Giáo trình An toàn lao động nghề Xây dựng Cầu đường trình độ Cao đẳng

Giáo trình an toàn lao động nghề xây dựng cầu đường trình độ cao đẳng cung cấp kiến thức cần thiết cho sinh viên và người lao động trong ngành.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Xây Dựng

Chuyên ngành

An Toàn Lao Động

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
52
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình an toàn lao động cầu đường

Giáo trình an toàn lao động nghề xây dựng cầu đường trình độ cao đẳng là tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức và kỹ năng thiết yếu để đảm bảo môi trường làm việc an toàn. Ngành xây dựng cầu đường vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro, do đó, việc trang bị một hệ thống kiến thức chuẩn hóa về an toàn vệ sinh lao động là yêu cầu bắt buộc. Tài liệu này không chỉ phục vụ cho quá trình giảng dạy tại các cơ sở đào tạo mà còn là cẩm nang quan trọng cho các kỹ sư, giám sát và công nhân trực tiếp thi công. Nội dung giáo trình được biên soạn dựa trên kinh nghiệm thực tiễn và các quy định pháp luật hiện hành, bao gồm những khái niệm cơ bản về bảo hộ lao động, các kỹ thuật an toàn chuyên ngành, vấn đề vệ sinh công nghiệp và phương pháp phòng chống cháy nổ. Việc áp dụng đúng và đủ các nguyên tắc trong giáo trình giúp giảm thiểu tai nạn lao động ngành xây dựng, bảo vệ sức khỏe người lao động và nâng cao hiệu quả dự án. Đây là một môn học bắt buộc, nhấn mạnh tính pháp lý, khoa học kỹ thuật và tính quần chúng trong công tác bảo hộ lao động trong xây dựng. Theo tài liệu của Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I, công tác này "trực tiếp góp phần bảo vệ và phát triển lực lượng sản xuất, tăng năng suất lao động". Do đó, việc nắm vững nội dung trong tài liệu an toàn lao động xây dựng này là chìa khóa để xây dựng một văn hóa an toàn bền vững trên mọi công trường.

1.1. Mục đích của công tác bảo hộ lao động trong xây dựng

Mục đích chính của công tác bảo hộ lao động trong xây dựng là loại trừ các yếu tố nguy hiểm và có hại phát sinh trong quá trình thi công. Thông qua các biện pháp khoa học kỹ thuật, tổ chức và kinh tế - xã hội, mục tiêu hàng đầu là tạo ra một điều kiện làm việc thuận lợi, an toàn và ngày càng được cải thiện. Cụ thể, công tác này nhằm ngăn ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, hạn chế tối đa các tổn thương về sức khỏe và tính mạng cho người lao động. Giáo trình nhấn mạnh, việc chăm lo sức khỏe cho người lao động không chỉ mang ý nghĩa nhân đạo mà còn là yếu tố cốt lõi để bảo vệ và phát triển lực lượng sản xuất, từ đó trực tiếp tăng năng suất lao động chung của toàn xã hội. Mọi hoạt động đều phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật an toàn, vệ sinh lao động.

1.2. Ý nghĩa của tài liệu an toàn lao động xây dựng cầu đường

Việc biên soạn và ban hành một giáo trình chuẩn về an toàn lao động cho ngành xây dựng cầu đường mang ý nghĩa to lớn. Trước hết, nó thống nhất nội dung giảng dạy và học tập trên toàn quốc, khắc phục tình trạng thiếu tài liệu tham khảo chuẩn. Tài liệu này là cơ sở pháp lý và khoa học để các đơn vị triển khai công tác quản lý an toàn lao động dự án cầu đường. Hơn nữa, nó nâng cao nhận thức của cả người sử dụng lao động và người lao động về quyền và nghĩa vụ của mình. Người lao động được trang bị kiến thức để tự bảo vệ bản thân, trong khi người sử dụng lao động có trách nhiệm tạo ra môi trường làm việc an toàn, tuân thủ các quy chuẩn an toàn xây dựng do nhà nước ban hành. Ý nghĩa của tài liệu còn thể hiện ở việc nó là nền tảng cho các chương trình huấn luyện an toàn lao động chuyên sâu sau này.

