Giáo trình du lịch sinh thái

Giáo trình về du lịch sinh thái, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Du lịch sinh thái

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về giáo trình du lịch sinh thái 2024

Một giáo trình du lịch sinh thái chất lượng cung cấp kiến thức nền tảng và hệ thống về một trong những hình thái phát triển nhanh nhất của ngành du lịch. Du lịch sinh thái không chỉ là hoạt động tham quan mà còn là một phương thức tiếp cận du lịch có trách nhiệm, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường và nâng cao phúc lợi cho cộng đồng địa phương. Hình thái du lịch này lấy cảm hứng từ giá trị tự nhiên và văn hóa bản địa, tạo ra ảnh hưởng tích cực trong việc "xanh hóa" ngành du lịch. Sự quan tâm ngày càng tăng đối với các vấn đề môi trường đã thúc đẩy du khách tìm kiếm những trải nghiệm gần gũi với thiên nhiên, tránh xa các lối mòn du lịch đại trà. Do đó, việc hiểu rõ bản chất, đặc trưng và nguyên tắc của du lịch sinh thái là yêu cầu cấp thiết đối với sinh viên và những người hoạt động trong ngành. Nội dung học thuật về lĩnh vực này giúp xây dựng các chương trình du lịch có ý nghĩa, đóng góp thiết thực vào công tác bảo tồn và phát triển kinh tế - xã hội tại điểm đến.

1.1. Lịch sử hình thành và quá trình phát triển du lịch sinh thái

Lịch sử du lịch sinh thái có nguồn gốc từ lâu đời, với các hình thức sơ khai là những chuyến đi gắn liền với thiên nhiên. Tuy nhiên, thuật ngữ "du lịch sinh thái" chỉ chính thức được Héctor Ceballos - Lascurain đưa ra vào năm 1987. Sự ra đời của Hiệp hội du lịch sinh thái quốc tế (TIES) vào năm 1990 đã khẳng định vị thế của loại hình này như một hệ thống lý luận và thực tiễn. Một cột mốc quan trọng là khi Đại hội đồng Liên Hợp Quốc chọn năm 2002 là "Năm Quốc tế Du lịch Sinh thái", ghi nhận giá trị toàn cầu và những ảnh hưởng tích cực của nó. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về du lịch sinh thái bắt đầu xuất hiện vào giữa thập niên 90. Các hội thảo quốc gia như "Xây dựng chiến lược quốc gia về phát triển du lịch sinh thái ở Việt Nam" (1999) đã đánh dấu sự quan tâm sâu rộng hơn. Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 đã chính thức đưa ra định nghĩa: "Du lịch sinh thái là hình thức du lịch dựa vào thiên nhiên, gắn với bản sắc văn hóa địa phương với sự tham gia của cộng đồng nhằm phát triển bền vững." Khái niệm này phản ánh đầy đủ bản chất và các nguyên tắc cốt lõi của du lịch sinh thái trong bối cảnh Việt Nam.

1.2. Phân tích các đặc trưng và nguyên tắc cốt lõi của du lịch

Du lịch sinh thái sở hữu những đặc trưng riêng biệt so với các loại hình khác. Thứ nhất, hoạt động du lịch diễn ra trong các khu vực thiên nhiên được bảo vệ hoặc ít bị tác động. Thứ hai, nó tập trung vào các hoạt động dựa vào thiên nhiên, nhằm mang lại trải nghiệm học tập và khám phá. Thứ ba, hoạt động này gắn liền với mục đích bảo tồn, thường được tổ chức cho các nhóm nhỏ để giảm thiểu tác động. Thứ tư, nó có tính giáo dục cao, nâng cao nhận thức về môi trường cho cả du khách và người dân địa phương. Các nguyên tắc phát triển du lịch sinh thái bao gồm: Bảo vệ môi trường và duy trì hệ sinh thái là nguyên tắc hàng đầu. Bảo tồn và khai thác hợp lý các giá trị văn hóa bản địa. Tổ chức các hoạt động giáo dục và diễn giải môi trường. Cuối cùng, phải có sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương, đảm bảo họ được hưởng lợi ích kinh tế và xã hội. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các đặc trưng và nguyên tắc này là yếu tố quyết định sự thành công và tính bền vững của mọi hoạt động du lịch sinh thái.

