Giáo trình chính trị phần 2 (NXB LĐXH): Tư tưởng và đạo đức Hồ Chí Minh

Tài liệu giảng dạy Chính trị phần 2 cho hệ cao đẳng nghề hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành phục vụ đào tạo và n

Chuyên ngành

Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình chính trị phần 2 NXB Lao động Xã hội

Giáo trình chính trị phần 2 do Nhà xuất bản Lao động Xã hội phát hành là tài liệu học tập cốt lõi, được biên soạn dành riêng cho hệ cao đẳng nghề theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Cuốn sách này không chỉ cung cấp kiến thức lý luận nền tảng mà còn định hướng tư tưởng, đạo đức và lối sống cho thế hệ trẻ trong bối cảnh đất nước hội nhập. Với vai trò là một môn học giáo dục chính trị bắt buộc, giáo trình trang bị cho sinh viên những quan điểm toàn diện và sâu sắc về các vấn đề cơ bản của cách mạng Việt Nam, đặc biệt là tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối phát triển kinh tế của Đảng. Nội dung được trình bày một cách hệ thống, khoa học, giúp người học dễ dàng tiếp cận và vận dụng vào thực tiễn. Việc nắm vững kiến thức trong giáo trình là yêu cầu tiên quyết để sinh viên hoàn thành chương trình học, đồng thời là nền tảng vững chắc để tham gia vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Cuốn sách là công cụ không thể thiếu trong quá trình học tập và ôn thi môn chính trị cao đẳng, cung cấp hệ thống lý luận chính xác và đáng tin cậy. Đây được xem là tài liệu chính trị hệ cao đẳng nghề chuẩn mực, giúp định hình thế giới quan khoa học và nhân sinh quan cách mạng cho lực lượng lao động kỹ thuật tương lai, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.1. Vai trò của môn học giáo dục chính trị trong hệ CĐ nghề

Trong chương trình đào tạo hệ cao đẳng nghề, môn học giáo dục chính trị giữ một vị trí đặc biệt quan trọng. Môn học không chỉ nhằm mục đích truyền đạt kiến thức lý luận mà còn hướng đến việc xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện. Như trong tài liệu gốc đã nêu, văn hóa và tư tưởng là nền tảng tinh thần của xã hội, soi đường cho sự phát triển. Đối với sinh viên, việc học tập chính trị giúp hình thành bản lĩnh chính trị vững vàng, lòng yêu nước, và ý thức trách nhiệm công dân. Kiến thức từ môn học giúp người học hiểu rõ hơn về con đường đi lên chủ nghĩa xã hội của đất nước, tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng. Đồng thời, nó trang bị phương pháp luận khoa học để phân tích, đánh giá các vấn đề kinh tế, xã hội phức tạp đang diễn ra, tránh bị tác động bởi các luận điệu sai trái, thù địch. Đây là nền tảng để sinh viên sau khi ra trường không chỉ giỏi về tay nghề mà còn có phẩm chất đạo đức tốt, sẵn sàng cống hiến cho sự nghiệp chung.

1.2. Tóm tắt nội dung giáo trình chính trị và cấu trúc các phần

Việc tóm tắt nội dung giáo trình giúp người học có cái nhìn bao quát về các kiến thức trọng tâm. Giáo trình chính trị phần 2 tập trung vào hai mảng nội dung lớn. Phần thứ nhất đi sâu vào giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh, phân tích nguồn gốc, quá trình hình thành, và những nội dung cơ bản. Đại hội IX của Đảng đã khẳng định: “Tư tưởng Hồ Chí Minh là một hệ thống quan điểm toàn diện và sâu sắc về những vấn đề cơ bản của cách mạng Việt Nam...”. Phần này cũng làm nổi bật tấm gương đạo đức sáng ngời của Người, nhấn mạnh các phẩm chất như cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư. Phần thứ hai trình bày về đường lối phát triển kinh tế của Đảng, làm rõ các quan điểm về kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Cấu trúc này giúp sinh viên nắm vững cả nền tảng tư tưởng lẫn đường lối thực tiễn, tạo sự liên kết chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn cách mạng Việt Nam.

