Giáo trình chuyên đề giáo dục kĩ năng sống phần 1

Giáo trình chuyên đề giáo dục kỹ năng sống phần 1: Trang bị kiến thức, rèn luyện kỹ năng mềm thiết yếu cho học sinh, sinh viên. Phát triển toàn diện!

Trường đại học

Nhà xuất bản Đại học Sư phạm

Chuyên ngành

Giáo Dục Kĩ Năng Sống

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình chuyên đề giáo dục kĩ năng sống cốt lõi

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, giáo trình chuyên đề giáo dục kĩ năng sống đóng vai trò nền tảng, trang bị cho thế hệ trẻ năng lực cần thiết để đối mặt với những thách thức phức tạp. Tài liệu này không chỉ là một hợp phần của lý luận giáo dục học mà còn là một cách tiếp cận mới, chuyển trọng tâm từ truyền thụ kiến thức đơn thuần sang hình thành năng lực toàn diện cho người học. Theo tác giả Nguyễn Thanh Bình, giáo trình được xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu hợp tác với UNESCO và các đề tài cấp bộ, nhằm đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới. Mục tiêu chính là giúp người học kết hợp hài hòa kiến thức, thái độ, giá trị và hành vi để giải quyết các vấn đề một cách tích cực và hiệu quả. Các tài liệu giáo dục kĩ năng sống chuẩn mực phải được xây dựng trên cơ sở khoa học, tham khảo kinh nghiệm quốc tế từ UNESCO, WHO, UNICEF, đồng thời phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Việc giảng dạy kĩ năng sống trong nhà trường không chỉ giúp học sinh thành công trong học tập mà còn xây dựng nền tảng cho một cuộc sống chất lượng và hạnh phúc, góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội. Giáo trình này hướng tới việc thay đổi nhận thức về cách làm giáo dục, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trang bị những kĩ năng mềm cho học sinh ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Nó được xem như một công cụ thiết yếu cho cả sinh viên, học viên sau đại học và những người làm công tác giáo dục muốn tự học, tự nâng cao năng lực chuyên môn.

1.1. Tầm quan trọng của việc giảng dạy kĩ năng sống trong nhà trường

Xã hội hiện đại đặt ra nhiều vấn đề mới mà quá khứ chưa từng đối mặt, từ đại dịch, biến đổi môi trường đến các thách thức tâm lý xã hội. Diễn đàn thế giới về giáo dục tại Senegal (2000) đã khẳng định học kĩ năng sống là quyền của người học và là một tiêu chí để đánh giá chất lượng giáo dục. Việc giảng dạy kĩ năng sống trong nhà trường trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Nó giúp con người không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn có năng lực ứng phó, vượt qua thách thức và hành động một cách tích cực. Thiếu kĩ năng sống là một trong những nguyên nhân gốc rễ làm nảy sinh nhiều vấn đề xã hội. Do đó, giáo dục phải trang bị cho người học khả năng sống trong một xã hội dựa vào năng lực (Competence-based societies), giúp họ vừa cống hiến cho xã hội, vừa có một cuộc sống hạnh phúc.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của tài liệu giáo dục kĩ năng sống hiện nay

Mục tiêu của tài liệu giáo dục kĩ năng sống không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức. Nó hướng đến ba mục tiêu cốt lõi: thay đổi nhận thức, hình thành thái độ tích cực và rèn luyện kỹ năng hành động. Về nhận thức, người học cần hiểu rõ khái niệm, tầm quan trọng và cách thức tổ chức các hoạt động giáo dục KNS. Về thái độ, tài liệu nhằm nâng cao trách nhiệm của người làm giáo dục và bản thân người học trong việc rèn luyện. Về kỹ năng, người học không chỉ có được những kĩ năng sống cần thiết cho bản thân mà còn biết cách vận dụng chúng vào việc giải quyết các tình huống thực tiễn. Đặc biệt, giáo trình nhấn mạnh việc áp dụng cách tiếp cận theo 4 trụ cột của giáo dục thế kỷ XXI: “Học để biết, học để làm, học để tự khẳng định, học để chung sống với mọi người”.

