Đồ Án Kỹ Thuật Thi Công: Tổng Quan Công Trình và Biện Pháp Thi Công Chi Tiết

Đồ án kỹ thuật thi công: Tổng hợp tài liệu, hướng dẫn chi tiết về quy trình, biện pháp thi công xây dựng. Tải miễn phí đồ án mẫu chất lượng cao.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Thi Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án
61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TRÌNH

1.1. VỊ TRÍ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH

1.2. ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH

1.3. ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO CÔNG TRÌNH

1.3.1. KIẾN TRÚC

1.3.2. KẾT CẤU

1.3.3. NỀN MÓNG

1.4. ĐIỀU KIỆN THI CÔNG

1.4.1. TÌNH HÌNH CUNG ỨNG VẬT TƯ

1.4.2. MÁY MÓC VÀ CÁC THIẾT BỊ THI CÔNG

1.4.3. NGUỒN NHÂN CÔNG XÂY DỰNG

1.4.4. NGUỒN NƯỚC THI CÔNG

1.4.5. NGUỒN ĐIỆN THI CÔNG

1.4.6. GIAO THÔNG TỚI CÔNG TRÌNH

1.4.7. THIẾT BỊ AN TOÀN LAO ĐỘNG

1.4.8. NHẬN XÉT

2. CHƯƠNG 2: THI CÔNG ÉP CỌC

2.1. KHÁI NIỆM VÀ ĐẶC ĐIỂM

2.2. CHỌN PHƯƠNG ÁN ÉP CỌC

2.3. TÍNH SỐ LƯỢNG CỌC

2.4. CHỌN MÁY ÉP CỌC

2.5. TRÌNH TỰ THI CÔNG CỌC ÉP

2.5.1. CÁC BƯỚC THI CÔNG CỌC ÉP

2.5.2. MỘT SỐ LƯU Ý TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG ÉP CỌC

3. CHƯƠNG 3: THI CÔNG ÉP CỪ THÉP VÀ ĐÀO ĐẤT

3.1. THI CÔNG TƯỜNG VÂY

3.1.1. Lựa chọn phương án

3.1.2. Tính toán tường cừ thép larsen

3.1.3. Chọn máy thi công cừ

3.1.4. Thi công đóng cừ thép

3.2. ĐÀO VÀ THI CÔNG ĐẤT

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG ĐỔ BÊ TÔNG LÓT MÓNG VÀ ĐÀI MÓNG ĐIỂN HÌNH

