Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Cơ sở Quá trình và Thiết bị trong Công nghệ Hóa học (Mã môn học: PETR63004) được ban hành theo Quyết định số 209/QĐ-CĐDK ngày 01 tháng 3 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí (thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam). Công trình do ThS. Phạm Thị Nụ làm chủ biên, cùng ban biên soạn gồm các tác giả: Nguyễn Hữu Thanh, Trần Thu Hằng, Cử nhân Huỳnh Việt Triều và Phạm Công Quang. Tài liệu được biên soạn phục vụ đào tạo trình độ Cao đẳng nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí.

Trong chương trình khung đào tạo, môn học có khối lượng 3 tín chỉ (tổng thời lượng 45 giờ, bao gồm 42 giờ giảng dạy lý thuyết/thảo luận và 3 giờ kiểm tra). Môn học được bố trí giảng dạy sau các môn kỹ thuật cơ sở gồm Nhiệt kỹ thuật (PETR52002), Cơ sở điều khiển quá trình (AUTM52111), Hóa lý, Vẽ kỹ thuật - 1 (MECM52003), Điện kỹ thuật (ELEI53011); đồng thời là môn học tiên quyết trước khi người học tiếp cận môn Sản phẩm dầu mỏ (PETR53005) cùng các học phần vận hành phân xưởng chế biến sâu.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ qua các chuẩn đầu ra:

  • Chuẩn kiến thức (A1 - A5): Trình bày các quy luật cơ bản về thủy lực học (A1), truyền nhiệt (A2), các quá trình truyền chất gồm chưng cất, kết tinh, sấy khô (A3), hấp thụ, hấp phụ (A4) cùng cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các thiết bị điển hình trong công nghệ hóa học (A5).
  • Chuẩn kỹ năng (B1 - B2): Nhận biết và phân biệt các thiết bị công nghệ trên sơ đồ (B1); tính toán được hiệu số nhiệt độ trung bình trong quá trình trao đổi nhiệt (B2).
  • Chuẩn năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1 - C2): Hình thành tác phong làm việc khoa học, tính kiên nhẫn, cẩn trọng và kỹ năng làm việc nhóm.

Cấu trúc giáo trình được thiết kế gồm 3 chương tương ứng với 3 nhóm quá trình cơ bản trong công nghệ hóa học: Quá trình thủy lực, Quá trình truyền nhiệt và Quá trình truyền chất. Cách tiếp cận của tài liệu là kết hợp chặt chẽ giữa việc xây dựng cơ sở lý thuyết định lượng và mô tả nguyên lý cấu tạo cơ học của các thiết bị làm việc tương ứng trong thực tế sản xuất.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc nội dung môn học gồm 3 chương trọng tâm:

1. Chương 1: Kiến thức cơ bản của thủy lực học (10 giờ)

  • Tĩnh lực học chất lỏng: Trình bày các tính chất vật lý của chất lỏng gồm khối lượng riêng ($\rho = \frac{m}{V}$), khối lượng riêng hỗn hợp, khối lượng riêng chất khí lý tưởng ($\rho = \frac{PM}{RT}$), trọng lượng riêng ($\gamma = \rho \cdot g$), tỷ trọng, độ chịu nén ép ($\beta_w \approx 0$). Phân tích áp suất thủy tĩnh ($P_{TB} = \frac{P}{F}$, $P_M = \lim_{F \to 0} \frac{P}{F}$), các loại áp suất (áp suất dư, áp suất tuyệt đối $P = P_a + P_{dư}$, áp suất chân không $P_{ck} = P_a - P$). Trình bày nguyên lý và sơ đồ cấu tạo các thiết bị đo áp suất: ống Piezomet, áp kế chữ U, áp kế kiểu chén, áp kế vi sai. Thiết lập phương trình cơ bản của tĩnh lực học chất lỏng ($z + \frac{P}{\rho g} = z_0 + \frac{P_0}{\rho g}$); ứng dụng trong định luật Pascal (nguyên lý máy ép thủy lực), định luật Archimedes ($P_d = \gamma \cdot V$) và sự cân bằng trong bình thông nhau chứa chất lỏng đồng nhất hoặc không tan lẫn.
  • Động lực học chất lỏng: Phân tích khái niệm lưu lượng (thể tích, khối lượng), vận tốc trung bình ($\omega = \frac{V}{F} = \frac{m}{\rho F}$), độ nhớt động lực ($\mu = \frac{S}{F \cdot \frac{d\omega}{dn}}$), độ nhớt động học ($\nu = \frac{\mu}{\rho}$ tính theo đơn vị Stokes), sức căng bề mặt ($\sigma$). Khảo sát thí nghiệm Reynolds, xác lập 3 chế độ chuyển động dựa trên chuẩn số Reynolds vô thứ nguyên: $$\text{Re} = \frac{\omega \cdot d \cdot \rho}{\mu} = \frac{\omega \cdot d}{\nu}$$ Phân định: Chảy tầng ($\text{Re} < 2320$, profil vận tốc parabol), chảy quá độ ($2320 \le \text{Re} \le 10000$), chảy rối ($\text{Re} > 10000$, profil vận tốc parabol tù kèm lớp biên sát thành). Khái niệm dòng ổn định và không ổn định.
  • Phương trình Bernoulli và trở lực đường ống: Thiết lập phương trình Bernoulli cho dòng chảy ổn định của chất lỏng lý tưởng: $$H_{tp} = z + \frac{P}{\rho g} + \frac{\omega^2}{2g} = \text{const}$$ Công thức tính trở lực ma sát dọc thành ống $h_1 = \lambda \cdot \frac{l}{d} \cdot \frac{\omega^2}{2g}$ (với $\lambda$ phụ thuộc chuẩn số $\text{Re}$ và độ nhám vật liệu như ống thép $0{,}25\text{ mm}$, ống bẩn $12\text{ mm}$ qua 3 khu vực thủy động). Trở lực cục bộ $h_{cb} = \xi \cdot \frac{\omega^2}{2g}$. Cơ sở chọn đường kính ống dẫn $Q = \frac{\pi d^2}{4} \sqrt{\frac{2gH}{1 + \lambda(l/d) + \sum \xi}} = F(d)$.

2. Chương 2: Tổng quan về quá trình truyền nhiệt (10 giờ)

  • Các hình thức truyền nhiệt:
    • Dẫn nhiệt: Khái niệm nhiệt trường (ổn định, không ổn định), định luật Fourier xác định độ dẫn nhiệt ($dQ = -\lambda \cdot \frac{dt}{dn} \cdot dF \cdot d\tau$). Dữ liệu độ dẫn nhiệt ($\lambda$) của kim loại (Đồng đỏ $384\text{ W/m}^2\cdot\text{độ}$, Thép carbon $46{,}5\text{ W/m}^2\cdot\text{độ}$, Thép không gỉ $23{,}2\text{ W/m}^2\cdot\text{độ}$) và chất lỏng/chất khí.
    • Đối lưu nhiệt: Phân loại đối lưu tự nhiên và cưỡng bức. Định luật cấp nhiệt Newton ($dQ = \alpha (t_\tau - t) dF d\tau$, với $\alpha$ là hệ số cấp nhiệt).
    • Bức xạ nhiệt: Quá trình truyền năng lượng dạng sóng điện từ. Phương trình cân bằng năng lượng bức xạ: $\frac{Q_H}{Q} + \frac{Q_P}{Q} + \frac{Q_K}{Q} = H + P + K = 1$ (với $H$: hệ số hấp thụ, $P$: hệ số phản xạ, $K$: hệ số khúc xạ). Quy ước vật đen tuyệt đối ($H=1$), vật trong tuyệt đối ($P=1$), vật trắng tuyệt đối ($K=1$) và vật xám ($K=0$).
  • Trao đổi nhiệt phức tạp: Truyền nhiệt đẳng nhiệt qua tường phẳng một lớp và nhiều lớp với hệ số truyền nhiệt $K = \frac{1}{\frac{1}{\alpha_1} + \sum \frac{\delta_i}{\lambda_i} + \frac{1}{\alpha_2}}$ và nhiệt trở tương ứng. Truyền nhiệt đẳng nhiệt qua tường ống một lớp ($K_T$). Truyền nhiệt biến nhiệt ổn định và không ổn định.
  • Chọn chiều dòng chảy và tính toán nhiệt: Phân tích 4 sơ đồ chuyển động của lưu thể: xuôi chiều, ngược chiều, chéo dòng, hỗn hợp. Phương trình truyền nhiệt biến nhiệt $Q = K \cdot F \cdot \Delta t_{TB}$. Công thức tính hiệu số nhiệt độ trung bình logarit: $$\Delta t_{TB} = \frac{\Delta t_d - \Delta t_c}{\ln\frac{\Delta t_d}{\Delta t_c}} = \frac{\Delta t_d - \Delta t_c}{2{,}3 \lg\frac{\Delta t_d}{\Delta t_c}}$$ (khi $\frac{\Delta t_d}{\Delta t_c} \le 2$ tính gần đúng $\Delta t_{TB} = 0{,}5(\Delta t_d + \Delta t_c)$). Chứng minh phương án lưu thể chảy ngược chiều tối ưu hơn xuôi chiều về lượng chất tải nhiệt tiêu tốn.