II. Top rủi ro và tai nạn lao động ngành xây dựng phổ biến

Ngành xây dựng cầu đường luôn được xếp vào nhóm có nguy cơ cao về tai nạn lao động. Các yếu tố nguy hiểm và có hại luôn hiện hữu, đòi hỏi sự nhận diện và kiểm soát chặt chẽ. Giáo trình đã hệ thống hóa các rủi ro này thành các nhóm cụ thể để người học dễ dàng nắm bắt. Các yếu tố nguy hiểm là những tác nhân có thể gây chấn thương hoặc tử vong ngay lập tức, chẳng hạn như vật rơi, sập đổ kết cấu, điện giật, hay tai nạn từ máy móc thiết bị. Trong khi đó, các yếu tố có hại tác động từ từ, kéo dài và gây ra bệnh nghề nghiệp, ví dụ như bụi silic, tiếng ồn, rung động, hóa chất độc hại. Một trong những rủi ro nghiêm trọng nhất là an toàn khi làm việc trên cao, nơi chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả thảm khốc. Bên cạnh đó, việc vận hành các loại máy móc hạng nặng như máy xúc, cần cẩu, xe lu... cũng tiềm ẩn nguy cơ va chạm, lật đổ nếu không tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thi công cầu đường. Giáo trình chỉ rõ: "Để đánh giá được các yếu tố nguy hiểm, có hại trong sản xuất yêu cầu người quản lý phải hiểu và nắm vững các quy định trong tiêu chuẩn, quy chuẩn ATVSLĐ". Việc phân tích và lường trước các rủi ro này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác quản lý an toàn lao động.

2.1. Phân loại các yếu tố nguy hiểm và có hại tại công trường

Các yếu tố nguy hiểm và có hại tại công trường xây dựng cầu đường rất đa dạng. Giáo trình phân loại chúng thành các nhóm chính: Nhóm yếu tố cơ học (vật văng bắn, vật rơi, sập đổ, bộ phận máy chuyển động); Nhóm yếu tố điện (điện giật, hồ quang điện); Nhóm yếu tố hóa học (hơi, khí độc, hóa chất ăn mòn); Nhóm yếu tố vật lý (tiếng ồn, rung động, vi khí hậu xấu, bức xạ); và Nhóm yếu tố sinh học (vi khuẩn, nấm mốc). Đặc biệt, các yếu tố liên quan đến tổ chức lao động như cường độ làm việc cao, tư thế gò bó cũng được xem là yếu tố có hại. Việc nhận diện chính xác từng yếu tố giúp đề ra biện pháp an toàn trên công trường phù hợp, từ trang bị bảo hộ cá nhân đến các giải pháp kỹ thuật tổng thể.

2.2. Thống kê về bệnh nghề nghiệp trong thi công cầu đường

Bệnh nghề nghiệp là tình trạng bệnh lý phát sinh do tác động kéo dài của điều kiện lao động không thuận lợi. Trong ngành xây dựng cầu đường, các bệnh phổ biến bao gồm bệnh bụi phổi silic do hít phải bụi đá, bệnh điếc nghề nghiệp do tiếp xúc liên tục với tiếng ồn từ máy móc, và các bệnh về xương khớp do rung động từ các thiết bị cầm tay. Ngoài ra, công nhân còn có thể bị nhiễm độc mãn tính do tiếp xúc với hóa chất như chì, benzen. Giáo trình cung cấp kiến thức về cơ chế gây bệnh và các tiêu chuẩn giới hạn cho phép của các yếu tố có hại, giúp người học hiểu rõ tầm quan trọng của vệ sinh lao động công trường và các biện pháp phòng ngừa như thông gió, che chắn và khám sức khỏe định kỳ.

