Giáo trình giáo dục quốc phòng trọn bộ 2 tập tập 1 dùng cho sinh viên các trường đại học và cao đẳng

Giáo trình giáo dục quốc phòng trọn bộ 2 tập, tập 1 dành cho sinh viên đại học và cao đẳng, cung cấp kiến thức cần thiết và hữu ích.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Giáo Dục Quốc Phòng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
226
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình giáo dục quốc phòng tập 1 cho sinh viên

Giáo dục quốc phòng và an ninh (GDQP&AN) là nhiệm vụ trọng yếu, góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện cho thế hệ trẻ. Trọng tâm của quá trình này là bộ giáo trình giáo dục quốc phòng trọn bộ 2 tập, trong đó tập 1 đặt nền móng lý luận và nhận thức cơ bản. Cuốn sách này không chỉ là một tài liệu GDQP cho sinh viên thông thường, mà còn là công cụ định hướng tư tưởng, bồi dưỡng lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc. Được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia từ Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ Quốc phòng, giáo trình chính quy này đảm bảo tính khoa học, hệ thống và cập nhật. Nội dung của giáo trình được xây dựng dựa trên các văn bản pháp quy của Nhà nước, đặc biệt là Chỉ thị số 62-CT/TW của Bộ Chính trị và Nghị định số 15/2001/NĐ-CP của Chính phủ. Theo lời nói đầu của NXB Giáo dục Việt Nam, bộ sách ra đời nhằm "đáp ứng tốt hơn nữa yêu cầu của mục tiêu giáo dục và thực tiễn", giúp sinh viên sẵn sàng thực hiện hai nhiệm vụ chiến lược: Xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.

1.1. Vai trò của sách giáo dục quốc phòng an ninh trong đào tạo

Sách giáo dục quốc phòng an ninh đóng vai trò không thể thiếu trong hệ thống giáo dục quốc dân. Đây là môn học duy nhất được quy định bởi luật pháp, thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với thế hệ tương lai. Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở việc trang bị kiến thức quân sự, mà còn góp phần giáo dục toàn diện con người mới xã hội chủ nghĩa. Tài liệu nhấn mạnh, GDQP là môn học "bao gồm kiến thức khoa học xã hội, nhân văn, khoa học tự nhiên và khoa học kĩ thuật quân sự". Mục tiêu của môn học là đào tạo những công dân có đủ phẩm chất và năng lực, trung thành với lý tưởng độc lập dân tộc, biết kết hợp phát triển kinh tế với củng cố quốc phòng. Qua đó, sinh viên được rèn luyện ý thức tổ chức kỷ luật, tác phong khoa học, và tinh thần tập thể. Cuốn giáo trình GDQP AN này là cầu nối giúp người cán bộ khoa học kỹ thuật tương lai vận dụng kiến thức chuyên ngành vào sự nghiệp bảo vệ đất nước.

1.2. Cấu trúc và nội dung giáo trình GDQP theo Bộ Giáo dục

Cấu trúc của giáo trình giáo dục quốc phòng tập 1 được thiết kế một cách khoa học, phù hợp với chương trình mới theo Quyết định số 12/2000/QĐ-BGD&ĐT. Nội dung được chia thành các học phần độc lập, giúp sinh viên dễ dàng tích lũy kiến thức. Cụ thể, chương trình cho sinh viên đại học bao gồm 3 học phần chính. Học phần 1 giáo dục quốc phòng tập trung vào "Một số nội dung cơ bản về đường lối quân sự của Đảng". Học phần II đi sâu vào "Một số nội dung cơ bản về công tác quốc phòng". Học phần III trang bị kiến thức về "Một số nội dung kĩ thuật và chiến thuật bộ binh". Mỗi học phần đều được phân bổ thời lượng hợp lý, với tổng số 165 tiết cho hệ đại học. Cấu trúc này đảm bảo sinh viên nắm vững từ lý luận cơ bản về công tác quốc phòng an ninh đến các kỹ năng thực hành cần thiết, tạo nên một hệ thống kiến thức hoàn chỉnh và logic.

