Giáo trình Giao tiếp Sư phạm - Nguyễn Văn Luy & Lê Quang Sơn

Giáo trình giáo dục về giao tiếp sư phạm, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Người đăng

Ẩn danh
198
149
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về giáo trình giao tiếp sư phạm 2024

Một giáo trình giao tiếp sư phạm chất lượng là nền tảng cốt lõi cho mọi nhà giáo. Nó không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là công cụ định hình nên năng lực sư phạm. Giao tiếp trong môi trường giáo dục là một hoạt động phức tạp, mang tính đặc thù nghề nghiệp. Nó quyết định trực tiếp đến hiệu quả của quá trình dạy học và sự phát triển nhân cách của học sinh. Theo các tác giả Nguyễn Văn Luy và Lê Quang Sơn, “kết quả dạy học và giáo dục phụ thuộc phần lớn vào năng lực sư phạm, đặc biệt là năng lực giao tiếp sư phạm của giáo viên”. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các kiến thức từ sách giao tiếp sư phạm là nhiệm vụ thiết yếu đối với sinh viên và giáo viên. Một giáo trình giao tiếp sư phạm hiệu quả sẽ cung cấp hệ thống lý luận, các nguyên tắc, phương pháp và kỹ năng giao tiếp sư phạm cần thiết. Nội dung bài viết này sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh quan trọng, từ khái niệm, chức năng cho đến các cấu trúc tâm lý phức tạp, giúp người đọc có cái nhìn tổng quan và sâu sắc về lĩnh vực này. Việc trang bị kiến thức từ một ebook giao tiếp sư phạm hay tài liệu chính thống sẽ giúp nhà giáo tự tin hơn trong việc xây dựng một văn hóa giao tiếp nhà trường tích cực và hiệu quả.

1.1. Giao tiếp sư phạm là gì Định nghĩa và các đặc trưng

Giao tiếp sư phạm được định nghĩa là sự tiếp xúc tâm lý giữa giáo viên và học sinh, qua đó hai bên trao đổi thông tin, cảm xúc, tri giác và tác động qua lại lẫn nhau. Đây là hoạt động giao tiếp mang tính nghề nghiệp, có mục đích và chức năng sư phạm rõ ràng. Theo tài liệu giao tiếp sư phạm của A. Leonchiev (1979), đây là “giao tiếp có tính nghề nghiệp của giáo viên với học sinh ở trên lớp và ngoài giờ lên lớp”. Đặc trưng cơ bản của nó là quá trình có ý thức về mục đích, nội dung và phương tiện. Nó vừa mang tính xã hội, thể hiện qua các chuẩn mực chung, vừa mang tính cá nhân, thể hiện ở phong cách riêng của mỗi giáo viên. Một đặc trưng quan trọng khác là sự bất đối xứng về vai trò và vị thế giữa giáo viên (chủ thể giáo dục) và học sinh (đối tượng giáo dục), đòi hỏi người thầy phải có kỹ năng ứng xử sư phạm khéo léo để tạo ra môi trường tâm lý thuận lợi.

1.2. Các chức năng chính của giao tiếp trong môi trường giáo dục

Giao tiếp sư phạm thực hiện nhiều chức năng quan trọng. Chức năng thông tin là cơ bản nhất, nơi tri thức và kinh nghiệm được truyền đạt. Chức năng cảm xúc giúp tạo ra và bộc lộ tình cảm, xây dựng mối quan hệ thầy trò. Chức năng nhận thức và đánh giá lẫn nhau cho phép giáo viên hiểu học sinh và ngược lại, đồng thời giúp mỗi cá nhân tự nhận thức bản thân. Chức năng điều chỉnh hành vi giúp giáo viên định hướng, tác động đến hành động của học sinh một cách tích cực. Cuối cùng, chức năng phối hợp hoạt động giúp thống nhất hành động giữa thầy và trò, giữa các học sinh với nhau để đạt mục tiêu chung. Tất cả các chức năng này được trình bày chi tiết trong các bài giảng giao tiếp sư phạm, nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của giao tiếp trong việc hình thành nhân cách học sinh.