II. Thách thức và yêu cầu trong phát triển du lịch sinh thái

Phát triển du lịch sinh thái không chỉ mang lại cơ hội mà còn đối mặt với nhiều thách thức. Việc cân bằng giữa lợi ích kinh tế và mục tiêu bảo tồn là bài toán khó. Nếu không được quản lý chặt chẽ, hoạt động du lịch có thể gây ra những tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học và môi trường sống tự nhiên. Một giáo trình du lịch sinh thái phải làm rõ những yêu cầu khắt khe để đảm bảo tính bền vững. Các yêu cầu này không chỉ liên quan đến tài nguyên mà còn bao gồm cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực và cơ chế chính sách. Việc xác định "sức chứa" của một điểm đến là cực kỳ quan trọng để tránh tình trạng quá tải, gây suy thoái môi trường và xung đột xã hội. Hơn nữa, sự tham gia của cộng đồng địa phương cần được thực hiện một cách thực chất, tránh hình thức. Họ không chỉ là người cung cấp dịch vụ mà còn là chủ thể trong việc bảo vệ tài nguyên và gìn giữ văn hóa bản địa. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, khoa học và có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.

2.1. Các điều kiện cần thiết để phát triển du lịch sinh thái

Để phát triển du lịch sinh thái, cần hội tụ nhiều điều kiện cơ bản. Trước hết là tài nguyên du lịch sinh thái, bao gồm các hệ sinh thái đặc thù có tính đa dạng sinh học cao và những nét văn hóa truyền thống độc đáo. Yếu tố thứ hai là cơ sở hạ tầng và vật chất kỹ thuật, bao gồm hệ thống giao thông, thông tin liên lạc, cơ sở lưu trú. Các công trình này phải được xây dựng hài hòa với cảnh quan, tuân thủ nguyên tắc thân thiện với môi trường. Thứ ba là nguồn nhân lực được đào tạo bài bản, không chỉ có kỹ năng nghiệp vụ mà còn am hiểu sâu sắc về tự nhiên, văn hóa và các nguyên tắc bảo tồn. Thứ tư là môi trường chính trị ổn định, an ninh an toàn. Cuối cùng, cần có cơ chế chính sách phù hợp từ nhà nước, như chính sách ưu đãi đầu tư, hỗ trợ cộng đồng chuyển đổi nghề nghiệp và quảng bá điểm đến. Sự thiếu hụt bất kỳ điều kiện nào cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình phát triển du lịch sinh thái bền vững.

2.2. Vấn đề sức chứa và tác động môi trường trong du lịch

Một trong những yêu cầu cốt lõi của du lịch sinh thái là hạn chế tối đa các tác động tiêu cực. Khái niệm "sức chứa" đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý tác động này. Sức chứa được hiểu theo nhiều khía cạnh: vật lý (số lượng khách tối đa mà không gian có thể tiếp nhận), sinh học (lượng khách tối đa mà môi trường có thể chịu đựng mà không suy thoái), xã hội (mức độ hoạt động du lịch mà cộng đồng địa phương chấp nhận), và tâm lý (giới hạn mà du khách cảm thấy thoải mái). Vượt quá ngưỡng sức chứa sẽ dẫn đến suy thoái hệ sinh thái, xói mòn văn hóa bản địa, và làm giảm chất lượng trải nghiệm của du khách. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng nghiêm ngặt các giới hạn về sức chứa là bắt buộc. Các nhà quản lý cần giám sát chặt chẽ các hoạt động, đảm bảo du khách tuân thủ quy định, và có các biện pháp xử lý chất thải hiệu quả để bảo vệ tính toàn vẹn của tài nguyên du lịch sinh thái.

III. Phương pháp quy hoạch tài nguyên du lịch sinh thái hiệu quả

Quy hoạch là công cụ nền tảng để đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững của du lịch sinh thái. Mục đích của quy hoạch là tổ chức không gian lãnh thổ sao cho vừa khai thác được các giá trị du lịch, vừa bảo vệ và tôn tạo hệ sinh thái. Một bản quy hoạch hiệu quả phải dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về các đặc trưng của tài nguyên du lịch sinh thái. Các tài nguyên này rất đa dạng, bao gồm hệ sinh thái tự nhiên (rừng, biển, núi) và các giá trị văn hóa bản địa gắn liền. Đặc điểm nổi bật của chúng là tính nhạy cảm cao với các tác động từ con người. Do đó, quy hoạch cần xác định rõ các khu vực chức năng, chẳng hạn như vùng bảo vệ nghiêm ngặt, vùng đệm, và khu vực phát triển dịch vụ. Giáo trình du lịch sinh thái nhấn mạnh rằng quy hoạch không chỉ là một quá trình kỹ thuật mà còn là một quá trình xã hội, đòi hỏi sự tham vấn và tham gia của cộng đồng địa phương và các bên liên quan.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi trong quy hoạch phát triển du lịch

