Giáo trình Dạy học Tập làm văn ở Tiểu học - Tác giả Nguyễn Trí

Giáo trình giáo dục về dạy học tập làm văn ở tiểu học, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Giáo Dục Tiểu Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

202
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình dạy học tập làm văn ở tiểu học mới

Giáo trình dạy học Tập làm văn ở tiểu học là một tài liệu cốt lõi, định hướng phương pháp giảng dạy và học tập cho một trong những phân môn quan trọng nhất của môn Tiếng Việt. Theo các chuyên gia, phân môn này không chỉ là đối tượng học tập mà còn là công cụ để học sinh học các môn khác, phát triển tư duy và giao tiếp. Tầm quan trọng của tiếng mẹ đẻ được khẳng định qua thời lượng giảng dạy đáng kể trong chương trình giáo dục của nhiều quốc gia, chiếm từ 22% đến trên 40%. Điều này cho thấy vai trò nền tảng của ngôn ngữ trong việc hình thành đời sống tinh thần và trí tuệ của trẻ. Giáo trình dạy học tập làm văn ở tiểu học hiện đại không chỉ dừng lại ở việc dạy sản sinh ngôn bản viết, mà còn chú trọng phát triển ngôn ngữ nói, đặt học sinh vào các tình huống giao tiếp thực tế. Quan điểm này được rút ra từ kinh nghiệm quốc tế, như chương trình của bang Quê-béc (Ca-na-đa) nhấn mạnh: “Cơ bản là phải đặt học sinh trong một tình huống giao tiếp làm sản sinh hoặc thông hiểu lời nói”. Do đó, mục tiêu chính là rèn luyện cho học sinh khả năng sử dụng tiếng mẹ đẻ như một công cụ giao tiếp và tư duy hiệu quả, thông qua việc dạy cả ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết, giúp các em hình thành năng lực ngôn ngữ toàn diện.

1.1. Vai trò cốt lõi của phân môn Tập làm văn trong chương trình

Phân môn Tập làm văn đóng vai trò tổng hợp, ứng dụng các kiến thức và kỹ năng từ những phân môn khác của môn Tiếng Việt như Tập đọc, Luyện từ và câu, Kể chuyện. Đây là nơi học sinh thực hành sản sinh ngôn bản, biến những kiến thức ngôn ngữ trừu tượng thành sản phẩm giao tiếp cụ thể, dù là một lời thoại hay một bài văn hoàn chỉnh. Theo tài liệu nghiên cứu, Tập làm văn đòi hỏi sự vận dụng tri thức từ nhiều ngành khoa học khác nhau. Mục tiêu của phân môn này không chỉ là dạy học sinh viết đúng ngữ pháp mà còn là dạy các em cách biểu đạt tư tưởng, tình cảm một cách mạch lạc, sáng tạo và phù hợp với mục đích, đối tượng giao tiếp. Việc chú trọng dạy cả hai mạch ngôn ngữ nói và viết giúp học sinh không bị thiên lệch, phát triển cân bằng các kỹ năng viết văn và giao tiếp.

1.2. Mục tiêu phát triển năng lực ngôn ngữ toàn diện cho học sinh

Mục tiêu hàng đầu của việc dạy Tập làm văn là phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh. Năng lực này bao gồm khả năng sản sinh và lĩnh hội ngôn bản. Cụ thể, học sinh cần được rèn luyện để có thể nói và viết các dạng văn bản khác nhau, từ hội thoại, độc thoại đến văn miêu tả, văn kể chuyện, và các văn bản hành chính đơn giản. Theo định hướng của chương trình giáo dục phổ thông 2018, việc dạy học không chỉ tập trung vào kiến thức mà còn hướng đến hình thành phẩm chất và năng lực. Do đó, giáo trình Tập làm văn phải giúp học sinh biết định hướng trong giao tiếp (viết cho ai, viết để làm gì), biết lập chương trình (xây dựng dàn ý), biết hiện thực hóa (diễn đạt thành câu, đoạn) và biết kiểm tra (sửa lỗi). Đây là một quy trình khép kín giúp học sinh làm chủ công cụ ngôn ngữ.

