Hướng dẫn Đồ án Kỹ thuật Thi công Xây dựng - NCE (NUCE)

Hướng dẫn chi tiết các bước làm đồ án kỹ thuật thi công từ A-Z. Tham khảo quy trình, cách lập thuyết minh, bản vẽ để bảo vệ đồ án thành công.

Trường đại học

Nuce

Chuyên ngành

Kỹ thuật thi công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG I: THIẾT KẾ CỐP PHA

1.1. Tổ hợp tải trọng tác dụng lên cốp pha

1.2. Các công nghệ thi công

1.3. Thiết kế cốp pha cố định (khuôn đúc chế tạo tại chỗ) bằng gỗ xẻ

1.4. Thiết kế và tổ hợp ván khuôn định hình bằng gỗ dán

1.5. Tổ hợp và kiểm tra cốp pha định hình bằng thép

1.6. Thiết kế và tổ hợp các dạng cốp pha hỗn hợp (thép-gỗ…)

1.7. Chú thích chương I

1.8. Tham khảo chương I

1.9. Phụ lục chương I: Xác định giá trị nội lực và biến dạng cực trị trong kết cấu cốp pha

1.9.1. Xác định giá trị nội lực và biến dạng cực trị trong kết cấu cốp pha

1.10. Theo hệ thống lý thuyết tính toán của Việt Nam và Liên Xô cũ

1.11. Theo lý thuyết tính toán của Hoa Kỳ

2. CHƯƠNG II: THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG

2.1. Lựa chọn phương pháp vận chuyển đứng

2.2. Lựa chọn, bố trí thiết bị máy móc phụ trợ và phối hợp chúng với các máy móc chủ đạo

2.3. Tính toán khối lượng các công tác cốp pha, cốt thép và bê tông cho mỗi tầng nhà (điển hình)

2.4. Phân chia phân khu thi công bê tông

2.5. Điều kiện tháo dỡ cốp pha

2.6. Tham khảo chương II

3. CHƯƠNG III: CÁC VÍ DỤ ĐỒ ÁN

3.1. Thiết kế cốp pha

3.2. Thiết kế cốp pha sàn

3.3. Thiết kế cốp pha dầm chính

3.4. Thiết kế cốp pha dầm phụ D1

3.5. Thiết kế cốp pha cột

3.6. Thiết kế biện pháp thi công

3.7. Lựa chọn cần trục

3.8. Tính năng suất cần trục tháp

3.9. Lựa chọn máy trộn, máy đầm và phối hợp chúng với cần trục tháp

3.10. Xác định khối lượng công tác và khối lượng lao động cho một tầng nhà

3.11. Phân chia phân khu thi công bê tông

3.12. Gián đoạn công nghệ và biện pháp tháo dỡ cốp pha

3.13. Thiết kế biện pháp kỹ thuật an toàn

4. CHƯƠNG IV: HƯỚNG DẪN THỂ HIỆN BẢN VẼ KỸ THUẬT THI CÔNG

4.1. Mặt bằng quy trình công nghệ thi công bê tông toàn khối

4.2. Mặt cắt công nghệ dọc và mặt cắt công nghệ ngang

4.3. Mặt bằng phân khu thi công dầm và sàn bê tông cốt thép

4.4. Chi tiết thiết kế cốp pha dầm chính liền sàn

4.5. Chi tiết thiết kế cốp pha dầm phụ liền sàn

4.6. Chi tiết thiết kế cốp pha cột

5. CHƯƠNG V: CÁC SỐ TAY KỸ THUẬT

5.1. Thông số của các tấm ván khuôn thép định hình thông thư ng

5.2. Một số loại thùng đổ bê tông thông dụng

5.3. Định mức sử dụng lao động

5.4. Định mức lao động 1776/VNDCCH

5.5. Định mức dự toán xây dựng 1776/CHXHCNVN

5.6. Thông số cần trục tháp loại đối trọng dưới chạy trên ray

5.7. Thông số máy đào đất

5.8. Thông số máy bơm bê tông

6. Chương VI: Biện pháp thi công móng nhà

6.1. Đào đất bằng máy đào gầu nghịch

7. Chương VII: Ví dụ về thi công móng nhà

7.1. Nguồn, ngư i đóng góp, và giấy phép cho văn bản và hình ảnh

7.2. Giấy phép nội dung

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Kỹ Thuật Thi Công Xây Dựng 50 60 ký tự

