Chương Trình và Tài Liệu Dạy Ngữ Nghĩa Học cho Sinh Viên, Giáo Viên Ngành Giáo Dục Tiểu Học

Khám phá chương trình và tài liệu dạy học ngữ nghĩa học dành cho sinh viên giáo viên ngành giáo dục tiểu học, nâng cao kỹ năng giảng dạy hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh
72
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NGỮ NGHĨA HỌC VỚI HỌC SINH VÀ GIÁO VIÊN TIỂU HỌC

1.1. Ý kiến của giáo viên tiểu học về sự cần thiết của tài liệu

2. CHƯƠNG 2: CHƯƠNG TRÌNH, GIÁO TRÌNH NGỮ NGHĨA HỌC

2.1. Tài liệu, giáo trình ngữ nghĩa học nói chung

2.2. Tài liệu, giáo trình ngữ nghĩa học dùng cho chuyên ngành

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH, GIÁO TRÌNH NGỮ NGHĨA HỌC CHO NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC

3.1. Xây dựng chương trình chi tiết

3.2. Nội dung của giáo trình

3.3. Sự kế thừa và những điểm mới của giáo trình

3.4. Những điểm mới

TÀI LIỆU TRÍCH DẪN TÓM TẮT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP TRƯỜNG

Tóm tắt

I. Khám phá chương trình tài liệu dạy ngữ nghĩa học cốt lõi

Chương trình và tài liệu dạy ngữ nghĩa học cho giáo viên tiểu học đóng vai trò nền tảng trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy môn Tiếng Việt. Ngữ nghĩa học không chỉ dừng lại ở việc giải thích nghĩa của từ mà còn bao gồm cả ý nghĩa của từ và câu, giúp phát triển vốn từ cho học sinh một cách hệ thống. Theo đề tài nghiên cứu của TS. Nguyễn Thị Ly KhaTS. Vũ Thị Ân (2008), việc trang bị kiến thức ngữ nghĩa học hiện đại, hệ thống cho giáo viên là yêu cầu cấp thiết, đặc biệt khi chương trình giáo dục phổ thông có nhiều thay đổi. Một chương trình và tài liệu dạy ngữ nghĩa học hiệu quả phải cung cấp kiến thức cơ bản, hiện đại, đồng thời gắn liền với nội dung và phương pháp giảng dạy ở bậc tiểu học. Mục tiêu không chỉ là lý thuyết suông mà còn hình thành và rèn luyện các biện pháp phân tích ngữ nghĩa, giúp giáo viên vận dụng trực tiếp vào việc soạn giáo án ngữ nghĩa học tiểu học. Nội dung này cần được tích hợp xuyên suốt trong các phân môn như Luyện từ và câu, Tập đọc, Tập làm văn. Việc này đảm bảo học sinh không chỉ hiểu nghĩa tường minh mà còn cảm nhận được các tầng nghĩa sâu sắc hơn, từ đó nâng cao năng lực ngôn ngữ của học sinh. Các sách tham khảo ngữ nghĩa học và tài liệu bồi dưỡng cần được biên soạn chuyên biệt, tránh tính hàn lâm, tập trung vào tính ứng dụng để hỗ trợ giáo viên một cách thiết thực nhất trong quá trình triển khai chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Tiếng Việt.

1.1. Tầm quan trọng của việc dạy ngữ nghĩa học ở bậc tiểu học

Dạy ngữ nghĩa học ở bậc tiểu học là hoạt động cốt lõi nhằm xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc cho học sinh. Giai đoạn này là thời điểm vàng để hình thành khả năng hiểu đúng, dùng đúng từ ngữ trong giao tiếp và học tập. Việc nắm vững ngữ nghĩa giúp các em không chỉ làm giàu vốn từ vựng mà còn phát triển tư duy logic, khả năng diễn đạt mạch lạc và sáng tạo. Khi được trang bị kiến thức về từ đồng nghĩa, trái nghĩa, đa nghĩa, học sinh có thể lựa chọn từ ngữ chính xác, tinh tế, tránh được các lỗi dùng từ cơ bản. Hơn nữa, việc hiểu sâu sắc ý nghĩa của từ và câu là tiền đề để các em cảm thụ văn học, đọc hiểu văn bản hiệu quả hơn, từ đó bồi dưỡng tình yêu với Tiếng Việt.

