Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học "Kỹ năng thực hành tại cơ sở bán lẻ thuốc" (Mã môn học/mô đun: MĐ27) là tài liệu đào tạo chuyên môn thuộc khối kiến thức chuyên ngành Dược trình độ Cao đẳng. Tài liệu được ban hành kèm theo Quyết định số 844 ngày 18 tháng 09 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa. Giáo trình được biên soạn bởi tập thể giảng viên Bộ môn Dược gồm: Bs. Mai Văn Bảy (Chủ biên), DSCKI. Hoàng Linh, Nguyễn Thị Huê, Lê Thị Huyền và DSĐH. Nguyễn Thị Minh Trang, dựa trên chương trình đào tạo năm 2024 của nhà trường và Thông tư 03/2017/TT-BLĐTBXH ngày 01 tháng 03 năm 2017 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.

Về vị trí trong chương trình, mô đun MĐ27 được bố trí giảng dạy sau khi sinh viên hoàn thành học phần Dược lý 2. Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định trên ba phương diện chuẩn đầu ra:

  • Về kiến thức: Trình bày các kỹ năng giao tiếp cần thiết trong hoạt động bán hàng dược phẩm; xây dựng và ghi nhớ hệ thống các quy trình thao tác chuẩn (SOP) áp dụng tại cơ sở bán lẻ thuốc.
  • Về kỹ năng: Vận dụng được các kỹ năng giao tiếp trong tương tác với người mua; thực hiện thành thạo các quy trình thao tác chuẩn khi cung ứng thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thuốc kiểm soát đặc biệt.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Nhận thức tầm quan trọng của chuẩn mực giao tiếp trong bán lẻ dược phẩm; chủ động áp dụng các quy định chuyên môn và quy chế pháp lý vào từng tình huống thực tế.

Cấu trúc giáo trình chia làm hai phần chính: cơ sở lý thuyết (về vai trò, đạo đức nghề nghiệp và các kỹ năng giao tiếp) và hệ thống bài thực hành vận hành các quy trình thao tác chuẩn. Điểm cốt lõi trong cách tiếp cận của giáo trình là sự dịch chuyển mô hình thực hành từ "lấy sản phẩm làm trung tâm" sang "lấy người bệnh làm trung tâm", kết hợp giữa các quy định của Luật Dược Việt Nam với tiêu chuẩn thực hành từ Liên đoàn Dược phẩm Quốc tế (FIP) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình có kết cấu gồm các nội dung lý thuyết nền tảng và 5 bài thực hành thao tác chuẩn:

  • Bài 1: Vai trò của cơ sở bán lẻ thuốc và nguyên tắc đạo đức hành nghề Dược (Mã bài: 01): Phân tích khái niệm Dược cộng đồng (Community pharmacy), vai trò của dược sĩ cộng đồng theo WHO (xử trí bệnh/triệu chứng thông thường, bán thuốc theo đơn, chăm sóc người bệnh, giám sát và tối ưu hóa sử dụng thuốc, tham gia các chương trình y tế công cộng). Giới thiệu 7 nguyên tắc thực hành dược theo FIP và các quy định đạo đức hành nghề dược tại Việt Nam (tuân thủ pháp luật, rèn luyện tu dưỡng, trách nhiệm nghề nghiệp, bảo mật thông tin, quan hệ đồng nghiệp và người thực hành chuyên môn).
  • Bài 2: Kỹ năng thực hành cho người bán lẻ thuốc (Mã bài: 02): Đại cương về giao tiếp y tế; 5 nguyên tắc giao tiếp với người bệnh theo Suzanne Kurtz; phân loại giao tiếp; bốn nhóm kỹ năng cốt lõi gồm: kỹ năng hỏi (câu hỏi mở, lựa chọn, thăm dò, đóng; lưu ý tránh câu hỏi dẫn dắt), kỹ năng lắng nghe chủ động, kỹ năng phản hồi theo tiêu chí 5S, kỹ năng tư vấn/khuyên và các kỹ thuật hỗ trợ ("teach back", "show me").
  • Hệ thống Quy trình thao tác chuẩn (SOP) và các bài thực hành:
    • Bài 1 (SOP bảo quản và theo dõi chất lượng thuốc): Quy định kiểm tra cảm quan các dạng bào chế (viên nén, viên nang, viên bao, thuốc cốm, thuốc đạn, siro, thuốc đóng ống); nguyên tắc xuất nhập hàng FIFO và FEFO; tiêu chuẩn nhiệt độ - độ ẩm bảo quản; phân loại số đăng ký thuốc, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm.
    • Bài 2 (SOP bán thuốc phải kê đơn): Quy trình kiểm tra tính hợp lệ của đơn thuốc (thời hạn 05 ngày, chữ ký, chẩn đoán, nguyên tắc ghi tên thuốc); quy định thay thế thuốc tương đương do Dược sĩ đại học hoặc Người phụ trách chuyên môn quyết định; quy cách bao bì ra lẻ.
    • Bài 3 (SOP bán thuốc không kê đơn): Quy trình phân loại bệnh thông thường và bệnh cần chuyển tuyến; các bước tư vấn sử dụng thuốc và hướng dẫn chế độ sinh hoạt.
    • Bài 4 (SOP bán các thuốc kiểm soát đặc biệt): Quản lý tủ riêng có khóa cho thuốc gây nghiện, hướng tâm thần, tiền chất; thủ tục lưu trữ thông tin khách hàng và thời hạn lưu trữ hồ sơ ít nhất 02 năm.
    • Bài 5 (SOP giải quyết đối với thuốc khiếu nại và thu hồi): Quy trình xử lý thuốc bị đình chỉ lưu hành; các bước tiếp nhận khiếu nại liên quan đến phản ứng có hại của thuốc (ADR) và lập báo cáo gửi cơ quan chuyên trách.

Progression logic của giáo trình đi từ việc thiết lập nhận thức pháp lý và đạo đức nghề nghiệp, tiếp nối bằng việc rèn luyện bộ kỹ năng giao tiếp tâm lý với người bệnh, sau đó chuyển hóa thành các bước hành động cụ thể thông qua hệ thống quy trình thao tác chuẩn (SOP) tại quầy thuốc.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết nền tảng (Fundamental theories): Lý thuyết quá trình truyền thông điệp y tế hai chiều; mô hình giao tiếp đường xoắn ốc; mô hình chăm sóc sức khỏe lấy người bệnh làm trung tâm (patient-centered care).
  • Nguyên tắc cốt lõi (Core principles): 7 nguyên tắc thực hành dược theo FIP (lấy người bệnh làm trung tâm, ra quyết định vì quyền lợi người bệnh, tôn trọng người bệnh/đồng nghiệp, khuyến khích người bệnh tham gia điều trị, nâng cao năng lực, trung thực tin cậy, hành nghề có trách nhiệm); 5 nguyên tắc trao đổi với người bệnh của Suzanne Kurtz; nguyên tắc quản lý hàng hóa FEFO (hết hạn trước xuất trước) và FIFO (nhập trước xuất trước); nguyên tắc thực hành y học dựa trên bằng chứng (evidence-based medicine).
  • Khung quy chuẩn thiết yếu (Essential frameworks): Khung pháp lý Dược Việt Nam (Luật Dược, Nghị định 54/2017/NĐ-CP về thặng số bán lẻ trong cơ sở y tế); hệ thống nhận diện số đăng ký (Cục Quản lý Dược cấp cho thuốc: VN, VS, QLSP, GPNK...; Cục An toàn thực phẩm cấp cho thực phẩm chức năng: ATTP-TNCB, ATTP-XNCB; phiếu công bố mỹ phẩm: CBMP); khung tiêu chuẩn phản hồi 5S (Sincere - Chân thành, Simple - Đơn giản, Short - Ngắn gọn, Specific - Cụ thể, Summarise - Tóm tắt).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn kỹ thuật (Technical skills): Thẩm định tính hợp lệ của đơn thuốc theo quy định pháp lý (kiểm tra hạn dùng đơn trong 05 ngày, đối chiếu liều dùng, tương tác thuốc); kiểm tra cảm quan chất lượng các dạng thuốc; đóng gói ra lẻ thuốc theo đúng quy định màu sắc bao bì (bao bì màu vàng cho thuốc dùng ngoài, màu xanh cho thuốc kiểm soát đặc biệt, màu trắng cho các thuốc còn lại); thao tác ghi chép hệ thống sổ sách chuyên môn và cập nhật dữ liệu trên phần mềm kết nối Cơ sở dữ liệu Dược Quốc gia.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích triệu chứng người bệnh cung cấp để xác định ranh giới giữa bệnh thông thường được phép cấp phát thuốc không kê đơn và các triệu chứng cảnh báo nguy hiểm cần chuyển đi khám bác sĩ; đánh giá nguyên nhân khiếu nại của người bệnh để nhận diện phản ứng có hại của thuốc (ADR).
  • Kỹ năng năng lực thực hành (Practical competencies): Vận dụng linh hoạt các dạng câu hỏi mở, đóng, lựa chọn, thăm dò; kiểm soát nhịp điệu hỏi; phối hợp ngôn ngữ lời nói và ngôn ngữ viết; áp dụng kỹ thuật "teach back" (giảng dạy lại) hoặc "show me" (chỉ cho tôi) để kiểm tra mức độ ghi nhớ của người bệnh đối với các dạng thuốc đặc biệt (như bình xịt định liều, viên đặt, thuốc phóng thích chậm).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy tích hợp giữa truyền thụ kiến thức quy chuẩn và rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp:

  • Cách tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Giảng dạy kết hợp lý thuyết và thực hành tình huống. Người học tiếp cận bài giảng từ góc độ quan sát, phân tích lỗi sai trong giao tiếp thực tế, từ đó chuẩn hóa hành vi chuyên môn theo các tiêu chuẩn SOP ban hành.
  • Bài tập và nghiên cứu tình huống (Case studies): Sử dụng các tình huống mô phỏng thực tế tại cơ sở bán lẻ thuốc được nêu trong văn bản, ví dụ:
    • Tình huống bệnh nhân mắt kém không đọc được nhãn cảnh báo tương tác giữa thuốc và rượu.
    • Tình huống sử dụng sai câu hỏi dẫn dắt khi khai thác tiền sử đau bụng của bệnh nhân thừa cân, hút thuốc.
    • Tình huống người mẹ lo lắng mua thuốc hạ sốt cho con cần được trấn an tâm lý trước khi giải thích liều dùng.
    • Tình huống hướng dẫn bệnh nhân sử dụng bình xịt định liều thông qua việc đặt câu hỏi gián tiếp để tránh làm người bệnh ngại ngùng vì thiếu hiểu biết.
  • Bài tập thực hành (Practical exercises): Tổ chức đóng vai (role-playing) các tình huống giao dịch tại quầy thuốc; thực hành kiểm tra cảm quan thực tế các lô thuốc mẫu; bài tập phân biệt sản phẩm thuốc, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm qua số đăng ký; thực hành lập và ghi chép các biểu mẫu nghiệp vụ: Danh mục theo dõi nhà cung ứng, Sổ nhập thuốc, Sổ theo dõi bệnh nhân, Sổ kiểm soát chất lượng thuốc định kỳ, Sổ theo dõi thông tin khách hàng mua thuốc dạng phối hợp chứa hoạt chất gây nghiện/hướng thần/tiền chất, Sổ theo dõi thuốc bị đình chỉ lưu hành và Mẫu báo cáo ADR.
  • Phương pháp lượng giá (Assessment methods): Đánh giá lý thuyết thông qua câu hỏi trắc nghiệm và tự luận về quy chế, đạo đức và các kỹ năng giao tiếp; đánh giá thực hành thông qua bảng kiểm (checklist) thao tác từng bước của các quy trình SOP (từ khâu tiếp đón, kiểm tra đơn, lấy thuốc, đóng gói, tư vấn đến lưu trữ dữ liệu).
  • Định hướng tự học (Self-study guidelines): Sinh viên sử dụng hệ thống câu hỏi ghi nhớ và câu hỏi ôn tập ở cuối mỗi bài học để tự hệ thống hóa kiến thức (ví dụ: phân tích sự chuyển đổi từ "lấy sản phẩm làm trung tâm" sang "lấy người bệnh làm trung tâm", trình bày tiêu chí 5S, giải thích nguyên tắc FIFO/FEFO); tự đối chiếu các bước thao tác cá nhân với bảng quy trình mô tả trong từng SOP.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật theo quy định pháp lý và chương trình đào tạo mới: Giáo trình được biên soạn và thẩm định theo Quyết định số 844/QĐ-CĐYT ngày 18 tháng 09 năm 2024, căn cứ trên Thông tư 03/2017/TT-BLĐTBXH. Nội dung tài liệu tích hợp đầy đủ các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành như Luật Dược, các quy định tại Điều 136 Nghị định 54/2017/NĐ-CP liên quan đến quy định về thặng số bán lẻ của cơ sở bán lẻ thuốc trong khuôn viên cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.
  • Tích hợp xu hướng thực hành dược hiện đại: Đưa vào nội dung giảng dạy các tiêu chuẩn quốc tế từ Liên đoàn Dược phẩm Quốc tế (FIP) và WHO; chuyển dịch toàn diện trọng tâm hoạt động của cơ sở bán lẻ thuốc từ phân phối thương mại đơn thuần sang dịch vụ chăm sóc dược cộng đồng (community pharmacy), chú trọng tối ưu hóa hiệu quả điều trị và thúc đẩy tuân thủ phác đồ.
  • Ứng dụng công nghệ quản trị dữ liệu: Đưa yêu cầu vận hành phần mềm quản lý kết nối Cơ sở dữ liệu Dược Quốc gia vào các bước bắt buộc của quy trình nhập hàng, bán thuốc theo đơn, bán thuốc không kê đơn và lưu trữ dữ liệu bán lẻ.
  • Chi tiết hóa các thông số kỹ thuật thực tế:
    • Quy chuẩn hóa điều kiện bảo quản với bảng hướng dẫn thông số nhiệt độ cụ thể: bảo quản thường (15-30°C, độ ẩm không quá 75%; trong điều kiện khắc nghiệt cho phép không quá 32°C và độ ẩm không quá 80%), bảo quản mát (8-15°C), bảo quản lạnh (2-8°C), và các khoảng giới hạn khác ghi trên nhãn.
    • Quy chuẩn màu sắc bao bì đóng gói khi ra lẻ thuốc: màu vàng cho thuốc dùng ngoài, màu xanh cho thuốc phải kiểm soát đặc biệt, màu trắng cho các loại thuốc còn lại.
    • Phân loại rõ ràng dấu hiệu nhận biết số đăng ký sản phẩm giữa Cục Quản lý Dược (Bộ Y tế) và Cục An toàn thực phẩm hoặc Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm các tỉnh, thành phố.
  • Kết nối mạng lưới y tế: Xác định rõ quy trình phối hợp và gửi báo cáo phản ứng có hại của thuốc (ADR) về Trung tâm DI & ADR Quốc gia hoặc Trung tâm khu vực về Thông tin thuốc và phản ứng có hại của thuốc.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Giáo trình được thiết kế phục vụ trực tiếp cho sinh viên ngành Dược đào tạo ở trình độ Cao đẳng (hệ chính quy) tại Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa và các cơ sở đào tạo có chương trình tương đương.
  • Yêu cầu môn học tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành học phần Dược lý 2 trước khi học mô đun MĐ27; đồng thời cần có kiến thức nền tảng về Pháp chế Dược, nhận thức về các nhóm tác dụng dược lý và danh mục thuốc thiết yếu.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuẩn hóa, làm căn cứ biên soạn giáo án lý thuyết, xây dựng kịch bản thực hành bán thuốc và thang bảng điểm đánh giá kỹ năng thao tác chuẩn (SOP) cho học viên.
  • Cán bộ y tế và tài liệu tham khảo: Dược sĩ phụ trách chuyên môn, nhân viên bán thuốc tại các cơ sở bán lẻ thuốc (nhà thuốc, quầy thuốc) có thể sử dụng giáo trình như tài liệu tham khảo nghiệp vụ để xây dựng, thẩm định và chuẩn hóa hệ thống hồ sơ SOP, quản lý biểu mẫu, phân loại bảo quản thuốc và thực hiện đúng các quy định về quản lý thuốc phải kiểm soát đặc biệt theo tiêu chuẩn Thực hành tốt bán lẻ thuốc (GPP).

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn phục vụ chính thức cho sinh viên ngành Dược trình độ Cao đẳng. Đồng thời, tài liệu dùng làm giáo trình giảng dạy thống nhất cho giảng viên Bộ môn Dược và tài liệu tra cứu nghiệp vụ cho nhân viên thực hành bán lẻ tại các nhà thuốc, quầy thuốc.

2. Cần kiến thức nền nào để học môn học này?

Mô đun MĐ27 thuộc khối kiến thức chuyên ngành, yêu cầu sinh viên bắt buộc phải học sau môn Dược lý 2. Ngoài ra, người học cần nắm vững kiến thức cơ bản về pháp luật Dược, phân loại nhóm tác dụng dược lý và nhận biết các dạng bào chế thuốc.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu dược lý lý thuyết là gì?

Giáo trình không thuần túy trình bày lý thuyết dược lý mà tập trung đào tạo kỹ năng thực hành tương tác và chuẩn hóa thao tác nghiệp vụ. Nội dung cung cấp chi tiết 5 quy trình thao tác chuẩn (SOP), các biểu mẫu ghi sổ theo dõi, quy tắc phân biệt bao bì ra lẻ thuốc bằng màu sắc và hướng dẫn kết nối phần mềm Cơ sở dữ liệu Dược Quốc gia.

4. Làm sao để tự học hiệu quả với tài liệu này?

Người học nên kết hợp đọc lý thuyết với việc giải quyết các bài tập tình huống giao tiếp mẫu trong văn bản; học thuộc các tiêu chí kỹ năng (tiêu chí phản hồi 5S, kỹ thuật "teach back"); tự trả lời hệ thống câu hỏi ôn tập cuối bài; và đối chiếu các bước thực hành với sơ đồ tiến trình của từng quy trình SOP.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Tài liệu đính kèm hệ thống sơ đồ tiến trình chi tiết của 5 quy trình thao tác chuẩn (SOP), các biểu mẫu chuyên môn (Danh mục nhà cung ứng, Sổ nhập thuốc, Sổ theo dõi bệnh nhân, Sổ kiểm soát chất lượng, Sổ theo dõi khách hàng mua thuốc dạng phối hợp chứa hoạt chất gây nghiện/hướng thần/tiền chất, Sổ thuốc đình chỉ lưu hành, Mẫu báo cáo ADR) và bảng phân loại điều kiện bảo quản thuốc.


Kết luận

Giáo trình "Kỹ năng thực hành tại cơ sở bán lẻ thuốc" (Mã môn: MĐ27) cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng giao tiếp chuyên sâu và quy trình thao tác nghiệp vụ chuẩn tại cơ sở bán lẻ thuốc. Giá trị thực tiễn của tài liệu thể hiện ở việc cụ thể hóa các văn bản quy phạm pháp luật thành hệ thống quy trình thao tác chuẩn (SOP), gắn liền với việc ứng dụng công nghệ trong quản trị dữ liệu dược phẩm.

Lộ trình học tập được khuyến nghị cho người học gồm ba giai đoạn:

  1. Tiếp thu nhận thức pháp lý, quy chế ngành và 7 nguyên tắc đạo đức hành nghề dược.
  2. Rèn luyện bộ kỹ năng giao tiếp y tế (kỹ năng đặt câu hỏi, lắng nghe tích cực, phản hồi 5S và tư vấn teach-back).
  3. Thực hành thành thạo 5 quy trình thao tác chuẩn (SOP) từ tiếp nhận đơn, kiểm tra chất lượng cảm quan, bảo quản hàng hóa đến giao thuốc và lưu trữ hồ sơ.

Nguồn tài liệu bổ trợ cần phối hợp bao gồm: Luật Dược, Nghị định 54/2017/NĐ-CP, Danh mục thuốc không kê đơn của Bộ Y tế, các tài liệu hướng dẫn điều trị chuẩn quốc gia và hệ thống Cơ sở dữ liệu Dược Quốc gia.