II. Thách thức thường gặp khi học giáo trình chính trị phần 2

Việc học tập và nghiên cứu giáo trình chính trị phần 2 nxb lao động xã hội dùng cho hệ cđ nghề đặt ra không ít thách thức cho sinh viên. Một trong những khó khăn lớn nhất là khối lượng kiến thức lý luận trừu tượng, đòi hỏi tư duy logic và khả năng phân tích cao. Nhiều khái niệm như "kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa" hay "nền tảng tư tưởng" yêu cầu người học phải có sự liên hệ sâu sắc với thực tiễn lịch sử và xã hội. Bên cạnh đó, việc tìm kiếm các tài liệu chính trị hệ cao đẳng nghề bổ trợ, các bài giảng chất lượng hay nguồn đáp án trắc nghiệm chính trị phần 2 đáng tin cậy cũng là một trở ngại. Sinh viên thường lúng túng trong việc hệ thống hóa kiến thức để phục vụ cho việc ôn thi môn chính trị cao đẳng. Sự thiếu hụt các tài liệu tham khảo như slide bài giảng chính trị cđ nghề hay đề cương môn học chính trị chi tiết khiến quá trình tự học trở nên khó khăn hơn. Hơn nữa, một số sinh viên có tâm lý xem nhẹ môn học, cho rằng đây là môn phụ, không liên quan trực tiếp đến chuyên ngành kỹ thuật, dẫn đến thái độ học tập hời hợt, thiếu đầu tư. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả thi cử mà còn bỏ lỡ cơ hội bồi dưỡng nhân cách và tầm nhìn toàn diện.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp cận tài liệu tham khảo uy tín

Một trong những rào cản chính là sự khan hiếm các nguồn tài liệu tham khảo chất lượng cao và được kiểm chứng. Ngoài giáo trình chính thống, sinh viên gặp khó khăn khi muốn tìm kiếm thêm các bài phân tích chuyên sâu, các bài bình luận học thuật hoặc các hệ thống ngân hàng câu hỏi chính trị có đáp án chi tiết. Nhiều tài liệu trôi nổi trên mạng không rõ nguồn gốc, chứa đựng thông tin sai lệch, có thể dẫn đến việc hiểu sai các quan điểm, đường lối của Đảng. Việc thiếu một cổng thông tin tập trung, nơi có thể download giáo trình chính trị pdf bản chuẩn hoặc các tài liệu liên quan do các cơ quan uy tín phát hành, cũng làm gia tăng khó khăn cho người học. Điều này đòi hỏi sinh viên phải có kỹ năng chọn lọc thông tin và chủ động tìm đến thư viện hoặc các nguồn học liệu được giảng viên giới thiệu để đảm bảo tính chính xác của kiến thức.

2.2. Áp lực ôn thi môn chính trị cao đẳng và hệ thống kiến thức

Quá trình ôn thi môn chính trị cao đẳng thường gây áp lực lớn do lượng kiến thức rộng và có tính hệ thống cao. Sinh viên phải ghi nhớ nhiều sự kiện lịch sử, các mốc thời gian quan trọng trong quá trình hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh, cũng như các nội dung cốt lõi trong đường lối kinh tế của Đảng qua các kỳ Đại hội. Việc liên kết các học phần với nhau, chẳng hạn như vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh để giải thích đường lối kinh tế, là một yêu cầu khó. Nếu không có phương pháp học tập khoa học, người học dễ bị “ngợp” trong biển kiến thức. Việc xây dựng một đề cương môn học chính trị cá nhân, sơ đồ hóa các nội dung chính, và luyện tập thường xuyên với các dạng câu hỏi khác nhau là giải pháp hiệu quả để vượt qua thách thức này và đạt kết quả cao trong các kỳ thi.

III. Phương pháp học hiệu quả giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh

Để chinh phục phần nội dung về giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh trong giáo trình chính trị phần 2, người học cần áp dụng một phương pháp tiếp cận khoa học và hệ thống. Thay vì học thuộc lòng một cách máy móc, cần tập trung vào việc hiểu sâu bản chất, nguồn gốc và quá trình phát triển tư tưởng của Người. Tài liệu gốc chỉ rõ, tư tưởng Hồ Chí Minh là “kết quả của sự vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác- Lênin vào điều kiện cụ thể của nước ta, kế thừa và phát triển các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc, tiếp thu tinh hoa văn hoá của nhân loại”. Việc học nên bắt đầu bằng cách nắm vững các nguồn gốc hình thành tư tưởng, từ truyền thống dân tộc, văn hóa phương Đông - Tây, đến yếu tố quyết định là chủ nghĩa Mác-Lênin. Sau đó, cần phân tích quá trình hoạt động cách mạng của Người qua từng giai đoạn lịch sử để thấy được sự phát triển và hoàn thiện trong tư duy. Kết hợp việc đọc giáo trình với tham khảo các slide bài giảng chính trị CĐ nghề và các phim tài liệu lịch sử sẽ giúp kiến thức trở nên sinh động và dễ nhớ hơn. Đặc biệt, việc liên hệ tư tưởng của Người với các vấn đề thời sự, thực tiễn xây dựng đất nước hiện nay sẽ giúp củng cố kiến thức và nâng cao khả năng phân tích, vận dụng.

3.1. Phân tích nguồn gốc và quá trình hình thành tư tưởng Bác

Hiểu rõ nguồn gốc là chìa khóa để nắm bắt bản chất tư tưởng Hồ Chí Minh. Tài liệu chỉ rõ ba nguồn gốc chính: truyền thống dân tộc Việt Nam, tinh hoa văn hóa nhân loại (cả phương Đông và phương Tây), và chủ nghĩa Mác-Lênin. Người khẳng định: “Lúc đầu chính là chủ nghĩa yêu nước, chứ chưa phải chủ nghĩa cộng sản đã đưa tôi tin theo Lênin”. Điều này cho thấy lòng yêu nước là xuất phát điểm. Quá trình hình thành tư tưởng của Người được chia thành các thời kỳ rõ rệt, từ 1890-1911 (hình thành tư tưởng yêu nước) đến 1911-1920 (tìm đường cứu nước và đến với chủ nghĩa Lênin), và các giai đoạn sau đó. Việc lập bảng niên biểu các sự kiện chính trong cuộc đời hoạt động của Người gắn với sự phát triển tư tưởng sẽ là một phương pháp học tập trực quan và hiệu quả, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách logic.

3.2. Nội dung cốt lõi và giá trị tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh

Nội dung cốt lõi của tư tưởng Hồ Chí Minh là hệ thống quan điểm toàn diện về cách mạng Việt Nam, bao gồm giải phóng dân tộc, giải phóng giai cấp, con người; độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Song song với tư tưởng là tấm gương đạo đức cách mạng mẫu mực. Hồ Chí Minh nhấn mạnh: “Đạo đức là cái gốc của người cách mạng”. Tấm gương đạo đức của Người thể hiện qua các phẩm chất cao đẹp như trung với nước, hiếu với dân; cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư; lòng yêu thương con người và tinh thần quốc tế trong sáng. Học về đạo đức Hồ Chí Minh không chỉ là ghi nhớ lý thuyết mà quan trọng hơn là soi chiếu vào bản thân để rèn luyện, tu dưỡng. Việc học tập và làm theo tấm gương đạo đức của Người là nhiệm vụ quan trọng của mỗi thanh niên, sinh viên, góp phần xây dựng xã hội lành mạnh, văn minh.

IV. Bí quyết nắm vững giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học

Phần nội dung về giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học trong giáo trình chính trị phần 2 tập trung vào đường lối phát triển kinh tế của Đảng, một lĩnh vực vừa mang tính lý luận sâu sắc, vừa gắn liền với thực tiễn sôi động của đất nước. Để nắm vững phần này, sinh viên cần tập trung vào việc hiểu rõ mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa - một sáng tạo lý luận độc đáo của Đảng ta. Cần phân biệt rõ những đặc trưng của mô hình này so với kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa. Tài liệu nhấn mạnh mục tiêu là “dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh”. Một bí quyết quan trọng là liên tục cập nhật thông tin về tình hình kinh tế - xã hội của đất nước thông qua các nguồn tin chính thống. Việc đọc các văn kiện Đại hội Đảng, các nghị quyết của Trung ương sẽ giúp hiểu rõ hơn các chủ trương, chính sách đang được triển khai. Sử dụng các tài liệu chính trị hệ cao đẳng nghề khác như các bài báo, tạp chí chuyên ngành để xem các chuyên gia phân tích, đánh giá sẽ làm phong phú thêm kiến thức. Phương pháp học theo sơ đồ tư duy, hệ thống hóa các thành phần kinh tế, vai trò của nhà nước, và các định hướng lớn trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa sẽ giúp việc ôn thi môn chính trị cao đẳng trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

4.1. Đường lối phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN

Đường lối này là nội dung trọng tâm. Cần nắm vững các thành tố cốt lõi: phát triển kinh tế đa sở hữu, đa thành phần, trong đó kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo; thực hiện phân phối chủ yếu theo kết quả lao động và hiệu quả kinh tế, đồng thời theo mức đóng góp vốn và phúc lợi xã hội. Vai trò của Nhà nước là định hướng, điều tiết vĩ mô chứ không can thiệp hành chính vào doanh nghiệp. Theo Văn kiện Đại hội X, Nhà nước cần “tạo môi trường pháp lý và cơ chế, chính sách thuận lợi để phát huy các nguồn lực của xã hội cho phát triển”. Sinh viên cần phân tích được mối quan hệ biện chứng giữa các thành phần kinh tế, giữa kinh tế và xã hội để hiểu sâu sắc bản chất ưu việt của mô hình kinh tế mà Việt Nam đang xây dựng.

4.2. Kết hợp tăng trưởng kinh tế và tiến bộ công bằng xã hội

Đây là một đặc trưng cơ bản, thể hiện tính nhân văn của chế độ. Tăng trưởng kinh tế không phải là mục tiêu tự thân, mà phải nhằm nâng cao đời sống nhân dân và thực hiện công bằng xã hội. Giáo trình nêu rõ: “Thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội ngay trong từng bước và từng chính sách phát triển”. Điều này được cụ thể hóa qua các chính sách xóa đói giảm nghèo, phát triển giáo dục, y tế, xây dựng hệ thống an sinh xã hội, chăm lo cho các đối tượng chính sách. Khi học, sinh viên cần tìm các ví dụ thực tiễn về việc nhà nước triển khai các chương trình mục tiêu quốc gia, các chính sách hỗ trợ vùng sâu vùng xa, để minh họa cho quan điểm này. Hiểu rõ sự kết hợp này giúp chống lại các quan điểm sai trái cho rằng kinh tế thị trường tất yếu dẫn đến phân hóa giàu nghèo sâu sắc và bất công.

V. Cách ứng dụng tài liệu ôn thi đáp án trắc nghiệm chính trị

Để việc học giáo trình chính trị phần 2 đạt hiệu quả cao nhất, việc ứng dụng các tài liệu hỗ trợ là vô cùng cần thiết. Các tài liệu này không thay thế được giáo trình gốc của Nhà xuất bản Lao động Xã hội, nhưng là công cụ đắc lực để hệ thống hóa kiến thức và rèn luyện kỹ năng làm bài. Việc sử dụng kết hợp giữa giáo trình, slide bài giảng chính trị cđ nghề, và đề cương môn học chính trị sẽ tạo nên một quy trình học tập khép kín và toàn diện. Giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng, slide bài giảng giúp cô đọng những điểm chính yếu, còn đề cương chi tiết hóa các nội dung cần nắm vững cho mỗi chương. Đặc biệt, đáp án trắc nghiệm chính trị phần 2ngân hàng câu hỏi chính trị là công cụ không thể thiếu trong giai đoạn ôn tập nước rút. Thay vì chỉ xem đáp án, sinh viên nên chủ động giải các câu hỏi trước, sau đó đối chiếu và phân tích những câu làm sai để nhận ra lỗ hổng kiến thức. Quá trình này giúp củng cố kiến thức một cách chủ động, rèn luyện tư duy phản xạ nhanh và kỹ năng nhận diện các “bẫy” thường gặp trong đề thi, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi.

5.1. Khai thác slide bài giảng và đề cương môn học chính trị

Các slide bài giảng chính trị cđ nghề do giảng viên cung cấp thường là phiên bản tóm lược, cô đọng nhất của bài học, tập trung vào các từ khóa và luận điểm chính. Đây là tài liệu tuyệt vời để ôn tập nhanh trước mỗi buổi học và trước kỳ thi. Sinh viên nên sử dụng slide làm sườn bài, sau đó bổ sung các chi tiết, dẫn chứng, và phân tích sâu hơn từ giáo trình. Trong khi đó, đề cương môn học chính trị cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng, xác định mục tiêu, yêu cầu và nội dung trọng tâm của từng học phần. Bám sát đề cương giúp người học phân bổ thời gian hợp lý, tránh học lan man, sa đà vào những nội dung không quan trọng, đảm bảo quá trình ôn tập đi đúng hướng và hiệu quả.

5.2. Sử dụng ngân hàng câu hỏi chính trị để củng cố kiến thức

Một ngân hàng câu hỏi chính trị phong phú, bao gồm cả câu hỏi tự luận và trắc nghiệm, là công cụ thực hành tốt nhất. Việc luyện tập thường xuyên giúp sinh viên làm quen với cấu trúc đề thi và các dạng câu hỏi khác nhau. Đối với câu hỏi trắc nghiệm, cần chú ý đến các phương án gây nhiễu và tìm ra logic của câu trả lời đúng. Đối với câu hỏi tự luận, việc lập dàn ý trước khi viết sẽ giúp bài làm có cấu trúc chặt chẽ, luận điểm rõ ràng. Sau khi tự làm, việc tham khảo đáp án trắc nghiệm chính trị phần 2 và đáp án gợi ý cho câu hỏi tự luận giúp sinh viên tự đánh giá năng lực, xác định phần kiến thức còn yếu để kịp thời bổ sung, từ đó nâng cao hiệu quả ôn tập.

15/07/2025
Giáo trình chính trị phần 2 nxb lao động xã hội dùng cho hệ cđ nghề

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu nền sử học cách mạng theo chủ nghĩa Mác- LênIn ở Việt Nam. Tại phiên họp của Đại hội đồng UNESCO (Tổ chức giáo dục, khoa học và văn hóa của Liên Hợp Quốc) lần thứ 24 năm 1987 đã ra Nghị quyết về kỷ niệm 100 năm ngày sinh của Chủ tịch Hồ Chí Minh theo Quyết định 18C 4351 và khẳng định “Chủ tịch Hồ Chí Minh- Anh hùng giải phóng dân tộc Việt Nam, nhà văn hóa lớn””?”, Tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh biểu hiện nổi bật ở phẩm chất tư duy độc lập tự chủ và sáng tạo, có tầm nhìn xa trông rộng. Phong cách lãnh đạo của Người là dân chủ, sâu sát tỷ mỉ, đúng mực. Phong cách làm việc của Hồ Chí Minh là khoa học, quý trọng thời gian, tôn trọng lời hứa, giữ gìn kỷ luật, sống mực thước, nêu gương.

Người là tấm gương về cách diễn đạt. Cách diễn đạt nói và viết của Người rất ngắn gọn, không cầu kỳ mà trong sáng, chân thực, gọn gàng, rõ ý. Người chỉ cho mọi người chúng ta phương châm khi cầm bút, khi nói là phải rõ mục đích viết và nói cho ai? Viết và nói để làm gì và viết nói như thế nào?. Văn hoá ứng xử của Người tự nhiên, chân tình, cởi mở, chủ động và tế nhị.

Lối sống sinh hoạt đời thường của Người là một mẫu mực về sự bình dị, khiêm tốn, “cần kiệm, liêm chính, chí công vô tư” ở mọi lúc, mọi nơi. Người luôn luôn gần gũi, hết lòng thương yêu con người, hy sinh tất cả chỉ quên mình. Người là tấm gương mẫu mực về tự rèn luyện, giữ mình trong sạch, không ham danh lợi; luôn luôn hy sinh quên mình vì độc lập dân tộc. Lối sống và sinh hoạt đời thường của Người là mẫu mực về sự khiêm tốn, sự gần gũi với quần chúng và luôn ? Đảng Cộng sản Việt Nam, Lịch sử biên niên công tác tư tưởng -văn hoá, Nxb CTQG, HN, 2005, tr 431 96 TONG CUC DAY NGHE Bài 8.

Tư tưởng và tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh giữ mình trong sạch, thanh đạm, không ham danh lợi, yêu thiên nhiên, tự rèn luyện mình về mọi mặt. Tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức cách mạng 2. Đạo đức là cái gốc của người cách mạng Hồ Chí Minh khẳng định, cũng như sông thì có nguồn mới có nước, không có nguồn thì sông cạn. Cây phải có gốc, không có gốc thì cây héo.

Làm cách mạng để cải tạo xã hội cũ thành xã hội mới là một sự nghiệp rất vẻ vang, nhưng nó cũng là một nhiệm vụ rất nặng nể, một cuộc đấu tranh rất phức tạp, lâu dài, gian khổ. Sức có mạnh mới gánh được nặng và đi được xa. Người cách mạng phải có đạo đức cách mạng làm nền tảng, mới hoàn thành được nhiệm vụ cách mạng. Muốn xây dựng chủ nghĩa cộng sản phải có những con người cộng sản chủ nghĩa, nghĩa là phải có những người có đạo đức cộng sản.

So sánh giữa hai đức tính của con người là đức và tài, Người nhấn mạnh, đức là cái gốc của người cách mạng. Có tài mà không có đức thì làm việc gì cũng không thành công. Đức là cái tâm trong sáng, là lối sống vì dân tộc, vì mọi người. Bồi dưỡng đạo đức và lý tưởng cách mạng cho đời sau là việc rất quan trọng và rất cần thiết.

Trung uới nước, hiếu uới dân là phẩm chất quan trọng nhất của đạo đức cách mạng Hồ Chí Minh thường dạy chúng ta, dân tộc Việt Nam có cùng gốc rễ tổ tiên, cùng là con Rồng, cháu Tiên, mỗi người cần thấm nhuần ý nghĩa hai chữ “đồng bào”. "Các vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ nước". Phải cống hiến hết mình, tận trung với nước, tận hiếu với dân. Hiếu với dân là bao nhiêu quyền hạn đều ở nơi dân, bao nhiêu sức mạnh đều ở nơi dân.

Cán bộ, đẳng viên là người công bộc, là đẩy tớ thật trung thành của nhân dân. Dân là chủ, Đảng của dân nên dân đói, dân dốt, dân rét, Đảng và Chính phủ đều có lỗi. Muốn hiếu với dân thì phải dựa vào dân, tin ở sức mạnh của nhân dân. “Dễ mười lần không dân cũng chịu.

Khó trăm lần dân liệu cũng xong”. Vì vậy, mỗi cán bộ phải kính dân, gần dân, lấy dân làm gốc và phấn đấu hết lòng vì dân. Việc gì có lợi cho dân phải hết sức làm. Việc gì có hại cho dân phải hết sức tránh.

Đạo đức cách mạng là phải hết lòng yêu thương con người Hé Chi Minh coi con người là vốn quý nhất. Suy cho cùng thì ở đời và làm người càng phải thương nước, thương dân, thương nhân loại đau khổ. Người thường ví năm ngón tay cũng có ngón dài, ngón ngắn nhưng dù ngắn, dài đều hợp lại nơi lòng bàn tay. Trong cuộc sống không tránh khỏi có người có những sai lầm, khuyết điểm.

Hồ Chí Minh phê phán có lý, có tình, nghiêm khắc mà bao dung, độ lượng. Người nhắc TỔNG CỤC DẠY NGHỀ 97 Giáo trình chính trị nhỏ phải nâng đỡ cái tốt, khắc phục cái xấu để cái tốt nẩy nở như hoa mùa xuân, còn cái xấu thì bớt dần đi. Người chỉ có một ham muốn tột bậc là nước ta được độc lập, dân ta được hạnh phúc, đồng bào ta ai cũng có cơm ăn, áo mặc, ai chũng được học hành. Người căn dặn, trong rất nhiều công việc khổng lổ sau ngày thắng Mỹ thì công việc đầu tiên là đối với con người.

Cốt lõi của đạo đức cách mạng là cần kiệm, liêm chính Cần tức là lao động cần cù, siêng năng, có kế hoạch, có tỉnh thần lao động sáng tạo, giữ kỹ luật, năng suất cao, có trách nhiệm và luôn tự lực cánh sinh. Cần phải là một đức tính, là phẩm chất, là thói quen. Để có cần, phải rèn luyện thường xuyên; phải chống thói lười nghĩ, lười làm, ham chơi, ham vui. Cần tiết kiệm trong sản xuất và tiêu dùng, tiết kiệm sức lao động, thời gian, tiền của dân, của nước, của tập thể, của mình.

Tiết kiệm mọi lúc, mọi nơi, đi vào thực chất, có hiệu quả. Tiết kiệm từ cái to đến cái nhỏ. Luôn có ý thức chống hình thức liên hoan, chè chén lu bù, lãng phí của cải thời gian. Cần phải liêm là luôn luôn tôn trọng và bảo vệ của công, không xâm phạm đồng xu, hạt thóc của nước, của dân trong mọi hoàn cảnh.

Không tham lam, không ham sung sướng, không ham người ta tâng bốc mình. Chỉ có một cái ham là ham học, ham làm, ham tiến bộ. Cần có cái tâm chính, nghĩa là thẳng thắn, đứng đắn, quang minh chính đại. Chính là cái tâm thẳng thắn đối với người, với việc, không tự cao, tự đại, luôn thật thà, tự kiểm điểm mình.

Đặt việc công trên việc tư; mỗi ngày làm một việc lợi; không sợ khó, không sợ khổ; việc thiện thì dù nhỏ mấy cũng làm, việc ác thì dù nhỏ mấy cũng tránh. _Hồ Chí Minh thường nói mỗi người phải Cần, Kiệm, Liêm, nhưng còn phải Chính mới là người tốt hoàn toàn. Mỗi người còn phải chí công vô tư đối với người, với việc. Khi nào cũng lo trước thiên hạ, vui sau thiên hạ, khổ trước mọi người, hưởng sau thiên hạ.

Cần, Kiệm, Liêm, Chính liên quan chặt chẽ với nhau và gắn với chí công vô tư. Thiếu một mặt nào đó thì không thể thành người có đạo đức cách mạng. Đạo đức cách mạng là có tỉnh thần quốc tế trong súng Hồ Chí Minh thường nói tình đoàn kết nhất trí giữa tất cả các nước trong đại gia đình xã hội chủ nghĩa và các đảng cộng sản anh em là của quý vô giá của chúng * ` ~ as ? ~ ` 2 2 a 9 ` kả 4 a +4 2 + ta. “Quan san muôn dặm một nhà.

Bốn phương vô sản đều là anh em”. Việt Nam muốn là bạn của tất cả các nước dân chủ, không muốn gây thù oán với ai. Đoàn kết các đảng anh em và các nước anh em trên cơ sở chủ nghĩa Mác- Lênin và chủ nghĩa quốc tế vô sản có lý có tình. 98 TỔNG CỤC DẠY NGHỀ Bài 8.

Tư tưởng và tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh 3. Tư tưởng Hồ Chí Minh uề chuẩn mực đạo đức cách mạng Hồ Chí Minh coi mọi tầng lớp người đều có tiêu chuẩn đạo đức chung là trung với nước, hiếu với dân, cần, kiệm, liêm, chính; biết thắng chủ nghĩa cá nhân, ích kỷ; biết đặt lới ích dân tộc, tập thể lên trên lợi ích cá nhân; khiêm tốn, thật thà, dũng cảm; đoàn kết nhân ái. Đạo đức của mỗi công dân là có quyền lợi làm chủ, thì phải có nghĩa vụ làm tròn bổn phận công dân, giữ đúng đạo đức công dân là tuân theo pháp luật nhà nước; tuân theo kỷ luật lao động; giữ gìn trật tự chung; đóng góp (nộp thuế) đúng kỳ, đúng số để xây dựng lợi ích chung; hăng hái tham gia công việc chung; bảo vệ tài sản công cộng; bảo vệ Tổ quốc. Đạo đức của đảng viên là khó khăn đến mức nào cũng kiên quyết làm đúng chính sách và nghị quyết của Đảng, làm gương mẫu cho quần chúng.

Mọi đẳng viên phải nâng cao tỉnh thần trách nhiệm trước nhân dân, trước Đảng; phải ngăn ngừa và kiên quyết chống lại chủ nghña cá nhân; quyết tâm suốt đời đấu tranh cho Đảng, cho cách mạng; đặt lợi ích của Đảng và của nhân dân lao động lên trên, lên trước lợi ích riêng của cá nhân mình; hết lòng hết sức phục vụ nhân dân. Đạo đức của lực lượng vũ trang là trung với Đảng, hiếu với dân, sẵn sàng chiến đấu hy sinh vì độc lập tự do của Tổ quốc, vì chủ nghĩa xã hội. Nhiệm vụ nào cũng hoàn thành, khó khăn nào cũng vượt qua, kẻ thù nào cũng đánh thắng. Đạo đức của người công an cách mạng: Đối với tự mình, phải cần kiệm liém chính.

Đối với đồng sự, phải thân ái giúp đỡ. Đối với chính phủ phải tuyệt đối trung thành. Đối với nhân dân phải kính trọng lễ phép. Đối với công việc phải tận tuy.

Đối với địch phải cương quyết khôn khéo. Đạo đức của thanh niên là không có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bền; đào núi và lấp biển, quyết chí ắt làm nên. Đâu cần thanh niên có, việc gì khó thanh niên làm. Gian khổ thì thanh niên đi trước, hưởng thụ sau mọi người.

Khiêm tốn; không nên tự cho mình là tài giỏi, không khoe công, không tự cao, tự phụ. Đạo đức của phụ nữ là góp phần xứng đáng vào xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