1.2. Phân tích nội dung ngữ nghĩa học trong chương trình GDPT 2018

So với các chương trình trước, chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Tiếng Việt đặc biệt chú trọng đến tính ứng dụng và dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Nội dung ngữ nghĩa học được tích hợp một cách linh hoạt, không tách thành các bài học lý thuyết khô cứng. Thay vào đó, kiến thức được lồng ghép trong các chủ đề mở rộng vốn từ, các bài học về câu và đoạn văn. Chương trình nhấn mạnh việc dạy học sinh cách sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể, nhận biết các hiện tượng như từ đa nghĩa, đồng âm thông qua các hoạt động thực hành. Điều này đòi hỏi giáo viên phải có một hệ thống tài liệu tập huấn chuyên môn Tiếng Việt cập nhật và phương pháp giảng dạy sáng tạo để đáp ứng yêu cầu mới.

II. Phân tích thách thức dạy ngữ nghĩa học cho giáo viên

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc triển khai chương trình và tài liệu dạy ngữ nghĩa học là khoảng cách giữa nội dung đào tạo tại các trường sư phạm và thực tiễn giảng dạy. Nghiên cứu của TS. Nguyễn Thị Ly Kha chỉ ra rằng, chương trình đào tạo giáo viên thường "đi sau sự đổi mới của giáo dục phổ thông", khiến nhiều giáo viên gặp khó khăn khi tiếp cận các nội dung mới. Hầu hết giáo viên được đào tạo theo chương trình cũ, trong khi sách giáo khoa liên tục cập nhật. Thêm vào đó, các tài liệu tập huấn chuyên môn Tiếng Việt hiện có đôi khi còn mang tính hàn lâm, chưa thực sự thiết thực. Một khảo sát cho thấy, 33% giáo viên nhận xét giáo trình còn nặng về lý thuyết. Họ rất cần những tài liệu có tính thực hành cao, cung cấp các ví dụ minh họa và giáo án ngữ nghĩa học tiểu học mẫu. Thách thức khác đến từ việc tự học, tự bồi dưỡng của giáo viên. Với áp lực công việc, không phải ai cũng có đủ thời gian và điều kiện để nghiên cứu sâu các chuyên đề dạy học Tiếng Việt mới, dẫn đến việc giảng dạy các khái niệm như trường từ vựng là gì hay phân biệt các lớp nghĩa của từ còn gặp lúng túng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phát triển vốn từ cho học sinh.

2.1. Sự thiếu hụt tài liệu chuyên ngành và giáo trình thực tiễn

Thực trạng cho thấy, giáo viên tiểu học rất cần các loại tài liệu hỗ trợ ngoài sách giáo khoa và sách giáo viên. Nghiên cứu năm 2008 đã chỉ rõ, chưa có một giáo trình ngữ nghĩa học chuyên ngành nào được giới thiệu chính thức cho hệ đào tạo giáo viên tiểu học. Giảng viên và sinh viên sư phạm thường phải sử dụng giáo trình của các khoa Ngữ văn cơ bản, vốn có độ sâu học thuật cao và không hoàn toàn phù hợp với mục tiêu giảng dạy ở bậc tiểu học. Khảo sát ý kiến cho thấy, trên 93% sinh viên và giáo viên cho rằng họ gặp khó khăn khi sử dụng giáo trình chung và rất cần giáo trình dành riêng cho mình. Sự thiếu hụt này tạo ra một lỗ hổng lớn, khiến giáo viên thiếu đi một nguồn tham khảo đáng tin cậy và hệ thống.