III. Phương pháp kỹ thuật an toàn lao động xây dựng hiệu quả

Để đối phó với các rủi ro đã nhận diện, giáo trình tập trung trình bày các phương pháp và kỹ thuật an toàn lao động cụ thể, áp dụng trực tiếp tại công trường. Đây là phần nội dung cốt lõi, chuyển hóa từ lý thuyết sang thực hành. Các giải pháp kỹ thuật được xây dựng dựa trên các quy chuẩn an toàn xây dựngtiêu chuẩn an toàn thi công cầu đường của Việt Nam. Nguyên tắc chung là ưu tiên các giải pháp loại bỏ hoặc cách ly nguồn nguy hiểm, sau đó mới đến các biện pháp bảo vệ tập thể và cuối cùng là phương tiện bảo vệ cá nhân. Ví dụ, để đảm bảo an toàn khi làm việc trên cao, cần ưu tiên lắp đặt lan can, lưới an toàn (bảo vệ tập thể) trước khi yêu cầu công nhân sử dụng dây đai an toàn (bảo vệ cá nhân). Đối với an toàn sử dụng máy móc thiết bị thi công, các biện pháp bao gồm che chắn các bộ phận chuyển động, hệ thống dừng khẩn cấp, và quy trình bảo trì định kỳ. Giáo trình cũng đề cập chi tiết đến các kỹ thuật an toàn điện, từ việc nối đất bảo vệ, sử dụng thiết bị chống giật, đến việc đảm bảo khoảng cách an toàn với đường dây cao thế. Các giải pháp về phòng chống cháy nổ công trình cũng được phân tích kỹ lưỡng, nhấn mạnh việc quản lý nguồn lửa, nguồn nhiệt và các vật liệu dễ cháy.

3.1. Quy chuẩn an toàn xây dựng khi làm việc trên cao

Làm việc trên cao là một trong những công việc nguy hiểm nhất. Quy chuẩn an toàn xây dựng yêu cầu phải có giàn giáo chắc chắn, được kiểm định trước khi sử dụng. Sàn công tác phải đủ rộng, có lan can an toàn cao tối thiểu 1 mét. Mọi lỗ hổng trên sàn phải được rào chắn hoặc che đậy cẩn thận. Người lao động bắt buộc phải được huấn luyện an toàn lao động và sử dụng đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân như dây đai an toàn, mũ bảo hộ. Dây an toàn phải được móc vào các điểm neo chắc chắn, đã được tính toán và chỉ định trước. Tuyệt đối không làm việc trên cao khi thời tiết xấu (gió lớn, mưa bão) hoặc không đủ ánh sáng.

3.2. Tiêu chuẩn an toàn thi công cầu đường với máy móc

An toàn sử dụng máy móc thiết bị thi công là một chương quan trọng. Trước khi vận hành, người điều khiển phải kiểm tra tình trạng kỹ thuật của máy, đặc biệt là hệ thống phanh, còi, đèn tín hiệu. Chỉ những người có bằng cấp, chứng chỉ phù hợp mới được phép vận hành máy. Vùng hoạt động của các thiết bị như cần trục, máy đào phải được rào chắn và có biển báo nguy hiểm. Nghiêm cấm người không phận sự đi vào khu vực này. Khi máy ngừng hoạt động, phải hạ các bộ phận công tác xuống đất, tắt máy và cài phanh an toàn. Tiêu chuẩn an toàn thi công cầu đường cũng quy định rõ về việc bảo dưỡng, kiểm định định kỳ cho tất cả các thiết bị.

