Giáo trình Thể chất 2 (Bóng chuyền 2) Tài liệu nội bộ 2023, Trường Đại học Quảng Bình, UBND Tỉnh Quảng Bình

Giáo trình nội bộ GDTC 2 – Bóng chuyền 2 (2023) cho sinh viên không chuyên đại học, biên soạn bởi UBND tỉnh Quảng Bình và ĐH Quảng Bình; bao gồm y học, kỹ

Trường đại học

Trường Đại học Quảng Bình

Chuyên ngành

Giáo dục thể chất

Tác giả

Nguyễn Thế Thành

Thể loại

Giáo trình

2023

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình bóng chuyền 2 Đại học Quảng Bình

Giáo trình bóng chuyền 2 do Thạc sĩ Nguyễn Thế Thành biên soạn tại Trường Đại học Quảng Bình năm 2023. Đây là tài liệu giảng dạy chính thức cho sinh viên khối không chuyên hệ đại học. Tài liệu cung cấp hệ thống lý thuyết và thực hành toàn diện. Nội dung giảng dạy kế thừa nền tảng từ học phần bóng chuyền 1. Mục tiêu đào tạo hướng tới việc hoàn thiện kỹ năng vận động. Sinh viên được trang bị kiến thức y học thể dục thể thao căn bản. Tài liệu phân tích rõ các biện pháp đề phòng chấn thương khi vận động mạnh. Sinh viên nắm vững nguyên lý sơ cứu ban đầu theo quy chuẩn khoa học. Ngoài ra, giáo trình còn hướng dẫn phương pháp tổ chức giải đấu phong trào. Công tác trọng tài được giải thích cặn kẽ và chuẩn xác. Sinh viên hiểu rõ sơ đồ thi đấu loại trực tiếp cũng như vòng tròn. Giáo trình đóng vai trò định hướng phát triển thể chất bền vững. Tài liệu giúp nâng cao tính kỷ luật và tinh thần đồng đội trong môi trường học đường.

1.1. Mục tiêu và đối tượng đào tạo của giáo trình

Giáo trình hướng đến đối tượng sinh viên không chuyên ban đại học. Mục tiêu chính là củng cố kỹ năng kỹ thuật bóng chuyền nền tảng. Nội dung bài giảng giúp người học nâng cao năng lực thể chất. Sinh viên phát triển đồng đều sức mạnh, tốc độ và độ bền bỉ. Chương trình học tạo thói quen rèn luyện thân thể hàng ngày. Văn bản giảng dạy cung cấp phương pháp tổ chức trận đấu cơ bản. Sinh viên rèn luyện tác phong điều hành giải thể thao phong trào. Ý thức kỷ luật và tính phối hợp tập thể được nâng cao rõ nét qua từng buổi tập trên sân.

1.2. Cấu trúc nội dung lý thuyết và thực hành chuẩn

Cấu trúc giáo trình chia làm nhiều phần rõ ràng và khoa học. Khối kiến thức lý thuyết mở đầu bằng y học thể thao. Nội dung làm rõ nhiệm vụ kiểm tra sức khỏe người tập. Phần tiếp theo trình bày nguyên tắc sơ cứu chấn thương sân bãi. Phần kỹ thuật tập trung vào đập bóng và chắn bóng trên lưới. Khối chiến thuật giới thiệu sơ đồ tấn công cùng hệ thống phòng thủ. Sinh viên được hướng dẫn bài tập phát triển bốn tố chất vận động. Các bài tập gồm sức mạnh, sức nhanh, sức bền và độ dẻo. Sơ đồ giải đấu thể thao phong trào được mô tả trực quan.