1.3. Phân loại các hình thức giao tiếp sư phạm thường gặp

Có nhiều cách phân loại giao tiếp sư phạm. Dựa vào phương tiện, có giao tiếp bằng ngôn ngữ (lời nói, chữ viết) và phi ngôn ngữ (cử chỉ, ánh mắt, trang phục). Nghiên cứu của Albert Mehrabian chỉ ra rằng tín hiệu phi ngôn ngữ chiếm tới 55% hiệu quả truyền tải thông điệp. Dựa vào khoảng cách, có giao tiếp trực tiếp (mặt đối mặt) và gián tiếp (qua thư từ, email). Dựa vào quy cách, có giao tiếp chính thức (trong giờ học, họp phụ huynh) và không chính thức (trò chuyện ngoài giờ). Mỗi hình thức đều đòi hỏi những kỹ năng giao tiếp sư phạm riêng. Việc hiểu và vận dụng linh hoạt các hình thức này là yếu tố quan trọng được đề cập trong mọi giáo án giao tiếp sư phạm chuyên nghiệp, giúp tối ưu hóa hiệu quả tương tác.

II. Thách thức trong giao tiếp Vì sao giáo viên cần giáo trình

Hoạt động sư phạm luôn tiềm ẩn những thách thức và rào cản trong giao tiếp. Thiếu một nền tảng vững chắc từ giáo trình giao tiếp sư phạm có thể dẫn đến những hiểu lầm không đáng có, làm giảm hiệu quả giảng dạy và ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý học sinh. Một trong những khó khăn lớn nhất là quản lý cảm xúc và ứng xử sư phạm trong các tình huống giao tiếp sư phạm căng thẳng. Giáo viên thường xuyên đối mặt với áp lực từ nhiều phía: chương trình học, sự đa dạng về tính cách học sinh, và kỳ vọng từ phụ huynh. Nếu không được trang bị kỹ năng xử lý tình huống, giáo viên có thể phản ứng một cách tiêu cực, gây tổn thương cho học sinh và phá vỡ mối quan hệ thầy trò. Ngoài ra, sự khác biệt về thế hệ, nền tảng văn hóa và tâm sinh lý cũng là những rào cản vô hình. Tâm lý học sư phạm chỉ ra rằng, việc không thấu hiểu đối tượng giao tiếp là nguyên nhân gốc rễ của nhiều xung đột. Một cuốn sách giao tiếp sư phạm bài bản sẽ cung cấp các công cụ lý thuyết và thực hành để vượt qua những thách thức này, giúp giáo viên xây dựng một môi trường học đường an toàn và hiệu quả.

2.1. Rào cản tâm lý trong giao tiếp giáo viên và học sinh

Rào cản tâm lý là một trong những thách thức lớn nhất trong giao tiếp giáo viên và học sinh. Nó có thể đến từ sự tự ti, mặc cảm của học sinh, hoặc định kiến, ấn tượng ban đầu không tốt từ phía giáo viên. Hiệu ứng “hào quang” hoặc “thành kiến” có thể làm sai lệch nhận thức và đánh giá. Hơn nữa, tâm trạng không ổn định của cả hai bên cũng ảnh hưởng lớn đến cuộc đối thoại. Một giáo viên đang căng thẳng có thể trở nên thiếu kiên nhẫn, trong khi một học sinh đang buồn bã sẽ khó tiếp thu bài giảng. Việc thiếu kỹ năng lắng nghe tích cực từ cả hai phía cũng tạo ra khoảng cách. Giáo trình giao tiếp sư phạm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện và phá vỡ những rào cản này để xây dựng lòng tin và sự cởi mở.

2.2. Khó khăn trong giao tiếp với phụ huynh và đồng nghiệp

Giao tiếp không chỉ giới hạn trong phạm vi lớp học. Giao tiếp với phụ huynh là một nhiệm vụ quan trọng nhưng đầy thách thức. Sự khác biệt về quan điểm giáo dục, kỳ vọng quá cao hoặc sự thiếu hợp tác từ phụ huynh có thể gây ra căng thẳng. Giáo viên cần kỹ năng đàm phán, thuyết phục và đồng cảm để xây dựng mối quan hệ đối tác hiệu quả. Tương tự, giao tiếp với đồng nghiệp cũng đòi hỏi sự khéo léo để phối hợp công việc, giải quyết xung đột và xây dựng một môi trường làm việc tích cực. Việc thiếu một văn hóa giao tiếp nhà trường lành mạnh có thể dẫn đến sự mất đoàn kết và ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục chung. Các tài liệu giao tiếp sư phạm thường có những chương riêng về kỹ năng làm việc với các bên liên quan này.

