Giáo trình Cấu trúc & Chức năng Hệ thống thủy lực Máy thi công xây dựng

Giáo trình nghiên cứu cấu trúc và chức năng của hệ thống thủy lực trên máy thi công xây dựng nghề sửa chữa máy thi công, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
184
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình hệ thống thủy lực máy thi công xây dựng

Giáo trình cấu trúc và chức năng của hệ thống thủy lực trên máy thi công xây dựng là một mô-đun cốt lõi trong chương trình đào tạo nghề sửa chữa máy thi công trình độ trung cấp. Tài liệu này cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc về một trong những hệ thống phức tạp và quan trọng nhất trên các loại máy công trình hiện đại như máy xúc, máy ủi. Việc nắm vững các nội dung trong giáo trình dạy nghề sửa chữa này không chỉ giúp người học hiểu rõ nguyên lý làm việc hệ thống thủy lực mà còn trang bị kỹ năng thực hành cần thiết. Nội dung được thiết kế để người học có thể nhận diện, phân tích cấu tạo, và hiểu chức năng của từng bộ phận, từ bơm thủy lực, van thủy lực, đến các cơ cấu chấp hành như xi lanh thủy lựcmô tơ thủy lực. Theo tài liệu gốc, mô-đun này "giúp cho người học nâng cao được kỹ năng nghề nghiệp cả về lý thuyết và kỹ năng nghề". Mục tiêu chính là đào tạo ra những người thợ có khả năng thực hiện công tác kiểm tra, tháo lắp, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống đúng yêu cầu kỹ thuật. Điều này đảm bảo hiệu quả công việc và an toàn lao động trong sửa chữa thủy lực. Giáo trình tập trung vào các thành phần phổ biến, ví dụ như phân tích chi tiết về bơm thủy lực kiểu piston HPV125, cụm van điều khiển trên máy Hyundai 140W-7 hay Hitachi ZX200-3. Các kiến thức này là nền tảng không thể thiếu để tiến hành chẩn đoán pan thủy lực và thực hiện sửa chữa máy công trình một cách chuyên nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của nguyên lý làm việc hệ thống thủy lực

Hiểu rõ nguyên lý làm việc hệ thống thủy lực là yêu cầu cơ bản đối với mọi kỹ thuật viên. Hệ thống này hoạt động dựa trên nguyên tắc truyền năng lượng thông qua chất lỏng (thường là dầu thủy lực) dưới áp suất cao. Năng lượng cơ học từ động cơ được bơm thủy lực chuyển hóa thành năng lượng thủy lực. Dòng dầu có áp suất thủy lực cao này sau đó được hệ thống van thủy lực điều khiển và phân phối đến các cơ cấu chấp hành như xi lanh thủy lựcmô tơ thủy lực, tạo ra lực và chuyển động để máy thi công vận hành. Việc không nắm vững nguyên lý này sẽ dẫn đến khó khăn trong việc đọc hiểu sơ đồ mạch thủy lực và xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố, làm kéo dài thời gian sửa chữa và tăng chi phí.

1.2. Mục tiêu đào tạo nghề sửa chữa máy thi công trình độ trung cấp

Mục tiêu của giáo trình dạy nghề sửa chữa này là trang bị cho học viên khả năng "Mô tả được cấu tạo và trình tự tháo, lắp" các bộ phận chính của hệ thống thủy lực. Học viên phải "Trình bày được các hư hỏng, nguyên nhân và biện pháp khắc phục". Quan trọng hơn, chương trình yêu cầu học viên phải "Tháo, lắp được các chi tiết... đúng trình tự, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật". Bên cạnh đó, việc rèn luyện tính cẩn thận, chính xác và tuân thủ các quy định về an toàn lao động trong sửa chữa thủy lực và vệ sinh công nghiệp cũng là một mục tiêu không thể thiếu. Kết thúc khóa học, người thợ có đủ năng lực để tự tin thực hiện công việc bảo dưỡng hệ thống thủy lựcsửa chữa máy công trình.

1.3. Các thành phần chính trong hệ thống thủy lực máy xúc máy ủi

Một hệ thống thủy lực máy xúc hoặc hệ thống thủy lực máy ủi điển hình bao gồm nhiều thành phần phối hợp chặt chẽ. Bơm thủy lực, thường là loại bơm piston, được coi là trái tim của hệ thống, tạo ra lưu lượng dầu và áp suất. Cụm van điều khiển đóng vai trò là bộ não, phân phối dòng dầu đến đúng cơ cấu cần hoạt động. Xi lanh thủy lực thực hiện các chuyển động tịnh tiến như nâng hạ cần, gầu. Mô tơ thủy lực tạo ra chuyển động quay cho cơ cấu quay toa hoặc di chuyển. Ngoài ra, không thể thiếu các bộ phận phụ trợ như thùng chứa dầu thủy lực, bộ lọc thủy lực để làm sạch dầu, và các đường ống dẫn. Việc hiểu rõ cấu trúc và chức năng từng thành phần là chìa khóa để vận hành và sửa chữa hiệu quả.