II. Thách thức khi học môn học quốc phòng an ninh đại cương

Mặc dù có vai trò quan trọng, môn học quốc phòng an ninh đại cương cũng đặt ra không ít thách thức cho sinh viên. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự khác biệt giữa môi trường học tập dân sự và môi trường rèn luyện mang tính quân sự. Sinh viên phải nhanh chóng thích nghi với nếp sống có tổ chức, kỷ luật cao, đòi hỏi sự nghiêm túc và tinh thần tự giác. Bên cạnh đó, nội dung môn học bao gồm cả lý thuyết và thực hành, yêu cầu sự cân bằng giữa tư duy trừu tượng và kỹ năng vận động. Các học phần về đường lối, chính sách đòi hỏi khả năng phân tích và liên hệ thực tiễn, trong khi các bài tập thực hành về kỹ thuật chiến đấu bộ binh lại yêu cầu thể lực và sự chính xác. Việc làm quen với các trang thiết bị, vũ khí và tuân thủ quy định an toàn tuyệt đối cũng là một thử thách. Vượt qua những khó khăn này không chỉ giúp sinh viên hoàn thành môn học mà còn là quá trình rèn luyện bản lĩnh và tác phong cần thiết cho công việc sau này.

2.1. Khối lượng kiến thức lý luận và thực hành lớn

Một trong những thách thức chính yếu là khối lượng kiến thức đồ sộ. Phần lý luận trong nội dung giáo trình GDQP chiếm trên 60%, bao gồm các quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về chiến tranh, quân đội và các vấn đề cơ bản về đường lối quân sự của Đảng. Những nội dung này mang tính hàn lâm, đòi hỏi sinh viên phải có phương pháp nghiên cứu và tư duy logic. Như Bác Hồ đã dạy: "Đọc tài liệu thì phải đào sâu hiểu kĩ, không tin một cách mù quáng". Song song đó, phần thực hành với các nội dung về quân sự chung và chiến thuật cũng rất nặng, yêu cầu sinh viên phải thuần thục động tác, rèn luyện thành kỹ năng. Sự kết hợp giữa lý thuyết sâu sắc và thực hành cường độ cao tạo ra một áp lực không nhỏ, đòi hỏi sự nỗ lực và phân bổ thời gian học tập hợp lý từ mỗi cá nhân.

2.2. Yêu cầu về tính kỷ luật và tác phong trong học tập

Môn học GDQP&AN đặc biệt nhấn mạnh đến ý thức tổ chức kỷ luật và tác phong khoa học. Đây là yếu tố khác biệt so với nhiều môn học khác. Sinh viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về thời gian, trang phục, và mệnh lệnh của người chỉ huy. Quá trình học tập, đặc biệt là các buổi thực hành, được tổ chức theo đơn vị tiểu đội, trung đội, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và tinh thần tập thể. Giáo trình nêu rõ, môn học "góp phần xây dựng, rèn luyện ý thức tổ chức kỉ luật, tác phong khoa học ngay khi sinh viên đang học tập trong nhà trường". Việc rèn luyện trong môi trường này giúp sinh viên chống lại thói ích kỷ, tùy tiện, xây dựng nếp sống tập thể "mình vì mọi người". Thích nghi và thực hiện tốt yêu cầu này là một thử thách, nhưng cũng là cơ hội quý báu để sinh viên trưởng thành hơn.

III. Phương pháp nắm vững nội dung giáo trình GDQP học phần 1

Để chinh phục học phần 1 giáo dục quốc phòng, sinh viên cần có một phương pháp học tập khoa học và chủ động. Học phần này là nền tảng lý luận, tập trung vào đường lối quân sự của Đảngcông tác quốc phòng an ninh. Do đó, việc chỉ đọc thuộc lòng là không đủ. Cần áp dụng phương pháp tư duy phản biện, đặt câu hỏi "vì sao?" cho mỗi vấn đề. Nên kết hợp việc đọc giáo trình GDQP AN với việc theo dõi các tin tức thời sự, chính trị trong và ngoài nước để liên hệ thực tế, làm cho bài học trở nên sinh động. Ghi chép theo sơ đồ tư duy là một cách hiệu quả để hệ thống hóa kiến thức. Tham gia tích cực vào các buổi thảo luận trên lớp, đối thoại với giảng viên sẽ giúp làm sáng tỏ những vấn đề còn vướng mắc. Như tài liệu hướng dẫn, giảng viên cần "phát huy dân chủ trong dạy và học, thực hiện đối thoại, toạ đàm", và sinh viên nên tận dụng cơ hội này để đào sâu kiến thức, biến lý luận khô khan thành nhận thức sâu sắc.

