Giáo trình Kỹ thuật tài nguyên nước Phần 2 - PGS. TS. Ngô Văn Quận

Tải Giáo trình Kỹ thuật tài nguyên nước Phần 2 của PGS.TS Ngô Văn Quận. Tài liệu cung cấp kiến thức về hệ thống phân phối nước, mạng lưới kênh hở.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
215
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập Giáo trình Kỹ thuật tài nguyên nước Phần 2

Giáo trình Kỹ thuật tài nguyên nước Phần 2 là tài liệu chuyên sâu, cung cấp kiến thức nền tảng và ứng dụng về quản lý, khai thác nguồn tài nguyên quý giá này. Nội dung giáo trình tập trung vào hai lĩnh vực cốt lõi: hệ thống phân phối nước và khai thác thủy năng. Phần đầu của tài liệu đi sâu vào việc thiết kế và vận hành các hệ thống phân phối nước, bao gồm cả mạng lưới kênh hở và đường ống có áp. Đây là những cấu phần không thể thiếu trong nông nghiệp, công nghiệp và cấp nước sinh hoạt. Người học sẽ được trang bị các nguyên tắc bố trí, phân cấp và xây dựng công trình trên kênh theo các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Các giải pháp công trình như cống, cầu máng, xi phông ngược được trình bày chi tiết, giúp giải quyết các thách thức về địa hình và giao cắt. Phần thứ hai của giáo trình giới thiệu về thủy năng và trạm thủy điện, một lĩnh vực trọng yếu trong an ninh năng lượng quốc gia. Nội dung này bao gồm các khái niệm cơ bản về thủy năng, phương pháp đánh giá trữ năng dòng chảy, và nguyên lý khai thác để sản xuất điện năng. Giáo trình phân tích các thành phần của một nhà máy thủy điện, từ đập dâng, cửa lấy nước đến tuabin và máy phát. Việc nắm vững kiến thức trong Giáo trình Kỹ thuật tài nguyên nước Phần 2 giúp các kỹ sư tương lai có khả năng thiết kế, xây dựng và quản lý các công trình thủy lợi, thủy điện một cách hiệu quả, bền vững, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của giáo trình Kỹ thuật tài nguyên nước

Mục tiêu chính của giáo trình là cung cấp cho người học một hệ thống kiến thức toàn diện về thiết kế và quản lý các hệ thống thủy lợi phức tạp. Phạm vi của Giáo trình Kỹ thuật tài nguyên nước Phần 2 bao trùm từ các nguyên tắc cơ bản trong quy hoạch hệ thống phân phối nước đến các kỹ thuật chuyên sâu trong việc xây dựng và vận hành trạm thủy điện. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc gia như TCVN-4118:2012 trong thiết kế kênh tưới, đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả của công trình. Đồng thời, giáo trình cũng đề cập đến các phương pháp tính toán thủy văn, đánh giá trữ năng, và lựa chọn thông số tối ưu cho các dự án thủy điện.

1.2. Đối tượng và yêu cầu đối với người học tài liệu này

Tài liệu này được biên soạn chủ yếu cho sinh viên các ngành Kỹ thuật tài nguyên nước, Thủy lợi, Thủy điện và các ngành liên quan. Ngoài ra, các kỹ sư, nhà quản lý đang làm việc trong lĩnh vực quy hoạch và phát triển hạ tầng cũng có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên môn. Để tiếp thu tốt nhất kiến thức, người học cần có nền tảng vững chắc về các môn cơ sở ngành như Thủy lực, Thủy văn công trình và Sức bền vật liệu. Việc hiểu rõ các nguyên tắc trong Giáo trình Kỹ thuật tài nguyên nước Phần 2 đòi hỏi khả năng phân tích hệ thống, tư duy logic và kỹ năng áp dụng lý thuyết vào giải quyết các bài toán thực tế trong thiết kế công trình.