Đồ án kỹ thuật thi công là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo kỹ sư xây dựng. Nó giúp sinh viên áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế, từ đó hiểu rõ hơn về quy trình thi công xây dựng, biện pháp thi công, và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng công trình. Mục tiêu chính của đồ án là giúp sinh viên làm quen với việc lập kế hoạch, tổ chức, và quản lý quá trình thi công một công trình cụ thể. Đồ án thường bao gồm các phần như thiết kế biện pháp thi công, lựa chọn thiết bị, tính toán khối lượng công tác, và dự toán chi phí. Việc hoàn thành đồ án kỹ thuật thi công đòi hỏi sinh viên phải có kiến thức vững chắc về các môn học cơ sở, cũng như khả năng tư duy logic, sáng tạo và làm việc nhóm. Để làm tốt đồ án, sinh viên cần tham khảo nhiều tài liệu, tiêu chuẩn, và quy phạm kỹ thuật liên quan đến thi công xây dựng. Một số tài liệu quan trọng bao gồm các tiêu chuẩn về kỹ thuật thi công, an toàn lao động thi công, và quản lý chất lượng thi công. Sinh viên cũng cần tìm hiểu về các công nghệ thi công mới, như mô hình BIM trong thi công, để nâng cao tính cạnh tranh của đồ án. Đồ án kỹ thuật thi công không chỉ là một yêu cầu bắt buộc trong chương trình học, mà còn là cơ hội để sinh viên rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp, chuẩn bị cho sự nghiệp sau này.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Đồ Án Kỹ Thuật Thi Công

Đồ án kỹ thuật thi công đóng vai trò then chốt trong quá trình đào tạo kỹ sư xây dựng. Nó là cầu nối giữa lý thuyết và thực tế, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các quy trình thi công xây dựng và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng công trình. Thông qua đồ án, sinh viên có cơ hội áp dụng những kiến thức đã học vào một dự án cụ thể, từ đó phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề, làm việc nhóm và tư duy sáng tạo. Đồ án cũng giúp sinh viên làm quen với các tiêu chuẩn, quy phạm kỹ thuật và công nghệ mới trong lĩnh vực xây dựng.

1.2. Mục Tiêu Và Nội Dung Của Đồ Án Thi Công Xây Dựng

Mục tiêu chính của đồ án kỹ thuật thi công là trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để lập kế hoạch, tổ chức và quản lý quá trình thi công một công trình xây dựng. Nội dung đồ án thường bao gồm các phần như thiết kế biện pháp thi công, lựa chọn thiết bị và vật liệu, tính toán khối lượng công tác, lập tiến độ thi công, và dự toán chi phí. Bên cạnh đó, đồ án cũng yêu cầu sinh viên phải đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn lao động và chất lượng công trình.

1.3. Các Tiêu Chuẩn Và Tài Liệu Tham Khảo Quan Trọng

Để hoàn thành tốt đồ án kỹ thuật thi công, sinh viên cần tham khảo nhiều tài liệu, tiêu chuẩn và quy phạm kỹ thuật liên quan đến lĩnh vực thi công xây dựng. Các tiêu chuẩn về kỹ thuật thi công, an toàn lao động thi công, và quản lý chất lượng thi công là những tài liệu không thể thiếu. Ngoài ra, sinh viên cũng nên tìm hiểu về các công nghệ thi công mới, như mô hình BIM trong thi công, để nâng cao tính cạnh tranh của đồ án.

II. Các Vấn Đề Thường Gặp Trong Đồ Án Thi Công 50 60 ký tự

Trong quá trình thực hiện đồ án kỹ thuật thi công, sinh viên thường gặp phải một số khó khăn và thách thức. Một trong những vấn đề phổ biến là việc thiếu kinh nghiệm thực tế, dẫn đến khó khăn trong việc thiết kế biện pháp thi công khả thi và hiệu quả. Sinh viên cũng có thể gặp khó khăn trong việc lựa chọn thiết bị phù hợp, tính toán khối lượng công tác chính xác, và lập tiến độ thi công hợp lý. Ngoài ra, việc tuân thủ các tiêu chuẩn và quy phạm kỹ thuật cũng là một thách thức đối với nhiều sinh viên. Để vượt qua những khó khăn này, sinh viên cần chủ động tìm hiểu, học hỏi từ kinh nghiệm của các kỹ sư xây dựng, và tham gia các hoạt động thực tế để nâng cao kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp. Cần lưu ý đến an toàn lao động thi công và có các biện pháp thi công phù hợp.