II. Phân tích vấn đề kỹ thuật trong giáo trình bóng chuyền 2

Sinh viên thường gặp nhiều khó khăn khi tiếp cận kỹ thuật nâng cao. Đập bóng chính diện theo phương lấy đà đòi hỏi khả năng phối hợp phức tạp. Người tập hay mắc sai lầm về thời điểm bật nhảy và điểm tiếp xúc bóng. Khâu quan sát bóng và ước lượng cự ly bay thiếu chính xác. Kỹ thuật chắn bóng trên lưới cũng đối mặt với nhiều hạn chế. Người chơi thường nhảy sai thời điểm hoặc mở rộng tay không đúng chuẩn. Chấn thương thể thao xảy ra phổ biến do khởi động không kỹ. Khớp cổ chân, ngón tay và khớp gối chịu lực tác động rất lớn. Sự mệt mỏi thể lực làm giảm tốc độ phản xạ của cơ thể. Thiếu kiến thức y học dẫn đến xử lý chấn thương sai cách. Việc chườm nóng hoặc xoa bóp dầu nóng gây phù nề nghiêm trọng. Vấn đề tâm lý căng thẳng trong thi đấu ảnh hưởng xấu đến kỹ năng. Các lỗi chiến thuật xuất hiện do phối hợp đội hình chưa ăn ý. Giáo trình phân tích tường tận các nguyên nhân gây ra thiếu sót này.

2.1. Sai sót phổ biến khi thực hiện kỹ thuật đập bóng

Sai sót kỹ thuật đập bóng bắt nguồn từ bước đà ban đầu. Sinh viên thường vào đà quá sớm hoặc quá muộn so với bóng. Góc độ giậm nhảy không chuẩn làm giảm tầm với trên không. Điểm tiếp xúc giữa bàn tay và bóng bị lệch tâm. Người đập bóng gập cổ tay sai quy cách khiến bóng bay ra ngoài. Thao tác tiếp đất bằng một chân gây nguy cơ lật sơ mi cổ chân. Việc không kiểm soát trọng tâm cơ thể dễ dẫn đến va chạm lưới. Động tác vung tay đánh bóng thiếu lực do không mở rộng bả vai. Nhận thức không gian kém làm mất nhịp phối hợp cùng người chuyền hai.

2.2. Nguy cơ chấn thương và sai lầm trong sơ cứu

Chấn thương trong môn bóng chuyền thường xuất hiện đột ngột. Vùng dây chằng cổ chân và khớp gối chịu chấn động mạnh. Bong gân ngón tay xảy ra khi chắn bóng sai vị trí. Nguyên nhân chủ yếu do cơ thể chưa sẵn sàng vận động. Sơ cứu sai cách làm tổn thương mô mềm thêm trầm trọng. Người tập thường mắc sai lầm khi dùng dầu nóng xoa bóp. Hành động này làm giãn mạch và tăng mức độ xuất huyết dưới da. Việc tắm nước nóng ngay sau va chạm làm tăng sưng nề. Sự thiếu hiểu biết về y học thể thao kéo dài thời gian phục hồi. Sinh viên cần nhận biết rõ hậu quả của cách xử lý sai.

III. Phương pháp tập luyện từ giáo trình bóng chuyền 2 chuẩn

Giáo trình đưa ra hệ thống giải pháp huấn luyện rất chặt chẽ. Người học rèn luyện kỹ thuật thông qua trình tự phân đoạn hợp lý. Bài tập mô phỏng động tác không bóng giúp định hình tư thế. Sau đó sinh viên chuyển sang tập với bóng cố định trên giàn. Các bài tập đập bóng chính diện đòi hỏi việc đo đà chính xác. Sinh viên phối hợp cùng chuyền hai để hình thành cảm giác không gian. Kỹ thuật chắn bóng được rèn luyện theo nhóm hai hoặc ba người. Về sơ cứu y tế, giáo trình nhấn mạnh quy trình RICE chuẩn mực. Người bị đau cần nghỉ ngơi ngay lập tức và ngừng thi đấu. Chườm đá lạnh trong mười lăm đến hai mươi phút giúp co mạch. Băng ép cố định giảm thiểu sự lan rộng của vết sưng nề. Kê cao chi chấn thương trên mức tim từ một đến ba ngày. Về rèn luyện thể lực, giáo trình kết hợp chạy biến tốc và bật bục. Các bài tập thể lực bổ trợ phát triển sức bật và độ linh hoạt.