II. Thách thức trong thiết kế hệ thống phân phối nước hiện đại

Việc thiết kế một hệ thống phân phối nước hiệu quả đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các yếu tố kỹ thuật, kinh tế và môi trường. Một trong những khó khăn lớn nhất là tối ưu hóa việc bố trí mạng lưới kênh mương trên các địa hình đa dạng. Kênh phải được đặt ở vị trí cao để tối đa hóa diện tích tưới tự chảy, nhưng điều này thường dẫn đến khối lượng đào đắp lớn và chi phí đầu tư cao. Thêm vào đó, việc kết hợp đa mục tiêu như tưới tiêu, giao thông thủy, cấp nước sinh hoạt và công nghiệp trong cùng một hệ thống kênh đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngành. Mâu thuẫn có thể phát sinh khi yêu cầu của một ngành ảnh hưởng tiêu cực đến ngành khác. Ví dụ, việc duy trì mực nước cao cho giao thông thủy có thể gây khó khăn cho việc tiêu thoát nước trong nông nghiệp. Một thách thức khác là sự manh mún của ruộng đất, đặc biệt là ở các vùng nông thôn. Điều này gây trở ngại cho việc quy hoạch đồng bộ hệ thống kênh tưới tiêu nội đồng và áp dụng cơ giới hóa. Việc xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh thường đòi hỏi phải thực hiện công tác dồn điền đổi thửa, một quá trình phức tạp về mặt xã hội. Hơn nữa, các công trình trên kênh như cầu máng, xi phông hay cống luồn cần được thiết kế chính xác để vượt qua các chướng ngại vật tự nhiên và nhân tạo mà không làm gián đoạn dòng chảy hay gây tổn thất năng lượng quá lớn. Việc lựa chọn phương án bố trí phải đảm bảo vốn đầu tư ít, thi công thuận lợi và quản lý dễ dàng.

2.1. Vấn đề cân bằng giữa tưới và tiêu trong hệ thống kênh

Do đặc điểm khí hậu Việt Nam “nắng lắm, mưa nhiều”, các hệ thống thủy lợi phải đảm nhiệm đồng thời hai chức năng tưới và tiêu. Thách thức cốt lõi là làm sao để một hệ thống vừa có thể cấp nước hiệu quả trong mùa khô, vừa phải tiêu thoát nước nhanh chóng trong mùa mưa để chống ngập úng. Việc bố trí hệ thống kênh tướihệ thống kênh tiêu phải được thực hiện đồng thời. Theo nguyên tắc, kênh tưới thường được đặt ở nơi cao, trong khi kênh tiêu đặt ở nơi trũng thấp nhất. Tuy nhiên, trên địa hình bằng phẳng, việc bố trí này có thể làm tăng mật độ kênh, chiếm dụng nhiều đất đai và tăng chi phí. Do đó, cần có giải pháp thiết kế thông minh, chẳng hạn như bố trí kênh tưới và tiêu cách xa nhau hoặc kết hợp thành hệ thống “hai kênh ba bờ” để tiết kiệm không gian và vốn đầu tư.

2.2. Khó khăn khi tích hợp đa mục tiêu Giao thông và thủy lợi

Việc tích hợp mạng lưới giao thông vào hệ thống kênh mương mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra không ít khó khăn. Bờ kênh có thể được tận dụng làm đường giao thông nội đồng, phục vụ quản lý và vận chuyển nông sản. Tuy nhiên, việc này đòi hỏi kết cấu bờ kênh phải đủ vững chắc để chịu tải trọng của xe cơ giới. Chiều rộng mặt đường, chất lượng nền đường phải được thiết kế theo tiêu chuẩn đường nông thôn, làm tăng chi phí xây dựng. Hơn nữa, việc bố trí đường giao thông cần được cân nhắc kỹ lưỡng để không cản trở dòng chảy và hoạt động của các công trình thủy lợi. Ví dụ, nếu đường bố trí giữa kênh tưới và kênh tiêu, máy móc sẽ phải làm cầu vượt để vào ruộng, làm phát sinh thêm chi phí xây dựng công trình trên kênh.

III. Phương pháp quy hoạch hệ thống mạng lưới kênh hở hiệu quả

Quy hoạch một hệ thống mạng lưới kênh hở hiệu quả là nền tảng cho sự thành công của một dự án thủy lợi. Nguyên tắc cốt lõi là phải bố trí kênh chính ở những nơi có địa thế cao nhất, ưu tiên các đường sống trâu để có thể khống chế tưới tự chảy cho diện tích lớn nhất hai bên bờ, từ đó giảm thiểu chiều dài kênh cần xây dựng. Theo TCVN-4118:2012, hệ thống kênh tưới được phân thành 5 cấp công trình dựa trên diện tích phục vụ, từ đó xác định tiêu chuẩn thiết kế tương ứng. Việc bố trí kênh cần được xem xét một cách tổng thể, kết hợp chặt chẽ với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch giao thông và các khu vực hành chính. Tuyến kênh có thể được sử dụng làm ranh giới tự nhiên cho các vùng trồng trọt khác nhau (lúa, hoa màu, cây công nghiệp) hoặc các đơn vị hành chính (xã, hợp tác xã), giúp cho việc quản lý sản xuất và phân phối nước trở nên thuận tiện. Một phương án quy hoạch tốt phải đảm bảo ít vượt qua chướng ngại vật, giảm thiểu số lượng công trình trên kênh, khối lượng đào đắp nhỏ, và lựa chọn tuyến đi qua vùng có địa chất tốt để lòng kênh ổn định, ít thấm nước. Đối với các đoạn kênh cong, bán kính cong phải được đảm bảo để dòng chảy ổn định, thường lấy R ≥ 2B, với B là chiều rộng mặt nước. Đặc biệt, quá trình quy hoạch cần có sự tham gia của cộng đồng và chính quyền địa phương để đảm bảo phương án lựa chọn là phù hợp nhất với thực tiễn.