2.1. Thiết Kế Biện Pháp Thi Công Thực Tế Khả Thi

Một trong những khó khăn lớn nhất mà sinh viên thường gặp phải là thiết kế biện pháp thi công thực tế và khả thi. Điều này đòi hỏi sinh viên không chỉ nắm vững kiến thức lý thuyết, mà còn phải hiểu rõ về các quy trình và công nghệ thi công hiện đại. Sinh viên cần phải xem xét đến nhiều yếu tố, như điều kiện địa chất, địa hình, thời tiết, và nguồn lực sẵn có, để đưa ra những giải pháp thi công phù hợp.

2.2. Lựa Chọn Thiết Bị Và Vật Liệu Xây Dựng Phù Hợp

Việc lựa chọn thiết bị và vật liệu xây dựng phù hợp cũng là một thách thức đối với nhiều sinh viên. Điều này đòi hỏi sinh viên phải có kiến thức về các loại thiết bị và vật liệu xây dựng, cũng như khả năng đánh giá các yếu tố như giá cả, chất lượng, và hiệu quả sử dụng. Sinh viên cần phải tham khảo các tài liệu kỹ thuật và tư vấn từ các chuyên gia để đưa ra những lựa chọn tối ưu.

2.3. Lập Kế Hoạch Và Tiến Độ Thi Công Chi Tiết

Lập kế hoạch và tiến độ thi công là một phần quan trọng của đồ án kỹ thuật thi công. Sinh viên cần phải xác định các công việc cần thực hiện, ước tính thời gian và nguồn lực cần thiết, và sắp xếp các công việc theo một trình tự hợp lý. Việc lập kế hoạch và tiến độ thi công đòi hỏi sinh viên phải có khả năng tư duy logic, quản lý thời gian, và làm việc nhóm.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Biện Pháp Thi Công Chi Tiết 50 60

Thiết kế biện pháp thi công là một trong những phần quan trọng nhất của đồ án kỹ thuật thi công. Mục tiêu của phần này là xác định các quy trình, công nghệ, và thiết bị cần thiết để thi công công trình một cách an toàn, hiệu quả, và đảm bảo chất lượng. Quá trình thiết kế biện pháp thi công bao gồm nhiều bước, từ việc phân tích yêu cầu kỹ thuật của công trình, đến việc lựa chọn công nghệ thi công phù hợp, và thiết kế các biện pháp đảm bảo an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Để thiết kế biện pháp thi công hiệu quả, sinh viên cần tham khảo nhiều tài liệu kỹ thuật, tiêu chuẩn, và quy phạm liên quan đến thi công xây dựng. Sinh viên cũng cần phải có kiến thức về các loại thiết bị và vật liệu xây dựng, cũng như khả năng đánh giá các yếu tố như chi phí, tiến độ, và chất lượng.

3.1. Phân Tích Yêu Cầu Kỹ Thuật Của Công Trình

Bước đầu tiên trong thiết kế biện pháp thi công là phân tích yêu cầu kỹ thuật của công trình. Điều này bao gồm việc xác định các thông số kỹ thuật quan trọng, như kích thước, hình dạng, vật liệu, và tải trọng của công trình. Sinh viên cần phải tham khảo các bản vẽ thiết kế và tài liệu kỹ thuật liên quan để có được thông tin chính xác và đầy đủ.

3.2. Lựa Chọn Công Nghệ Thi Công Xây Dựng Phù Hợp

Sau khi đã phân tích yêu cầu kỹ thuật của công trình, sinh viên cần lựa chọn công nghệ thi công phù hợp. Việc lựa chọn công nghệ thi công phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như điều kiện địa chất, địa hình, thời tiết, và nguồn lực sẵn có. Sinh viên cần phải đánh giá các ưu nhược điểm của từng công nghệ thi công để đưa ra quyết định tối ưu.