IV. Cách quản lý an toàn lao động dự án cầu đường chuyên sâu

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, công tác quản lý an toàn lao động dự án cầu đường đóng vai trò quyết định đến hiệu quả phòng ngừa tai nạn. Một hệ thống quản lý tốt không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy định mà còn phải xây dựng được một văn hóa an toàn chủ động. Giáo trình giới thiệu các nội dung quản lý cốt lõi, bắt đầu từ việc lập kế hoạch và biện pháp an toàn trên công trường ngay từ giai đoạn thiết kế. Trách nhiệm về an toàn phải được phân định rõ ràng cho từng cấp, từ chủ đầu tư, nhà thầu chính, nhà thầu phụ cho đến từng tổ đội và cá nhân người lao động. Một cấu phần không thể thiếu là công tác huấn luyện an toàn lao động, giúp mọi người nhận thức được rủi ro và biết cách hành động đúng. Việc cấp chứng chỉ an toàn lao động sau các khóa huấn luyện là bằng chứng cho thấy người lao động đã đủ năng lực để làm việc an toàn. Hệ thống quản lý còn bao gồm việc điều tra, báo cáo và rút kinh nghiệm từ các sự cố và tai nạn, nhằm tránh lặp lại các sai sót. Tất cả các hoạt động này đều phải dựa trên nền tảng của Luật an toàn, vệ sinh lao động và các văn bản pháp quy liên quan.

4.1. Quy trình huấn luyện an toàn lao động cho công nhân

Quy trình huấn luyện an toàn lao động được thực hiện định kỳ và bắt buộc cho người lao động mới. Nội dung huấn luyện bao gồm: chính sách, pháp luật về an toàn vệ sinh lao động; kiến thức tổng quan về các yếu tố nguy hiểm tại nơi làm việc; quy trình làm việc an toàn cụ thể cho từng công việc có yêu cầu nghiêm ngặt; và kỹ năng sơ cứu ban đầu. Việc huấn luyện phải kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, đảm bảo người lao động không chỉ hiểu mà còn có thể áp dụng vào thực tế. Sau khóa huấn luyện, người lao động sẽ được kiểm tra và cấp thẻ hoặc chứng chỉ an toàn lao động nếu đạt yêu cầu.

4.2. Trách nhiệm pháp lý theo Luật an toàn vệ sinh lao động

Luật an toàn, vệ sinh lao động quy định rõ trách nhiệm của các bên liên quan. Người sử dụng lao động có trách nhiệm xây dựng và thực thi các quy trình, biện pháp an toàn trên công trường, cung cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân, và tổ chức khám sức khỏe định kỳ. Người lao động có nghĩa vụ tuân thủ các quy định an toàn, sử dụng đúng phương tiện bảo vệ đã được cấp phát. Đồng thời, họ cũng có quyền từ chối thực hiện công việc nếu nhận thấy có nguy cơ rõ ràng đe dọa đến tính mạng, sức khỏe. Việc vi phạm các quy định này có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ nghiêm trọng của hậu quả.

4.3. Tầm quan trọng của vệ sinh lao động công trường xây dựng

Vệ sinh lao động công trường là một phần quan trọng của công tác quản lý an toàn tổng thể. Nó bao gồm việc kiểm soát các yếu tố có hại như bụi, tiếng ồn, nhiệt độ và hóa chất. Các biện pháp cụ thể bao gồm phun nước dập bụi, sử dụng máy móc có độ ồn thấp, che chắn các nguồn nhiệt, và trang bị hệ thống thông gió tại các khu vực làm việc kín. Ngoài ra, việc đảm bảo điều kiện vệ sinh sinh hoạt cho công nhân như nước sạch, nhà vệ sinh, nơi ăn ở hợp vệ sinh cũng góp phần bảo vệ sức khỏe, ngăn ngừa dịch bệnh và nâng cao tinh thần làm việc, gián tiếp giảm thiểu nguy cơ gây ra tai nạn lao động.