2.2. Khó khăn trong việc cập nhật kiến thức và phương pháp mới

Sự thay đổi nhanh chóng của chương trình giáo dục đòi hỏi giáo viên phải liên tục cập nhật. Tuy nhiên, việc tự bồi dưỡng không hề đơn giản. Nhiều giáo viên thừa nhận họ không đủ "tự tin" để thiết kế các bài tập mới ngoài sách giáo khoa. Họ phụ thuộc nhiều vào các bài tập có sẵn và đáp án trong sách hướng dẫn. Điều này hạn chế sự sáng tạo và khả năng ứng biến linh hoạt trong giờ học. Việc tiếp cận các bài giảng e-learning Tiếng Việt hay các chuyên đề chuyên sâu về ngữ nghĩa học còn hạn chế, đặc biệt ở các vùng khó khăn. Do đó, việc xây dựng một hệ thống tài liệu dạy ngữ nghĩa học dễ tiếp cận, có tính ứng dụng cao là vô cùng cần thiết.

III. Phương pháp dạy ngữ nghĩa học từ vựng hiệu quả nhất

Để xây dựng một chương trình và tài liệu dạy ngữ nghĩa học thành công, việc tập trung vào ngữ nghĩa học từ vựng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Đây là nền tảng giúp học sinh xây dựng và phát triển vốn từ một cách bền vững. Phương pháp hiệu quả không phải là dạy các định nghĩa trừu tượng, mà là đặt từ ngữ vào trong các ngữ cảnh sống động, dễ hiểu. Giáo viên cần sử dụng các kỹ thuật trực quan, trò chơi ngôn ngữ để giờ học trở nên thú vị. Tài liệu nghiên cứu đề xuất rằng, việc dạy nghĩa của từ cần gắn liền với cấu tạo từ (từ ghép, từ láy) và mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ (đồng nghĩa, trái nghĩa). Ví dụ, khi dạy về từ "chậm", cần đặt nó trong mối quan hệ với "thong thả" để chỉ ra sự khác biệt tinh tế, và đối lập với "nhanh" để củng cố kiến thức. Một phương pháp dạy từ đồng nghĩa hiệu quả là cho học sinh tìm các từ thay thế trong một câu văn cụ thể và phân tích sắc thái biểu cảm của từng từ. Tương tự, kỹ thuật dạy từ trái nghĩa có thể được thực hiện qua các trò chơi đối đáp nhanh hoặc tìm cặp từ tương phản trong các bài đọc.

3.1. Kỹ thuật dạy từ đồng nghĩa trái nghĩa và từ đa nghĩa

Đối với từ đồng nghĩa, giáo viên nên tổ chức các hoạt động nhóm, yêu cầu học sinh tìm càng nhiều từ cùng nghĩa với một từ cho trước càng tốt, sau đó phân loại chúng thành các nhóm có sắc thái ý nghĩa khác nhau (ví dụ: chết, hi sinh, qua đời, băng hà). Với từ trái nghĩa, các hoạt động như ghép cặp, điền từ trái nghĩa vào chỗ trống sẽ rất hiệu quả. Riêng với bài giảng về từ đa nghĩa, điều quan trọng là phải xuất phát từ nghĩa gốc, sau đó giải thích sự phát triển của các nghĩa phái sinh thông qua quy luật ẩn dụ, hoán dụ. Ví dụ, từ "chân" (nghĩa gốc: bộ phận cơ thể) có thể phát triển thành "chân bàn", "chân núi" (ẩn dụ về vị trí, chức năng).