III. Bí quyết từ giáo trình Nắm vững nguyên tắc giao tiếp sư phạm

Để giao tiếp hiệu quả, việc nắm vững các nguyên tắc cơ bản là điều kiện tiên quyết. Một giáo trình giao tiếp sư phạm uy tín luôn hệ thống hóa những quy tắc vàng này, giúp nhà giáo định hướng hành vi và thái độ của mình một cách chuẩn mực. Các nguyên tắc này không phải là công thức cứng nhắc mà là những kim chỉ nam linh hoạt, cần được vận dụng sáng tạo trong từng bối cảnh cụ thể. Nguyên tắc giao tiếp sư phạm cốt lõi bao gồm sự tôn trọng, đồng cảm, tính mô phạm và tính nhất quán. Tôn trọng nhân cách học sinh, lắng nghe ý kiến của các em và công nhận sự khác biệt là nền tảng của mọi tương tác tích cực. Đồng cảm, hay khả năng đặt mình vào vị trí của người khác, giúp giáo viên thấu hiểu những khó khăn và cảm xúc của học sinh. Tính mô phạm đòi hỏi giáo viên phải là tấm gương sáng về lời nói và hành động. Tính nhất quán trong ứng xử sư phạm tạo ra sự tin tưởng và một môi trường an toàn, có thể dự đoán được cho học sinh. Việc tuân thủ những nguyên tắc này giúp ngăn ngừa xung đột và xây dựng một mối quan hệ thầy trò bền vững, được phân tích kỹ trong các sách giao tiếp sư phạm chuyên sâu.

3.1. Nguyên tắc tôn trọng và đồng cảm trong ứng xử sư phạm

Tôn trọng và đồng cảm là hai nguyên tắc giao tiếp sư phạm nền tảng. Tôn trọng được thể hiện qua việc lắng nghe chân thành, không phán xét, và công nhận giá trị riêng của mỗi học sinh. Giáo viên cần tránh áp đặt quan điểm cá nhân một cách cực đoan. Đồng cảm là khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc với học sinh. Điều này đòi hỏi giáo viên phải có kỹ năng quan sát và nhạy bén với các tín hiệu phi ngôn ngữ. Khi một học sinh gặp khó khăn, sự đồng cảm của giáo viên sẽ là nguồn động viên lớn lao. Nguyên tắc này giúp xây dựng một môi trường học tập nhân văn, nơi học sinh cảm thấy được an toàn và thấu hiểu, từ đó thúc đẩy động lực học tập.

3.2. Vai trò của tính mô phạm và nhất quán trong giao tiếp

Tính mô phạm yêu cầu người giáo viên phải là một tấm gương chuẩn mực trong mọi hành vi giao tiếp. Lời nói phải đi đôi với việc làm, thái độ phải chừng mực, khách quan. Học sinh học hỏi rất nhiều từ việc quan sát giáo viên, do đó, một hành vi thiếu chuẩn mực có thể gây ảnh hưởng tiêu cực lâu dài. Bên cạnh đó, tính nhất quán trong ứng xử sư phạm là vô cùng quan trọng. Sự nhất quán giữa các quy định, giữa lời nói và hành động, giữa cách đối xử với các học sinh khác nhau sẽ tạo ra cảm giác công bằng và an toàn. Sự thiếu nhất quán sẽ gây hoang mang, làm giảm uy tín của giáo viên và phá vỡ kỷ luật lớp học. Đây là những nội dung cốt lõi trong mọi bài giảng giao tiếp sư phạm.

IV. Phương pháp phát triển năng lực giao tiếp sư phạm toàn diện

Phát triển năng lực giao tiếp là một quá trình rèn luyện liên tục. Giáo trình giao tiếp sư phạm cung cấp một lộ trình có hệ thống để hình thành và hoàn thiện các kỹ năng cần thiết. Năng lực giao tiếp được cấu thành từ ba nhóm chính: năng lực nhận thức, năng lực làm chủ bản thân, và năng lực điều khiển quá trình giao tiếp. Năng lực nhận thức bao gồm khả năng quan sát, phán đoán trạng thái cảm xúc và ý định của đối tượng giao tiếp. Năng lực làm chủ bản thân thể hiện qua kỹ năng kiểm soát cảm xúc, sự tự tin và kiên định. Năng lực điều khiển quá trình giao tiếp là khả năng sử dụng linh hoạt các phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ, đặt câu hỏi, phản hồi và giải quyết xung đột. Các tài liệu giao tiếp sư phạm hiện đại thường kết hợp giữa lý thuyết và thực hành thông qua các bài tập tình huống giao tiếp sư phạm. Việc thực hành thường xuyên giúp biến kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực tế, giúp giáo viên tự tin và chuyên nghiệp hơn trong mọi tương tác.