3.1. Nguyên tắc bố trí kênh tưới và kênh tiêu tối ưu

Việc bố trí kênh tướikênh tiêu phải tuân thủ các nguyên tắc riêng biệt nhưng phối hợp chặt chẽ. Kênh tưới phải được đặt ở vị trí cao để tạo áp lực tự chảy. Ngược lại, kênh tiêu phải được bố trí ở nơi thấp nhất để thu gom và tiêu thoát nước một cách tự nhiên. Tuyến kênh tiêu cần được thiết kế ngắn nhất có thể để tăng tốc độ thoát nước và giảm khối lượng công trình. Một nguyên tắc quan trọng là tận dụng tối đa sông ngòi, kênh rạch tự nhiên để làm kênh tiêu, giúp giảm đáng kể vốn đầu tư. Góc nối giữa các kênh tiêu cấp dưới và cấp trên nên từ 45° đến 60° để dòng chảy thuận lợi, tránh xói lở. Phương án bố trí phải được xem xét đồng thời cả tưới và tiêu để tạo thành một hệ thống thủy nông hoàn chỉnh và bền vững.

3.2. Giải pháp thiết kế các công trình trên kênh phổ biến

Hệ thống kênh không thể hoạt động nếu thiếu các công trình phụ trợ. Cống lấy nước được bố trí ở đầu các cấp kênh để phân phối nước. Cầu máng là giải pháp để kênh vượt qua sông, suối, hoặc đường giao thông khi các công trình khác không phù hợp. Cấu tạo cầu máng gồm cửa vào, thân máng và cửa ra, cần thiết kế đoạn chuyển tiếp êm thuận để giảm tổn thất. Xi phông ngược được sử dụng khi kênh phải đi qua các vùng trũng sâu hoặc chướng ngại vật lớn, nước sẽ chảy dưới áp lực qua một đường ống chôn ngầm. Ngoài ra, khi kênh đi qua địa hình dốc, người ta sử dụng bậc nước hoặc dốc nước để tiêu hao năng lượng thừa của dòng chảy, tránh gây xói lở cho lòng kênh ở hạ lưu. Mỗi loại công trình đều có tiêu chuẩn thiết kế riêng về kết cấu, vật liệu và chế độ thủy lực.

IV. Nguyên tắc thiết kế hệ thống cấp nước bằng đường ống có áp

Hệ thống cấp nước bằng đường ống là giải pháp hiện đại để vận chuyển và phân phối nước đến các nơi tiêu thụ một cách an toàn và hiệu quả. Một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm nhiều thành phần cơ bản. Đầu tiên là công trình thu nước, có nhiệm vụ lấy nước từ nguồn (sông, hồ, nước ngầm). Tiếp theo là trạm bơm cấp I (trạm bơm nước thô) để đưa nước đến khu vực xử lý. Tại đây, các công trình làm sạch như bể lắng, bể lọc sẽ loại bỏ tạp chất và vi khuẩn. Sau khi xử lý, nước sạch được trữ trong bể chứa nước sạch và được trạm bơm cấp II bơm vào mạng lưới. Đài nước đóng vai trò điều hòa áp lực và lưu lượng, đồng thời dự trữ nước chữa cháy. Cuối cùng, mạng lưới đường ống làm nhiệm vụ phân phối nước đến từng hộ tiêu dùng. Có hai loại mạng lưới chính: mạng lưới cụt (mạng nhánh) và mạng lưới vòng. Mạng lưới cụt có chi phí đầu tư thấp nhưng độ an toàn không cao, vì khi xảy ra sự cố trên một đoạn ống, toàn bộ khu vực phía sau sẽ bị mất nước. Loại này phù hợp cho các khu vực quy mô nhỏ hoặc cấp nước tạm thời. Ngược lại, mạng lưới vòng đảm bảo cấp nước liên tục và an toàn hơn, vì nước có thể đến một điểm từ hai hay nhiều hướng khác nhau. Khi một đoạn ống bị sự cố, nước vẫn có thể lưu thông qua các nhánh khác. Mạng lưới vòng được áp dụng rộng rãi cho các thành phố và khu công nghiệp lớn.