Quy hoạch du lịch sinh thái phải tuân thủ bốn nguyên tắc chính. Nguyên tắc thứ nhất là yếu tố sinh thái môi trường. Khu du lịch phải đại diện cho một loại hình hệ sinh thái nhất định, có sức hấp dẫn và phải đánh giá được khả năng chịu tải của hệ sinh thái đó. Nguyên tắc thứ hai là yếu tố thẩm mỹ sinh thái. Các công trình xây dựng, đường sá phải hài hòa với cảnh quan, tránh phá vỡ vẻ đẹp tự nhiên và không gây xáo trộn mỹ quan. Nguyên tắc thứ ba là yếu tố kinh tế. Phát triển du lịch phải tính đến chi phí tài nguyên và chi phí sinh thái, đồng thời đảm bảo nâng cao đời sống kinh tế cho cư dân bản địa. Lợi ích kinh tế phải được cân bằng với trách nhiệm bảo tồn. Nguyên tắc thứ tư là yếu tố xã hội. Quy hoạch phải lường trước và giảm thiểu các tác động tiêu cực đến văn hóa, lối sống của cộng đồng địa phương, đồng thời nâng cao nhận thức xã hội cho họ. Việc áp dụng đồng bộ các nguyên tắc này sẽ tạo ra một mô hình phát triển du lịch thực sự bền vững.

3.2. Phân loại và đặc điểm của tài nguyên du lịch đa dạng

Tài nguyên du lịch sinh thái bao gồm các yếu tố tự nhiên và nhân văn có thể được khai thác để tạo ra sản phẩm du lịch. Chúng được phân thành các loại chính. Đa dạng sinh học là nền tảng, bao gồm đa dạng di truyền, đa dạng loài và đa dạng hệ sinh thái. Cảnh quan tự nhiên, với các sắc thái riêng, là yếu tố hấp dẫn trực quan. Các loại tài nguyên này thường rất nhạy cảm, bất kỳ tác động nào làm thay đổi tính chất của tự nhiên đều có thể làm suy giảm hoặc mất đi giá trị của tài nguyên. Một đặc điểm khác là chúng thường nằm xa các khu dân cư và được khai thác tại chỗ. Các hệ sinh thái đặc thù như rừng nhiệt đới, rừng ngập mặn, rạn san hô, hệ sinh thái núi cao là những tài nguyên hạt nhân. Bên cạnh đó là các giá trị văn hóa bản địa như phương thức canh tác, lễ hội, kiến trúc dân gian. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng loại tài nguyên là cơ sở để xây dựng các sản phẩm du lịch phù hợp và có biện pháp quản lý, bảo tồn hiệu quả.

IV. Cách xây dựng chương trình du lịch sinh thái chuyên nghiệp

Xây dựng một chương trình du lịch sinh thái là một quá trình đòi hỏi sự nghiêm túc và tuân thủ các nguyên tắc đặc thù. Khác với du lịch thông thường, mục tiêu không chỉ là thỏa mãn du khách mà còn phải đảm bảo yếu tố bảo tồn, hỗ trợ cộng đồng và có tính giáo dục môi trường. Một chương trình thành công phải được thiết kế để giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực. Quá trình này bắt đầu từ việc xây dựng ý tưởng, nghiên cứu thị trường, đánh giá khả năng đáp ứng của điểm đến, cho đến việc lựa chọn phương tiện vận chuyển và cơ sở lưu trú thân thiện với môi trường. Giáo trình du lịch sinh thái cung cấp một quy trình chi tiết, giúp các nhà điều hành tour tạo ra những sản phẩm chất lượng, có trách nhiệm. Sự thành công của chương trình phụ thuộc rất nhiều vào năng lực của nhà điều hành và đội ngũ hướng dẫn viên, những người trực tiếp truyền tải các giá trị của du lịch sinh thái đến du khách.

4.1. Quy trình 9 bước thiết kế một tour du lịch sinh thái

Quá trình xây dựng một chương trình du lịch sinh thái chuyên nghiệp trải qua 9 bước. Bước 1: Xây dựng nguyên tắc, mục đích, ý tưởng của chương trình. Bước 2: Nghiên cứu nhu cầu của khách hàng mục tiêu. Bước 3: Nghiên cứu khả năng đáp ứng của nhà cung cấp, bao gồm điểm du lịch và cộng đồng địa phương. Bước 4: Xây dựng tuyến hành trình cơ bản. Bước 5: Xây dựng phương án vận chuyển, ưu tiên các phương tiện thân thiện với môi trường như đi bộ, xe đạp, thuyền không động cơ. Bước 6: Xây dựng phương án lưu trú và ăn uống, tập trung vào trải nghiệm văn hóa bản địa và sử dụng tài nguyên địa phương. Bước 7: Điều chỉnh, bổ sung và chi tiết hóa chương trình. Bước 8: Xác định giá thành và giá bán. Bước 9: Hoàn chỉnh chương trình. Quá trình này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng ở mỗi bước để đảm bảo sản phẩm cuối cùng vừa hấp dẫn du khách, vừa tuân thủ các triết lý của du lịch bền vững.

4.2. Yêu cầu đối với nhà điều hành và hướng dẫn viên du lịch

Nhà điều hành và hướng dẫn viên là những nhân tố quyết định sự thành công của một chương trình du lịch sinh thái. Nhà điều hành cần có kinh nghiệm, thấm nhuần các nguyên tắc và triết lý của du lịch sinh thái, và phải am hiểu về sinh thái học cũng như văn hóa bản địa. Họ có trách nhiệm cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp, cộng đồng và du khách. Đối với hướng dẫn viên du lịch sinh thái, yêu cầu còn khắt khe hơn. Ngoài kỹ năng nghiệp vụ chung, họ phải có kiến thức sâu rộng về sinh thái, môi trường, đa dạng sinh học của khu vực. Họ phải có khả năng nhận biết các loài động thực vật, giải thích về hệ sinh thái và truyền tải thông điệp bảo tồn. Hướng dẫn viên cũng cần có thái độ nhã nhặn nhưng kiên quyết để hướng dẫn du khách thực hiện các hành vi có trách nhiệm. Họ chính là cầu nối quan trọng giữa du khách, thiên nhiên và cộng đồng địa phương.

V. Top ví dụ thực tiễn về du lịch sinh thái tại Việt Nam

Việt Nam sở hữu tiềm năng to lớn để phát triển du lịch sinh thái nhờ vào sự đa dạng về địa hình, khí hậu và sinh học. Hệ thống các vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên là những điểm đến lý tưởng, nơi các giá trị tự nhiên và văn hóa bản địa được bảo tồn tương đối nguyên vẹn. Việc nghiên cứu các mô hình thực tiễn tại đây mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu, được trình bày chi tiết trong các giáo trình du lịch sinh thái. Các vườn quốc gia như Hoàng Liên, Cúc Phương, Ba Bể là những ví dụ điển hình cho việc khai thác du lịch gắn với bảo tồn. Mỗi nơi có một hệ sinh thái đặc trưng, từ núi cao Hoàng Liên Sơn đến rừng trên núi đá vôi Cúc Phương. Sự thành công của các mô hình này phụ thuộc vào công tác quy hoạch, quản lý hiệu quả và sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương.

5.1. Phân tích tiềm năng phát triển tại Vườn Quốc gia Hoàng Liên

Vườn quốc gia Hoàng Liên được xác định là một trong những trung tâm đa dạng sinh học bậc nhất Việt Nam. Nơi đây có địa hình núi cao hiểm trở với đỉnh Fansipan, tạo nên các vành đai sinh thái á nhiệt đới và ôn đới độc đáo. Vườn sở hữu một hệ thực vật phong phú với 2.847 loài, trong đó có nhiều loài quý hiếm và đặc hữu như Bách xanh, Thông đỏ, Vân sam Hoàng Liên. Hệ động vật cũng đa dạng với 66 loài thú, 347 loài chim. Ngoài giá trị tự nhiên, Hoàng Liên còn là nơi lưu giữ những nét văn hóa truyền thống của các dân tộc như H'Mông, Dao. Các hoạt động du lịch phổ biến tại đây là leo núi, đi bộ dã ngoại kết hợp tham quan, tìm hiểu văn hóa. Việc khai thác tiềm năng này đòi hỏi phải có các giải pháp quản lý chặt chẽ để bảo vệ hệ sinh thái mong manh và đảm bảo lợi ích cho cộng đồng các dân tộc thiểu số.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ mô hình Vườn Quốc gia Cúc Phương

Vườn quốc gia Cúc Phương, thành lập năm 1962, là vườn quốc gia đầu tiên của Việt Nam. Với đặc trưng là rừng mưa nhiệt đới trên núi đá vôi, Cúc Phương có hệ động thực vật vô cùng phong phú. Nơi đây có 2.234 loài thực vật và nhiều loài động vật quý hiếm như Voọc quần đùi trắng. Cúc Phương đã phát triển nhiều sản phẩm du lịch sinh thái hấp dẫn như đi bộ trong rừng nguyên sinh, xem động vật hoang dã ban đêm, thăm các trung tâm cứu hộ linh trưởng và các hang động tiền sử. Một bài học kinh nghiệm quan trọng từ Cúc Phương là sự kết hợp hiệu quả giữa bảo tồn, nghiên cứu khoa học và giáo dục môi trường. Trung tâm Cứu hộ thú Linh trưởng và Trung tâm Giáo dục Du khách là những mô hình thành công, không chỉ góp phần bảo vệ đa dạng sinh học mà còn nâng cao nhận thức cho hàng chục nghìn du khách mỗi năm, tạo ra một mô hình du lịch bền vững mẫu mực.

VI. Tương lai và xu hướng mới của ngành du lịch sinh thái

Ngành du lịch sinh thái đang đứng trước những cơ hội và thách thức mới trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy giảm đa dạng sinh học toàn cầu. Tương lai của ngành phụ thuộc vào khả năng đổi mới và thích ứng, hướng tới các mô hình có trách nhiệm và bền vững hơn nữa. Các xu hướng mới nổi bao gồm du lịch tái tạo (regenerative tourism), không chỉ giảm thiểu tác động mà còn chủ động cải thiện, phục hồi hệ sinh tháicộng đồng địa phương. Công nghệ số cũng mở ra những cách tiếp cận mới trong việc diễn giải môi trường và quản lý du khách. Một giáo trình du lịch sinh thái hiện đại cần cập nhật những xu hướng này, trang bị cho thế hệ những người làm du lịch tương lai tư duy và kỹ năng cần thiết. Trọng tâm của sự phát triển trong tương lai vẫn là nguyên tắc cốt lõi: đặt bảo tồn thiên nhiên và phúc lợi con người làm trung tâm của mọi hoạt động du lịch.

6.1. Tầm quan trọng của giáo dục môi trường trong hoạt động du lịch

Giáo dục môi trường là một trụ cột không thể thiếu của du lịch sinh thái. Nó không chỉ giới hạn trong việc cung cấp thông tin về các loài động thực vật mà còn nhằm mục đích thay đổi nhận thức và hành vi của du khách. Một chương trình giáo dục hiệu quả giúp du khách hiểu sâu hơn về sự mong manh của hệ sinh thái, vai trò của bảo tồn và tầm quan trọng của văn hóa bản địa. Các hoạt động như diễn giải tại điểm, các trung tâm thông tin, và sự tham gia vào các dự án bảo tồn nhỏ có thể tạo ra những trải nghiệm học tập sâu sắc. Khi du khách trở về từ chuyến đi với một ý thức trách nhiệm cao hơn đối với môi trường, mục tiêu của du lịch sinh thái mới thực sự đạt được. Đây là yếu tố tạo ra giá trị lâu dài, vượt ra ngoài lợi ích kinh tế trước mắt.

6.2. Hướng tới một nền du lịch có trách nhiệm và phát triển bền vững

Mục tiêu cuối cùng của du lịch sinh thái là góp phần vào một nền du lịch có trách nhiệm và phát triển bền vững trên quy mô rộng lớn hơn. Điều này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ mọi thành phần tham gia: chính phủ với các chính sách hỗ trợ, doanh nghiệp với các thực hành kinh doanh có đạo đức, cộng đồng địa phương với vai trò chủ thể, và du khách với ý thức tiêu dùng có trách nhiệm. Việc lồng ghép các nguyên tắc của du lịch sinh thái vào chiến lược phát triển du lịch quốc gia là vô cùng cần thiết. Khi đó, du lịch không chỉ là một ngành kinh tế mà còn là một công cụ mạnh mẽ để bảo tồn di sản thiên nhiên và văn hóa, giảm nghèo và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các dân tộc. Tương lai của hành tinh phụ thuộc một phần vào khả năng chúng ta biến du lịch thành một lực lượng tích cực cho sự thay đổi.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 38 38 3. Tài nguyên du lịch sinh thái ở các khu bảo tồn của Việt Nam 80 CHƯƠNG 2. KHAI THẮC VÀ PHÁT TRIỄN DU LỊCH SINH THÁI 39 3. Đặc điểm tài nguyên du lịch sinh thái ở các khu bảo tồn 80 2.

Tài nguyên du lịch sinh thái 39 3,3. Tài nguyên dụ lịch sinh thải ở mội số vườn quốc gia 81 2. Tài nguyên du lịch sinh thái biển đảo Việt Nam 83 2. Đặc điểm của tài nguyên du lịch sinh thái 44 3.5, Phat triển du lịh sinh thái ở một số vườn quốc gia 84 2.3, Các loại tài nguyên du lịch sinh thai 52 3.

Phát triển du lịch sinh thái ở vườn quốc gia Hoàng Liên 84 2.2, Quy hoạch du lịch sinh thái 84 3. Phát triển du lịch sinh thái ở vườn quốc gia Cúc Phương 9i 2.1, Khải niệm quy hoạch du lịch sinh thái 3. Phát triển du lịch sinh thái ở vườn quốc gia Ba Bé 97 22. Các yêu cầu cần thiết lựa chọn một khu vực để phát triển du lich sinh thai 54 3.

Phát triển du lịch sinh thái ở vườn quốc gia Xuân Thủy 104 2. Những đặc trưng cơ bản của lãnh thd du lich sinh thai 55 Câu hỏi ôn tập chương 3 +10 2. Cáo nguyên tắc của quy hoạch du lich sinh thai 87 TẢI LIỆU THAM KHẢO 113 2.3, Chương trình du lịch sinh thái 61 2. Xây dụng chương trình du lịch sinh thái 61 PHỤ LỤC 1.

Danh sách các vườn quốc gia, khu bảo tồn, khu dự trữ 65 thiên nhiên, khu bảo tồn loi vườn quốc gia ở Việt Nam 117 2. Thực hiện chương trình du lịch sinh thái 24. Yêu cầu đối với những người tham gia vào hoạt động du lịch sinh thái 66 Khu dự trũ thiên nhiên 119 86 Khu bảo tôn loài 122 2. Đối với nhà điều hành 67 Khu dự trữ sinh quyển 123 2.

Đối với hướng dẫn viên du lịch 2. Đối với dụ khách 71 Khu bảo vệ cảnh quan 124 Câu hỏi ôn tập chương 2 Tâ PHỤ LỤC 2. Hình ảnh về một số Vườn Quốc gia ở Việt Nam 127 CHUONG 3. TIEM NANG PHAT TRIEN DU L|CH SINH THÁI Ở VIỆT NAM 74 3.

Khái quát chung 74 3. Các loại tài nguyên du lịch sinh thái 7 3.1, Hệ sinh thái điển hình và đa dạng sinh học 7 3,2. Các loại tài nguyên du lịch sinh thái khác 79 Chuong 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DU LỊCH SINH THÁI A. MỤC ĐÍCH - Cung cdp cho người học một cách nhìn nhận logic về lich sử phải triển của dụ lịch sinh thái trên thể giới và ở Việt Nam - Giúp cho người học thấy rõ bản chất của du lịch sinh thái, đặc trưng, nguyên tắc hoạt động của du lich sinh thai.

YEU CAU - Trinh bay duge lich sử hình thành và phát triển của du lịch sinh thái. - Trình bày được khải niệm về du lịch sinh thái, đặc điểm du lịch sinh thai. - Phân tích được các điều kiện thực hiện du lịch sinh thải, các tiêu chỉ đánh giá hoạt động du lịch sinh thái. NỘI DUNG - Lịch sử hình thành và phát triển của du lịch sinh thải trên thé giới và Việt Nam.