3.3. Thiết Kế Biện Pháp An Toàn Lao Động Và Bảo Vệ Môi Trường

An toàn lao động và bảo vệ môi trường là những yếu tố quan trọng cần được xem xét trong thiết kế biện pháp thi công. Sinh viên cần phải xác định các rủi ro tiềm ẩn trong quá trình thi công và thiết kế các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro. Ngoài ra, sinh viên cũng cần phải tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường để đảm bảo quá trình thi công không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường xung quanh.

IV. Tối Ưu Tổ Chức Thi Công Và Quản Lý Dự Án 50 60

Tổ chức thi công xây dựng và quản lý dự án là một phần quan trọng của đồ án kỹ thuật thi công. Mục tiêu của phần này là lập kế hoạch, tổ chức, và điều phối các hoạt động thi công một cách hiệu quả, đảm bảo công trình được hoàn thành đúng tiến độ, chi phí, và chất lượng. Quá trình tổ chức thi công và quản lý dự án bao gồm nhiều bước, từ việc lập kế hoạch tổng thể, đến việc phân công nhiệm vụ, giám sát tiến độ, và kiểm soát chi phí. Để tổ chức thi công và quản lý dự án thành công, sinh viên cần có kiến thức về các phương pháp quản lý dự án hiện đại, như quản lý chất lượng thi công, quản lý rủi ro, và quản lý tiến độ. Sinh viên cũng cần phải có kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, và giải quyết vấn đề.

4.1. Lập Kế Hoạch Tổng Thể Cho Dự Án Thi Công

Bước đầu tiên trong tổ chức thi công và quản lý dự án là lập kế hoạch tổng thể cho dự án. Điều này bao gồm việc xác định các mục tiêu của dự án, phân tích các yêu cầu kỹ thuật, và xác định các nguồn lực cần thiết. Sinh viên cần phải sử dụng các công cụ lập kế hoạch, như sơ đồ Gantt và sơ đồ PERT, để tạo ra một kế hoạch chi tiết và khả thi.

4.2. Phân Công Nhiệm Vụ Và Điều Phối Các Hoạt Động

Sau khi đã lập kế hoạch tổng thể, sinh viên cần phân công nhiệm vụ và điều phối các hoạt động thi công. Việc phân công nhiệm vụ cần dựa trên năng lực và kinh nghiệm của từng thành viên trong nhóm. Sinh viên cần phải thiết lập một hệ thống thông tin liên lạc hiệu quả để đảm bảo tất cả các thành viên đều được thông báo về tiến độ và các vấn đề phát sinh.

4.3. Giám Sát Tiến Độ Và Kiểm Soát Chi Phí Dự Toán Thi Công

Giám sát tiến độ và kiểm soát chi phí là những hoạt động quan trọng trong quản lý dự án. Sinh viên cần phải thường xuyên theo dõi tiến độ thi công và so sánh với kế hoạch ban đầu. Nếu có bất kỳ sự chậm trễ nào, sinh viên cần phải xác định nguyên nhân và đưa ra các biện pháp khắc phục. Ngoài ra, sinh viên cũng cần phải kiểm soát chi phí dự án để đảm bảo không vượt quá ngân sách đã được phê duyệt.

V. Ứng Dụng BIM Trong Đồ Án Kỹ Thuật Thi Công 50 60

Mô hình BIM trong thi công (Building Information Modeling) là một công nghệ hiện đại đang được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng. BIM cho phép tạo ra một mô hình số hóa của công trình, từ đó giúp các kỹ sư xây dựng dễ dàng hình dung, phân tích, và quản lý các thông tin liên quan đến công trình. Trong đồ án kỹ thuật thi công, sinh viên có thể sử dụng BIM để thiết kế biện pháp thi công, lựa chọn thiết bị, tính toán khối lượng công tác, và lập tiến độ thi công một cách chính xác và hiệu quả hơn. Ngoài ra, BIM cũng giúp sinh viên phát hiện và giải quyết các xung đột tiềm ẩn trong quá trình thi công, từ đó giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh. Để ứng dụng BIM hiệu quả, sinh viên cần có kiến thức về các phần mềm BIM phổ biến, như Revit, Navisworks, và Civil 3D.