4.1. Rèn luyện kỹ năng lắng nghe và kỹ năng phản hồi tích cực

Kỹ năng lắng nghe không chỉ là nghe bằng tai mà còn là sự thấu cảm và tập trung hoàn toàn vào người nói. Lắng nghe tích cực bao gồm việc duy trì giao tiếp bằng mắt, gật đầu, đặt câu hỏi làm rõ và diễn giải lại ý của người nói để xác nhận. Kỹ năng này giúp giáo viên hiểu đúng vấn đề của học sinh và khiến các em cảm thấy được tôn trọng. Song song đó, kỹ năng phản hồi tích cực cũng rất quan trọng. Phản hồi cần mang tính xây dựng, cụ thể, tập trung vào hành vi chứ không phải cá nhân, và được đưa ra một cách kịp thời. Thay vì chỉ trích, giáo viên nên đưa ra gợi ý để cải thiện. Đây là hai kỹ năng cơ bản được nhấn mạnh trong mọi ebook giao tiếp sư phạm.

4.2. Nâng cao kỹ năng thuyết trình và kỹ năng đặt câu hỏi

Thuyết trình là một phần không thể thiếu trong công việc giảng dạy. Một bài giảng hấp dẫn đòi hỏi giáo viên phải có kỹ năng trình bày lôi cuốn, sử dụng ngôn ngữ cơ thể hiệu quả và tương tác tốt với người nghe. Kỹ năng đặt câu hỏi cũng là một công cụ sư phạm mạnh mẽ. Câu hỏi gợi mở giúp kích thích tư duy, khuyến khích sự tham gia và kiểm tra mức độ hiểu bài của học sinh. Giáo viên cần biết cách sử dụng đa dạng các loại câu hỏi: câu hỏi đóng, câu hỏi mở, câu hỏi thăm dò, câu hỏi phản ánh. Việc kết hợp nhuần nhuyễn hai kỹ năng này sẽ tạo ra những giờ học sinh động và hiệu quả, một mục tiêu mà các giáo án giao tiếp sư phạm luôn hướng tới.

V. Ứng dụng thực tiễn Cách xử lý tình huống giao tiếp sư phạm

Lý thuyết chỉ thực sự có giá trị khi được ứng dụng vào thực tiễn. Phần quan trọng nhất của một giáo trình giao tiếp sư phạm là hướng dẫn cách giải quyết các vấn đề thực tế. Tình huống giao tiếp sư phạm rất đa dạng, từ việc học sinh mất trật tự, không làm bài tập, cho đến những xung đột giữa các học sinh hoặc các vấn đề tâm lý phức tạp. Việc xử lý các tình huống này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức tâm lý học sư phạm, các nguyên tắc giao tiếp sư phạm và sự linh hoạt, sáng tạo của giáo viên. Mục tiêu không phải là để “thắng” học sinh, mà là để giáo dục, định hướng hành vi và duy trì một môi trường học tập tích cực. Các cuốn sách giao tiếp sư phạm thường cung cấp một bộ sưu tập các tình huống điển hình và phân tích các cách giải quyết khác nhau, giúp giáo viên có sự chuẩn bị tốt nhất. Thông qua việc thực hành giải quyết tình huống, kỹ năng xử lý tình huống của giáo viên sẽ ngày càng được nâng cao, góp phần tạo nên một nhà giáo dục bản lĩnh và chuyên nghiệp.

5.1. Phân tích các tình huống sư phạm thường gặp trong lớp học

Các tình huống giao tiếp sư phạm thường gặp bao gồm: học sinh nói chuyện riêng, sử dụng điện thoại, có thái độ không tôn trọng, hoặc gian lận trong thi cử. Mỗi tình huống đòi hỏi một cách tiếp cận khác nhau. Ví dụ, với học sinh nói chuyện riêng, thay vì quát mắng, giáo viên có thể nhẹ nhàng nhắc nhở bằng ánh mắt hoặc đến gần. Với thái độ không tôn trọng, một cuộc trao đổi riêng sau giờ học sẽ hiệu quả hơn là đối đầu trực tiếp trước cả lớp. Việc phân tích nguyên nhân đằng sau hành vi là rất quan trọng. Liệu học sinh đang gặp khó khăn trong học tập, hay có vấn đề cá nhân? Tài liệu giao tiếp sư phạm cung cấp các khung phân tích để giáo viên đưa ra giải pháp phù hợp.

5.2. Các bước giải quyết xung đột một cách hiệu quả và công bằng

Khi xung đột xảy ra, giáo viên đóng vai trò là người hòa giải. Quy trình giải quyết xung đột hiệu quả thường bao gồm các bước: (1) Tách các bên ra khỏi tình huống căng thẳng. (2) Lắng nghe câu chuyện từ mỗi phía một cách khách quan, không phán xét. (3) Giúp các bên nhận ra cảm xúc và nhu cầu của nhau. (4) Cùng nhau tìm kiếm các giải pháp khả thi. (5) Thống nhất một giải pháp và cam kết thực hiện. Kỹ năng xử lý tình huống này đòi hỏi sự bình tĩnh, công bằng và kiên nhẫn. Mục tiêu là giúp học sinh học cách giải quyết vấn đề một cách hòa bình, một bài học quý giá mà giao tiếp sư phạm có thể mang lại.

VI. Tương lai đào tạo Vai trò của tài liệu giao tiếp sư phạm

Trong bối cảnh giáo dục không ngừng đổi mới, vai trò của giao tiếp sư phạm ngày càng trở nên quan trọng. Sự phát triển của công nghệ và các mô hình học tập mới như lớp học đảo ngược hay học tập trực tuyến đặt ra những yêu cầu và thách thức mới cho giao tiếp giữa thầy và trò. Do đó, các tài liệu giao tiếp sư phạm cũng cần được cập nhật liên tục để phản ánh những thay đổi này. Các ebook giao tiếp sư phạm và các khóa học trực tuyến đang trở thành công cụ hữu ích, giúp giáo viên tiếp cận kiến thức một cách linh hoạt và thuận tiện. Tương lai của việc đào tạo kỹ năng giao tiếp sư phạm sẽ tập trung nhiều hơn vào việc phát triển trí tuệ cảm xúc (EQ), kỹ năng giao tiếp đa văn hóa và khả năng ứng dụng công nghệ trong tương tác. Một giáo trình giao tiếp sư phạm hiện đại không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn phải tích hợp các công cụ đánh giá, các bài tập mô phỏng và các nghiên cứu điển hình thực tế, giúp giáo viên sẵn sàng đối mặt với một môi trường giáo dục năng động và đa dạng.

6.1. Xu hướng phát triển nội dung giáo trình giao tiếp hiện đại

Các giáo trình giao tiếp sư phạm hiện đại đang có xu hướng tích hợp nhiều yếu tố mới. Nội dung không chỉ tập trung vào giao tiếp trong lớp học truyền thống mà còn mở rộng ra không gian số, hướng dẫn giáo viên cách tương tác hiệu quả qua email, diễn đàn học tập hay các ứng dụng họp trực tuyến. Trí tuệ cảm xúc (EQ) và kỹ năng lắng nghe thấu cảm được nhấn mạnh như những năng lực cốt lõi. Ngoài ra, các yếu tố về giao tiếp đa văn hóa cũng ngày càng được chú trọng, giúp giáo viên làm việc hiệu quả trong môi trường học sinh đa dạng. Các bài giảng giao tiếp sư phạm ngày nay thường kết hợp video, podcast và các bài tập tương tác để tăng tính hấp dẫn và hiệu quả.

6.2. Tầm quan trọng của việc tự rèn luyện kỹ năng ứng xử sư phạm

Kiến thức từ sách giao tiếp sư phạm là nền tảng, nhưng việc tự rèn luyện mới là yếu tố quyết định. Mỗi giáo viên cần xây dựng một kế hoạch phát triển cá nhân, liên tục thực hành và suy ngẫm về các tương tác của mình. Việc ghi lại nhật ký sư phạm, tham gia các buổi sinh hoạt chuyên môn, hoặc tìm kiếm sự phản hồi từ đồng nghiệp và học sinh là những cách hiệu quả để cải thiện kỹ năng ứng xử sư phạm. Sự học hỏi không ngừng và thái độ cầu thị sẽ giúp mỗi nhà giáo không chỉ trở thành một người truyền đạt kiến thức giỏi mà còn là một nhà giáo dục có tầm ảnh hưởng tích cực, góp phần xây dựng một văn hóa giao tiếp nhà trường ngày càng tốt đẹp hơn.