II. Các hư hỏng thường gặp trong hệ thống thủy lực máy thi công

Trong quá trình vận hành, hệ thống thủy lực trên máy thi công xây dựng không tránh khỏi các sự cố và hư hỏng. Việc nhận biết sớm và chẩn đoán pan thủy lực chính xác là kỹ năng sống còn của người thợ. Một trong những vấn đề phổ biến nhất là máy làm việc yếu, chậm, nguyên nhân sâu xa thường do áp suất thủy lực hoặc lưu lượng dầu không đạt yêu cầu. Tài liệu chỉ rõ, khi áp suất không đủ, nguyên nhân có thể do "Piston, xilanh, đĩa van (mặt chà) mòn" hoặc "Chỉnh lượng xả của bơm thiếu". Ngược lại, áp suất quá cao gây quá tải cho máy có thể do "Van điều khiển piston trợ động bị mài mòn hoặc bó kẹt". Một vấn đề nghiêm trọng khác là rò rỉ dầu thủy lực, không chỉ gây lãng phí, ô nhiễm môi trường mà còn có thể làm hệ thống ngừng hoạt động. Nguyên nhân thường là "zoang, sim, phớt sử dụng lâu ngày hoặc do bơm bị quá nhiệt". Tiếng kêu bất thường từ bơm thủy lực cũng là một dấu hiệu cảnh báo, có thể do "Bi rơ hoặc các chi tiết trong bơm bị nứt vỡ" hoặc đơn giản là thiếu dầu. Việc nắm vững các hư hỏng này, được tổng hợp trong giáo trình dạy nghề sửa chữa, giúp kỹ thuật viên có phương án khắc phục kịp thời, từ việc mài rà, thay thế chi tiết mòn đến điều chỉnh lại các van, đảm bảo máy công trình hoạt động ổn định và an toàn.

2.1. Cách khắc phục sự cố áp suất thủy lực không ổn định

Sự cố về áp suất thủy lực là một trong những thách thức lớn nhất trong sửa chữa máy công trình. Áp suất quá thấp khiến máy yếu, trong khi áp suất quá cao gây quá tải và hư hỏng. Khi áp suất không đạt, cần kiểm tra các chi tiết cơ khí như piston, xi lanh của bơm thủy lực. Nếu các bộ phận này bị mòn, biện pháp khắc phục là "Mài rà hoặc thay mới". Nếu áp suất cao bất thường, nguyên nhân có thể nằm ở các van điều khiển. Cần kiểm tra van giảm áp, van an toàn có bị kẹt hay điều chỉnh sai không. Giáo trình đề xuất "Vệ sinh, thông rửa hoặc thay mới" đối với các van bị kẹt. Việc kiểm tra và điều chỉnh lại hệ thống van theo đúng thông số kỹ thuật trong tài liệu kỹ thuật máy thi công là bước bắt buộc.

2.2. Bí quyết chẩn đoán pan thủy lực liên quan đến lưu lượng dầu

Khi lưu lượng dầu không đủ, máy sẽ hoạt động rất chậm. Đây là một pan thủy lực phổ biến. Nguyên nhân có thể xuất phát từ bơm thủy lực hoạt động kém hiệu quả hoặc do rò rỉ bên trong hệ thống. Một nguyên nhân khác là do van điều khiển piston trợ động của bơm bị kẹt ở góc nghiêng thấp. Để chẩn đoán pan thủy lực này, cần kiểm tra lưu lượng dầu thực tế tại các điểm đo so với tiêu chuẩn. Đồng thời, cần lắng nghe tiếng hoạt động của bơm và kiểm tra nhiệt độ dầu. Nếu dầu quá nóng, có thể có sự rò rỉ nội bộ lớn. Việc kiểm tra và thay thế bộ lọc thủy lực bị tắc cũng là một bước quan trọng, vì lọc bẩn sẽ cản trở dòng chảy của dầu.

2.3. Hiện tượng rò rỉ dầu thủy lực và biện pháp phòng ngừa

Rò rỉ dầu thủy lực là hư hỏng dễ nhận biết nhưng có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Rò rỉ bên ngoài thường do các phớt, gioăng, sim bị lão hóa, chai cứng hoặc lắp không đúng kỹ thuật. Biện pháp khắc phục là "Kiểm tra thay thế sim, phớt, zoăng đệm". Rò rỉ bên trong còn nguy hiểm hơn, làm giảm hiệu suất hệ thống và gây nóng dầu. Nguyên nhân là sự mài mòn giữa các chi tiết như piston và xi lanh trong bơm thủy lực, van thủy lực hoặc xi lanh thủy lực. Để phòng ngừa, cần thực hiện bảo dưỡng hệ thống thủy lực định kỳ, thay dầu và bộ lọc thủy lực đúng hạn, và sử dụng loại dầu đúng chất lượng để giảm mài mòn. Đồng thời, tuân thủ quy trình lắp ráp chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo độ kín của hệ thống.