5.1. Giới Thiệu Về Công Nghệ Mô Hình BIM Trong Xây Dựng

Mô hình BIM trong thi công là một công nghệ đột phá trong ngành xây dựng, cho phép tạo ra một mô hình số hóa của công trình, từ đó giúp các kỹ sư xây dựng dễ dàng hình dung, phân tích, và quản lý các thông tin liên quan đến công trình. BIM không chỉ là một mô hình 3D, mà còn chứa đựng các thông tin về vật liệu, kết cấu, và hệ thống kỹ thuật của công trình.

5.2. Sử Dụng BIM Để Thiết Kế Biện Pháp Thi Công Ảo

Trong đồ án kỹ thuật thi công, BIM có thể được sử dụng để thiết kế biện pháp thi công ảo. Sinh viên có thể tạo ra một mô hình số hóa của công trình và mô phỏng quá trình thi công, từ đó phát hiện và giải quyết các xung đột tiềm ẩn, tối ưu hóa quy trình thi công, và giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh.

5.3. Lập Kế Hoạch Thi Công Và Quản Lý Dự Án Bằng BIM

BIM cũng có thể được sử dụng để lập kế hoạch thi công và quản lý dự án. Sinh viên có thể tích hợp thông tin về tiến độ, chi phí, và nguồn lực vào mô hình BIM, từ đó tạo ra một hệ thống quản lý dự án trực quan và hiệu quả. BIM giúp sinh viên theo dõi tiến độ thi công, kiểm soát chi phí, và đưa ra các quyết định kịp thời để đảm bảo dự án được hoàn thành đúng tiến độ, chi phí, và chất lượng.

VI. Kết Luận Và Xu Hướng Phát Triển Đồ Án 50 60

Đồ án kỹ thuật thi công là một phần không thể thiếu trong chương trình đào tạo kỹ sư xây dựng. Nó giúp sinh viên áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế, rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp, và chuẩn bị cho sự nghiệp sau này. Với sự phát triển của công nghệ, đồ án kỹ thuật thi công ngày càng trở nên phức tạp và đòi hỏi sinh viên phải có kiến thức về các công nghệ mới, như mô hình BIM trong thi công, công nghệ thi công tiên tiến. Trong tương lai, đồ án kỹ thuật thi công sẽ tiếp tục phát triển theo hướng tích hợp nhiều hơn các công nghệ mới, tập trung vào việc giải quyết các vấn đề thực tế, và nâng cao tính sáng tạo và tư duy phản biện của sinh viên.

6.1. Tóm Tắt Những Điểm Quan Trọng Trong Đồ Án

Đồ án kỹ thuật thi công là một bài tập tổng hợp, đòi hỏi sinh viên phải vận dụng kiến thức từ nhiều môn học khác nhau, như kết cấu, vật liệu xây dựng, kỹ thuật thi công, và quản lý dự án. Để hoàn thành tốt đồ án, sinh viên cần phải nắm vững các quy trình và công nghệ thi công, tuân thủ các tiêu chuẩn và quy phạm kỹ thuật, và có khả năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề.

6.2. Xu Hướng Phát Triển Của Đồ Án Kỹ Thuật Thi Công

Với sự phát triển của công nghệ, đồ án kỹ thuật thi công ngày càng trở nên phức tạp và đòi hỏi sinh viên phải có kiến thức về các công nghệ mới, như mô hình BIM trong thi công. Trong tương lai, đồ án kỹ thuật thi công sẽ tiếp tục phát triển theo hướng tích hợp nhiều hơn các công nghệ mới, tập trung vào việc giải quyết các vấn đề thực tế, và nâng cao tính sáng tạo và tư duy phản biện của sinh viên.