3.1. Ứng dụng quy trình sơ cứu RICE khi gặp sự cố

Quy trình RICE là giải pháp sơ cứu chấn thương sân bãi chuẩn xác. Bước đầu tiên là Rest yêu cầu dừng ngay vận động. Người bị đau cần ngồi hoặc nằm ở vị trí thông thoáng. Bước thứ hai là Ice dùng túi đá lạnh chườm lên vùng đau. Việc chườm lạnh kéo dài khoảng mười lăm đến hai mươi phút. Nhiệt độ thấp gây co mạch và giảm ứ đọng dịch viêm. Bước thứ ba là Compression sử dụng băng thun quấn nhẹ quanh khớp. Lực ép vừa phải giúp hạn chế tình trạng xuất huyết nội. Bước cuối cùng Elevation đòi hỏi nâng cao vị trí chấn thương hơn tim. Quy trình giúp cơ thể phục hồi tổn thương nhanh chóng và an toàn.

3.2. Phương pháp hoàn thiện kỹ thuật và chiến thuật thi đấu

Phương pháp tập luyện kết hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật và chiến thuật. Người tập thực hiện bài tập đập bóng theo nhiều phương hướng đà khác nhau. Bài tập phối hợp giữa đập lao, đập nhanh và đập biên tạo tính đa dạng. Sinh viên rèn luyện các bài tập di chuyển chắn bóng đôi trên lưới. Khối chiến thuật tập thể xây dựng sơ đồ chuyền hai hàng sau dâng lên. Các vị trí tấn công số hai, số ba và số bốn di chuyển linh hoạt. Sinh viên rèn luyện bài tập thi đấu đối kháng với tình huống giả định. Phương pháp này nâng cao bản lĩnh thi đấu và tư duy quan sát nhạy bén.

IV. Ứng dụng thực tiễn của giáo trình bóng chuyền 2 hiện nay

Giáo trình bóng chuyền 2 mang giá trị thực tiễn rất cao đối với sinh viên. Nội dung đào tạo không chỉ nâng cao kỹ năng thể thao cá nhân. Tài liệu còn trang bị kiến thức quản trị thi đấu phong trào tại cơ sở. Sinh viên có thể tự tổ chức các giải đấu thể thao quần chúng. Kỹ năng trọng tài giúp điều hành trận đấu công bằng và chính xác. Sơ đồ bốc thăm loại trực tiếp và thi đấu vòng tròn được áp dụng dễ dàng. Hơn nữa, kiến thức y học thể thao giúp phòng ngừa thương tổn cho cộng đồng. Người học trở thành hạt nhân tích cực trong các phong trào rèn luyện sức khỏe. Giáo trình góp phần xây dựng môi trường giáo dục thể chất lành mạnh. Tinh thần kỷ luật và ý thức đồng đội tiếp tục lan tỏa vào học tập. Đây là cẩm nang học tập thể chất chuẩn mực cho môi trường đại học. Tính ứng dụng của văn bản này đáp ứng trọn vẹn yêu cầu đổi mới đào tạo.

4.1. Năng lực tổ chức thi đấu và làm trọng tài phong trào

Sinh viên xây dựng năng lực quản lý hoạt động thể thao phong trào vững vàng. Kỹ năng lập sơ đồ thi đấu loại trực tiếp được vận hành thuần thục. Việc xếp lịch thi đấu vòng tròn được triển khai nhanh chóng và chuẩn xác. Quy trình thành lập ban tổ chức giải đấu được nắm bắt chi tiết. Công tác trọng tài được thực hành nghiêm túc theo luật thể thao hiện hành. Sinh viên tự tin điều hành các trận thi đấu bóng chuyền cấp cơ sở. Năng lực này hỗ trợ đắc lực cho các hoạt động ngoại khóa trường học và đoàn thể địa phương.

4.2. Phát triển thể lực và duy trì lối sống lành mạnh

Học phần thúc đẩy thói quen rèn luyện thể chất liên tục mỗi ngày. Sinh viên vận dụng tốt các bài tập thể lực vào cuộc sống thường nhật. Sức bật cơ bắp được củng cố qua các bài tập trên bục và cát. Sức bền tim mạch cải thiện đáng kể nhờ các đợt chạy biến tốc. Sự linh hoạt khớp xương giúp cơ thể giải phóng năng lượng tích cực sau giờ học. Tinh thần thể thao lành mạnh góp phần đẩy lùi những thói quen sinh hoạt thụ động. Sinh viên phát triển nhân cách toàn diện qua tinh thần tập thể gắn kết bền chặt.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/10/2026
Lưu hành nội bộ giáo dục thể chất 2 bóng chuyền 2 dành cho sinh viên khối không chuyên hệ đại học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CÁC KIẾN THỨC Y HỌC TDTT LIÊN QUAN 1.1 Kiểm tra y học Thể dục thể thao 1. Khái niệm và nhiệm vụ của kiểm tra y học TDTT a. Khái niệm chung Kiểm tra y học TDTT là một bộ phận cấu thành của y học TDTT sử dụng các cách thức có đủ độ tin cậy trên cơ sở của kiến thức y sinh học để đánh giá tình trạng sức khỏe, năng lực vận động và khả năng thích ứng của cơ thể VĐV cũng như những người tham gia tập luyện TDTT.