4.1. Các thành phần và chức năng trong hệ thống cấp nước đô thị

Một hệ thống cấp nước đô thị điển hình là một tổ hợp các công trình liên hoàn. Công trình thu nước (giếng khoan, cửa thu nước sông) là điểm khởi đầu. Trạm bơm cấp I đẩy nước thô qua đường ống dẫn đến trạm xử lý. Trạm xử lý bao gồm các công đoạn keo tụ, tạo bông, lắng, lọc và khử trùng để đảm bảo chất lượng nước đạt tiêu chuẩn. Nước sạch sau đó được chứa trong các bể chứa nước sạch, nơi trạm bơm cấp II hoạt động để đẩy nước vào mạng lưới phân phối. Đài nước không chỉ giúp ổn định áp lực mà còn là nguồn dự trữ quan trọng cho công tác phòng cháy chữa cháy. Toàn bộ hệ thống này được thiết kế để hoạt động đồng bộ, đáp ứng nhu cầu dùng nước biến động theo giờ trong ngày.

4.2. Phân loại và ứng dụng các sơ đồ mạng lưới đường ống

Việc lựa chọn sơ đồ mạng lưới phụ thuộc vào quy mô và yêu cầu về độ an toàn cấp nước. Mạng lưới cụt có cấu trúc dạng cây, nước chảy theo một chiều duy nhất đến điểm cuối. Ưu điểm của nó là tổng chiều dài đường ống ngắn, chi phí xây dựng thấp. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là độ tin cậy thấp. Mạng lưới vòng tạo thành các vòng khép kín, cho phép nước lưu thông linh hoạt. Điều này không chỉ tăng cường độ an toàn khi có sự cố mà còn giúp giảm thiểu hiện tượng nước va và cải thiện chất lượng nước do không có điểm cuối tù đọng. Trong thực tế, các đô thị thường sử dụng mạng lưới kết hợp, áp dụng mạng vòng cho khu vực trung tâm, đã quy hoạch ổn định và mạng cụt cho các khu vực ngoại vi đang phát triển.

V. Bí quyết khai thác thủy năng và vận hành trạm thủy điện tối ưu

Khai thác thủy năng để phát điện là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của kỹ thuật tài nguyên nước. Nguyên lý cơ bản là chuyển hóa thế năng của nước được tích trữ ở độ cao thành cơ năng làm quay tuabin, từ đó máy phát điện sẽ tạo ra điện năng. Công suất của một trạm thủy điện được xác định bởi công thức N = 9,81 * Q * H * η, trong đó Q là lưu lượng, H là cột nước và η là hiệu suất của tổ máy. Do đó, để tối ưu hóa việc phát điện, cần phải tập trung và gia tăng cả lưu lượng và cột nước. Có ba phương pháp chính để tập trung cột nước. Phương pháp phổ biến nhất là xây dựng đập để dâng nước, tạo ra hồ chứa. Hồ chứa không chỉ tạo ra cột nước mà còn có chức năng điều tiết dòng chảy, tích nước mùa lũ để phát điện vào mùa kiệt. Phương pháp thứ hai là dùng đường dẫn (kênh, đường hầm) ở những khu vực có độ dốc lòng sông lớn. Đường dẫn có độ dốc thoải hơn sông tự nhiên, do đó càng đi xa, chênh lệch độ cao càng lớn, tạo ra cột nước đáng kể. Phương pháp thứ ba là kết hợp cả đập và đường dẫn để tận dụng tối đa tiềm năng của địa hình. Việc khai thác thủy năng hiệu quả đòi hỏi phải có các tính toán thủy năng chi tiết để lựa chọn các thông số tối ưu như mực nước dâng bình thường, mực nước chết và công suất lắp máy.