3.1. Phân tích đường lối quân sự của Đảng trong tài liệu

Phần đường lối quân sự của Đảng là nội dung cốt lõi, đòi hỏi sự tập trung cao độ. Để học tốt, sinh viên cần nắm vững các quan điểm cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về chiến tranh, quân đội. Đây là cơ sở lý luận để Đảng ta đề ra đường lối. Khi nghiên cứu, cần phân tích bối cảnh lịch sử của từng giai đoạn, hiểu rõ tại sao Đảng lại đưa ra những chủ trương đó. Ví dụ, tư tưởng "kháng chiến toàn dân, toàn diện, trường kỳ, tự lực cánh sinh" của Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đời trong hoàn cảnh đất nước vừa giành độc lập, phải đối mặt với kẻ thù mạnh hơn về nhiều mặt. Việc sử dụng các slide bài giảng GDQP do giảng viên cung cấp kết hợp với tài liệu GDQP cho sinh viên sẽ giúp hệ thống hóa các nghị quyết, chỉ thị quan trọng. Đồng thời, cần hiểu rõ hai nhiệm vụ chiến lược hiện nay là xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, xem đây là sợi chỉ đỏ xuyên suốt đường lối quốc phòng của Đảng.

3.2. Hiểu rõ công tác quốc phòng an ninh trong tình hình mới

Nội dung về công tác quốc phòng an ninh luôn gắn liền với bối cảnh thực tiễn. Tình hình thế giới và khu vực luôn biến động, đặt ra những yêu cầu mới cho nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Giáo trình chỉ rõ: "Nhiệm vụ quốc phòng ngày nay đã có nhiều thay đổi cả về nội dung, phương thức và đối tượng". Sinh viên cần nhận thức được các mối đe dọa an ninh phi truyền thống, âm mưu "diễn biến hòa bình" của các thế lực thù địch. Để hiểu sâu sắc, cần kết hợp kiến thức trong sách giáo dục quốc phòng an ninh với việc tìm hiểu Luật Quốc phòng, Luật An ninh quốc gia. Việc liên hệ thực tiễn về xây dựng khu vực phòng thủ tỉnh, thành phố; kết hợp kinh tế với quốc phòng ở địa phương mình sẽ giúp kiến thức trở nên cụ thể và dễ nhớ hơn. Đây là phần kiến thức quan trọng, giúp sinh viên sau khi ra trường có thể nhanh chóng hòa nhập và thực hiện nhiệm vụ quốc phòng tại nơi công tác.

IV. Bí quyết thành thạo kỹ năng quân sự và chiến thuật bộ binh

Để thành thạo các kỹ năng thực hành, không có bí quyết nào hiệu quả hơn việc "vừa nghe giảng vừa tích cực thực hành". Các nội dung về quân sự chungkỹ thuật chiến đấu bộ binh đòi hỏi sự tập trung, kiên trì và tuân thủ tuyệt đối hướng dẫn của giáo viên. Trước mỗi buổi học, sinh viên nên đọc trước lý thuyết trong giáo trình giáo dục quốc phòng tập 1 để nắm được yếu lĩnh, động tác cơ bản. Trong quá trình thực hành, cần quan sát kỹ động tác làm mẫu của giảng viên, mạnh dạn thực hiện và nhờ người hướng dẫn sửa sai. Phương pháp học tập hiệu quả là chia thành các nhóm nhỏ để hỗ trợ, nhận xét và sửa lỗi cho nhau. Tinh thần không ngại khó, ngại khổ là yếu tố quyết định. Hãy xem mỗi giờ thực hành là một cơ hội để rèn luyện thể chất, ý chí và kỹ năng. Việc thuần thục các động tác không chỉ giúp đạt điểm cao mà còn trang bị những kỹ năng quân sự cần thiết, sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc khi cần.