3.2. Phương pháp mở rộng vốn từ theo trường từ vựng ngữ nghĩa

Dạy từ theo trường từ vựng ngữ nghĩa là một phương pháp khoa học và hiệu quả, giúp học sinh hệ thống hóa vốn từ một cách logic. Thay vì học các từ riêng lẻ, các em sẽ học từ theo một chủ đề, chủ điểm nhất định (ví dụ: trường từ vựng về "trường học" bao gồm: giáo viên, học sinh, sách vở, bàn ghế, lớp học...). Sách giáo khoa Tiếng Việt hiện hành đã áp dụng rất tốt quan điểm này qua các bài "Mở rộng vốn từ". Giáo viên có thể phát triển thêm bằng cách sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) để giúp học sinh tự xây dựng các trường từ vựng, từ đó kích thích tư duy và khả năng liên tưởng, giúp các em ghi nhớ từ vựng lâu hơn và sử dụng chúng một cách tự nhiên trong giao tiếp.

IV. Hướng dẫn dạy ngữ nghĩa học cú pháp và dụng pháp tiên tiến

Sau khi nắm vững từ vựng, chương trình và tài liệu dạy ngữ nghĩa học cần tiến đến cấp độ cao hơn: ngữ nghĩa học cú pháp (nghĩa của câu) và dụng pháp (nghĩa của phát ngôn trong ngữ cảnh). Việc dạy nghĩa của câu không chỉ là phân tích cấu trúc chủ-vị. Nó cần tập trung vào các kiểu câu theo mục đích nói (kể, hỏi, cầu khiến, cảm thán) và các kiểu câu miêu tả sự tình như "Ai là gì?", "Ai làm gì?", "Ai thế nào?". Theo tài liệu nghiên cứu, việc giúp học sinh hiểu mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các câu trong một đoạn văn (như quan hệ nhân-quả, tương phản, song song) là cực kỳ quan trọng để rèn luyện kỹ năng viết đoạn văn mạch lạc. Về ngữ dụng học, giáo viên cần giúp học sinh phân biệt nghĩa tường minh (nghĩa đen của câu chữ) và nghĩa hàm ẩn (ý nghĩa mà người nói muốn gửi gắm). Đây là một nội dung nâng cao nhưng cần thiết để nâng cao năng lực ngôn ngữ của học sinh, giúp các em hiểu sâu hơn các văn bản văn học và giao tiếp tinh tế hơn trong đời sống.

4.1. Phân tích các phương diện và mối quan hệ nghĩa giữa các câu

Để dạy tốt phần này, giáo viên cần sử dụng các đoạn văn mẫu và yêu cầu học sinh xác định mối quan hệ logic giữa các câu. Ví dụ, dùng các từ nối như "vì... nên..." để chỉ quan hệ nhân-quả, "tuy... nhưng..." để chỉ quan hệ tương phản. Các bài tập sắp xếp lại các câu lộn xộn để tạo thành một đoạn văn hợp lý là một hoạt động dạy rất hiệu quả. Việc phân tích này giúp học sinh nhận ra rằng một đoạn văn không phải là một tập hợp ngẫu nhiên các câu, mà là một cấu trúc có sự liên kết chặt chẽ về mặt ý nghĩa.

4.2. Giới thiệu về nghĩa tường minh và nghĩa hàm ẩn ngữ dụng

Ở bậc tiểu học, ngữ dụng học có thể được giới thiệu một cách đơn giản thông qua các bài học về thành ngữ, tục ngữ hoặc các câu chuyện ngụ ngôn. Giáo viên có thể đưa ra một câu nói trong một tình huống cụ thể và hỏi học sinh: "Ngoài những gì được nói ra, người nói còn có ý gì khác không?". Ví dụ, câu nói "Trời sắp mưa rồi đấy!" có thể mang hàm ý "Về nhà nhanh lên!" hoặc "Nhớ mang theo ô nhé!". Hoạt động dạy thành ngữ tục ngữ là cơ hội tuyệt vời để thực hành phân tích nghĩa hàm ẩn, giúp học sinh hiểu được sự phong phú và sâu sắc của ngôn ngữ Việt Nam.