V. Tương lai giáo trình an toàn lao động và xu hướng mới

Giáo trình an toàn lao động ngành xây dựng cầu đường không phải là một tài liệu tĩnh mà cần được cập nhật và phát triển liên tục để bắt kịp với sự thay đổi của công nghệ và các yêu cầu thực tiễn. Tương lai của công tác đào tạo an toàn lao động sẽ gắn liền với việc ứng dụng công nghệ số. Các mô hình thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) đang được nghiên cứu để tạo ra các kịch bản huấn luyện an toàn lao động trực quan và sinh động, giúp người học trải nghiệm các tình huống nguy hiểm trong một môi trường an toàn. Bên cạnh đó, việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) từ các vụ tai nạn lao động ngành xây dựng sẽ giúp nhận diện các mẫu rủi ro và đưa ra các biện pháp phòng ngừa mang tính dự báo. Các xu hướng mới trong vật liệu và thiết bị thi công cũng đòi hỏi nội dung giáo trình phải được bổ sung các quy chuẩn an toàn xây dựng tương ứng. Hơn nữa, yếu tố tâm lý và văn hóa an toàn ngày càng được chú trọng. Việc xây dựng một môi trường làm việc mà ở đó mỗi cá nhân đều chủ động quan tâm đến an toàn của bản thân và đồng nghiệp sẽ là mục tiêu cuối cùng. Giáo trình trong tương lai sẽ không chỉ dạy về "cái gì" và "làm thế nào" mà còn tập trung vào "tại sao", nhằm thay đổi tận gốc rễ nhận thức và hành vi của người lao động.

5.1. Tối ưu hóa chương trình đào tạo an toàn vệ sinh lao động

Để nâng cao hiệu quả, chương trình đào tạo an toàn vệ sinh lao động cần được tối ưu hóa theo hướng cá nhân hóa và tập trung vào thực hành. Thay vì các bài giảng lý thuyết chung chung, nội dung cần được điều chỉnh cho phù hợp với từng vị trí công việc cụ thể. Việc sử dụng các công cụ trực quan, video mô phỏng và các buổi diễn tập thực tế tại công trường sẽ giúp kiến thức được tiếp thu tốt hơn. Đánh giá sau đào tạo không chỉ dựa trên bài kiểm tra mà còn qua việc quan sát hành vi thực tế của người lao động trong quá trình làm việc. Quá trình này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp.

5.2. Tổng kết những điểm cốt lõi trong công tác bảo hộ lao động

Tóm lại, công tác bảo hộ lao động trong xây dựng là một hệ thống toàn diện bao gồm ba trụ cột chính: Kỹ thuật an toàn, Vệ sinh lao động, và Quản lý-Tổ chức. Kỹ thuật an toàn tập trung vào việc loại bỏ rủi ro từ máy móc, thiết bị và quy trình. Vệ sinh lao động đảm bảo môi trường làm việc không có các yếu tố gây hại lâu dài. Quản lý và tổ chức, với nền tảng là Luật an toàn, vệ sinh lao động, tạo ra khuôn khổ và văn hóa để các biện pháp kỹ thuật được thực thi hiệu quả. Sự thành công của công tác này phụ thuộc vào sự cam kết của lãnh đạo và sự tham gia tự giác của mọi người lao động.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những khái niệm cơ bản về phòng hộ và an toàn lao động, 1. Mục đích, ý nghĩa của chương trình bảo hộ lao động. Loại trừ các yếu tố nguy hiểm, có hai loại phát sinh trong quá trình lao động, din xuẤt. Bảo vệ sức khỏe, tính mạng cho người lao động 1.