3. Chương 3: Tổng quan về các quá trình truyền chất (25 giờ)

  • Cơ sở chuyển khối và cân bằng pha: Khái niệm quá trình truyền chất/khuếch tán giữa 2 pha tiếp xúc trực tiếp dựa trên gradient nồng độ cấu tử $M$ giữa pha $y$ và pha $x$.
  • 5 quá trình truyền chất công nghệ và thiết bị điển hình:
    1. Quá trình chưng cất: Cân bằng pha lỏng - hơi, hệ dung dịch lý tưởng và thực, nguyên tắc chưng luyện liên tục, ảnh hưởng của nhiệt độ, áp suất và tỷ số hồi lưu; hệ thống tháp chưng cất nhiều lần có hồi lưu.
    2. Quá trình hấp thụ: Cân bằng hấp thụ và nhả hấp thụ, phân loại dung môi; nguyên lý các thiết bị: thiết bị hấp thụ bề mặt (kiểu ống, kiểu vò), hấp thụ màng kiểu ống, thiết bị hấp thụ loại tấm, tháp đĩa chóp không có ống chảy chuyền, kết cấu xupáp trên đĩa, tháp đĩa sóng hình chữ S.
    3. Quá trình hấp phụ: Động học hấp phụ, phân loại; chất hấp phụ (than hoạt tính, cấu trúc phân tử Zeolit); cấu tạo thiết bị hấp phụ khí loại đứng BTP, thiết bị hấp phụ khí với lớp hấp phụ hình xuyến, tháp hấp phụ dầu, thiết bị hấp phụ nằm ngang.
    4. Quá trình kết tinh: Khái niệm và phương pháp kết tinh; thiết bị cô đặc kết tinh, thiết bị kết tinh làm lạnh bằng dung dịch, thiết bị kết tinh chân không.
    5. Quá trình sấy khô: Khái niệm, tính chất vật liệu sấy; cấu tạo thiết bị sấy bằng tia hồng ngoại (bức xạ kiểu đèn), phòng sấy bằng không khí nóng tuần hoàn có đốt nóng giữa chừng, hầm sấy (tuy-nen) với lớp vật liệu di động.

Progression logic (Tính logic phát triển nội dung): Giáo trình sắp xếp theo trình tự phát triển vật lý kỹ thuật: từ cơ học chất lưu (Chương 1 - tạo điều kiện vận chuyển môi chất và xác định trở lực dòng chảy), chuyển tiếp sang nhiệt động kỹ thuật và truyền nhiệt (Chương 2 - cung cấp hoặc tách nhiệt năng cho hệ thống), đi đến các quá trình chuyển khối/truyền chất chuyên sâu (Chương 3 - phân tách hỗn hợp đa cấu tử thành sản phẩm).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Fundamental theories (Lý thuyết nền tảng): Lý thuyết cơ học chất lưu của Reynolds về tính chất dòng chảy; phương trình bảo toàn năng lượng Bernoulli; thuyết bức xạ điện từ và các định luật bảo toàn khối lượng - nhiệt lượng.
  • Core principles (Nguyên lý cốt lõi): Định luật dẫn nhiệt Fourier, định luật cấp nhiệt bề mặt Newton, định luật truyền áp suất tĩnh Pascal, định luật lực đẩy thủy tĩnh Archimedes, nguyên lý truyền chất khuếch tán phân tử giữa các pha lỏng - hơi, khí - lỏng, rắn - khí.
  • Essential frameworks (Khung phương pháp luận): Khung xác định chế độ thủy động lực học qua hệ chuẩn số vô thứ nguyên ($\text{Re}$); khung tính toán nhiệt trở tổng quát ($1/K$) qua vách phẳng/ống; khung tính toán động lực học trao đổi nhiệt qua hiệu số nhiệt độ trung bình logarit ($\Delta t_{TB}$).

