CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ĐẠO ĐỨC KINH DOANH Mục tiêu của chương: Sau khi nghiên cứu chương này sinh viên có khả năng: - Phân biệt các khái niệm khác nhau về đạo đức và đạo đức kinh doanh - Trình bày sự cần thiết của đạo đức kinh doanh - Nhận diện nền tảng lịch sử và sự phát triển của đạo đức kinh doanh trên thế giới và tại Việt Nam - Trình bày tầm quan trọng của giá trị đạo đức trong hoạt động kinh doanh - Xác định vai trò của các bên liên quan trong đạo đức kinh doanh - Xác định khái niệm trách nhiệm xã hội 1.1 KHÁI NIỆM ĐẠO ĐỨC KINH DOANH 1.1 Khái niệm đạo đức Đạo đức là một phạm trù đặc trưng của xã hội loài người. Đây là một phạm trù rất rộng đề cập đến mối quan hệ giữa con người với con người và các quy tắc ứng xử trong các hoạt động sống. Từ lúc bắt đầu của nền văn minh, một số nguyên tắc đạo đức sơ khai đã xuất hiện.
Các nhà lý luận cổ đại như Pythagoras (582-500 trước CN); Heraclitus (535-475 trước CN) Confucius (Khổng Tử, 558-479 trước CN) đã đề xuất các quan điểm đa dạng về chân lý và nguyên tắc đạo đức. Tuy nhiên, khái niệm đạo đức như chúng ta hiểu ngày nay lần đầu tiên được đề cập đến trong lý thuyết của nhà triết học Hy Lạp Socrates (470- 399 trước CN). Trong xã hội hiện đại, đạo đức có rất nhiều sắc thái ngữ nghĩa khác nhau. Taylor định nghĩa: “Đạo đức là sự tìm hiểu bản chất và các căn cứ của nguyên tắc luân lý như các đánh giá, tiêu chuẩn và quy tắc ứng xử phù hợp với các nguyên tắc đó”.
Theo Mai Văn Bính đạo đức “Là hệ thống các quy tắc, chuẩn mực xã hội mà nhờ đó con người tự giác điều chỉnh hành vi của mình cho phù hợp với lợi ích của cộng đồng, của xã hội”. Trong từ điển Oxford, đạo đức được định nghĩa “"là những nguyên tắc chi phối hành vi của một người hoặc việc tiến hành một hoạt động nào đó”. Nhìn chung, mọi khái niệm về đạo đức đều bao gồm những ý: là một hình thái ý thức xã hội; là những quy tắc, nguyên tắc, chuẩn mực xã hội nhằm điều chỉnh và đánh giá hành vi của con người với nhau, với cộng đồng, với tự nhiên.; những quy tắc này hướng tới lợi ích, hạnh phúc của con người, tiến bộ xã hội, hướng tới những điều tốt đẹp hơn.2 Một số tư tưởng đạo đức học và triết lý nhân sinh Dưới đây là một số tư tưởng đạo đức và triết lý nhân sinh đã được William S. Sahakan tóm tắt lại trong tác phẩm Tư tưởng các triết gia vĩ đại.
Triết lý của Socrates 7 Socrates (470-399 trước CN) là một trong những tư tưởng gia Hy Lạp cổ đại đầu tiên kêu gọi giới học giả và các nhà lãnh đạo quốc gia đương thời, những người quá chú tâm đến các công trình nghiên cứu thế giới tự nhiên, nên quan tâm nhiều hơn đến bản chất của con người. Đối với Socrates, con người là đối tượng đáng được quan tâm hơn cả và bất cứ điều gì ảnh hưởng đến con người đều có tầm quan trọng quyết định. Tri thức về thế giới tự nhiên bên ngoài (vũ trụ học - cosmology), nếu không có ý nghĩa thiết thực đối với cuộc sống con người, chỉ có tầm quan trọng thứ yếu. Mọi tri thức có liên quan đến bản chất và cuộc sống của con người đều đáng được sở hữu và cần phải được tích luỹ.