V. Bí quyết ứng dụng tài liệu ngữ nghĩa học vào giảng dạy

Việc biến lý thuyết trong chương trình và tài liệu dạy ngữ nghĩa học thành các giờ học sinh động là nghệ thuật của người giáo viên. Bí quyết nằm ở việc tích hợp và thực hành. Thay vì một giờ lý thuyết riêng, kiến thức ngữ nghĩa nên được lồng ghép tự nhiên vào các phân môn khác. Khi dạy Tập đọc, giáo viên có thể dừng lại để giải thích một từ đa nghĩa hoặc một thành ngữ thú vị trong bài. Khi dạy Tập làm văn, có thể hướng dẫn học sinh sử dụng các từ đồng nghĩa để câu văn không bị lặp lại và giàu hình ảnh hơn. Việc xây dựng một kho bài giảng e-learning Tiếng Việt về các chủ đề ngữ nghĩa cũng là một giải pháp hiện đại, giúp bài học trở nên trực quan và hấp dẫn. Quan trọng nhất, giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập khuyến khích sự tò mò, khám phá. Các trò chơi ngôn ngữ như "Ai nhanh hơn?" (tìm từ trái nghĩa), "Đuổi hình bắt chữ" (đoán thành ngữ) không chỉ củng cố kiến thức mà còn tạo ra không khí vui vẻ, giúp học sinh tiếp thu bài học một cách tự nhiên, không áp lực.

5.1. Xây dựng giáo án ngữ nghĩa học tiểu học theo định hướng mới

Một giáo án ngữ nghĩa học tiểu học hiện đại cần tập trung vào hoạt động của học sinh. Cấu trúc bài học nên đi từ thực tiễn đến lý thuyết: bắt đầu bằng một trò chơi, một tình huống hoặc một đoạn văn cụ thể, sau đó引导 học sinh tự rút ra nhận xét, quy luật ngôn ngữ. Giáo án cần có sự đa dạng trong hình thức tổ chức dạy học: làm việc cá nhân, thảo luận nhóm, trình bày trước lớp. Mục tiêu cuối cùng là dạy học theo định hướng phát triển năng lực, nơi học sinh là trung tâm, chủ động chiếm lĩnh tri thức thay vì tiếp thu một cách thụ động.

5.2. Cách đánh giá năng lực ngôn ngữ và sự tiến bộ của học sinh

Đánh giá năng lực ngôn ngữ của học sinh không chỉ dựa vào điểm số các bài kiểm tra viết. Cần có một hệ thống đánh giá đa dạng, bao gồm quan sát quá trình học sinh tham gia các hoạt động trên lớp, khả năng sử dụng từ ngữ trong giao tiếp hàng ngày, và chất lượng các sản phẩm viết (đoạn văn, bài văn). Các phiếu bài tập thực hành, các dự án học tập nhỏ (ví dụ: sưu tầm thành ngữ theo chủ đề) cũng là công cụ đánh giá hiệu quả. Việc đánh giá cần tập trung vào sự tiến bộ của từng cá nhân, ghi nhận nỗ lực và khuyến khích học sinh tiếp tục khám phá vẻ đẹp của Tiếng Việt.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu và Kết luận, báo cáo của chúng tôi gồm ba chương. Từ những khảo sát về nội dung ngữ nghĩa học trong chương trình và sách giáo khoa Tiếng Việt tiêu học, khảo sát về tài liệu hỗ trợ cho dạy học các nội dung ngữ nghĩa học ở tiểu học được thực hiện ở chương một - Ngữ nghĩa học với giáo viên và học sinh tiểu học -, chúng tôi trình bày kết quả khảo sát về chương trình, giáo trình ngữ nghĩa học trong chương trình đảo tạo giáo viên tiểu học các hệ, ở chương hai. Chương ba là chương trình bày về kết quả xây dựng chương trình chỉ tiết và trình bày về bố cục, nội dung giáo trình, những điểm kế thừa và những điểm mới của giáo trình Ngữ nghĩa học (dùng cho sinh viên và giáo viên ngành giáo dục tiểu học). Do mục đích và tầm quan trọng của vấn đề mà dung lượng trang cho từng chương mục sẽ không tương đương nhau.