4.1. Kỹ thuật chiến đấu bộ binh cơ bản cho sinh viên

Nội dung kỹ thuật chiến đấu bộ binh là một trong những phần học hấp dẫn và thử thách nhất. Sinh viên sẽ được làm quen với các tư thế vận động cơ bản trên chiến trường, kỹ thuật ném lựu đạn, và đặc biệt là kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK. Để thực hiện tốt, cần nắm vững lý thuyết về đường ngắm cơ bản, cách lấy đường ngắm đúng và kỹ thuật giữ súng chắc chắn. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa "nằm, quỳ, đứng bắn" và các yếu tố "nín thở, bóp cò" là chìa khóa để đạt kết quả cao. Quá trình học tập này không chỉ là rèn luyện kỹ năng mà còn là rèn luyện bản lĩnh, sự bình tĩnh, quyết đoán. An toàn phải được đặt lên hàng đầu, mọi thao tác với vũ khí, khí tài phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định và mệnh lệnh của người chỉ huy.

4.2. Các nội dung về quân sự chung cần chú trọng

Phần quân sự chung bao gồm các kiến thức nền tảng như điều lệnh đội ngũ, hiểu biết chung về các quân, binh chủng và các loại vũ khí, trang bị thông thường. Điều lệnh đội ngũ giúp rèn luyện tác phong nhanh nhẹn, thống nhất và tinh thần kỷ luật. Các bài học về đội ngũ từng người không có súng và có súng là cơ sở để thực hiện các nhiệm vụ tập thể. Ngoài ra, việc tìm hiểu về chức năng, nhiệm vụ của các quân, binh chủng trong Quân đội Nhân dân Việt Nam giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện về sức mạnh quân sự của đất nước. Đây là những kiến thức phổ thông nhưng vô cùng cần thiết, góp phần nâng cao nhận thức quốc phòng cho thế hệ trẻ, như được nêu trong giáo trình GDQP AN.

V. Top tài liệu hỗ trợ ôn tập giáo trình quốc phòng an ninh

Bên cạnh giáo trình quốc phòng an ninh chính thức, việc sử dụng các tài liệu hỗ trợ là phương pháp thông minh để tối ưu hóa quá trình học tập và ôn luyện. Hiện nay, có rất nhiều nguồn tài liệu hữu ích mà sinh viên có thể khai thác để củng cố kiến thức và chuẩn bị cho các kỳ thi. Các slide bài giảng GDQP do giảng viên biên soạn thường cô đọng những nội dung quan trọng nhất, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách trực quan. Các bộ câu hỏi ôn tập GDQP tập 1 và ngân hàng trắc nghiệm quốc phòng an ninh có đáp án là công cụ không thể thiếu để tự kiểm tra, đánh giá mức độ hiểu bài và làm quen với dạng đề thi. Việc chủ động tìm kiếm và sử dụng các nguồn tài liệu này sẽ giúp sinh viên tự tin hơn, giảm bớt áp lực thi cử và đạt được kết quả học tập tốt nhất. Hãy nhớ rằng, tài liệu GDQP cho sinh viên rất đa dạng, cần lựa chọn những nguồn uy tín, bám sát chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

5.1. Tải ebook giáo dục quốc phòng tập 1 và slide bài giảng

Trong thời đại số, việc tìm và tải ebook giáo dục quốc phòng tập 1 trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Phiên bản điện tử của giáo trình giúp sinh viên có thể học tập mọi lúc, mọi nơi trên các thiết bị di động. Nhiều trường đại học và cao đẳng cũng xây dựng hệ thống học liệu điện tử, nơi sinh viên có thể truy cập slide bài giảng GDQP chính thức. Các slide này thường được thiết kế với hình ảnh minh họa, sơ đồ logic, giúp các nội dung lý luận về đường lối quân sự của Đảng trở nên dễ hiểu hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý sử dụng các file ebook và slide có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo nội dung chính xác và đầy đủ so với giáo trình chính quy bản in do NXB Giáo dục Việt Nam phát hành để tránh những sai sót không đáng có trong quá trình học tập và ôn thi.