5.1. Các phương pháp tập trung cột nước để khai thác thủy năng

Việc lựa chọn phương pháp tập trung cột nước phụ thuộc vào điều kiện địa hình và địa chất. Khai thác kiểu đập phù hợp với các đoạn sông có thung lũng rộng, cho phép xây dựng hồ chứa lớn để điều tiết lưu lượng. Phương pháp này có ưu điểm là lợi dụng tổng hợp được nguồn nước nhưng chi phí xây dựng cao và gây ngập lụt thượng nguồn. Khai thác kiểu đường dẫn được áp dụng ở vùng núi, nơi sông suối có độ dốc lớn. Đập chỉ có vai trò ngăn dòng để lấy nước vào đường dẫn. Cột nước chủ yếu được tạo ra do chênh lệch cao độ dọc tuyến đường dẫn. Phương pháp kết hợp đập và đường dẫn là giải pháp tối ưu khi vừa có thể tạo hồ chứa để điều tiết, vừa có thể kéo dài đường dẫn để gia tăng cột nước, tối đa hóa hiệu quả phát điện.

5.2. Vai trò của hồ chứa trong việc điều tiết dòng chảy phát điện

Hồ chứa là trái tim của một nhà máy thủy điện, đóng vai trò then chốt trong việc điều tiết dòng chảy. Dòng chảy tự nhiên thường phân bố không đều, tập trung vào mùa mưa và cạn kiệt vào mùa khô. Hồ chứa sẽ tích trữ lượng nước thừa trong mùa lũ và cung cấp bổ sung cho mùa kiệt. Quá trình này được gọi là điều tiết năm hoặc điều tiết nhiều năm, giúp nhà máy có thể phát điện ổn định quanh năm, tăng công suất đảm bảo và sản lượng điện. Ngoài ra, hồ chứa còn thực hiện điều tiết ngày đêm, tích nước vào giờ thấp điểm và xả nước phát điện mạnh vào giờ cao điểm, đáp ứng nhu-cầu-phụ-tải của hệ thống điện. Quá trình phân phối lại dòng chảy theo thời gian này giúp khai thác hợp lý và hiệu quả nhất nguồn tài nguyên nước.

VI. Tương lai ngành Kỹ thuật tài nguyên nước Xu hướng và định hướng

Ngành Kỹ thuật tài nguyên nước đang đối mặt với những thách thức và cơ hội mới trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu phát triển bền vững ngày càng tăng. Nội dung trong Giáo trình Kỹ thuật tài nguyên nước Phần 2 cung cấp nền tảng vững chắc để tiếp cận các xu hướng này. Tương lai của ngành không chỉ dừng lại ở việc thiết kế các hệ thống phân phối nướctrạm thủy điện riêng lẻ, mà hướng tới quản lý tổng hợp, thông minh và tích hợp. Các hệ thống thủy lợi thông minh, ứng dụng công nghệ IoT, cảm biến và trí tuệ nhân tạo (AI) để giám sát và vận hành theo thời gian thực sẽ ngày càng phổ biến. Công nghệ này cho phép tối ưu hóa việc sử dụng nước, dự báo sớm các rủi ro như hạn hán, lũ lụt và tự động điều chỉnh hoạt động của các công trình như cống, đập. Đối với lĩnh vực thủy điện, xu hướng phát triển các nhà máy thủy điện tích năng sẽ trở nên quan trọng để ổn định lưới điện khi tỷ trọng năng lượng tái tạo (mặt trời, gió) tăng lên. Ngoài ra, việc nâng cấp, hiện đại hóa các hệ thống kênh mương cũ, giảm tổn thất nước và nâng cao hiệu quả tưới tiêu là một nhiệm vụ cấp bách. Các kỹ sư tài nguyên nước trong tương lai cần trang bị không chỉ kiến thức kỹ thuật chuyên sâu mà còn cả kỹ năng về quản lý dữ liệu, mô hình hóa và hiểu biết về các chính sách môi trường.

6.1. Xu hướng ứng dụng công nghệ trong quản lý hệ thống nước

Công nghệ số đang cách mạng hóa ngành nước. Việc áp dụng các mô hình thủy lực và thủy văn để mô phỏng hoạt động của hệ thống phân phối nước giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác hơn. Hệ thống SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) cho phép điều khiển từ xa các trạm bơm, cửa van, tối ưu hóa quá trình vận hành và tiết kiệm năng lượng. Trong nông nghiệp, các kỹ thuật tưới tiêu thông minh, dựa trên dữ liệu về độ ẩm đất và nhu cầu của cây trồng, giúp giảm lượng nước sử dụng mà vẫn đảm bảo năng suất. Những công nghệ này là bước tiến quan trọng để quản lý tài nguyên nước một cách bền vững.