II. Thực trạng và thách thức trong giáo dục kĩ năng sống ở Việt Nam

Mặc dù tầm quan trọng của giáo dục kĩ năng sống đã được công nhận rộng rãi, việc triển khai tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thực trạng giáo dục kĩ năng sống ở Việt Nam, theo nghiên cứu của Viện Chiến lược và Chương trình giáo dục (2003) trong khuôn khổ hợp tác với UNESCO, cho thấy sự thiếu đồng bộ trong quan niệm và cách thức triển khai. Nhiều chương trình còn nặng về lý thuyết, chưa thực sự tập trung vào việc thay đổi hành vi của người học. Một trong những rào cản lớn là việc thiếu một bộ giáo án kĩ năng sống chuẩn hóa, khiến giáo viên gặp khó khăn trong việc thiết kế các hoạt động trải nghiệm có ý nghĩa. Hơn nữa, cách tiếp cận truyền thống vốn tập trung vào trang bị kiến thức đã trở nên bất cập, chưa đáp ứng được yêu cầu hình thành năng lực toàn diện. Sự thay đổi nhanh chóng của xã hội đòi hỏi một chương trình giáo dục linh hoạt, có khả năng tích hợp các nội dung mới như an toàn mạng, quản lý tài chính cá nhân, và sức khỏe tinh thần. Việc chuyển đổi từ phương pháp dạy học truyền thống sang các phương pháp lấy người học làm trung tâm, dựa trên trải nghiệm và có sự tham gia tích cực vẫn là một quá trình cần nhiều nỗ lực từ các cấp quản lý, đặc biệt là sự chỉ đạo từ Bộ Giáo dục và Đào tạo.

2.1. Bất cập trong cách tiếp cận và chương trình giáo dục phổ thông

Một trong những bất cập lớn nhất là quan niệm về kĩ năng sống vẫn còn chưa thống nhất. Một số nơi coi đây là các hoạt động ngoại khóa, trong khi bản chất của nó cần được tích hợp vào mọi môn học và hoạt động giáo dục. Chương trình giáo dục phổ thông mới đã có những bước tiến khi nhấn mạnh phát triển phẩm chất và năng lực, nhưng việc cụ thể hóa thành các hoạt động giảng dạy kĩ năng sống trong nhà trường vẫn còn hạn chế. Cách tiếp cận một mặt, chỉ truyền thụ kiến thức, khiến học sinh thụ động, thiếu khả năng áp dụng vào thực tế. Quá trình đào tạo cần một cách tiếp cận phức hợp, kết hợp hài hòa giữa kiến thức, thái độ, giá trị và hành vi để hình thành năng lực thực sự cho người học.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về tài liệu tập huấn và giáo án chuẩn hóa

Để nâng cao chất lượng giáo dục kĩ năng sống, nhu cầu về các tài liệu tập huấn chuyên sâu cho giáo viên là vô cùng cấp thiết. Giáo viên cần được trang bị không chỉ kiến thức mà còn cả phương pháp tổ chức các hoạt động học tập tương tác, dựa trên trải nghiệm. Việc thiếu các bộ giáo án kĩ năng sống chi tiết, dễ áp dụng cho từng cấp học, từ chuyên đề kĩ năng sống cho tiểu học đến THCS, tạo ra sự không đồng đều về chất lượng giảng dạy giữa các trường, các địa phương. Việc chuẩn hóa tài liệu sẽ giúp đảm bảo mọi học sinh đều được tiếp cận một chương trình giáo dục KNS bài bản và hiệu quả, đúng theo định hướng chung.