Hơn nữa, theo cách nói của Socrates, “cuộc sống vô minh (the unexamined life) thì không đáng để sống.” Tự biết mình Tự biết mình, hoàn toàn biết rõ bản chất ý thức lẫn vô thức của chính mình, là động cơ tạo nên năng lực, sự tiết độ và thành đạt. Các cá nhân gặp phải khó khăn trong đời phần lớn bởi vì họ không thực sự hiểu biết được bản chất, khả năng, giới hạn, động cơ - toàn bộ cung bậc tính cách của chính họ. Thực chất, họ cần đến một tấm gương "tâm lý" có khả năng giúp họ nhận ra bản ngã của chính mình, bao gồm toàn bộ ưu khuyết điểm và tiềm năng thực tế của họ. Một người thực sự tự biết mình sẽ đạt được thành công trong cuộc sống, bởi lẽ anh ta biết chính xác những gì nằm trong khả năng của mình cũng như cách thức vận dụng chúng.
Ngược lại, một người không tự biết mình sẽ tiếp tục vấp ngã, thậm chí đi đến những huỷ hoại cả cuộc đời. Đức hạnh là tri thức Đối với Socrates, bất cứ ai biết điều gì là đúng đắn tất sẽ thực hiện điều đó. Hành vi sai trái chỉ xuất phát từ sự vô minh. Một người có hành động không đúng bởi vì, và chỉ vì, anh ta không biết cái gì là đúng đắn.
Không có một người tỉnh táo và lành mạnh nào lại chủ tâm làm tổn hại bản thân mình. Nếu anh ta thực sự làm một điều như vậy, đơn giản chỉ vì phạm phải sai lầm nào đó trong quá trình hành động, hoàn toàn không phải do cố ý. Không ai chủ định chọn lựa điều sai trái, bởi lẽ hành vi tội lỗi luôn mang đến tai hoạ cho bản thân họ và người khác. Nếu thấu hiểu hậu quả thực sự của trộm cắp, dối trá, lừa đảo, thù hằn và các hành vi tội lỗi khác; nếu biết được chúng sẽ gây tổn hại như thế nào cho bản thân họ, chẳng hạn như sự sa đọa về mặt tinh thần và sự thoái hoá về mặt nhân cách, chắc chắn con người sẽ tự giác né tránh chúng.
Thiếu nhận thức đúng đắn chính là lý do duy nhất khiến một số người không thể kiềm chế được chính mình trước những cám dỗ tội lỗi; bởi lẽ bất cứ người nào biết điều gì là đúng đắn tất sẽ thực hiện điều đó. Đức hạnh là hạnh phúc Theo Socrates, đức hạnh không chỉ là tri thức, bản thân nó cũng đồng nghĩa với hạnh phúc. Bởi lẽ, hành vi đạo đức cũng chính là hành vi mang đến những điều tốt đẹp cho người thực hiện nó và hạnh phúc kết thành quả từ đó. Triết lý của Aristotle về sự tự phát triển năng lực Aristotle (384-322 trước CN) đã phát triển một hệ thống tư tưởng đạo đức học có thể được gọi là "Thuyết tự phát triển nhận thức" (Self-Realizationism).
Nó được hình thành trên quan niệm cho rằng cuộc sống tốt đẹp (hay hạnh phúc) là kết quả của sự phát triển toàn mãn năng lực, thiên tư và nhân cách của một con người. Trong quá trình đó, cá nhân phải chuyển toàn bộ tiềm năng của mình thành những giá trị thực. Một đưa bé sơ sinh chưa phải là con người, chỉ là một cá nhân tiềm tàng. Để trở thành một con người thực sự, tiềm năng của nó phải được “nhận thức và phát triển.” Thí dụ: Đứa bé ấy có thể tiềm ẩn khả năng cảm nhận âm nhạc như Beethoven, nhưng nếu không nhận thức được tài năng của mình hoặc không có cơ hội phát huy tài năng ấy, nó vẫn chỉ là một "nhạc sĩ tiềm tàng" cho đến khi phát hiện ra thiên tư và hoàn thiện kỹ năng âm nhạc của mình.