25/07/2025
Giáo trình giao tiếp sư phạm

Trích đoạn nội dung tài liệu

G2 mu wien Ey (c7 RN yen Van Lay - Lê Quang Sơn GIAO | 2014 20117984 ho. Giúo Trinh GIAO TIEP SU PHAM + Giáo trình giao tiếp. SP 1 \ / (NN NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM 20117984 NGUYEN VAN LUY — LE QUANG SON Giáo trình | SIAD TEP SLI PHAM NHA XUAT BAN DAI HOC SU PHAM MLC LUC Trang 0981262710007. 5 Phần 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ GIAO TIẾP SƯ PHẠM.

Khái niệm giao tiếp và giao tiẾp sư phạm. Các cách tiếp cận hiện tượng giao tiếp. Giao tiếp với tư cách một hoạt động. Những quy luật tâm lí giao tIẾP.

Khái niệm về giao tiếp sư phạm. Các giai đoạn của quá trình giao tiếp sư phạm. Những phương diện của giao tiếp sư phạm. Mục đích của giao tiếp sư phạm oo.

Nội dung của giao tiếp sư phạm. Chức năng của giao tiếp sư phạm. Hai mặt của giao tiếp sư phạm. Phong cách giao tiếp sư phạm.

Các phương tiện giao tiếp sư phạm. Đặc trưng của giao tiếp sư phạm. Các nguyên tắc giao tiếp sư phạm. KĨ năng giao tiếp sư phạm.

«cv TH TH HHnen 79 3. Những yếu tố chỉ phối giao tiếp sư phạm. Mục tiêu gláO ỤC. cu Hà Hà HH ki HH KH TH trà 88 3.

Đối tượng giao tiẾp sư phạm.3, Các kiểu khí chất và đặc trưng giao tiếp .4, Bối cảnh giao lưu quốc tế hiện nay. 93 Phan 2: PHAT TRIEN NANG LUC GIAO TIẾP SƯ PHẠM. Phát triển năng lực nhận thức trong giao tiếp sư phạm. Nhận biết trạng thái cảm XÚC.

Nhận biết ý định, thái độ. Phát triển năng lực làm chủ bản thân trong giao tiếp sư phạm. Kĩ năng tự nhận thứỨC. Kĩ năng xác định giá trị.

kh HH Hư ng triệu 99 2. Kĩ năng kiểm soát cẩm XÚC. Ki nang tng pho v6i cAng thang. Ki nang thé hién Su tur tin wo.

Kĩ năng thể hiện sự kiên định. Phát triển năng lực điều khiển quá trình giao tiếp sư phạm. Sử dụng phương tiện giao tiẾP. Gidi QUyEt XUNG ðn.

TU CHOI eicccccccccccessecvsessesescssecsevssstsssssssssesssssseesssssseeevesseeeseteeseressseeats 107 4. Phát triển các kĩ năng giao tiếp sư phạm. Các giai đoạn hình thành kĩ năng. Hình thành các kĩ năng giao tiếp sư phạm cần thiết.

Ứng dụng giải quyết các tình huống sư phạm. Khái niệm về tình huống sư phạm. Nguyên tắc giải quyết tình huống sư phạm. Cac thành tố tâm lí cơ bản tham gia quá trình giải quyết tình huống sư phạm.

Kĩ năng giải quyết tình huống sư phạm. Bài tập thực hành giải quyết một số tình huống sư phạm. Test ứng xử sư DhẠTm. cà HT kh nhTH 1800811109 146 7.

Những tình huống sư phạm thường BẶặP. sen He, 148 THAY LỜI KẾT LUẬN. 154 PHU LUC oo. TRAC NGHIEM Ki NANG GIAO TIEP CUA V.

MOT SO NGUYEN TAC TRONG GIAO TIEP ciscssessesssessssessseessees 167 Phu luc 3. NHUNG THOI QUEN XAU TRONG GIAO TIẾP. DE GIAO TIEP HIEU QUA TRONG CO QUAN. LANG NGHE uosscesssssssscssssssssscsssssesessssesssssscccssscesecssccnesseeessessveessses 175 Phụ lục 6.