Chương ba là chương chính, thành thử số trang dành cho chương này cũng nhiều nhất. 15 NOI DUNG VA KET QUA NGHIEN CUU CHUONG 1: NGU NGHIA HOC VOI HỌC SINH VÀ GIÁO VIÊN TIỂU HOC Nội dung về ngữ nghĩa là một nội dung hoàn toàn quen thuộc với giáo viên và học sinh tiểu học lâu nay. Điểm khác biệt nếu có về nội dung ngữ nghĩa trong bộ môn Tiếng Việt ở nhà trường tiểu học trong những giai đoạn khác nhau của nền giáo dục Việt Nam những năm qua, xét cho cùng chỉ là những khác biệt về tính nông sâu về phương diện rộng hẹp của vấn đề mà thôi. Ngữ nghĩa học trong chương trình Tiếng Việt ở tiểu học Do tầm quan trọng của vấn đề ngữ nghĩa, chương trình môn Tiếng Việt ở trường tiểu học ở các giai đoạn trước cải cách giáo dục, trong những năm cải cách và giai đoạn hiện nay đều có những nội dung về ngữ nghĩa.

Những nội dung về ngữ nghĩa được bố trí đạy cho học sinh từ lớp 2 đến lớp 5, tích hợp trong các nội dung dạy học các phân môn từ ngữ, ngữ pháp, tập đọc, tập làm văn, kế chuyện, chính tả. Đó là các nội dung về nghĩa của từ được trình bày trong các bài học về từ ngữ, như nghĩa đen, nghĩa bóng, nghĩa của từ láy, nghĩa của từ ghép (chương trình cải cách và trước cải cach giáo dục). Trong chương trình hiện hành, nghĩa của tt lay và từ ghép không được tách thành đơn vị kiến thức - bài học riêng như chương trình cải cách và trước cải cách, mà được trình bày trong các bài học về sử dụng từ, việt câu. Đó là các kiến thức về quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ được trình bày qua các bài học về từ cùng nghĩa, từ gân nghĩa, từ trái nghĩa, từ đồng âm, từ nhiều nghĩa trong các chương trình trước đây.

Việc nắm khái niệm ứờ cùng nghĩa, từ gân nghĩa, từ trái nghĩa, từ đồng âm, từ nhiều nghĩa được chương trình và sách giáo khoa trước đây đặc biệt chú trọng. Chương trình hiện hành khác với các chương trình trước đây ở mục đích chú trọng tính hành dụng nên không chú ý dạy phân loại mà chú trọng dạy sử dụng, thành thử ở chương trình này số tiết lí thuyết về từ đồng nghĩa, trái nghĩa, đồng âm được bớt đi so với chương trình cũ và thay vào đó là các tiết cho /uyện tập sử dụng từ đồng nghĩa, trái nghĩa, đông âm, chơi chữ bằng từ đông âm (Tiếng Việt 5, tập 1). Và cũng khác với sách giáo khoa trước đây, nội dung mở rộng vốn từ theo các loại trường từ vựng ngữ nghĩa của sách Tiếng Việt 2, 3, 4, 5 được chú trọng hơn và được tích hợp với việc dạy câu nên có nhiều cơ sở để việc dạy học có hiệu quả hơn. 16 Nghĩa mục đích phát ngôn (tường thuật, nghi vấn, cầu khiến, cảm thán) đều được các chương trình trước đây và hiện nay đề cập, được sắp xếp gắn liền với nội dung dạy học về câu (thường được gọi là phân loại câu theo mục đích phát ngôn, được sắp xếp sau các bài phân loại câu theo cấu trúc cú pháp).