- Các khói niệm và đặc trưng của du lịch sinh thải. - Các nguyên tắc, yêu cầu và các điều kiện phát triển du lịch sinh thải. - Điểm du lịch sinh thái. 1 (TIHS) ba năm sau đó (1990) bước đầu khẳng định vi thé của du lịch 1.

Lịch sứ hình thành và phát triển du lịch sinb thái sinh thái với tư cách là một hệ thống lý luận và thực tiễn về phát triển 1. Trên thể giới bên vững trong du lịch. Trong tuyên ngôn của mình, Hiệp hội du lịch lâu đời, song Du lịch sinh thái là một loại hình có lịch sử khá sinh thái thế giới đâ khẳng định sứ mạng của mình là "/öén kết sự cộng khai của đu lịch hành với các dạng thức du lịch khác. Hình thức sơ tác của hon 90 quốc gia thành viên và hơn 40 tổ chức dụ lịch sinh thái nhiên, được sinh thái là những hoại động du lịch gắn liền với thiên quốc tế và khu vực, có vai rd quan trong toàn câu trong việc truyễn Marco Polo, Ibn miêu tả qua các chuyến đi của Herodorus, Aristotle, bá trị thức, bỗ trợ hoạt động bảo ton, truyễn thông và phái triển bên kỳ trung cố, Batuta.

Trai qua một giải đoạn dài bị sao lãng trong thời vững trong ngành đu lịch," tâm trở du lịch và các hình thức du lịch gắn với thiên nhiên được quan Từ cấp độ quốc gia và khu vực, du lịch sinh thái phát triển mạnh lại nhờ những tiền đề thuận lợi cho phát triển đu lịch trong thời kỳ lưu mẽ trên quy mô toàn cầu, đánh đấu bằng sự kiện Đại hội đồng Liên Cách mạng Công nghiệp. Du lịch biển và du lịch núi là những trào g Hợp Quốc chọn năm 2002 là "Văm Quốc tế Du lịch Sinh thái". Tại hội du lich chính, gắn với thiên nhiên trong giai đoạn này. Sơng, nhữn trong nghị của Liên Hợp Quốc, các quốc gia đã ghi nhận giá trị quan trọng đặc trưng của du lịch sinh thái với ý nghĩa là công cụ "kỳ diệu" toàn cầu của du lịch sinh thái, những lợi ích cũng như các ảnh hưởng muc tiêu bảo vệ môi trường bền vững gần như chưa được xác lập.

của đu lịch sinh thái đối với vấn đề bảo vệ môi trường. Kết quá của Du lịch sinh thái nói riêng và các loại hình du lịch thay thế nói Hội nghị này là Tuyên bố Quebec về du lịch sinh thái (Canada). 5 năm tác chung mới thực sự được chú ý khi nhân loại đứng trước những sau đó (năm 2007), Hội nghị du lịch sinh thái quốc tế tại Oslo (Nauy) kỉ động tiêu cực ngày cảng rõ rệt của du lịch ầ ạt nỗ ra vào đầu thế đã tông kết những thành công, hạn chế cũng như thách thức của hoại XX. Tiếp bước những nghiên cứu của một số nhà khoa học như Kerg động du lịch sinh thái trên quy mô thế giới và đưa ra khuyến nghị về 4 s- Lindberg, Donal EL.

Hawkins, Elizabeth Boo, Hetor Ceballo lĩnh vực: phát triển bền vững: bảo tồn; giáo dục và truyền thông: và thai Lascuirain, Megan Epler Wood, Buckley va L.Hens, du lich sinh những vẫn đề nhạy cảm của du lịch sinh thái. nhận được sự quan tâm nhiều hơn từ phía các tổ chức thế giới. Dang Hướng ứng lời kêu gọi của Liên Hợp Quốc về bảo vệ môi trường chúý như Tổ chức Du lịch thế giới (UNWTO), Tổ chức bảo tồn thiên và phát triển du lịch bền vững, hơn 90 quốc gia thành viên của Tổ nhién thé gidi (UCN), Quy bảo tồn động vật hoang dã thể giới chức du lịch sinh thái thế giới đã tham gia vào ?bỏa ước Oslo (gọi tắt (WWE). Sở đĩ có được mỗi quan tâm đó một phần là nhờ nỗ lực bảo là GEC07).

Nhiều nước như Mexico, Ue, Malaysia, Ecuado, Costa vệ môi trường được Liên Hợp Quốc để ra trong Hội nghị về môi Rica. đã xây dựng chiến lược và kế hoạch du lịch sinh thái quốc gia. trường sống của con người tại Stockholm- 1972 (Thụy Điển) và Hội Một số nước như Ecuado, Brazil, Úc, Kenya, Estonia, Indonesia, nghị Thượng đỉnh Trái đất tại Rio De Janero-1992 (Brazil). đã thành lập hiệp hội du lịch sinh thải cấp quốc gia để Thuật ngữ "đu lịch sinh thái" được Tlector Ceballos - Lascurain hoạch định chính sách và kiểm soát hoạt động du lịch sinh thái nước chính thức đưa ra vào năm 1987E”Ì va ngay lập tức đã phát triên nhanh mình, đồng thời là cầu nối chính thức với các tổ chức quốc tế có chóng và rộng khắp.

Sự ra đời của Hiệp hội du lịch sinh thái quốc tê liên quan. 11 10 1 Năm 1984, Hiệp hội Du lịch sinh thái có đưa ra định nghĩa: "7 1. Tại Việt Nam lich sinh thái là loại hình du lịch trách nhiệm đến những vùng tự về đu lịch sinh thái Giữa thập kỹ 90 của thế kỷ XX, nghiên cứu nhiên, có hỗ trợ bảo tồn quân thể tự nhiên và phái triển bẩn vững chí khoa học. Đến cuối mới xuất hiện lác đác trên các bài báo và tạp cộng dong".

đầu gây được chúý ở cấp những. năm 1990, du lịch sinh thái đã bước Du lịch Việt Nam cùng Héctor Ceballos - Lascuráin - một nhà nghiên cứu tiên phong về độ quốc gia với sự tham gia của Tổng cục UN-ESCAP, WWE, du lich sinh thái, người đã giảnh giải thưởng Colibri Cổng hiến trọn nhiều tổ chức quốc tế tại Việt Nam như UNDP, TUCN. Việc tổ chức những hội thảo xoay quanh các vấn đề phát triển đời vì DLST, lần đầu tiên đưa ra định nghĩa về du lịch sinh thái vào du lịch sinh thái như đội (hảo về du lich sinh thải với phát triển du năm 1983 và sau đó dã chỉnh sửa lần cuối năm 1993 như sau: 7 lịch "Xây dựng chiến sinh thải là hoạt động đi lại và tham quan có trách nhiệm với môi lịch bén vững (DLBY) ở Việt Nam (1998), Hội thảo Nam" (8/1999), trường đến những khu vực tự nhiên í! bị tác động để thưởng ngoạn hược quốc gia vệ phát triển du lịch sinh thai& Viét dự trữ sinh thiên nhiên (và cả bản sắc văn hóa tại điểm đến - trong qua khair va cad H6i thao khoa hoc: "Phat triển du lịch sinh thải trong khu bước đầu cho hiện tại), nhằm thúc đẩy công tác bảo tần, tạo ra Ít tác động từ các quyên: cơ hội và thách thức" (2004). là những dấu hiệu đời của cuốn hoạt động của khách du lịch và tạo ra những lợi ích tích cực về mặt thấy sự quan tâm rộng rãi hơn của giới học giả.

Với sự ra ở Việt Nam" kinh tế - xã hội cho công đồng địa phương. "Du lich sinh thói, những vấn đề về lý luận và thực diễn sinh thái đã (Phạm Trung Lương), hệ thống cơ sở lý luận về du lịch So với khái niệm lần đầu tiên năm 1983 thì Ccballos đã nhìn nhận , dựa trên sự phần nào được định hình. Về cơ sở thực tiễn, năm 2004 thêm một số đặc điểm của du lịch sinh thải về mục đích bảo tần, tác Nông thôn hợp tác của Cục Kiểm Lâm, Bộ Nông nghiệp và Phát triển động nhỏ từ hoạt động của khách đu lịch và lợi ích kinh tế - xã hội cho hợp tác Việt Nam, Tổ chức phát triển bền vững Fupdeso và Cơ quan cộng đồng địa phương. Tuy nhiên cũng cần nhắn mạnh rằng, Ceballos lý phát triển quốc tế Tây Ban Nha đã xuất ban cuén "Cẩm nang quản luôn khẳng định du lịch sinh thái là hoạt động du lịch đến các khu vực đu lịch xinh thái ở các khu bảo tận Việt Nam".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