KĨ NĂNG GIAO TIẾP PHI NGÔN TỪ. 197 LOI NOI DAU Giao tiếp sư phạm là hoạt động đặc trưng của người giáo viên. Kết quả dạy học và giáo đục phụ thuộc phần lớn vào năng lực sư phạm, đặc biệt là năng lực giao tiếp sư phạm của giáo viên. Do vậy, từ trước tới nay các trường đại học sư phạm cũng như các khoa sư phạm của các trường đại học đều quan tâm phát triển năng lực giao tiếp sư phạm cho sinh viên.

Cũng đã có nhiều tài liệu viết về giao tiếp sư phạm, mỗi tài liệu tiếp cận vấn đề đưới một góc độ khác nhau. Giáo trình Giao tiếp su phạm được biên soạn theo hướng tiếp cận phát triển năng lực giao tiếp sư phạm cho sinh viên - hướng tiếp cận phù hợp với xu hướng đổi mới nội dung và phương pháp giáo dục đại học hiện nay. Xuất phát từ mục tiêu hình thành và phát triển năng lực giao tiếp sư phạm cho sinh viên, giáo trình được chia làm hai phần: Phần 1. Những uấn đề chung uê giao tiếp sư phạm, trình bày một cách khái quát những vấn đề lí luận cơ bản về giao tiếp sư phạm, như: Khái niệm về giao tiếp, giao tiếp sư phạm; những phương diện của giao tiếp sư phạm; những yếu tố chỉ phối giao tiếp sư phạm.

Phát triển năng lực giao tiếp sư phạm, trình bày một cách hệ thống lí thuyết và thực hành nhằm hình thành cho sinh viên những kĩ năng và năng lực giao tiếp sư phạm cơ bản, như năng lực nhận thức trong giao tiếp sư phạm; năng lực làm chủ bản thân trong giao tiếp sư phạm; năng lực điều khiến quá trình giao tiếp sư phạm; kĩ năng giao tiếp sư phạm, như: kĩ năng thuyết trình, kĩ năng đặt câu hỏi, kĩ năng ' lắng nghe, kĩ năng phản hồi, kĩ năng xử lí các tình huống sư phạm. Ngoài ra, phần phụ lục chúng tôi còn cung cấp một bộ trắc nghiệm đo lường kĩ năng giao tiếp và một số nguyên tắc, những yêu cầu thiết yếu để hoạt động giao tiếp sư phạm đạt hiệu quả cao. Trong quá trình biên soạn, các tác giả đã cố gắng chất lọc, kế thừa những tài liệu truyền thống và cập nhật những thông tin mới nhất về lĩnh vực giao tiếp, song khó tránh khỏi những khiếm khuyết nhất định. Chúng tôi mong nhận được những ý kiến đóng góp của các bạn đồng nghiệp, các bạn sinh viên và đông đảo bạn đọc để cuốn sách được hoàn thiện hơn khi có địp tái bản.

CÁC TÁC GIẢ PHAN 1 NHUNG VAN DE CHUNG VE GIAO TIEP SU PHAM Giao tiếp là điều kiện tổn tại của con người. Cùng với hoạt động, giao tiếp là yếu tố quyết định sự hình thành và phát triển của mỗi cá nhân. Nhờ tham gia vào hoạt động giao tiếp mà các đặc trưng xã hội của con người được hình thành, cá nhân lĩnh hội được những kinh nghiệm xã hội lịch sử, chuyển hoá thành những kinh nghiệm riêng của cá nhân, thành phẩm chất và năng lực của chính mình để tham gia vào - đời sống xã hội. Giao tiếp là mặt đặc trưng nhất trong hành vi của con người, nó không những là điều kiện quan trọng bậc nhất của sự hình thành và phát triển tâm lí, ý thức, nhân cách mà còn đảm bảo cho con người đạt được năng suất, chất lượng và hiệu quả trong mọi lĩnh vực hoạt động.

Để lĩnh hội những trì thức đời thường, không thể thiếu được sự giao tiếp giữa con người với con người và để lĩnh hội những tri thức khoa học tỉì càng cần có giao tiếp giữa nhân cách này với nhân cách khác, đặc biệt là giao tiếp trong quá trình giáo dục. Đối với hoạt động giáo dục, giao tiếp là điều kiện, phương tiện, nội dung của quá trình giáo dục học sinh. Thực tế đã chứng minh rằng: giao tiếp trong môi trường giáo dục giữa thầy và trò, giữa nhà giáo dục và người được giáo dục, giúp cho cá nhân có thể lĩnh hội được những tri thức cần thiết bằng con đường nhanh nhất, trong khoảng thời gian ngắn nhất và đỡ tốn kém nhất, tạo điều kiện tối ưu nhất cho sự hình thành và sự phát triển nhân cách. Đối với nghề sư phạm, giao tiếp không những có vai trò quan trọng trong sự hình thành và phát triển nhân cách người giáo viên mà còn là một bộ phận cấu thành hoạt động sư phạm, là thành phần chủ đạo trong cấu trúc năng lực sư phạm của người giáo viên.

Giao tiếp là phương thức, công cụ cơ bản nhất để tố chức hoạt động dạy học và giáo dục. Nếu không có giao tiếp thì không thể hướng hoạt động sư phạm của thây và trò vào việc đạt được các mục đích giáo dục. Do đó, 7 vấn đề đặt ra đối với nhiệm vụ đào tạo nghề sư phạm là mỗi sinh viên phải được chuẩn bị và chủ động tự chuẩn bị cho mình về năng lực giao tiếp sư phạm. KHÁI NIỆM GIAO TIẾP VÀ GIAO TIẾP SƯ PHẠM 1.

Các cách tiếp cận hiện tượng giao tiếp 1. Hiện tượng giao tiếp a. Một số nghiên cứu Uê giao tiếp ở các nước phương Tây Vấn đề giao tiếp từ lâu đã được các nhà triết học quan tâm nghiên cứu: Thời cổ đại, hai nhà triết học lỗi lạc Hy Lạp là Xôcorat (470 ~ 399 TCN) va Platon (428 - 437 TCN) đã nói đến đối thoại như là sự giao tiếp có trí tuệ, phản ánh mối quan hệ con người — con người, là nơi bộc lộ đời sống tâm hồn của mỗi con người. Leona Devinci (1452 - 1512) đã mô tả sự giao tiếp giữa mẹ con thông qua những bức tranh nổi tiếng.

Thế kỉ XVII, M. Kemxtexlokis - nhà triết học Hà Lan trong bài tiểu luận “Một búc thư vé con người va các quan hệ của nó Uới người khác”, có viết: Trái tim và lương tâm con người chỉ bộc lộ khi người ấy cùng sống và giao tiếp với những người khác. Dén thé ki XIX, nha triét hoc Dttc Ludwig Andrenas Feuerbach (1804 — 1872) viét: “Ban chdt con ngudi chi biéu hién trong giao tiép, trong sự thống nhất giữa con người uới con người, trong sự thống nhất đựụa trên tính hiện thục của sự khác biệt giữa t6i va ban”. Giữa thế kỉ XIX, C.

Angghen 1a hai nha triết học duy vật biện chứng - lịch sử đã nêu ra những phát hiện quan trọng liên quan đến giao tiếp khi nghiên cứu lịch sử phát triển xã hội loài người và đưa ra kết luận: Một trong hai điều kiện quyết định để biến vượn người thành người chính là giao tiếp bằng ngôn ngữ (điều kiện kia là lao động). Mác (1818 — 1883) khang định: Giao tiếp là một nhu cầu xã hội của con người và nó trở thành phương tiện quan trọng trong cuộc sống của mỗi con người.Giao tiếp với những người khác đã trở thành khí quan biểu hiện sinh hoạt của tôi và một trong những phương thức chiếm hữu sinh hoạt của con người. Thông qua giao tiếp với người khác mà có thái độ với chính bản thân mình, mỗi người tự soi mình. Con người chỉ trở thành con người khi có những quan hệ hiện thực với những người khác, có quan hệ trực tiếp với những người khác” (Bắn thảo Kinh tế - Triết học).

Ông nhấn mạnh: “Sự phát triển của một cá thể phụ thuộc uào sự phát triển của nhiều cá thể khác mà nó đã giao tiếp trực tiếp hay gián tiếp”. Như vậy, thông qua giao tiếp, con người đạt đến một số hiểu biết về nhau, học cách bắt chước lẫn nhau, ảnh hưởng lẫn nhau, xây dựng lòng tin, và tìm hiểu về bản thân và cách nhận thức về con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