5.2. Luyện tập trắc nghiệm quốc phòng an ninh có đáp án

Hình thức thi trắc nghiệm ngày càng phổ biến đối với môn học quốc phòng an ninh đại cương. Do đó, việc luyện tập với các bộ đề trắc nghiệm quốc phòng an ninh có đáp án là cực kỳ quan trọng. Quá trình này giúp sinh viên ghi nhớ các chi tiết, số liệu, sự kiện một cách hiệu quả. Đồng thời, nó cũng rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và phản xạ nhanh với câu hỏi. Các bộ đề thường bao quát toàn bộ nội dung giáo trình GDQP, từ các quan điểm lý luận đến các thông số kỹ thuật của vũ khí. Sinh viên có thể tìm thấy các bộ câu hỏi ôn tập GDQP tập 1 trên các diễn đàn học thuật, website của các khoa GDQP hoặc từ tài liệu do giảng viên cung cấp. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp phát hiện những lỗ hổng kiến thức và củng cố chúng kịp thời trước kỳ thi.

VI. Giá trị cốt lõi của giáo trình chính quy NXB Giáo dục VN

Cuối cùng, cần khẳng định giá trị cốt lõi và không thể thay thế của bộ giáo trình giáo dục quốc phòng trọn bộ 2 tập do NXB Giáo dục Việt Nam phát hành. Đây là tài liệu được Hội đồng thẩm định liên Bộ Quốc phòng – Giáo dục và Đào tạo – Lao động, Thương binh và Xã hội nghiệm thu, đảm bảo tính pháp lý và chuẩn mực cao nhất. Việc học tập và nghiên cứu dựa trên một giáo trình chính quy giúp sinh viên tiếp nhận nguồn kiến thức chính thống, tránh được những thông tin sai lệch, phiến diện. Nội dung giáo trình không chỉ cung cấp kiến thức mà còn góp phần bồi dưỡng nhân cách, phẩm chất công dân, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Như đã nêu, môn học này "góp phần đào tạo cho đất nước một thế hệ cán bộ khoa học kĩ thuật, chuyên môn nghiệp vụ và quản lí kinh tế có khả năng hoàn thành hai nhiệm vụ chiến lược". Vì vậy, trân trọng và học tập nghiêm túc theo giáo trình là trách nhiệm và quyền lợi của mỗi sinh viên.

6.1. Ý nghĩa của việc học tập theo tài liệu GDQP chuẩn

Việc học tập theo tài liệu GDQP cho sinh viên được chuẩn hóa bởi Bộ Giáo dục và Đào tạo mang lại nhiều ý nghĩa sâu sắc. Thứ nhất, nó đảm bảo sự thống nhất trong nhận thức về các vấn đề quốc phòng, an ninh trên toàn quốc, tạo nên sức mạnh đồng thuận trong toàn xã hội. Thứ hai, nó cung cấp một hệ quy chiếu đáng tin cậy để sinh viên đối chiếu, phân tích và phản biện các luồng thông tin phức tạp hiện nay, đặc biệt là trên không gian mạng. Thứ ba, việc hoàn thành chương trình học theo tài liệu chuẩn là điều kiện để được cấp chứng chỉ GDQP&AN, một văn bằng cần thiết trong hồ sơ của mỗi sinh viên khi tốt nghiệp. Học tập nghiêm túc theo sách giáo dục quốc phòng an ninh chính là thể hiện trách nhiệm của công dân trẻ đối với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.

6.2. Hướng phát triển chương trình trong tương lai

Chương trình và giáo trình GDQP AN luôn có sự vận động, đổi mới để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn. Tài liệu gốc đã chỉ ra rằng, "trong từng giai đoạn cách mạng, chương trình môn học GDQP đều có những đổi mới phục vụ cho sự nghiệp phát triển đất nước và công tác quốc phòng". Trong tương lai, chương trình có thể sẽ tiếp tục được cập nhật, bổ sung các kiến thức mới về chiến tranh không gian mạng, an ninh phi truyền thống, và vai trò của công nghệ cao trong quân sự. Phương pháp giảng dạy cũng sẽ được cải tiến, ứng dụng công nghệ mô phỏng, thực tế ảo để tăng tính trực quan cho các bài học thực hành. Mục tiêu cuối cùng vẫn là trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng phù hợp nhất, giúp họ trở thành những người chủ tương lai, vừa giỏi chuyên môn, vừa có đủ bản lĩnh để bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, nhập môn GDQP cần sử dụng giải ]àm sáng tỏ ý thuyết trình giới thiệu tổng quát về môn học. Diễn dân, vị trí môn học nghĩa của GDQP trong hệ thống giáo dục quốc g. Giới thiệu cho trong chương trình giáo dục — đào tạo của nhà trườn môn học đã để cập sinh viên phương pháp nghiên cứu chung của trong mục IIT Phần B cửa bài giảng. D - TÀI LIỆU THAM KHẢO _ Giáo trình GDQP dùng trong các trường CÐ va DH, NXB.