III. Phương pháp tiếp cận kĩ năng sống theo 4 trụ cột của UNESCO

Để giải quyết những thách thức hiện tại, giáo trình chuyên đề giáo dục kĩ năng sống cần áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện. UNESCO đã đưa ra một khung cấu trúc hiệu quả dựa trên bốn trụ cột của giáo dục, coi đây là cách tiếp cận kĩ năng sống nền tảng. Phương pháp này không chỉ tập trung vào kiến thức mà còn là sự kết hợp hài hòa giữa năng lực tâm lý xã hội và kỹ năng thực hành. Đây là cơ sở để xây dựng các chuyên đề kĩ năng sống cho THCS và các cấp học khác một cách bài bản. Trụ cột đầu tiên, Học để biết, nhấn mạnh việc trang bị kiến thức nền tảng và phát triển năng lực tư duy phê phán. Trụ cột thứ hai, Học để làm, tập trung vào kỹ năng thực hành, khả năng áp dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Trụ cột thứ ba, Học để chung sống, rèn luyện kĩ năng giao tiếp, hợp tác, thấu cảm và giải quyết mâu thuẫn. Trụ cột cuối cùng, Học để tự khẳng định mình, là quá trình hình thành kĩ năng tự nhận thức, xác định giá trị bản thân và tự chủ trong cuộc sống. Cách tiếp cận này giúp chuyển dịch từ mục tiêu cung cấp thông tin sang mục tiêu thay đổi hành vi, tạo ra những con người có năng lực sống tích cực và có trách nhiệm.

3.1. Học để biết Nền tảng kiến thức và phát triển tư duy phê phán

Trụ cột "Học để biết" không chỉ là việc tiếp thu thông tin. Nó đòi hỏi người học phải có khả năng phân tích, đánh giá thông tin một cách có phê phán. Trong bối cảnh thông tin đa dạng và phức tạp, kĩ năng tư duy phê phán giúp cá nhân phân biệt đúng sai, hợp lý và bất hợp lý. Giáo dục cần dạy các nguyên tắc chiến lược để con người đối mặt với những điều bất định. Theo Edgar Morin, quá trình nhận thức cần mang tính hai mặt: nhận thức về sự vật và nhận thức về chính quá trình nhận thức đó, để tránh những "ảo tưởng" hay "sai lầm". Đây là nền tảng để hình thành các kĩ năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

3.2. Học để làm Chuyển hóa kiến thức thành kỹ năng thực hành

"Học để làm" là quá trình biến kiến thức lý thuyết thành hành động cụ thể. Trụ cột này nhấn mạnh việc phát triển các kĩ năng mềm cho học sinh thông qua các hoạt động trải nghiệm và thực hành. Nó không chỉ là kỹ năng nghề nghiệp mà còn bao gồm các kỹ năng tâm vận động, khả năng quản lý bản thân và tương tác hiệu quả trong môi trường làm việc. Trong giáo dục kĩ năng sống, đây là bước quan trọng để đảm bảo người học có thể áp dụng những điều đã học vào các tình huống thực tế, từ việc đơn giản như tự chăm sóc sức khỏe đến việc phức tạp như lựa chọn nghề nghiệp.

3.3. Học để chung sống và tự khẳng định Xây dựng giá trị sống

Hai trụ cột "Học để chung sống" và "Học để tự khẳng định mình" liên quan mật thiết đến trí tuệ cảm xúc và trí tuệ xã hội. "Học để chung sống" tập trung vào việc phát triển kĩ năng giao tiếp, hợp tác, thấu cảm và giải quyết xung đột. Trong khi đó, "Học để tự khẳng định mình" là quá trình giáo dục giá trị sống, giúp cá nhân xây dựng kĩ năng tự nhận thức, lòng tự trọng và sự kiên định. Đây là hai yếu tố cốt lõi giúp con người không chỉ hòa nhập với cộng đồng mà còn giữ vững bản sắc, đưa ra những quyết định phù hợp với giá trị cá nhân, và biết cách quản lý cảm xúc của chính mình.

IV. Hướng dẫn các chủ đề giáo dục những kĩ năng sống cốt lõi nhất

Phần trọng tâm của giáo trình chuyên đề giáo dục kĩ năng sống là giới thiệu và hướng dẫn cách tổ chức các chủ đề nhằm hình thành những kỹ năng cốt lõi. Dựa trên các cách phân loại của WHO, UNESCO và UNICEF, một số kỹ năng được xác định là nền tảng và không thể thiếu, bao gồm: kĩ năng tự nhận thức, kĩ năng giao tiếp, kỹ năng xác định giá trị, kĩ năng ra quyết định và giải quyết vấn đề, và kỹ năng đặt mục tiêu. Mỗi chủ đề được thiết kế không phải để truyền thụ kiến thức một chiều, mà là tổ chức các hoạt động trải nghiệm để người học tự khám phá và hình thành kỹ năng. Ví dụ, để rèn luyện kĩ năng quản lý cảm xúc, các hoạt động có thể bao gồm việc nhận diện cảm xúc qua tình huống, thực hành các kỹ thuật hít thở sâu, hoặc đóng vai xử lý xung đột. Các kỹ năng này không tồn tại độc lập mà có mối liên hệ mật thiết, bổ sung cho nhau. Chẳng hạn, để ra quyết định hiệu quả, một cá nhân cần vận dụng cả kỹ năng tự nhận thức, tư duy phê phán và xác định giá trị. Việc xây dựng một giáo án kĩ năng sống bài bản cho từng chủ đề là chìa khóa để đảm bảo hiệu quả giảng dạy.