6.3. Lời Khuyên Cho Sinh Viên Thực Hiện Đồ Án Thi Công

Để thực hiện đồ án kỹ thuật thi công thành công, sinh viên cần chủ động tìm hiểu, học hỏi từ kinh nghiệm của các kỹ sư xây dựng, và tham gia các hoạt động thực tế để nâng cao kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp. Sinh viên cũng cần phải có kế hoạch làm việc rõ ràng, quản lý thời gian hiệu quả, và làm việc nhóm một cách hòa đồng và hiệu quả.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. THI T K C P PHA Wₓ  (bₓ hₓ 2 ) M ₐₓ  Q1 Lₓ 2   (l q1 )Lₓ 2  Kiểm tra với điều kiện M ₐₓWₓ ≤ R • Kiểm tra theo điều kiện biến dạng (trạng thái giới hạn II) Q2  q2 l J  ((bₓ hₓ 3 ) Kiểm tra với điều kiện ớ ₐₓ  Q2 Lₓ 4 ỚJ ≤ [ớ]  Lₓ  Trong các công thức trên • R là cư ng độ chịu lực cho phép của gỗ thanh làm đà ngang lớp . • [ớ] độ võng cho phép của kết cấu đà ngang gỗ lớp . • Ớ mô đul đàn hồi của gỗ làm đà ngang.

• Q1 tải trọng phân bố đều trên đà ngang khi tính với trạng thái giới hạn về cư ng độ. • Q2 tải trọng phân bố đều trên đà ngang khi tính với trạng thái giới hạn về biến dạng. Nếu kiểm tra  điều kiện trên không đảm bảo thì phải tiến hành chọn lại tiết diện đà ngang gỗ lớp  bằng cách tăng chiều cao của tiết diện (hoặc cả chiều cao tiết diện và bề ngang tiết diện). Nếu đà ngang đỡ ván có khoảng cách các gối đỡ (tức là nhịp của chúng hay khoảng cách đà ngang chịu lực) không đồng đều thì phải giải riêng kết cấu dầm đỡ này về nội lực và biến dạng bằng các phần mềm tính kết cấu như SAP hay ETABS để tìm ra tổ hợp mô men uốn và độ võng nguy hiểm nhất ứng với sơ đồ kết cấu dầm này.

ềi ợ tra đà ỤgaỤg ộhịu lựộ (đà ỤgaỤg l p 2) Đà ngang chịu lực chịu các tải trọng tập trung từ đà ngang đỡ ván truyền xuống. Đà ngang chịu lực gối trên các kích đầu của các hàng giáo chống tổ hợp hay các cột chống đơn. Sơ đồ kết cấu của đà ngang lớp  (đà ngang chịu lực) thư ng có dạng dầm siêu tĩnh nhiều nhịp với nhịp đều hoặc không đều chịu tải trọng tập trung. Đà ngang chịu lực cần phải giải về nội lực và biến dạng bằng các phần mềm tính kết cấu như SAP hay ETABS để tìm ra tổ hợp mô men uốn và độ võng nguy hiểm nhất ứng với sơ đồ kết cấu dầm này.

Rồi sau khi đã có các giá trị mô mem nguy hiểm và độ võng nguy hiểm đà ngang chịu lực phải được kiểm tra với cả  trạng thái giới hạn về cư ng độ và biến dạng.6 Thiết kế và t h p ộáộ Ớ Ụg ộ p pha hỗỤ h p (thépảgỗẢ.7 Chú thíộh ộhươỤg 1 [] Phụ lục A  TCVN    [] Bảng A Metric (SI) Concrete form design equations trang  cuốn Construction Methods and Management của S. [] Tiêu chuẩn Liên bang Nga [] Construction Methods and Management S. [] Construction Methods and Management S. [] Cuốn i công bê tông cốt thép Lê Văn Kiểm nhà xuất bản Xây dựng trang .8 Thaợ kh ụ ộhươỤg 1 • Tiêu chuẩn Việt Nam, Kỹ thuật thi công và nghiệm thu kết cấu bê tông và bê tông cốt thép, TCVN 4453:1995.

• y phạm ủy lợi, Kỹ thuật thi công và nghiệm thu kết cấu bê tông và bê tông cốt thép, QPTL-D6-78. • Construction Methods and Management S. • i công bê tông cốt thép Lê Văn Kiểm nhà xuất bản Xây dựng. • Hỏi đáp thiết kế và thi công kết cấu nhà cao tầng tập II Triệu Tây An nhà xuất bản Xây dựng.