Theo Aristotle, mục đích chính đáng nhất của con người trong đời là nhận thức bản chất thực sự (hoặc nhân cách) của mình một cách toàn diện, là phát triển các tiềm năng của mình đến độ viên mãn và từ đó, tự hoàn thiện chính mình. Một cá nhân không thực hiện được điều này sẽ luôn dằn vặt, tự bất mãn với chính mình về hậu quả của những thất bại trong đời. Sự suy sụp tinh thần ấy bộc lộ rõ ràng qua các biểu hiện buồn chán, đau khổ - những dấu hiệu của một cuộc sống bất hạnh. Ngược lại, người nào nhận thức và phát huy được bản chất cũng như năng lực tiềm ẩn của mình sẽ có được cuộc sống thỏa nguyện - một đời sống hạnh phúc.
Đức hạnh theo thuyết Aristotle Đức hạnh bao gồm nhiều đức tính khác nhau; mỗi đức tính đại diện cho thái độ trung hoà giữa hai thái cực có liên quan. Aristotle đã liệt kê 12 đức tính quan trọng cùng với các dạng tính cách thái quá có liên quan với chúng. Hành vi đúng đắn Con người được sinh ra, theo Aristotle, không chỉ sống để tồn tại, mà để sống một cuộc đời tốt đẹp - tuân thủ những nguyên tắc do lý trí của chính mình tạo ra, tuân theo bản chất tối thượng của mình. Hành vi cá nhân cần được kiểm soát bởi các nguyên tắc đạo đức, sự tiết độ và né tránh mọi hình thức thái quá hay bất cập.
Điều này đòi hỏi anh ta phải xác định hành vi đúng đắn cho từng tình huống cụ thể. Đó không phải là một công việc dễ dàng, bởi lẽ mực thước và đức độ có nghĩa là làm đúng việc, liên hệ đúng người, đúng nơi, đúng lúc, đúng mức, đúng cách và phục vụ cho mục đích đúng đắn. Thí dụ: Bố thí vốn là một công việc đơn giản. Nhưng xét về mặt đức hạnh, người bố thí phải ban phát đúng người, đúng thời điểm, đúng mục đích, với một lượng thích đáng, với cung cách đúng mực.
Bố thí, xét trên phương diện đạo đức, là hành vi xuất phát từ thiện tâm. Triết lý khoái lạc của Epicurus Chủ nghĩa Khoái lạc (Hedonism) là hệ thống triết lý đề cao việc mưu cầu lạc thú và tránh né khổ đau như là mục đích chủ yếu trong cuộc sống. Con người chỉ có 9 một nghĩa vụ đạo đức duy nhất là thoả mãn nỗi khát khao khoái lạc và loại bỏ, hay chí ít giảm thiểu trong khả năng có thể, mọi nỗi khổ đau của mình trong đời. Có nhiều trường phái tư tưởng khoái lạc; một số cổ xuý cho các khoái cảm nhất thời, số khác bàn đến cả lạc thú tinh thần.
Trong số đó, trường phái vị kỷ (The Egoistic school) đề cao sự thỏa nguyện tối đa cho bản thân, bất kể đến việc gây ra hậu quả đau khổ cho người khác. Tuy nhiên, những người theo trường phái vị lợi lý tưởng (the Ideal Utilitarians) chỉ chấp nhận những lạc thú mà mọi cá nhân đều được phép hưởng thụ, cho đó là mục tiêu khả dĩ mang đến lợi ích tối đa cho nhân loại. Triết lý khắc kỷ Epictetus Theo Epictetus (50-120 sau CN), triết gia vĩ đại thuộc trường phái Khắc Kỷ (Stoicism), tri túc (contentment), có nghĩa là biết đủ, là một trong những yếu tố có giá trị nhất trong cuộc sống -một đời sống lặng lẽ, bình yên và điềm nhiên. Không có gì đáng để bận tâm phiền não; sự bình an tâm hồn là điều đáng quý trọng hơn cả.