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills (Kỹ năng kỹ thuật): Tính toán đường kính ống dẫn $d$ từ lưu lượng và tổn thất áp suất; tính chuẩn số Reynolds để xác định hệ số trở lực $\lambda$; tính toán trở lực ma sát, trở lực cục bộ; tính toán nhiệt lượng truyền qua tường lò nhiều lớp, xác định nhiệt độ tại các bề mặt tiếp xúc $t_3, t_4$.
  • Analytical skills (Kỹ năng phân tích): Phân tích và lựa chọn chiều chuyển động của lưu thể (xuôi chiều, ngược chiều, chéo dòng) tương ứng với yêu cầu công nghệ; phân tích các yếu tố nhiệt độ, áp suất, tỷ số hồi lưu tác động đến hiệu quả của tháp chưng cất và hệ thống hấp thụ.
  • Practical competencies (Năng lực thực hành): Nhận biết, đọc hiểu và phân biệt chính xác ký hiệu, cấu tạo, nguyên lý vận hành của các thiết bị cơ bản trên bản vẽ sơ đồ công nghệ (P&ID/PFD): thiết bị đo áp suất (Piezomet, ống chữ U), thiết bị trao đổi nhiệt, các loại tháp chuyển khối (đĩa chóp, đĩa sóng S, đĩa xupáp, tháp đệm hình xuyến, hầm sấy tuy-nen).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình quy định cụ thể phương pháp tổ chức giảng dạy và học tập nhằm đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo Cao đẳng Dầu khí:

  • Pedagogical approach (Cách tiếp cận sư phạm): Giảng viên áp dụng phương pháp dạy học tích cực bao gồm: thuyết trình ngắn, nêu vấn đề, hướng dẫn nghiên cứu tài liệu kỹ thuật, sử dụng câu hỏi gợi mở và điều phối thảo luận nhóm.
  • Bài tập và tình huống thực hành: Giáo trình tích hợp hệ thống bài tập định lượng và câu hỏi kiểm tra sau mỗi chương. Điển hình gồm:
    • Bài toán thủy lực: Tính trọng lượng khối khí và lực tác dụng lên sàn phòng dựa trên áp suất khí quyển (Chương 1);
    • Bài toán truyền nhiệt: Tính nhiệt độ trung gian ($t_3$) giữa lớp vữa chịu lửa ($\delta_1 = 500\text{ mm}$, $\lambda_1 = 1\text{ kcal/m}\cdot\text{h}\cdot\text{độ}$) và lớp gạch xây ($\delta_2 = 250\text{ mm}$, $\lambda_2 = 0{,}5\text{ kcal/m}\cdot\text{h}\cdot\text{độ}$), cùng nhiệt độ bề mặt ngoài ($t_4$) của tường lò hai lớp làm việc ở điều kiện $1300^\circ\text{C}$ (Chương 2).
  • Self-study guidelines (Quy định tự học và làm việc nhóm):
    • Người học bắt buộc phải nghiên cứu bài học và tài liệu chuyên môn trước khi đến lớp;
    • Tổ chức tự học kết hợp thảo luận theo nhóm cố định từ 8 - 10 người. Mỗi thành viên được nhóm trưởng phân công nhiệm vụ cụ thể để nghiên cứu chuyên sâu từng phần của chủ đề và hoàn thiện báo cáo nhóm;
    • Quy định chuyên cần: Học viên phải tham dự tối thiểu 70% thời lượng các buổi giảng lý thuyết; trường hợp vắng quá 30% tổng số tiết lý thuyết bắt buộc phải học lại môn học.
  • Assessment methods (Phương pháp và quy chế đánh giá): Áp dụng Quy chế đào tạo Cao đẳng hệ chính quy theo Thông tư số 09/2017/TT-LĐTBXH của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội. Cơ cấu điểm môn học:
    • Điểm đánh giá quá trình (Trọng số 40%): Bao gồm 1 điểm kiểm tra thường xuyên (hệ số 1, hình thức vấn đáp/hỏi miệng sau 10 giờ học) và 2 điểm kiểm tra định kỳ (hệ số 2, hình thức tự luận/trắc nghiệm/báo cáo sau 19 giờ và sau 43 giờ học).
    • Điểm thi kết thúc môn học (Trọng số 60%): Tổ chức sau 45 giờ học theo hình thức viết kết hợp tự luận và trắc nghiệm trong 45 phút, đánh giá tổng hợp toàn bộ các chuẩn đầu ra kiến thức (A1-A5), kỹ năng (B1-B2) và năng lực tự chủ (C1-C2). Điểm chấm theo thang điểm 10 (làm tròn 1 chữ số thập phân) và quy đổi sang thang điểm chữ/thang điểm 4.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Căn cứ pháp lý và cập nhật phiên bản: Giáo trình được chuẩn hóa theo Quyết định số 209/QĐ-CĐDK ban hành ngày 01 tháng 3 năm 2022 của Trường Cao đẳng Dầu khí, hoàn thiện và nâng cấp từ phiên bản giáo trình lưu hành nội bộ năm 2017. Các chuẩn đầu ra được lượng hóa chi tiết theo hệ thống mã hóa A1-A5, B1-B2, C1-C2, đồng bộ với quy định đào tạo theo hệ thống tín chỉ của Thông tư 09/2017/TT-LĐTBXH.
  • Hệ thống dữ liệu thiết bị kỹ thuật: Giáo trình cung cấp danh mục hơn 35 sơ đồ cấu tạo và đồ thị vật lý chi tiết. Bao gồm:
    • Sơ đồ nguyên lý các thiết bị đo áp suất công nghiệp: Ống Piezomet, áp kế chữ U, áp kế kiểu chén, áp kế vi sai;
    • Mô hình thủy động học: Thí nghiệm Reynolds, đồ thị phân bố vận tốc chảy tầng và chảy rối, sơ đồ dòng ổn định/không ổn định;
    • Đồ thị và sơ đồ trao đổi nhiệt: Biên dạng nhiệt độ lưu thể chảy xuôi chiều, ngược chiều, chéo dòng và dòng hỗn hợp; bảng tra cứu độ dẫn nhiệt ($\lambda$) của các vật liệu kỹ thuật;
    • Cấu tạo thiết bị truyền chất: Tháp đĩa chóp không có ống chảy chuyền, kết cấu xupáp đĩa, tháp đĩa sóng chữ S, thiết bị hấp phụ khí loại đứng BTP, tháp hấp phụ khí với lớp hấp phụ hình xuyến, cấu trúc phân tử Zeolit, thiết bị kết tinh làm lạnh/chân không và hệ thống buồng/hầm sấy tuy-nen.
  • Tính ứng dụng thực tiễn trong ngành dầu khí: Các nội dung lý thuyết thủy lực, truyền nhiệt và truyền chất không tách rời mà phục vụ trực tiếp cho việc nhận diện, đọc hiểu bản vẽ công nghệ và giải thích nguyên lý làm việc của các cụm thiết bị phân tách tại các nhà máy chế biến dầu khí, hệ thống đường ống và bể chứa.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên/Người học: Giáo trình được biên soạn dành cho học sinh, sinh viên trình độ Cao đẳng hệ chính quy thuộc nhóm ngành Kỹ thuật dầu khí, trực tiếp là nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí (Mã học phần: PETR63004).
  • Prerequisites (Điều kiện tiên quyết): Trước khi học tập giáo trình này, người học bắt buộc phải hoàn thành các môn học thuộc khối đại cương và kỹ thuật cơ sở bao gồm:
    • Nhiệt kỹ thuật (PETR52002);
    • Cơ sở điều khiển quá trình (AUTM52111);
    • Hóa lý;
    • Vẽ kỹ thuật - 1 (MECM52003);
    • Điện kỹ thuật (ELEI53011).
  • Giảng viên chuyên ngành: Giáo trình là căn cứ chuẩn mực để xây dựng đề cương bài giảng chi tiết, kế hoạch giảng dạy 45 giờ, thiết lập các chủ đề thảo luận nhóm 8-10 học viên và biên soạn ngân hàng đề kiểm tra thường xuyên, định kỳ, đề thi kết thúc môn học.
  • Kỹ thuật viên và cán bộ tự học: Giáo trình là tài liệu tham khảo kỹ thuật cho nhân viên vận hành, kỹ thuật viên tại các phân xưởng công nghệ thuộc các đơn vị thành viên của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam cần tra cứu nguyên tắc hoạt động của các thiết bị thủy lực, trao đổi nhiệt và truyền chất công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được biên soạn cho đối tượng nào?