4.1. ĐỔ BÊ TÔNG LÓT MÓNG

4.2. ĐỔ BÊ TÔNG ĐÀI MÓNG

4.2.1. Biện pháp thi công bê tông đài móng

4.2.2. Công tác cốt thép đài móng

4.2.3. Công tác cốp pha đài móng

4.3. CHỌN MÁY THI CÔNG

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG CỘT, DẦM SÀN

5.1. PHÂN TÍCH CÁC PHƯƠNG ÁN THI CÔNG CHO CÔNG TRÌNH

5.1.1. So sánh phương án

5.1.2. Chọn phương án

5.2. TÍNH TOÁN KHỐI LƯỢNG BÊ TÔNG CHO TẦNG ĐIỂN HÌNH

5.3. CHỌN MÁY THI CÔNG

5.3.1. Chọn cần trục tháp

5.3.2. Chọn máy vận thăng

5.3.3. Chọn máy bơm bê tông

5.3.4. Chọn xe trộn – vận chuyển bê tông và máy đầm

5.4. CÔNG TÁC CỐP PHA

5.4.1. Tính toán và cấu tạo cốp pha sàn

5.4.2. Tính toán và cấu tạo cốp pha dầm (400x600)

5.4.3. Tính toán và cấu tạo cốp pha cột

5.5. THI CÔNG DẦM, SÀN, CỘT

5.5.1. Thi công dầm sàn

5.5.2. Thi công cột

5.5.3. Sửa chữa những khuyết tật do thi công bê tông

Tóm tắt

I. Đồ Án Kỹ Thuật Thi Công Nền Tảng Cốt Lõi Cho Mọi Công Trình

Một đồ án kỹ thuật thi công hoàn chỉnh là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình biến bản vẽ thiết kế thành một công trình thực tế. Nó không chỉ đơn thuần là một tập tài liệu mà còn là một kế hoạch chi tiết, bao quát mọi khía cạnh từ chuẩn bị, triển khai đến khi hoàn công. Mục tiêu cốt lõi của đồ án là đề ra các biện pháp thi công tối ưu nhất, đảm bảo công trình đạt được ba tiêu chí vàng: An toàn – Chất lượng – Tiến độ. Một đồ án chất lượng phải bắt đầu từ việc khảo sát và phân tích kỹ lưỡng các điều kiện tại công trường, bao gồm vị trí địa lý, đặc điểm địa chất, và các nguồn lực sẵn có. Dựa trên tài liệu gốc, công trình Chung cư An Dương Vương được xây dựng trên nền đất yếu với các lớp "Bùn sét xám đen" và "Cát pha xám vàng", đòi hỏi một giải pháp móng đặc biệt như móng cọc ép. Việc phân tích này là cơ sở để lựa chọn máy móc thiết bị thi công phù hợp, hoạch định nguồn nhân lực, và đảm bảo nguồn cung vật liệu xây dựng liên tục. Một đồ án tốt nghiệp xây dựng xuất sắc không chỉ thể hiện năng lực tính toán kỹ thuật xây dựng mà còn phản ánh khả năng tổ chức thi công một cách khoa học, lường trước các rủi ro và đưa ra giải pháp xử lý hiệu quả.

1.1. Vai trò của thuyết minh và bản vẽ biện pháp thi công

Trong cấu trúc của một đồ án, thuyết minh biện pháp thi côngbản vẽ biện pháp thi công là hai thành phần không thể tách rời. Thuyết minh đóng vai trò diễn giải, phân tích và chứng minh tính hợp lý của các giải pháp được lựa chọn. Nó bao gồm các phần tính toán chi tiết về kết cấu, lựa chọn máy móc, lập tiến độ, và các biện pháp đảm bảo an toàn. Ví dụ, trong tài liệu gốc, chương 2 và 3 đã tính toán chi tiết lực ép cọc (Pépmin, Pépmax) và lựa chọn tường cừ Larsen dựa trên áp lực đất. Ngược lại, bản vẽ là sự thể hiện trực quan các giải pháp đó. Các bản vẽ như sơ đồ bố trí mặt bằng công trường, chi tiết cấu tạo cốp pha, hay trình tự ép cọc giúp đội ngũ kỹ sư và công nhân nắm bắt chính xác yêu cầu kỹ thuật, tránh sai sót trong quá trình triển khai.

1.2. Các yếu tố nền tảng trong tổ chức thi công hiệu quả

Để tổ chức thi công hiệu quả, đồ án cần xác định rõ các yếu tố đầu vào. Nguồn cung vật liệu xây dựng phải được đảm bảo về số lượng và chất lượng. Nguồn nhân lực cần được tuyển chọn kỹ lưỡng, đặc biệt là các công nhân có tay nghề và được huấn luyện về an toàn lao động trong xây dựng. Hệ thống điện, nước phục vụ thi công phải ổn định, có phương án dự phòng như máy phát điện và bể chứa. Việc lựa chọn máy móc thiết bị thi công phải dựa trên khối lượng công việc và điều kiện thực tế. Tài liệu tham khảo đã liệt kê một danh sách máy móc đa dạng từ dàn máy ép cọc, cần trục tháp đến máy bơm bê tông, cho thấy sự chuẩn bị kỹ lưỡng để kết hợp giữa thi công cơ giới và thủ công.

II. 5 Thách Thức Lớn Khi Lập Biện Pháp Thi Công Thực Tế

Việc lập biện pháp thi công không chỉ là lý thuyết trên giấy mà còn phải đối mặt với nhiều thách thức thực tế. Thách thức lớn nhất chính là sự biến đổi của điều kiện địa chất so với báo cáo khảo sát, có thể dẫn đến việc phải điều chỉnh giải pháp móng. Thứ hai là công tác quản lý chất lượng công trình, đòi hỏi sự giám sát thi công chặt chẽ ở mọi công đoạn, từ kiểm tra vật liệu đầu vào đến nghiệm thu bê tông. Bất kỳ sự lơ là nào cũng có thể ảnh hưởng đến sự bền vững của kết cấu công trình. Thứ ba, việc đảm bảo tiến độ thi công là một bài toán cân đối giữa nhân lực, vật tư và máy móc, đặc biệt khi gặp các yếu...tố bất khả kháng như thời tiết. Thách thức thứ tư là tối ưu hóa chi phí thông qua việc dự toán và bóc tách khối lượng chính xác, tránh lãng phí vật tư. Cuối cùng, và quan trọng nhất, là đảm bảo an toàn lao động trong xây dựng, một yếu tố thường bị xem nhẹ nhưng lại có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng nhất. Việc lập biện pháp phải bao gồm các quy định nghiêm ngặt về trang bị bảo hộ, quy trình vận hành máy móc an toàn và các phương án ứng phó sự cố.

2.1. Quản lý chất lượng công trình theo tiêu chuẩn TCVN

Việc quản lý chất lượng công trình phải tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam (TCVN). Ví dụ, tài liệu gốc đã viện dẫn TCVN 9394-2012 khi tính toán lực ép cọc. Các tiêu chuẩn này quy định cụ thể về yêu cầu kỹ thuật cho vật liệu, quy trình thi công, và phương pháp nghiệm thu cho từng hạng mục. Người kỹ sư phải thiết lập một hệ thống kiểm soát chất lượng (QC) từ khâu nhập vật liệu, gia công cốt thép, trộn bê tông đến công tác bảo dưỡng. Mọi sai lệch so với thiết kế và tiêu chuẩn đều phải được ghi nhận và xử lý kịp thời để đảm bảo sự ổn định và tuổi thọ lâu dài cho công trình.

2.2. Đảm bảo an toàn lao động trong xây dựng Ưu tiên hàng đầu

An toàn lao động là yếu tố sống còn trên mọi công trường. Đồ án kỹ thuật thi công phải có một chương riêng về các biện pháp an toàn lao động trong xây dựng. Các biện pháp này bao gồm việc cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE), lắp đặt hệ thống lan can, lưới an toàn, biển báo nguy hiểm. Tài liệu tham khảo nhấn mạnh việc tổ chức các lớp huấn luyện an toàn cho công nhân và kiểm tra định kỳ các máy móc thiết bị thi công như cần trục, vận thăng. Đặc biệt, các công việc có rủi ro cao như thi công trên cao, thi công phần ngầm, và vận hành thiết bị nặng cần có quy trình giám sát đặc biệt.

III. Hướng Dẫn Biện Pháp Thi Công Phần Ngầm An Toàn Hiệu Quả

Thi công phần ngầm là một trong những giai đoạn phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất của dự án. Một biện pháp thi công phần ngầm hiệu quả phải giải quyết được hai vấn đề chính: ổn định hố đào và xử lý nền móng. Đối với các công trình có tầng hầm hoặc xây dựng trên nền đất yếu, việc chống sạt lở vách đất là yêu cầu bắt buộc. Dựa trên tài liệu phân tích, với lớp đất mặt là "cát san lấp" và bên dưới là "bùn sét dẻo", giải pháp sử dụng tường cừ thép Larsen là lựa chọn tối ưu để đảm bảo an toàn trong quá trình đào đất. Giai đoạn tiếp theo là thi công móng. Giải pháp móng được chọn là cọc ép bê tông cốt thép, mũi cọc được đặt vào lớp đất tốt (lớp số 4: Cát trung, hạt thô) để đảm bảo khả năng chịu tải. Toàn bộ quy trình thi công từ ép cọc, ép cừ, đào đất đến đổ bê tông đài móng cần được trình bày chi tiết trong thuyết minh biện pháp thi công, kèm theo các tính toán kiểm tra và lựa chọn thiết bị phù hợp để đảm bảo an toàn và chất lượng.