II. Thách thức trong dạy Tập làm văn yêu cầu đổi mới cấp thiết

Việc dạy học Tập làm văn ở tiểu học đang đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi một sự đổi mới phương pháp dạy học toàn diện. Một trong những hạn chế lớn nhất của phương pháp truyền thống là sự thiên lệch vào ngôn ngữ viết và các thể loại văn học nghệ thuật. Cách dạy này thường tách rời bài học khỏi các tình huống giao tiếp thực tế, khiến học sinh cảm thấy việc viết văn là một nhiệm vụ giả tạo, thiếu động lực bên trong. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, khi hành động nói năng không được đặt trong hoạt động giao tiếp, nó sẽ “tự cô lập mình, là thủ tiêu ý nghĩa sinh động của mình và trở thành giả tạo”. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh lúng túng khi bắt đầu viết, hoặc các bài làm thiếu tính cá thể, rập khuôn theo văn mẫu. Hơn nữa, việc đánh giá bài văn thường quá chú trọng vào dung lượng hoặc các lỗi câu, từ vụn vặt mà chưa thực sự quan tâm đến khả năng liên kết nội dung, tính sáng tạo và hiệu quả giao tiếp của bài viết. Để khắc phục, việc dạy học cần tạo ra nhu cầu giao tiếp thực sự cho học sinh, giúp các em hiểu rõ mục đích, đối tượng và hoàn cảnh của hoạt động viết.

2.1. Lối mòn trong phương pháp dạy văn miêu tả và văn kể chuyện

Các thể loại truyền thống như văn miêu tảvăn kể chuyện vẫn là trọng tâm trong phân môn Tập làm văn, nhưng cách dạy thường đi vào lối mòn. Giáo viên có xu hướng cung cấp sẵn dàn bài, từ ngữ gợi ý, khiến học sinh chỉ lắp ghép một cách máy móc. Điều này vô tình làm thui chột khả năng quan sát, trí tưởng tượng và cảm thụ văn học của các em. Một bài văn hay phải là “thành quả lao động của HS, in đậm dấu ấn của cá nhân”. Thách thức đặt ra là làm thế nào để hướng dẫn mà không áp đặt, gợi mở để học sinh tự tìm tòi, khám phá và thể hiện thế giới quan riêng của mình qua từng con chữ. Việc quá chú trọng vào các bài văn mẫu cũng là một rào cản lớn, tạo ra những sản phẩm thiếu chân thực và đồng điệu.

2.2. Sự cần thiết của việc đổi mới phương pháp dạy học hiện nay

Sự đổi mới phương pháp dạy học là yêu cầu bắt buộc để đáp ứng mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông 2018. Thay vì chỉ dạy các quy tắc về cấu tạo bài văn, phương pháp mới cần tập trung vào việc rèn luyện quy trình tạo lập văn bản trong một bối cảnh giao tiếp cụ thể. Điều này đòi hỏi giáo viên phải thay đổi vai trò, từ người truyền thụ kiến thức sang người tổ chức các hoạt động học tập. Các hoạt động như đóng vai, thảo luận nhóm, thực hiện dự án nhỏ sẽ giúp học sinh được đặt vào các “tình huống nói năng”. Qua đó, các em tự hình thành nhu cầu giao tiếp và chủ động tìm kiếm phương tiện ngôn ngữ phù hợp để biểu đạt. Đây là con đường hiệu quả nhất để phát triển kỹ năng viết văn một cách bền vững.

III. Hướng dẫn phương pháp dạy học Tập làm văn theo hướng giao tiếp

Phương pháp dạy học Tập làm văn ở tiểu học theo hướng giao tiếp là một bước tiến quan trọng, phù hợp với xu hướng giáo dục hiện đại. Quan điểm cốt lõi của phương pháp này là “dạy tiếng trong giao tiếp và để giao tiếp”. Điều này có nghĩa là mọi hoạt động dạy và học đều phải được đặt trong một môi trường giao tiếp cụ thể, từ đó nảy sinh nhu cầu sản sinh văn bản một cách tự nhiên. Theo tài liệu nghiên cứu, phương pháp này đòi hỏi sự thay đổi trong cả cấu trúc chương trình, nội dung và cách thức tổ chức lớp học. Thay vì ra những đề bài chung chung, giáo viên cần xây dựng các đề bài gắn với tình huống thực tế, trong đó nêu rõ mục đích (viết để làm gì?), đối tượng (viết cho ai đọc?), và hoàn cảnh (viết trong bối cảnh nào?). Ví dụ, thay vì đề bài “Tả cái cặp sách của em”, có thể chuyển thành “Viết một đoạn văn tả chiếc cặp đã cũ để thuyết phục mẹ mua cho em một chiếc cặp mới”. Cách đặt vấn đề này giúp học sinh xác định rõ định hướng và lựa chọn chi tiết, từ ngữ, giọng văn phù hợp, làm cho bài văn trở nên sống động và có mục đích rõ ràng.