Ý nghĩa của công tác BHLĐ' 'BHLĐ nhằm bảo vệ yếu tố năng động nhất của lực lượng sản xuất là người lao động. Mặt khác, việc chăm lo sức khỏe cho người lao động mang lại hạnh phúc cho bản thân và gia đình họ nên có ý nghĩa nhân đạo, 1. Mục đích của công tác BHLĐ' Thông qua các biện pháp về khoa học kỹ thuật, tô chức, kinh tế, xã hội để loại trừ các yếu tố nguy hiểm và có hại phát sinh trong sản xuắt, tạo nên điều kiện thuận lợi và ngày càng được cải thiện tốt hơn. Ngăn ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, hạn chế m đau và giảm sức khỏe cũng như các thiệt hại khác đối với người lao động, nhằm đảm bảo an toàn, bảo vệ sức khỏe và tính mạng người lao động.

Trực tiếp góp phần bảo vệ và phát triển lực lượng sản xuất, tăng năng suất lao động. Tính chất của công tác BHLĐ 3. Tính khoa học kỹ thuật: Mọi hoạt động của nó đều xuất phát từ những cơ sở khoa học và các biện pháp khoa học kỹ thuật. Tính chất pháp lý: Thể hiện trong luật lao động, quy định rõ trách nhiệm và quyền lợi của người lao động.

Tính quần chúng: Người lao động là một số đông trong xã hội, ngoài những biện pháp khoa học kỹ thuật, biện pháp hành chính, việc giác ngộ nhận thức cho người lao động hiểu rõ và thực hiện tốt công tác BHLĐ là cần thiết. Các khái niệm cơ bản 3. Điễu kiện lao dong Trong quá trình lao động, dù lao động thủ công hay cơ khí hóa, tự động hóa đều có thể xuất hiện các yếu tố nguy hại. Các yếu tố này tác động vào cơ thể con người, tùy loại và mức độ tác động, có thé gây chắn thương, tử vong, bệnh tật liên quan đến nghề nghiệp.

Để đánh giá được các yếu tố nguy hiểm, có hại trong sản xuất yêu cầu người quản lý phải hiểu và nắm vững các quy định trong tiêu chuẩn, quy chuẩn ATVSLĐ. liên quan đến ngành nghề, công việc của DN và NLD. ĐKLĐ là tổng thể các yếu tổ kỹ thuật, tổ chức LĐ, KT, XH, tự nhiên, thé hiện qua quá trình công nghệ, công cụ LĐ, đối trong LD, nang lực của NLĐ và sự tác động qua lại giữa các yếu tố đó tạo nên ĐKLV của con người trong quá trình. lao động sản xuất Để có thể làm tốt công tác BHLĐ thì phải đánh giá được các yếu tố ĐKLĐ, đặc biệt là phải phát hiện và xử lý được các yếu tố không thuận lợi đe doạ đến AT" và sức khoẻ NLĐ trong quá trình lao động, các yếu tổ đó bao gồm: ~ Máy, thiết bị, công cụ: ~ Nhà xưởng; ~ Năng lượng, nguyên nhiên vật liệu; - Đối tượng lao động; -NLD b.

Các yếu tổ liên quan đến lao động ~ Các yếu tổ tự nhiên có liên quan đến nơi làm việc ~ Các yếu tố kinh tế, xã hội; Quan hệ, đời sống hoàn cảnh gia đình liên quan đến tâm lý NLĐ. Điều kiện lao động trong một DN thường được đánh giá trên các mặt chủ yếu sau đây: ~ Tình trạng AT của quá trình công nghệ và máy, thiết bị được sử dụng trong sản xuất ~ Tổ chức lao động, trong đó liên quan đến việc sử dụng lao động, cường độ lao động, tư thể và vị trí của NLĐ khi làm việc, sự căng thẳng về tỉnh thần; ~ Năng lực nói chung của lực lượng lao động được thê hiện qua sự lành nghề đối với công việc và khả năng nhận thức và phòng tránh các yếu tố nguy hại trong sản xuat; ~ Tình trạng nhà xưởng bao hàm sự tuân thủ các quy định về thiết kế xây dựng, PCCC, bồ trí máy, tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp. Nếu các chỉ số đánh giá về ĐKLĐ nói trên không phù hợp các quy định trong tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật ATVSLĐ sẽ gây ảnh hưởng xấu tới NLD (gây TNLĐ, BNN) dẫn đến năng suất lao động và hiệu quả sản xuất thấp. Các yếu tố nguy hiểm có hại 3.

u tổ nguy hiểm trong lao động Các yếu tố nguy hiểm luôn tiềm ẩn trong các lĩnh vực như: ~ Trong sử dụng các loại máy cơ khí; ~ Lắp đặt sửa chữa và sử dụng điện: ~ Lắp đặt sửa chữa và sử dụng thiết bị áp lực; ~ Lắp đặt sửa chữa và sử dụng thiết bị nâng; ~ Trong lắp máy và xây dựng; ~ Trong ngành luyện kim; ~ Trong sử dụng và bảo quản hoá chất; ~ Trong khai thác khoáng sản; ~ Trong thăm dò khai thác dầu kl Trong các lĩnh vực sản xuất các yếu tố nguy hiểm hầu hết đã được đúc kết cụ thê bằng các quy định trong TC, QC KTAT. Các yếu tố này gây nguy hiểm cho NLD chủ yếu là do vi phạm các quy định AT hoặc không được huấn luyện ATVSLĐ khi tiến hành công việc. Các yếu tố nguy hiểm trong n xuất là các yếu tố khi tác động vào con người thường gây chấn thương, dập thương các bộ phận hoặc huỷ hoại cơ thể con người. Sự tác động đó gây tai nạn tức thì, có khi tử vong.

Các yếu tố nguy hiểm thường gặp trong sản xuất bao gi a. Các bộ truyền động và chuyển động của máy, thiết bị Truyền động dây cu roa, truyền động bánh xe răng, trục chuyển, trục cán, đao cắt và các loại cơ cấu truyền động thường gây nên các tai nạn: quấn kẹp, đứt chỉ. Sự chuyên động của bản thân máy móc như: ô tô, máy trục, tàu biển, sà lan, đoàn tâu hoả, đoàn goòng có nguy cơ cuốn, cán, kẹp, cắt. 'Tai nạn gây ra có thê làm cho NLĐ bị chấn thương hoặc chết.

b, Vật văng bắn Trường hợp thường, p là vật gia công (trên các máy mài, máy tiện, đục kim loại) do không kẹp chặt tốt bị bắn, mảnh đá mài bị vỡ, gỗ đánh lại (ở các máy gia công gỗ), đá văng khi nỗ mìn,.thường gây nên các tai nạn: dập thương, chấn. e Vật rơi, đổ, sập Thường là hậu quả của trang thái vật chất không bên vững, không ồn định gây ra như sập lò, vật rơi từ trên cao trong xây dựng; đá rơi, đá lăn trong khai thác đá, trong đào đường hầm: đồ tưởng, đỗ cột điện, đỗ công trình xây dựng; cây đỏ; 5 đỗ hàng hoá trong sắp xếp kho tàng,.thường gây nên các tai nạn: dập thương, chắn thương. Dong dién Theo từng mức điện áp và cường độ dòng điện tạo nguy cơ điện giật, điện phóng. điện từ trường, cháy do chập điện.; làm tê liệt hé thong hé hap, tim mach hoặc phóng điện gây bỏng, cháy.

Nguồn nhiệt Nguồn nhiệt gây bỏng có thể là ngọn lửa, hơi nước, kim loại nóng chảy ở các lò nung vật liệu, kim loại nóng chảy, nấu ãn.tạo nguy cơ bỏng, nguy cơ cháy. # Nổ hoá học. Phan ứng hoá học của các chất kèm theo hiện tượng toả nÌ 'u nhiệt và khí diễn ra trong một thời gian rất ngắn tạo ra một áp lực lớn gây nỗ, làm huỷ hoại các vật cản, các công trình và gây tai nạn cho người ở trong phạm vi vùng nỗ. ‘dy nd hod hoc bao gồm các khí cháy và bụi.