III. Hướng dẫn cấu trúc và chức năng bơm van thủy lực chi tiết

Để thực hiện sửa chữa máy công trình hiệu quả, việc am hiểu sâu sắc về cấu trúc và chức năng của các thành phần trung tâm như bơm thủy lựcvan thủy lực là bắt buộc. Giáo trình cung cấp một cái nhìn chi tiết vào các bộ phận này, đặc biệt là bơm thủy lực kiểu piston HPV125, một loại bơm phổ biến trên máy xúc Komatsu. Tài liệu mô tả tỉ mỉ từng chi tiết cấu tạo, từ trục chính, khối xi lanh, piston, đĩa van cho đến các van điều khiển tích hợp như van LS và van PC. Đi kèm là hướng dẫn trình tự tháo lắp từng bước, với yêu cầu kỹ thuật rõ ràng cho mỗi thao tác, chẳng hạn như "Đo chiều dài a của vít vặn trước khi tháo rời cụm van LS". Đối với cụm van điều khiển, giáo trình phân tích các sơ đồ mạch thủy lực thực tế trên máy Hyundai và Hitachi, giúp người học hình dung được dòng chảy của dầu thủy lực qua các van khi thực hiện các thao tác khác nhau. Việc nắm vững các mạch hoạt động này là nền tảng để chẩn đoán pan thủy lực một cách logic. Các loại van phụ như van giảm áp, van an toàn, van một chiều cũng được giải thích cặn kẽ về vai trò và các hư hỏng thường gặp, cung cấp kiến thức toàn diện cho kỹ thuật viên.

3.1. Phân tích cấu tạo và sơ đồ mạch thủy lực của bơm piston

Giáo trình tập trung vào bơm thủy lực kiểu piston, ví dụ mẫu là HPV125. Cấu tạo chi tiết của bơm được minh họa rõ ràng, bao gồm các thành phần chính như: Trục chính (1), Vỏ chính (3), Cam lắc (4), Piston (6), Khối xilanh (7), và Đĩa van (8). Sơ đồ mạch thủy lực điều khiển bơm của các dòng máy Komatsu PC200-6, PC200-7 được phân tích để làm rõ cơ chế điều khiển lưu lượng bơm thông qua các van LS (Load Sensing) và PC (Pressure Compensation). Hiểu được các mạch này giúp kỹ thuật viên lý giải tại sao lưu lượng và áp suất bơm thay đổi theo tải trọng, là cơ sở cho việc chẩn đoán các bệnh liên quan đến hiệu suất làm việc của máy.

3.2. Nguyên lý hoạt động và vị trí lắp đặt cụm van điều khiển

Cụm van điều khiển là trung tâm phân phối năng lượng của hệ thống. Nó nhận dòng dầu thủy lực áp suất cao từ bơm và điều hướng đến các xi lanh thủy lực hay mô tơ thủy lực tương ứng theo lệnh của người vận hành. Tài liệu cung cấp hình ảnh về "Vị trí lắp đặt cụm van điều khiển trên máy xây dựng" và phân tích mạch hoạt động chi tiết trên các dòng máy cụ thể như Hyundai 140W-7. Qua đó, người học có thể theo dõi đường đi của dầu qua các spool van (con trượt), van giảm áp chính, và các van chức năng khác. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự dịch chuyển của các con trượt để mở hoặc đóng các cửa dầu, từ đó điều khiển hướng và tốc độ của cơ cấu chấp hành.

3.3. Quy trình tháo lắp van giảm áp van an toàn và van con thoi

Trong cụm van điều khiển có nhiều loại van phụ quan trọng. Van giảm áp chính giới hạn áp suất thủy lực tối đa của toàn hệ thống. Van an toàn (van chống quá tải) bảo vệ từng mạch làm việc riêng lẻ. Van con thoi dùng để lấy tín hiệu áp suất cao hơn từ hai nguồn cấp. Giáo trình dạy nghề sửa chữa mô tả trình tự tháo các loại van này ra khỏi thân van chính. Ví dụ, trình tự tháo rời cụm van điều khiển bao gồm các bước: "Tháo van giảm áp chính (2)", "Tháo van an toàn (23), (22), (27), (18) và (20)". Quy trình này đòi hỏi sự cẩn thận để không làm mất các chi tiết nhỏ như lò xo, bi và phải ghi nhớ vị trí lắp ráp để tránh nhầm lẫn.

IV. Phương pháp kiểm tra sửa chữa xi lanh và mô tơ thủy lực

Các cơ cấu chấp hành như xi lanh thủy lựcmô tơ thủy lực là những bộ phận trực tiếp tạo ra công. Việc kiểm tra và sửa chữa chúng đòi hỏi kỹ năng tháo lắp chính xác và kiến thức về các hư hỏng đặc thù. Giáo trình cung cấp hướng dẫn chi tiết về trình tự tháo lắp mô tơ thủy lực quay toa và mô tơ di chuyển. Đối với mô tơ quay toa, tài liệu mô tả 21 chi tiết cấu thành chính và quy trình tháo rời từng bộ phận như cụm van chống đảo chiều, piston phanh, khối xi lanh. Các lưu ý quan trọng được nhấn mạnh, ví dụ "Khi tháo cụm khối xilanh, nghiêng vỏ xuống một ít rồi dùng tay kéo cụm khối xilanh ra ngoài". Tương tự, quy trình tháo lắp xi lanh thủy lực được trình bày rõ ràng, từ việc tháo các đường ống, chốt hãm đến xử lý các hư hỏng phổ biến như "chảy dầu, thông hai khoang" do phớt mòn hoặc "ty bị cong, gãy" do làm việc quá tải. Một bộ phận quan trọng khác là trục chia dầu trung tâm, có chức năng cấp dầu cho mô tơ thủy lực di chuyển. Giáo trình cũng đề cập đến cấu tạo và cách khắc phục sự cố chảy dầu, thông khoang trên bộ phận này, hoàn thiện chu trình kiến thức về sửa chữa máy công trình.

4.1. Các bước tháo lắp mô tơ thủy lực quay toa và mô tơ di chuyển

Quy trình tháo lắp mô tơ thủy lực được tiêu chuẩn hóa để đảm bảo an toàn và kỹ thuật. Đối với mô tơ di chuyển, các bước bao gồm: tháo nắp bảo vệ, tháo các ống nối, dùng cẩu và dây cáp nâng cụm truyền lực cuối ra ngoài. Sau đó, mô tơ được gá lên giá đỡ chuyên dụng để tiến hành tháo rời các chi tiết bên trong như vỏ, đĩa van, đĩa thép, tấm ma sát, và khối xi lanh. Mỗi bước đều có yêu cầu kỹ thuật riêng, ví dụ như khi tháo vòng bi cần sử dụng vam chuyên dụng. Việc tuân thủ đúng trình tự này giúp tránh làm hỏng các chi tiết và đảm bảo việc lắp ráp lại được chính xác.

4.2. Cách nhận biết và xử lý hư hỏng thường gặp trên xi lanh thủy lực

Hư hỏng phổ biến nhất trên xi lanh thủy lực là chảy dầu ở phớt cổ hoặc thông dầu giữa hai khoang piston. Dấu hiệu nhận biết là xi lanh bị tụt khi giữ tải. Nguyên nhân chính là "Các sim, phớt bị mòn, chai cứng, vỡ do làm việc lâu ngày". Cách khắc phục là thay thế bộ phớt mới. Một hư hỏng nghiêm trọng khác là ty xi lanh bị xước hoặc cong, vênh, thường do va đập hoặc dầu bẩn. Nếu bị xước nhẹ có thể xử lý bằng cách mài bóng lại, nhưng nếu bị cong hoặc xước sâu thì bắt buộc phải thay mới để tránh làm hỏng phớt và gây rò rỉ dầu. Việc kiểm tra và thay thế bạc lót ở hai đầu xi lanh cũng rất quan trọng để tránh mài mòn và rơ lỏng.

4.3. Vai trò của trục chia dầu trung tâm và quy trình bảo dưỡng

Trục chia dầu trung tâm (khớp nối trung tâm) là một bộ phận thiết yếu trên máy xúc bánh xích. Nó cho phép phần toa trên quay 360 độ mà vẫn đảm bảo các đường dầu thủy lực được kết nối thông suốt tới hai mô tơ thủy lực di chuyển ở phần gầm. Cấu tạo của nó bao gồm một trục tĩnh và một vỏ quay với nhiều rãnh dầu và hệ thống phớt làm kín phức tạp. Hư hỏng thường gặp là mòn phớt, gây rò rỉ dầu hoặc thông dầu giữa các khoang, dẫn đến máy di chuyển yếu hoặc mất một chức năng. Quy trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực đối với bộ phận này bao gồm kiểm tra rò rỉ bên ngoài và tháo rời để thay thế toàn bộ hệ thống phớt khi có dấu hiệu hư hỏng.

V. Quy trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy thi công hiệu quả

Bảo dưỡng phòng ngừa là yếu tố then chốt để kéo dài tuổi thọ và đảm bảo hiệu suất của hệ thống thủy lực trên máy thi công xây dựng. Một quy trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực hiệu quả bắt đầu từ việc quản lý chất lượng dầu thủy lực. Dầu bẩn là nguyên nhân hàng đầu gây mài mòn các chi tiết chính xác như bơm, van. Do đó, việc thay dầu và bộ lọc thủy lực định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất là công việc không thể bỏ qua. Tài liệu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra mức dầu hàng ngày và xử lý ngay lập tức bất kỳ dấu hiệu rò rỉ nào. Bên cạnh đó, việc kiểm tra định kỳ áp suất thủy lực tại các điểm đo quan trọng giúp phát hiện sớm các vấn đề về bơm hoặc van trước khi chúng trở nên nghiêm trọng. Một phần không thể tách rời của quy trình bảo dưỡng là tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc về an toàn lao động trong sửa chữa thủy lực. Giáo trình nêu rõ các chú ý an toàn trước khi tiến hành công việc, bao gồm: "Đỗ máy xây dựng trên nền đất phẳng", "Hạ thấp các thiết bị công tác xuống đất", và quan trọng nhất là "Xả áp suất còn lại trong hệ thống". Việc tuân thủ những nguyên tắc này không chỉ bảo vệ thiết bị mà còn đảm bảo an toàn tính mạng cho người thợ sửa chữa máy công trình.