~ Nghị quyết Đại hội IX Đảng Cộng sản Việt Nam. ~ Nhân vật lịch sử Việt Nam. ~ Lịch triểu Hiến chương loại chí, NXB KHXH, từ năm 1961 — Hệ thống văn bản về GDQP của Đảng và Nhà nước đến nay. 19 Bài 1 MỘT SỐ QUAN ĐIỂM CỦA CHỦ NGHĨA MÁC - LÊ-NIN, TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ CHIẾN TRANH, QUÂN ĐỘI VÀ BẢO VỆ TỔ QUỐC A - MỤC ĐÍCH, YÊU CẦU của ~ Bồi đưỡng cho sinh viên nắm được một số quan điểm cơ bản Tổ quốc.

chủ nghĩa Mác — Lê-nin về chiến tranh, quân đội và bảo vệ phát Nhận thức được Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trung thành vận dụng, vào cụ triển sáng tạo lí luận về chiến tranh, quân đội, bảo vệ Tổ quốc thể Việt Nam. ~— Trên cơ sở nhận thức đúng đắn đó, đẻ cao trách nhiệm của tuổi trẻ tích cực đấu tranh phê phán những tư tưởng, quan điểm sai trái, góp phần bảo vệ chủ nghĩa Mác — Lê-nin, tư tưởng Hồ Chí Minh. B - NOI DUNG I - QUAN ĐIỂM CUA CHU NGHIA MAC - LE-NIN, TU TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ CHIẾN TRANH VÀ QUÂN DOI 1. Quan điểm của chủ nghĩa Mác — Lê-nin, tư tưởng Hồ Chí Minh về chiến tranh a4) Quan điểm của chủ nghĩa Mác— Lê-nin về chiến tranh ~ Chiến tranh là một hiện tượng lịch sử — xã hội Các Mác, Ăng-ghen đã chứng minh, chiến tranh là một hiện tượng, hội loài chính trị — xã hội có tính lịch sử.

Quá trình phát triển xã 20 Mác, người đã có giai đoạn chưa từng có chiến tranh. Trước Các cấp và Ăng-ghen, nhiều nhà lí luận, do bị hạn chế bởi lập trường giai trị thức khoa học, nên chưa đưa ra được lời giải đáp đúng đắn về nguồn gốc, bản chất, quy luật. của chiến tranh. và Đứng vững trên lập trường của chủ nghĩa duy vật biện chứng thực tiễn.

Các đuy vật lịch sử, dựa trên các luận cứ khoa học của và chỉ ra Mác, Ăng-ghen đã phân tích chế độ công xã nguyên thuỷ con người rằng, thời kì công xã nguyên thuỷ kéo đài hàng vạn năm, độ phát chưa hẻ biết chiến tranh. Đặc trưng của chế độ này là trình xã hội còn sơ triển của lực lượng sản xuất hết sức thấp kém, tổ chức lực cơ khai, con người sống hoàn toàn phụ thuộc vào tự nhiên. Động tranh bản của sự phát triển xã hội công xã nguyên thuỷ là cuộc đấu thuẫn và xung giữa con người với tự nhiên. Trong xã hội đó, các mâu không đột giữa các bộ lạc, kế cả xung đột vũ trang chỉ là thứ yếu, vực săn mang tính xã hội.

Những cuộc tranh giành đất đai, các khu để bắn, hái lượm, các bãi chăn thả, các hang động chỉ là đấu tranh bạo lực vũ sinh tồn. Trong các cuộc xung đột ấy đã có yếu tố của để thoả mãn trang, tuy nhiên yếu tố bạo lực vũ trang chỉ có ý nghĩa Vì vậy, Các Mác, Ăng- các nhu cầu kinh tế trực tiếp của các bộ lạc. xung ghen coi đây như là một hình thức lao động nguyên thuỷ. Các đó là đột ở xã hội công xã nguyên thuỷ không phải là chiến tranh, những cuộc xung đột mang tính tự phát ngẫu nhiên.