3.1. Quy trình thi công ép cọc Lựa chọn máy và kỹ thuật

Quy trình thi công ép cọc bắt đầu từ công tác định vị tim cọc, chuẩn bị mặt bằng và tập kết cọc. Tài liệu gốc đã mô tả chi tiết các bước: cẩu cọc vào vị trí, điều chỉnh độ thẳng đứng, tiến hành ép đoạn đầu tiên, hàn nối và ép các đoạn tiếp theo cho đến khi đạt độ sâu thiết kế. Việc lựa chọn máy ép cọc dựa trên tính toán lực ép yêu cầu, ví dụ: "Chọn máy ép có Pép > 294 T máy ZYJ360B". Giám sát thi công trong giai đoạn này phải theo dõi chặt chẽ áp lực ép được ghi lại trong nhật ký, đảm bảo cọc không bị nghiêng và mối nối được hàn đúng kỹ thuật. Các sự cố như cọc bị nghiêng hoặc áp lực tăng đột ngột cần được xử lý ngay theo biện pháp đã dự trù.

3.2. Giải pháp tường vây cừ Larsen và kỹ thuật đào đất

Để thi công tầng bán hầm ở độ sâu -1,5m, giải pháp chống vách đất bằng cừ thép Larsen được áp dụng. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng chịu uốn lớn, thi công nhanh và có thể tái sử dụng. Đồ án đã thực hiện tính toán độ sâu ngàm cừ vào đất để đảm bảo ổn định. Sau khi hệ thống tường vây hoàn thành, công tác đào đất được tiến hành kết hợp giữa cơ giới và thủ công. Máy đào gầu nghịch được sử dụng để đào toàn bộ mặt bằng đến cao trình thiết kế, trong khi đào thủ công được áp dụng tại các vị trí gần đầu cọc để tránh va chạm. Khối lượng đất đào, đất cần vận chuyển và đất giữ lại để lấp được bóc tách khối lượng một cách chi tiết.

IV. Phương Pháp Thi Công Phần Thân Cột Dầm Sàn Tối Ưu Nhất

Sau khi hoàn thành phần ngầm, giai đoạn thi công phần thân bắt đầu, bao gồm các cấu kiện chịu lực chính như cột, vách, dầm, và sàn. Biện pháp thi công phần thân đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa công tác cốp pha, cốt thép và bê tông. Đối với công trình cao tầng như trong tài liệu, phương án thi công cơ giới kết hợp thủ công là lựa chọn hợp lý nhất. Bê tông thương phẩm được sử dụng để đảm bảo chất lượng đồng đều và đẩy nhanh tiến độ thi công. Quy trình thi công điển hình được phân chia thành các phân đợt rõ ràng: thi công cột, vách trước, sau đó lắp dựng hệ đà giáo, cốp pha dầm sàn và tiến hành đổ bê tông toàn khối. Việc lựa chọn máy móc thiết bị thi công như cần trục tháp, vận thăng và máy bơm bê tông đóng vai trò quyết định đến năng suất và hiệu quả của giai đoạn này. Cần trục tháp được chọn phải có chiều cao và tầm với đủ để bao quát toàn bộ mặt bằng, như trong ví dụ tính toán "Rmin ≥ RmaxCT + 5".

4.1. Kỹ thuật gia công và lắp dựng cốt thép cốp pha

Công tác cốt thép và cốp pha là hai công đoạn chuẩn bị quan trọng, quyết định hình dạng và khả năng chịu lực của kết cấu công trình. Cốt thép thường được gia công sẵn tại xưởng theo bản vẽ biện pháp thi công rồi vận chuyển đến công trường để lắp dựng. Công tác cốp pha, như mô tả trong chương 5, yêu cầu tính toán chi tiết để đảm bảo hệ thống ván khuôn, sườn và cây chống đủ khả năng chịu được áp lực của bê tông tươi. Tài liệu đã tính toán và lựa chọn cốp pha nhựa Fuvi cùng hệ sườn thép hộp, cây chống Hòa Phát, đồng thời kiểm tra bền và độ võng cho cả cốp pha sàn và dầm. Giám sát thi công phải kiểm tra kỹ lưỡng vị trí, số lượng cốt thép, độ kín khít của cốp pha và lớp bê tông bảo vệ trước khi đổ bê tông.