• Kỹ thuật thi công-Tập 1 Đỗ Đình ĐứcLê Kiều. • Kỹ thuật xây dựng 1-Công tác đất và thi công bê tông toàn khối của Lê Kiều Nguyễn Duy Ngụ Nguyễn Đình ámnhà xuất bản Khoa học và kỹ thuật. • Ván khuôn và Giàn giáo Phan Hùng và Trần Như Đính. • Formwork for Concrete Structures R.

Peurifov McGrawHill mã xuất bản .9 Ph l ộ ộhươỤg I: Xáộ địỤh giá trị Ụ i lựộ và biếỤ Ớ Ụg ộựộ trị trụỤg kết ộấu ộ p pha Thớụ hệ th Ụg lý thuyết tíỤh tụáỤ ộủa Việt Naợ và ỂiêỤ Xô ộũ Do cốp pha (khuôn đúc) phải tính toán theo cả hai trạng thái giới hạn về cư ng độ (được xét tới trong giai đoạn vữa bê tông còn tươi có khả năng thi công) và về biến dạng (đặc biệt là giai đoạn bê tông ninh kết và đóng rắn trong khuôn) nên khuôn đúc phải được thiết kế làm việc hoàn toàn trong giới hạn đàn hồi đặc biệt không tính toán kết cấu khuôn đúc với sơ đồ khớp dẻo (tức là tĩnh định hoá hệ siêu tĩnh bằng khớp dẻo vật liệu tại khớp dẻo làm việc ngoài giới hạn đàn hồi). Các kết cấu khuôn siêu tĩnh được tính toán nội lực theo phương pháp tính toán kết cấu siêu tĩnh thông thư ng trong Cơ học kết cấu. Nguyên lỞ thiết kế khuôn đúc thư ng là ngược với nguyên lỞ thiết kế kết cấu công trình. Trong khi thiết kế kết cấu công trình thư ng là biết trước nhịp kết cấu điều kiện tải trọng phải xác định đặc trưng tiết diện của kết cấu.

Còn trong thiết kế khuôn đúc lại thư ng biết trước điều kiện tải trọng chọn trước tiết diện nhiệm vụ phải tính toán nhịp của bộ phận khuôn đúc (khoảng cách giữa các gối đỡ). Đặc biệt là các kết cấu khuôn đúc dạng dầm liên tục nhiều nhịp. Tuy nhiên khi tính toán với các kết cấu khuôn đúc dạng dầm liên tục này thư ng số lượng nhịp và khoảng cách nhịp là chưa biết. Mà biểu đồ nội lực và sơ đồ biến dạng của các dầm siêu tĩnh nhiều nhịp là rất khác nhau (giá trị cực trị của chúng cũng rất khác nhau).

Dầm N nhịp rất khác với dầm N nhịp. Hiện tại khi tính toán kết cấu khuôn đúc dạng dầm liên tục nhiều nhịp tạm th i đang lấy các kết quả có được từ dầm  nhịp. Cụ thể • |M ₐₓ|  q1 l² (xem sách Kỹ thuật thi côngTập  Đỗ Đình ĐứcLê Kiều trang ) có được do việc giải sơ đồ dầm liên tục  nhịp chịu tổ hợp tải trọng phân bố đều tác dụng lên toàn bộ kế cấu. • |f ₐₓ|  q2 l4 (ỚJ) có được do việc giải sơ đồ dầm liên tục  nhịp chịu tải trọng phân bố đều gồm % tổ hợp tải trọng tác dụng lên toàn bộ kết cấu  % tổ hợp tải trọng chất theo từng nhịp lan dần.

Kết quả này chưa thực sự chính xác vì dầm  nhịp chưa thực sự đại diện cho họ dầm nhiều nhịp. Giải các sơ đồ dầm nhiều nhịp bằng các phương pháp sức bền và cơ kết cấu (phương pháp lực chuyển vị hay phương pháp hpt  mô mem) với nhịp dầm chiều dài đơn vị tải trọng phân bố đều đơn vị phân bố đều trên toàn bộ kết cấu độ cứng tiết diện đơn vị ta thấy rằng giá trị cực trị của Mô mem uốn (đạt tại gối thứ ) và giá trị cực trị của độ võng (đạt được tại giữa nhịp biên) đều có xu hướng hội tụ tiệm cận dần tới giá trị hội tụ khi số nhịp tăng lên. Các sơ đồ dầm liên tục từ  nhịp tr lên giá trị mô men cực trị đạt đươc tại sơ đồ dầm  nhịp là lớn nhất còn giá trị độ võng cực trị đạt được tại sơ đồ dầm  nhịp là lớn nhất. Các biểu đồ mô men và độ võng của họ dầm nhiều nhịp chất tải phân bố trên toàn bộ như sau Dùng SAP để giải ra tổ hợp bao của các trư ng hợp chất tải theo lần lượt từng nhịp lan dần và chất tải ngẫu nhiên trên từng nhịp cũng đều cho kết quả định tính tương tự như chất tải trên toàn bộ kết cấu Giá trị cực trị 14 CHƯƠNG 1.