6.2. Định hướng phát triển thủy điện bền vững và thủy điện tích năng

Phát triển thủy năng trong tương lai phải gắn liền với yếu tố bền vững. Các dự án mới cần được đánh giá tác động môi trường và xã hội một cách toàn diện, giảm thiểu ảnh hưởng đến hệ sinh thái và đời sống người dân. Một định hướng quan trọng là phát triển thủy điện tích năng. Các nhà máy này hoạt động như một “pin” khổng lồ, sử dụng điện thừa từ lưới (đặc biệt là từ năng lượng mặt trời, gió vào ban ngày hoặc ban đêm) để bơm nước lên hồ chứa trên cao. Khi hệ thống cần điện vào giờ cao điểm, nước sẽ được xả xuống để phát điện. Mô hình này giúp tăng tính linh hoạt và ổn định cho hệ thống điện quốc gia, thúc đẩy sự phát triển của các nguồn năng lượng sạch khác.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 5 HỆ THỐNG PHÂN PHỐI NƯỚC Mục đích của chương này nhằm giới thiệu về hệ thống phân phối nước bao gồm hệ thống kênh hở và đường ống có áp. HỆ THỐNG MẠNG LƯỚI KÊNH HỞ Mạng lưới kênh hở bao gồm có hệ thống kênh tưới và hệ thống kênh tiêu. Bố trí hệ thống kênh tưới Hệ thống kênh tưới làm nhiệm vụ dẫn nước tưới từ đầu mối đến mặt ruộng, đó là hệ thống xương sống của hệ thống tưới. Trong hệ thống kênh tưới có nhiều cấp, tùy quy mô hệ thống mà số cấp nhiều hay ít, nhiều nhất có thể đến 5 cấp, ít nhất cũng 2 cấp.

Phân cấp hệ thống kênh tưới Theo tiêu chuẩn TCVN-4118:2012 thì kênh tưới được phân 5 cấp (cấp công trình) để xác định tiêu chuẩn thiết kế và các hạng mục có liên quan [53]. Phân cấp công trình của hệ thống kênh tưới Diện tích tưới (103 ha) Cấp công trình kênh  50 II 10  50 III 2  10 IV 2 V Lưu ý: - Khi kênh tưới đồng thời làm nhiệm vụ khác (giao thông thủy, cấp nước dân dụng, công nghiệp.) thì cấp kênh tưới được lấy theo cấp của kênh làm nhiệm vụ khác nếu kênh có cấp thấp hơn. - Cấp của công trình trên kênh cũng được xác định theo bảng 5. Khi có kết hợp với các công trình kỹ thuật khác (giao thông, cấp nước dân dụng, công nghiệp.) thì cấp công trình trên kênh lấy theo cấp của công trình kỹ thuật nếu công trình kênh tưới có cấp thấp hơn.

Ký hiệu cấp kênh Hệ thống kênh gồm kênh chính, các kênh cấp I, các kênh nhánh cấp II, các kênh nhánh cấp III. và các kênh cấp cuối cùng dẫn nước vào ô ruộng (kênh chân rết). Những ký hiệu các kênh thuộc mạng lưới kênh tưới được quy định như sau: - Kênh chính: KC - Kênh nhánh cấp I: N1, N2, N3. - Kênh nhánh cấp II: N1 - 1, N1 - 2, N1 - 3.

- Kênh cấp III: N1 - 1 - 1, N1 - 1 - 2, N1 - 1 - 3. Trường hợp nhiều cấp kênh thì ký hiệu là KC1, KC2, KC3.) đánh theo chiều kim đồng hồ. Sơ đồ ký hiệu cấp kênh tưới 5. Bố trí kênh chính và kênh nhánh cấp I Kênh chủ yếu gồm kênh chính và kênh nhánh cấp I, có nhiệm vụ lấy nước từ nguồn nước vào khu tưới và phân phối vào các vùng trong khu tưới.

145  Nguyên tắc bố trí Việc bố trí kênh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, tùy tình hình cụ thể và từng nơi mà chọn phương án bố trí cho hợp lý. Nói chung khi bố trí kênh phải theo những nguyên tắc sau: 1. Kênh chính phải được bố trí ở những địa thế cao để có thể khống chế tưới tự chảy toàn khu tưới với khả năng lớn nhất. Nên lợi dụng bố trí kênh trên các đường sống trâu để có thể khống chế tưới được các diện tích 2 bên kênh, giảm được chiều dài kênh.

Khi bố trí kênh phải xét tới việc tổng hợp lợi dụng đường kênh để thỏa mãn nhu cầu của mọi ngành kinh tế và để mang lại ích lớn nhất. Ví dụ: kênh tưới có thể kết hợp phát điện, vận tải thủy, cung cấp nước dân dụng, công nghiệp. Trường hợp kết hợp phát điện cần bố trí để tạo thành thác nước trên kênh để khai thác năng lượng thủy điện. Trường hợp kết hợp vận tải thủy hoặc cung cấp nước cấn bố trí kênh đi qua hoặc gần các trung tâm dân cư hoặc khu sản xuất công, nông nghiệp.

Khi bố trí kênh cần xét tới các mặt có liên quan thật chặt chẽ để phát huy tác dụng của kênh và không mâu thuẫn với các mặt công tác đó. Khi bố trí kênh phải xét đến quy hoạch đất đai trong khu vực. Mỗi loại đất, trồng một loại cây khác nhau tạo thành những vùng trồng trọt khác nhau, do đó yêu cầu về nước của mỗi vùng cũng khác nhau, việc quản lý phân phối nước cũng khác nhau. Có thể kết hợp bố trí kênh theo địa giới của các vùng nói trên để phân vùng được rõ ràng như vùng trồng lúa nước, vùng trồng hoa màu, vùng trồng cây công nghiệp.

- Bố trí kênh cần kết hợp chặt chẽ với các khu vực hành chính như tỉnh, huyện, xã, các đơn vị sản xuất như nông trường, hợp tác xã, trang trại. để tiện việc quản lý sản xuất nông nghiệp và phân phối nước, nếu có thể thì kết hợp bố trí tuyến kênh làm địa giới của những khu vực đó. - Bố trí kênh tưới cũng phải thực hiện một lúc với bố trí kênh tiêu để tạo thành một hệ thống kênh tưới tiêu hoàn chỉnh. - Bố trí kênh phải kết hợp chặt chẽ với đường giao thông thủy hoặc bộ, phải xét yêu cầu quốc phòng như kênh phân vùng biên giới.

Khi bố trí kênh cấp trên cần phải tạo điều kiện tốt cho việc bố trí kênh cấp dưới và bố trí công trình liên quan. Phương án bố trí phải ít vượt qua chướng ngại, ít công trình, khối lượng đào đắp nhỏ, vốn đầu tư ít, tiện thi công và quản lý. Cần bố trí kênh đi qua nơi có địa chất tốt để lòng kênh ổn định, không bị xói, ít ngấm nước. Trường hợp kênh phải lượn cong thì bán kính cong phải bảo đảm điều kiện: R  2B, với R là bán kính cong và B là chiều rộng mặt nước kênh ở vị trí lượn cong.

Đối với lưu lượng kênh đạt 50m3/s thì bán kính cong có thể đạt R = 100  150m. Trên đây là những nguyên tắc cần chú ý khi bố trí kênh, nhưng tùy tình hình cụ thể mà vận dụng cho thích hợp. Nói chung, cần bố trí để đạt được diện tích tưới tự chảy là lớn nhất, vốn đầu tư giảm, tiện thi công và quản lý. Để đạt được yêu cầu đó phải lấy ý kiến cộng đồng, tổ chức, chính quyền các địa phương trong vùng hưởng lợi để phương án lựa chọn phù hợp.

Bố trí kênh mương cấp dưới (cấp III đến kênh cấp cố định cuối cùng) Về mặt nguyên tắc, vẫn theo nguyên tắc chung đã nêu ở trên nhưng xét thêm một số quan hệ với các đơn vị sản xuất. Vì hệ thống này phục vụ trực tiếp cho các đơn vị sản xuất. Do đó việc bố trí phải phù hợp với điều kiện sản xuất, tạo thuận lợi cho hoạt động trên đồng ruộng, nâng cao được năng suất lao động mà lại thỏa mãn yêu cầu tưới. Vì vậy, cần xét thêm một số yêu cầu cụ thể.

- Bố trí kênh mương phải kết hợp chặt chẽ với quy hoạch đất đai. Cần thực hiện đồng thời với quy hoạch đất đai và bố trí luân canh. Để tiện cho việc quản lý với đơn vị sản xuất như: Hợp tác xã chỉ nên do một hoặc nhiều nhất hai kênh cung cấp nước tưới. Đối với mỗi khu trồng trọt một loại cây trồng nên bố trí kênh cấp nước riêng.