4.2. Biện pháp thi công hoàn thiện và các hạng mục khác

Sau khi phần khung bê tông cốt thép hoàn thành, biện pháp thi công hoàn thiện được triển khai. Giai đoạn này bao gồm các công việc như xây tường bao che, tường ngăn, trát, ốp lát, sơn bả, lắp đặt hệ thống cửa, và thi công các hệ thống cơ điện (M&E). Mặc dù không phải là kết cấu chịu lực chính, công tác hoàn thiện ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ, công năng và giá trị của công trình. Mỗi hạng mục đều cần có quy trình thi công và tiêu chuẩn nghiệm thu riêng. Ví dụ, tường bao che bằng gạch ống dày 20cm và tường ngăn dày 10cm như trong thiết kế kiến trúc của công trình. Việc tổ chức thi công trong giai đoạn này cần sắp xếp các đội thợ làm việc xen kẽ một cách hợp lý để không cản trở lẫn nhau và đảm bảo tiến độ chung.

V. Bí Quyết Giám Sát và Quản Lý Đồ Án Kỹ Thuật Thi Công

Một đồ án kỹ thuật thi công dù được lập chi tiết đến đâu cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu thiếu một hệ thống quản lý và giám sát hiệu quả. Công tác giám sát thi công là quá trình theo dõi, kiểm tra và đôn đốc việc thực hiện các công việc tại công trường nhằm đảm bảo chúng tuân thủ đúng thiết kế, biện pháp thi công đã duyệt, các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam (TCVN) và hợp đồng đã ký. Người giám sát phải có mặt thường xuyên tại hiện trường, ghi chép nhật ký thi công, kiểm tra chất lượng vật liệu xây dựng, và nghiệm thu các công việc hoàn thành. Quản lý dự án còn bao gồm việc kiểm soát tiến độ thi công thông qua các biểu đồ Gantt hoặc PERT, quản lý chi phí dựa trên dự toán và bóc tách khối lượng, và quan trọng nhất là điều phối hoạt động giữa các bên liên quan: chủ đầu tư, tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát và nhà thầu. Việc áp dụng các công cụ quản lý hiện đại và duy trì một quy trình làm việc minh bạch là chìa khóa để một đồ án được triển khai thành công, đúng tiến độ và trong ngân sách.

5.1. Tầm quan trọng của giám sát thi công và nghiệm thu

Hoạt động giám sát thi công và nghiệm thu là hàng rào kiểm soát chất lượng cuối cùng. Mỗi công đoạn quan trọng, từ lắp đặt cốt thép, ghép cốp pha đến đổ bê tông, đều phải được nghiệm thu trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo. Biên bản nghiệm thu là bằng chứng pháp lý xác nhận công việc đã hoàn thành đạt yêu cầu kỹ thuật. Một quy trình giám sát chặt chẽ giúp phát hiện sớm các sai sót, ngăn ngừa các sự cố tiềm ẩn và đảm bảo kết cấu công trình được xây dựng đúng như thiết kế. Điều này giúp tránh được các chi phí sửa chữa tốn kém và đảm bảo công trình an toàn khi đưa vào sử dụng.

5.2. Lập dự toán và bóc tách khối lượng chính xác

Công tác dự toán và bóc tách khối lượng là nền tảng của quản lý chi phí. Bằng cách bóc tách chi tiết khối lượng công việc từ bản vẽ thiết kế (ví dụ: khối lượng bê tông, cốt thép, cốp pha, khối lượng đất đào), nhà thầu có thể lập dự toán chi phí chính xác. Tài liệu gốc đã thực hiện việc này trong các chương, ví dụ như tính toán khối lượng bê tông cho tầng điển hình. Một bảng dự toán chi tiết không chỉ giúp chủ đầu tư kiểm soát ngân sách mà còn là cơ sở để nhà thầu lập kế hoạch mua sắm vật liệu xây dựng, huy động máy móc thiết bị thi công và nhân lực, qua đó tối ưu hóa dòng tiền và đảm bảo hiệu quả kinh tế cho dự án.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TRÌNH 1. VỊ TRÍ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH Chung cư AN DƯƠNG VƯƠNG được xây dựng ở thị xã LÀO CAI nhằm đáp ứng nhu cầu nhà ở cho người dân. ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH - Từ số liệu khảo sát địa chất công trình, cho thấy nền đất xây dựng công trình có các đặc điểm sau:  Lớp đất 1: Cát san lắp 1m.  Lớp đất 2: Bùn sét xám đen 11,5m.