5.1. Tầm quan trọng của dầu thủy lực và bộ lọc thủy lực trong vận hành

Dầu thủy lực không chỉ có nhiệm vụ truyền năng lượng mà còn bôi trơn, làm mát và chống ăn mòn cho các chi tiết. Chất lượng dầu ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của hệ thống. Dầu bị nhiễm bẩn, nhiễm nước hoặc biến chất sẽ gây mài mòn nhanh chóng. Bộ lọc thủy lực có vai trò giữ lại các hạt bẩn này. Do đó, phải thay thế bộ lọc đúng định kỳ. Nếu bộ lọc bị tắc, van bypass sẽ mở ra, cho phép dầu bẩn đi thẳng vào hệ thống, gây ra hậu quả nghiêm trọng. Lựa chọn đúng loại dầu và bộ lọc theo tài liệu kỹ thuật máy thi công là yêu cầu bắt buộc.

5.2. Hướng dẫn kiểm tra định kỳ áp suất thủy lực và lưu lượng dầu

Việc kiểm tra định kỳ áp suất thủy lựclưu lượng dầu là một phần của công tác chẩn đoán pan thủy lực phòng ngừa. Kỹ thuật viên cần sử dụng đồng hồ đo áp suất và thiết bị đo lưu lượng để kiểm tra tại các cổng đo được quy định trên bơm thủy lực và cụm van. So sánh kết quả đo được với thông số tiêu chuẩn của nhà sản xuất sẽ cho biết tình trạng của bơm và các van giảm áp. Bất kỳ sự sụt giảm đáng kể nào về lưu lượng hoặc áp suất đều là dấu hiệu cho thấy cần phải kiểm tra và sửa chữa sâu hơn. Việc này giúp phát hiện sớm hư hỏng, tránh được những sự cố lớn và chi phí sửa chữa tốn kém.

5.3. Các quy tắc an toàn lao động trong sửa chữa thủy lực bắt buộc

An toàn lao động trong sửa chữa thủy lực phải được đặt lên hàng đầu. Dòng dầu thủy lực có áp suất rất cao có thể gây thương tích nghiêm trọng nếu phụt ra ngoài. Trước khi tháo bất kỳ đường ống hay bộ phận nào, phải đảm bảo đã xả hết áp suất dư trong hệ thống. Giáo trình liên tục nhắc nhở: "Nới lỏng từ từ nắp thùng dầu thủy lực để xả áp suất còn lại". Khi nâng hạ các cụm chi tiết nặng như bơm thủy lực (nặng 170kg), phải sử dụng thiết bị nâng phù hợp và móc cáp cẩn thận để "tránh rơi gây tai nạn, hư hỏng". Luôn mặc đồ bảo hộ cá nhân và giữ khu vực làm việc sạch sẽ, không để dầu tràn ra sàn gây trơn trượt.

VI. Tóm lược kiến thức từ giáo trình dạy nghề sửa chữa máy thi công

Cuốn giáo trình cấu trúc và chức năng của hệ thống thủy lực trên máy thi công xây dựng này cung cấp một bộ kiến thức toàn diện và thực tiễn, đóng vai trò là nền tảng vững chắc cho người thợ tương lai. Nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết suông về nguyên lý làm việc hệ thống thủy lực, mà đi sâu vào hướng dẫn thực hành chi tiết. Thông qua các bài học về bơm thủy lực, van thủy lực, xi lanh thủy lực, và mô tơ thủy lực, người học được trang bị đầy đủ kỹ năng để tháo lắp, kiểm tra, và khắc phục sự cố. Điểm nhấn của giáo trình là sự kết hợp giữa lý thuyết cấu tạo và quy trình thực hành cụ thể, dựa trên các tài liệu kỹ thuật máy thi công thực tế từ các hãng lớn như Komatsu, Hitachi. Sau khi hoàn thành mô-đun, người học sẽ sở hữu những kỹ năng cốt lõi, từ việc đọc hiểu sơ đồ mạch thủy lực đến việc chẩn đoán pan thủy lực phức tạp. Quan trọng hơn, giáo trình đã hình thành tư duy làm việc chuyên nghiệp, luôn đặt yếu tố kỹ thuật chính xác và an toàn lao động trong sửa chữa thủy lực lên hàng đầu. Đây là hành trang không thể thiếu để một người thợ sửa chữa máy công trình tự tin bước vào nghề và phát triển sự nghiệp.