4.1. Nhóm kĩ năng nhận biết và sống với chính mình

Nhóm kỹ năng này là nền tảng của mọi kỹ năng khác, bao gồm kĩ năng tự nhận thức, lòng tự trọng, sự kiên định, và khả năng đương đầu với cảm xúc, căng thẳng. Kĩ năng tự nhận thức giúp cá nhân hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu, giá trị và tiềm năng của bản thân. Từ đó, xây dựng lòng tự trọng tích cực, cảm thấy mình có giá trị và tự tin. Kỹ năng đương đầu với cảm xúc và căng thẳng (stress) giúp con người nhận biết, hiểu nguyên nhân và quản lý các trạng thái tâm lý của mình một cách phù hợp, tránh những hành vi tiêu cực do cảm xúc chi phối. Đây là những nội dung cơ bản trong các chuyên đề kĩ năng sống cho tiểu học và THCS.

4.2. Nhóm kĩ năng nhận biết và sống với người khác

Đây là nhóm kỹ năng xã hội, giúp cá nhân tương tác hiệu quả với môi trường xung quanh. Nó bao gồm kĩ năng giao tiếp (cả bằng lời và không lời), kỹ năng lắng nghe tích cực, sự thấu cảm, kỹ năng hợp tác và thương lượng. Thấu cảm là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu được cảm xúc và suy nghĩ của họ. Kĩ năng giao tiếp hiệu quả không chỉ là nói rõ ràng mà còn là lắng nghe và thấu hiểu. Những kỹ năng này là chìa khóa để xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp, giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình và làm việc nhóm thành công, là một phần không thể thiếu trong các sách giáo khoa kĩ năng sống.

4.3. Nhóm kĩ năng ra quyết định một cách hiệu quả

Nhóm kỹ năng này liên quan đến các quá trình tư duy bậc cao, bao gồm tư duy phê phán, tư duy sáng tạo, kĩ năng ra quyết địnhkĩ năng giải quyết vấn đề. Tư duy phê phán giúp phân tích thông tin đa chiều, trong khi tư duy sáng tạo giúp tìm ra các giải pháp mới mẻ. Kĩ năng ra quyết định là quá trình cân nhắc các lựa chọn, lường trước hậu quả và chọn ra phương án tối ưu. Kỹ năng này được vận dụng hàng ngày, từ những quyết định nhỏ đến những lựa chọn quan trọng ảnh hưởng đến tương lai. Việc thực hành giải quyết các vấn đề giả định trong các hoạt động học tập giúp người học xây dựng được năng lực cần thiết để ứng phó với thực tế.

V. Ứng dụng giáo trình kĩ năng sống trong hoạt động thực tiễn

Lý thuyết chỉ thực sự có giá trị khi được ứng dụng vào thực tiễn. Một giáo trình chuyên đề giáo dục kĩ năng sống hiệu quả phải cung cấp những hướng dẫn cụ thể để giáo viên có thể triển khai trong các bối cảnh khác nhau. Con đường chính để giáo dục kĩ năng sống là thông qua quá trình dạy học các môn học và các hoạt động trải nghiệm ngoài giờ lên lớp. Phương pháp giáo dục dựa vào trải nghiệm của John Dewey và Kolb là cách tiếp cận cốt lõi, trong đó người học được trực tiếp tham gia vào các hoạt động, sau đó phản hồi, phân tích và rút ra bài học. Quá trình này gồm 4 bước: Trải nghiệm, Phản hồi, Học kiến thức mới, và Thực hành áp dụng. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo môi trường để học sinh tự khám phá. Các tài liệu hỗ trợ như bài giảng powerpoint kĩ năng sống hay file word giáo trình kĩ năng sống là những công cụ hữu ích giúp giáo viên chuẩn bị bài giảng sinh động và hiệu quả hơn. Việc ứng dụng linh hoạt các phương pháp này, phù hợp với đặc điểm của chuyên đề kĩ năng sống cho THCS hay tiểu học, sẽ quyết định sự thành công của chương trình.

