Tài Liệu Hướng Dẫn Chi Tiết Đồ Án Kỹ Thuật Thi Công Xây Dựng

Tài liệu hướng dẫn đồ án kỹ thuật thi công 1 chi tiết. Hỗ trợ sinh viên hoàn thành đồ án tốt nghiệp, bao gồm kiến thức và bài tập thực hành.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Thi Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Hướng dẫn đồ án
191
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH MINH HỌA

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU

PHẦN MỞ ĐẦU:

1. PHẦN 1: GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH

1.1. Tên công trình, địa điểm, vị trí xây dựng công trình

1.1.1. Tên công trình

1.1.2. Địa điểm xây dựng

1.1.3. Vị trí xây dựng

1.2. Đặc điểm công trình

1.2.1. Phương án kiến trúc

1.2.2. Giải pháp kết cấu chính

1.3. Điều kiện địa hình, địa chất công trình, thủy văn

1.3.1. Điều kiện địa hình

1.3.2. Điều kiện địa chất công trình

1.3.3. Điều kiện thủy văn, hướng gió

1.4. Điều kiện kinh tế, xã hội khu vực xây dựng

1.4.1. Điều kiện kinh tế

1.4.2. Điều kiện xã hội

1.4.3. Hạ tầng khu vực

1.5. Một số điều kiện liên quan khác

1.5.1. Năng lực đơn vị thi công

1.5.2. Khả năng cung ứng nhân lực, vật tư

1.5.3. Một số nhận xét về đặc điểm công trình

1.6. Công tác chuẩn bị trước khi thi công

1.6.1. Nghiên cứu hồ sơ thiết kế và các điều kiện liên quan

1.6.2. Công tác chuẩn bị mặt bằng

1.6.3. Định vị và giác móng công trình

2. PHẦN 2: THIẾT KẾ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT

2.1. LẬP BIỆN PHÁP THI CÔNG PHẦN NGẦM

2.1.1. Lập biện pháp thi công cọc (nếu có)

2.1.2. Thi công ép cọc

2.1.3. Thi công đóng cọc

2.1.4. Thi công cọc khoan nhồi

2.1.5. Lập biện pháp thi công đất

2.1.6. Lập biện pháp thi công bê tông móng, giằng móng, cổ móng

2.2. LẬP BIỆN PHÁP THI CÔNG PHẦN THÂN

2.2.1. Giải pháp công nghệ

2.2.2. Giải pháp thi công ván khuôn, cây chống

2.2.3. Giải pháp tổng thể thi công bê tông

2.2.4. Biện pháp thi công ván khuôn cột, dầm, sàn, cầu thang

2.2.5. Biện pháp thi công cốt thép cột, dầm, sàn, cầu thang

2.2.6. Biện pháp thi công bê tông cột, dầm, sàn, cầu thang

2.3. CÔNG TÁC AN TOÀN LAO ĐỘNG VÀ VỆ SINH MÔI TRƯỜNG

2.3.1. CÁC BIỆN PHÁP AN TOÀN LAO ĐỘNG

4. Chương 4: CÁC BIỆN PHÁP ĐẢM BẢO VỆ SINH MÔI TRƯỜNG - PHÒNG CHỐNG CHÁY NỔ

4.1. Vệ sinh môi trường

4.2. Phòng chống cháy nổ

5. YÊU CẦU CHUNG VỀ THUYẾT MINH VÀ BẢN VẼ

5.1. PHẦN THUYẾT MINH

5.2. PHẦN BẢN VẼ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Kỹ Thuật Thi Công Xây Dựng 55 ký tự

Đồ án Kỹ thuật thi công xây dựng là một môn học quan trọng, giúp sinh viên áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế. Mục tiêu của đồ án là giúp sinh viên nắm vững quy trình, biện pháp thi công các công trình xây dựng, từ phần ngầm đến phần thân. Đồ án bao gồm việc lựa chọn phương án thi công, lập biện pháp thi công chi tiết, tính toán kỹ thuật, và tổ chức quản lý chất lượng thi công. Việc hoàn thành tốt đồ án giúp sinh viên có nền tảng vững chắc để tham gia vào công tác thực tế sau khi tốt nghiệp. Tài liệu hướng dẫn này cung cấp cái nhìn tổng quan về các bước thực hiện đồ án, từ khâu chuẩn bị đến khi hoàn thành, giúp sinh viên có thể tự tin triển khai đồ án của mình một cách hiệu quả. Các nội dung chính bao gồm: giới thiệu công trình, thiết kế