Trong quá trình tập luyện, thực tiễn cho thấy người tập phải chịu sự tác động của lượng vận động. Sự tác động này sẽ gây ra những biến đổi về tâm lý, sinh lý trong cơ thể và được biểu hiện ra bên ngoài bằng những phản ứng vận động. Những biến đổi đó thường xảy ra chiều hướng sau: - Nếu lượng vận động hợp lý sẽ tạo ra những phản ứng thích nghi trong cơ thể. Nếu được lập lại nhiều lần sẽ dẫn đến sự thích nghi, năng lực vận động được nâng cao hơn.

- Nếu lượng vận động quá lớn, cơ thể người tập không thể thích nghi dẫn đến mệt mỏi quá sức, trạng thái cơ thể suy sụp gây bệnh lý và thành tích thể thao bị giảm sút. Hiệu quả của quá trình huấn luyện còn phụ thuộc rất nhiều vào việc lựa chọn các phương tiện, phương pháp huấn luyện cũng như lượng vận động trong từng buổi tập, bài tập, trong một chu kỳ nhỏ, một chu kỳ trung bình hay trong một chu kỳ lớn. Vì vậy huấn luyện viên phải hiểu rõ sự tác động của từng động tác, của từng bài tập, buổi tập và phản ứng của cơ thể người tập để có sự điều chỉnh một cách nhạy bén, hợp lý nhằm nâng cao hiệu quả tập luyện và ngăn ngừa những ảnh hưởng xấu đến cơ thể người tập. Trên cơ sở của kiểm tra y học TDTT, các bác sĩ thể thao cùng huấn luyện viên có thể xác định được hiệu quả của quá trình huấn luyện, phát hiện sớm những biến đổi phù hợp cũng như những biến đổi xấu có hại cho sức khoẻ vận động viên để từ đó điều chỉnh quá trình huấn luyện một cách khoa học, hợp lý, kịp thời và phù hợp với từng đối tượng cụ thể.

Ở nước ta hiện nay, trong các buổi tập luyện rất ít khi có bác sĩ thể thao tham gia. Do vậy, huấn luyện viên cần phải hiểu biết và sử dụng tốt các phương pháp kiểm tra y học đơn thuần, để họ có thể đánh giá được mức độ ảnh hưởng của lượng vận động, cũng như giải quyết một số vấn đề liên quan đến cấu trúc của quá trình huấn luyện. Nhiệm vụ cơ bản của kiểm tra y học thể thao Những nhiệm vụ cơ bản trong kiểm tra y học thể thao là: - Kiểm tra và theo dõi sức khoẻ người tham gia tập luyện TDTT: Tổ chức và tiến hành theo dõi y học thường xuyên cho tất cả những người tham gia tập luyện TDTT. - Kiểm tra công tác huấn luyện TDTT.

Cùng với huấn luyện viên đánh giá, tuyển chọn và điều chỉnh phương tiện huấn luyện. 2 - Đề phòng và điều trị các chấn thương trong tập luyện, thi đấu TDTT. Phát hiện sớm những tổn thương bao gồm chấn thương và các bệnh lý xuất hiện do quá trình tập luyện gây ra. - Đánh giá mức độ phát triển thể lực và trình độ tập luyện của VĐV.

