuất khẩu uà cạnh tranh trên thương trường. Tìn học hoá trong toàn ngành cùng Uới Uiệc hình thành uàò phát triên công nghệ phần mém, san xuất được phần mêm phục uụ các lĩnh uực xây dựng đạt mức xuất khẩu. Tự động hoúá trong công uiệc hảo sớ£, thiết bế, sản xuất uột liệu xdy dung, va trong một số công tác thì công xây lắp. Trong bối cảnh đó, chúng tôi thấy mình có trách nhiệm xây dựng lại giáo trình h9 thuật thi công. Giáo trình này viét theo quan diém ca ban va hiện đợi. Những thông tin được lựa chon dé dua dén người sử dụng sách là những thông tin cập nhột, có phân tích trên cơ sở khoa học ông nghệ mới. Giáo trình giúp người sử dụng sách những trang bị để hội nhập nền binh tế thị trường trong nước uò hội nhập bhu uực. ˆ Giáo trình gồm hơi tập: Tộp I gém cdc phan: - Công tác đất. - Thi céng coc va cw. - Thị công bê tông cốt thép toàn bhối. - Thi công tầng hầm nhà cao tầng. Tập II du dinh hodn thanh trong ndm 2004 gém cdc phan: - Ky thuật thi công lắp ghép. - Thị công công trình bằng phương pháp bán lắp ghép. - Thị công công trình bằng phương pháp kích nang san. - Thị công công trình hhông gian nhịp lớn. - Kỹ thuật xây uà hoàn thiện công trình. Vừa làm, uừa rút binh nghiệm, tác giủ mong nhận được sự góp ý của đông đảo ban doc va các đồng nghiệp. | | Tóc giả xin chân thành cảm on tổ bộ môn Công nghệ 0ò tổ chúc thi công, phòng Quan lý khoa học, tập thể cán bộ giảng dạy khoa Xây dựng thuộc trường Đại học Kiến Trúc Hà Nội đã cộng tác, tạo nhiều điều biện thuận lợi trong quá trình hoàn thùnh cuốn sách này! Các tác giả Phan mo dau NHUNG VAN DE CHUNG I. MOT SO KHAI NIEM VE XAY DUNG CO BAN 1. Dinh nghia Xây dựng cơ bản là quá trình đổi mới và tái sản xuất mở rộng các tài sản cố định của nền kinh tế quốc dân thuộc các lĩnh vực sản xuất vật chất cũng như phi vật chất bằng các hình thức xây dựng mới, xây dựng lại, khôi phục và mở rộng chúng. Vai trò của ngành công nghiệp xây dựng trong nền kinh tế quốc dân Công nghiệp xây dựng là một ngành sản xuất hàng hoá đầu tư, có nghĩa là các sản phẩm mới của nó được yêu cầu, không phải vì bản thân sản phẩm này mà vì các hàng hoá hoặc dịch vụ mà các sản phẩm này có thể tạo ra hoặc giúp cho tạo ra. Ngành công nghiệp xây dựng giữ vai trò rất quan trọng trong nền kinh tế quốc dân bởi ba đặc thù chính là: ngành xây dựng có quy mô lớn nhất trong đất nước, ngành cung cấp phần lớn các hàng hoá đầu tư và Chính phủ là khách hàng của phần lớn các công trình của ngành. Ở nước ta công nghiệp xây dựng là ngành sản xuất vật chất lớn nhất của nền kinh tế quốc dân, liên quan đến nhiều lĩnh vực trong xã hội. Hàng năm xây dựng cơ bản sử dụng lượng vốn ngân sách và vốn đầu tư khác với tỷ lệ khá cao (giai đoạn 15 năm đổi mới I985-2000 vốn đầu tư xây dựng cơ bản chiếm khoảng 25%-26% GDP hàng năm. Trong khi đó tỷ trọng sản phẩm xây dựng trong tổng sản phẩm quốc nội của một số nước theo thống kê năm 1989 là: các nước EU: 12,3%; CHLB Đức: !1,0%; Pháp: 11,4%; Anh: 10,1%; Mỹ: 5,7%; Canada: 14,9%; Nhật: 19,4%). Xây dựng cơ bản giữ vai trò quan trọng trong sự nghiệp phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Bởi vì: - Xây dựng cơ bản nhằm đảm bảo và không ngừng nâng cao năn3s lực sản xuất, năng lực phục vụ cho các ngành, các lĩnh vực của nền kinh tế quốc dân. Tất cả các ngành kinh tế khác chỉ có thể phát triển được nhờ có xây dựng cơ bản. | - Xây dựng cơ bản nhằm đảm bảo mối quan hệ tỷ lệ, cân đối, hợp lý sức sản xuất cho sự phát triển kinh tế giữa các ngành, các khu vực, các vùng kinh tế trong giai đoạn xây dựng và phát triển kinh tế của đất nước. Tạo điều kiện xoá bỏ dần sự cách biệt giữa thành thị, nông thôn, miền ngược, miền xuôi. - Xây dựng cơ bản tạo điều kiện để nâng cao chất lượng, hiệu quả của các noạt động xã hội, dân sinh, quốc phòng thông qua việc đầu tư xây dựng các công trình xã hội, dịch vụ, cơ sở hạ tầng ngày càng đạt trình độ cao. Góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho mọi người dân trong xã hội. - Xây dựng cơ bản đóng góp đáng kể lợi nhuận cho nền kinh tế quốc dân. Hàng năm Ngành xây dựng đóng góp cho ngân sách nhà nước hàng nghìn tỷ đồng. Giải quyết công ăn việc làm cho lực lượng lớn lao động. Tóm lại công nghiệp xây dựng giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Nó quyết định quy mô và trình độ kỹ thuật của xã hội, của đất nước nói chung và sự nghiệp công nghiệp hoá hiện đại hoá trong giai đoạn hiện nay nói riêng. Có thể kết luận rằng ngành công nghiệp xây dựng là một công cụ điều chỉnh của nền kinh tế. ĐẶC ĐIỂM CỦA SẢN XUẤT XÂY DỤNG 1. Lao động trong xây dựng là lao động nặng nhọc Để hoàn thành một phần hay một hạng mục công trình phải tiến hành các công tác như thi công cọc, đào đất, ghép ván khuôn, gia công lắp dựng cốt thép, đổ bê tông, xây trát v. Vật liệu làm nên công trinh 14 da, cat, soi, xi mang, gach, gỗ, thép v. Có thể đễ dàng thấy rằng lao động trong xây dựng là lao động nặng nhọc. Điều này đòi hỏi người công nhân, cán bộ xây dựng phải có trình độ và sức khoẻ tốt. Các nhà quản lý cần có biện pháp khuyến khích tinh thần và vật chất cho người lao động, đồng thời phải tăng cường sử dụng thi công cơ giới để giảm lao động nặng nhọc cho công nhân và tăng năng suất lao động. Sản xuất xây dựng bao gồm nhiều công việc đa dạng, nhiều ngành nghề khác nhau Để hoàn thành một công trình phải tiến hành rất nhiều loại công việc khác nhau như : Đào đất, vận chuyển đất, san nền, gia công và lắp dựng côppha, cốt thép, xây, trát, đổ bê tông và bao gồm rất nhiều ngành nghề khác nhau như : nghề khai thác vật liệu, nổ mìn, nghề mộc, nghề thép, nghề cơ khí, nghề điện, nghề nẻ v. Đặc điểm này cho thấy người chỉ huy công trường phải có một kiến thức tổng hợp và đặc biệt một khả năng tổ chức sản xuất giỏi để có thể chỉ đạo đơn vị hoàn thành kế hoạch sản xuất đã đề ra. Sản xuất xây dựng chịu nhiều ảnh hưởng của thời tiết, khí hậu Đối với các công tác được thực hiện trong công xưởng, yếu tố thời tiết, khí hậu ảnh hướng không quá lớn đến quá trình sản xuất, nhưng đối với các công tác được thực hiện trên công trường thì thời tiết và khí hậu là các yếu tố có ảnh hưởng rất lớn đến quá trình _ thi công công trình. Sự thay đổi bất thường của khí hậu, thời tiết ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất, đến tiến độ thi công, chất lượng công trình và giá thành xây dựng. Điều này đặt ra cho người làm xây dựng phải có kế hoạch cụ thể để chủ động trong quá trình chỉ đạo sản xuất, có kế hoạch dự trữ vật tư và tăng cường các công tác được thực hiện trong công xưởng. ĐẶC ĐIỂM CỦA SẢN PHẨM XÂY DUNG 1. Sản phẩm xây dựng cơ bản chiếm diện rộng, chiếm không gian lớn và gắn liên với mặt đất (hoặc mặt nước trên mặt đất) Ngoài vấn đề chịu sự ảnh hưởng của thời tiết và khí hậu như đã đề cập ở phần II, từ đặc điểm này chúng ta thấy quá trình tạo sản phẩm xây dựng phải thực hiện một khối lượng vận chuyển lớn (vận chuyển vật liệu, cấu kiện, thiết bị từ nơi khai thác và sản xuất về công trường). Ch¡ phí của công tác vận chuyền chiếm một tỷ lệ lớn trong giá thành xây dựng công trình. Cũng từ đặc điểm này thấy rằng các yếu tố về địa chất công trình, địa chất thuỷ văn ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tạo ra sản phẩm xây dựng. Các công tác xử lý nền đất, chống các sự cố lún, sụt v. phải được dự liệu trước khi thi công công trình. | Các yếu tố về con người, xã hội gây ra một số tác động tiêu cực cho sản phẩm xây dựng cũng cần phải được đề cập đến trong giải pháp thi công công trình. Thời gian hoàn thành sản phẩm xây dựng dài, sản phẩm Xây dựng do nhiều người làm ra Thời gian hoàn thành sản phẩm hay công trình xây dựng kéo dài nhiều ngày, nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