6.1. Những kỹ năng cốt lõi người thợ cần có sau khóa học

Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo, một người thợ sửa chữa máy công trình cần nắm vững các kỹ năng cốt lõi. Thứ nhất là kỹ năng đọc và phân tích sơ đồ mạch thủy lực. Thứ hai là kỹ năng tháo lắp thành thạo các bộ phận như bơm thủy lực, van, xi lanh theo đúng quy trình kỹ thuật. Thứ ba là kỹ năng chẩn đoán pan thủy lực một cách logic, biết cách sử dụng các thiết bị đo kiểm tra áp suất thủy lựclưu lượng dầu. Cuối cùng là kỹ năng tuân thủ tuyệt đối các quy tắc an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp trong quá trình làm việc. Đây là những năng lực quyết định sự thành công và chuyên nghiệp của một kỹ thuật viên.

6.2. Tầm quan trọng của tài liệu kỹ thuật máy thi công trong thực tế

Giáo trình dạy nghề sửa chữa này thường xuyên tham khảo và trích dẫn từ các tài liệu kỹ thuật máy thi công (Shop Manual) của các hãng như Komatsu, Hitachi, Hyundai. Điều này nhấn mạnh một thông điệp quan trọng: tài liệu của nhà sản xuất là kim chỉ nam cho mọi hoạt động sửa chữa. Các tài liệu này cung cấp thông số kỹ thuật chính xác về lực siết, khe hở lắp ráp, giá trị áp suất tiêu chuẩn và quy trình sửa chữa chi tiết mà không một tài liệu nào khác có thể thay thế. Việc tra cứu và tuân thủ các chỉ dẫn trong tài liệu gốc giúp đảm bảo chất lượng sửa chữa, tránh được các sai sót đáng tiếc và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

17/07/2025
Giáo trình cấu trúc và chức năng của hệ thống thủy lực trên máy thi công xây dựng nghề sửa chữa máy thi công xây dựng trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TAI BOSC Oe) US ORCC) WL UIT SUCS LO TRÌNH ĐỘ TRUNG CAP NGHE: SUA CHUA MAY THI CONG XAY DUNG Ban hành theo Quyết định số 1955/QD-CDGTVTTWI-DT ngay 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung ương | LỜI NÓI ĐẦU Mô-đun Cấu trúc và chức năng hệ thống thủy lực là một trong những mô - đun bắt buộc trong chương trình đào tạo cho học sinh, sinh viên các trường cao đẳng nghề nghề sửa chữa máy xây dựng. Đây là một mô - đun quan trọng trong chương trình bồi dưỡng kỹ năng. nghề, mô - đun này giúp cho người học nâng cao được kỹ năng nghề nghiệp cả về lý thuyết và kỹ năng nghề cho sinh viên. Trong công tác kiểm, sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống thủy lực trên máy xây dựng đòi hỏi người thợ phải nắm được các kỹ năng kiểm tra, tháo lắp cũng như bảo dưỡng sửa chữa đúng yêu cầu kỹ thuật nhằm đảm bảo hiệu quả công việc cao và an toàn cho người sửa chữa và trang thiết bi,.

Mô - đun này có thể tiến hành học trước hoặc học song song với các mô - đun chuyên môn khác. Nội dung mô - đun được xây dựng bao gồm 11 bai bài Tài liệu này dùng để bồi dưỡng các kỹ năng cơ bản về vận hảnh, bảo. dưỡng một số loại máy thỉ công xây dựng cơ bản như máy xúc, máy ủi, máy. san, máy lu cho sinh viên cao đăng nghề, nghề Sửa chữa máy thi công xây dựng, Trong quá trình iên soạn mặc dù đã có nhiều cố gắng, song không thể tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế, chúng tôi rat mong được sự góp ý, bổ sung, của độc giả để nội dung tài liệu được hoàn thiện hơn.

Chúng tôi chân thành cảm ơn. MỤC LỤC Bài 1: BOM THUY LUC KIEU PISTON. Tháo bơm thủy lực kiểu piston (HPV125) ra khỏi máy xây dựng. Mạch điều khiển bơm của Komatsu PC 200-7.

Mạch điều khién bom cua Komatsu PC 200-6. Mach diéu khién bom ctia Komatsu PC 120-5. Vị trí của bơm thủy lực. Trình tự tháo bơm thủy lực kiểu pilon (HPV125) ra khối máy xây dựng.

Tháo rời các chỉ tiết của bơm thủy lực kiểu piston (HPV125). Cấu tạo bơm thủy lực kiểu piston (HPV125). Trinh tự tháo rời các chỉ tiết của bơm thủy lực kiểu piston (HPV125). Các hư hỏng thường gặp, nguyên nhân và cách khắc phục.

Lắp các chỉ tiết của bơm thủy lực kiểu piston (HPV125). Lắp bơm thủy lực kiểu piston (HPV125) lên máy xây dung. Bài 2: VAN DIEU KHIÊN. Tháo cum van điều khiển ra khỏi máy xây dựng.

Lý thuyết liên quan. Mạch hoạt động của cụm van điều khiển trên Huyn đai 140W-7. Mạch hoạt động của cụm van điều khiển trên Hitachi ZX200-270-3. Vị trí lắp đặt cụm van điều khiển trên máy xây dựng.

Chú ý về an toàn lao động. Các hư hỏng thường gp, nguyên nhân và biện pháp khắc phue. Tháo rời cụm van điều khiển. Trinh tự lắp cụm van điều khiển.