đã có Bat chấp thực tế đó, các học giả tư sản cho rằng, chiến tranh loại trừ ngay từ đầu khi xuất hiện xã hội loài người và không thể nào lược do giai được. Mục đích của họ là che đậy cho chiến tranh xâm cấp tư sản phát động. và ~ Chiến tranh bắt nguồn từ sự xuất hiện chế độ tư hữu, giai cấp nhà nước Các Mác, Ang-ghen khẳng định, bạo lực chỉ là kết quả của việc hiện chiếm đoạt thành quả của người khác, là kết quả của việc xuất một giai chế độ tư hữu. Do sự phát triển của lực lượng sản xuất, đến về tư liệu đoạn lịch sử nhất định, trong xã hội xuất hiện chế độ tư hữu 21 sử chia giai cấp.

Để giành, giữ và sân xuất, từ đó dẫn đến sự phân cấp cầm lợi ích kinh tế, các giai đụng quyển lực chính trị vì những phương tiện, công cụ để củng cố quyền đã dùng chiến tranh như một địa vị thống trị của mình. Các Mác, Ăng-ghen về chiến 'Tiếp tục phát triển những luận điểm của in chỉ rõ : Trong thời đại đế quốc chủ tranh trong điều kiện lịch sử mới, Lê-n bản, chủ chính bản chất của chủ nghĩa tư nghĩa, chiến tranh bắt nguồn từ chủ nghĩa đế quốc. Chiến tranh là bạn đường của chủ nghĩa đế quốc, còn muốn xoá bỏ chiến tranh phải tiêu nghĩa đế quốc thì còn chiến tranh, diệt chủ nghĩa đế quốc. từ chế độ chiếm hữu tư nhân về Như vậy, chiến tranh có nguồn gốc Chiến giai cấp và có 4p bức, bóc lột.

tư liệu sản xuất, có đối kháng năng sinh vật của con người, không tranh không phải bắt nguồn từ bản. phải là hiện tượng tồn tại vĩnh viễn phải là định mệnh và cũng không bỏ nguồn gốc sinh ra nó. Muốn xoá bỏ chiến tranh phải xoá chính trị bằng thủ đoạn bạo lực ~ Bản chất chiến tranh là kế lục kế bản chất của chiến tranh là sự Các Mác, Ăng-ghen đã chỉ ra, g thủ đoạn một nhà nước nhất định bằn tục chính trị của một giai cấp, vụ cho mục tiện, là thủ đoạn phục bạo lực. Chiến tranh là phương có các nhà nước nhất định.

Không đích chính trị của các giai cấp, mục đích chiến tranh đêu mang chính trị "siêu giai cẤp”, các cuộc tranh và chính trị có quan hệ chặt chính trị và giai cấp. Giữa chiến đích chính trị, chính trị chỉ phối chẽ, chiến tranh phục vụ cho mục n n tranh, quyết định đường tối chiế toàn bộ tiến trình và kết cục chiế hậu phương. của chiến tranh. tược, tổ chức lực lượng và cũng cố h đều gắn liên với chế độ chính Lê-nin chỉ rõ "mọi cuộc chiến tran.

phối chiến tranh từ đầu đến cuối trị sinh ra nó°C), chính trị chỉ —————— 10! bản tiếng Viet. NXB Tiến bộ. tập, Tập 31 Tr. Toàn Mátxcơva 1978.22 Lê-nin trực tiếp lãnh đạo cuộc Cách mạng tháng Mười Nga (1917), tiến hành khởi nghĩa vũ trang, tận dụng thời cơ biến chiến tranh giữa các đế quốc với đế quốc thành nội chiến cách mạng, lãnh đạo chỉ đạo chiến tranh bảo vệ Tổ quốc XHCN Xô Viết.