 Lớp đất 3: Cát pha xám vàng 9m.  Lớp đất 4: Cát trung, hạt thô 10m.  Lớp đất 5: Sét pha, trạng thái cứng. ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO CÔNG TRÌNH 1.

KIẾN TRÚC Mặt bằng công trình hình chữ nhật có khoét lõm, chiều dài 44,8m, chiều rộng 27,2m chiếm diện tích đất xây dựng là 1218,56m2. Công trình gồm 12 tầng cốt  0.000m được chọn đặt tại cốt chuẩn trùng cốt đất tự nhiên, mặt sàn tầng hầm ở cốt -1,500m. Chiều cao công trình là 48,1m tính từ cốt  0.00m đến sàn nắp hồ nước mái. KẾT CẤU Giải pháp kết cấu chính của công trình là Khung - Vách chịu lực, sử dụng hệ sàn sườn toàn khối.Tường bao che bằng gạch ống dày 20cm, tường ngăn bằng gạch ống dày 10cm.

Cửa bằng khung nhôm – kính. - Vật liệu:  Bê tông sử dụng cho kết cấu bên trên dùng B25.  Cốt thép gân  ≥10 dùng cho kết cấu bên trên dùng loại AIII.  Cốt thép trơn  <10 dùng loại AI.NỀN MÓNG - Giải pháp nền móng là giải pháp móng sâu, sử dụng cọc ép đặt mũi cọc vào lớp đất số 4.

- Đài liên kết ngàm với cột và cọc. Thép của cọc liên kết trong đài 45cm và đầu cọc trong đài là 15m. - Vật liệu:  Bê tông sử dụng cho đài cọc và cọc dùng B25.  Cốt thép gân  ≥10 dùng cho đài cọc và cọc dùng loại AIII.

 Cốt thép trơn  <10 dùng loại AI. ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG Trang 1 GVHD: TS.ĐỖ THỊ MỸ DUNG NHÓM 1 1. ĐIỀU KIỆN THI CÔNG 1. TÌNH HÌNH CUNG ỨNG VẬT TƯ - Công trình xây dựng tại khu vực thị xã LÀO CAI nên việc cung cấp vật tư dễ dàng và đảm bảo về mặt chất lượng cũng như số lượng.

MÁY MÓC VÀ CÁC THIẾT BỊ THI CÔNG - Có rất nhiều công ty cho thuê các các thiết bị máy móc phục vu cho công tác thi công. Bên cạnh đó còn có nhiều loại và số lượng để ta chọn cho phù hợp với công trình. Sau đây là một số máy, thiết bị dùng để phục vụ cho công tác thi công công trình:  Dàn máy ép cọc bê tông.  Máy kinh vĩ quang học: định vị tim cột.

 Máy thủy bình: đo độ cao.  Máy vận thăng: dùng để vận chuyển cấu kiện và vật tư lên cao.  Máy đào đất gàu nghịch: đào đất hố móng.  Máy cần trục tháp vận chuyển vật liệu và tham gia đổ bêtông cột, sê nô theo bán kính hoạt động của cần trục.

 Máy bơm bê tông: bơm BT theo chiều đứng và chiều ngang công trình.  Xe chở bê tông tươi.  Xe ôtô vận chuyển: vận chuyển đất ra ngoài công trình và chuyên chở một số vật liệu cần thiết khác.  Các loại đầm: gồm đầm dùi, đầm bàn.

 Máy cắt, kéo, uốn thép.  Máy phát điện dự phòng.  Và một số thiết bị phương tiện phục vụ cho thi công và công trường như dàn giáo thép, cây chống thép, cốp pha tiêu chuẩn thép hoặc nhựa, cốp pha gỗ, cây chống gỗ, các ốc, khóa liên kết, dây neo chằng và vật liệu khác… 1. NGUỒN NHÂN CÔNG XÂY DỰNG - Ngoài nguồn lao động chính có sẵn trong các đội thi công, thì vẫn phải thuê thêm nguồn nhân công từ bên ngoài vào.

Vì vậy, việc lựa chọn nhân công phục vụ cho việc thi công công trình là phải lựa các công nhân có đủ trình độ và tay nghề và bên cạnh đó ta cũng tổ chức lớp huấn luyện về an toàn lao động cho công nhân trong công trình. NGUỒN NƯỚC THI CÔNG - Nước dùng trong công trường được thiết kế từ hệ thống cung cấp nước của thành phố và phải đảm bảo lưu lượng cần thiết trong suốt quá trình sử dụng. Chính vì vậy, ta sử dụng bể chứa dự trữ để phòng hờ xảy ra trường hợp thiếu nước phục vụ cho công trình. NGUỒN ĐIỆN THI CÔNG - Công trình được xây dựng trong khu đô thị, do đó nguồn điện chính trong công trường lấy từ mạng lưới điện quốc gia và đảm bảo cung cấp đủ liên tục cho công trường.

- Tuy nhiên, bên cạnh đó công trường còn được trang bị thêm một máy phát điện riêng để đảm bảo có nguồn điện ổn định và liên tục cho công trình khi nguồn điện từ mạng lưới điện quốc gia gặp sự cố. GIAO THÔNG TỚI CÔNG TRÌNH - Công trình nằm trong thành phố nên vận chuyển và chuyên chở dễ dàng. Bên cạnh đó, công trình nằm gần khu dân cư nên các xe cần phải có thiết bị che chắn vật liệu trên xe, nhầm tránh rơi vãi vật liệu trên đường vận chuyển. ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG Trang 2 GVHD: TS.ĐỖ THỊ MỸ DUNG NHÓM 1 1.

THIẾT BỊ AN TOÀN LAO ĐỘNG - Cung cấp đầy đủ được các dụng cụ bảo hộ lao động cho công nhân làm việc tại công trường. Đồng thời cũng cung cấp tài liệu và kiến thức về an toàn lao động. Qua đó giúp nâng cao ý thức chấp hành nghiêm chỉnh nội qui an toàn lao động tại công trường. NHẬN XÉT - Với những đặc điểm của công trình và điều kiện thi công trên, việc thi công công trình có những thuận lợi và khó khăn nhất định.

Nhưng nói chung chúng ta có nhiều thuận lợi hơn so với những khó khăn. Dựa vào các đặc điểm và điều kiện trên, ta chọn biện pháp thi công thủ công kết hợp với cơ giới để tổ chức xây dựng công trình. CHƯƠNG 2: THI CÔNG ÉP CỌC 2. KHÁI NIỆM VÀ ĐẶC ĐIỂM - Cọc ép là cọc được hạ bằng năng lượng tĩnh, không gây nên xung lượng lên đầu cọc.

ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG Trang 3 GVHD: TS.ĐỖ THỊ MỸ DUNG NHÓM 1 - Ưu điểm của cọc ép: thi công không gây tiếng ồn, không gây chấn động, khả năng chịu lún tốt. CHỌN PHƯƠNG ÁN ÉP CỌC - Chọn phương án cọc ép vì không gây ô nhiễm môi trường (tiếng ồn) không gây chấn động. - Cọc được ép trước: là cọc được ép xong mới thi công phần đào đất. Sau khi ép tới mặt đất san lắp dùng một đoạn cọc dẫn bằng thép ống có chiều dài 4,5m để ép tiếp đầu cọc đến độ sâu thiết kế (-2,4m) so với cốt mặt đất tự nhiên.

- Thi công cọc ép: vật liệu cọc BTCT kích thước (350x350)mm, dài L c = 11,7+11 = 22.7m, tiết diện đặc được chế tạo tại công trường, việc thi công tương đối phổ biến và dễ dàng. - Công trình có diện tích sân bãi khá rộng nên việc đúc cọc, tập kết các khối đối trọng, dàn ép được vận chuyển thuận lợi. TÍNH SỐ LƯỢNG CỌC - Số lượng cọc cần ép cho toàn bộ công trình:  Móng M1: 4 (móng)  8 (cọc) = 32 (cọc). => Tổng số lượng cọc cần ép là: 362 (cọc).

=> Chiều dài 1 cọc là: 22,7m gồm 2 đoạn 11,7m và 11m nối lại với nhau. ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG Trang 4 GVHD: TS.ĐỖ THỊ MỸ DUNG NHÓM 1 - Các thông số cọc ép:  Cọc tiết diện: 350 x 350mm.  Chiều dài cọc: 22,7m.  Độ mảnh của cọc ép:  Thỏa mãn độ mảnh cho phép của cọc.