5.1. Tích hợp giáo dục kĩ năng sống qua các môn học trong trường

Giáo dục kĩ năng sống không nên là một môn học tách biệt mà cần được tích hợp vào tất cả các môn học. Ví dụ, môn Ngữ văn có thể rèn luyện kĩ năng giao tiếp, thấu cảm qua việc phân tích nhân vật. Môn Toán có thể phát triển kĩ năng giải quyết vấn đề và tư duy logic. Môn Giáo dục công dân trực tiếp giáo dục giá trị sống và trách nhiệm. Để làm được điều này, giáo viên cần được tập huấn để biết cách khai thác tiềm năng giáo dục kĩ năng sống trong nội dung bài học, thay đổi phương pháp dạy học theo hướng tương tác, đặt câu hỏi gợi mở để phát triển tư duy phê phán cho học sinh.

5.2. Tổ chức hoạt động trải nghiệm và các chuyên đề chuyên biệt

Hoạt động ngoài giờ lên lớp là môi trường lý tưởng để tổ chức các hoạt động trải nghiệm chuyên sâu về kĩ năng sống. Các chuyên đề như "Phòng chống bạo lực học đường", "Quản lý tài chính cá nhân" hay "An toàn trên không gian mạng" có thể được triển khai dưới dạng các dự án học tập, các buổi sinh hoạt câu lạc bộ, hoặc các trò chơi mô phỏng. Khi thiết kế chuyên đề kĩ năng sống cho tiểu học hay THCS, cần chú ý đến đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi để lựa chọn hình thức tổ chức phù hợp, đảm bảo học sinh hứng thú tham gia và thực sự được "học bằng hành động".

VI. Hướng tới tương lai Đánh giá và chuẩn hóa giáo dục kĩ năng sống

Để giáo trình chuyên đề giáo dục kĩ năng sống thực sự đi vào chiều sâu và mang lại hiệu quả bền vững, công tác đánh giá và chuẩn hóa cần được chú trọng. Theo định hướng của Bộ Giáo dục và Đào tạo và khuyến nghị của UNESCO, việc đánh giá chất lượng giáo dục phải bao gồm cả việc đo lường mức độ đạt được các kĩ năng sống của người học. Việc đánh giá này không chỉ dừng ở kiến thức mà phải tập trung vào sự thay đổi hành vi. Mô hình đánh giá Kirkpatrick với 4 cấp độ (Phản ứng, Học hỏi, Hành vi, Kết quả) là một công cụ tham khảo hữu ích. Kết quả giáo dục kĩ năng sống cần được xem xét ở cả ba mức độ: ngắn hạn (hình thành kỹ năng), trung hạn (thay đổi hành vi hiện tại) và dài hạn (tác động đến xã hội, giảm thiểu các vấn đề tiêu cực). Việc xây dựng một bộ công cụ đánh giá chuẩn, cùng với việc liên tục cập nhật các tài liệu tập huấnsách giáo khoa kĩ năng sống, sẽ là bước đi quan trọng để nâng cao chất lượng giảng dạy kĩ năng sống trong nhà trường trên cả nước, đáp ứng yêu cầu phát triển con người toàn diện trong kỷ nguyên mới.

6.1. Nguyên tắc và công cụ đánh giá kết quả giáo dục kĩ năng sống

UNESCO đề xuất nguyên tắc đánh giá kĩ năng sống phải xem xét tác động của chương trình đến kiến thức, thái độ và hành vi. Việc đánh giá theo 4 trụ cột cũng là một cách tiếp cận hiệu quả: "Học để biết" (đánh giá mức độ nắm bắt thông tin), "Học để tự khẳng định mình" (đánh giá sự thay đổi về thái độ, trách nhiệm), "Học để chung sống" (đánh giá khả năng tương tác, chia sẻ) và "Học để làm" (đánh giá hành động cụ thể). Các công cụ có thể bao gồm bảng hỏi, quan sát hành vi, bài tập tình huống, phỏng vấn sâu, và đánh giá sản phẩm dự án của học sinh. Sự đa dạng trong phương pháp đánh giá sẽ cho một bức tranh toàn diện về hiệu quả của chương trình.