THI T K C P PHA của Mô mem uốn (đạt tại gối thứ ) và giá trị cực trị của độ võng (đạt được tại giữa nhịp biên) đều có xu hướng hội tụ tiệm cận dần tới giá trị hội tụ khi số nhịp tăng lên. Các sơ đồ dầm liên tục từ  nhịp tr lên giá trị mô men cực trị đạt đươc tại sơ đồ dầm  nhịp là lớn nhất còn giá trị độ võng cực trị đạt được tại sơ đồ dầm  nhịp là lớn nhất. Luật phân bố giá trị mô mem uốn và độ võng nguy hiểm của họ dầm nhiều nhịp như hình sau Như vậy trong mọi sơ đồ dầm nhiều nhịp số nhịp từ  tr lên khi tính cư ng độ lấy các giá trị mô men cực trị t i g i tựa thứ 2 của sơ đ dầm 4 nhịp còn khi tính biến dạng lấy các giá trị đ võng cực đ i t i giữa nhịp biên của sơ đ dầm 3 nhịp. Trong thực tế thi công các kết cấu khuôn vừa chịu các tải trọng phân bố thư ng xuyên sẵn có tác dụng lên toàn bộ kết cấu khuôn (như trọng lượng bản thân khuôn đúc trọng lượng cốt thép …) nhưng đồng th i chúng cũng chịu các tải trọng phân bố trên từng nhịp lan dần từ nhịp đầu tiên đến nhịp cuối cùng theo hướng thi công (như trọng lượng bê tông các hoạt tải thi công…).

Do đó nên lấy kết quả từ tổ hợp tải trọng trung bình % tổng tải trọng chất lên toàn bộ  tổ hợp bao của % tổng tải trọng chất lên lần lượt từng nhịp của kết cấu lan dần theo hướng đổ. Việc tổ hợp này với tải trọng đơn vị đã cho kết quả trong bảng kết quả chạy SAP dưới đây. Khi thiết kế kết cấu khuôn nằm do một số các tải trọng thư ng xuyên trong thiết kế khuôn đúc (như trọng lượng cốt thép trọng lượng khuôn đúc .) thư ng chất lên toàn bộ các nhịp của sơ đồ kết cấu khuôn còn các tải trọng khác khi thi công lại thư ng được chất dần lên và lan rộng ra gần như theo từng nhịp của bộ phận khuôn đúc nên ta có thể lấy giá trị cực trị của Nội lực và Chuyển vị theo tổ hợp tải trọng bình quân tức là % (Tải trọng chất lên toàn bộ kết cấu)  % (Tải trọng chất lan dần ra theo từng nhịp). Từ đó ta có thể lấy giá trị cực trị của Mômen uốn và Chuyển vị trong các sơ đ dầm siêu tĩnh có 3 nhịp trở lên như sau • M ₐₓ  MGố  q1 l² • f ₐₓ  fN ị ê  q2 l4 (ỚJ).

Riêng đối với dầm  nhịp mọi trư ng hợp tổ hợp tải trọng đều cho kết quả như sau • M ₐₓ  MGố  q1 l² • f ₐₓ  fN ị ê  q2 l4 (ỚJ). Kết quả này cùng nhớm được với dầm đơn giản do đó các sơ đ dầm từ 2 nhịp trở xu ng tính như dầm đơn gi n • M ₐₓ  q1 l² • f ₐₓ  q2 l4 (ỚJ). Thớụ lý thuyết tíỤh tụáỤ ộủa Hụa ềỳ Trong cuốn Construction Methods and Management của S.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