CHỌN MÁY ÉP CỌC - Ta có: Pépmin = (1,5  2)Ptk = (1,5  2)x105 = (157,5 210)T.5 TCVN 9394-2012) => Chọn Pépmin= 160T. ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG Trang 5 GVHD: TS.ĐỖ THỊ MỸ DUNG NHÓM 1 - Pépmax = (2 3)Ptk = (2 3)x105 = (210  315)T (Mục 3.6 TCVN 9394-2012) - Và Pépmax< PVL = 215T. - Trọng lượng cọc: q = 1,1x2,5x0,35x0,35x11,7 = 3,95T. - Số lượng cọc ép: 362x2 = 724 cọc.

- Trọng lượng đối trọng: Q = 1,1Pépmax = 1,1x210 -120 = 111T *( Tải trọng bản thân máy 120T) Đối trọng thép đi với máy có kích thước hình học : - Mỗi viên đối trọng bằng thép nặng 6,3 T. - Tính số đối trọng = 1116,3 = 17,62 => Chọn 18 viên đối trọng, mỗi bên 9 viên. - Chọn máy ép cọc: Pép = 1,4xPépmax= 1,4x210 = 294T.1 TCVN 9394-2012) => Chọn máy ép có: Pép > 294 T máy ZYJ360B có P = 360T - Những chỉ tiêu kỹ thuật chủ yếu của thiết bị ép là:  Lực ép: 360T + Năng lực di chuyển dọc: 3m  Chiều dài :13500mm + Năng lực Di chuyển ngang: 0.6m  Chiều rộng :6530mm + Góc quay của máy: 10°  Chiều cao vận chuyển của máy: 3141mm. + Hành trình nâng hạ chân: 0.9m  Chiều rộng bệ máy 3,9m + Năng lực cẩu tối đa: QY16D  Chiều dài bệ máy 11m.

+ Chiều dài cọc tối đa: 14m  Tốc độ ép tối thiểu: 1.4m/min + Khoảng cách ép biên: 1240mm  Tốc độ ép tối đa: 7.2m/min + Hôp kẹp cọc (tùy chọn): 6025mm Cần cẩu QY16D lắp đặt trên máy ép có thông số kỹ thuật như sau: Cần cơ sở (m) 9,9 Chiều dài nhất của cần chính (m) 30,7 Độ cao nâng Chiều dài lớn nhất của cần chính+ cần phụ (m) 38,5 Sức nâng Sức nâng lớn nhất (T) 16 Tầm với Tầm với lớn nhất (cần chính) (m) 30,7 Tầm với nhỏ nhất (m) 9,9  ó: [Q]=16T > 10T và có tầm với Rmin=4,1m cần trục trên Robot ZYJ360B đủ khả năng cẩu đối trọng và cọc ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG Trang 6 GVHD: TS.ĐỖ THỊ MỸ DUNG NHÓM 1 ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG Trang 7 GVHD: TS.ĐỖ THỊ MỸ DUNG NHÓM 1 2. TRÌNH TỰ THI CÔNG CỌC ÉP 2. CÁC BƯỚC THI CÔNG CỌC ÉP - Bước chuẩn bị:  Định vị các tim cọc.  Đặt đối trọng  Tập kết cọc bê tông, kiểm tra máy ép cọc, chuẩn bị sẵn sàng các dụng cụ cần thiết để chuẩn bị ép cọc bê tông - Bước 1:  Cẩu cọc từ vị trí tập kết đưa vào máy ép  Điều chỉnh mũi cọc vào vị trí thiết kế, chỉnh cọc theo hướng thẳng đứng.

- Bước 2:  Tiến hành ép cọc đến độ sâu thiết kế (vừa tiến hành ép vừa theo dõi).  Tiến hành ép từ từ. - Bước 3:  Tiếp tục ép cho đến khi hết đoạn cọc mũi đầu tiên, đưa cọc thứ 2 vào vị trí, chỉnh hai đầu cọc khớp nhau tiếp tục ép thêm tới khi đoạn cọc thứ nhất cách mặt đất 500mm và tiến hành hàn nối.  Cọc được nối cách mặt đất 500mm.

 Kiểm tra độ thẳng đứng của cọc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