Kênh tưới có thể cùng với kênh tiêu tạo thành địa giới vùng sản xuất. Để thực hiện được giải pháp này ta cần tiến hành chuyển đổi ruộng đất trong điều kiện phân chia ruộng đất manh mún hiện nay ở nông thôn. - Phải kết hợp với việc quy hoạch bố trí hệ thống giao thông trong vùng sản xuất ở thôn, xã và các đơn vị sản xuất như các trang trại. Trong hệ thống nội đồng thường có mấy loại đường giao thông như hệ thống đường quản lý kênh mương, công trình thủy lợi nội đồng, đường cho các phương tiện cơ giới nông nghiệp hoạt động sản xuất.

Các loại đường này tùy yêu cầu và điều kiện cụ thể có thể bố trí kết hợp hoặc độc lập, dựa vào tiêu chuẩn thiết kế để xác định chiều rộng mặt đường và chất lượng vật liệu của đường. - Kết hợp với việc trồng cây gây rừng: Trồng cây hiện là vấn đề quan trọng, cần chú ý phát triển nhằm tạo cảnh quan môi trường, bảo đảm môi trường không khí, đất, giảm tác động tiêu cực của thiên nhiên đối với môi trường trồng trọt như giảm ảnh hưởng của gió đến bốc thoát hơi nước mặt ruộng của cây trồng, chống đổ cây, giữ ổn định bờ, đường, hạ thấp mực nước ngầm. Để giảm tác dụng của gió, người ta phải nghiên cứu hướng gió thịnh hành từng thời kỳ trong năm để bố trí hàng cây thẳng góc với hướng gió. Theo kinh nghiệm thì rừng cây có thể giảm từ 20  60% 147 tốc độ gió, giảm từ 10  40% lượng bốc hơi, từ đấy có thể tăng sản lượng từ 20  40%.

Mặt khác cây xanh là yếu tố quan trọng trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường không những ở nông thôn mà các đô thị cũng đang thực hiện tích cực. Bố trí hệ thống kênh tiêu Do đặc điểm khí hậu nước ta là nắng lắm, mưa nhiều, hết hạn lại úng. Do đó, các hệ thống thủy lợi của nước ta luôn phải đảm bảo 2 chức năng tưới và tiêu. Vì vậy, ngoài kênh tưới đảm bảo dẫn nước từ nguồn vào khu tưới để cấp nước cho cây trồng khi thiếu nước, còn phải bố trí hệ thống kênh tiêu để rút nước từ hệ thống tưới ra khu nhận nước, bảo đảm chế độ nước tốt nhất cho cây trồng và các yêu cầu tiêu thoát nước khác trong vùng.

Nhiệm vụ của hệ thống kênh tiêu - Có đủ khả năng tiếp nhận toàn bộ lượng nước từ hệ thống điều tiết mặt ruộng chuyển ra khu trữ nước, bảo đảm đồng ruộng không bị ngập úng. - Tháo khô nước trong kênh tưới khi cần sửa chữa kênh hay sửa các công trình trên kênh, hoặc tháo nước trong kênh tưới khi có biến cố xảy ra để bảo đảm an toàn cho kênh. - Trong điều kiện cụ thể của từng vùng, do yêu cầu cần thiết và ở mức độ nhất định hệ thống kênh tiêu sẽ làm nhiệm vụ trữ nước chống hạn khi thiếu nước. - Điều tiết chế độ nước ngầm trong mặt ruộng đối với các vùng trồng cây trồng cạn, để bảo đảm độ ẩm thích hợp cho cây.

Cấu tạo của hệ thống tiêu trong khu tưới Hệ thống tiêu bao gồm: - Hệ thống kênh điều tiết nước và chuyển nước từ mặt ruộng ra đến khu nhận nước (sông, ngòi, hồ, biển. Số cấp kênh tiêu sẽ bố trí song song các cấp kênh tưới nhưng chiều chuyển nước khác nhau. - Kênh chắn nước ngoại lai để chống tràn của nước mưa từ đồi núi chảy về hoặc nước từ các vùng khác chảy vào vùng tưới. - Các khu chứa nước tiêu nhận nước tiêu từ hệ thống kênh tiêu rút ra như sông, ngòi, ao, hồ.

Bố trí hệ thống kênh tiêu Tùy theo đặc điểm từng vùng tiêu mà việc bố trí hệ thống kênh có đặc điểm riêng nhất định nhằm thỏa mãn yêu cầu tiêu nước của từng vùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