Lắp cụm van điều khiển lên máy xây dựng. 96 Bai 3: MO TO THUY LUC. Tháo mô tơ quay toa ra khỏi máy xây dựng. Tháo rời các chỉ tiết của mô tơ quay toa.

Lắp các chỉ tiết của mô tơ quay toa. Lắp mô tơ quay toa lên máy xây dựng. Trình tự thảo lắp mô tơ di chuyển. Tháo mô tơ di chuyển ra khỏi máy xây dựng.

Tháo rời các chí tiết của mô tơ di chuyển. Lắp các chỉ tiết của mô tơ di chuyển. 4, Lắp mô tơ di chuyển lên máy xây dựng. Bài 4: XI LANH LANH THỦY LỰC.

Tháo xilanh thủy lực 2. Lắp các xi lanh thủy lực. Bai 5: TRUC CHUA DÀU TRUNG TÂM. Tháo trục chia dầu trung tâm.

Trình tự lắp trục trung tâm. Bai 1: BOM THUY LUC KIEU PISTON Myc TIEU Sau khi học xong bài này học viên có khả năng: ~ Mồ tả được cầu tạo và trình tự tháo, lắp bơm thủy lực kiễu piston; ~ Trình bày được các hư hỏng, nguyên nhân và biện pháp khắc phục; - Tháo, lắp được các chỉ tiết của bơm thủy lực kiểu piston đúng trình tự, đắm bảo yêu câu kỹ thuật; ~ Rèn luyện tính cẩn thận, chính xác, đảm bảo an toàn và vệ sinh công nghiệp. Tháo bơm thủy lực kiểu piston (HPV125) ra khỏi máy xây dựng 1. Lý thuyết liên quan 1.

Mạch điều khiến bơm của Komatsu PC 200-7 1. Mach diéu khién bom ciia Komatsu PC 200-6 PC200-6 Serial No.: 96514 - 102134 PC210-6 Serial No.: 30980 - 31420 PC220-6 Serial No- 52852 - 53547 PC230-6 Serial No.: 10177 - 10246 OPERATION use ate emi | er (tse ¬ 1. Mạch điều khiển bơm của Komatsu PC 120-5 5 1) Operation for inc ing pump discharges (rocker cam angle chang to the large) l§ th NC valve Peo CO valve Pre VC vatve g M ˆ 202F06025A 1. Vị trí của bơm thủy lực (Hình 1.

Trình tự tháo bơm thủy lực kiểu piston (HPV125) ra khỏi máy xây dựng STT Tên các thao tác Dựng cụ, | Yêu cầu thiết bị, vật | kỹ thuật tr 1 | Chuan bj dung cụ, thiết bị, vật tư Câu tự Đúng đủ hành, cáp, | số lượng tay vặn, búa, 2. | Thao cée chỉ tiết liên quan ra khỏi bơm Cờ lê, phi | ~ Tháo dây cáp điện ra khỏi cực âm ắc quy. chứa dâu, khẩu, tay. ~ Hạ thấp thiết bị công tác xuống đất và tất động cơ.

+ Théo lọc thủng dầu thủy lực, và sử dụng dụng cụ B để chặn dầu. Chú ý: Khi không dử dụng dụng cụ B, tháo nút xả dầu và xả dầu từ thùng dầu thủy lực và trong hệ thông. ~ Thùng dầu: xắp xi 170 lít B €LP03216 Sử dụng cờ lê, khẩu; Đỗmáy |Cờlê, ~_ Tháo nắp đậy khoang động cơ (1) xây dựng _ | khâu, tay - Théo nap che phía trên của bơm chính (2) \EHIEN [WWHa› ~ Tháo nắp bên phải (3) cùng với giá thép (4) đất phẳng (LP03281 4 | 4. Tháo đầu nối (5) và (6) từ giá đỡ và ngắt kết nối.

>——cvrllHL —— quy 5 | Tháo đường ống xả của bơm phải và trái (7) và (8), | Cờ lê,lục | Đánh tháo đường ống áp suất LS phải và trái (9) và (11), _ | lăng dấu các tháo đường ống áp suất EPC (1 1) đầu ống để tránh nhằm lẫn khi lắp €LP03293 ~ Ngắt kết nối đường ống áp suất bơm khiển (12) và_| Cờ lê, khâu tháo ống xa bơm (13) và tháo đai kẹp (14) ~ Tháo ống hút kim loại (15) ở đuôi bơm Ấy cỀPà32s Tháo vách ngăn động cơ (16), (17) và (18) Cờ lê, khâu. €LP03296 “Tháo ống tiêu âm ống xá (19), và giá kẹp đỡ bệ máy. Cờ lê, khẩu (20). CLP03288 “Tháo cụm bơm chính (21) như sau: Cờ lê, Móc dây Giữ lại 2 - 3 bulong siết, tháo các bulong siết khác.

khẩu, dây cáp cẩn ~ Nhắc cụm bơm chính lên và lắp 2 bulong dẫn hướng. thận, (1) ở các bên đối xứng trên vành bơm. hành chắc chắn ~ Dùng câu và dây cáp nhắc bơm ra ngoài tránh làm rơi, tuột 10 P cLP03297 10. | Lap cum bom thủy lực (1)lên dụng cụ Qˆ DKP00845 "1 2.