Qua đó đã phát triển, bổ sung nhiễu vấn đề lí luận chiến tranh trong điều kiện giai cấp võ sản nắm chính quyền. ~Tinh chat của chiến tranh : Xuất phát từ địa vị lịch sử của các giai cấp đối với sự phát triển của xã hội, từ muc dich chính trị của chiến tranh, Các Mác, Ang-ghen đã phân chia, chiến tranh tiến bộ và chiến tranh phản động. Chiến tranh tiến bộ bao gồm, những cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc của các dân tộc thuộc địa, phụ thuộc, chống lại bọn thực dân xâm lược và những cuộc nội chiến của giai cấp bị áp bức, chống lại giai cấp thống trị phản động áp bức bóc lột. Chiến tranh phản động là những cuộc chiến tranh đi xam lược đất đai, nô dịch các dân tộc khác.

Từ đó, các ông xác định thái độ ủng hộ những cuộc chiến tranh tiến bộ, chính nghĩa và phản đối những cuộc chiến tranh phản động, phi nghĩa. Lê-nin phân loại chiến tranh trên cơ sở đựa vào 4 mâu thuẫn cơ bản của thời đại mới, có chiến tranh cách mạng, chiến tranh phản cách mạng, chiến tranh chính nghĩa, chiến tranh phi nghĩa. Người xác định thái độ cho giai cấp vô sản, cần lên án các cuộc chiến tranh phản cách mạng, phi nghĩa, ủng hộ các cuộc chiến tranh cách mạng, tự vệ, chính nghĩa. 5) Tư tưởng Hồ Chí Minh về chiến tranh — Phân biệt rõ sự đối lập mục đích chính trị của chiến tranh xâm lược và chiến tranh chống xâm lược : Từ quan điểm của chủ nghĩa Mác ~ Lê-nin về bản chất của chiến tranh là sự kế tục chính trị bằng thủ đoạn bạo lực, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã phân biệt rõ sự đối lập giữa mục đích chính trị của chiến tranh xzâm lược là cướp nước, thống trị các dân tộc với cuộc chiến 23 “9 tranh chống xâm lược là bảo vệ độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia.

Nói về mục đích cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Người khẳng định : "Ta chỉ giữ gìn non sông, đất nước của ta. Chỉ chiến đấu cho quyền thống nhất và độc lập của Tổ quốc. Còn thực dân phản động Pháp thì mong ăn cướp nước ta, mong bắt đân ta làm nô lạt), Như vậy, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ rõ, cuộc chiến tranh do thực dân Pháp tiến hành ở nước ta là cuộc chiến tranh xâm lược, cướp nước ta, bắt dân ta làm nô lệ. Ngược lại cuộc chiến tranh của nhân dân ta, chống thực dân Pháp xâm lược là nhằm giữ gìn non sông đất nước, bảo vệ chủ quyền thống nhất và độc lập của Tổ quốc.

¬ Xác định tính chất xã hội của chiến tranh, khẳng định phải dùng bạo lực cách mạng để giành chính quyên và giữ chính quyền - Trên cơ sở mục đích chính trị của chiến tranh, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã xác định tính chất xã hội của chiến tranh, chiến tranh xâm lược là phi nghĩa, chiến tranh chống xâm lược là chính aghiïa, nhằm. giúp nhân dân ta có thái độ ủng hộ chiến tranh chính nghĩa, phản đối chiến tranh phi nghĩa. Thấm nhuần tư tưởng chủ nghĩa Mác - Lê-nin về cách mạng bạo lực, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã vận dụng. sáng tạo vào thực tiễn chiến tranh cách mạng Việt Nam.

Người khẳng định "chế độ thực dân, tự bản thân nó đã là một hành động bạo lực”, độc lập tự đo không thể cầu xin mà có được, phải “dùng bạo lực cách mạng chống lại bạo lực phản cách mạng, giành lấy chính quyền và bảo vệ chính quyền"®), Bạo lực cách mạng theo tư tưởng Hồ Chí Minh được tạo thành bởi sức mạnh của toàn dân, bằng cả lực lượng chính trị và lực lượng vũ trang, kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang. (1) Hồ Chí Minh. Toàn tap, Tap 5, NXB CTQG, H.150, (2) Hồ Chí Minh, Toàn tap, Tap 12, NXB CTQG, H.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