Cùng với huấn luyện viên kiểm tra và đánh giá tình trạng thể lực và năng lực vận động sau một giai đoạn, chu kỳ huấn luyện… 1. Nội dung của kiểm tra y học TDTT Khác với y học thông thường, đối tượng nghiên cứu củ y học TT là những người khoẻ mạnh và có năng lực vận động trên mức trung bình. Vì vậy, nội dung kiểm tra y học và các phương pháp áp dụng cũng mang những đặc thù riêng. Việc kiểm tra được tiến hành không chỉ đơn thuần trong trạng thái tĩnh ( không vận động) mà còn kiểm tra ở trạng thái đang vận động nhằm đánh giá khả năng thích ứng của cơ thể nói chung và từng hệ cơ quan trong cơ thể nói riêng đối với sự tác động của lượng vận động.

Kiểm tra và đánh giá mức độ phát triển thể lực. Mức độ phát triển thể lực là tổ hợp các tính chất hình thái và chức năng của cơ thể quy định khả năng hoạt động thể lực của cơ thể phù hợp với lứa tuổi, giới tính đặc điểm dân tộc. Như vậy mức độ phát triển thể lực không chỉ bao hàm các đặc tính hình thái mà còn cả khả năng chức phận của cơ thể. Việc đánh giá mức độ phát triển thể lực có ý nghĩa rất to lớn không chỉ trong lĩnh vực thể thao mà còn có giá trị trong công tác đánh giá hiệu quả của vệ sinh xã hội.

Nghiên cứu mức độ phát triển thể lực các thể thường được tiến hành bằng cách đo đạc các chỉ số hình thái khác nhau như : chiều cao, cân nặng, vòng ngực, trọng lượng mỡ, trọng lượng cơ, xương, tỷ lệ độ dài các chi, các chỉ số đánh giá thể lực Pignet, QVC … Đối với người trưởng thành các chỉ số này dùng để đánh giá hình thái thể chất của cơ thể, đối với trẻ em đó là những thông số đánh giá sự phát triển theo từng lứa tuổi. Các chỉ số hình thái của người trưởng thành thường không ổn định, bất biến. Vì vậy, việc đánh giá phải tiến hành theo các giai đoạn tuổi sinh học. Các chỉ số trên là các chỉ số tuyển chọn phải có tính đặc trưng, tính quyết định đối với năng lực vận động và trình độ luyện tập của vận động viên trẻ.

Các chỉ số trên phụ thuộc vào yếu tố di truyền rất cao, ngoài ra còn phụ thuộc vào yếu tố môi trường bên ngoài như: điều kiện xã hội, điều kiện dinh dưỡng, điều kiện lao động, tập luyện thể chất và thể thao… Trong đó yếu tố tập luyện thể chất đóng vai trò hết sức quan trọng có ảnh hưởng đến mức độ phát triển thể chất, thể trạng của người tập cụ thể là trẻ em qua các bài tập thể thao, các buổi tập thể thao có hệ thống. Để đánh giá mức độ phát triển thể lực thường dùng 2 phương pháp cơ bản: Phương pháp quan sát và phương nhân trắc học. Ngoài ra có thể kết hợp phương pháp chụp X – quang. 3 - Phương pháp quan sát: Là phương pháp sử dụng thị giác trên cơ sở hiểu biết về hình thái, giải phẫu học và kinh nghiệm của người kiểm tra để đưa ra những kết luận về hình thái người được kiểm tra.

Những yêu cầu khi tiến hành phương pháp quan sát: + Anh sáng trong phòng phải đủ sáng. + Thời gian kiểm tra vào buổi sáng. + Quan sát theo trình tự nhất định và đối xứng. + Người được quan sát phải mặc quần áo ngắn.

Quan sát được tiến hành trình tự như sau: Tư thế thân người; dáng lưng; ngực; tay; chân và cung bàn chân. - Phương pháp nhân trắc học: Phương pháp nhân trắc là phương pháp sử dụng các dụng cụ đo trên thân người để đo đạc các thông số cần thiết trên cơ thể. Phương pháp này cho phép thu nhận những thông số hình thể một cách khách quan và là phương pháp bổ sung cho hình thức quan sát trong kiểm tra mức độ phát triển thể lực, Đối với trẻ em ở tuổi đang phát triển, việc đo đạc nếu được tiến hành nhiều lần sẽ cho phép đánh giá nhịp độ phát triển của cơ thể và phát hiện sớm những biến đổi lệch lạc trong quá trình tập luyện thể thao. Các yêu cầu khi tiến hành kiểm tra theo phương pháp nhân trắc: + Anh sáng trong phòng phải đủ độ sáng.