Giáo trình phục vụ trực tiếp cho sinh viên hệ Cao đẳng nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí tại Trường Cao đẳng Dầu khí và các cơ sở đào tạo chuyên ngành công nghệ hóa học - lọc hóa dầu.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần tích lũy các kiến thức kỹ thuật cơ sở thông qua các môn học: Nhiệt kỹ thuật, Cơ sở điều khiển quá trình, Hóa lý, Vẽ kỹ thuật và Điện kỹ thuật.

3. Cấu trúc đánh giá kết quả học tập của môn học như thế nào?

Kết quả môn học được đánh giá qua 2 cột điểm: Điểm quá trình chiếm trọng số 40% (gồm 1 điểm thường xuyên sau 10 giờ và 2 điểm định kỳ sau 19 giờ và 43 giờ) và Điểm thi kết thúc môn học chiếm trọng số 60% (thi viết kết hợp trắc nghiệm và tự luận thời lượng 45 phút).

4. Giáo trình tập trung vào các thiết bị công nghiệp điển hình nào?

Giáo trình mô tả chi tiết nguyên lý và cấu tạo của các thiết bị: Áp kế đo áp suất (Piezomet, áp kế chữ U, áp kế vi sai); Thiết bị trao đổi nhiệt tường phẳng và tường ống; Tháp chưng cất hồi lưu; Thiết bị hấp thụ (loại màng, tháp đĩa chóp, tháp đĩa sóng S); Thiết bị hấp phụ (đứng BTP, hấp phụ hình xuyến, than hoạt tính, zeolit); Thiết bị kết tinh chân không và Hầm sấy tuy-nen.

5. Yêu cầu về thời lượng và chuyên cần đối với người học là gì?

Tổng thời lượng môn học là 45 giờ (42 giờ lý thuyết và 3 giờ kiểm tra). Người học phải tham dự tối thiểu 70% số tiết lý thuyết; nếu vắng quá 30% thời lượng sẽ không được dự thi kết thúc môn và phải học lại môn học.


Kết luận

Giáo trình Cơ sở Quá trình và Thiết bị trong Công nghệ Hóa học (PETR63004) của Trường Cao đẳng Dầu khí là tài liệu đào tạo kỹ thuật cơ sở chuẩn hóa, cung cấp hệ thống lý thuyết định lượng và cấu tạo thiết bị về thủy lực học, truyền nhiệt và truyền chất. Nội dung giáo trình định hình nền tảng khoa học kỹ thuật để người học tiếp tục hoàn thành các học phần chuyên sâu của nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí (như Vận hành máy thủy khí, Vận hành phân xưởng chưng cất dầu thô, Vận hành phân xưởng chế biến khí). Người học có thể tham khảo thêm phiên bản lưu hành nội bộ năm 2017 cùng các quy chuẩn kỹ thuật chuyên ngành tại cơ sở đào tạo để bổ trợ quá trình học tập.