Giáo trình Cơ Kỹ Thuật - Trường CĐ GTVT - Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô

Tài liệu giảng dạy Cơ kỹ thuật cđ giao thông vận tải (full) hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành trong thời kỳ mới

Chuyên ngành

Cơ kỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

giáo trình

2019

267
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Giáo Trình Cơ Kỹ Thuật CĐ GTVT Full

Giáo trình Cơ Kỹ Thuật của trường Cao đẳng Giao thông Vận tải TP.HCM là một tài liệu nền tảng, được biên soạn dành riêng cho sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ôtô và các ngành kỹ thuật cơ khí liên quan. Tài liệu này đóng vai trò là kiến thức cốt lõi, tạo tiền đề vững chắc cho việc tiếp thu các môn học chuyên ngành phức tạp hơn. Nội dung giáo trình được trình bày một cách cô đọng, tập trung vào những kiến thức cơ bản nhất, giúp người học dễ dàng nắm bắt các quy luật về cân bằng và chuyển động của vật thể dưới tác dụng của lực. Được biên soạn bởi đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm gồm ThS. Trần Thị Trà My, ThS. Lê Anh Tuyến, ThS. Ngô Thị Kim Uyển và KS. Lê Đức Thông, giáo trình cơ kỹ thuật này đảm bảo tính chính xác và cập nhật theo chương trình đào tạo của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. Cấu trúc của tài liệu được chia thành hai chương chính rõ ràng. Chương 1 tập trung vào Cơ học lý thuyết - Tĩnh học, bao gồm các tiên đề, hệ lực phẳng, mômen lực, ma sát và các khái niệm về động lực học. Chương 2 đi sâu vào Sức bền vật liệu GTVT, trang bị kiến thức về nội lực, ứng suất, và cách tính toán độ bền cho các kết cấu chịu lực phổ biến như kéo, nén, uốn và xoắn. Đây không chỉ là một sách cơ học kỹ thuật thông thường, mà còn là một cẩm nang học tập hiệu quả, tích hợp các câu hỏi ôn tập và bài tập ứng dụng sau mỗi chương, giúp sinh viên tự kiểm tra và củng cố kiến thức đã học. Việc sở hữu bản full của tài liệu này là một lợi thế lớn cho quá trình học tập và nghiên cứu.

1.1. Tổng quan về đề cương môn cơ kỹ thuật CĐ GTVT

Giáo trình được xây dựng bám sát đề cương môn cơ kỹ thuật theo Thông tư số 03/2017/TT-BLĐTBXH. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên khả năng phân tích các quy luật cân bằng, chuyển động của vật thể và tính toán độ bền của các chi tiết máy, kết cấu cơ khí. Nội dung bao quát hai học phần lớn: Cơ lý thuyết hệ cao đẳng và Sức bền vật liệu. Phần Cơ học lý thuyết tập trung vào Tĩnh học vật rắnĐộng lực học vật rắn, nghiên cứu sự tương tác giữa lực và vật thể. Phần Sức bền vật liệu đi sâu vào các khái niệm như nội lực, ứng suất, biến dạng và các giả thuyết cơ bản về vật liệu, làm nền tảng cho các bài toán thiết kế kỹ thuật.

1.2. Vai trò của tài liệu ngành công trình giao thông

Tài liệu ngành công trình giao thông như giáo trình này có vai trò cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn là nền tảng để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong ngành. Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ôtô cần nắm vững các nguyên lý về lực, cân bằng, và độ bền để có thể phân tích, thiết kế và sửa chữa các hệ thống trên xe. Các khái niệm trong giáo trình cơ học kết cấu được lồng ghép giúp người học hiểu rõ hơn về sự chịu lực của khung gầm, hệ thống treo và các chi tiết máy quan trọng khác, đảm bảo an toàn và hiệu suất vận hành.

1.3. Hướng dẫn download giáo trình cơ kỹ thuật PDF Full

Để hỗ trợ tối đa cho việc học tập, phiên bản điện tử của tài liệu này thường được chia sẻ trong cộng đồng sinh viên. Việc download giáo trình cơ kỹ thuật PDF giúp người học có thể truy cập tài liệu mọi lúc, mọi nơi, thuận tiện cho việc tra cứu và ôn tập cơ kỹ thuật. Các phiên bản đầy đủ (full) thường bao gồm cả phần lý thuyết, ví dụ minh họa chi tiết, và hệ thống bài tập. Sinh viên nên tìm kiếm các nguồn tài liệu uy tín từ thư viện số của trường hoặc các diễn đàn học thuật để đảm bảo nội dung chính xác và đầy đủ, tránh các phiên bản thiếu sót hoặc sai lệch thông tin.

II. Cách Vượt Qua Thách Thức Khi Ôn Tập Cơ Kỹ Thuật Hiệu Quả

Cơ Kỹ Thuật là môn học có tính trừu tượng cao, đòi hỏi tư duy logic và khả năng hình dung không gian tốt. Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi tiếp cận với các khái niệm như lực, mômen, và các tiên đề tĩnh học. Một trong những thách thức lớn nhất là việc chuyển đổi từ một bài toán thực tế sang mô hình vật lý và các phương trình toán học. Giáo trình của CĐ GTVT đã nhận diện rõ vấn đề này và cố gắng giải quyết bằng cách trình bày nội dung một cách ngắn gọn, dễ hiểu. Tuy nhiên, việc chỉ đọc lý thuyết là chưa đủ. Sinh viên thường lúng túng khi phải giải phóng liên kết và xác định đúng các phản lực tác dụng lên vật thể, dẫn đến việc thiết lập sai phương trình cân bằng. Thêm vào đó, khối lượng công thức cơ kỹ thuật cần ghi nhớ là rất lớn, từ các định lý về mômen đến các công thức tính ứng suất trong sức bền vật liệu. Việc thiếu các bài tập cơ kỹ thuật có lời giải chi tiết để tham khảo cũng là một rào cản, khiến người học khó tự kiểm tra và nhận ra lỗi sai của mình. Nhiều tài liệu cơ học kỹ thuật trên thị trường lại quá nặng về lý thuyết hàn lâm, không phù hợp với chương trình đào tạo hệ cao đẳng. Do đó, việc tìm được một nguồn tài liệu tham khảo chất lượng, như slide bài giảng cơ kỹ thuật đi kèm với giáo trình, là yếu tố then chốt để chinh phục môn học này. Giáo trình này chính là giải pháp, cung cấp một lộ trình học tập bài bản, đi từ cơ bản đến nâng cao, kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và thực hành.

2.1. Khó khăn khi tiếp cận cơ lý thuyết hệ cao đẳng

Đối với sinh viên cơ lý thuyết hệ cao đẳng, khó khăn ban đầu đến từ việc phải làm quen với các khái niệm mới và các tiên đề cơ bản. Ví dụ, khái niệm "vật rắn tuyệt đối" là một sự lý tưởng hóa, hay các tiên đề về hình bình hành lực, tác dụng và phản tác dụng cần thời gian để thẩm thấu. Việc áp dụng "Tiên đề giải phóng liên kết" để thay thế các liên kết vật lý (bản lề, ngàm, tựa) bằng các vector phản lực là một bước quan trọng nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn nhất. Sinh viên cần thực hành thường xuyên để nhận dạng đúng các loại liên kết và chiều của phản lực tương ứng.

2.2. Tầm quan trọng của bài tập cơ kỹ thuật có lời giải

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không thể áp dụng vào giải quyết vấn đề. Do đó, bài tập cơ kỹ thuật có lời giải đóng vai trò như một người thầy hướng dẫn. Chúng không chỉ cung cấp đáp án cuối cùng mà còn trình bày từng bước phân tích, từ việc vẽ sơ đồ vật thể tự do, thiết lập phương trình cân bằng, cho đến khi giải ra kết quả. Việc nghiên cứu các bài giải mẫu giúp sinh viên hiểu được logic đằng sau mỗi bước tính toán, học cách trình bày bài làm một cách khoa học và tránh được các lỗi sai phổ biến. Giáo trình của CĐ GTVT có cung cấp các bài tập cuối chương, là nguồn luyện tập quý giá.

2.3. Lựa chọn sách cơ học kỹ thuật phù hợp cho sinh viên

Trên thị trường có rất nhiều loại sách cơ học kỹ thuật, nhưng không phải cuốn nào cũng phù hợp. Một cuốn sách tốt cho hệ cao đẳng cần có sự cân bằng giữa lý thuyết và ứng dụng. Nội dung phải được trình bày súc tích, đi thẳng vào vấn đề, kèm theo nhiều hình ảnh minh họa trực quan. Giáo trình Cơ Kỹ Thuật của CĐ GTVT đáp ứng tốt các tiêu chí này. Nó được biên soạn riêng cho chương trình đào tạo cụ thể, đảm bảo các ví dụ và bài tập có tính liên quan cao đến chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ôtô, giúp sinh viên cảm thấy gần gũi và dễ tiếp thu hơn.

III. Bí Quyết Nắm Vững Tài Liệu Cơ Học Kỹ Thuật Lý Thuyết

Chương 1 của giáo trình, Cơ học lý thuyết - Tĩnh học, là phần kiến thức xương sống của toàn bộ môn học. Việc nắm vững chương này là điều kiện tiên quyết để học tốt các phần sau. Nội dung bắt đầu bằng những khái niệm cơ bản nhất như vật rắn tuyệt đối, lực và các yếu tố của lực, hệ lực. Giáo trình giới thiệu sáu tiên đề tĩnh học một cách tường minh, đặc biệt là các tiên đề về hình bình hành lực và tiên đề giải phóng liên kết, vốn là công cụ chính để phân tích bài toán cân bằng. Một phần quan trọng của chương là nghiên cứu các hệ lực, bao gồm hệ lực phẳng đồng quy và hệ lực phẳng song song. Các phương pháp xác định hợp lực như quy tắc hình bình hành, quy tắc đa giác lực và phương pháp chiếu được trình bày chi tiết. Đặc biệt, phương pháp giải tích (phương pháp chiếu) được nhấn mạnh vì tính hiệu quả và chính xác khi giải các bài toán phức tạp. Phần tĩnh học vật rắn không thể thiếu khái niệm về mômen của lực đối với một điểm và ngẫu lực, đây là cơ sở để thiết lập phương trình cân bằng mômen. Giáo trình cũng đề cập đến các chủ đề ứng dụng như ma sát trượt, ma sát lăn và trọng tâm của vật thể. Tiếp nối tĩnh học là các khái niệm cơ bản về động học và động lực học, nghiên cứu chuyển động của điểm và vật rắn. Các định luật cơ bản của động lực học, công, năng lượng và các định lý biến thiên được giới thiệu, mở ra cánh cửa cho việc phân tích các hệ thống cơ khí trong trạng thái chuyển động. Toàn bộ tài liệu cơ học kỹ thuật này được thiết kế để xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc cho người học.

3.1. Phân tích Tĩnh học vật rắn theo tài liệu gốc

Tĩnh học vật rắn nghiên cứu trạng thái cân bằng của vật thể. Theo giáo trình, điều kiện cân bằng tổng quát của một hệ lực phẳng bất kỳ là tổng đại số hình chiếu của các lực lên hai trục tọa độ vuông góc bằng không, và tổng mômen của các lực đối với một điểm bất kỳ bằng không. Đây là ba phương trình cân bằng cơ bản để giải quyết hầu hết các bài toán tĩnh học phẳng. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách áp dụng các phương trình này thông qua nhiều ví dụ, từ các hệ dầm đơn giản đến các hệ khung, giàn phức tạp.

3.2. Nguyên lý cốt lõi của Động lực học vật rắn

Động lực học vật rắn nghiên cứu mối quan hệ giữa chuyển động của vật thể và lực gây ra chuyển động đó. Giáo trình trình bày các tiên đề cơ bản của động lực học, đặc biệt là định luật II Newton, làm cơ sở để thiết lập phương trình vi phân chuyển động. Các khái niệm quan trọng như công, công suất, động năng và thế năng được định nghĩa rõ ràng. Các định lý biến thiên động lượng và động năng là những công cụ mạnh mẽ để giải các bài toán động lực học mà không cần tích phân phương trình chuyển động, đặc biệt hữu ích trong các bài toán va chạm và tính toán năng lượng.

3.3. Tổng hợp các công thức cơ kỹ thuật quan trọng

Việc ghi nhớ công thức cơ kỹ thuật là rất cần thiết. Giáo trình hệ thống hóa các công thức quan trọng một cách logic. Các công thức cần chú ý bao gồm: công thức tính hợp lực bằng định lý hàm số Cosin, công thức chiếu lực lên các trục tọa độ, phương trình cân bằng lực (∑Fx = 0, ∑Fy = 0), phương trình cân bằng mômen (∑M = 0), và các công thức tính toán động năng (Wđ = 1/2*mv^2), công của lực (A = F.s.cosα). Việc lập một bảng tóm tắt các công thức này sẽ giúp quá trình ôn tập cơ kỹ thuật trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

IV. Phương Pháp Tính Sức Bền Vật Liệu GTVT Trong Giáo Trình

Chương 2, Sức bền vật liệu, là phần ứng dụng quan trọng, kết nối trực tiếp lý thuyết cơ học với thực tiễn thiết kế kỹ thuật. Nhiệm vụ chính của học phần này là trang bị kiến thức để kiểm tra và tính toán độ bền, độ cứng và độ ổn định của các chi tiết máy và kết cấu dưới tác dụng của ngoại lực. Giáo trình bắt đầu với những khái niệm cơ bản như ngoại lực, nội lực, và phương pháp mặt cắt – một công cụ tư duy không thể thiếu để xác định các thành phần nội lực (lực dọc, lực cắt, mômen uốn, mômen xoắn). Khái niệm về ứng suất (pháp và tiếp) được giới thiệu như là đại lượng đặc trưng cho mức độ chịu tải của vật liệu tại một điểm. Các giả thuyết cơ bản về vật liệu như tính liên tục, đồng chất, đẳng hướng và đàn hồi tuyến tính được nêu rõ, làm cơ sở cho các công thức tính toán sau này. Nội dung chính của chương đi sâu vào bốn dạng chịu lực cơ bản: kéo – nén đúng tâm, cắt và dập, xoắn thuần túy thanh tròn, và uốn phẳng thanh thẳng. Với mỗi dạng chịu lực, giáo trình đều trình bày một cách hệ thống từ việc xác định nội lực, xây dựng biểu đồ nội lực, đến việc thiết lập công thức tính ứng suất và biến dạng. Các bài toán kiểm tra bền và tính toán kích thước tiết diện được minh họa bằng các ví dụ cụ thể, giúp sinh viên hiểu rõ cách áp dụng lý thuyết vào thiết kế. Đây là phần kiến thức không thể thiếu trong tài liệu ngành công trình giao thông, đặc biệt là với chuyên ngành ô tô, nơi các chi tiết như trục, dầm, khung xe luôn chịu các tải trọng phức tạp.

4.1. Nền tảng giáo trình cơ học kết cấu Nội lực và ứng suất

Kiến thức trong chương Sức bền vật liệu là nền tảng của giáo trình cơ học kết cấu. Phương pháp mặt cắt là chìa khóa để "nhìn thấy" các lực ẩn bên trong vật thể, gọi là nội lực. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách vẽ biểu đồ nội lực (lực dọc Nz, lực cắt Qy, mômen uốn Mx), giúp xác định vị trí tiết diện nguy hiểm nhất. Từ đó, ứng suất, được định nghĩa là nội lực trên một đơn vị diện tích, được tính toán để so sánh với giới hạn bền cho phép của vật liệu, qua đó đánh giá được sự an toàn của kết cấu.

4.2. Tính toán các dạng chịu lực Kéo nén uốn và xoắn

Giáo trình cung cấp đầy đủ công thức và phương pháp tính toán cho các trường hợp chịu lực cụ thể. Đối với kéo-nén đúng tâm, ứng suất pháp được tính bằng công thức σ = Nz/A. Đối với xoắn thuần túy thanh tròn, ứng suất tiếp lớn nhất được xác định qua công thức τmax = Mz/Wp. Trường hợp uốn phẳng là phức tạp hơn cả, liên quan đến cả ứng suất pháp (do mômen uốn) và ứng suất tiếp (do lực cắt). Việc nắm vững cách tính toán này là yêu cầu bắt buộc để có thể thiết kế các chi tiết cơ khí một cách chính xác và an toàn.

V. Top Mẹo Sử Dụng Slide Bài Giảng Cơ Kỹ Thuật Hiệu Quả

Để học tốt môn Cơ Kỹ Thuật, việc kết hợp giữa giáo trình Cơ Kỹ Thuật CĐ Giao thông Vận tải và các tài liệu bổ trợ là vô cùng cần thiết. Trong đó, slide bài giảng cơ kỹ thuật do giảng viên cung cấp là một nguồn tài nguyên quý giá. Slide thường tóm tắt những nội dung cốt lõi nhất của bài học, sử dụng nhiều hình ảnh, sơ đồ trực quan giúp sinh viên dễ hình dung hơn so với việc chỉ đọc chữ trong sách. Một mẹo hiệu quả là xem trước slide trước khi đến lớp. Điều này giúp sinh viên có cái nhìn tổng quan về chủ đề sắp học, xác định được những phần kiến thức trọng tâm và chuẩn bị sẵn các câu hỏi cho giảng viên. Trong giờ học, thay vì cắm cúi chép lại nội dung trên slide, hãy tập trung lắng nghe lời giảng giải, phân tích của giảng viên. Ghi chú trực tiếp vào slide đã in ra hoặc trên file PDF những giải thích, ví dụ bổ sung mà không có trong giáo trình. Sau buổi học, hãy sử dụng slide như một đề cương môn cơ kỹ thuật để hệ thống lại kiến thức. So sánh nội dung trên slide với giáo trình để hiểu sâu và chi tiết hơn. Đặc biệt, hãy chú ý đến các bài tập ví dụ được giải trên slide, đó thường là những dạng bài tập điển hình, có khả năng cao xuất hiện trong các bài kiểm tra. Việc tận dụng hiệu quả slide bài giảng sẽ giúp quá trình học tập và ôn tập cơ kỹ thuật trở nên nhẹ nhàng và đạt kết quả cao hơn.

5.1. Kết hợp giáo trình và slide bài giảng cơ kỹ thuật

Slide bài giảng cơ kỹ thuật là bản tóm tắt, còn giáo trình là tài liệu chi tiết. Hãy sử dụng slide để nắm bắt ý chính và cấu trúc bài giảng. Sau đó, đọc kỹ các phần tương ứng trong giáo trình để hiểu rõ bản chất, các chứng minh công thức và các ví dụ chuyên sâu. Sự kết hợp này tạo ra một phương pháp học tập đa chiều, vừa bao quát vừa chi tiết, giúp kiến thức được ghi nhớ lâu và sâu sắc hơn. Đừng bao giờ chỉ học trên slide hoặc chỉ đọc giáo trình một cách riêng lẻ.

5.2. Chuẩn bị cho kỳ thi với ngân hàng đề thi cơ kỹ thuật

Sau khi đã nắm vững kiến thức từ giáo trình và slide, bước tiếp theo là luyện tập với đề thi. Ngân hàng đề thi cơ kỹ thuật của các năm trước là một nguồn tài liệu vô giá. Việc giải đề giúp sinh viên làm quen với cấu trúc đề thi, áp lực thời gian và các dạng bài tập thường gặp. Quá trình này cũng giúp phát hiện những lỗ hổng kiến thức còn tồn tại để kịp thời bổ sung. Hãy cố gắng tự giải trước khi xem đáp án, và phân tích kỹ những lỗi sai để rút kinh nghiệm cho các bài làm sau. Đây là bước chuẩn bị cuối cùng và quan trọng nhất để đạt điểm cao trong kỳ thi.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ học lý thuyết - Tĩnh học. Căn cứ vào chương trình, nội dung chia ra thành các phần: Tĩnh học nghiên cứu các quy luật cân bằng của vật thể dưới tác dụng của lực. Động học chỉ nghiên cứu các quy luật chuyển động của vật thể đơn thuần về mặt hình học. Động lực học nghiên cứu các quy luật chuyển động của vật thể dưới tác dụng của lực.

Chương 2: Sức bền vật liệu. Trình bày đầy đủ các khái niệm cơ bản về nội lực, ứng suất và các giả thuyết về vật liệu. Tính toán được nội lực của vật liệu bằng phương pháp sử dụng mặt cắt. Ứng dụng kiến thức đã học vào việc tính toán điều kiện bền của kết cấu trong các trường hợp chịu lực cụ thể.

Trong quá trình biên soạn giáo trình, nhóm tác giả xin chân thành cám ơn đã nhận được nhiều ý kiến đóng góp chân thành và vô cùng qu báu của các đồng nghiệp và các chuyên gia trong và ngoài trường. ii Giáo trình biên soạn không tránh khỏi một số sai sót nhất định. Chúng tôi rất mong tiếp tục nhận được nhiều ý kiến đóng góp của qu đồng nghiệp và đọc giả để giáo trình được b sung, chỉnh sửa ngày một hoàn thiện hơn. Nhóm tác giả iii MỤC TIÊU MÔN HỌC Giáo trình “Cơ kỹ thuật” được biên soạn trên cơ sở chương trình chương trình môn học Cơ kỹ thuật được xây dựng theo Thông tư số: 03/2017/TT- BLĐTBXH ngày 01/03/2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội của nhà trường đã được phê duyệt, nội dung giáo trình bám sát được chương trình đào tạo.

Phần cơ học giúp cho sinh viên nghiên cứu các quy luật cân bằng và chuyển động của vật thể dưới tác dụng của lực, phần sức bền vận liệu trang bị kiến thức cơ bản cho việc tính bền của các kết cấu thường dùng trong cơ khí. Cơ kỹ thuật là môn học làm nền tảng cho các môn học kỹ thuật cơ sở và kỹ thuật chuyên ngành. Ngoài ra, giáo trình được biên soạn dựa vào điều kiện với các mô hình, thiết bị được trang bị cho xưởng thực tập của khoa, phù hợp với điều kiện nghiên cứu của sinh viên. Giáo trình sau khi biên soạn, được hội đồng nghiên cứu khoa học công nhận sẽ dùng làm tài liệu giảng dạy và học tập cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật ôtô.

Tuy nhiên, giáo trình cũng có thể làm tài liệu nghiên cứu cho sinh viên các chuyên ngành kỹ thuật khác, làm tài liệu tham khảo cho kỹ thuật viên làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí. iv MỤC LỤC Chƣơng 1: CƠ HỌC LÝ THUYẾT - TĨNH HỌC. CÁC TIÊN ĐỀ TĨNH HỌC. Các khái niệm cơ bản.

Vật rắn tuyệt đối. Một số định nghĩa. Các tiên đề tĩnh học. Liên kết và phản lực liên kết.

Liên kết và phản lực liên kết. Các liên kết cơ bản. Nhận định về hệ lực tác dụng lên vật rắn. HỆ LỰC PHẲNG ĐỒNG QUY VÀ HỆ LỰC PHẲNG SONG SONG.

Hệ lực phẳng đồng quy. Hợp lực của hai lực đồng quy. Phân tích một lực thành hai lực đồng quy. Khi biết phương của hai lực.

Khi biết phương, chiều và trị số của một lực. Hợp lực của một hệ lực phẳng đồng quy. Phương pháp đa giác lực. Phương pháp chiếu (phương pháp giải tích).

Điều kiện cân bằng của hệ lực phẳng đồng quy. Phương pháp hình học. Phương pháp giải tích. Phương pháp giải bài toán hệ lực phẳng đồng qui.

Hệ lực phẳng song song. Hợp lực của hai lực song song cùng chiều. Hợp lực của hai lực song song ngược chiều. Hợp hệ lực phẳng song song.

MÔMEN CỦA LỰC ĐỐI VỚI MỘT ĐIỂM – NGẪU LỰC. Mômen của lực đối với một điểm. Định l về mômen (định l Varinhông). Tính chất của ng u lực trên một mặt phẳng.

Hợp hệ ng u lực phẳng - Điều kiện cân bằng của hệ ng u lực phẳng. Thu gọn hệ lực phẳng. Điều kiện cân bằng của hệ lực phẳng bất kỳ. Điều kiện cân bằng của hệ lực phẳng song song.

Ma sát trượt. Các định luật về ma sát trượt. Điều kiện cân bằng khi có ma sát trượt. Các định luật về ma sát lăn.

Điều kiện cân bằng. TRỌNG TÂM – CÂN BẰNG ỔN ĐỊNH. Khái niệm về trọng tâm. Tọa độ trọng tâm của hình phẳng.

Các phương pháp xác định trọng tâm. Cân bằng n định. Khái niệm về n định sự cân bằng của vật thể. Điều kiện cân bằng n định của vật tựa trên mặt phẳng, hệ số n định.

CHUYỂN ĐỘNG CỦA ĐIỂM. Phương trình chuyển động của điểm. Quĩ đạo của điểm. Phương trình chuyển động của điểm.

Vận tốc chuyển động của điểm. Vận tốc chuyển động cong. Gia tốc chuyển động của điểm. Gia tốc toàn phần.

Gia tốc tiếp tuyến và gia tốc pháp tuyến. Những chuyển động thường gặp. Chuyển động thẳng biến đ i đều. Chuyển động tròn biến đ i đều.

Khảo sát chuyển động của điểm bằng phương pháp tọa độ. CHUYỂN ĐỘNG CƠ BẢN CỦA VẬT RẮN. Chuyển động tịnh tiến của vật rắn. Tính chất của chuyển động tịnh tiến.

Chuyển động quay của vật rắn quanh một trục cố định. Các chuyển động quay thường gặp. Chuyển động của điểm thuộc vật rắn quay quanh 1 trục cố định. Chuyển động t ng hợp của điểm.

Khái niệm và định nghĩa. Định l hợp vận tốc. Chuyển động song phẳng của vật rắn. Khái niệm về chuyển động song phẳng của vật.

Khảo sát chuyển động song phẳng bằng ph p tịnh tiến và quay. Khảo sát chuyển động song phẳng bằng ph p quay quanh tâm tức thời. CÔNG VÀ NĂNG LƢỢNG. Cơ sở động lực học chất điểm.

Các tiên đề cơ bản của động lực học. Phương trình vi phân chuyển động của chất điểm. Lực quán tính, nguyên l Đalămbe. Cơ sở động lực học hệ chất điểm.

Công của lực. Công của lực không đ i trên đường thẳng. Định l công của hợp lực. Công của trọng lực.

Công trong chuyển động quay. Công suất và hiệu suất. Khái niệm về công suất. Công suất trong chuyển động thẳng.

Công suất trong chuyển động quay. Khái niệm về hiệu suất. CÁC ĐỊNH L ẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG LỰC HỌC. Định lý biến thiên động lượng của chất điểm.

Động lượng của chất điểm. Xung lượng của lực. Định l biến thiên động lượng. Định lý biến thiên động lượng của hệ chất điểm.

Động lượng của hệ chất điểm. Định l biến thiên động lượng của hệ chất điểm. Định lý biến thiên động năng của chất điểm. Động năng của chất điểm.

Định l biến thiên động năng của chất điểm. Định lý biến thiên động năng của hệ chất điểm. Động năng của hệ chất điểm .174 Chƣơng 2: SỨC BỀN VẬT LIỆU. NHỮNG KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ SỨC BỀN VẬT LIỆU.

Đối tượng và nhiệm vụ của sức bền vật liệu. Đối tượng nghiên cứu. Một số giả thuyết cơ bản về sức bền vật liệu. Giả thiết về sự liên tục, đồng tính và đẳng hướng của vật liệu.

Giả thiết về sự đàn hồi của vật liệu. Giả thiết về quan hệ tỉ lệ bậc nhất giữa lực và biến dạng. Ngoại lực – nội lực phương pháp mặt cắt - ứng suất. Phương pháp mặt cắt và ứng suất.

Biểu đồ nội lực (Bài toán phẳng). KÉO – NÉN ĐÚNG TÂM. Khái niệm về k o (n n) đúng tâm, lực dọc và biểu đồ lực dọc. Lực dọc và biểu đồ lực dọc.

Ứng suất và biến dạng. Ứng suất pháp () trên mặt cắt ngang của thanh. Kiểm tra bền của thanh chịu lực. Tính toán về k o n n.

Tính độ dãn dài tuyệt đối của thanh chịu lực k o Δl. CẮT VÀ DẬP. Tính toán về cắt. Tính toán về dập.

XOẮN THUẦN TÚY CỦA THANH THẲNG. Quy ước dấu của mômen xoắn nội lực. Biến dạng của thanh tròn chịu xoắn. Công thức ứng suất tiếp trên mặt cắt ngang của thanh tròn chịu xoắn thuần túy.

Ứng suất trên mặt cắt thanh chịu xoắn. Tính toán về xoắn. UỐN PHẲNG CỦA THANH THẲNG. Các định nghĩa và phân loại.

Nội lực và biểu độ nội lực. Nội lực – quy ước dấu của nội lực. Biểu độ nội lực cho và M. Dầm uốn phẳng thuần túy.

Ứng suất pháp trên mặt cắt ngang. Biểu thức liên hệ giữa ứng suất pháp với thành phần mômen uốn. Vị trí trục trung hòa. Ứng suất k o và n n lớn nhất.

Tính toán về uốn phẳng thuần túy. Uốn ngang phẳng. Ứng suất pháp trên mặt cắt ngang. Ứng suất tiếp trên mặt cắt ngang.

Kiểm tra bền dầm chịu uốn ngang phẳng .245 MỤC LỤC HÌNH Hình 1.1: Biểu diễn lực tác dụng lên vật thể.2: Hai lực trực đối.3: Hệ lực tác dụng lên vật thể.4: Hai hệ lực tương đương.5: Hệ lực và hợp lực của hệ.6: Hợp lực của hai lực theo tiên đề hình bình hành lực.7: Lực và phản lực tác dụng.8: Lực tác dụng và phản lực liên kết tựa.9: Lực tác dụng và phản lực liên kết dây mềm.10: Lực tác dụng và phản lực liên kết thanh.11: Phản lực và sơ đồ khớp liên kết bản lề di động.12: Phản lực và sơ đồ khớp liên kết bản lề cố định.13: Phản lực và sơ đồ liên kết ngàm.1: Hệ lực phẳng đồng quy.2: Hợp hai lực đồng quy. Hợp lực của hai lực đồng quy cùng phương, cùng chiều. Hợp lực của hai lực đồng quy cùng phương, ngược chiều. Hợp lực của hai lực đồng quy vu ng g c.6: Hợp hai lực đồng quy bằng phương pháp tam giác lực.7: h n t ch một lực thành hai lực hi biết phương của hai lực.9: h n t ch một lực thành hai lực hi biết phương, chiều một lực.10: Hợp hệ lực phẳng đồng quy bằng phương pháp đa giác lực.11: Chiếu lực lên trục tọa độ.12: Chiếu lực song song hoặc vu ng g c với trục tọa độ.16: Hợp hai lực song song cùng chiều.

h n t ch một lực ra hai lực song song cùng chiều .21: Hợp lực của hai lực song song ngược chiều.23: h n t ch một lực ra hai lực song song ngược chiều.25: Hợp hệ lực song song.26: Tâm của hệ lực song song.27: Hệ lực ph n bố đều.1: Cách lấy m men của lực đối với một điểm.2: Cách lấy dấu m men.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