Điểm khác của chương trình mới hiện nay là đưa nội dung dạy nghĩa biểu hiện của câu và chức năng của nó qua các bài học về các kiểu câu Ai (con gì, cái gì) là gì, Ai (con gì, cái gi) lam gi, Ai (con gi, cdi gì) thế nào. Nội dung này được bố trí theo kiểu đồng tâm từ lớp 2 đến lớp 5. Có thê nói nếu giáo viên làm chủ được chương trình và sách giáo khoa mới thì việc đưa vào chương trình nội dung mới này sẽ có một hiệu quả đáng kể trong việc dạy học viết câu, hiêu câu cho học sinh tiêu học. Nghĩa của đoạn văn, văn bản được dạy học lồng ghép trong nội dung dạy học các loại đoạn văn (xét theo chức năng: đoạn mở bài, đoạn thân bài, đoạn kết luận; xét theo cấu trúc: đoạn diễn dịch, đoạn quy nạp, đoạn song hành, đoạn tổng phân hợp) ở chương trình hiện hành.

Chương trình mới chú trọng kĩ năng viết đoạn nên đã dành thời lượng đáng kể cho dạy học nhận biết đoạn văn và luyện viết đoạn văn Nghĩa của văn bản được lồng ghép trong nội dung chương trình các phân môn Tập đọc, Kế chuyện, Tập làm văn (các chương trình trước đây cũng như chương trình hiện hành). Ngoài ra, nghĩa tu từ cũng được đưa vào chương trình dạy học môn Tiếng Việt ở tiểu học qua các bài học so sánh, nhân hóa,. Việc tích hợp các nội dung ngữ nghĩa như nghĩa tu tò, nghĩa của các loại văn bản trong chương trình các phân môn khác của bộ môn Tiếng Việt của các chương trình trước đây cũng như chương trình hiện hành là điều có tính mặc nhiên. Sự tích hợp đó góp phần làm cho nội dung dạy học, tài liệu dạy học đỡ cồng kénh đồng thời phù hợp với đặc điểm hoạt động nhận thức của học sinh tiêu học.

Ngữ nghĩa học trong SGK môn Tiếng Việt ở tiểu học Có thể nói như việc trình bày các đơn vi kiến thức thuộc các phân môn khác, sách giáo khoa Tiếng Việt các lớp tiêu học trình bày các đơn vị kiến thức ngữ nghĩa học cần cung cấp cho học sinh hoàn toàn tương ứng với chương trình đã thiết kế theo nguyên tắc tương ứng I đối 1. Trong sách giáo khoa Tiếng Việt tiêu học trước đây, các nội dung dạy học về từ ngữ được sắp xếp tách rời với các nội dung dạy học về ngữ pháp. Thành thử những nội dung về nghĩa của từ, từ đồng nghĩa, trái nghĩa, đồng âm, từ đa nghĩa cũng được bố trí ở những bài 17 học riêng biệt. Song song với sự tach biệt ay la su chu trong vao viéc năm khái niệm, nắm được sự khác biệt giữa các tiêu loại, tiêu nhóm.

Hệ thống bài tập rèn luyện cũng như bải kiểm tra mà giáo viên và cán bộ chuyên trách ra cũng theo đường hướng chung vừa nêu. Sách giáo khoa cải cách có những bài tương ứng với nội dung dạy nghĩa của từ láy (tăng nghĩa, giảm nghĩa), nghĩa của từ ghép (hợp nghĩa, trái nghĩa, lặp nghĩa; tông hợp nghĩa và phân nghĩa). Dạy nghĩa của từ láy mà chỉ dạy hai loại tăng nghĩa và giảm nghĩa như chương trình và sách giáo khoa cũng sẽ dẫn đến hệ quả học sinh hiểu sai về nghĩa của từ láy và sẽ ảnh hưởng đến việc sử dụng từ. Bởi lẽ nghĩa của từ láy không thể xếp vào cái khuôn chung là tăng hay giảm (so với nghĩa gốc) như sách giáo khoa Tiếng Việt trước đây đã dạy cho học sinh trong hàng chục năm trời.