3.1. Phân biệt và giảng dạy hai dạng văn bản nói và văn bản viết

Một điểm nhấn quan trọng của phương pháp dạy học tập làm văn hiện đại là xây dựng hai mạch chương trình riêng biệt cho văn bản nói (lời thoại, bài thoại) và văn bản viết (đoạn văn, bài văn). Văn bản nói, với đặc trưng là tính tức thời và sự hỗ trợ của các yếu tố phi ngôn ngữ (ngữ điệu, cử chỉ), cần được rèn luyện qua các hoạt động như đóng vai, hội thoại, thảo luận. Trong khi đó, văn bản viết đòi hỏi sự chặt chẽ về logic, cấu trúc và lựa chọn từ ngữ cẩn thận hơn. Việc tách bạch hai dạng này giúp giáo viên có giáo án tập làm văn tiểu học phù hợp với từng mục tiêu kỹ năng. Ví dụ, giờ Tập làm văn nói có thể tập trung vào các nghi thức lời nói (cảm ơn, xin lỗi), còn giờ Tập làm văn viết tập trung vào cách xây dựng dàn ý chi tiết.

3.2. Cách xây dựng tình huống giao tiếp thực tế trong lớp học

Để tạo ra nhu cầu giao tiếp, giáo viên cần sáng tạo trong việc thiết kế các tình huống học tập. Các hoạt động như tổ chức một buổi giới thiệu sách, viết thư cho một nhân vật trong truyện, soạn một bản tin ngắn cho bảng tin của lớp, hay đóng vai để giải quyết một tình huống ứng xử... là những cách hiệu quả. Những tình huống này không chỉ giúp học sinh luyện tập ngôn ngữ mà còn phát triển các kỹ năng mềm khác như làm việc nhóm, giải quyết vấn đề. Khi được đặt vào một vai trò cụ thể với một nhiệm vụ rõ ràng, học sinh sẽ có động lực nội tại để sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả nhất, từ đó hình thành và củng cố năng lực ngôn ngữ.

IV. Bí quyết rèn luyện kỹ năng viết văn từ dàn ý đến hoàn thiện

Rèn luyện kỹ năng viết văn là một quá trình có hệ thống, đi từ các kỹ năng bộ phận đến kỹ năng tổng hợp. Quá trình sản sinh một văn bản, theo lý thuyết hoạt động lời nói, bao gồm bốn giai đoạn: định hướng, lập chương trình, hiện thực hóa và kiểm tra. Áp dụng vào việc dạy Tập làm văn ở tiểu học, giáo viên cần hướng dẫn học sinh đi qua đầy đủ các bước này. Giai đoạn định hướng tương ứng với kỹ năng phân tích đề, xác định mục đích, đối tượng. Giai đoạn lập chương trình là kỹ năng tìm ý và xây dựng dàn ý chi tiết. Giai đoạn hiện thực hóa là kỹ năng dùng từ, đặt câu, viết thành đoạn và bài hoàn chỉnh. Cuối cùng, giai đoạn kiểm tra là kỹ năng phát hiện và sửa lỗi. Việc rèn luyện tuần tự và kiên nhẫn từng kỹ năng sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc, giúp học sinh tự tin hơn khi làm bài. Đặc biệt, kỹ năng lập dàn ý có vai trò như “xương sống” của bài văn, quyết định sự mạch lạc, logic của toàn bộ nội dung. Giáo viên cần dành thời gian thích đáng để hướng dẫn học sinh cách hệ thống hóa và lựa chọn ý tưởng trước khi bắt tay vào viết.

4.1. Kỹ thuật xây dựng dàn ý chi tiết và cấu tạo bài văn logic

Xây dựng dàn ý chi tiết là bước không thể thiếu để có một bài văn tốt. Dàn ý giúp học sinh sắp xếp các ý tưởng một cách logic, tránh tình trạng viết lan man, lặp ý hoặc bỏ sót ý quan trọng. Cấu tạo bài văn ở tiểu học thường tuân theo bố cục ba phần rõ ràng. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh xác định các ý chính cho từng phần: phần mở bài giới thiệu đối tượng hoặc vấn đề, phần thân bài triển khai các ý chính theo một trình tự hợp lý (thời gian, không gian, từ bao quát đến cụ thể), và phần kết bài nêu cảm nghĩ hoặc tổng kết lại vấn đề. Việc luyện tập thường xuyên kỹ năng này sẽ giúp học sinh hình thành tư duy cấu trúc, một yếu tố nền tảng cho kỹ năng viết văn ở các cấp học cao hơn.

4.2. Cách viết mở bài thân bài kết bài hấp dẫn đúng trọng tâm

Mỗi phần của bài văn đều có chức năng riêng. Mở bài, thân bài, kết bài cần có sự liên kết chặt chẽ với nhau. Mở bài có nhiệm vụ dẫn dắt, giới thiệu vấn đề một cách hấp dẫn để thu hút người đọc. Có nhiều cách mở bài như trực tiếp hoặc gián tiếp, nhưng cần đảm bảo đúng yêu cầu của đề bài. Thân bài là phần trọng tâm, triển khai các luận điểm chính thành các đoạn văn. Mỗi đoạn văn nên tập trung vào một ý và được liên kết với nhau bằng các phương tiện liên kết phù hợp. Kết bài có nhiệm vụ tóm lược, khẳng định lại vấn đề hoặc nêu cảm xúc, suy nghĩ của người viết, tạo dư âm cho người đọc. Việc nắm vững chức năng và cách viết của từng phần giúp bài văn có bố cục hoàn chỉnh và cân đối.

V. Ứng dụng vào chương trình giáo dục phổ thông 2018 hiệu quả

Việc dạy học Tập làm văn ở tiểu học theo quan điểm mới hoàn toàn tương thích và là một yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông 2018. Chương trình mới nhấn mạnh việc hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực cho học sinh, trong đó năng lực ngôn ngữ là một trong những năng lực cốt lõi. Các phương pháp dạy học tích cực, lấy học sinh làm trung tâm, đặt người học vào các tình huống thực tiễn để giải quyết vấn đề... đều là những định hướng quan trọng. Trong môn Tiếng Việt, chương trình yêu cầu việc dạy học phải gắn liền với hoạt động giao tiếp. Nội dung dạy học được mở rộng, không chỉ bao gồm các thể loại văn học truyền thống mà còn có các loại văn bản thông tin, văn bản hành chính gần gũi với đời sống như viết tin nhắn, email, hướng dẫn sử dụng... Điều này đòi hỏi giáo viên phải cập nhật giáo án tập làm văn tiểu học, thiết kế các bài dạy linh hoạt, sáng tạo, tận dụng các nguồn tài liệu tham khảo môn văn đa dạng để làm phong phú thêm nội dung bài học, giúp học sinh đáp ứng được yêu cầu của chương trình mới.

5.1. Phân tích nội dung Tập làm văn trong sách giáo khoa Tiếng Việt mới

Sách giáo khoa Tiếng Việt theo chương trình 2018 đã có những thay đổi rõ rệt trong phân môn Tập làm văn. Nội dung được xây dựng theo hai mạch nói và viết, với các yêu cầu cụ thể cho từng kỹ năng ở mỗi lớp. Các bài học không chỉ cung cấp kiến thức mà còn được thiết kế dưới dạng các hoạt động, nhiệm vụ học tập để học sinh thực hành. Ví dụ, thay vì chỉ phân tích một bài văn mẫu, sách giáo khoa có thể yêu cầu học sinh đóng vai, thảo luận để tìm ý cho một đề bài, hoặc tự sửa lỗi trong một đoạn văn cho trước. Cách tiếp cận này giúp học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập, biến giờ Tập làm văn trở nên sinh động và hiệu quả hơn.

5.2. Chiến lược bồi dưỡng học sinh giỏi văn theo định hướng mới

Việc bồi dưỡng học sinh giỏi văn cũng cần thay đổi để phù hợp với định hướng phát triển năng lực. Thay vì chỉ luyện tập các đề bài khó, giáo viên cần chú trọng bồi dưỡng cho các em khả năng tư duy phản biện, óc quan sát tinh tế, sự nhạy cảm trong cảm thụ văn học và khả năng diễn đạt sáng tạo. Học sinh giỏi không chỉ là người viết đúng, viết hay mà còn phải là người có khả năng đọc hiểu sâu, phát hiện những giá trị độc đáo của văn bản và thể hiện được dấu ấn cá nhân trong bài viết. Các hoạt động như đọc và phân tích chuyên sâu tác phẩm, tập viết theo các phong cách khác nhau, tham gia các câu lạc bộ văn học... là những chiến lược hiệu quả để phát hiện và nuôi dưỡng những tài năng văn chương.

VI. Kết luận Hướng đi tương lai và các tài liệu tham khảo hữu ích

Tóm lại, việc dạy và học Tập làm văn ở tiểu học đang chuyển mình mạnh mẽ theo hướng tiếp cận giao tiếp và phát triển năng lực. Hướng đi này không chỉ giúp học sinh nắm vững các kỹ năng viết văn mà còn trang bị cho các em công cụ ngôn ngữ sắc bén để học tập và hòa nhập vào cuộc sống. Thay vì xem bài văn là một sản phẩm hàn lâm, cách tiếp cận mới coi đó là một công cụ để giao tiếp, biểu đạt và giải quyết các vấn đề trong thực tiễn. Để thực hiện thành công sự đổi mới này, vai trò của người giáo viên là vô cùng quan trọng. Giáo viên cần không ngừng tự học, cập nhật các phương pháp dạy học tập làm văn tiên tiến và linh hoạt trong việc xây dựng giáo án tập làm văn tiểu học. Sự thành công của phân môn này sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển ngôn ngữ và tư duy của học sinh ở các cấp học tiếp theo. Đây là một hành trình đòi hỏi sự kiên nhẫn và sáng tạo từ cả người dạy và người học.

6.1. Tóm lược xu hướng dạy học nâng cao khả năng cảm thụ văn học

Xu hướng tương lai của việc dạy Tập làm văn sẽ ngày càng chú trọng đến việc nâng cao khả năng cảm thụ văn học một cách tự nhiên. Điều này có nghĩa là giúp học sinh kết nối văn bản với trải nghiệm của chính mình, biết rung động trước cái hay, cái đẹp của ngôn từ và hình tượng nghệ thuật. Thay vì phân tích khô khan, giáo viên sẽ tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo như vẽ tranh minh họa, diễn kịch, sáng tác nối tiếp câu chuyện... để học sinh có thể tiếp nhận tác phẩm một cách đa giác quan. Cách dạy này giúp nuôi dưỡng tình yêu đối với Tiếng Việt và văn học, tạo ra những độc giả và người viết có tâm hồn.

6.2. Gợi ý tài liệu tham khảo và giáo án tập làm văn tiểu học

Để hỗ trợ giáo viên trong quá trình đổi mới, có rất nhiều nguồn tài liệu tham khảo môn văn và các sáng kiến kinh nghiệm đã được chia sẻ. Các sách chuyên khảo về phương pháp dạy học tập làm văn theo định hướng phát triển năng lực, các diễn đàn chuyên môn trực tuyến, và kho học liệu số của Bộ Giáo dục và Đào tạo là những nguồn tài nguyên quý giá. Bên cạnh đó, các mẫu giáo án tập làm văn tiểu học được thiết kế theo hướng tổ chức hoạt động, tích hợp liên môn cũng là những gợi ý hữu ích để giáo viên tham khảo và điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện thực tế của lớp mình.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Một số kiến thức cở sở của Tập làm văn và phương pháp dạy học Tập làm văn Nội dung của chương nêu những kiế n thức cơ sở cần vận dụng vào Tập làm văn và dạy Tập làm văn. Tập làm văn là món học có tính chất tốn nên kiến thức cơ sở liên quan đến g hợp nhiều ngành khoa học. Tuy nhiên, phạm vi hạn hẹp, cuốn sách chưa do thể giới thiệu hết các kiến thức cơ SỞ này và cũng chưa thể đi sâu vào từng vấn đẻ.

Chương II. Tập làm văn trong chư ơng trình tiếng Việt tiểu học Chương này phân tích vai trò của phân môn Tập làm văn tro chương trình Tiếng Việt tiểu học và ng mối quan hệ giữa Tập làm văn với phân môn khác trong môn Tiếng Việt các , Chương III. Dạy học Tập làm văn theo chương trình và sách giáo kho Tiếng Việt tiếu học hiện hành. a Phan nay di sau giới thiệu nội dung và phương pháp dạy các bài hội thoại, các bài kể chuyện, miêu tả, các văn bản hành chính,.

theo sách giáo khoa Tiếng Việt. Quan điểm cơ bản là quan điểm thực hành gắn với đặc điểm từng kiểu loại bài (củng là tìm ý nhưng ở văn miêu tả có cách làm riêng khác với văn kể chuyện,. Lần đầu xuất bản, sách không thể trá nh được những hạn chế nhất định. Tác giả rất mong sự góp ý của bạn đọc để cuốn sách ngày càng hoàn thiện hơn trong các lần ìn sau, _ ee De gid Nguyễn Trí Chương | MOT SO KIEN THUC CO SO CUR TAP LAM VAN VA PHUONG PHAP DAY HOC TAP LAM VAN Tập làm văn (TLV) đòi hỏi sự ứng dụng tri thức của nhiều ngành khoa học khác nhau, vận dụng nhiều kĩ năng khác nhau.

Phương pháp dạy TLV cùng vậy. Để có thể dạy học tốt TLV, cần nắm được và vận dụng có sáng tạo nhiều tri thức và kĩ năng. XÁC ĐỊNH MỘT QUAN NIỆM VẺ TẬP LÀM VĂN Ở TIỂU HỌC I. Tam quan trong cua tiếng mẹ đẻ trong chương trình tiếu học Tiếng mẹ đẻ có vai trò cực kì quan trọng trong đời sống cộng đồng và đời sống mỗi con người.

Với cộng đồng, đó là công cụ để giao tiếp và tư duy. Đối với trẻ em, tiếng mẹ đẻ càng có vai trò quan trọng. U-sin-xki chỉ rõ "tré em đi uào đời sống tính thần của mọi người xung quanh nó, duy nhất thông qua phương tiện tiếng mẹ đẻ uà ngược lại, thế giới bao quanh đứa trẻ được phản ánh trong nó chỉ thông qua chính công cụ này" ®, Do đó trẻ em cần được học tiếng mẹ đé một cách khoa học, cẩn thận đế có thế sử dụng công cụ này trong những năm tháng học tập ở nhà trường cũng như trong suốt cuộc đời. Tiếng mẹ đẻ và toán học là những môn học Công cụ.

quan trọng ở trường tiểu học. thành một môn học, tiếng mẹ đé. có tính chất hai mặt : nó vừa là đối tượng học tập của HS, vừa tạo cho các em công cụ để học các môn khác, công cụ để tư duy, giao tiếp. — - ứ! Chuyên dẫn theo Lê Phương Nga- Đỗ Xuân Thảo- Lê Hữu Tỉnh, Phương pháp: dạy học tiếng Việt ở tiểu học, Trường ĐHSP Hà Nội I, H.

5 Do tắm quan trọng của tiếng mẹ đẻ, không quốc gia nào không chăm lo việc dạy môn học này trong nhà trường, đặc biệt ở trường tiểu học. Môn học tiếng mẹ đẻ là môn học bắt buộc suốt cấp Tiểu học, chiếm nhiều thời gian học tập. Sau đây là thời gian học tập tiếng mẹ đề trong trường tiểu học ở một số nước : STT Tên chương trình -. hoetip l Chuong trình tiếng Việt 34.2% 2 | Chương trình tiếng Pháp 1985 - - | 31.8% | 3 | Chương trình tiếng Pháp 1995.

| — 31% 4_ | Chương trình tiếng Nhật | 25.2% 5 | Chương trình tiếng In-đô-nê-xi-a 31.37% 6_ | Chương trình tiếng Phi-líp-pin 40% 7 | Chương trình tiếng Hàn Quốc 22.82% 8 - | Chương trình tiếng Đức (CHLB Đức) 44.14% 9| Chương trình tiếng Nga (Liên Xô trước đây) _ 40% Nghiên cứu chương trình dạy tiếng mẹ đẻ của nhiều nước cho thấy mục tiêu môn học này là dạy trẻ em học cách sử dụng tiếng mẹ đẻ làm công cụ để tư duy và giao tiếp. Xét về cách cấu tạo nội dung, các cHương trình dạy tiếng mẹ đẻ ở tiếu học mà chúng ta sưu tâm được, có thể chia thành hai nhóm : nhóm có cấu tạo theo phân môn và nhóm có cấu tạo theo các năng lực ngôn ngữ. Dù cấu tạo theo cách nào, chương trình học tiếng mẹ đẻ của các nước đều đật vấn đề dạy cá ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết, trong đó việc dạy ngôn bán nói và ngôn bản viết là trọng tâm. Xem xét nội dung dạy:tiếng mẹ đẻ;côn chú ý tránh-cả hai xu:hướng thiện:lệch.nhe việc dạy ngôn-ngử ôn viết; ngôn bản nói, ngôn bản nói, chỉ nhấn một chiểu việc, dạy-ngngữ nói, ngôn bán ngữn viết; hoặc quá chú trọng đến vai trò của ngô rỗi.

Đây © 6 là kinh nghiệm rút ra sau 10 nam thực hiện chươ ng trình tiếng Pháp ban hành 1969 của bang Quê-béc (Ca-na-đa). Kinh nghiệm dạy tiếng Việt cũng cho thấy : can chú trọng dạy cả ngôn - ngữ nói và ngôn ngữ viết nhưng có điểm nhấn ớ ngôn ngữ viết. Một số khái niệm cân xác định Trong nghiên cứu ngôn ngữ học, người ta phân biệt ba khái niệm : ngôn ngữ, lời nói và hoạt động ngôn ngữ. _—- Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp ở dạng khả năng tiểm tàng, .từu tượng hoá khỏi bất kì một sự áp đụng cụ thể nào của chún g.

| phương tiện giao tiếp ở dạng hiện thực hoá, tức là ở dạng hoạt động, gắn liền với các tình huống cụ thể, nội dung cụ thể. Mối quan hệ giữa ngôn ngữ Uà lời nôi là mối quan hệ giữa cái chung va cái riêng. Trong giao tiếp diễn ra hiện tượng trao đổi các ngôn bán. Sự trao đối này bao gồm hai loại hành động luôn gắn bó với nhau : hành động sản --.

_sinh ngôn bản (bao gồm hành động nói và viết), hành động lĩnh hội ngôn res bản (bao gồm hành động hiểu ngôn bản đọc được, nghe được)zCáedữnh ; Pie | động sản sivành lĩnh hội ngôn bán goiià hành động ngôn ngữ. vn các hành động ngôn ngữ tạo thành hoạt động ngôn ngữ. Để đạt mục tiêu dạy sử dụng tiếng mẹ đẻ làm công cụ để giao tiếp và tư duy, trường tiểu học cần hướng tới việc dạy lời nói, Vì vậy, việc dạy ngôn bản nói và ngôn bản viết có vai trò quan trọng, bởi như trên đã nêu, trong giao tiếp người ta chỉ trao đổi các ngôn bản. Trong chương trình tiếng Việt, phân môn TLV có nội dung chú yếu là dạy HŠ sản sinh các ngôn bản nói và viết.

Đương nhiên, để có thể nói hoặc viết được các ngôn bản, HS phải hiểu được các ngôn bản tiếp nhận khi giao tiếp. Do đó, TLV cũng bao hàm cả nội dung dạy linh hội ngộp ;bún. Song việc dạy sản sinh các ngôn bản uẫn là nhiệm uụ chính, nội dung học tập chính. Đề chỉ ngôn bản, sản phẩm của phân môn TLV, nhà trường phổ thông Việt Nam quen dùng thuật ngữ bài uăn.

Tương ứng với ngôn bản nói là bài văn nói, tương ứng với ngôn bản viết là bài văn viết. Tuy nhiên, nếu đạy nói theo hướng hội thoại và độc thoại thì sản phẩm của tiết TLV nói sẽ là lời thoại, bài thoại. Nên dạy Tập làm văn theo phương hướng nào ? Hiện nay dạy TLV nói và TLV viết trong giao tiếp và để giao tiếp là phương hướng hiện đại mà nhiều nước đang phấn đấu thực hiện. Chương trình dạy tiếng Pháp của bang Quê-béc (Ca-na-đa) quy định "việc giảng dạy tiếng Pháp phải dựa trên việc thực hành ngôn ngữ và trong lớp học tiếng Pháp, HS phải luôn luôn được đặt vào tình huống giao tiếp”.

Ở một đoạn khác, chương trình lại nhấn mạnh: “Cơ bản là phái đặt học sinh trong một tình huống giao tiếp làm sản sinh hoặc thông hiếu lời nói”. Chương trình dạy tiếng Pháp năm 1985 cũng khẳng định : "Việc giáng dạy tiếng Pháp sẽ cho HS một ngôn ngữ giao tiếp phong phú, đa dang, dong thời thích ứng với nền văn hoá sống động của nhân loại". Nói về mục đích của việc học tiếng Đức, chương trình Cộng hoà dân chủ Đức (cũ) xác định "nguyên tắc chỉ đạo việc quy hoạch và tổ chức dạy học tiếng mẹ đé ở nhà trường. là triệt để phục uụ năng lực giao tiếp của họ".

Những tuyên ngôn trên khẳng định : dạy tiếng trong giao tiếp (hoặc bằng giao tiếp) uà để giao tiếp là phương hướng giảng dạy tiếng mẹ đé của nhiễu nước. Đây là xu hướng hiện đại, tiên tiến được khẳng định trên cơ sớ kinh nghiệm hàng thế kỉ dạy tiếng mẹ đẻ và trên cơ sở các thành tựu của _ ngôn ngữ học hiện đại. Theo phương hướng đó, việc dạy TLV nói và viết cũng lấy giao tiếp làm môi trường và phương pháp, lấy việc phục vụ giao tiếp làm nhiệm vụ và mục đích. Phương:hướng dạy TLV trong:giao tiếp và để giao tiếp đã tạo nên sự thay đối cơ bản trong cấu trúc chương trình, lựa chọn nội dung và phương pháp giảng dạy.a) Về cấu trúc Chương trình TLV nói và TLV viết được xây dựng thành hai mạch riêng, độc lập nhưng vẫn có quan hệ với nhau.

| Hiện nay có hai cách xây dựng chương trình dạy TLV. Cách thứ nhất, xây dựng một chương trình chung cho ca TLV noi va TLV viết. Đây là cách làm của Cộng hoà dân chủ Đức (cũ), Việt Nam,. Chương trình làm theo cách này, nội dung và yêu cầu dạy ngôn bản nói thường bị lu mờ.

Nổi trội hơn là nội dung yêu cầu dạy ngôn bản viết. Có lẽ nguyên nhân chủ yếu dẫn đến cách làm này là do nên tảng tri thức về ngôn ngữ học chức năng 8 còn quá yếu, chưa tiếp thu được các thành tựu của việc nghiên cứu ngón ngữ trong giao tiếp xã hội. Một nguyên nhân khác là quan niệm coi nhẹ việc dạy TLV nói trong nhà trường, cho rằng con người sinh ra đã biết nói tiếng mẹ đé, do đó nhà trường chí cần dạy ngôn ngữ viết, TLV viết. Ở Việt Nam, cách xây dựng chương trình trên đã dẫn tới cách dạy trong đó bài TLV nói mất đi tính độc lập, mất đi các yêu cầu phát triển ngôn ngữ nói, trở thành một thao tác chuẩn bị cho bài TLV viết.

Chúng ta sẽ trớ lại vấn dé nay khi phan tich chuong trinh TLV. Cách thứ hai là xây dựng hai mạch chương trình riêng, mạch chương trinh day TLV noi va mach chueng trinh day TLV viết. Chương trình day tiếng mẹ đẻ của phần lớn các nước phát triển đều đi theo cách này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