6.2. Vai trò của chính sách và sự phối hợp cộng đồng

Chất lượng giáo dục kĩ năng sống không chỉ phụ thuộc vào nhà trường. Nó đòi hỏi một môi trường xã hội thuận lợi và sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và cộng đồng. Các chính sách từ Bộ Giáo dục và Đào tạo cần tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, khuyến khích sự đổi mới trong phương pháp giảng dạy. Đồng thời, việc kết nối với các dịch vụ cộng đồng như trung tâm tham vấn, tư vấn tâm lý học đường, các tổ chức xã hội sẽ tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện cho người học. Sự thay đổi hành vi sẽ bền vững hơn khi được cả cộng đồng khuyến khích và công nhận, tạo ra một môi trường an toàn, lành mạnh cho sự phát triển của thế hệ trẻ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I Ki NANG SONG I. KHAI NIEM KI NANG SONG 1. Các quan niệm Có nhiều quan niệm về kĩ năng sống và mỗi quan niệm lại được diễn theo những cách khác nhau. * Tổ chức Văn hoá, Khoa học và Giáo dục của Liên hợp quốc (VNESI cho rằng kĩ năng sống là năng lực cá nhân để thực hiện đây đủ các chức r và tham gia vào cuộc sống hàng ngày.

* Tổ chức Y tế thế giới (viết tắt là WHO) coi kĩ năng sống là nhữr. năng mang tính tâm lí xã hội và kĩ năng về giao tiếp được vận dung t những tình huống hằng ngày để tương tác một cách hiệu quả với người và giải quyết có hiệu quả những vấn để, những tình huống của cuộc hàng ngày). Có thể thấy: quan niệm về kĩ năng sống của UNESCO có nội ham hơn quan niệm của WHO (Tổ chức Y tế thế giới). Vì: Thứ nhất: những năng lực để thực hiện đây đủ các chức năng và thar sống hang ngày sẽ bao gồm cả những kĩ năng cơ bản như: kĩ đọc, viết, làm tính.

cả những kĩ năng từ đơn giản như là những kĩ năn: cuộc sống nói chung. Trong khi đó những kĩ năng mang tính tâm lí xã h kĩ năng giao tiếp để giải quyết có hiệu quả những tình huống trong sống. là những kĩ năng phức tạp hơn, đòi hỏi những điều kiện tâm lí * tổng hợp các yếu tố kiến thức, thái độ và hành vỉ Thứ hai: những kĩ năng tâm lí - xã hội thuộc phạm vi hẹp hơn tro những kĩ năng cần thiết trong cuộc sống hàng ngày: * Các quan niệm khác: Tương đồng với quan niệm của. 'Tổ chức Y t giới, còn e6 quan niệm kĩ năng sống là những kĩ năng tâm lí xã hội liên a lượng giáo dự 1 Chu Shiu-Kee — Understanding Life skills, Béo cdo đại hội thảo “Chất năng sống", Ha Noi 23-25/ 10/2008.

đến những tri thức, những giá trị và những thái độ, cuối cùng được thể h xa bằng những hành vi làm cho các cá nhân có thể thích nghỉ và giải quyết hiệu quả các yêu cầu và thách thức của cuộc sống. — Kĩ năng sống là khả năng làm cho hành vi và sự thay đổi của mình hợp với cách ứng xử tích cực, giúp cho con người có thể p kiểm soát quản lí hiệu quả các nhu cầu và những thách thức trong cuộc sống hàng ngày. Trong những định nghĩa khác về kĩ năng sống có thể nhận thấy người Xĩ năng sống phải thể hiện ở những cách ứng xử tích. Ở định nghĩa này thể nhận thấy thêm rằng: xã hội hiện đại thay đổi nhanh chóng, người cũng có những thay đổi theo, người có kĩ năng đòi hỏi c sống cân thay đổi n cách phù hợp và mang tính tích cực.

Tuy cách diễn đạt về kĩ năng sống khác nhau cũng như nội hàm niệm cũng theo nghĩa rộng, hẹp khác nhau, nhưng của kì có thể thấy có sự thổ nhất hiểu kĩ năng sống thuộc về phạm trù năng lực (hiểu ki nang theo ngt rộng), mà không phải là phạm trù thuộc kĩ thuật của hành động, hành. Kĩ năng theo nghĩa rộng là năng cả tri thức, thái độ và hành vi, hành động trong lĩnh vực đó. lực bao hè — Nếu hiểu kĩ năng sống là năng lực (tổng hòa cả kiến thức, thái độ hanh vi) theo nghĩa rộng thì kĩ năng sống là khả năng áp dụng những biết và kĩ năng để thực hiện/ giải quyết có hiệu quả hi. các vấn để cả trong nhữy tình huống mới — Còn hiểu kĩ năng sống là khả năng tâm lí xã hội thì năng lực tâm lí; hội đề cập tới khả năng của con người biểu hiện những cách ứng xử đúng ho.

chính xác khi tương tác với người khác hoặc trong các tình huống khác của môi trường xung quanh dựa trên nền văn hóa nào đó. Những đặc tính của kĩ năng sống? — Đó là khả năng con người sống một cách phù hợp và hữu ích; (từ góc c sức khỏe thể hiện ngay cả biết ăn thực phẩm dinh dưỡng trong mỗi bữa), — Đồ là khả năng con người quản lí được các tình huống rồi ro, không cl đối với bản thân mà còn thuyết phục được mọi người chấp nhận các biện phá ngăn ngừa rủi ro (từ góc độ sức khỏe thể hiện cả ở bệnh tật). — Đó là khả năng con người quần lí một cách thích hợp bản thân, nịn xem như là khác và xã hội trong cuộc sống hàng ngày, điểu này có thể lực tâm lí xã hội của kĩ năng sống. C6 thể nhận thấy trong khái quát này đã để cập người có kĩ năng sống cực.

biết tác động đến người khác cùng có những hành vi, cách ứng xử tích — Kĩ năng sống bao hàm kĩ năng xã hội: Từ những năm cuối thế kỉ việc nghiên cứu về kĩ năng xã hội đã được triển khai khá rầm rộ trong Tâ học, đặc biệt trong Tâm lí học Mĩ do ý nghĩa đặc biệt của vấn để này đố cuộc sống của cá nhân và xã hội. Có nhiều định nghĩa về kĩ năng xã hội t thiết tâm lí học, nhưng nhìn chung kĩ năng xã hội được hiểu là khả năng đề cập đến duy trì và củng cố các mối tương tác xã hội. “kĩ năng xã hội chúng ta tương tác với những người khác (gia đình và bạn bè) như thế khó ! Việc điều khiển sự tương tác xã hội là một trong những nhiệm vụ phức tạp nhất mà con người làm, thu hút vào đó nhiều hệ thống tâm lí trí giác, thị giác và thính giác, ngôn ngữ và việc giải quyết vấn để." Je: Masty & Yoni Schwab). Còn theo Gresham & Elliot, kĩ năng xã hội là nÏ mẫu ứng xử tập nhiễm hay học được, được chấp nhận về mặt xã hội, giú) cá nhân có thể quyết định hành động và ứng xử một cách có hiệu qu t người khác, giúp cho người đó nhanh chóng thích nghỉ với hoàn cảnh, được những hậu quả xấu về mặt xã hị Khỏi xướng, thiết lập những mối quan hệ hợp tác, đồng cảm, chia sẻ động để nghị người khác giúp đỡ, biết kiểm chế.

là những kĩ năng xã hộ biểu của một cá nhân thể hiện trong các hoạt. ộng cùng với người khác. Về các kĩ năng xã hội cụ thể có những ý kiến khác nhau. Có tác gỉ xầng các kĩ năng xã hội gồm có: kĩ năng giao tiếp, kĩ năng giải quyết vâ Kĩ năng ra quyết định, kĩ năng xã hội tự điều khiển, kĩ năng tạo lập qu: với bạn bè.