Ví dụ, khó có thể xem nghĩa của đỏ dan, dung đắn, chín chắn, bối rồi, co ro, hồng hào,. là tăng hay giảm so với nghĩa của hình vị gôc đỏ, đứng, chín, rồi, co, hồng,. Chú trọng tính hành dụng, triệt để sử dụng quan điểm tích hợp và quan điểm giao tiếp trong dạy học Tiếng Việt ở tiểu học, các vấn đề về nghĩa của từ được dạy lồng ghép với dạy sử dụng từ, dạy viết câu. Thành thử sách giáo khoa cũng được biên soạn, được trình bày dé phuc vu cho muc dich nay.

Hé thong bai tap van dung, bai tap sang tao duoc coi trong va được dành một số lượng khá thỏa đáng trong giới hạn có thê cho phép. Chắng hạn, chương trình và sách dành hắn 2 tiết 2 bài cho luyện tập về từ đồng nghĩa và từ đồng âm (Tiếng Việt 5, tập 1). Hoặc những vấn đề về nghĩa được lồng ghép trong các bài mở rộng vốn từ. Tính tích hợp cũng được thê hiện ở điểm trong phần ngữ liệu của phân môn Tập đọc, Chính tả, Tập làm văn.

nhất là ở phân môn Tập đọc thường có mục giải nghĩa tir kho"”. Ngữ liệu cho các nội dung luyện tập chính tả, đọc hiểu văn bản, nắm được nội dung văn bản và kế lại,. của các phân môn Chính tả, Tập đọc, Kế chuyện đều nằm phục vụ cho một chủ điểm nhất định. Việc hướng tới chủ điểm, cung cấp vốn từ theo chủ điểm của tất cả các phân môn xét cho cùng cũng phải xuất phát từ việc năm ngữ nghĩa để đạt tới mục đích hiểu và sử dụng các đơn vị ngữ nghĩa.

Tài liệu hỗ trợ dạy học ng# nghĩa học ở tiểu học Nội dung về ngữ nghĩa được dạy học ở tiểu học tích hợp trong nội dung dạy học các phân môn của bộ môn Tiếng Việt, nên tài liệu hỗ trợ dạy học ngữ nghĩa cũng được trình bày lồng ghép trong tài liệu dạy học các phân môn. ® Có thể nói tất cả các bài Tập đọc đều có mục giải nghĩa từ khó (theo kết quả thống kê của Phạm Hải Lê và Đỗ Minh Luân, 93/93 bài Tập đọc trong Tiếng Việt 2 tập 1,2 đều có mục giải nghĩa từ khó- - Xây dựng từ điển điện từ từ khó Tiếng Việt 2 và từ điển điện tử từ ngữ giáo khoa Tự nhiên - Xã hội 2, Kỷ yếu Hội nghị SV NCKH 2008, ĐHSP TP HCM). 18 Bộ sách có tính chất công cụ cho thầy trò tiểu học là sách giáo khoa, sách bài tập cho học sinh; sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên, sách thiết kế bài dạy cho giáo viên. Các loại sách như sách giáo viên, sách thiết kế bài day, giúp dạy tốt,.

như một "giáo án" có sẵn giúp giáo viên giảng dạy các bài học trong sách giáo khoa. Giáo viên không chỉ tìm thấy trong sách giáo viên những chỉ dẫn về cách thức tô chức giờ học, tiến trình lên lớp, các đơn vị kiến thức cần hình thành, phương pháp hình thành các đơn vị kiến thức đó mà còn tìm thấy ở đấy các đáp án cho câu hỏi và bài tập trong sách giáo khoa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