Tháo rời các chỉ tiết của bơm thủy lực kiểu piston (HPV125) 2. Lý thuyết liên quan 2. Cấu tạo bơm thủy lực kiểu piston (HPV125) a. Vị trí các cửa bơm (Hình 8.2: Vị trí các cửa bơm 12 TT Mô tả TT Mô tả 1 |Bơmchính 2 |VanLS 3 Van PC 4 Van điện điều khiển LS 5 | Van điện điều khiển PC Im | Dau ndi dign van PC Isig | Đầu nổi điện van LS PA |Cửaxả PA | Điểm đo áp suất cửa xả PB |Ápsuấtđầu vào Pd1 | Vị trí xả trên vỏ Pen |Cửa vào áp suất điều khiển bơm Pd2 |Vịtríxảc Pẹ - |Cửahútcủabơm Pis | Điểm đo áp suất đầu vào của tải |Pụ — | Kiểm tra áp suấtPC Pisc | Điểm đo nhận biết tải Pgpc | Điểm đo áp suất suất ban đầu EPC Đạo | Điểm kiêm tra sự thay đổi áp suất van LS 13 b, Cấu tạo chỉ tiết bơm (Hình 8.3) mm 0 i rf TT § ậ- SJ ce TT Mô tả TT Mô tả 1 | Trục chính 2 | Giada 3 | Vo chinh 4 | Cam tic 5 | Diald 6 | Piston 7 Khối xilanh 8 Đĩa van 9 | Nip đuôi 10 | Piston tro dong 14 2.

Trình tự tháo rời các chỉ tiết của bơm thủy lực kiểu piston (HPV125) STT Tên các thao tác Dung cu, | Yéu cau thiết bị, vật | kỹ thuật tw 1 Chuan bj dụng cụ, thiết bị, vật tư Cờ lê, khẩu, | Đúng, thay vặn, đủ số búa, — vam |lượng chuyên dụng, 2._ | Sử dụng cờ lê tháo cụm van EPC Cờ lê, khẩu, ¡Ghỉ nhớ ~ Tháo ống mềm (2), (3) và (4) tay văn vị trí lắp ~ Tháo cụm van EPC (5) ráp để tránh nhằm lẫn khi lắp CKP04583 3ˆ | Sử dụng cờ lê tháo dời cum van EPC như sau: Cờ lê, khâu, ~ Tháo 2 van EPC (6) từ khối (7) tay van ~ Tháo đi ốc bịt (8) 15 KP04510 “Tháo cụm bơm phía đuôi (bơm khién) “Tháo cụm bơm phía đuôi (9) CKP04571 Đĩa van có thể bị kẹt vào khối xilanh, bởi vậy phải cần thận khi tháo CKP04512 16 “Tháo cụm van LS trước. Tháo cụm van L§ trước (11) CRP04573 Đo chiều dài a của vít vặn trước khi tháo trước tháo Thước cặp | Đọc rời cụm van LS trước: chính xác kích. thước đo được 2i/IIIitsemIIIHI CKP03196 “Tháo trước tháo rời cụm van L§ trước. Cờ lê, khẩu, | Đề các ~ Tháo bạc (12) tay vặn chỉ tiết - Thao piston (13) từ ống bạc (12) theo thứ - ThéoZz piston (14) tự 3 để - ThaoTháodaidaiốcốc hãmhãm(15) sau đóđó tháo (15) sau tháo bulongbulong (16 (16) — Tu ~ Tháo đệm (19), lò xo (20) và đệm (21) khi lấp - tháo 3 sim (22) từ ống bạc (23) 7 005 4 i © os Ar " si, CKP03189 9 | Théo cum van chinh PC Sir dung - Sử dụng dụng cụ R đưa vào van chính PC khẩu, cờ lẽ ~ Tháo cụm van chính PC (24) ° a A 3⁄4 oxpooses | 10 | Sử dụng thước cặp đo chiều dài b của đai ốc trước Sử dụng Đọc khi tháo rời cụm van PC trước thước cặp |chính xác chiều dai đo được 18 DEP00847 i Sử dụng khâu, cờ lê tháo rời cụm van chính PC như.

Cờ lê, khẩu Sắp xếp sau các chỉ - Tháo piston (25), lò xo (26), đệm (27), lò xo tiết theo (28),và đệm (29) thứ tự để tránh - Thao ống (30) - Tháo dụng cụ R nhằm lẫn khi lắp - Théo dai ốc (31) và gioăng dẹt (32) - Thao bulong (33) ra khỏi ống (34) ~ Tháo chốt (35) ra khỏi bulong (33) 0KP00848 19 Sử dụng cờ lê tháo đai ốc 36 Cờ lê 9 H \ ” CKP04515 13.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