Khi chúng hỗn ới không khí đạt đến một tỷ lệ nl tt định kèm theo có môi lửa thì sẽ gây nô. Mỗi loại khí cháy chỉ có thể nỗ khi hỗn hợp với không khí đạt được một tỷ lệ nhất định. Khoảng giới hạn nổ của hỗn hợp khí cháy với không khí càng rộng thì sự nguy hiểm về nổ hoá học càng tăng. Ví dụ khí axêtylen có khoảng giới hạn nỗ từ 3,5 - 82% thể tích; trong khi khí amôniắc có khoảng giới hạn nỗ từ 17 - 25% thể tích.

& Nổ vật lý Trong thực tế sản xuấ có thể nỗ khi áp suất của môi chất trong các thi: chịu áp lực, các bình chứa khí nén, khí thiên nhiên hoá lỏng vượt quá giới hạn bền cho phép của vỏ bình hoặc do thiết bị bị rạn nứt, phồng móp, bị ăn mòn do sử dụng. lâu và không được kiểm định; đo áp suất vượt quá áp suất cho phép. Khi thiết bị nỗ sẽ sinh công rất lớn làm phá vỡ các vật cản và gây tai nạn cho. mọi người xung quanh.

Nổ của chất nỗ (vật liệu nổ) ~ Nỗ vật liệu nỗ (nỗ chất nô): Sinh công rất lớn làm phá vỡ., văng bắn, đồng thời gây ra sóng xung kích trong không khí và gây chắn động trên bÈ mặt đất trong phạm vi bán kính nhất định. ~ Nỗ của kim loại nóng chảy: Khi rót kim loại lỏng vào khuôn bị ướt, khi thai xi. Một loại các yếu tổ nguy hiễm thường gặp á. Nguy hiển do vị trí công việc ~ Làm việc trên cao ~ Làm việc dưới hằm kín ~ Làm việc trong khu vực có nguy hiểm cao về nhiễm độc, cháy nd.

Nguy hiểm do công nghệ và kỹ thuật ~ Khi xác đính sai công nghệ cũng có thể dẫn tới rủi ro; ~ Các trang bị kỹ thuật không hoàn hảo, thiểu các thiết bị AT, không được kiểm định định kỳ cũng dẫn đến rủi ro. © Rúi ro do lỗi chủ quan của con người ~ Không huấn luyện nghề nghiệp và huấn luyện ATVSLĐ trước khi giao. ~ Tổ chức sản xuất không hợp lý: ~ Không có biện pháp AT trong thi côn; ~ Không trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân; ~ Không triển khai các quy định của nhà nước về ATVSLĐ trong việc đảm. bảo điều kỉ vige AT cho NLD 3.

Cac yéu té cé hai déi véi site khoé NLD Các yếu tố có hại đối với sức khoẻ NLĐ là những yếu tố của ĐKLĐ không. thuận lợi, vượt quá giới hạn của tiêu chuẩn VSLĐ cho phép, làm giảm sức khoẻ NLD, gay BNN. Đó là vi khí hị , tiếng Ôn, rung đội \g, phóng xạ, ánh sáng, bụi, các chất, hơi, khí độc, các sinh vật có hại. Các yếu tố này phát sinh trong quá trình sản xuất khi tác động vào con người với mức độ vượt quá giới hạn chịu đựng của con người sẽ gây tổn hại đến các chức năng của co thé, lam giảm khả năng lao động.

Sự tác động này thường diễn ra từ từ, kéo dài. Hậu quả cuối cùng là gây BNN. Các yếu tố có hại thường là: a. Vi khi hdu xdu Vi khí hậu là trạng thái lý học của không khí trong khoảng không gian thu hẹp của nơi làm việc bao gồm các yếu tố nhiệt độ, độ âm, bức xạ nhiệt và tốc độ vận chuyển của không khí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