biện pháp kỹ thuật (phần ngầm và phần thân), công tác an toàn lao động và vệ sinh môi trường, yêu cầu về thuyết minh và bản vẽ. Việc nắm vững kỹ thuật xây dựng công trình là yếu tố then chốt để thành công trong ngành xây dựng. Đồ án Kỹ thuật Thi công Xây Dựng tạo cơ hội để sinh viên thiết kế thi công xây dựng các dự án giả định, từ đó rèn luyện kỹ năng quản lý chất lượng thi công và đảm bảo an toàn lao động trong xây dựng. Để đạt được kết quả tốt, sinh viên cần nghiên cứu kỹ tài liệu tham khảo, các tiêu chuẩn thi công xây dựng và áp dụng các kỹ thuật xây dựng hiện đại.

1.1. Mục Tiêu và Phạm Vi Của Đồ Án Kỹ Thuật Thi Công

Mục tiêu chính của đồ án là trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng thực tế để lập biện pháp thi công cho các công việc cụ thể, ví dụ như thi công cọc, thi công đào đất, thi công ván khuôn, thi công cốt thép, và thi công bê tông. Ngoài ra, đồ án còn hướng dẫn sinh viên tính toán hệ thống ván khuôn, cột chống cho các kết cấu cụ thể và cách thể hiện bản vẽ biện pháp thi công. Phạm vi của đồ án giới hạn trong việc tính toán, lập, và lựa chọn biện pháp thi công cho các công trình xây dựng dân dụng bê tông cốt thép toàn khối. Theo tài liệu gốc, 'Trong những năm gần đây việc hướng dẫn vẫn còn nhiều bất cập chưa có sự thống nhất cao trong quá trình thực hiện, đồng thời chưa có tài liệu nào cụ thể hướng dẫn chi tiết cách lập, thể hiện biện pháp thi công trong một đồ án kỹ thuật thi công'. Do đó, tài liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn hóa quy trình thực hiện đồ án.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Nắm Vững Quy Trình Thi Công Xây Dựng

Việc nắm vững quy trình thi công xây dựng là vô cùng quan trọng đối với sinh viên ngành xây dựng. Nó không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ trình tự thực hiện các công việc trên công trường, mà còn giúp họ dự đoán được các vấn đề có thể xảy ra và đưa ra các biện pháp phòng ngừa. Ví dụ, hiểu rõ biện pháp thi công xâu dựng phần ngầm giúp sinh viên chọn được phương án móng phù hợp với điều kiện địa chất công trình. Tương tự, nắm vững quy trình thi công phần thân giúp sinh viên tổ chức công việc một cách khoa học và hiệu quả, đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.

II. Thách Thức Trong Lập Biện Pháp Thi Công Xây Dựng 57 ký tự

Lập biện pháp thi công là một công việc phức tạp, đòi hỏi người kỹ sư phải có kiến thức sâu rộng về kỹ thuật, kinh nghiệm thực tế, và khả năng tổ chức quản lý. Một trong những thách thức lớn nhất là phải lựa chọn phương án thi công phù hợp với điều kiện thực tế của công trình, bao gồm địa hình, địa chất, nguồn lực, tiến độ, và các yếu tố khác. Ngoài ra, việc đảm bảo an toàn lao động, vệ sinh môi trường, và tuân thủ các quy định của pháp luật cũng là những thách thức không nhỏ. Theo tài liệu gốc, 'Thông qua nội dung giới thiệu ở phần trên, rút ra một số khó khăn và thuận lợi chính ảnh hưởng đến giải pháp thi công công trình?'. Điều này cho thấy việc phân tích đặc điểm công trình và nhận diện các yếu tố ảnh hưởng là bước quan trọng để vượt qua các thách thức. Việc ứng dụng mô hình BIM trong xây dựng giúp giải quyết các vấn đề phát sinh trong giai đoạn thiết kế thi công và giảm thiểu rủi ro dự toán xây dựng.

2.1. Phân Tích Điều Kiện Địa Chất và Ảnh Hưởng Đến Thiết Kế Thi Công

Điều kiện địa chất công trình có ảnh hưởng rất lớn đến thiết kế thi công. Ví dụ, nếu địa chất yếu, cần phải sử dụng các biện pháp gia cố nền móng như cọc hoặc tường vây. Nếu địa chất có nhiều nước ngầm, cần phải có biện pháp hạ mực nước ngầm để đảm bảo an toàn cho công trình. Việc không đánh giá đúng điều kiện địa chất có thể dẫn đến các sự cố trong quá trình thi công, gây thiệt hại về người và của. Sinh viên cần nghiên cứu kỹ báo cáo khảo sát địa chất để đưa ra các quyết định phù hợp.

2.2. Yêu Cầu Về An Toàn Lao Động và Vệ Sinh Môi Trường Trên Công Trường

An toàn lao động và vệ sinh môi trường là những yêu cầu bắt buộc trên mọi công trường xây dựng. Các biện pháp đảm bảo an toàn lao động bao gồm trang bị đầy đủ bảo hộ cá nhân cho công nhân, kiểm tra và bảo dưỡng máy móc thiết bị định kỳ, và tổ chức huấn luyện an toàn cho công nhân. Các biện pháp bảo vệ môi trường bao gồm thu gom và xử lý chất thải, giảm thiểu tiếng ồn và bụi, và bảo vệ nguồn nước. Việc tuân thủ các yêu cầu này không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe và tính mạng của công nhân, mà còn góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao uy tín của nhà thầu. Sinh viên cần tìm hiểu kỹ các quy định về an toàn lao động và vệ sinh môi trường để áp dụng vào đồ án của mình.

III. Hướng Dẫn Thi Công Cọc Bí Quyết Thành Công 56 ký tự

Thi công cọc là một công đoạn quan trọng trong xây dựng các công trình có nền móng yếu. Việc lựa chọn phương pháp thi công cọc phù hợp, lập biện pháp thi công chi tiết, và kiểm soát chất lượng thi công là những yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định của công trình. Tài liệu này cung cấp hướng dẫn chi tiết về các phương pháp thi công cọc, bao gồm ép cọc, đóng cọc, và cọc khoan nhồi, giúp sinh viên có thể tự tin áp dụng vào đồ án của mình. Theo tài liệu gốc, 'Trong tài liệu này sẽ trình bày 3 phương pháp thi công cọc chính: + Thi công ép cọc + Thi công đóng cọc + Thi công cọc khoan nhồi'. Việc nắm vững ưu nhược điểm của từng phương pháp giúp sinh viên đưa ra lựa chọn tối ưu cho từng công trình cụ thể. Yếu tố vật liệu xây dựngmáy móc thiết bị thi công cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình thi công.

3.1. Lựa Chọn Phương Pháp Thi Công Cọc Phù Hợp Ép Đóng Khoan Nhồi

Việc lựa chọn phương pháp thi công cọc phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện địa chất, điều kiện mặt bằng, yêu cầu về tiến độ, và chi phí. Ép cọc thường được sử dụng trong các khu vực đô thị, nơi có yêu cầu cao về giảm thiểu tiếng ồn và chấn động. Đóng cọc có thể thi công nhanh chóng, nhưng gây ra tiếng ồn và chấn động lớn. Cọc khoan nhồi thích hợp với các công trình lớn, có tải trọng cao, và có thể thi công trong các điều kiện địa chất phức tạp. Sinh viên cần so sánh ưu nhược điểm của từng phương pháp để đưa ra lựa chọn tối ưu.

3.2. Quy Trình Thi Công Ép Cọc Chi Tiết Từ Chuẩn Bị Đến Nghiệm Thu

Quy trình thi công ép cọc bao gồm các bước sau: chuẩn bị mặt bằng, vận chuyển và lắp dựng thiết bị, ép cọc, kiểm tra và nghiệm thu. Trước khi ép cọc, cần phải kiểm tra chất lượng cọc, đảm bảo cọc không bị nứt vỡ hoặc cong vênh. Trong quá trình ép cọc, cần phải theo dõi lực ép và độ lún của cọc để đảm bảo cọc được ép đúng độ sâu thiết kế. Sau khi ép cọc xong, cần phải kiểm tra lại độ thẳng đứng và vị trí của cọc. Các sai sót cần được khắc phục kịp thời.

3.3. Các Lưu Ý Quan Trọng Khi Thi Công Cọc Khoan Nhồi

Khi thi công cọc khoan nhồi, cần đặc biệt chú ý đến việc giữ ổn định thành hố khoan, kiểm soát chất lượng dung dịch khoan, và đổ bê tông đúng kỹ thuật. Việc sập thành hố khoan có thể gây ra các sự cố nghiêm trọng. Dung dịch khoan cần phải có độ nhớt và tỷ trọng phù hợp để giữ ổn định thành hố khoan và vận chuyển mùn khoan lên mặt đất. Quá trình đổ bê tông cần phải được thực hiện liên tục và không được gián đoạn để tránh tạo ra các lớp bê tông yếu.

IV. Biện Pháp Thi Công Phần Thân Ván Khuôn Cốt Thép Bê Tông 59 ký tự

Thi công phần thân là giai đoạn quan trọng, quyết định hình dáng và khả năng chịu lực của công trình. Giai đoạn này bao gồm các công việc chính: lắp dựng ván khuôn, gia công và lắp dựng cốt thép, và đổ bê tông. Việc lựa chọn phương pháp thi công phù hợp, kiểm soát chất lượng vật liệu, và tuân thủ các quy trình kỹ thuật là những yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng công trình. Yếu tố an toàn lao động trong xây dựng luôn phải đặt lên hàng đầu. Biện pháp thi công cốt thép phải tuân thủ các tiêu chuẩn thi công hiện hành. Ván khuôn phải được thiết kế và lắp dựng chắc chắn để đảm bảo hình dạng và kích thước của kết cấu bê tông. Các kỹ thuật xây dựng hiện đại cần được áp dụng để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu sai sót. Theo tài liệu gốc, có hướng dẫn chi tiết về 'Giải pháp thi công ván khuôn, cây chống' và 'Giải pháp tổng thể thi công bê tông'.

4.1. Thiết Kế và Lắp Dựng Ván Khuôn An Toàn Hiệu Quả

Thiết kế ván khuôn cần đảm bảo khả năng chịu lực, độ kín khít, và dễ dàng tháo lắp. Vật liệu ván khuôn có thể là gỗ, thép, hoặc vật liệu composite. Việc lựa chọn vật liệu ván khuôn phụ thuộc vào yêu cầu về chất lượng, chi phí, và số lần tái sử dụng. Lắp dựng ván khuôn cần phải tuân thủ các quy trình kỹ thuật để đảm bảo an toàn và độ chính xác. Các vị trí chịu lực cần phải được gia cố cẩn thận. Cần kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đổ bê tông để phát hiện và khắc phục các sai sót.

4.2. Gia Công và Lắp Dựng Cốt Thép Đúng Tiêu Chuẩn

Gia công cốt thép cần phải đảm bảo đúng kích thước, hình dạng, và số lượng theo bản vẽ thiết kế. Cốt thép cần được làm sạch trước khi lắp dựng. Lắp dựng cốt thép cần phải tuân thủ các quy định về khoảng cách, liên kết, và lớp bảo vệ. Các mối nối cần phải được thực hiện đúng kỹ thuật để đảm bảo khả năng chịu lực của kết cấu. Cần kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đổ bê tông để phát hiện và khắc phục các sai sót.

4.3. Đổ Bê Tông Đúng Kỹ Thuật Đảm Bảo Chất Lượng

Đổ bê tông cần phải được thực hiện liên tục và không được gián đoạn. Bê tông cần phải được trộn đều và vận chuyển đến vị trí đổ một cách nhanh chóng. Trong quá trình đổ bê tông, cần phải đầm kỹ để loại bỏ bọt khí và đảm bảo bê tông lấp đầy các khe hở. Sau khi đổ bê tông, cần phải bảo dưỡng đúng cách để đảm bảo bê tông đạt được cường độ thiết kế. Kiểm tra chất lượng bê tông bằng cách lấy mẫu và thí nghiệm.

V. An Toàn Lao Động và Vệ Sinh Môi Trường Nguyên Tắc Vàng 60 ký tự

An toàn lao động và vệ sinh môi trường là những yếu tố không thể thiếu trong mọi dự án xây dựng. Việc đảm bảo an toàn cho công nhân và bảo vệ môi trường xung quanh không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là đạo đức nghề nghiệp. Các biện pháp an toàn lao động cần được thực hiện một cách nghiêm túc và có hệ thống, từ khâu lập kế hoạch đến khi kết thúc công trình. Các biện pháp bảo vệ môi trường cần được thực hiện một cách chủ động và liên tục. Theo tài liệu gốc, 'CÁC BIỆN PHÁP AN TOÀN LAO ĐỘNG' cần được chú trọng cho cả 'phần ngầm' và 'phần thân, hoàn thiện'.

5.1. Các Biện Pháp An Toàn Lao Động Cần Thiết Trên Công Trường

Các biện pháp an toàn lao động bao gồm: trang bị đầy đủ bảo hộ cá nhân cho công nhân (mũ bảo hiểm, giày bảo hộ, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ, v.v.), kiểm tra và bảo dưỡng máy móc thiết bị định kỳ, tổ chức huấn luyện an toàn cho công nhân, và thiết lập hệ thống biển báo, cảnh báo nguy hiểm. Cần phải có quy trình xử lý sự cố rõ ràng và được phổ biến đến tất cả công nhân.

5.2. Các Biện Pháp Vệ Sinh Môi Trường Hiệu Quả

Các biện pháp vệ sinh môi trường bao gồm: thu gom và xử lý chất thải (rác thải, nước thải, bùn thải), giảm thiểu tiếng ồn và bụi, bảo vệ nguồn nước, và bảo vệ cây xanh. Cần phải có kế hoạch quản lý chất thải chi tiết và được thực hiện một cách nghiêm túc. Cần sử dụng các thiết bị giảm thiểu tiếng ồn và bụi. Cần bảo vệ các nguồn nước khỏi bị ô nhiễm. Cần trồng cây xanh để cải thiện môi trường xung quanh.

VI. Yêu Cầu Về Thuyết Minh và Bản Vẽ Chìa Khóa Thành Công 59 ký tự

Thuyết minh và bản vẽ là hai thành phần không thể thiếu của đồ án kỹ thuật thi công. Thuyết minh trình bày chi tiết các phương án thi công, các tính toán kỹ thuật, và các biện pháp đảm bảo an toàn và chất lượng. Bản vẽ thể hiện trực quan các giải pháp thiết kế, các biện pháp thi công, và các chi tiết kết cấu. Chất lượng của thuyết minh và bản vẽ có ảnh hưởng rất lớn đến kết quả của đồ án. Theo tài liệu gốc, có 'YÊU CẦU CHUNG VỀ THUYẾT MINH VÀ BẢN VẼ' và 'Đề cương thuyết minh đồ án'.

6.1. Nội Dung Cần Thiết Trong Thuyết Minh Đồ Án

Thuyết minh đồ án cần phải trình bày đầy đủ các nội dung sau: giới thiệu công trình, phân tích điều kiện địa chất và khí hậu, lựa chọn phương án thi công, lập biện pháp thi công chi tiết, tính toán kỹ thuật (ván khuôn, cốt thép, bê tông), biện pháp an toàn lao động và vệ sinh môi trường, dự toán chi phí, và kết luận. Thuyết minh cần phải được trình bày một cách rõ ràng, logic, và khoa học.

6.2. Các Yêu Cầu Về Bản Vẽ Thi Công Xây Dựng

Các bản vẽ thi công cần phải thể hiện đầy đủ các thông tin sau: mặt bằng, mặt cắt, chi tiết kết cấu, vị trí các cấu kiện, kích thước, vật liệu, và các ký hiệu kỹ thuật. Các bản vẽ cần phải được vẽ đúng tỷ lệ, rõ ràng, và dễ đọc. Cần phải có bảng chú thích đầy đủ và chính xác. Các bản vẽ cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn về bản vẽ kỹ thuật.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU: 1. Sự cần thiết biên soạn: Đồ án Kỹ thuật thi công 1 là một trong những đồ án thực hành giúp sinh viên áp dụng những kiến thức lý thuyết đã được học trong môn Kỹ thuật thi công để lựa chọn được các biện pháp thi công phần ngầm, phần thân của các công trình xây dựng dân dụng hợp lý. Trong những năm gần đây việc hướng dẫn vẫn còn nhiều bất cập chưa có sự thống nhất cao trong quá trình thực hiện, đồng thời chưa có tài liệu nào cụ thể hướng dẫn chi tiết cách lập, thể hiện biện pháp thi công trong một đồ án kỹ thuật thi công, đồng thời để bổ sung và làm phong phú thêm thêm tài liệu tham khảo cho sinh viên trong toàn trường, nhóm nghiên cứu cho rằng việc biên soạn tài liệu “Hướng dẫn đồ án kỹ thuật thi công 1” là cần thiết. Mục tiêu: + Hướng dẫn lập biện pháp thi công cho những công việc cụ thể như thi công cọc, thi công đào đất, thi công ván khuôn, thi công cốt thép, thi công bê tông.

+ Hướng dẫn tính toán hệ thống ván khuôn, cột chống cho kết cấu cụ thể. + Hướng dẫn thể hiện bản vẽ biện pháp thi công. Phạm vi biên soạn: Tính toán, lập, lựa chọn biện pháp thi công cho công trình xây dựng dân dụng bê tông cốt thép toàn khối. Phương pháp biên soạn: + Tìm kiếm và tham khảo các tài liệu đã ấn hành về kỹ thuật thi công BTCT toàn khối.

+ Tiến hành viết tài liệu giảng dạy theo đề cương được duyệt. Đối tượng phục vụ: + Sinh viên trường đại học Kiến trúc Hà Nội. + Tài liệu tham khảo cho các ngành liên quan khác 6. Địa chỉ áp dụng: + Sinh viên trường đại học Kiến trúc Hà Nội 7 PHẦN 1: GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH 1.

Tên công trình, địa điểm, vị trí xây dựng công trình 1. Tên công trình - Tên công trình (hạng mục công trình) lấy theo tên đề tài được giao. Địa điểm xây dựng - Nêu rõ địa chỉ số nhà, ngõ phố, thành phố ; tên khu đô thị hoặc khu công nghiệp thuộc tỉnh, thành phố (nếu công trình nằm trong khu đô thị hoặc khu công nghiệp). Vị trí xây dựng - Các công trình lân cận, đường vào công trình xây dựng, các khu vực tiếp giáp với công trình xây dựng (VD: Phía Bắc giáp…, phía Nam giáp…).

Đặc điểm vị trí xây dựng có gì đặc biệt? Yêu cầu hình minh họa khu đất tổng thể. Đặc điểm công trình 2. Phương án kiến trúc - Diện tích khu đất xây dựng - Công năng của công trình, công năng của các tầng chính trong công trình - Kích thước mặt bằng, chiều cao toàn công trình - Giao thông chính trong công trình 2. Giải pháp kết cấu chính - Giải pháp kết cấu công trình - Kích thước một số bộ phận kết cấu tiêu biểu của công trình như cột giữa, cột biên, dầm, sàn.

Giải pháp móng công trình - Nêu rõ kết cấu móng công trình (móng nông, móng cọc.) - Nêu số lượng móng, kích thước móng, độ sâu đặt móng, chiều dài cọc, chiều dài mỗi đoạn cọc, tiết diện cọc, sức chịu tải cọc,… 3. Điều kiện địa hình, địa chất công trình, thủy văn 3. Điều kiện địa hình - Nêu đặc điểm vị trí địa hình khu vực xây dựng công trình, đồi núi, sông ngòi. Có thể giả định theo điều kiện tương tự.

Điều kiện địa chất công trình - Sinh viên thể hiện một vài trụ địa chất tiêu biểu vào thuyết minh (Căn cứ địa chất thực của công trình, địa chất được giao hoặc giả định). Điều kiện thủy văn, hướng gió - Các mùa mưa nắng trong năm (thời gian nào đến thời gian nào); Lượng mưa trong năm, thấp nhất, cao nhất; Độ ẩm; Hướng gió, hướng gió chủ đạo; … - Nước mặt - Nước ngầm 4. Điều kiện kinh tế, xã hội khu vực xây dựng 4. Điều kiện kinh tế - Phải nêu được các đặc điểm, điều kiện kinh tế (kinh tế phát triển hay không), điều kiện sinh hoạt, chi phí sinh hoạt, khả năng cung ứng vật tư, vật liệu, thiết bị phụ trợ trong thi công….

Điều kiện xã hội - Phải nêu nổi bật được điều kiện xã hội, thuận lợi, khó khăn trong khâu tổ chức thi công, nhân lực lao động,… 4. Hạ tầng khu vực - Phải nêu rõ được hạ tầng trong khu vực và khả năng tiếp cận với hạ tầng - Nêu hệ thống giao thông trong công trường, giao thông ngoài công trường, các hạn chế về giao thông (nếu có) - Khả năng cấp điện sinh hoạt, điện sản xuất. Phương án dự phòng khi xảy ra sự cố. - Khả năng cấp, thoát nước sinh hoạt, sản xuất, tiêu thoát nước.

Một số điều kiện liên quan khác 5. Năng lực đơn vị thi công - Năng lực về nhân lực cán bộ, công nhân; năng lực về máy móc thiết bị, năng lực về tài chính? 5. Khả năng cung ứng nhân lực, vật tư - Số lượng và chất lượng nhân lực, các cơ sở sản xuất cấu kiện, thiết bị thi công. Một số nhận xét về đặc điểm công trình - Thông qua nội dung giới thiệu ở phần trên, rút ra một số khó khăn và thuận lợi chính ảnh hưởng đến giải pháp thi công công trình? 7.

Công tác chuẩn bị trước khi thi công 7. Nghiên cứu hồ sơ thiết kế và các điều kiện liên quan - Nghiên cứu hồ sơ: Hồ sơ thiết kế được phê duyệt, điều kiện địa chất, thủy văn, điều kiện tự nhiên, xã hội, địa hình, địa mạo… 9 - Nghiên cứu điều kiện thi công thực tế hiện trường - Lập và phê duyệt biện pháp kỹ thuật và tổ chức thi công công trình. - Chuẩn bị hồ sơ bản vẽ: Hồ sơ thiết kế được phê duyệt, giấy phép xây dựng, điều kiện khởi công, bản vẽ kỹ thuật và biện pháp thi công được duyệt,… 7. Công tác chuẩn bị mặt bằng - Nghiên cứu kỹ hồ sơ tài liệu quy hoạch, kiến trúc, kết cấu và các tài liệu khác của công trình, tài liệu thi công và tài liệu thiết kế thi công các công trình lân cận.

- Kiểm tra chỉ giới xây dựng. - Nhận bàn giao mặt bằng xây dựng. - Giải phóng mặt bằng, phát quang thu dọn, san lấp các hố rãnh. - Di chuyển mồ mả trên mặt bằng nếu có.

- Phá vỡ công trình cũ nếu có trong hồ sơ thiết kế dự toán được duyệt. - Chặt cây cối vướng vào công trình, đào bỏ rễ cây, xử lý thảm thực vật, dọn sạch chướng ngại vật, tạo điều kiện thuận lợi cho thi công. - Đối với các công trình hạ tầng nằm trên mặt bằng xây dựng: như điện nước các công trình ngầm khác phải di chuyển đúng theo quy định của các cấp có thẩm quyền được duyệt. - Dựng hàng rào che chắn bảo vệ.

Định vị và giác móng công trình 7. Định vị, giác móng công trình Các căn cứ để lựa chọn phương pháp định vị, giác móng công trình - Căn cứ vào mặt bằng khu đất xây dựng (theo đề bài hoặc giáo viên giao ngay khi nhận nhiệm vụ). - Căn cứ vị trí XD công trình và điều kiện liên quan xung quanh. - Căn cứ trình tự thi công công trình (nếu công trình có nhiều hạng mục) - Căn cứ vào hệ mốc chuẩn, cốt chuẩn quốc gia.

* Tùy từng công trình cụ thể, công tác giác móng có thể thực hiện như sau: a. Định vị công trình căn cứ vào góc hướng và góc phương vị - Đã biết: mốc chuẩn A, góc hướng  , góc phương vị β, và khoảng cách AB = m. - Trình tự định vị công trình như sau: + Dùng địa bàn xác định hướng Bắc 10 + Đặt máy kinh vĩ tại điểm A ngắm theo hướng Bắc rồi quay một góc  (lấy ở bản vẽ định vị do thiết kế cung cấp) xác định tia AX + Trên tia AX xác định điểm B có AB = m + Đặt máy kinh vĩ tại điểm B ngắm lại A và quay 1 góc β xác định được BI. + Dùng thước đo độ dài BE (BE chính là một cạnh của công trình).

Như vậy ta xác định được điểm B và cạnh công trình BE. Từ điểm B sẽ xác định được các điểm còn lại và trục tim đường bao của công trình trên khu đất xây dùng. Định vị công trình cănI cứ vào góc hướng và góc phương vị. Khi định vị khi biết góc hướng và góc phương vị, có thể sử dụng máy toàn đạc để định vị một cách nhanh chóng và chính xác hơn.

Phương pháp này được sử dụng để giác móng cho những công trình cao tầng, quan trọng, đòi hỏi mức độ chính xác cao trong các khâu đo đạc giác móng công trình. Ưu điểm của phương pháp dùng máy toàn đạc là các thao tác xác định các trục tim, đo cao đo xa, đều do một máy toàn đạc thực hiện, quá trình thao tác giác móng đơn giản hơn, rút ngắn thời gian nhiều lần, ít điểm đo hơn, số người tham gia giác móng sẽ không cần nhiều mà vẫn có thể thực hiện được một khối lượng công việc lớn, độ chính xác cao hơn. Ví dụ : Giác móng công trình bằng máy toàn đạc: cäc dÉn tim ra ngoµi B j m¸y toµn ®¹c q a1 a2 a3 a4 a5 n l2 x b1 b2 b3 b4 b5 k2 h y mèc chuÈn 1c 2c 3c 4c 5c k1 m s m¸y toµn ®¹c m¸y toµn i i i i ®¹c l1 Hình 2. Định vị công MÆt b»ng trình thao t¸c sử dụng ®Þnh vÞ vÞ máy toàntr×nh trÝ c«ng đạc gi¸c mãng c«ng tr×nh b»ng m¸y toµn ®¹c.

11 Các bước tiến hành cụ thể như sau: Bước1: Đặt máy toàn đạc tại mốc chuẩn M, cân chỉnh máy chỉnh xác , lấy phương Bắc làm chuẩn cho máy , quay một góc K1 dựng tia MX , trên tia MX dùng máy toàn đạc xác định điểm 1C có khoảng cách S với mốc M , đóng cọc giữ chuẩn mốc 1C. Bước2: Chuyển máy toàn đạc đến vị trí điểm 1C, cân chỉnh máy chính xác , dựa vào điểm 1C và tia MX dựng tia 1C – Y làm với tia MX góc K2. Ta căng dây để giữ hướng cho tia 1C-Y và trên tia 1C-Y ngắm máy theo tia trên để xác định kích thước của các bước gian 2C,3C,4C,5C. Xác định được điểm nào ta đóng cọc gỗ tạm để giữ tim trên trục móng tới đó, đồng thời chuyển tim trục C ra hai phía trục 1 và 5 một khoảng 5m, đóng cọc bê tông giữ tim lâu dài, chánh cho việc đào đất làm mất tim sau này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