Một số tác giả khác (Gresham & Elliot - 1990) cho rằng kĩ nã hội gồm 4 nhóm kĩ năng cơ bản là: ~— Nhóm kĩ năng hợp tác (Cooperation): Đó là những hành vi giúp đỡ khác, tuân thủ cam kết hoặc cùng chung sức hoàn thành một công việc. phối hợp hành động trong một lĩnh vực nào đó nhằm một mục đích chun._- giáo dục ki năng sống cho học sĩ 1 Đào Thị Oanh, Một số cơ sở tâm lí họcmột củasố kĩciệcnăng viết cho để tài "Xây dựng và thực nghiệm sống cơ bản cho học sinh THỊ 86 B. ~ Nhóm kĩ năng quyết đoán, tự khẳng định (Assertion). Đó là những hà vi chủ động để nghị người khác cung cấp thông tin, tự giới thiệu về mình, ki định khi bị người khác gây sức ép, bảo vệ các chính kiến, quan điểm của mì một cách tích cực.

— Nhóm kĩ năng đồng cảm (Empathy). Đó là sự quan tâm, trân trọng tì cảm và ý kiến của người khác, mong muốn được chia sẻ với họ và thấu hỉ những khó khăn riêng và biết cách chia sẻ tâm tư, tình cảm với người khác — Nhóm kĩ năng kiểm chế, tự kiểm soát (self- Control): Đó là hành vi b kiểm chế trong các tình huống xung đột, biết cách kiểm chế xúc cảm hoặc b: tự làm chủ tình cảm của mình, không để cho những nhu cầu, mong mué hoàn cảnh hoặc người khác chỉ phối. Jessica Masty & Yoni Schwab cho rằng, các kĩ năng xã hội tốt bao ¢ cũng bao gồm trong đó sự hợp tác, sự thỏa hiệp và sự tôn trọng không gi: riêng của những người khác. Theo các nhà nghiên cứu đối với phần lớn mọi người, các kĩ năng xã h được hình thành một cách tự nhiên trong quá trình con người lớn lên triển.

Tuy nhiên, đối với một số người thì quá trình này và ph có thể không có k quả mong muốn, vì thế việc dạy trực tiếp kĩ năng xã hội cho họ có thể là c¿ thiết. Từ đó, nhiều chương trình giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ em và ‹ người lớn đã được xây dựng và triển khai, ~ Kĩ năng sống liên quan đến tâm vận động! Tâm vận động là một chức năng tâm - sinh lí của cá nhân, vận hành + thể hiện sự tác động tương hỗ, phụ thuộc lẫn nhau giữa vận động của cơ tÈ và tâm lí, thông qua đó thực hiện sự tác động qua lại giữa con người với th giới xung quanh, làm phát triển những khả năng người. Đặc trưng của tâi vận động có thể là: ~ Tam vận động phải dựa vào hoạt động của hệ thống thần kinh — Tâm vận động gắn liền với sự thực hiện vận động, dẫn tới hành động. ~ Tâm lí để ra “mô hình tỉnh thân” của bành động và chiến lược hàn động trong tâm vận động.

~ Sự liên quan mật thiết và tác động tương hỗ giữa các yếu tố cơ thể - târ lí - môi trường trong tâm vận động. đến kĩ r — Dạng thái tôn tại của các kĩ năng sống thành phần: Khi nói nghĩ dạng thái tồn tại dù theo nghiã rộng hay nghĩa hẹp chúng ta thường loại nó phải đưới dạng hành vi, bay hành động. Nhưng trong cách phân dang thai tinh thần ì trên chúng ta thấy kĩ năng sống tổn tại ở cả những cảm, biểu cảm (sự tư duy (tư duy phê phán, tư duy sáng tạo.): xúc cht g dạng thông, chia sổ). Những đạng thái này cũng được coi là nhữn biệt của năng lực.

các kĩ năng Từ các quan niệm về kĩ năng sống nêu trên có thể thấy, độ nhằm giúp chúng ta chuyển dịch kiến thức- "cới chúng ta biết” và tếthái- “lở thực trị "cới chúng ta nghĩ, cảm thấy, tin tưởng” thành hành động nà làm cách nào” là tích cực nhất và mang tính chất xây dựng. Khái niệm kĩ năng sống được hiểu theo nhiều cách khác nhau ở từng đình đ gia. Ö một số nước, kĩ năng sống được hướng vào giáo dục vệ sinh, : và phòng bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