+ Phòng phải ấm, thoáng và kín đáo (đối với phụ nữ). + Thời gian đo phải thống nhất vào một thời điểm giữa các lần đo, nên kiểm tra vào buổi sáng. + Dụng cụ phải đủ tiêu chuẩn và chính xác. + Nên thống nhất chung một phương pháp nhất định.

+ Người được kiểm tra phải mặc quần, áo ngắn (đồ lót). Các thông số thường được sử dụng trong nhân trắc để đánh giá thể hình là (hình thái học): chiều cao đứng, chiều cao ngồi, trọng lượng cơ thể, độ rộng vai, rộng hông, độ dày lồng ngực, khung chậu, chu vi vòng cổ, vòng ngực, vòng cánh tay, vòng đùi, vòng cẳng chân, độ dài các chi, độ dày lớp mỡ dưới da…. Các chỉ số cơ bản để đánh giá mức độ phát triển thể lực là chiều cao, trọng lượng cơ thể và chu vi vòng ngực hít vào và thở ra tối đa. Kiểm tra và đánh giá chức năng các hệ cơ quan - Kiểm tra chức năng hệ tim mạch: Hệ tim mạch bao gồm tim và các hệ thống mạch máu trong cơ thể với chức năng vận chuyển máu, trao đổi chất và các dưỡng khí trong 4 tế bào.

Khi tác động một lượng vận động đối với cơ thể con người, hệ tim mạch có những biến đổi nhằm đáp ứng nhu cầu máu và oxy trong quá trình hoạt động. Những ảnh hưởng này bao gồm ảnh hưởng lâu dài đến hệ tim mạch trong trạng thái yên tĩnh và ảnh hưởng tức thời trong hoạt động cơ. Những biến đổi thích nghi của hệ tim mạch xảy theo hai chiều hướng đó là biến đổi về cấu trúc và biến đổi về chức năng. Hệ thống động mạch tăng sự đàn hồi và độ cứng, các mao mạch dày lên làm tăng quá trình trao đổi chất giữa máu và tế bào.

Các cơ của hệ thống tĩnh mạch được phát triển, độ dài tĩnh mạch ngắn lại, các van tĩnh mạch phát triển về cấu trúc và chức năng làm cho tốc độ hồi máu diễn ra nhanh hơn. Những ảnh hưởng tức thời của việc tập luyện vừa là hệ quả của những ảnh hưởng lâu dài, vừa là động lực thúc đẩy để tạo nên những biến đổi lâu dài của hệ tim mạch. Vì thế hoạt động thể dục thể thao lâu dài làm thay đổi các chỉ số và tính chất hoạt động của hệ tim mạch. Phương pháp kiểm tra chức năng tim – mạch: Tần số mạch (lần/phút): Tần số mạch đập cũng thường gọi là nhịp tim, là tần số co bóp theo chu kỳ, có tính cơ học của tim, được biểu thị bằng số chu kỳ co bóp của tim trong thời gian là một phút.

Tần số mạch đập là chỉ số phản ảnh gián tiếp hoạt động của tim. Trong y học thể thao dùng nhịp tim để đánh giá chức năng của tim, đánh giá đặc tính của bài tập thuộc vùng năng lượng nào (ưa khí hay yếm khí).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Thế Thành (2023), Giáo dục thể chất 2 (Bóng chuyền 2), Giáo trình, Trường Đại học Quảng Bình, Quảng Bình.
APA 7
Nguyễn, T. T. (2023). Giáo dục thể chất 2 (Bóng chuyền 2) [Giáo trình, Trường Đại học Quảng Bình]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/giao-trinh-bong-chuyen-2-tai-lieu-noi-bo-2023-truong-dai-hoc-quang-binh-ubnd-tinh-quang-binh/9646844675
IEEE
T. T. Nguyễn, "Giáo dục thể chất 2 (Bóng chuyền 2)," Giáo trình, Trường Đại học Quảng Bình, Quảng Bình, 2023. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/giao-trinh-bong-chuyen-2-tai-lieu-noi-bo-2023-truong-dai-hoc-quang-binh-ubnd-tinh-quang-binh/9646844675

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác