Giáo trình Hành chính công Phần 2 - PGS. TS. Võ Kim Sơn (Toàn văn Chương 4)

Giáo trình nghiên cứu hành chính công phần 2 pgs ts võ kim sơn, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên .

Chuyên ngành

Hành chính công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình hành chính công phần 2 của PGS TS Sơn

Giáo trình hành chính công phần 2 của PGS. TS. Võ Kim Sơn là một tài liệu hành chính công chuyên sâu, đóng vai trò nền tảng cho sinh viên và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học hành chính. Được biên soạn bởi một trong những chuyên gia hàng đầu từ Học viện Hành chính Quốc gia, cuốn sách này không chỉ là một bài giảng hành chính công thông thường mà còn là công trình khoa học đúc kết kinh nghiệm và lý luận hành chính công hiện đại. Nội dung của giáo trình tập trung vào các khía cạnh cốt lõi của quản lý công, bao gồm chức năng, phương pháp và quy trình ra quyết định trong bộ máy nhà nước. Đây là tài liệu không thể thiếu để hiểu rõ bản chất và hoạt động của nền hành chính Việt Nam trong bối cảnh hội nhập. Cuốn sách do Nhà xuất bản Tư pháp ấn hành, đảm bảo tính pháp lý và độ tin cậy cao. Với cách tiếp cận hệ thống, PGS. TS. Võ Kim Sơn đã làm sáng tỏ những khái niệm phức tạp, giúp người đọc nắm bắt được vai trò của hành chính trong việc thực thi quyền hành pháp. Tác phẩm đi sâu phân tích cơ chế vận hành của các cơ quan nhà nước, từ trung ương đến địa phương, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định rõ chức năng để tránh chồng chéo, lãng phí nguồn lực. Đặc biệt, giáo trình cung cấp một cái nhìn toàn diện về các phương pháp mà cơ quan hành chính sử dụng để tác động lên xã hội, từ ban hành chính sách đến cung cấp dịch vụ công. Cuốn sách quản lý nhà nước này là nguồn tham khảo quý giá, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và thúc đẩy quá trình cải cách hành chính tại Việt Nam.

1.1. Giới thiệu tổng quan về tác giả PGS. TS. Võ Kim Sơn

PGS. TS. Võ Kim Sơn là một học giả uy tín, có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu tại Học viện Hành chính Quốc gia. Các công trình của ông luôn được đánh giá cao về tính học thuật và giá trị thực tiễn. Ông chuyên sâu về các lĩnh vực như lý luận hành chính công, tổ chức bộ máy nhà nước, và chính sách công. Với kiến thức sâu rộng và tư duy sắc bén, các tác phẩm của ông, đặc biệt là "Giáo trình hành chính công phần 2", đã trở thành tài liệu gối đầu giường cho nhiều thế hệ cán bộ, công chức và sinh viên chuyên ngành.

1.2. Cấu trúc và giá trị của tài liệu hành chính công này

Giáo trình được cấu trúc một cách logic, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản về chức năng, sau đó đi sâu vào các phương pháp hoạt động và cuối cùng là quy trình ra quyết định hành chính. Mỗi chương đều được trình bày rõ ràng, kèm theo các ví dụ thực tiễn từ nền hành chính Việt Nam. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở việc hệ thống hóa kiến thức khoa học hành chính, cung cấp một khung lý thuyết vững chắc để phân tích và đánh giá các vấn đề trong quản lý công hiện đại, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến hiệu quả.

II. Thách thức trong lý luận hành chính công Việt Nam hiện nay

Việc nghiên cứu và áp dụng lý luận hành chính công tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự phức tạp trong việc xác định và phân định chức năng giữa các cơ quan nhà nước. Tài liệu của PGS. TS. Võ Kim Sơn chỉ rõ: "Chức năng hành chính nhà nước là những phương diện, hoạt động chủ yếu của hành chính được hình thành thông qua quá trình phân công lao động trong các cơ quan nhà nước". Tuy nhiên, thực tế cho thấy sự chồng chéo, trùng lắp hoặc bỏ trống chức năng vẫn thường xuyên xảy ra, gây cản trở cho hiệu quả quản lý công. Thách thức thứ hai đến từ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đòi hỏi nền hành chính Việt Nam phải liên tục đổi mới để thích ứng. Quá trình này đặt ra yêu cầu cấp thiết về cải cách hành chính, không chỉ ở cấp độ thể chế mà còn ở phương pháp làm việc và năng lực của đội ngũ công chức. Cuốn sách quản lý nhà nước này nhấn mạnh rằng, việc xác định rõ chức năng là "một trong những căn cứ quan trọng nhất để thiết lập các cơ quan hành chính nhà nước". Nếu không giải quyết được bài toán này, mọi nỗ lực cải cách khó có thể đạt được kết quả như mong đợi. Thêm vào đó, việc xây dựng một hệ thống dịch vụ công hiệu quả, minh bạch và lấy người dân làm trung tâm cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy từ "quản lý" sang "phục vụ".

2.1. Sự phức tạp trong phân công lao động cơ quan nhà nước

Quá trình phân công lao động trong bộ máy nhà nước ngày càng phức tạp do sự phát triển không ngừng của kinh tế - xã hội. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc xác định rạch ròi chức năng, nhiệm vụ của từng cơ quan, đơn vị. Theo giáo trình, sự nhầm lẫn giữa chức năng hành chính chung và chức năng cụ thể của từng cơ quan là một vấn đề phổ biến. Việc này không chỉ gây ra tình trạng "trùng lặp, chồng chéo, rắc rối, bỏ trống, giành giật, đổ lỗi cho nhau" mà còn làm giảm hiệu lực của bộ máy quản lý nhà nước.

2.2. Yêu cầu cấp thiết về cải cách nền hành chính Việt Nam

Bối cảnh mới đòi hỏi một cuộc cải cách hành chính toàn diện. Yêu cầu này không chỉ dừng lại ở việc tinh gọn bộ máy mà còn phải tái cấu trúc lại chức năng, nhiệm vụ theo hướng hiệu quả hơn. Cuốn sách của PGS. TS. Võ Kim Sơn cung cấp cơ sở khoa học cho việc này, khẳng định rằng việc nghiên cứu chức năng hành chính là cơ sở để "xác định thể chế hành chính: quy chế công vụ và các chính sách công phát triển nguồn nhân lực", từ đó nâng cao năng lực thực thi của nền hành chính Việt Nam.

III. Bí quyết phân loại chức năng trong giáo trình hành chính công

Một trong những đóng góp quan trọng của Giáo trình hành chính công phần 2 là việc hệ thống hóa các phương pháp phân loại chức năng hành chính nhà nước. PGS. TS. Võ Kim Sơn đã chỉ ra rằng việc phân loại là hoạt động cần thiết để "hiểu rõ các nhóm, loại chức năng" và "tìm kiếm sự trùng lắp, chồng chéo". Đây là bước đi nền tảng cho mọi nỗ lực cải cách hành chính. Giáo trình giới thiệu nhiều tiêu chí phân loại khác nhau, mỗi tiêu chí mang lại một góc nhìn riêng về hoạt động của bộ máy công quyền. Chẳng hạn, phân loại theo cơ cấu tổ chức (trung ương - địa phương), theo lĩnh vực (kinh tế, văn hóa, xã hội), hoặc theo tiến trình lịch sử. Tuy nhiên, cách tiếp cận được nhấn mạnh và phân tích sâu sắc nhất là phân loại chức năng thành hai nhóm chính: chức năng bên trong (nội bộ) và chức năng bên ngoài (điều tiết, can thiệp). Cách phân loại này giúp làm rõ hai vai trò song song của một cơ quan hành chính: vừa là một tổ chức cần được vận hành hiệu quả, vừa là công cụ của nhà nước để quản lý xã hội. Việc nắm vững các phương pháp phân loại này không chỉ là kiến thức lý luận hành chính công thuần túy mà còn là "bí quyết" giúp các nhà quản lý thiết kế bộ máy, phân công công việc và xây dựng cơ chế phối hợp một cách khoa học, hiệu quả. Đây là nội dung cốt lõi trong các bài giảng hành chính công tại Học viện Hành chính Quốc gia.

3.1. Phân biệt chức năng bên trong và bên ngoài của nền hành chính

Chức năng bên trong (nội bộ) là những hoạt động nhằm đảm bảo chính cơ quan hành chính vận hành thông suốt, ví dụ như quy hoạch, kế hoạch, tổ chức bộ máy, quản lý nhân sự, tài chính. Trong khi đó, chức năng bên ngoài là những hoạt động tác động đến xã hội để thực thi quản lý nhà nước, như ban hành chính sách công, điều tiết kinh tế, cung cấp dịch vụ công. Giáo trình nhấn mạnh: "Nghiên cứu chức năng bên trong... nhằm bảo đảm cho các cơ quan đó có thể thực hiện tốt nhất các chức năng quản lý của mình".

3.2. Mục đích và ý nghĩa của việc phân loại chức năng khoa học

Mục đích chính của việc phân loại là tạo cơ sở khách quan để thiết kế bộ máy, xác định khối lượng công việc và xây dựng mô hình tổ chức phù hợp. Nó giúp "phòng ngừa và sửa chữa có hiệu quả sự trùng lặp, chồng chéo, rắc rối, bỏ trống". Một hệ thống chức năng được phân loại khoa học sẽ là tiền đề để xây dựng một nền hành chính Việt Nam chuyên nghiệp, hiện đại, và có năng lực thực thi cao, đáp ứng yêu cầu của công cuộc cải cách hành chính.

IV. Hướng dẫn các phương pháp hoạt động hành chính hiệu quả

Để thực hiện các chức năng đã được xác định, cơ quan hành chính nhà nước phải sử dụng một hệ thống các phương pháp hoạt động. Giáo trình hành chính công phần 2 của PGS. TS. Võ Kim Sơn cung cấp một "hướng dẫn" chi tiết về các phương pháp này, chia thành hai nhóm chính tương ứng với hai loại chức năng. Thứ nhất là các phương pháp điều hành hoạt động bên trong, bao gồm: làm chính sách nội bộ, kiểm soát cán bộ, kiểm soát công việc, và cung cấp các điều kiện cần thiết. Các phương pháp này vận dụng nhiều nguyên lý của khoa học hành chính và quản lý học hiện đại để tối ưu hóa hoạt động của tổ chức. Thứ hai, và cũng là đặc thù của quản lý công, là các phương pháp tác động ra bên ngoài để thực hiện thẩm quyền hành chính. Đây là những công cụ quyền lực mà nhà nước trao cho bộ máy hành chính để đảm bảo pháp luật được thực thi. Giáo trình liệt kê các phương pháp cụ thể như: ủy quyền ban hành quy phạm pháp luật (lập quy), cấp phép và đăng ký, chứng thực, ra mệnh lệnh (cưỡng chế), cung cấp dịch vụ công, và tài trợ. Việc lựa chọn và kết hợp các phương pháp này một cách linh hoạt, phù hợp với pháp luật là chìa khóa để nâng cao hiệu lực, hiệu quả của quản lý nhà nước. Đây là kiến thức thực tiễn, quan trọng cho bất kỳ ai làm việc trong nền hành chính Việt Nam.

4.1. Các phương pháp điều hành nội bộ cơ quan hành chính

Các phương pháp này tập trung vào việc quản trị tổ chức. "Làm chính sách" là việc đưa ra định hướng tương lai. "Kiểm soát cán bộ" liên quan đến tuyển dụng, lương bổng, kỷ luật theo quy chế công vụ. "Kiểm soát công việc" đảm bảo công sở hoạt động theo mục tiêu. Cuối cùng, "cung cấp các nhu cầu cần thiết" là đảm bảo nguồn lực vật chất để bộ máy vận hành. Việc kết hợp bốn phương pháp này tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả.

4.2. Công cụ thực hiện thẩm quyền Từ cấp phép đến cưỡng chế

Đây là các phương pháp mang tính quyền lực nhà nước. "Cấp phép" là việc hành chính cho phép cá nhân, tổ chức thực hiện một hoạt động cụ thể. "Ra mệnh lệnh" là phương pháp cưỡng chế, bắt buộc đối tượng phải tuân thủ trong trường hợp các biện pháp giáo dục, kinh tế không hiệu quả. Giáo trình nhấn mạnh, các phương pháp này phải được tiến hành đồng bộ và tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật để tránh lạm quyền, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.

V. Cách ra quyết định quản lý từ giáo trình hành chính công

Ra quyết định là hoạt động trung tâm và là sản phẩm quan trọng nhất của quản lý hành chính. Giáo trình hành chính công phần 2 dành một chương quan trọng để phân tích về "cách" ra quyết định quản lý một cách khoa học và hợp pháp. Theo PGS. TS. Võ Kim Sơn, "Quyết định quản lý hành chính là mệnh lệnh điều hành của các chủ thể quản lý hành chính nhà nước". Quyết định này chứa đựng quyền lực nhà nước và có tính bắt buộc tuân thủ. Một trong những điểm cốt lõi của giáo trình là việc phân loại các quyết định hành chính, giúp người đọc nhận diện và xử lý đúng từng loại. Các quyết định được chia thành quyết định lập quy (đặt ra quy tắc chung) và quyết định hành chính cá biệt (áp dụng cho trường hợp cụ thể). Đặc biệt, cuốn sách quản lý nhà nước này nhấn mạnh hai yêu cầu tối quan trọng đối với mọi quyết định: tính hợp pháp và tính hợp lý. Tính hợp pháp yêu cầu quyết định phải phù hợp với nội dung và mục đích của luật, được ban hành đúng thẩm quyền và thủ tục. Tính hợp lý đòi hỏi quyết định phải hài hòa lợi ích, phù hợp với thực tiễn và có tính khả thi cao. Việc nắm vững các nguyên tắc và quy trình này là kỹ năng không thể thiếu của nhà quản lý, góp phần vào thành công của cải cách hành chính và xây dựng một nền quản lý công minh bạch, hiệu quả.

5.1. Phân loại quyết định Quyết định lập quy và quyết định cá biệt

Quyết định lập quy là văn bản đặt ra các chính sách công, quy phạm pháp luật mới hoặc sửa đổi, bổ sung các quy định hiện hành. Nó có phạm vi tác động rộng và là nền tảng cho hoạt động quản lý. Ngược lại, quyết định hành chính (cá biệt) là việc áp dụng pháp luật vào một trường hợp cụ thể của một cá nhân hay tổ chức, ví dụ như quyết định xử phạt vi phạm hay quyết định cấp giấy phép. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp áp dụng đúng thẩm quyền và hình thức văn bản.

5.2. Yêu cầu về tính hợp pháp và hợp lý của quyết định hành chính

Một quyết định chỉ có giá trị khi đáp ứng cả hai yêu cầu. Tính hợp pháp là điều kiện tiên quyết, đảm bảo quyết định không trái Hiến pháp và pháp luật. Giáo trình nêu rõ: "Các quyết định hành chính không được vi Luật". Trong khi đó, tính hợp lý đảm bảo quyết định có khả năng đi vào cuộc sống, được xã hội chấp nhận. Một quyết định hợp pháp nhưng không hợp lý có thể gây ra những phản ứng tiêu cực và khó thực thi trên thực tế.

21/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chuong 4 CHỨC NĂNG VA PHƯƠNG PHÁP HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC I. KHÁI NIỆM CHỨC NĂNG VÀ CHỨC NĂNG CỦA HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC 1, Nhiều cách tiếp cận để hình thành quan niệm về chức năng Chức năng (functions) là một từ để chỉ công dụng có tính thông dụng của một đồ vật hay bộ phận. Chức năng cũng có nghĩa là một nhiệm vụ hay mục đích đặc biệt của một bộ phận, đồ vật hay một người. Ví dụ tim có chức năng đẩy máu đi khắp cơ thể.

Chức năng cũng có nghĩa các loại công việc, nhiệm vụ phải làm của một cơ quan, nhân viên hay một tổ chức. Chính vì vậy, nhiều trường hợp sử dụng không phân biệt cụm từ chức năng, nhiệm vụ. Có tài liệu giải thích từ chức năng là nhiệm vụ tổng quát, còn từ “nhiệm vụ” là cụ thể hoá các nhiệm vụ tổng quát đã ghi trong từ “chức năng” ®, Xét từ góc độ nội hàm của khái niệm, chức năng quản lý bao gồm: Kế hoạch; tổ chức; chỉ huy; phối hợp và kiểm soát (theo °* Chức năng của một tổ chức đã được nghiên cứu trong “Quản lý học đại cương” với nhiều cách tiếp cận khác nhau. Xem thêm “Quản lý học đại cương”, HVHCQG, 2001.

Chức năng của các nhà quản lý là: Kế hoạch; tổ chức: cán bộ (nhân sự); chỉ huy; phối hợp; báo cáo và ngân sách (POSDCoRB) theo L. Mỗi tổ chức được thành lập đều tự xác định cho minh những chức năng, nhiệm vụ riêng; cũng có thể các chức năng nhiệm vụ của tổ chức do người thành lập nó trao cho nó và các nhà quản lý tổ chức thực hiện các chức năng được giao đó. Chức năng, nhiệm vụ của một tổ chức có thể mở rộng theo thời gian tuỳ thuộc vào sự mở rộng và phát triển tổ chức. Tuy nhiên, những chức năng phổ biến ở trên luôn tổn tại trong mọi tổ chức (kể cả tổ chức nhà nước).

Sự thay đổi chủ yếu xẩy ra thông qua hình thức, cách thức thực hiện các chức năng đó. Khái niệm chức năng hành chính nhà nước Chức năng hành chính nhà nước là những phương diện, hoạt động chủ yếu của hành chính được hình thành thông qua quá trình phân công lao động trong các cơ quan nhà nước. Chức năng hành chính phản ảnh vai trò của hành chính trong hoạt động quản lý nhà nước. Chức năng hành chính nhà nước của mỗi quốc gia phụ thuộc vào vị trí và mối quan hệ giữa các cơ quan nhà nước trong bộ máy quản lý nhà nước nói chung và của các cơ quan hành chính nói riêng.

Trong điều kiện cụ thể của Việt Nam, Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam và các tổ 4 Henrt Fayol (1841-1925) ở Từ điển hành chính (da dan) va xem “Papers in the Science of Administration” cua Lutther Gulick va Lyndall Uruick, New York, 1937. 160 chức chính trị xã họi hoạt động theo một cơ chế nhất định nhằm báo đảm moi quyền lực thuộc về nhân đân. Trong hệ thống chính trị này, Đảng là lực lượng lãnh đạo; Nhà nước là trụ cột, công cụ thực hiện quyền lực, là trung tâm quản lý xã hội; Mặt trận và các tổ chức chính trị - xã hội là cơ sở chính trị của chính quyền nhân dân (xem hình 5). Các cơ quan nhà nước trong tổng thể bộ máy nhà nước có chức năng, nhiệm vụ nhất định do pháp luật quy định.

Đây cũng là điều khác với chức năng của một tổ chức không phải Nhà nước, chức năng do người chủ, người thành lập nó tạo nên. Chức năng của cơ quan nhà nước của mọi quốc gia đều do Hiến pháp, các đạo luật hay các văn bản pháp luật khác quy định. Tuỳ thuộc vào thể chế chính trị. thể chế nhà nước, pháp luật quy định cụ thể chức năng của các cơ quan nhà nước.

Ví dụ, theo hệ thống pháp luật Việt Nam, Quốc hội (cơ quan đại diện, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, thực hiện chức năng lập hiến, lập pháp, giám sát tối cao đối với toàn bộ bộ máy nhà nước); Chính phủ (theo Hiến pháp 1992) là cơ quan chấp hành của Quốc hội, thực thi quyền hành pháp, đồng thời là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất của Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện chức năng quản lý nhà nước trên các lĩnh vực đời sống xã hội. Chức năng cụ thể của Chính phủ được quy định trong Luật Tổ chức Chính phủ ””. Cơ quan hành chính nhà nước ở trung ương chịu trách nhiệm quản lý thống nhất các ngành, các lĩnh vực, các vùng, các thành phần kinh tế khác nhau trong phạm ví cả nước. Các cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân, cơ quan 3 Xem Luật Tổ chức Chính phủ năm 1992 và Luật Tổ chức Chính phủ sửa đổi năm 2001 161 HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ DANG LANH DAO NHAN DAN LAM CHU NHÀ NƯỚC QUẢN LÝ Ỷ QUỐC HỘI (Cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất) — QUỐC HỘI L CHÍNH PHỦ : TOA AN VA VIEN KIỂM SÁT Thực thỉ quyền Thực thi quyển - Thực thi quyền tư pháp lập pháp hành pháp : ° h : Các bộ và cơ quan ngang Quyền điều hành Quyền lập quy bộ, các cơ quan thuộc 4 chính phủ Vv CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG CAC CAP (quản lý địa phương theo pháp luật và văn bản của cơ quan nhà nước cấp trên) Tỉnh, thành phố trực thuộc Thành phố thuộc tỉnh: thị xã, quận, huyện Thị trấn, phường.

Cơ cấu chưng về chức năng của các cơ quan quản lý nhà nước 162 hành chính nhà nước ở địa phương chịu trách nhiệm chấp hành kiến pháp, Luật, các văn bản của cơ quan nhà nước cấp trên. Hội đồng nhân dân chịu trách nhiệm quản lý về mật nhà nước đối với tất cả các lĩnh vực, các hoạt động ở địa phương dưới sự chỉ huy, điều ủ d6. hành thống nhất của Chính ph Nghiên cứu chức năng hành chính cần lưu ý để không nhầm lân giữa chức năng hành chính nhà nước chung với chức năng hành chính nhà nước cụ thể cho từng cơ quan hành chính nhà nước riêng biệt. Các cơ quan hành chính nhà nước trong không gian và thời gian nhất định có thể thực hiện nhiều hay ít các chức năng hoạt động hành chính.

Chức năng hành chính của Chính phủ luôn luôn phản ánh phương hướng cơ bản, chủ đạo về hoạt động và tính chất hành chính nhà nước. Nghiên cứu lý luận về chức năng hành chính nhà nước là một trong những thành tựu và là một bộ phận quan trọng của khoa học quản lý nói chung và khoa học hành chính nói riêng. Thứ nhất, hành chính nhà nước là một quá trình được thể hiện qua các chức năng hành chính nhà nước. Nếu không làm rõ chức năng hành chính nhà nước thì không thể hình dung được các quá trình hành chính, cấp độ các thể chế hành chính, thủ tục hành chính theo các khâu, các cấp hành chính, cũng như các hoạt động chỉ tiết, cụ thể của quá trình ấy trong một hệ thống nhất định.

Coi hành chính là sự tập hợp những chức năng hành chính đã cho phép các ‡" Xem Luật Tô chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban Nhân dân các cấp; Pháp lệnh 50/1998 quy định chức năng nhiệm vụ cụ thể của Hội đồng và Uỷ ban Nhân dân các cấp. 163 công chức lãnh đạo giải quyết thành công nhiều vấn đề trong thực tiễn. Thứ hai, sự hình thành, phát triển, hoàn thiện các chức năng hành chính nhà nước là một quá trình lịch sử, một quá trình khách quan. Quá trình đó ngày càng trở nên phức tạp, do lực lượng sản xuất, quan hệ xã hội, quan hệ quốc tế không ngừng phát triển.

Trên góc độ này, chức năng hành chính nhà nước là sản phẩm của quá trình phân công, chuyên môn hoá, tống hợp hoá lao động trên lĩnh vực thực thi quyền hành pháp, bắt nguồn từ đời sống xã hội, nhằm tạo ra của cải vật chất, dịch vụ hàng hoá ngày càng nhiều cho cộng đồng. Với ý nghĩa đó, chức năng hành chính nhà nước là một trong những căn cứ quan trọng nhất để thiết lập các cơ quan hành chính nhà nước và cũng là lý do chính đáng của sự tồn tại của một chủ thể hành chính nào đó. Chủ thể hành chính vừa tác động đến đối tượng quản lý, vừa tự hoàn thiện bản thân mình. Cả hai phương hướng tác động đó liên quan chặt chế với nhau, vừa để duy trì sự ổn định tương đối, vừa đổi mới để thích ứng với môi trường.

Thứ ba, những chức năng hành chính nhà nước được cụ thể hoá cho các- khâu, các cấp, các nhiệm vụ, các chức danh hành chính, quy chế tổ chức và do đó, nó là một phương tiện quan trọng để góp phần thực hiện đường lối tổ chức, đường lối cán bộ của Đảng và Nhà nước. Thứ tư, xác định cụ thể, rõ ràng khoa học các chức năng hành chính của từng cơ quan hành chính là một nội dung quan trọng không thể thiếu được của khoa học hành chính. 164 Thứ năm, nghiên cứu chức năng hành chính là trả lời câu hỏi: Hành chính và các cơ quan hành chính phải làm gì để thực hiện chức năng vĩ mô của hành chính là thực thi quyền hành pháp - hành pháp hành động. nghiên cứu chức năng hành chính là xác định rõ mối quan hệ chức năng giữa các yếu tố cấu thành bộ máy hành chính nhà nước.

Thứ bảy, nghiên cứu chức năng hành chính và chức năng của các cơ quan hành chính tạo cơ sở khoa học cho việc xác định thể chế hành chính: quy chế công vụ và các chính sách phát triển nguồn nhân lực để bảo đám thực hiện tốt nhiệm vụ hành chính. Nhiều người cho rằng bàn đến chức năng hành chính phải gắn liển với sự ra đời của Nhà nước. Khi Nhà nước ra đời, một trong những vấn đề được quan tâm là làm thế nào để giữ được những giá trị của nó; thu phí và sử dụng khoản thu nhập có được. Cùng với sự mở rộng quy mô lãnh thổ cũng như sự phát triển xã hội, Nhà nước phải làm nhiều việc hơn những vấn đề y tế, các vấn đề xã hội, giáo dục.

Phân loại chức năng hành chính nhà nước a. Mục đích của phán loại chức năng - Phân loại chức năng hành chính là một trong những nội dung nghiên cứu chức năng hành chính. Việc phân loại các chức năng hành chính là một hoạt động cần thiết để hiểu rõ các nhóm, loại chức năng hành chính của cả hành chính nói chung và của từng cơ quan hành chính. 165 - Phân loại chức năng cũng là cách thức để tìm kiếm sự trùng lắp, chồng chéo của các loại chức năng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